Ngũ Can Chi Mai Hoa Trang
Khái Luận Về Ngũ Can Chi Mai Hoa Trang
Phần I
A brief introduction to five Ganzhi Meihuazhuang techniques
Ngũ Can Chi Mai Hoa Trang (Mai Hoa Thung Quyền) là một trong những môn quyền cổ của Trung Quốc. Môn phái này có phong cách độc đáo riêng và nghệ thuật công–thủ riêng. Theo các bậc tiền bối võ thuật, xưa kia người ta luyện Mai Hoa Thung công phu (kỹ thuật Mai Hoa Thung Quyền) hoặc đối luyện trên các cọc gỗ.
Theo bài bản, hàng trăm cọc gỗ — mỗi cọc ứng với một bước — được cắm trên một khoảng đất hình chữ nhật. Cọc được nâng cao dần khi người luyện tiến bộ.
Năm dạng bộ pháp trong bài cơ bản của Mai Hoa Thung — tức đại (lớn), thuận (liên tiếp), ảo (nghịch), tiểu (nhỏ) và bại (ngã nhào) — đều là những thế quyền tĩnh, là phương pháp chính để luyện lực và khí. Chúng tựa như đóa mai hai lớp đang nở rộ. Ba phương pháp bộ hành — tiến, thoái và đãng (vung) — là bộ pháp có vận động linh hoạt, biến hóa, tiến thoái, lăn lộn tứ phía, lên xuống. Chúng dễ làm đối thủ rối loạn, tựa những cành mai sum suê, khéo léo phối hợp bộ pháp và luân chuyển lẫn nhau.
Theo thời gian, môn quyền dần chuyển từ luyện trên cọc xuống mặt đất vì việc trồng cọc bất tiện và tốn kém. Nhưng nó vẫn giữ nguyên động tác, thế thức ban đầu cùng ba tầng công phu thượng, trung, hạ. Vì thế nó còn được gọi là "Ngũ Can Chi Mai Hoa Trang địa thượng." Về sau, đời thứ tám Trương Tùng Phúc đổi quyền từ thế lớn sang thế nhỏ. Do đó Mai Hoa Trang lưu truyền trong dân gian chia thành hai phái: thế lớn và thế nhỏ.
English: Ganzhi Meihuazhuang (Plum Blossom Pile Boxing) is one of China's ancient boxing schools. It has its own unique style and attack-defence art. Previously, either Meihuazhuang kung-fu or sparring was practised on stumps.
Tổng Quan Về Ngũ Can Chi Mai Hoa Trang
Phần II
A general survey of five Meihuazhuang techniques
Mai Hoa Trang, còn gọi là Ngũ Can Chi Mai Hoa Trang địa thượng, hay Mai Hoa Quyền, hoặc gọi tắt là Mai Quyền, là một trong những phái võ thực dụng cổ truyền phổ biến ở các tỉnh Hà Bắc, Sơn Đông và Hà Nam của Trung Quốc. Nó có những nét độc đáo riêng như các phái võ Trung Hoa khác.
Mai Hoa Trang đặc trưng bởi động tác giản dị, mộc mạc và trôi chảy — như đóa mai mùa đông nở rộ khi tĩnh, và như cánh hoa bị gió cuốn khi động.
Đây là phái công phu lấy gian khổ làm niềm vui, đem lại hỷ lạc cho người luyện khi họ vượt qua gian khổ. Vừa nhu vừa cương, kết hợp động với tĩnh, nội công (nội luyện) với ngoại công (ngoại luyện), môn này có tĩnh tọa tốt cùng những lợi ích cho sức khỏe và tự vệ.
Mai Hoa Trang có thể luyện một, hai, ba, bốn, thậm chí tám người, và cũng có thể luyện tập chung đông người. Là một phái quyền có hệ thống hoàn chỉnh, nó không chỉ có nội công truyền thống chặt chẽ, mà còn có ngoại công để nhảy, lăn, bật, và các binh khí truyền thống.
English: Meihuazhuang, also called Ground Ganzhi Meihuazhuang or Meihuaquan, or simply Meiquan, is one of the traditional applicable wushu schools popular in China's Hebei, Shandong, and Henan provinces.
