TaichiNOW
Thư Viện Sách

Thái Cực Cầm Nã — Nghệ Thuật Khóa Bắt Trong Thái Cực Quyền

Lời Dẫn: Cầm Nã Trong Thái Cực

Cầm Nã (Qin Na) theo nghĩa chữ Hán là "bắt và giữ". Trong võ học Trung Hoa, Cầm Nã là cả một hệ thống kỹ thuật khóa khớp, bắt gân cơ, bế hô hấp và điểm huyệt — nhằm khống chế đối phương mà không cần đả thương nặng. TS. Dương Tuấn Mẫn, người được đào tạo từ cả Bạch Hạc Quyền (ngoại gia) lẫn Thái Cực Quyền (nội gia), dành trọn cuốn sách này để trả lời một câu hỏi: làm thế nào áp dụng Cầm Nã trong một phái nội gia như Thái Cực?

Thái Cực Cầm Nã khác Shaolin Cầm Nã ở bản chất lực: Shaolin dùng cơ bắp và lực thẳng, Thái Cực dùng khí và chuyển động vòng. Cùng một kỹ thuật, nhưng nguyên lý phát lực hoàn toàn khác.

Điều trớ trêu mà tác giả nêu ra ngay từ đầu: từ thập niên 1940, Thái Cực được biết đến rộng rãi như một môn dưỡng sinh, đến mức bản chất võ thuật của nó bị lãng quên. Phần lớn người luyện — ngay cả ở Trung Quốc — không còn hiểu kình lực (Jin) là gì, không còn biết dùng ý dẫn khí, dẫn lực. Cuốn sách này là nỗ lực kéo Thái Cực về lại đúng gốc võ học của nó.

"Dùng mềm chế cứng, dùng tròn hóa thẳng."
— Nguyên lý gốc của Thái Cực, được tác giả mở rộng vào toàn bộ hệ thống Cầm Nã.

Cuốn sách đi theo trình tự: (1) định nghĩa và phân loại Cầm Nã; (2) lý thuyết Thái Cực làm nền; (3) ứng dụng Cầm Nã vào tám kình lực Bằng–Lữ–Tễ–Án và Thái–Liệt–Chửu–Kháo; (4) ứng dụng vào các chiêu thức; (5) ứng dụng trong đẩy tay.

Khái Niệm Tổng Quát

1-1. Giới Thiệu — Cầm Nã Là Gì

Thái Cực Quyền nguyên thủy được phát triển cho chiến đấu vào thời cổ đại. Lý thuyết giao đấu của nó là dùng mềm chống cứng, và dùng tròn để hóa giải thẳng hoặc vuông. Để đạt được mục tiêu đó, thân phải mềm và các động tác phải trơn tru, tự nhiên. Thái Cực Quyền cũng nhấn mạnh việc nuôi dưỡng khí (nội năng): tâm ý tập trung dẫn khí lưu hành trong thân. Chính vì vậy, Thái Cực Quyền có thể được dùng để duy trì sức khỏe và cải thiện tuổi thọ.

Cũng chính vì điều đó mà, từ thập niên 1940, Thái Cực Quyền đã được công chúng chấp nhận rộng rãi như một trong những phương pháp khí công dưỡng sinh tốt nhất. Đáng tiếc là, do quá nhấn mạnh vào khía cạnh sức khỏe, tinh hoa tạo ra Thái Cực Quyền — các ứng dụng võ thuật — đã dần bị lãng quên. Thật đáng buồn khi thấy rằng, ngay cả ở Trung Quốc hiện đại, hầu hết người tập Thái Cực Quyền cũng không hiểu tinh hoa võ thuật này. Đương nhiên, họ không hiểu kình lực (Jin) và lý thuyết dùng tâm ý để dẫn khí, kích hoạt sức mạnh cơ bắp đến mức tối đa. Hậu quả là các ứng dụng võ thuật của từng động tác đã bắt đầu biến mất dần.

