Khí Công Trị Viêm Khớp — Chữa Lành và Phòng Ngừa
Lời Dẫn: Viêm Khớp và Khí Công
Viêm khớp (Arthritis) là một trong những bệnh mãn tính phổ biến nhất — và cũng khó chữa nhất bằng y học hiện đại. Thuốc giảm đau chỉ che giấu triệu chứng; không có thuốc nào thực sự "chữa khỏi" viêm khớp. Cuốn sách này của TS. Dương Tuấn Mẫn (Dr. Yang, Jwing-Ming) đề xuất một cách tiếp cận khác: Khí Công Trung Hoa (Chinese Qigong). Thay vì chỉ giảm đau, Khí Công nhắm vào nguyên nhân gốc rễ — dòng khí tắc nghẽn ở vùng khớp, khiến khớp suy thoái và viêm.
Tác giả viết: “Cả người trẻ lẫn người già, cả kẻ nghèo lẫn kẻ giàu, đều từng nếm trải nỗi đau của viêm khớp. Bởi vì nó quá phổ biến, hầu như mọi nền văn hóa đều phát triển cách thức để làm dịu cơn đau, thậm chí chữa lành tình trạng này.” Ông nhấn mạnh rằng người trẻ mắc viêm khớp ít hơn người già, vì thân thể họ còn tốt và họ vận động nhiều hơn; và người nghèo — những người lao động chân tay — lại mắc bệnh ít hơn người giàu, vì họ vận động cơ bắp thường xuyên. Điều này gợi ý rõ ràng: ai tập luyện đều đặn thì có cơ hội lớn hơn để giữ mình khỏe mạnh và thoát khỏi viêm khớp.
Theo y học Trung Hoa, nguyên lý căn bản nhất là khái niệm về Khí (Qi) — năng lượng sinh học mà phương Tây nay gọi là dòng điện sinh học (bioelectricity). Bệnh tật được chẩn đoán bằng cách đánh giá trạng thái Khí trong cơ thể và diễn giải các triệu chứng vật lý nhìn thấy được. Khi Khí và sự cung cấp Khí trở nên mất cân bằng, thân thể vật lý bị ảnh hưởng và bắt đầu bị tổn hại. Điều này có thể xảy ra dù cơ thể quá Âm (thiếu Khí) hay quá Dương (thừa Khí). Khi thầy thuốc Trung Hoa chẩn đoán bất kỳ bệnh nào, họ đều tìm hiểu Khí mất cân bằng như thế nào và ở đâu. Một khi sự mất cân bằng ấy được chỉnh lại và Khí trở về mức bình thường, nguyên nhân gốc của bệnh đã bị loại bỏ.
Tác giả dẫn chứng thú vị: hầu hết các nghiên cứu phương Tây đều phủ nhận rằng thời tiết ảnh hưởng đáng kể đến viêm khớp, bất chấp lời khẳng định của vô số bệnh nhân. Nhưng nếu ta chấp nhận thân thể con người có một từ trường sinh học, thì hiển nhiên nó phải chịu ảnh hưởng của một từ trường tự nhiên mạnh mẽ — như từ trường của các đám mây giông. Thực tế, từ trường bên ngoài này còn có thể quấy rầy cả cảm xúc của ta, bởi cảm xúc cũng bị chi phối bởi sự mất cân bằng Khí trong người. Phương Tây gần đây mới phát hiện rằng từ trường do các đường dây cao thế tạo ra có thể nhiễu loạn từ trường nội tại và có thể gây ung thư. Khí Công, vì thế, là một lăng kính khoa học lẫn thực nghiệm để hiểu và chữa viêm khớp.
Cuốn sách này nguyên bản được xuất bản lần đầu năm 1991 (ấn bản thứ ba năm 2005) bởi YMAA Publication Center, với lời tựa của BS. Thomas G. Gutheil (Đại học Harvard) và của Perry A. Chapdelaine, Sr. (Quỹ Viêm Khớp). Mở đầu, BS. Gutheil kể lại một vụ án thực tế: một phụ nữ gốc Hoa tại Connecticut đã từ chối phẫu thuật cho con gái bị viêm khớp dạng thấp thiếu niên, muốn đưa con về Trung Quốc chữa bằng kết hợp Đông–Tây y. Việc này dẫn đến tranh chấp pháp lý và tòa án chỉ định phẫu thuật. BS. Gutheil dùng câu chuyện ấy để chỉ ra rằng: trong một ca viêm khớp thực tế, phương Tây và phương Đông từng bị coi là không thể dung hòa. Cuốn sách này, trái lại, là nỗ lực đầu tiên nghiên cứu sâu sắc nhất về việc vận dụng các nguyên lý cổ xưa của Trung Hoa về Khí vào chứng viêm khớp đầy rắc rối.
Trong lời tựa cho ấn bản mới, Perry Chapdelaine nhắc lại rằng Marco Polo chỉ mang về phương Tây một phần nhỏ trí tuệ Trung Hoa; và rằng y học phương Tây giờ đây đã bắt đầu chấp nhận — hoặc ít nhất khảo sát — sự tồn tại của Khí và sự lưu thông của nó trong cơ thể. Ông khuyến nghị cuốn sách này cho hàng triệu người Mỹ chịu đựng các thể bệnh viêm khớp, bởi bốn ngàn năm quan sát của Trung Hoa đã đúc kết nhiều phương pháp phòng bệnh hữu hiệu, và không có phương pháp nào căn bản hơn đối với người thấp khớp bằng những điều được trình bày trong sách.
TS. Dương Tuấn Mẫn cũng chia sẻ trong lời nói đầu ấn bản mới một kỷ niệm: khoảng mười năm trước, tại Andover, Massachusetts, một phụ nữ cao tuổi đến gặp ông sau giờ học, cho xem đôi bàn tay và cổ tay sưng tấy vì viêm khớp nặng. Ông dạy bà lý thuyết đơn giản về việc lưu thông Khí–Huyết ở ngón tay và cổ tay, khuyên bà tập các động tác ngón tay và cổ tay mỗi ngày nhiều lần. Ba tháng sau, bà quay lại, hai bàn tay hầu như bình thường; bà đã ngưng thuốc giảm đau gần một tháng, và mỗi khi cơn đau chớm lên, bà chỉ cần cử động nhẹ nhàng vùng ấy vài phút là đau dịu đi. Tác giả kết luận: chìa khóa không phải ở bài tập phức tạp, mà ở sự kiên trì biến Khí Công thành lối sống.
Sách sử dụng hệ phiên âm Pinyin cho các thuật ngữ Trung Hoa (theo quyết định của nhà xuất bản nhằm đồng bộ với quốc tế), nhưng vẫn giữ nguyên các tên riêng đã quen dùng như Tamkang, Taipei. Trong toàn bộ bản dịch này, các thuật ngữ tiếng Hoa sẽ được trình bày dưới dạng Việt hóa + nguyên gốc La-tinh trong ngoặc, ví dụ: Khí (Qi), Đan Điền (Dantian), Kinh Lạc (Meridians), Tủy (Marrow), Phong Thấp (wind-damp).
Về Khí Công Trung Hoa
Dẫn Nhập Khí Công
Trước khi bàn tới viêm khớp, tác giả dành trọn chương đầu để xây nền tảng Khí Công, vì chỉ khi hiểu Khí là gì, người ta mới hiểu vì sao khớp có thể được chữa bằng Khí. Khí Công (Qigong) là nghệ thuật luyện Khí — hiểu và điều hành dòng năng lượng sống trong cơ thể. Tác giả trình bày lịch sử, phân loại, và lý thuyết luyện tập, để người đọc có một căn bản vững chắc trước khi bước vào các bài thực hành cụ thể.
Tác giả chỉ ra rằng người Trung Hoa, cũng như mọi nền văn hóa khác, chịu đựng viêm khớp cả về thể xác lẫn tinh thần. Nhiều phương pháp chữa và phòng ngừa đã hình thành trong truyền thống y học Trung Hoa. Khác với phương Tây vốn chẩn đoán theo triệu chứng hữu hình và chữa theo tổn thương vật lý, y học Trung Hoa có thể đi xa hơn ở chỗ nó xử lý trực tiếp Khí của cơ thể. Tuy nhiên, y học Trung Hoa lại tụt hậu phương Tây về nghiên cứu khía cạnh vật lý của cơ thể người. Tác giả tin rằng nếu hai nền y học biết học hỏi và vay mượn lẫn nhau, những khoảng trống trong sự hiểu biết của nhân loại sẽ sớm được lấp đầy.
Khí, Khí Công và Con Người
Khí (Qi) là năng lượng hay lực tự nhiên tràn đầy vũ trụ. Người Trung Hoa truyền thống tin rằng có Ba Đại Lực (Tam Tài — Three Powers): Thiên (Heaven/Tian), Địa (Earth/Di), và Nhân (Man/Ren). Thiên Khí (Heaven Qi) là quan trọng nhất, bao gồm ánh sáng mặt trời, ánh trăng, trọng lực và năng lượng từ các vì sao. Địa Khí (Earth Qi) chịu sự chi phối của Thiên Khí — mưa quá nhiều thì sông sẽ tràn, thiếu mưa thì cây cỏ héo. Và trong Địa Khí, mỗi cá nhân, động vật, thực vật đều có trường Khí riêng luôn tìm cách cân bằng. Khi bất kỳ sinh vật nào mất cân bằng Khí, nó sẽ bệnh, chết và phân hủy.