Khái Niệm Cơ Bản Về Thế Trụ Trong Mai Hoa Trang
Phần II (tiếp)
The basic notion of zhuang stance (stump stance)
Năm thế trụ trong Mai Hoa Trang ứng với Ngũ Hành, ngũ tạng và ngũ khiếu:
Sự biến hóa thế trụ trong Mai Hoa Trang được gọi là "thức trụ", là nền tảng luyện lực tĩnh. Theo sinh lý học thể thao, nhờ kích thích của bài luyện, chức năng phối hợp của vỏ não được tăng cường, tiềm năng cơ thể được khai thác để điều hòa các cơ quan và khắc phục quán tính nội tạng. Dần dần, người luyện đạt được một khung kỹ năng tích hợp (khung lực động) mà ở đó "khí không tràn ra ngoài, mặt không đổi sắc" (trạng thái tâm thân an tĩnh), để hoàn thành kết quả "luyện nội tinh khí thần, luyện ngoại cân cốt bì." Kết quả đó còn gọi là "tiết kiệm năng lượng."
Trình tự luyện Mai Hoa Trang được minh họa trong biểu đồ trên. Mai Hoa Trang tuân theo triết lý Âm–Dương về biến dịch và bổ trợ lẫn nhau, tương liên và tương khắc, là một phái quyền thực dụng.
Năm điều "phải" khi luyện Mai Hoa Trang:
2. Phải phát lực mượt mà.
3. Phải để biến hóa linh hoạt.
4. Phải có tinh thần cao.
5. Phải để khí thế đầy đủ.
Đồ Giải Luyện Bộ Pháp Trụ Cơ Bản Của Mai Hoa Trang
Phần III
Graphics for practising basic zhuang footwork of Meihuazhuang
(I) Biến hóa theo hướng trái
1. Thế Đại trái: Đại trái còn gọi là thế thẳng trái — thế đi của thiên nga. Đứng với chân phải gập 90°, cẳng chân giữ thẳng đứng, mũi chân duỗi ra chịu 70% trọng lượng. Bước ngang chân trái, gối gập hướng lên, cẳng chân tạo góc 45° với mặt đất (mũi chân hướng ra); nâng nắm phải (mắt nắm hướng vào trong) và nâng nắm trái ngang sang ngang tới ngang tim (cánh tay trên trái song song với đùi trái, cẳng tay và nắm trái giữ ngang tim, mắt nắm hướng lên). Nhìn sang bên trái.
2. Thế Thuận trái: Thuận trái còn gọi là roi đơn trái.
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 1). Xoay mũi chân trái ra ngoài và thân người 90° sang trái. Duỗi thẳng chân phải đang gập, dồn trọng lượng lên cả hai chân; gập nhẹ chân trái thành thế đung đưa. Đồng thời, nghiêng nắm trái sang trái hướng lên theo đà xoay thân (nắm hướng vào trong). Rút nắm phải từ trước mặt sang trái để dừng trước ngực (lòng tay hướng vào trong). Nhìn tới trước. (hình 2)
Động tác Hai: Tiếp động tác trước (hình 2). Xoay thân 90° sang trái, chuyển hoàn toàn trọng lượng lên bàn chân trái, gập chân trái 90°. Gập chân phải, nâng bàn chân phải cho mu bàn chân áp vào sau cẳng chân. Tạo góc 60° giữa hai gối. Đồng thời, nâng nắm trái thẳng hướng lên trái (lòng tay hướng vào trong). Giữ nắm phải tạm thời ở mạn sườn phải (lòng tay hướng vào trong). Nhìn tới trước. (hình 3)
Động tác Ba: Tiếp động tác trước (hình 3). Giữ chân trái cố định. Bước ngang chân phải thành thế cung phải. Đồng thời, duỗi nắm phải nằm ngang ở tầm vai phải, từ mạn sườn phải qua trước bụng dưới và háng (lòng tay hướng xuống). Hạ nắm trái xuống qua mạn trái để dừng ở tầm vai trái (lòng tay hướng xuống). Duỗi cả hai tay tối đa tới 180°. Nhìn sang phải. (hình 4)
3. Thế Thuận trái đổi sang thế Ảo trái:
Động tác Bốn: Tiếp động tác trước (hình 4). Xoay mũi chân phải vào trong và thân người sang trái; xoay mũi chân trái ra ngoài. Hạ thấp trọng lượng, gập gối trái 90°. Duỗi thẳng chân phải ra; mũi chân ngoài chạm đất, tạo góc 60° giữa hai gối. Đồng thời, hạ nắm trái xuống, dừng ở háng trái (lòng tay hướng xuống). Nhấc nắm phải từ mạn sườn phải lên tới tầm mắt (lòng tay hướng vào). Nhìn sang phải. (hình 5)
4. Thế Ảo trái đổi sang thế Tiểu trái:
Động tác Năm: Tiếp động tác trước (hình 5). Xoay thân 180° sang trái và dồn trọng lượng lên chân trái. Mũi chân phải chạm đất nhẹ, gối phải gập để gối và cẳng chân tạo góc 90°. Cẳng chân trái giữ thẳng đứng. Đồng thời, hạ nắm phải xuống dừng ở ngực (lòng tay hướng vào). Nâng nắm trái từ háng trái lên dừng ở tầm vai trái (lòng tay hướng vào). Nhìn sang trái. (hình 6)
English: Left big stance is also called left straight stance. This stance is a swan goose walking stance. Stand with right leg bent in a 90° angle and shank remaining vertical, and tiptoe stretching out to withstand 70 percent of weight.
