Ngũ Cầm Hí
Giới Thiệu Ngũ Cầm Hí 五禽戲
Ngũ Cầm Hí — “trò chơi của năm loài vật” — là một hệ thống khí công ra đời từ thời nhà Hán, gắn liền với tên tuổi của thần y Hoa Đà. Năm con vật, mười động tác, ứng với năm hành và năm cặp tạng phủ.
Ngũ Cầm Hí (五禽戲, Wu Qin Xi) là một hệ thống bài tập khí công được phát triển từ thời nhà Hán (202 TCN – 220 CN). Có thuyết cho rằng hệ thống khí công này do Hoa Đà (Huatuo) sáng tác — một trong những danh y và nhà phẫu thuật lỗi lạc, được kính trọng bậc nhất trong lịch sử Trung Hoa.
Năm loài vật trong bài tập là hổ, hươu, gấu, khỉ và chim. Theo lý thuyết Ngũ Hành của Y học cổ truyền Trung Quốc (Đông y), mỗi loài vật có hai động tác tương ứng với các tạng phủ âm (Tạng) và dương (Phủ). Tập luyện đều đặn bài khí công này được cho là cải thiện chức năng của Can/Đởm (hành Mộc – hổ), Thận/Bàng quang (hành Thuỷ – hươu), Tỳ/Vị (hành Thổ – gấu), Tâm/Tiểu trường (hành Hoả – khỉ) và Phế/Đại trường (hành Kim – chim).
| Con vật | Hành | Cặp tạng phủ | Hai động tác |
|---|---|---|---|
| Hổ (虎) | Mộc | Can / Đởm | 虎举 Hổ Cử · 虎扑 Hổ Phốc |
| Hươu (鹿) | Thuỷ | Thận / Bàng quang | 鹿抵 Lộc Để · 鹿奔 Lộc Bôn |
| Gấu (熊) | Thổ | Tỳ / Vị | 熊运 Hùng Vận · 熊晃 Hùng Hoảng |
| Khỉ (猿) | Hoả | Tâm / Tiểu trường | 猿提 Viên Đề · 猿摘 Viên Trích |
| Chim (鸟) | Kim | Phế / Đại trường | 鸟伸 Điểu Thân · 鸟飞 Điểu Phi |
Lưu ý. Đây là bản dịch một tài liệu hướng dẫn tập luyện, không phải chỉ định y khoa. Người có bệnh cấp tính hoặc chấn thương cột sống, khớp háng, khớp gối nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi tập; khi tập hãy không gắng sức và dừng lại nếu thấy đau.
Hổ 虎
Động tác của hổ rèn sức mạnh đôi tay, độ dẻo dai của cột sống và sức mạnh vùng thắt lưng — ứng với Can và Đởm, hành Mộc.
虎举 · Hổ Cử (Hổ giơ vuốt)
- Tập trung lực vào các ngón tay khi xoè rộng bàn tay.
- Khi nâng hai lòng bàn tay lên: mở rộng lồng ngực và co bụng lại.
- Khi hạ hai lòng bàn tay xuống: thu lồng ngực và thả lỏng bụng.
- Mắt dõi theo chuyển động của hai bàn tay.
- Hít vào khi nâng lòng bàn tay, thở ra khi hạ lòng bàn tay.
- Thúc đẩy khí lưu thông trong Tam Tiêu (triple warmer).
- Tăng cường lực nắm và dẫn huyết lưu thông tới các khớp tận cùng của cánh tay.
虎扑 · Hổ Phốc (Hổ vồ mồi)
- Duỗi hai tay ra trước xa hết mức, giữ cột sống thẳng và duỗi hoàn toàn.
- Động tác liên tục và phối hợp nhịp nhàng từ chân đến thân rồi tới tay.
- Khi vồ mồi ở thế đứng hư (hư bộ), hãy điều chỉnh độ sâu và tốc độ tuỳ theo thể trạng của mỗi người.
- Lực phát ra được khí từ Đan Điền tiếp sức, chạy suốt tới đầu ngón tay.
- Cải thiện độ linh hoạt và mềm dẻo của cột sống.
- Làm khoẻ cơ vùng thắt lưng, phòng và trị những bệnh thường gặp ở eo lưng.
Hươu 鹿
Động tác của hươu xoay và uốn vùng eo, dưỡng thận, nong rộng biên độ khớp háng — ứng với Thận và Bàng quang, hành Thuỷ.
鹿抵 · Lộc Để (Hươu chống/húc)
- Khi xoay và nghiêng eo sang bên: bên lõm cần căng lại, còn bên lồi thì duỗi căng hoàn toàn.
- Gót chân sau phải đặt vững trên mặt đất để tăng biên độ xoay của hông và eo.
- Hít vào khi nâng tay, thở ra khi xoay thân.