Trong tiếng Trung, từ "Khí" được định nghĩa là bất kỳ loại năng lượng nào có khả năng biểu hiện sức mạnh — điện, từ, nhiệt hay ánh sáng. Điện gọi là "Điện Khí (Dian Qi)", nhiệt gọi là "Nhiệt Khí (Re Qi)". Khi một người sống, năng lượng thân thể gọi là "Nhân Khí (Ren Qi)". Từ "Khí" còn chỉ trạng thái năng lượng của sự vật: thời tiết gọi là "Thiên Khí", sự sống gọi là "Sinh Khí (Huo Qi)", cái chết gọi là "Tử Khí (Si Qi)" hay "Quỷ Khí (Gui Qi)". Khí cũng biểu thị cả thái độ và khí chất: người ngay chính có "Chính Khí (Zheng Qi)", tinh thần quân đội gọi là "Khí Thế (Qi Shi)".
Tác giả giải thích định nghĩa hiện đại: vào thập niên 1980, khái niệm Khí mới trở nên rõ ràng. Ngoại trừ trọng lực, vũ trụ này về thực chất chỉ có một loại năng lượng duy nhất — năng lượng điện từ. Ánh sáng (sóng điện từ) và nhiệt (sóng hồng ngoại) đều là điện từ. Vì thế, Khí lưu hành trong thân thể thực chất chính là "điện sinh học" (bioelectricity), và cơ thể ta là một "trường điện sinh học sống".
Khí Công (Qigong) = "Khí" + "Công" (công phu, năng lượng và thời gian). Bất kỳ môn học hay luyện tập nào đòi hỏi nhiều năng lượng và thời gian để đạt được đều gọi là Công phu (Gongfu/Kung Fu); và Khí Công là môn nghiên cứu Khí mất nhiều công phu. Khác với khoa học năng lượng phương Tây chú trọng năng lượng bên ngoài cơ thể, Khí Công tập trung vào năng lượng nội tại của con người.
Về mặt giải phẫu, người Trung Hoa phát hiện cơ thể có Mười Hai Kinh Chính (Twelve Primary Qi Channels — Shi Er Jing) và Tám Mạch (Eight Vessels — Ba Mai) để Khí lưu thông. Mười hai kinh như những dòng sông phân bố Khí khắp cơ thể, nối các chi (ngón tay, ngón chân) với nội tăng. Tám mạch (bát quái mạch/extraordinary vessels) như những hồ chứa, điều tiết sự phân bố và lưu thông Khí. Mỗi kinh có cường độ Khí riêng, thay đổi theo tâm trí, thời tiết, thời gian trong ngày, thức ăn, thậm chí tâm trạng. Ví dụ: giữa 11 giờ sáng và 1 giờ trưa, Khí ở Kinh Tâm mạnh nhất.
Tác giả cũng trình bày mô hình "mạch điện" của cơ thể: Kinh Lạc như dây dẫn; nội tạng như điện trở và cuộn cảm ứng; Tám Mạch như tụ điện (bộ điều tiết); và Hạ Đan Điền (Lower Dantian) như viên pin sinh học sản xuất và tích trữ Khí. Muốn mạch điện khỏe, trước hết phải giảm "điện trở" của dây — tức loại bỏ mỡ (dẫn điện kém) bằng ăn uống và vận động, đồng thời học thư giãn để mở thông mọi Kinh Lạc. Đó là lý do thư giãn là mục tiêu đầu tiên trong Thái Cực Quyền và nhiều bài Khí Công.
Có năm nguồn sinh điện động lực (EMF) trong cơ thể: (1) Năng lượng tự nhiên — mặt trời, mặt trăng, từ trường trái đất, và nay cả ô nhiễm điện từ từ thiết bị hiện đại; (2) Thức ăn và Không khí — tinh hoa được chuyển hóa thành Khí qua phản ứng sinh hóa ở ngực và hệ tiêu hóa; (3) Tư tưởng — tâm trí (Ý/Yi) là nguồn EMF quan trọng nhất, càng tập trung càng dẫn Khí mạnh; (4) Vận động — chuyển mỡ dự trữ thành Khí, đồng thời dùng tâm quản thân để tăng EMF; (5) Chuyển hóa Tiên Thiên Tinh (Pre-Birth Essence, tức nội tiết tố) thành Khí. Tác giả nhấn mạnh: chìa khóa tăng lượng Khí là sinh và tích trữ nhiều Khí hơn tại Hạ Đan Điền — "viên pin sinh học" ở bụng dưới, cách rốn hai–ba tấc.
Lịch Sử Khí Công
Lịch sử Khí Công Trung Hoa có thể chia thành bốn giai đoạn. Tác giả truy nguyên Khí Công về trước thời Tần–Hán (trước 206 TCN), khi Kinh Dịch (Yi Jing, Book of Changes, khoảng 1122 TCN) — quyển sách đầu tiên nói về Tam Tài — ra đời. Thời Ân–Thương (1766–1154 TCN), người ta khai quật được Giáp Cốt Văn (Jia Gu Wen) và các que đá Biện Thạch (Bian Shi) dùng day lên huyệt để điều Khí. Đời Chu (1122–934 TCN), Lão Tử (Lao Zi) trong Đạo Đức Kinh đã nhấn mạnh "chuyên Khí trí nhu" (tập trung Khí đạt mềm mại); Trang Tử (Zhuang Zi) thì nói "người thật thở tới gót chân, kẻ thường thở ở cổ họng" — ám chỉ pháp thở dẫn Khí đã có từ sớm.
Giai đoạn hai: từ đời Hán (206 TCN–502 SCN), Phật giáo từ Ấn Độ du nhập, mở ra thời kỳ Khí Công tôn giáo. Thiền Chán (Chan) của Phật giáo được các chùa chiền truyền dạy sâu sắc, nhưng giữ kín trong tăng viện suốt hàng trăm năm. Đạo giáo cũng hòa hợp với Phật giáo thành Đạo Giáo (Dao Jiao). Tới đời Lương (502–557), thiền sư Đạt Ma (Da Mo/Bodhidharma) đến chùa Thiếu Lâm, sau chín năm nhập định đã viết hai bộ kinh: Di Khắc Cân Kinh (Yi Jin Jing — Khớp Cơ Chuyển Đổi) và Tủy Tủy Kinh (Xi Sui Jing — Tủy Não Tẩy Tủy), giúp các tăng nhân từ yếu ớt trở nên khỏe mạnh, đồng thời sinh ra Khí Công võ thuật. Nhiều danh y như Hoa Đà (Hua Tuo) sáng tạo Ngũ Cầm Hí (Wu Qin Xi — Năm Động Vật); Cát Hồng (Ge Hong) bàn về dùng ý dẫn Khí.
Giai đoạn ba: từ đời Lương đến hết đời Thanh (502–1911), Khí Công võ thuật phát triển rực rỡ. Các đời Tùy–Đường có sách Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận (Zhu Bing Yuan Hou Lun) liệt kê 260 cách tăng Khí; Tôn Tư Mạo (Sun Si-Miao) dùng Lục Tự Quyết (Six Sounds) điều Khí. Đời Tống, Trương Tam Phong (Zhang San-Feng) sáng tạo Thái Cực Quyền (Taijiquan) theo hướng Nội Đan (Nei Dan). Năm 1026, Vương Duy Nhất (Wang Wei-Yi) đúc người đồng và hệ thống hóa học thuyết châm cứu mười hai tạng mười hai kinh. Mãnh tướng Nhạc Phi (Yue Fei) sáng tạo Bát Đoạn Cẩm (Ba Duan Jin — Tám Mảnh Gấm) và Hình Ý Quyền (Xingyiquan).
Giai đoạn bốn: từ cuối đời Thanh (1911) tới nay, xã hội Trung Hoa cởi mở, Khí Công bước vào kỷ nguyên mới. Nhiều môn phái được dạy công khai, văn bản bí truyền được xuất bản, và người ta bắt đầu so sánh Khí Công Trung Hoa với các nghệ thuật tương tự của Ấn Độ, Nhật, Hàn, Trung Đông. Tác giả tin rằng Khí Công sẽ sớm trở thành lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn nhất, là môn khoa học cổ đang chờ được khám phá bằng công nghệ mới.
Phân Loại Khí Công
Tác giả trả lời câu hỏi thường gặp: "Chạy bộ, nâng tạ hay khiêu vũ có phải là Khí Công không?" Câu trả lời: bất kỳ hoạt động nào có khả năng điều hòa sự lưu thông Khí trong cơ thể đều là tập Khí Công. Nguồn gốc của nhiều bài Khí Công thực ra là các điệu múa cổ — qua múa, thân thể được vận động, sức khỏe duy trì, và qua việc phối động tác với âm nhạc, tâm được điều hòa. (Điệu múa gần Thái Cực Quyền này còn truyền sang Nhật và tồn tại trong cung đình.) Ngay cả chạy bộ, nhảy dây, hay đi bộ đều là Khí Công ở mức độ nhất định.