Để môn nghệ thuật Thái Cực Quyền được trọn vẹn, tôi tin rằng nghiên cứu lại các ứng dụng võ thuật là trách nhiệm và bổn phận của chúng ta. Chỉ từ sự nghiên cứu đó chúng ta mới có thể khôi phục lại tinh hoa đã mất và tìm lại cội rễ của sự sáng tạo ra nó. Chỉ khi đó, những lợi ích về sức khỏe mới có thể được hiểu một cách trọn vẹn. Trong cuốn sách này, một loại ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền — Cầm Nã (Qin Na) — sẽ được giới thiệu. Tôi hy vọng rằng, qua sự giới thiệu này, những người tập Thái Cực Quyền nói chung sẽ được khơi gợi và khuyến khích để thảo luận và tìm ra tinh hoa thực sự của môn nghệ thuật của mình.

Cầm Nã là gì?

Trong tiếng Trung, “Cầm” (Qin) có nghĩa là “tóm hoặc bắt”, theo cách một con chim ưng tóm một con thỏ hay một viên cảnh sát bắt một kẻ giết người (Cầm Hung — Qin Xiong). “Nã” (Na) có nghĩa là “giữ và khống chế”. Vì vậy, Cầm Nã có thể được dịch là “tóm và khống chế” (seize and control).

Bốn loại kỹ thuật của võ thuật Trung Hoa

Nói một cách tổng quát, để có được năng lực chiến đấu hiệu quả và hữu hiệu, hầu như mọi phái võ Trung Hoa đều bao gồm bốn loại kỹ thuật:

  • Loại thứ nhất gồm các kỹ thuật đánh, đấm, đẩy, ép, v.v.
  • Loại thứ hai là dùng chân để đá, quét, đạp, hoặc vấp ngã. Trong những kỹ thuật này, thời gian tiếp xúc giữa bạn và đối phương phải rất ngắn, và lực tấn công thường bộc phát và gây tổn thương.
  • Loại thứ ba được gọi là “Suất Giao” (Shuai Jiao — vật), bao gồm các kỹ năng phá gốc và thăng bằng của đối phương, do đó quật ngã anh ta. Những kỹ thuật này thường được trộn lẫn với quét hoặc vấp của chân, và đung đưa hoặc thậm chí quăng quật của thân.
  • Loại cuối cùng là Cầm Nã, bao gồm các kỹ thuật tóm nắm chuyên về khống chế hoặc khóa các khớp, cơ bắp hoặc gân của đối phương.

Tuy nhiên, bạn nên hiểu một sự thật quan trọng: trong một tình huống chiến đấu, bốn loại trên thường được áp dụng cùng nhau và không thể thật sự tách rời. Chẳng hạn, trong khi một tay bạn đang tóm và khống chế đối phương, tay kia được dùng để đánh vào một huyệt hiểm. Một ví dụ khác: thường thì bạn dùng đòn tóm để khóa khớp đối phương trong khi quật ngã anh ta để tiếp tục tấn công. Vì vậy, đôi khi rất khó phân biệt rõ ràng giữa chúng trong một tình huống thực tế.

Thật ra, nhiều võ sư Trung Hoa tin rằng vì có rất nhiều kỹ thuật không tóm nắm khác — như ép hoặc đánh vào các huyệt hay dây thần kinh — có thể làm một phần thân thể đối phương tê cứng (hoặc thậm chí làm anh ta bất tỉnh), qua đó tạo ra sự khống chế, nên những kỹ thuật này cũng nên được công nhận là Cầm Nã. Bạn có thể thấy: chừng nào kỹ thuật còn có thể làm bất động một đối phương, thì không quan trọng nguyên nhân là khóa khớp, tê cứng hay bất tỉnh — tất cả đều có thể được xếp vào loại Cầm Nã.