- Tăng sức mạnh cơ vùng eo và dưỡng thận.
- Có thể phòng và trị các rối loạn ở đốt sống.
鹿奔 · Lộc Bôn (Hươu chạy)
- Khi dồn trọng lượng ra sau, hai tay duỗi ra trước; từ đầu xuống lưng, bụng và chân phải tạo thành một cánh cung thẳng đứng.
- Hít vào khi bước tới, thở ra khi tạo thành thế cung.
- Phòng và trị chứng vai cứng (frozen shoulder), chỉnh lại tình trạng biến dạng của cột sống.
- Thúc đẩy khí lưu thông qua kinh Đốc Mạch1.
Gấu 熊
Động tác của gấu vần vùng eo bụng bằng nội lực, xoa bóp hệ tiêu hoá và làm khoẻ chi dưới — ứng với Tỳ và Vị, hành Thổ.
熊运 · Hùng Vận (Gấu vần eo)
- Chuyển động của eo và bụng được dẫn dắt bằng một nội lực từ bên trong.
- Hít vào khi nâng lên, thở ra khi cúi người về trước và xuống dưới.
- Có thể phòng và trị căng cơ thắt lưng hoặc tổn thương mô mềm ở lưng.
- Cải thiện chức năng của dạ dày và tỳ.
- Có tác dụng xoa bóp hệ tiêu hoá, giúp phòng hoặc trị chứng khó tiêu, kém ăn, đầy bụng và táo bón.
熊晃 · Hùng Hoảng (Gấu lắc mình)
- Chân được nâng lên bằng cách co cơ thắt lưng bên rồi gập đầu gối.
- Thả chân rơi nặng xuống đất để tạo một chấn động nhẹ truyền tới khớp hông.
- Có thể điều chỉnh chức năng của can và tỳ.
- Làm khoẻ cơ quanh hông và chi dưới, cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
Khỉ 猿
Động tác của khỉ nâng hạ vai – bụng – đáy chậu theo nhịp thở, đưa máu lên não và rèn sự tập trung — ứng với Tâm và Tiểu trường, hành Hoả.
猿提 · Viên Đề (Khỉ nhấc)
- Nâng vai lên, co bụng, kéo đáy chậu lên rồi nhấc gót chân.
- Thả lỏng vai, bụng, đáy chậu rồi hạ gót chân xuống.
- Hít vào khi nâng tay, thở ra khi ấn tay xuống.
猿摘 · Viên Trích (Khỉ hái quả)
- Mắt dõi theo hai cánh tay và “quả”.
- Thu người lại ở thế đứng hư, rồi duỗi hết mức khi vươn tới hái quả.
- Cải thiện tuần hoàn máu lên não.
- Kết hợp những động tác phức tạp với sự tập trung tinh thần rất hữu ích trong việc phòng và trị trạng thái căng thẳng thần kinh và trầm cảm.
Chim 鸟
Động tác của chim mở rộng lồng ngực theo nhịp vỗ cánh, rèn dung tích phổi và kích thích hai kinh Đốc – Nhâm — ứng với Phế và Đại trường, hành Kim.
鸟伸 · Điểu Thân (Chim vươn)
- Co vùng cổ, vai và hông khi nâng tay, rồi thả lỏng khi hạ tay xuống.
- Ưỡn thân về trước tạo dáng cánh cung khi hai tay duỗi ra sau.
- Cải thiện dung tích phổi và có thể làm dịu các triệu chứng của viêm phế quản mạn và khí phế thũng.
- Kích thích kinh Đốc Mạch và Nhâm Mạch2.
鸟飞 · Điểu Phi (Chim bay)
- Mở rộng lồng ngực khi hai tay duỗi ngang ra ngoài, thu lồng ngực khi hai tay hạ xuống.
- Hít vào khi nâng tay, thở ra khi hạ tay.
- Thúc đẩy hô hấp và mở rộng lồng ngực.
- Có tác dụng xoa bóp tim và phổi, cải thiện việc cung cấp oxy cho máu.
- Kích thích kinh Phế3.
- Cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
Phụ Chú 附註
Ba chú thích cuối trang của nguyên bản, giải thích ba đường kinh được dẫn động trong các động tác hươu, chim và chim bay.
- 1 Kinh Đốc Mạch (Dumai). Khởi từ hậu môn, chạy lên dọc theo lưng tới đỉnh đầu, rồi vòng xuống giữa mặt và dừng ở lợi trên răng hàm trên.
- 2 Kinh Nhâm Mạch (Renmai). Khởi từ hội âm (đáy chậu), chạy lên mặt trước cơ thể và dừng ở giữa rãnh môi – cằm, ngay dưới môi.
- 3 Kinh Phế (Lung). Khởi từ phía trong vai, chạy dọc theo mặt trong cánh tay và dừng ở đầu ngón tay cái.