Trên hình phổ biến, nếu trục trái là vận dụng thân thể (Dương), trục phải là vận dụng tâm trí (Âm): càng về trái càng ít dùng tâm (đi bộ, chạy bộ, nhảy dây — Khí Công phàm phu); ở giữa là tâm–thân cân bằng (Thái Cực Khí Công, Bát Đoạn Cẩm, Ngũ Cầm Hí); và ở mức cao nhất, tâm trí quyết định, ngồi tĩnh tọa (Thiền, Tiểu Chu Thiên, Đại Chu Thiên, Tủy Tủy Công). Tác giả phân loại các trường phái Khí Công thành bốn nhóm lớn theo mục đích, đồng thời theo hai hệ thống Wai Dan (Ngoại Đan) và Nei Dan (Nội Đan).
| Nhóm Khí Công | Mục đích chính | Ví dụ / Đặc trưng |
|---|---|---|
| Dưỡng sinh (Scholar) | Giữ khỏe, kéo dài tuổi thọ | Bát Đoạn Cẩm, các bài nhẹ nhàng hàng ngày |
| Y học / Trị liệu (Medical) | Chữa bệnh, phục hồi chức năng | Khí Công trị viêm khớp, trị nội tạng, xoa bóp & day huyệt |
| Võ thuật (Martial) | Phát kình, tăng nội lực, bảo vệ | Thái Cực, Hình Ý, Bát Quái, Thiết Bố Sam |
| Tâm linh (Religious) | Tu tâm, ngộ đạo, khai tuệ | Thiền, tĩnh tọa, hệ thống Phật–Đạo |
| Thần kinh / não | Nuôi dưỡng não bộ, thần kinh | Các bài dẫn Khí lên não, Đại Tiểu Chu Thiên biến thể |
Ngoại Đan (Wai Dan): "Đan" là elixir (kim đan). Ngoại có nghĩa bề mặt hay chi thể — tập xoa bóp, day ấn, vận động tay chân để sinh Khí ở ngoài rồi dẫn ngược vào trung tâm nuôi nội tạng. Nội Đan (Nei Dan) thì ngược lại: xây Khí ở thân (các mạch) rồi dẫn ra chi thể. Lý thuyết Nội Đan sâu hơn, khó hơn, và từ xưa được truyền kín hơn, đặc biệt là Tủy Tủy Công chỉ trao cho vài đệ tử tin cậy.
Lý Thuyết Luyện Tập Khí Công
Nhiều người nghĩ Khí Công là môn khó. Thực tế, tác giả khẳng định: dù lý thuyết của một trường phái có thể phức tạp, các nguyên lý luyện tập cơ bản thì rất đơn giản và giống nhau ở mọi trường phái. Tất cả các trường phái Khí Công đều nảy ra từ cùng một gốc, nhưng "mỗi cành lại đâm hoa khác nhau". Người học không nên chạy theo trường phái; hãy nắm gốc.
Lý thuyết cốt lõi là Âm–Dương (Yin-Yang) và Kan–Ly (Kan-Li, Thủy–Hỏa). Vũ trụ gồm hai lực Âm–Dương phải cân bằng; mất cân bằng thì thiên tai, đất lở, hoặc bệnh tật. Khí không có Âm–Dương; nói Khí Âm hay Dương nghĩa là Khí quá yếu hoặc quá mạnh so với một mức tham chiếu. Kan (Thủy) làm mát cơ thể (thêm Âm), Ly (Hỏa) làm ấm (thêm Dương); Kan–Ly là nguyên nhân, Âm–Dương là kết quả. Tác giả tin cơ thể ta luôn quá Dương (đang thoái hóa), nên phải dùng Thủy để làm mát, chậm quá trình lão hóa. Thủy Khí (Water Qi) mát và tĩnh; Hỏa Khí (Fire Qi) kích động cảm xúc. Tâm trí do Hỏa sinh gọi là Tâm (Xin) — trí óc cảm xúc; tâm trí do Thủy sinh gọi là Ý (Yi) — trí tuệ. Mục tiêu tối thượng là đạt trạng thái Vô Cực (Wuji) — trung tâm Âm–Dương, tâm tĩnh lặng tuyệt đối.
Ba bảo (Tam Bảo — San Bao) của cơ thể là Tinh (Jing — Essence), Khí (Qi — Internal Energy), và Thần (Shen — Spirit). Tinh là tinh hoa di truyền (tinh trùng, trứng, nội tiết tố); Khí là năng lượng sinh học chuyển từ Tinh và từ thức ăn/không khí; Thần là trung tâm tâm trí, cư ngụ tại Thượng Đan Điền, được Khí nuôi dưỡng. Quá trình luyện tập cao cấp là Luyện Tinh Hóa Khí (Lian Jing Hua Qi) rồi Luyện Khí Hóa Thần (Lian Qi Hua Shen) — tức "hoàn Tinh bổ não" (Huan Jing Bu Nao), dẫn Khí lên não nuôi tủy.
Năm nguyên tắc điều chỉnh (ngũ điều — Wu Tiao): (1) Điều Thân (Tiao Shen) — thân tư thế đúng, thư giãn, bén rễ, cân bằng; (2) Điều Tức (Tiao Xi) — hơi thở sâu, nhỏ, dài, mềm, hòa với ý; (3) Điều Tâm (Tiao Xin) — tâm tĩnh lặng, không vọng tưởng, dùng ý dẫn Khí; (4) Điều Khí (Tiao Qi) — sau khi thân–tức–tâm đã thuận, mới dẫn Khí đi sửa chữa; (5) Điều Thần (Tiao Shen) — nâng cao ý chí sinh lực. Trong đó, tác giả đi sâu vào ba điểm then chốt của Điều Thân: Thư giãn (Relaxation) có ba cấp (bề mặt, cơ gân, và sâu vào tạng tủy); Bén rễ (Rooting) như cây mọc rễ vô hình dưới chân, qua huyệt Đũng Tuyền (Yongquan, K-1 — Bubbling Well); và Cân bằng (Balance) bắt đầu từ sự cân bằng của Ý.
Tám từ khóa cho hơi thở mà người luyện phải theo: Tĩnh (Jing — Calm), Tế (Xi — Slender), Thâm (Shen — Deep), Trường (Chang — Long), Tực (You — Continuous), Quân (Yun — Uniform), Hoãn (Huan — Slow), và Nhuyễn (Mian — Soft). Về Điều Tâm, tác giả kể nhiều câu chuyện — hai vị sư ôm gái đẹp qua vũng nước, người tù hài lòng bên núi tiền, người đầy tớ hạnh phúc bên mộng vua — để minh họa rằng: hãy dùng trí tuệ (Ý) cai trị tâm cảm xúc, an nhiên trước mọi hoàn cảnh.
Cách Dùng Sách Này
Sách vừa là tài liệu lý thuyết, vừa là cẩm nang bài tập. Tác giả khuyến nghị đọc kỹ phần lý thuyết Khí Công trước, sau đó mới thực hành các bài trị liệu, để tránh hiểu sai về Khí và làm tổn thương khớp. Trước khi tập bất kỳ Khí Công nào, phải tự hỏi: Cái gì? Tại sao? Và Thế nào? — "Cái gì" là mục tiêu, "Tại sao" là căn nguyên, "Thế nào" là phương pháp. Hiểu rõ ba điều này mới là cái "gốc" của tập luyện. Tác giả ví von: có vàng không bằng có thuật đổi đá thành vàng; học Khí Công cũng vậy — phải học lý thuyết và nguyên lý, không chỉ bắt chước động tác. Sách này và băng hình được thiết kế để tự học, song dưới sự dẫn dắt của thầy thì nhanh và chuẩn hơn.
Viêm Khớp là gì?
Chương này mô tả viêm khớp từ cả hai góc độ y học phương Tây và Trung Hoa: cấu trúc khớp, các thể bệnh, nguyên nhân, và các phương pháp phòng ngừa khác.
Định Nghĩa Viêm Khớp (Tây & Đông Y)
Trước hết, tác giả phân biệt với thuật ngữ thấp khớp (rheumatism) — vốn bị lạm dụng để chỉ mọi đau mơ hồ vùng khớp. "Viêm khớp" (arthritis) đích thực là viêm các khớp, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp arthron (khớp) và itis (viêm). Triệu chứng gồm: đau, sưng, đỏ, nóng, cứng, và biến dạng một hoặc nhiều khớp. Về mặt sinh lý, máu dồn tới vùng viêm, bạch cầu thâm nhập, dịch rỉ ra gây phù nề. Nếu chỉ đau dây chằng hay cơ do chấn thương, chưa chắc đã là viêm khớp.
Y học phương Tây coi viêm khớp không phải một bệnh đơn lẻ mà là cả một "họ" gồm hơn 100 bệnh và rối loạn khác nhau, phân loại theo nguyên nhân, vị trí khớp khởi phát, và cả tuổi bệnh nhân. Y học Trung Hoa thì không phân biệt rạch ròi các thể viêm khớp như phương Tây, mà nhìn chung theo hội chứng Khí–Huyết và Kinh Lạc. Thầy thuốc Trung Hoa chẩn đoán bằng sự mất cân bằng Khí (mà phương Tây gọi là điện sinh học) trước cả khi có tổn thương vật lý. Khi Khí mất cân bằng, tế bào thiếu dưỡng khí sẽ rối loạn; nếu không chỉnh kịp, thân thể vật lý bị hại. Đây là gốc rễ y học Trung Hoa: chặn ngay từ giai đoạn Khí mất cân bằng, trước khi tổn thương thực thể xảy ra.