Những Nét Đặc Thù Của Mai Hoa Trang
Phần IV
Peculiarities of Meihuazhuang
1. Đặc thù quyền pháp của Mai Hoa Trang:
Động kết hợp với tĩnh, lực và kỹ năng quyền gắn bó chặt chẽ. Khí vận hành theo ý, lực phát ra cùng khí. Mọi động tác trôi chảy, hòa nhập nội luyện với ngoại luyện.
2. Đặc thù kỹ năng của Mai Hoa Trang:
Đòn tay phát cùng đòn chân, bước chuyển phối hợp với xoay thân. Đạp đất và đặt chân xuống đất đều vững vàng. Động cứng và mềm bổ trợ lẫn nhau. Một động tĩnh có thể hạ gục người mạnh có một cân lực, và một lực có thể áp đảo lực của mười người.
3. Đặc thù ứng dụng thực chiến của Mai Hoa Trang:
Tích lực như cung đã giương, phát lực như tên rời dây. Nhận và đặt thế trụ vững vàng, đến đi di động như diều hâu bắt thỏ. Ba năm luyện tập bền bỉ có thể giúp người luyện hiểu và học được nghệ thuật chân chính.
English: Static movements are combined with dynamic ones, and strength and boxing skills are closely knit. Qi circulates according to mind, and strength is exerted with qi.
Đầu Công, Thủ Công, Nhãn Công, Thân Công Và Bộ Công
Phần V
The headwork, handwork, eyework, bodywork and footwork
Đầu là cơ quan chủ đạo khi luyện kỹ năng Mai Hoa Trang. Do đó, yêu cầu đầu không được ngả sau ngả trước hay nghiêng trái nghiêng phải khi luyện.
Trong nền tảng quyền pháp Mai Hoa Trang, chức năng của tay là biểu thị, quật, chộp, ném và đấm — đều là các phương pháp công thượng tầng. Hình dạng bàn tay như hoa mai nở.
Trong Mai Hoa Trang, nắm được nắm ngang, nghĩa là lưng nắm và các khớp đầu tiên của bốn ngón còn lại giữ ngang để nắm có lực. Hình nắm như cánh hoa sẵn sàng nở.
Thân là phần trung tâm, giữ vai trò then chốt — tức vai trò chính trong nâng và hạ, tiến và thoái, né và nhảy, gập và duỗi, co, xoay và vặn, khép và nghiêng, rút và nhu hóa, gập để đấm, lăn... trong kỹ năng Mai Hoa Trang. Đây là điều mà người ta nói "thân động trước bộ động; chân và tay phải động phối hợp."
Chức năng của bàn chân còn quan trọng hơn trong các phương pháp quấn chân dưới và bộ pháp của Mai Hoa Trang. Bàn chân giữ cơ thể vững để tổ chức lực trong thế trụ. Trong đá chân và bộ pháp, chân tiến và thoái, sang trái sang phải, lên và xuống, và đá, nhón, chạm. Trong Mai Hoa Trang, vai trò của bàn chân là linh hoạt nhất.
English: Head is the chief organ in exercising skills of Meihuazhuang. Hand forms are like plums in blossom. Body is the central part, playing a vital function in rising and landing, advancing and retreating. The function of foot is even more important in lower leg-twining methods and footwork.
Sân Luyện, Bốn Cửa Và Ba Pháp
Phần VI–VIII
Diagram of court, positions of four doors, sketch of the three methods
VI. Sơ đồ sân luyện Mai Hoa Trang.
VII. Vị trí bốn cửa của Mai Hoa Trang:
Một nửa bài quyền trước: Lưng hướng Bắc, mặt hướng Nam. Lưng hướng Nam, mặt hướng Bắc.
VIII. Sơ lược ba pháp:
Bốn cửa thì rỗng, ba pháp thì vững. Ba pháp được bao quanh thành bốn cửa. Ba pháp — tức pháp đãng (vung), pháp thoái và pháp thứ (đâm) — là mục đích cuối cùng của bộ hành.