Tóm lại:

  • Cầm Nã dạng tóm (grabbing) khống chế và khóa các khớp hay cơ/gân của đối phương khiến anh ta không thể cử động, qua đó vô hiệu hóa năng lực chiến đấu của anh ta.
  • Cầm Nã dạng ép (pressing) được dùng để làm tê các chi của đối phương, gây mất ý thức, hoặc thậm chí tử vong. Ép Cầm Nã thường được áp dụng vào các huyệt khí để làm rối loạn tuần hoàn khí bình thường tới các tạng phủ hoặc não. Các kỹ thuật ép cũng thường được dùng trên các đầu dây thần kinh để gây đau dữ dội và bất tỉnh.
  • Cầm Nã dạng đánh (striking) được áp dụng vào các điểm hiểm và có thể rất nguy hiểm tính mạng. Các huyệt trên đường kinh khí có thể bị tấn công, hoặc một số vùng hiểm bị đánh để làm vỡ động mạch.

Tất cả những kỹ thuật này đều phục vụ việc “tóm và khống chế” đối phương. Do đó, các kỹ thuật Cầm Nã có thể được phân loại tổng quát thành năm loại dưới đây.

1-2. Năm Loại Cầm Nã Và Lý Thuyết

#LoạiRoman hóaNghĩaChữ HánNguyên lý & đối tượng
1Phân Cân / Trảo Cân
Fen Jin / Zhua Jin
Xé gân cơ / Tóm gân cơ分筋 / 抓筋Xé rách hoặc tóm ép cơ và gân của đối phương. Cơ chứa dây thần kinh và nhiều nhánh khí lạc, nên khi bị xé/tóm ép, đau lan tới não đồng thời quấy rối khí và chức năng tạng phủ; đau quá mức có thể làm ngất và thậm chí tử vong.
2Thác Cốt
Cuo Gu
Làm lệch xương錯骨Đặt xương vào vị trí sai — thường tác động vào các khớp. Gập ngược hoặc vặn xoắn khớp sai hướng gây đau dữ dội, có thể rách dây chằng khỏi xương và làm bong khớp.
3Bế Khí
Bi Qi
Bế khí (ngăn hô hấp)閉氣Ngăn đối phương hít thở để làm anh ta ngất. Gồm: bóp/ép trực tiếp khí quản; đánh vào các nhóm cơ quanh phổi; điểm huyệt hoặc đánh đầu dây thần kinh.
4Điểm Mạch / Đoạn Mạch
Dian Mai / Duan Mai
Điểm mạch máu / Đoạn mạch點脈 / 斷脈Đánh hoặc ép lên tĩnh/động mạch (cũng gọi Dim Mak theo tiếng Quảng Đông). Đánh có thể làm vỡ mạch máu, ngừng tuần hoàn và gây tử vong; ép động mạch cổ cắt oxy lên não gây ngất.
5Điểm Mạch / Điểm Huyệt
Dian Mai / Dian Xue
Điểm mạch khí / Điểm huyệt點脈 / 點穴Đánh hoặc ép lên các huyệt trên đường kinh khí. Cơ thể có hơn 800 huyệt; khoảng 108 huyệt có thể dùng, trong đó 36 huyệt gây tử vong và 72 huyệt gây tê hoặc bất tỉnh. Cần biết giờ lưu khí (Tý Ngọ Lưu Chú), thủ pháp và độ sâu.

Trong các loại trên, Phân Cân còn bao gồm Trảo Cân (tóm gân cơ), và Điểm Huyệt còn bao gồm Nã Huyệt (tóm hoặc ép huyệt).

Nói chung, phân gân cơ, làm lệch xương, và một số kỹ thuật bế khí tương đối dễ học và lý thuyết đằng sau chúng dễ hiểu. Chúng thường chỉ đòi hỏi sức cơ bắp và sự luyện tập để việc khống chế có hiệu quả. Khi chính những kỹ thuật này được dùng để bẻ gãy xương hoặc làm tổn thương khớp hay gân, bạn thường cần dùng đến Kình (Jin). (Về Kình, xem cuốn Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 1: Tai Chi Theory and Tai Chi Jing của tác giả.) Việc bịt mạch máu và điểm huyệt đòi hỏi kiến thức chi tiết về vị trí và độ sâu của các huyệt, thời điểm của sự lưu thông khí, sự phát triển của Ý (tâm), Khí (nội năng) và Kình (kình lực), cùng các dạng tay và kỹ thuật đặc biệt. Điều này thường đòi hỏi sự chỉ dạy chính thức của một võ sư đủ tư cách — không chỉ vì kiến thức sâu sắc, mà còn vì hầu hết các kỹ thuật được học từ sự cảm nhận. Nhiều kỹ thuật có thể dễ dàng gây tử vong, và vì lý do đó một võ sư thường sẽ chỉ truyền lại kiến thức này cho những học trò có đạo đức và đáng tin cậy.