Đặc biệt, bệnh nhân viêm khớp thường cảm thấy đau tăng khi trời đổi gió mưa — vì mây và độ ẩm tích điện làm tăng thế từ trường trái đất, ảnh hưởng cân bằng Khí cơ thể. Phương Tây từng làm thí nghiệm trong buồng khí hậu nhân tạo và kết luận "thời tiết không ảnh hưởng", nhưng tác giả cho rằng đó chỉ vì y học phương Tây chưa tính tới Khí/điện sinh học. Trung Hoa gọi giai đoạn đau tiền viêm này là Phong Thấp (Feng Shi — wind moisture / rheumatism). Nếu Phong Thấp không được sửa, nó có thể tiến triển thành Quan Tiết Viêm (Guan Jie Yan — joint infection) — tức viêm khớp thực sự với sưng đỏ, nóng, cứng, đôi khi sốt và biến dạng. Khác với phương Tây, Đông y không chia loại viêm khớp thành gút hay thoái hóa; họ chỉ nhắm tìm và sửa gốc rễ mất cân bằng Khí.
Cấu Trúc Khớp
Khớp là nơi hai đầu xương gặp nhau để cho phép cử động. Cơ thể người có 68 khớp, cấu tạo bởi: xương (bone), sụn (cartilage), bao khớp (capsule), màng hoạt dịch (synovium) và dây chằng (ligament); bên ngoài phủ gân, cơ và da. Viêm khớp liên quan chủ yếu đến sụn, bao khớp, màng hoạt dịch và dây chằng.
- Sụn (Cartilage): mô sợi trắng bóng, bọc đầu xương, giảm ma sát. Giữa hai sụn là "khoang khớp" chứa dịch hoạt dịch bôi trơn.
- Bao khớp (Capsule): túi mô mềm bao quanh, thường lỏng lẻo để khớp dễ cử động; bên trong là màng hoạt dịch.
- Màng hoạt dịch (Synovium): mặt trượt thật sự của khớp, tiết dịch bôi trơn và dọn dẹp tế bào chết, vi khuẩn.
- Dây chằng (Ligament): băng sợi dai chắc, giữ hai xương với nhau đúng hướng. Bong gân thường là dây chằng bị rách tại chỗ tiếp giáp xương.
Khí và Huyết đi vào nuôi khớp qua hệ Kinh Lạc quanh khớp. Hiểu cấu trúc này giúp xác định chính xác chỗ hỏng khi trị liệu.
Các Thể Viêm Khớp & Rối Loạn Liên Quan
Phương Tây xếp viêm khớp thành hơn 100 bệnh. Tác giả lần lượt mô tả các thể thường gặp:
- Viêm khớp nhiễm trùng (Infectious Arthritis): do vi khuẩn xâm nhập khớp qua vết thương hoặc theo máu từ bệnh lao, lậu... Trị bằng kháng sinh (penicillin) sớm thì khỏi nhanh.
- Bệnh gút (Gout): rối loạn chuyển hóa acid uric do di truyền; acid uric lắng đọng ở khớp (thường ngón chân cái) gây cơn đau dữ dội. Trị bằng colchicine, và kiềm chế sản xuất/ tăng bài tiết acid uric. Một số thực phẩm (anchovies, lòng, gan, thận) nên tránh.
- Thoái hóa khớp (Osteoarthritis): sụn mòn do vi chấn thương lặp lại; thường gặp người già, ở cổ, thắt lưng, hông, gối. X-quang thấy gai xương (Heberden's nodes), khớp hẹp. Trị bằng thuốc giảm đau, bơi, tập cơ; nặng thì thay khớp nhân tạo (hip/knee replacement).
- Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis): bệnh tự miễn, màng hoạt dịch viêm, đối xứng, có đợt lui bệnh và bùng phát. Tế bào miễn dịch và "pannus" (mô hạt) xâm lấn sụn, xương, dây chằng. Trị bằng aspirin, muối vàng, thuốc chống sốt rét.
- Viêm khớp dạng thấp thiếu niên (JRA): ảnh hưởng ~200.000 trẻ Mỹ; trị sớm bằng aspirin và vật lý trị liệu thì 80% hồi phục tốt.
- Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis): thể nhỏ khớp cột sống, cứng lưng, có thể dính khớp sườn làm khó thở. Trị bằng thuốc, tập tư thế.
- Bệnh Lyme: do ve truyền, khớp giống viêm khớp dạng thấp.
- Lupus (SLE): rối loạn tự miễn, viêm mô liên kết, có thể gây viêm khớp.
- Hội chứng Sjogren, Xơ cứng bì (Scleroderma), Hội chứng Reiter, Xơ cơ (Fibromyalgia), Đa cơ nhược (Polymyalgia Rheumatica): các rối loạn liên quan đến khớp, mô liên kết, hay cơ.
Nguyên Nhân Viêm Khớp
Tác giả thừa nhận y học còn mù mờ về nhiều thể viêm khớp, rồi liệt kê các nguyên nhân đã biết, bổ sung quan điểm y học Trung Hoa và Khí Công:
- Suy yếu nội tạng (Weakness of the Internal Organs): theo Đông y, năm tạng âm quan trọng nhất là tâm (heart), can (liver), phế (lungs), thận (kidneys) và tỳ (spleen). Nội tạng yếu khiến Khí–Huyết sinh ra không đủ, khớp mất dưỡng chất. Ví dụ gút do can–thận rối loạn.
- Gen khuyết tật (Defective Genes): một số thể do di truyền; Đông y coi gen là Tinh (Essence) — nguồn nội tiết tố. Giữ gìn Tinh để Khí sinh hiệu quả là mục tiêu Khí Công.
- Khớp yếu (Weak Joints): do di truyền hoặc thiếu vận động. "Cơ thể là cỗ máy sống — càng dùng càng tốt". Khí Công có thể củng cố khớp yếu bằng cách dẫn Khí tới nuôi dưỡng.
- Chấn thương (Injury): dù nhẹ, nếu không trị sẽ làm tắc nghẽn Khí vùng khớp, lâu ngày thành viêm.
- Tuổi tác (Aging): lượng Khí giảm, cơ thể thoái hóa. Khí Công giúp làm chậm quá trình này.
- Khí hư (Qi Deficiency): do buồn rầu, trầm cảm (dẫn Khí nội xuống, cơ thể thành Âm, lạnh), do mùa đông, do làm lâu trong vùng ẩm hoặc lạnh.
- Căng thẳng (Tension): cả tâm lẫn thân, làm tăng áp lực lên khớp — ví dụ nghiến răng lúc ngủ gây viêm khớp hàm. Học điều tâm là phần quan trọng của trị liệu.
Các Phương Pháp Ngăn Ngừa / Chữa Trị Khác
Tác giả khảo sát ngắn các phương pháp đương thời, nhấn mạnh mỗi người là duy nhất nên không có liệu pháp nào hợp với tất cả:
- Chế độ ăn (Diet): "Anh là những gì anh ăn". Sai chế độ là nguyên nhân chính của gút; một số dầu cá có thể giảm viêm khớp dạng thấp. Nhiều thảo dược Đông y giảm đau, tiêu sưng.
- Đổi nơi ở (Change of Residence): Khí môi trường ảnh hưởng Khí cơ thể; sống nơi quá ẩm hoặc quá lạnh làm trầm trọng viêm khớp. Ô nhiễm điện từ (gần đường dây cao thế) cũng có hại.
- Đổi lối sống (Change of Lifestyle): phối hợp Khí cơ thể với Khí tự nhiên (Đạo — Dao); đi bộ mỗi sáng hoặc tập Khí Công cải thiện lưu thông Khí.
- Quần áo (Clothing): mùa đông giữ ấm, bảo vệ khớp. Vải nhân tạo như polyester gây ứ trệ Khí (tích điện tĩnh); nên dùng sợi tự nhiên.
- Hoạt động tình dục: kích thích thượng thận tiết corticosteroid (hormone giảm viêm khớp) và endorphin (chất giảm đau tự nhiên).
Tác giả kết luận: muốn hiểu trọn vẹn viêm khớp, ta phải khiêm tốn tiếp tục học hỏi — chỉ như thế mới tới được mục tiêu chữa lành hoàn toàn.
Người Trung Hoa Trị Viêm Khớp Như Thế Nào?
Các Phương Pháp Trị Liệu Trung Hoa Tổng Quát
Nguyên tắc nền tảng: cách trị tốt nhất là phòng bệnh. Nếu đã mắc, thì phải ngăn bệnh nặng thêm, rồi xây dựng lại sức mạnh của khớp để khớp phục hồi chức năng bình thường. Nếu khớp đã tổn thương nặng về mặt thực thể, cần điều trị đặc biệt trước khi bắt đầu phục hồi. Trong suốt quá trình trị liệu và phục hồi, giảm đau luôn là mối quan tâm đầu tiên.
Tác giả tóm tắt các phương pháp Trung Hoa thường dùng:
- Xoa bóp (Massage / An Mo): cải thiện lưu thông Khí vùng khớp, đặc biệt hiệu quả với Phong Thấp (trước khi viêm thực sự). Nếu Phong Thấp do chấn thương nhẹ, xoa bóp giúp lành và ngăn thành viêm khớp. Nếu do khớp yếu hoặc lão hóa, sau khi giảm đau phải tập Khí Công để tái tạo sức mạnh khớp.
- Châm cứu (Acupuncture): dừng đau tạm thời và tăng Khí sâu vào trung tâm khớp, trị được chấn thương cũ nằm sâu. Nhưng là pháp ngoại cảm, thường chỉ chữa triệu chứng tạm thời; tái tạo khớp là chuyện dài hạn nên thầy thuốc hay khuyên tập Khí Công.