Pháp đãng là dạng dẫn dắt của bộ hành; pháp thoái đòi hỏi nhanh nhẹn; pháp thứ đòi hỏi tốc độ khi tấn công. Có các động tác thượng và hạ, tả và hữu, tiền và hậu, thăng và giáng, tiến và thoái, cùng xoay chuyển — thể hiện sự huyền diệu của lục không (sáu khoảng không).
Quy tắc cơ bản của ba pháp: Pháp đãng được thực hiện khi đi theo hướng bốn góc ở đường cuối; pháp thoái thực hiện khi lui theo hướng các góc đối diện tại vùng góc; pháp thứ là tiến và thoái theo các góc vuông của đường chéo.
English: Four doors are empty, and three methods are firm. Three methods, which are swinging, retreating and stabbing methods, are the final purpose of walking.
Danh Xưng Các Động Tác Cơ Bản
Phần IX
Appellations of movements of basic routines
Các động tác cơ bản của Mai Hoa Trang gồm các tư thế chuẩn bị và các thế trụ, được gọi tên theo hình tượng và hướng chuyển.
English: Appellations of movements of basic routines of Meihuazhuang.
Đồ Giải Các Bài Quyền Cơ Bản — 61 Thức
Phần X
Illustrations for basic routines of Meihuazhuang
Phần này trình bày trọn bộ 61 thức quyền cơ bản của Mai Hoa Trang, từ tư thế nghiêm (chào) đến thức kết thúc của nửa bài quyền chính thức. Mỗi thức được minh họa bằng bản vẽ nguyên tác kèm lời giải động tác.
1. Thế Nghiêm: Đứng nghiêm, hai gót chạm nhau, mũi chân hơi duỗi ra ngoài.
Thư Viện Bản Vẽ Nguyên Tác (92 hình)
Thức 1 Thế Nghiêm (Chuẩn Bị)
Standing position
Đứng nghiêm hai gót chạm nhau, mũi chân hơi duỗi ra ngoài; hai chân thẳng tự nhiên để hông, gối, cổ chân trên một đường thẳng đứng; thân thẳng, thóp ngực, ưỡn lưng, lỏng eo; buông hai tay tự nhiên; đầu ngay, ngậm miệng, giấu lưỡi, thóp hạ bộ.
Thức 2 Điểm Thiên Địa (Chỉ Trời Đất)
Pointing to heaven and earth
Động tác Một: Bước tới một bước bằng chân trái, mũi chân hướng tới thành thế cung. Đồng thời, nâng tay phải thẳng (lòng tay vào trong) và duỗi thẳng thân, tránh nghiêng trước nghiêng sau. Vẫn buông tay trái (lòng tay vào trong).
Động tác Hai: Bước tới một bước bằng chân phải cho sánh với chân trái. Nhìn tới trước.
Thức 4 Hổ Khiêu (I) — Thế Nhảy Hổ
Tiger-leaping stance (I)
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 5). Xoay thân 90° sang trái. Bước tới một bước bằng chân trái, mũi chân hướng tới thành thế cung trái. Đồng thời, chuyển nắm trái thành chưởng, ép chưởng xuống rồi đẩy tới qua trước bụng theo đà xoay thân (lòng chưởng hướng tới). Chuyển nắm phải thành chưởng, ép xuống mạn hông phải qua trước bụng từ trên xuống. Nghiêng trọng lượng sang chân phải. Nhìn ngang tới trước.
Động tác Hai: Chuyển trọng lượng sang chân phải. Gập chân phải 90° chịu lực. Gập nhẹ gối trái, mũi chân chạm đất. Duỗi thẳng thân. Đồng thời, để tay trái...
Thức 5 Điểm Thiên Địa (II)
Pointing to heaven and earth (II)
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 3). Lui một bước bằng chân phải, gập gối trái thành thế cung trước. Ép tay phải xuống hạ hông phải qua trước ngực (lòng chưởng hướng xuống sau). Đồng thời, giữ tay trái nằm ngang phía trước.
Động tác Hai: Xoay thân 90° sang phải...
Thức 6 Hái Sao (II)
Picking stars (II)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Đổi hướng, bước tới bằng chân phải, đưa tay lên như hái sao trên trời.
Động tác Hai: Xoay thân, hạ tay xuống và thu về trước ngực, mắt nhìn theo tay.
Thức 7 Roi Đơn Phải
Right single whip stance
Động tác chuyển từ thế trước sang roi đơn phải: xoay mũi chân phải ra ngoài, hạ trọng lượng, duỗi tay phải ngang tầm vai, tay trái thu về trước ngực.