Cầm Nã trong võ thuật Trung Hoa

Không ai có thể nói chính xác Cầm Nã được dùng lần đầu tiên khi nào. Có lẽ nó bắt đầu từ lần đầu tiên một người túm lấy một người khác với ý định khống chế anh ta. Tóm lấy tay chân hoặc vũ khí của đối phương là một trong những cách cơ bản và bản năng nhất để làm bất động hoặc kiểm soát hành động của anh ta.

Vì tính thực dụng của chúng, các kỹ thuật Cầm Nã đã được luyện tập song song với các kỹ thuật chiến đấu khác ngay từ buổi đầu của võ thuật Trung Hoa, cách đây hàng nghìn năm. Tuy không có hệ thống nào chỉ luyện riêng Cầm Nã, hầu như mọi phái võ đều có Cầm Nã được trộn lẫn vào các kỹ thuật khác của mình. Ngay cả ở Nhật Bản, Triều Tiên và các nước phương Đông khác chịu ảnh hưởng đáng kể của văn hóa Trung Hoa, các môn võ bản địa cũng có các kỹ thuật Cầm Nã pha trộn ở một mức độ nào đó.

Nói chung, vì các phái võ ở miền Nam Trung Hoa chuyên về kỹ thuật tay và chiến đấu cự ly gần, họ có xu hướng phát triển Cầm Nã tốt hơn và dựa vào nó nhiều hơn so với các phái miền Bắc. Ngoài ra, vì các phái Nam chú trọng rèn luyện bàn tay hơn các phái Bắc, họ có xu hướng dùng nhiều cơ bắp hơn cho việc tóm và điểm huyệt. Sự chú trọng chiến đấu cự ly ngắn khiến họ luyện tập nhiều hơn về dính và bám. Các kỹ thuật thường được áp dụng bằng một chuyển động tròn, có thể dàn xếp đối phương vào một thế Cầm Nã mà anh ta không cảm thấy sự chuẩn bị. Bộ pháp cũng được xem là một phần rất quan trọng trong việc luyện Cầm Nã của một võ sư miền Nam. Hãy nhớ rằng những nhận định này chỉ là khái quát; vẫn có những phái miền Bắc cũng nhấn mạnh những điều này.

Trong các phái nội gia Trung Hoa như Thái Cực và Lục Hợp Bát Pháp, việc hóa giải thường được thực hiện bằng chuyển động tròn, nên các kỹ thuật Cầm Nã có xu hướng trơn tru và tròn trịa. Thường thì đối phương sẽ bị khống chế trước khi anh ta nhận ra rằng một kỹ thuật đang được áp dụng. Phối hợp với bộ pháp tròn, Cầm Nã tròn có thể được dùng để nhổ gốc đối phương và quăng anh ta đi.

Nhu thuật (Jujitsu) và Hiệp Khí Đạo (Aikido) của Nhật Bản được xây dựng trên cùng những nguyên lý như Cầm Nã và Thái Cực. Vì những nước này chịu ảnh hưởng đáng kể của văn hóa Trung Hoa, rất có thể Cầm Nã Trung Hoa cũng đã ảnh hưởng đến các môn võ bản địa của họ.