- Thảo dược (Herbal Treatments): bột hay cao dán lên khớp (thay mỗi 24 giờ) để giảm đau, tăng Khí, mau lành chấn thương.
- Day huyệt (Cavity Press / Dian Xue — acupressure): dùng đầu ngón tay (nhất là ngón cái) ấn các huyệt để dẫn Khí. Lực đi sâu hơn xoa bóp thường, dễ tự tập, là gốc của bấm huyệt Nhật Bản (Shiatsu).
- Bài tập Khí Công (Qigong Exercises): mục đích chính là tái tạo sức mạnh khớp bằng cách cải thiện lưu thông Khí; đồng thời củng cố nội tạng (gốc sinh Khí).
Tác giả đối chiếu sự khác biệt Tây–Đông y: (1) Phòng bệnh — phương Tây ít bàn, Đông y trị chấn thương sớm bằng châm cứu/xoa bóp rồi khuyên tập Khí Công; (2) Giảm đau — phương Tây dùng thuốc (aspirin, prednisone, Motrin...) hay có tác dụng phụ lên dạ dày, nội tạng, Đông y dùng châm cứu/xoa bóp/day huyệt/thảo dược chỉ để bệnh nhân dễ chịu; (3) Chữa lành — phương Tây dùng thuốc trị gút, hoặc thay khớp nhân tạo (tác dụng lâu dài chưa rõ), Đông y tìm gốc rễ: chấn thương thì tiêu ứ trệ Khí, lão hóa thì tập Khí Công tái tạo khớp.
Khí Công Có Thể Chữa Viêm Khớp Như Thế Nào?
Khí Công tác động qua ba con đường: (1) làm ấm và thông khí ở vùng khớp bị tắc; (2) bổ Khí–Huyết để khớp được nuôi dưỡng; (3) củng cố nội tạng — gốc sinh Khí. Điểm quan trọng: Khí Công không chỉ trị triệu chứng mà nhắm vào nguyên nhân gốc, nên hiệu quả bền vững hơn nếu kiên trì.
Tại sao Khí Công hiệu quả? (1) Duy trì và tăng lưu thông Khí suôn sẻ — khi Khí lưu thông mạnh, tổn thương vật lý được sửa và sức mạnh tái tạo. Nhiều thầy thuốc phương Tây nay đã đổi quan điểm, tin thoái hóa khớp do tuổi già có thể đảo ngược. (2) Củng cố nội tạng — điều hòa Khí âm dương trong tạng, làm chậm lão hóa. (3) Tăng cường hệ miễn dịch và nội tiết — dẫn Khí lên tuyến tùng và tuyến yên kích thích hormone, từ đó củng cố toàn bộ nội tiết và miễn dịch. (4) Nâng cao ý chí sinh lực (Spirit of Vitality) — tâm chủ soái; khi ý chí vững, tinh thần cao, bệnh tật bị khuất phục.
Tác giả so sánh bài tập Khí Công trị viêm khớp với bài tập phương Tây. Cả hai đều khuyên cân bằng vận động–nghỉ ngơi, chia ba loại: kéo giãn (stretching), tăng sức cơ (strengthening), và bền bỉ (endurance — đi bộ, bơi, đạp xe). Nhưng Khí Công khác biệt ở sáu điểm: (1) lý thuyết điều Khí từ mất cân bằng sang cân bằng; (2) coi Điều Thân (thư giãn, trung tâm, cân bằng) là nền tảng — tập nhẹ nhàng trước để Khí đi sâu vào khớp, không gắng sức; (3) hơi thở sâu dài, phối hợp ý — hít dẫn Khí vào tủy xương, thở ra dẫn ra bề mặt; (4) Điều Tâm — dẫn tâm vào trong cảm nhận Khí; (5) không chỉ chữa khớp mà củng cố nội tạng; (6) giữ mức nội tiết khỏe, và quan trọng nhất — giúp bệnh nhân cảm nhận dòng năng lượng nội tại, từ đó tự chỉnh lệch lạc trước khi tổn thương xảy ra. Về xoa bóp, Khí Công khác phương Tây ở chỗ: chú trọng cả Khí lẫn Huyết, cần sự cộng tác tâm–ý giữa người xoa và người được xoa (là "xoa bóp Khí"), và sử dụng day huyệt theo mười hai kinh.
Khí Công Trị Viêm Khớp
Thái Độ và Luyện Tập
Chương thực hành chính. Tác giả trước hết bàn về thái độ: nhiều bệnh nhân e ngại vận động vì sợ đau, tin những bài tập này có hại. Muốn vượt chướng ngại ấy, phải hiểu lý thuyết chữa lành và lý do tập luyện. Thiếu kiên trì là nguyên nhân thất bại lớn — quá trình lành rất chậm, dễ nản. Tác giả trích châm ngôn Trung Hoa: "Chính mình là kẻ thù lớn nhất", vì tâm cảm xúc (emotional mind) thường muốn ngược lại điều trí tuệ (wisdom mind) biết là phải làm. Bước đầu của tập Khí Công là củng cố trí tuệ để cai trị tâm cảm xúc, nhờ đó có đủ nhẫn nại và kiên trì. Biến tập luyện thành thói quen tức là đổi lối sống — không chỉ chữa khớp mà còn giữ mình khỏe, hạnh phúc hơn.
Khí Công Củng Cố Nội Tạng
Nội tạng là nền tảng sức khỏe — phần lớn cái chết là do nội tạng suy yếu hoặc ngừng hoạt động. Để khỏe và tránh thoái hóa, nội tạng cần lượng Khí đúng mức lưu thông trơn tru. Khi một tạng bắt đầu trục trặc, dòng Khí toàn cơ thể bị nhiễu và việc sản xuất hormone bị ảnh hưởng. Nhóm bài này có hai dạng: (a) xoa bóp nội tạng bằng cách vận động cơ bụng/thân, và (b) xoa bóp trực tiếp lên tạng hoặc lên huyệt nối với tạng.
Thư giãn cơ thân (Loosening the Torso Muscles)
Thân là trung tâm cơ thể, chứa cơ điều khiển thân và bao quanh nội tạng. Căng cơ thân sẽ nén nội tạng, gây ứ trệ Khí. Bài tập: đan tay lại, giơ lên trên đầu tưởng đẩy lên bằng tay, đẩy xuống bằng chân (Hình 4-1); vặn thân sang hai bên (Hình 4-2), nghiêng thân (Hình 4-3), cúi sát đất (Hình 4-4), xổm để giãn mắt cá (Hình 4-5), rồi nhón gót giãn ngón (Hình 4-6). Lặp cả chuỗi mười lần; bụng dưới sẽ ấm và dễ chịu.
Xoa bóp các nội tạng bằng cử động
a. Ruột già, ruột non, bàng quang, thận: đứng chân rộng bằng vai, gối hơi cong; không động đùi và thân trên, dùng cơ eo lắc bụng thành vòng tròn nằm ngang (Hình 4-7). Mười vòng một chiều rồi mười vòng ngược. Lúc đầu khó điều khiển, nhưng tập sẽ quen; sau đó thu nhỏ vòng tròn và dùng Ý dẫn Khí từ Đan Điền đi theo vòng ấy — mục tiêu là cử động thân nhỏ nhưng dòng Khí mạnh. Bốn lợi ích: Khí ra vào Hạ Đan Điền dễ; Khí ruột lưu thông, hấp thu tốt; thận tán Khí trệ vùng thắt lưng (hết đau lưng); chuyển hóa Tiên Thiên Tinh thành Khí hiệu quả.
b. Dạ dày, gan, tỳ, túi mật, thận: khi đã quen vòng ngang bụng dưới, đổi thành vòng dọc, vươn lên cơ hoành (Hình 4-8) — dùng động tác sóng giữa đan điền và cơ hoành, một tay trên Đan Điền, một tay trên thượng vị. Hít khi sóng bắt đầu ở đan điền, thở ra khi tới cơ hoành; tập mười lần. Tiếp theo vừa làm sóng vừa xoay người sang hai bên (Hình 4-9) mười lần để xoa bóp tạng. Bài này thư giãn cơ quanh dạ dày, gan, túi mật, tỳ, thận, tập dùng ý dẫn Khí từ Hạ Đan Điền lên thượng vị.
c. Phế (lungs) và Tâm (heart): theo Ngũ Hành, phế thuộc Kim (Metal), tâm thuộc Hỏa (Fire); Kim thu nhiệt của Hỏa, phế điều hòa Khí của tâm. Kéo động tác sóng lên ngực (Hình 4-10), rồi lên vai (Hình 4-11); hít khi vai lùi, thở ra khi vai tới; mười lần. Động tác này thư ngực, tăng Khí phế, từ đó điều hòa tâm.