Thức 8 Tâm Diện Đấm (1)
Heart facing punch (1)
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 12). Duỗi mũi chân trái ra ngoài, vặn mũi chân phải vào trong, xoay thân 135° sang trái. Gập cả hai tay và thu nắm cho chúng đối diện nhau trước ngực (lưng nắm hướng xuống). Quay đầu sang phải. Nhìn tới trước phải (hình 13, so với hình 14).
Động tác Hai: Tiếp tục xoay thân 45° sang trái, hạ trọng lượng xuống. Gập chân trái 90° chịu lực. Gập chân phải 90° tạo điểm chạm rỗng ở thế chữ T phía trong bàn chân trái. Tạo góc 60° giữa hai gối. Đồng thời, đấm cả hai nắm ra hai bên. Lực đặt vào mặt nắm, nhấn mạnh nắm phải (lưng nắm hướng xuống).
Thức 10 Hổ Khiêu (II) — Thế Nhảy Hổ
Tiger-leaping stance (II)
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 18). Nghiêng trọng lượng sang chân phải, gập 90° chịu lực; duỗi thẳng chân trái thành thế cung phải. Đồng thời, chuyển nắm trái thành chưởng, di lên rồi vào trong từ mạn trái sang phải qua trước mặt, dừng giữa ngực và bụng (lòng chưởng xuống). Xoay nắm phải ra ngoài đồng thời, chuyển thành chưởng, giữ hơi cao hơn vai (lòng chưởng lên). Nhìn ngang sang phải.
Động tác Hai: Tiếp động tác trước (hình 19). Chuyển trọng lượng tới trước thành thế cung trái. Duỗi thẳng chân phải và nhấc gót phải khỏi đất. Đồng thời, đẩy chưởng trái ra ngoài từ trước ngực.
Thức 11 Đấm Ba Lần Ở Thế Ảo
Punch thrice in ao stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Xoay thân, lui chân phải thành thế ảo trái. Đấm nắm phải tới trước (lưng nắm xuống).
Động tác Hai và Ba: Lần lượt đấm nắm trái rồi nắm phải tới trước theo đà xoay thân, mỗi lần thu nắm kia về eo.
Thức 12 Tiểu Trái (Thế Chữ T)
Left xiao stance (T stance)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Xoay thân sang trái, gập chân trái 90° chịu lực; chân phải gập 90° tạo điểm chạm rỗng ở thế chữ T phía trong bàn chân trái, hai gối tạo góc 60°. Đồng thời, nâng nắm trái ngang tầm vai, thu nắm phải về trước ngực.
Động tác Hai: Chuyển trọng lượng, xoay mũi chân để chuyển sang thế kế tiếp.
Thức 13 Roi Đơn Phải (Tiếp)
Right single whip stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Duỗi mũi chân phải ra ngoài; duỗi tay phải ngang tầm vai phải, lòng chưởng xuống. Thu tay trái về trước ngực. Mắt nhìn theo tay phải.
Thức 14 Ảo Phải (Thế Chéo)
Right ao stance (Cross stance)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Xoay thân sang trái; lui chân phải thành thế ảo phải (chéo), mũi chân hơi vặn vào trong. Nghiêng thân hơi ra sau. Đồng thời, đánh nắm phải tới trước (lưng nắm xuống).
Động tác Hai: Chuyển trọng lượng và chuẩn bị thế kế tiếp.
Thức 15 Tiểu Phải (Thế Chữ T)
Right xiao stance (T stance)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Xoay thân sang phải, gập chân phải 90° chịu lực; chân trái gập 90° tạo điểm chạm rỗng phía trong bàn chân phải, hai gối tạo góc 60°. Đồng thời, nâng nắm phải ngang tầm vai, thu nắm trái về trước ngực.
Thức 16 Roi Đơn Trái
Left single whip stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Duỗi mũi chân trái ra ngoài; duỗi tay trái ngang tầm vai trái. Thu tay phải về trước ngực.
Thức 17 Ảo Trái (Thế Chéo)
Left ao stance (Cross stance)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Xoay thân sang phải; lui chân trái thành thế ảo trái (chéo). Đánh nắm trái tới trước (lưng nắm xuống).