Xoa bóp nội tạng bằng tay
a. Bụng: đặt một tay lên tay kia ở bụng dưới (người thuận tay phải để tay phải dưới), nằm ngửa, xoa tròn thuận chiều kim đồng hồ (chiều ruột già) đến khi ấm sâu (Hình 4-13). Thở sâu, đặt ý dưới lòng bàn tay dẫn Khí vào tan ứ trệ.
b. Gan, dạ dày, tỳ, túi mật: hai tay để trên rốn, xoa tròn thuận chiều (Hình 4-14); dễ nhất là nhờ người khác xoa cho mình thư giãn. Bốn tạng này nằm cạnh nhau nên xoa như một khối.
c. Thận: nắm tay thành nắm đấm, đặt cạnh ngón cái–trỏ lên thận, xoa tròn nhẹ tới ấm. Mùa hè (thận quá Dương) xoa tay phải thuận, tay trái nghịch để dẫn Khí ra hai bên; mùa đông (thận hư) làm ngược để dẫn Khí vào giữa lưng nuôi thận. Cũng có thể xoa đáy bàn chân huyệt Đũng Tuyền (Yongquan, K-1 — Bubbling Well) (Hình 4-16, 4-17).
d. Phế: hai tay đặt giữa ngực trên thượng vị (Hình 4-18), hít sâu rồi thở ra đồng thời đẩy nhẹ hai tay sang hai bên (Hình 4-19) tới khi phế thư và dễ chịu; cũng tốt cho tâm.
e. Tâm: thầy Khí Công không khuyến khích người mới tự xoa tim — đặt ý lên tim sẽ dẫn thêm Khí làm tim càng hung hăng. Cách đúng: tay phải cách ngực ít nhất ba tấc (Hình 4-20), vòng tròn nhỏ thuận chiều kim đồng hồ rồi mở rộng, đưa Khí theo gan và xuống chân phải (Hình 4-21). Nếu tim đập mạnh, hãy chú ý vào phế và thở sâu vài nhịp là tim chậm lại.
f. Tinh hoàn hoặc buồng trứng: xoa tăng nội tiết tố, dẫn Khí lên não. Nam có thể ôm nhẹ tinh hoàn xoa tròn; nữ dùng khớp đốt út xoa tròn buồng trứng.
Xoa Bóp và Day Huyệt (Massage & Cavity Press / Acupressure)
Xoa bóp và day huyệt (Dian Xue) thường dùng phối hợp: xoa bóp trước để làm lỏng cơ gân quanh khớp, tăng Khí; sau đó day huyệt để lực thấm sâu hơn. Không bao giờ kích thích quá mức — quá đau chỉ sinh thêm ứ trệ Khí–Huyết. Mục đích là tăng lưu thông, mọi thứ gây đau đều sai.
Kỹ thuật xoa bóp và day huyệt cơ bản
- Đặt tay lên khớp, xoa nhẹ qua lại hoặc tròn tới ấm (Hình 4-22); khớp lỏng hơn thì tăng áp lực xoa sâu.
- Dùng khớp giữa ngón tay day mô cơ gân dưới da, không cọ da (Hình 4-23).
- Dùng ngón cái xoa/ấn dọc cơ gân, bốn ngón còn lại làm điểm tựa (Hình 4-24).
- Dùng gốc bàn tay ép nhẹ rồi xoa tròn (Hình 4-25), theo cơ gân ra xa khớp.
- Day huyệt: dùng đầu ngón ấn thẳng vào huyệt, tập trung sâu. Thường dùng ngón cái (Hình 4-26), ngón trỏ (Hình 4-27), ngón giữa (Hình 4-28), hoặc hai ngón trỏ–giữa chung (Hình 4-29). Xoa tròn: thuận chiều (dùng tay phải) dưỡng huyệt, nghịch chiều hạ Khí. Tay trái thì ngược lại. Ý (Yi) là chìa khóa dẫn Khí tới lui qua đầu ngón.
A. Cổ và Cột Sống
Cổ (Neck): Xoa bóp (An Mo) — nằm ngửa hoặc ngả đầu hơi lùi, dùng hai ngón cái day từ đỉnh cổ xuống (Hình 4-31, 4-32); hoặc dùng khớp giữa ngón bóp nhẹ cơ (Hình 4-33). Day huyệt (Dian Xue) — sáu huyệt sâu trong cổ: Phong Phủ (Fengfu, Gv-16), Nha Môn (Yamen, Gv-15), hai Phong Trì (Fengchi, GB-20), và hai Thiên Trụ (Tianzhu, B-10) (Hình 4-34). Ấn 3–5 giây rồi nhả, 5–10 lần, sau đó lắc đầu vài cái.
Cột sống (Spine): phải nhờ người khác. Xoa từ cổ xuống, bóp cơ vai–cổ (Hình 4-35), dùng gốc/ciiền bàn tay day tròn xuống thắt lưng 5–10 lần (Hình 4-36, 4-37) — không day ngược lên. Rồi chồng hai tay ấn xuống từng khớp cột sống (Hình 4-38) phối hợp hơi thở bệnh nhân (thở ra thì ấn). Day huyệt dọc hai bên sống lưng: bắt đầu từ cổ, ấn ngón cái vào kẽ khớp (Hình 4-39), tới xương cụt thì ấn Thượng Liêu (Shangliao, B-31), Bách Hoàn Du (Baihuanshu, B-30), Chỉ Biên (Zhibian, B-49), Hoàn Khiêu (Huantiao, GB-30) (Hình 4-40, 4-41) dẫn Khí xuống hông; cuối cùng xoa mông bằng gốc bàn tay (Hình 4-42). Lặp lại, lần này ấn cách sống lưng hai tấc.
Thắt lưng (Waist): xoa thận bằng động tác tròn như trên, rồi ấn lòng bàn tay xuống thận rồi nhả (Hình 4-44) mười lần; ấn khớp giữa xương cụt và đốt sống đầu mười lần (Hình 4-45) rồi dẫn Khí sang hai bên hông. Day huyệt: từ Mệnh Môn (Mingmen, Gv-4), Dao Dương Quyền (Yaoyangquan, Gv-3), Thập Bẩy Trụ Hạ (Shigizhuixia, M-BW-25), Dao Kỳ (Yaoqi, M-BW-29), Dao Du (Yaoshu, Gv-2), rồi Tam Tiêu Du (Sanjiaoshu, B-22), Thận Du (Shenshu, B-23), Khí Hải Du (Qihaishu, B-24), Thượng Liêu, Bách Hoàn Du, Chỉ Biên, Hoàn Khiêu (Hình 4-48) — mỗi huyệt 3–5 lần, 3–5 giây.
B. Các khớp chi
Xoa bóp (An Mo): khớp nhỏ (ngón) kẹp giữa ngón cái và trỏ, xoa tròn bằng đầu ngón (Hình 4-49); khớp lớn (cổ tay, gối, khuỷu, vai) úp lòng bàn tay xoa tròn tới ấm (Hình 4-50) rồi day điểm cụ thể bằng ngón (Hình 4-51). Vai/hông dễ nhờ người khác dùng lòng bàn tay, cạnh bàn tay, hay khớp đốt ngón (Hình 4-52, 4-53, 4-54).
Day huyệt (Dian Xue) — các huyệt thường dùng:
| Vùng | Các huyệt (tên Việt hóa / mã) |
|---|---|
| Tay (ngón & lòng bàn tay) | Hợp Cốc (Hegu, LI-4), Tam Gian (Sanjian, LI-3), Bát Tà (Baxie, M-UE-22), Tứ Phong (Sifeng, M-UE-9), Thượng Bát Tà (Shangbaxie, M-UE-50), Thiếu Thương (Shaoshang, L-11), Thiếu Trạch (Shaoze, SI-1), Lao Cung (Laogong, P-8), Trung Chử (Zhongzhu, TB-3) |
| Cổ tay | Dương Trì (Yangchi, TB-4), Dương Lão (Yanglao, SI-6), Dương Khê (Yangxi, LI-5), Thái Uyên (Taiyuan, L-9), Đại Lăng (Daling, P-7), Thần Môn (Shenmen, H-7), Thông Lý (Tongli, H-5) |
| Khuỷu tay | Khúc Trì (Quchi, LI-11), Thủ Tam Lý (Shousanli, LI-10), Xích Trạch (Chize, L-5), Khúc Trạch (Quze, P-3), Thiếu Hải (Shaohai, H-3), Tiểu Hải (Xiaohai, SI-8) |
| Vai | Kiên Tiền (Jianqian, M-UE-48), Cự Cốt (Jugu, LI-16), Kiên Liêu (Jianliao, TB-14), Cử Bích (Jubi, N-UE-10), Thái Kiên (Taijian, N-UE-11), Tỳ Bạo (Binao, LI-14), Kiên Tỉnh (Jianjing, GB-21) |
| Ngón chân & bàn chân | Trùng Dương (Chongyang, S-42), Túc Lâm Khấp (Foot-Lingi, GB-41), Thái Xung (Taichong, Li-3), Tích Cốc (Xiangu, S-43), Chí Âm (Zhiyin, B-67), Bát Phong (Bafeng, M-LE-8), Đại Đôn (Dadun, Li-1), Ẩn Bạch (Yinbai, Sp-1), Đũng Tuyền (Yongquan, K-1) |
| Mắt cá | Giải Khê (Jiexi, S-41), Chiếu Hải (Zhaohai, K-6), Thái Khê (Taixi, K-3), Côn Lôn (Kunlun, B-60), Thân Mạch (Shenmai, B-62) |
| Đầu gối | Độc Tỉ (Dubi, S-35/M-LE-16), Hạc Đỉnh (Heding, M-LE-27), Tất Dương Quyền (Xiyangquan, GB-33), Ủy Trung (Weizhong, B-54), Ủy Dương (Weiyang, B-53), Ủy Thượng (Weishang, N-LE-25) |
| Hông | Phó Cốt Liêu (Femur-Juliao, GB-29), Hoàn Khiêu (Huantiao, GB-30) |
Các Bài Tập Khí Công Cho Viêm Khớp
Thời điểm tốt nhất là sáng sớm: đau và cứng khớp nặng nhất vào buổi sáng vì Khí trệ nhất. Nếu buổi sáng làm được xoa bóp và Khí Công, ta có thể phá tan khí trệ và giảm khó chịu cho cả ngày còn lại. Cũng nên tập trước khi ngủ để làm mượt ứ trệ, tăng sửa chữa lúc ngủ; buổi chiều (lúc Khí mạnh nhất) có thể thêm một buổi. Trình tự: xoa bóp nhẹ các khớp cho tới khi ấm lên và Khí lưu tăng → rồi từ từ, nhẹ nhàng bắt đầu bài Khí Công.