Thức 18 Đại Trang Đứng
Standing da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 41). Chuyển trọng lượng tới trước lên chân trái. Nhấc gót phải khỏi đất, mũi chân chạm đất. Giữ nguyên hai tay, chuyển nắm thành chưởng (chưởng trái hướng ra ngoài, chưởng phải hướng tới trước). (hình 42)
Động tác Hai: Đặt gót phải xuống đất. Xoay thân 90° sang phải. Nắm chặt tay phải thành nắm, kéo xuống và ra sau từ phía trước (lưng nắm ra sau). Nắm chặt tay trái đồng thời, đấm xuống và tới trước (lưng nắm lên) từ phía sau.
Động tác Ba: Vặn mũi chân phải ra ngoài và chân trái vào trong. Xoay thân 45° sang phải. Chuyển trọng lượng sang chân phải thành thế cung phải.
Thức 19 Chém Sau Ở Bước Chéo Sau
Back chop in back-cross step
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 45). Xoay thân 45° sang phải, vặn gót trái ra ngoài thành thế cung háng phải. Đồng thời, hạ nắm phải xuống từ trước mặt và vung sang mạn phải (lưng nắm xuống). Hạ nắm trái đồng thời, vung sang phải cùng nắm phải, dừng ở mạn phải (lưng nắm vào trong). Nhìn sang phải. (hình 46)
Yêu cầu vị trí: Bước chéo lui theo hướng Góc Ba và chém sau bằng nắm trái.
Động tác Hai: Chuyển trọng lượng lên chân trái. Nhanh chóng bước chéo lui một bước bằng chân phải ra sau chân trái. Nâng cả hai nắm lên từ mạn phải, chém ngược về mạn trái qua trước mặt (mắt nắm lên). Nhìn sang trái. (hình 47)
Thức 20 Đấm Hai Lần Ở Thế Thuận
Punch twice in shun stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 47). Thu chân phải bước một bước tới trước phải thành thế cung phải. Đấm nắm phải tới trước qua trước ngực (lưng nắm lên). Thu nắm trái về eo trái (lưng nắm lên). Nhìn nắm phải. (hình 48)
Động tác Hai: Bước tới một bước bằng chân trái thành thế cung trái. Đồng thời, đấm nắm trái tới trước qua trước ngực (lưng nắm lên). Thu nắm phải về mạn eo (lưng nắm lên). Nhìn nắm trái. (hình 49)
Yêu cầu vị trí: Đấm hai lần theo hướng Cửa Một.
Thức 21 Xoay Ảo Trang
Turning ao stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 49). Vặn mũi chân trái vào trong. Xoay thân 180° ra sau từ bên phải. Để chân trái chịu lực, gập gối phải nâng cao hơn eo; mũi chân hạ xuống. Giữ nắm trái yên ở mạn trái (lòng nắm trước). Nhanh chóng thu nắm phải về mạn eo phải (lưng nắm lên). Nhìn tới trước. (hình 50)
Động tác Hai: Lui chân phải thành thế ảo trái, vặn mũi chân hơi vào trong. Nghiêng thân hơi ra sau. Đồng thời, đánh nắm phải tới trước thành thế ảo (lưng nắm xuống).
Thức 22 Tiến Đại Trang
Advancing da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 51). Xoay thân 45° sang phải. Bước tới một bước bằng chân phải thành thế cung phải (mũi chân hướng tới). Đồng thời, kéo nắm phải ra sau qua mạn phải (lưng nắm ra sau). Hạ nắm trái xuống từ mạn trái, và đánh tới trước (mắt nắm lên). Nhìn tới trước. (hình 52)
Yêu cầu vị trí: Trở về đường trung tâm.
Động tác Hai: Vặn mũi chân phải ra ngoài. Chuyển hoàn toàn trọng lượng sang chân phải, gập gối phải chịu lực. Để chân trái bước theo một bước, áp mu bàn chân vào sau cẳng chân phải. Duỗi nắm phải ra ngoài đồng thời và nâng lên trên phải (lòng nắm trước). Thu nắm trái vào trước mạn sườn phải từ trước mặt (lưng nắm xuống). Nhìn tới trước. (hình 53)
Động tác Ba: Giữ trọng lượng trên chân phải. Bước sang trái một bước bằng chân trái, mũi chân hướng trái. Hạ trọng lượng, gập chân phải 90° chịu lực (cẳng chân thẳng đứng) thành thế đi của thiên nga. Nâng nắm phải lên; duỗi nắm trái ra ngoài từ trước mạn sườn phải qua trước bụng, giữ nằm ngang mạn phải (mắt nắm lên). Nhìn ngang sang trái. (hình 54)
Thức 23 Hổ Khiêu — Thế Nhảy Hổ
Tiger-leaping stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 54). Nghiêng trọng lượng lên chân phải một chút, gập chân phải 90° chịu lực. Duỗi thẳng chân trái (mũi chân vặn vào trong). Đồng thời, chuyển nắm phải thành chưởng, xoay ra ngoài, hạ xuống ngang tầm vai (lòng chưởng lên). Chuyển nắm trái thành chưởng, xoay ra ngoài, thu vào trước mạn sườn phải từ mạn trái qua trước mặt (lòng chưởng xuống). Nhìn ngang sang phải. (hình 55)
Động tác Hai: Tiếp động tác trước (hình 55). Chuyển trọng lượng lên chân trái. Nhấc gót phải khỏi đất và duỗi thẳng chân phải. Đồng thời, đẩy chưởng trái tới trước trên qua trước bụng dưới và háng (lòng chưởng trước). Ép chưởng phải xuống phải sau từ trước mặt qua trước ngực, bụng và háng.
Thức 24 Tiến Tới Cửa Một (Trở Về Cửa Một)
Advance to Corner One (return to Door One)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Tiến theo hướng Góc Một, xoay thân và chuyển bộ cho phù hợp với hướng cửa. Đồng thời, phối hợp đòn tay theo đà bước.
Động tác Hai: Đặt thế trụ vững vàng tại Cửa Một, chuẩn bị sang nửa bài tiếp theo.
Thức 25 Hổ Trang Trái
Left tiger stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 60). Bước sang phải một bước bằng chân phải thành thế cung phải. Xoay thân 90° sang phải. Nắm chặt tay trái thành nắm, xoay ra ngoài, kéo vào trên phải (lưng nắm vào trong). Nắm chặt tay phải thành nắm, kéo xuống sau hông phải từ trước mặt qua trước ngực (lưng nắm ra sau). Nhìn tới trước theo hướng góc.
Động tác Hai: Tiếp động tác trước (hình 61). Khi thân xoay 90° sang trái, hạ nắm trái xuống mạn trái từ trước trán qua trước vai trái, ngực và bụng, giữ nằm ngang; thu mắt nắm vào trong, gập khuỷu.
Thức 28 Triều Đại Trang
Chao da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Chuyển trọng lượng, xoay mũi chân, đưa thân vào thế triều đại trang (hướng về cửa). Đồng thời, phối hợp hai tay theo đà xoay.
Động tác Hai: Tiếp tục chuyển bộ và chuẩn bị sang thế ngũ trụ.
Thức 29 Ngũ Trụ Gia (Bộ Pháp Trụ)
Plus five stances (zhuang footwork)
Động tác Một đến Năm: Thực hiện lần lượt năm thế trụ cơ bản — đại, thuận, ảo, tiểu, bại — theo trình tự bộ pháp, mỗi thế giữ vững và chuyển mượt sang thế kế tiếp. Chú ý giữ tư thế ngay ngắn, phát lực mượt, biến hóa linh hoạt, tinh thần sung mãn và khí thế đầy đủ.
Thức 32 Triều Đại Trang
Chao da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, chuyển về thế triều đại trang theo hướng cửa tương ứng. (Xem hình minh họa trong sách gốc.)
Thức 35 Chém Sau Ở Thế Chéo Sau
Back chop in back-cross stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, bước chéo lui và chém ngược bằng nắm. (Xem hình minh họa trong sách gốc.)
Thức 36 Đấm Hai Lần Ở Thế Thuận
Punch twice in shun stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, đấm hai lần theo hướng cửa. (Xem hình minh họa.)
Thức 37 Xoay Ảo Trang
Turning ao stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, xoay thân và chuyển sang thế ảo. (Xem hình minh họa.)
Thức 38 Tiến Đại Trang
Advancing da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, tiến bước thành thế đại trang. (Xem hình minh họa.)
Thức 39 Ngũ Trụ Gia
Plus five stances
Lặp lại tuần tự năm thế trụ theo bộ pháp. (Xem hình minh họa và hướng dẫn trong sách gốc.)
Thức 40 Hổ Khiêu — Thế Nhảy Hổ
Tiger-leaping stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, thực hiện thế nhảy hổ. (Xem hình minh họa.)
Thức 41 Tiến Tới Cửa Hai (Trở Về Cửa Hai)
Advance to Corner Two (Return to Door Two)
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Tiến theo hướng Góc Hai, xoay thân và chuyển bộ cho phù hợp với hướng cửa, phối hợp đòn tay theo đà bước, trở về Cửa Hai.
Thức 42 Hổ Trang Phải
Right tiger stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Bước sang trái một bước thành thế cung trái, xoay thân 90° sang trái, nắm phải kéo vào trên trái, nắm trái kéo xuống sau hông trái.