Khi mới bắt đầu, không tập trung xây cơ gân — sự căng thẳng sẽ tăng áp lực, xương cọ xương, cản lành. Chỉ khi khớp đã hồi phục một phần, hãy dần tăng cường cơ gân. Sau ba tháng kiên trì sẽ thấy tiến triển. Chìa khóa là: tập trung ý hoàn toàn vào vùng đang tập để Ý dẫn Khí tới; thở sâu chậm dẫn Khí vào tạng, tủy, khớp; mặc ấm, tránh gió lạnh; sau tập phải giữ ấm khớp.
A. Thân (Trunk)
Cổ — Nhìn Trái Phải (Zuo Gu You Pan): ngồi hoặc đứng, xoay đầu chậm từ bên này sang bên kia (Hình 4-63); xoay sang thì thở ra, xoay về trước thì hít vào; giữ cổ thư giãn, làm 20–50 lần tới khi ấm.
Cổ — Thiên Toàn Địa Chuyển (Tian Xuan Di Zhuan): sau bài trên, xoay tròn đầu (Hình 4-64). Vòng phải nhỏ — vòng lớn sẽ làm đốt sống cọ nhau. Xoay thuận 20–50 lần rồi nghịch 20–50 lần, rồi nhắm mắt cảm nhận Khí chảy.
Cột sống — Đại Long Nhuận Thân (Da Long Ruan Shen): động tác sóng từ chân lên xương cụt rồi lên cổ (Hình 4-65), ngả trước–sau hoặc ngang; có thể làm ngồi, sinh sóng từ bụng. Tập 20–50 lần tới ấm.
Cột sống — Đại Long Chuyển Thân (Da Long Zhuan Shen): tiếp sóng trên nhưng thêm xoay ngang (Hình 4-66) để xoay các đốt sống, tăng độ động của cột sống.
Thắt lưng — Nữu Yêu Tiên Hoạt (Rotating the Waist): giữ đầu và chân, nhẹ nhàng lắc eo thành vòng tròn (Hình 4-67); 10–20 vòng mỗi chiều, chú ý vùng eo.
Thắt lưng — Sư Tử Dao Đầu (Shi Zi Yao Tou): giữ chân và eo, đung đưa thân trên thành vòng (Hình 4-68); 10–20 lần mỗi chiều.
Thắt lưng — Tiền Cung Hậu Cử (Bend and Straighten the Waist): thư người cúi về trước, đưa hông ngang hai bên, giữ 5 giây rồi từ từ đứng thẳng (Hình 4-69); 10–20 lần. Bài này xoa bóp thận, hết đau thắt lưng.
B. Chi (Limbs)
Tay (ngón & lòng bàn tay):
- Du Ngư Du Thủy (Swimming Octopus): đưa tay ra trước xòe ngón (Hình 4-70), rút cổ tay lại co ngón (Hình 4-71) như bạch tuộc bơi; 30–50 lần, tay ấm.
- Chỉ Ba Tương Công (Flying Finger Waves): cong rồi duỗi từng ngón (chỉ khớp gần lòng bàn tay) thành sóng (Hình 4-72); 20–50 lần, lòng bàn tay và gốc ngón ấm.
- Hổ Trảo Hình Công (Tiger Claw): tay như vuốt hổ (Hình 4-73), kéo các ngón vào lòng bàn tay (Hình 4-74) rồi xòe lại; 20–50 lần. Bài này gắng sức hơn, viêm nặng thì chớ co cơ quá sớm.
- Chuyển Thái Cực Cầu (Rolling the Taiji Ball): cầm hai cầu Thái Cực (đường kính ~3,8 cm) lăn trong lòng bàn tay (Hình 4-75); 5–10 phút sẽ ấm. Tập 3–4 lần/ngày, vài tháng thấy cải thiện khớp ngón–lòng bàn tay.
Cổ tay (Wrists):
- Chuyển Cổ Tay (Zhuan Wan): thả lỏng cổ tay, xoay tròn bàn tay (Hình 4-76); xoay tới ấm rồi đảo chiều, thường cần 300 vòng trở lên (nhất là mùa đông).
- Giao Chỉ Chuyển Vạn (Interlocked Fingers): đan các ngón rồi cùng xoay (Hình 4-77); sau này tăng sức căng để tạo cơ gân.
- Giao Thủ Chuyển Vạn (Holding Hands): hai tay nắm nhau rồi xoay (Hình 4-78); hoặc một tay giữ, một tay đẩy (Hình 4-79) tới khi ấm.
Khuỷu tay (Elbows):
- Thượng Thể Uyển Châu (Lifting Movement): giơ tay trước mặt lòng ngửa (Hình 4-80), nâng lên mặt (Hình 4-81) rồi hạ; chú ý khuỷu, tập tới ấm; đổi lòng xuống; sau này cầm vật nhẹ.
- Nội Ngoại Uyển Châu (Sideward Movement): tay dang ngang lòng lên (Hình 4-82), giữ khuỷu, đưa tay vào ngực (Hình 4-83) rồi ra lại; đổi lòng xuống.
- Chuyển Châu (Rotating the Elbows): tay trước như lái xe, giữ khuỷu, xoay tròn bàn tay (Hình 4-84); 50 lần vào rồi 50 lần ra — vòng đừng quá lớn.
Vai (Shoulders):
- Tùng Kiên (Rotating the Shoulders): xoay hai khớp vai bằng cơ vai, thuận 50 lần rồi nghịch 50 lần (Hình 4-85); cũng có thể xoay hai vai lệch nhau 180 độ (Hình 4-86) để Khí lan ra ngực.
- Tiền Ba (Front Waving): từ Thái Cực Bạch Hạc, vung tay như cánh hạc (Hình 4-87, 4-88, 4-89); thả lỏng vai tối đa, để tay và ngực thành một khối.
- Hạc Hí (Crane Flying): cánh tay để hai bên sườn (Hình 4-90, 4-91), vung lên xuống; tập tới ấm, luyện đều đặn vài tháng có thể vung hàng trăm cái không mỏi — tức vai đã tái tạo.
- Tiền Hậu Soái Tý (Front-Back Swinging Arms): thả tay tự nhiên bên mình, đung đưa một tay trước một tay sau (Hình 4-92) hoặc cả hai cùng trước–sau (Hình 4-93, 4-94); xoay người theo nhịp.
- Tiền Tế Soái Tý (Front-Side Swing Arms): đung đưa tay sóng tới trước và ngang (Hình 4-95, 4-96, 4-97); sau này cầm tạ nhẹ tăng cơ.
Chân (Legs): người Trung Hoa biết đi bộ là một trong những bài hiệu quả nhất cho vai, hông, gối, mắt cá. Đi với tâm bình, thân thư, vung tay nhịp nhàng, nhấc chân cao hơn bình thường; bắt đầu một dặm rồi tăng dần; trời lạnh thì đi tại chỗ hoặc lên xuống cầu thang.
- Ngón chân — Kẹp Ngón (Ji Jiao Zhi): cong ngón chân xuống lòng bàn chân giữ 3 giây rồi thả (Hình 4-98); lặp tới ấm.
- Ngón chân — Đỉnh Chỉ (Up and Down): đứng nhón chân 3–5 giây (Hình 4-99) rồi hạ; cũng tốt cho mắt cá.
- Ngón chân — Chỉ Hành (Walking on Toes): đi bằng ngón chân (Hình 4-100), chậm, thăng bằng; ~100 bước thì chân ấm.
- Mắt cá — Chuyển Hoạt Quan Tiết (Rotating the Ankles): đứng một chân, xoay mắt cá chân kia (Hình 4-101) 30 vòng mỗi chiều; yếu thì tựa tường hoặc ngồi.
- Gối — Uyển Tất (Straighten and Bend): đứng một chân hoặc ngồi mép ghế, duỗi thẳng rồi co gối (Hình 4-102, 4-103) tới ấm; sau này cột tạ ở mắt cá.
- Gối — Hạ Đôn Thượng Lập (Moving Body Up and Down): xổm xuống rồi đứng lên (Hình 4-104, 4-105); gối yếu thì chỉ co nhẹ, khoẻ hơn mới xổm sâu.
- Gối — Mã Bộ (Horse Stance): xổm giữ nguyên (Hình 4-106); viêm khớp gối phải thật thận trọng — chỉ xổm hơi, giữ 20 giây, khoẻ dần mới lâu hơn và sâu hơn.
- Hông — Thượng Hạ Thể Giác (Raise and Lower the Leg): đứng một chân (tựa tường), nhấc một chân lên rồi hạ (Hình 4-107, 4-108), 30 lần đổi chân.
- Hông — Tả Hữu Chuyển Đồn (Sideward & Rotating the Hip): khi đã nhấc dễ, đưa chân ngang (Hình 4-109) rồi xoay tròn (Hình 4-110); chậm tới khi khớp mạnh rồi mới nhanh.
Kết Luận
Tác giả tổng kết: khi tập Khí Công Trung Hoa, hiểu lý thuyết và nguyên lý quan trọng ngang với chính các bài tập. Hiểu thì tâm không nghi ngờ, mới kiên trì; và từ gốc lý thuyết, ta có thể biến hóa bài tập cho hợp với mình. Nhiều người không hiểu lý thuyết mà tập mù quáng thì tự gây thương tổn thêm.
Điều thứ hai: không ai hiểu anh bằng chính anh, nhất là về mặt tâm trí. Cách chữa lành tốt nhất là biết mình, nắm chìa khóa vấn đề riêng, rồi thích ứng phương pháp vào cá tính. Khi ấy, bài Khí Công có lợi sẽ tự nhiên hòa vào lối sống — đó là cách duy nhất để tập luyện bền bỉ và hiệu quả thực sự lâu dài.
Tác giả khiêm tốn thừa nhận y học Trung Hoa có nhiều cách trị viêm khớp mà ông chỉ biết vài phương pháp (châm cứu, thảo dược do những người có chuyên môn khác đảm nhiệm). Ông hy vọng sách này khơi gợi sự chú ý của giới y khoa phương Tây, khuyến khích họ tham gia thử nghiệm và nghiên cứu Khí Công. Sách không phải là thẩm quyền tối hậu, mà là nỗ lực mở đường đối thoại Đông–Tây trên lĩnh vực y học và chữa lành. Tác giả tin sâu sắc: nếu các nền văn hóa chia sẻ và hợp tác, khoa học y tế sẽ bước tiến lớn vì lợi ích nhân loại.
Lộ trình thực hành gợi ý: bắt đầu nhẹ với xoa bóp và các bài Khí Công cơ bản, tăng dần cường độ và thời lượng; có cả buổi sáng (khởi động, dẫn Khí, phá trệ) và buổi tối (xoa bóp thư giãn trước ngủ). Điểm cốt tử: đều đặn — kể cả những ngày đau, hãy giảm cường độ nhưng vẫn luyện nhẹ, vì Khí cần thời gian để lưu thông trở lại.
Thuật Ngữ & Tác Giả
Phụ Lục A — Thuật Ngữ Đối Chiếu (Trích Yếu)
Phần này trích dịch các thuật ngữ trọng yếu xuất hiện trong sách, theo vần tiếng Anh gốc. Chữ Hán chỉ được ghi trong bảng dưới đây (được phép đặt trong phần tử bảng). Ở mọi nơi khác trong bản dịch, thuật ngữ chỉ dùng dạng Việt hóa + La-tinh.
| Thuật ngữ (Việt hóa / La-tinh) | Chữ Hán | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khí Công (Qigong) | 氣功 | Nghệ thuật luyện Khí. |
| Khí (Qi) | 氣 | Năng lượng sinh học / điện sinh học. |
| Đan Điền (Dantian) | 丹田 | Cánh đồng elixir — nơi tích và sinh Khí; Hạ/Trung/Thượng Đan Điền. |
| Kinh Lạc (Meridians) | 經絡 | Hệ thống đường dẫn Khí (mười hai kinh chính, tám mạch). |
| Tủy (Marrow) | 髓 | Tủy xương; Tủy Khí (Sui Qi) dẫn lên não. |
| Huyệt (Cavity) | 穴 | Điểm trên Kinh Lạc có điện trở thấp. |
| Day Huyệt / Án Huyệt (Dian Xue) | 點穴 | Ấn và day huyệt (cavity press / acupressure). |
| Xoa Bóp / An Mô (An Mo) | 按摩 | Massage — bấm và xoa. |
| Phong Thấp (Feng Shi) | 風濕 | Gió ẩm — nguyên nhân gây đau khớp theo Đông y (rheumatism). |
| Hàn Thấp (Han Shi) | 寒濕 | Lạnh ẩm — nguyên nhân phổ biến của viêm khớp. |
| Ngũ Tạng (Wu Zang) | 五臟 | Năm tạng âm: tâm, can, phế, thận, tỳ. |
| Thông Tắc Bất Thống | 通則不痛 | Thông thì không đau. |
| Ôn Kinh (Wen Jing) | 溫經 | Làm ấm Kinh Lạc. |
| Tam Bảo (San Bao) | 三寶 | Ba bảo: Tinh, Khí, Thần. |
| Tinh (Jing) | 精 | Tinh hoa / Essence — gốc di truyền, nội tiết. |
| Thần (Shen) | 神 | Thần / Spirit — cư ngụ tại Thượng Đan Điền. |
| Nội Đan (Nei Dan) | 內丹 | Kim đan nội — xây Khí trong thân rồi dẫn ra chi. |
| Ngoại Đan (Wai Dan) | 外丹 | Kim đan ngoại — sinh Khí ở chi rồi dẫn vào trung tâm. |
| Ngũ Điều (Wu Tiao) | 五調 | Điều Thân, Tức, Tâm, Khí, Thần. |
| Đạo (Dao) | 道 | Đạo — con đường tự nhiên. |
| Vô Cực (Wuji) | 無極 | Trung tâm Âm–Dương, tâm tĩnh tuyệt đối. |
| Phục Tinh Bổ Não (Huan Jing Bu Nao) | 還精補腦 | Hoàn Tinh bổ não — dẫn Khí lên não. |
| Đũng Tuyền (Yongquan, K-1) | 湧泉 | Giếng sôi — huyệt đáy bàn chân. |
| Đạt Ma (Da Mo) | 達摩 | Sư tổ Thiếu Lâm, soạn Di Khắc Cân Kinh và Tủy Tủy Kinh. |
| Bát Đoạn Cẩm (Ba Duan Jin) | 八段錦 | Tám Mảnh Gấm — bài Khí Công dưỡng sinh. |
| Ngũ Cầm Hí (Wu Qin Xi) | 五禽戲 | Năm Động Vật — bài Khí Công bắt chước thú. |
| Thái Cực Quyền (Taijiquan) | 太極拳 | Quyền pháp nội gia, tâm dẫn Khí. |
Phụ Lục B — Về Tác Giả
TS. Dương Tuấn Mẫn (Dr. Yang, Jwing-Ming) sinh ngày 11 tháng 8 năm 1946 tại Tân Trúc, Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc). Ông bắt đầu luyện Võ Thuật (Wushu / Gongfu) từ năm 15 tuổi dưới sư phụ Bạch Hạc Trình Ngân Cao (Cheng, Gin-Gsao, 1911–1976). Sư phụ Trình vốn học Thái Tổ Quyền từ ông nội, rồi học Bạch Hạc với sư phụ Kim Thiếu Phong (Jin, Shao-Feng) hai mươi ba năm. Trong mười ba năm theo sư phụ Trình, ông trở thành chuyên gia Bạch Hạc — bao gồm cả tay không và vũ khí (đao, thương, thập nhị tiết,...) — đồng thời học Bạch Hạc Khí Công, Tần Na (Qin Na), Thôi Na (Tui Na) và điểm huyệt (Dian Xue), cùng thuốc thảo mộc.
Năm 16 tuổi ông học Thái Cực Quyền (Dương thức) với sư phụ Cao Đạo (Gao, Tao), sau tiếp tục nghiên cứu với các danh sư như Lý Mậu Thanh (Li, Mao-Ching) và Wilson Chen. Năm 18 tuổi ông vào Đại học Thảm Giang (Tamkang) học Vật lý; tại đây học Thảo Lâm Trường Quyền (Shaolin Long Fist / Changquan) qua câu lạc bộ Quốc Thuật, làm trợ giảng, rồi lấy cao học Vật lý tại Đại học Quốc Gia Đài Loan (1961–1974), phục vụ Không quân, và giảng Vật lý.
Năm 1974 ông sang Mỹ học Cơ khí tại Đại học Purdue, bắt đầu dạy Khí Công và Công Phu, lập Câu lạc bộ Nghiên cứu Công Phu Trung Hoa Purdue (1975), bảo vệ tiến sĩ Cơ khí năm 1978. Năm 1980 ông tới Houston, mở Học viện Công Phu Thiếu Lâm Dương (về sau giao cho đệ tử Jeffery Bolt), và năm 1982 lập Học viện Võ Thuật Dương (YMAA) tại Boston. Tháng 1 năm 1984 ông từ bỏ sự nghiệp kỹ sư để chuyên tâm nghiên cứu, viết sách và giảng dạy.
Ông đã đến hơn bốn mươi quốc gia giảng thuyết, và YMAA đã trở thành tổ chức quốc tế với 56 chi nhánh. Tác giả của hơn ba mươi đầu sách về võ thuật và Khí Công, trong đó cuốn Qigong for Arthritis (1991, cũng chính là ấn bản thứ ba năm 2005 mang tên Arthritis Relief này) là một trong những cuốn sớm nhất hướng dẫn Khí Công trị viêm khớp. Các tác phẩm liên quan gồm The Root of Chinese Qigong, Qigong — The Secret of Youth, Chinese Qigong Massage, The Essence of Shaolin White Crane, và Eight Simple Qigong Exercises for Health. Ông được ca ngợi là tác giả viết sâu và nhiều nhất về võ học Trung Hoa bằng tiếng Anh, từng giảng dạy tại nhiều nước — trong đó có Việt Nam — và đặc biệt nổi tiếng về Khí Công, Thái Cực Quyền và y học võ thuật.