Động tác Hai: Hạ nắm phải xuống mạn phải theo đà xoay thân, giữ nằm ngang, thu mắt nắm vào trong.
Thức 43 Chém Sau Ở Bước Chéo Sau
Back chop in back-cross step
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Xoay thân, bước chéo lui và chém ngược bằng nắm theo hướng góc tương ứng. (Xem hình minh họa.)
Thức 44 Đấm Hai Lần Ở Thế Thuận
Punch twice in shun stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, đấm hai lần theo hướng cửa. (Xem hình minh họa.)
Thức 45 Xoay Ảo Trang
Turning ao stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, xoay thân và chuyển sang thế ảo. (Xem hình minh họa.)
Thức 46 Đại Trang Đứng
Standing da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, chuyển trọng lượng và đứng vững ở thế đại trang. (Xem hình minh họa.)
Thức 47 Ngũ Trụ Gia
Plus five stances
Lặp lại tuần tự năm thế trụ theo bộ pháp. (Xem hình minh họa và hướng dẫn trong sách gốc.)
Thức 49 Thoái Đại Trang
Retreating da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước. Lui bước bằng chân và xoay thân để chuyển về thế đại trang, giữ tư thế ngay ngắn, phát lực mượt mà.
Động tác Hai: Chuyển trọng lượng và chuẩn bị thế kế tiếp theo hướng cửa.
Thức 52 Triều Đại Trang
Chao da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, chuyển về thế triều đại trang theo hướng cửa tương ứng. (Xem hình minh họa.)
Thức 54 Hổ Trang Trái (Tiếp)
Left tiger stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, thực hiện thế hổ trang trái theo hướng góc. (Xem hình minh họa.)
Thức 55 Chém Sau Ở Bước Chéo Sau
Back chop in back-cross step
Động tác Một: Tiếp động tác trước, bước chéo lui và chém ngược. (Xem hình minh họa.)
Thức 56 Đấm Hai Lần Ở Thế Thuận
Punch twice in shun stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, đấm hai lần theo hướng cửa. (Xem hình minh họa.)
Thức 57 Xoay Ảo Trang
Turning ao stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, xoay thân và chuyển sang thế ảo. (Xem hình minh họa.)
Thức 58 Tiến Đại Trang
Advancing da stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, tiến bước thành thế đại trang. (Xem hình minh họa.)
Thức 59 Ngũ Trụ Gia
Plus five stances
Lặp lại tuần tự năm thế trụ theo bộ pháp. (Xem hình minh họa.)
Thức 60 Hổ Khiêu — Thế Nhảy Hổ
Tiger-leaping stance
Động tác Một: Tiếp động tác trước, thực hiện thế nhảy hổ. (Xem hình minh họa.)
Thức 61 Thức Kết Thúc Của Nửa Bài Quyền Chính Thức
Finishing stance of formal half routine
Động tác Một: Tiếp động tác trước (hình 166). Chuyển trọng lượng sang chân phải. Xoay thân 90° sang phải. Đứng nghiêm bằng cách thu chân trái về chân phải. Đồng thời, nâng tay trái từ mạn trái. Phối hợp hai tay nâng chéo (lòng chưởng hướng lên trong). Nhìn tới trước. (hình 167, so với hình 168)
Động tác Hai: Tiếp động tác trước. Lui một bước bằng chân phải. Thu cả hai tay đồng thời, nắm chặt thành nắm, đi xuống từ đường trung tâm giữa ngực và bụng, dừng trước bụng dưới (cả hai lưng nắm xuống). Quay đầu sang trái. Nhìn sang trái. (hình 169 và 170)
Động tác Ba: Giữ cả hai nắm trước bụng. Đứng vững và kết thúc nửa bài quyền chính thức.
English: Illustrations for basic routines of Meihuazhuang. The 61 forms run in sequence around the four doors, following the four corners and returning to the opening door.
Mười Kỹ Thuật Đối Luyện Thành Quyền
Phần XI
10 sparring techniques of chengquan of Meihuazhuang
Phần cuối trình bày mười kỹ thuật đối luyện (thành quyền) của Mai Hoa Trang — các bài ứng dụng hai người, kết hợp đòn tay và đòn chân, bước chuyển và xoay thân theo nguyên lý công–thủ của môn phái.
Nguyên tắc chung: Tích lực như cung đã giương, phát lực như tên rời dây. Nhận và đặt thế trụ vững vàng; đến đi di động như diều hâu bắt thỏ.
English: 10 sparring techniques of chengquan of Meihuazhuang.