Vì các kỹ thuật Cầm Nã cơ bản có thể được dùng để tóm và khống chế một tên tội phạm mà không làm hắn bị thương hay chết, chúng đã là một phần quan trọng trong việc huấn luyện của các viên chức trị an, quan lại và cảnh sát hiện đại. Khoảng năm 527 sau Công nguyên, chùa Thiếu Lâm bắt đầu tham gia sâu vào võ thuật. Vì nhiều kỹ thuật Cầm Nã không gây chết người lại rất hiệu quả, các võ sư ở chùa đã nghiên cứu, phát triển và luyện tập chúng một cách rộng rãi. Vào cuối nhà Thanh trong thế kỷ 19, các kỹ thuật Thiếu Lâm được truyền dạy cho người dân, và các kỹ thuật Cầm Nã được truyền xuống cùng với các phái võ khác nhau được phát triển ở chùa Thiếu Lâm. Nhiều kỹ thuật Cầm Nã cũng được phát triển để dùng với các vũ khí được thiết kế đặc biệt để tước đoạt vũ khí của đối phương. Nếu đối phương bị tước khí giới, anh ta tự động ở vào thế bất lợi. Chẳng hạn, móc của câu kiếm (hook sword) hay cái cản tay của Xái (Chai/Sai) được thiết kế cho mục đích này.

Lý thuyết và nguyên lý chung

Mặc dù các kỹ thuật Cầm Nã của một môn phái có thể trông rất khác so với kỹ thuật của một môn phái khác, lý thuyết và nguyên lý ứng dụng vẫn giữ nguyên. Những lý thuyết và nguyên lý này hình thành nên cội rễ của mọi kỹ thuật Cầm Nã. Nếu bạn bám vào cội rễ đó, Cầm Nã của bạn sẽ tiếp tục lớn lên và hoàn thiện; nhưng nếu bạn phớt lờ cội rễ đó, Cầm Nã của bạn sẽ mãi mãi không phát triển.

Trước khi bàn về từng loại Cầm Nã, bạn nên hiểu rằng không có kỹ thuật nào hoàn hảo cho mọi tình huống. Điều bạn làm tùy thuộc vào điều đối phương làm, và vì đối phương sẽ không đứng yên để mặc bạn khống chế, bạn phải có khả năng thích ứng Cầm Nã của mình cho phù hợp với hoàn cảnh. Như mọi kỹ thuật võ thuật, Cầm Nã của bạn phải đáp ứng và đi theo tình huống; các kỹ thuật phải khéo léo, sống động, nhanh và mạnh.

Bạn cũng nên hiểu thêm rằng Cầm Nã phải chiếm lấy sự bất ngờ của đối phương. Trong Cầm Nã dạng tóm, bạn phải nắm lấy thân thể đối phương, nên nếu đối phương biết ý định của bạn thì việc áp dụng kỹ thuật thành công sẽ cực kỳ khó. Trong trường hợp đó, bạn có thể buộc phải dùng một đòn điểm huyệt thay vì kỹ thuật tóm nắm.

Thường thì đánh đối phương dễ hơn nhiều so với việc khống chế anh ta. Khuất phục một đối phương bằng một kỹ thuật Cầm Nã khống chế là một cách để tỏ lòng khoan dung với người bạn không muốn làm bị thương. Để áp dụng thành công một đòn Cầm Nã tóm nắm, bạn thường cần giả vờ hoặc đánh đối phương trước để dàn xếp anh ta vào kỹ thuật khống chế của mình. Chẳng hạn, bạn có thể dùng một cú đấm để khiến đối phương đỡ đòn, và khi anh ta đỡ, bạn nhanh chóng tóm lấy tay anh ta và dùng Cầm Nã để khống chế. Hoặc bạn có thể đá vào ống chân anh ta trước để kéo sự chú ý xuống chân, rồi lập tức tóm tay và khống chế anh ta.

Cuốn sách này sẽ bàn chi tiết tất cả năm loại, ngoại trừ hai loại cuối — chúng chỉ được bàn ở mức giới thiệu, bởi vì chúng đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về sự lưu thông khí, châm cứu và các kỹ thuật luyện tập chuyên biệt.

Một điểm cần nói thêm: rất thường xuyên, các kỹ thuật Cầm Nã sử dụng nguyên lý của nhiều loại cùng lúc. Chẳng hạn, nhiều kỹ thuật đồng thời dùng nguyên lý của “phân gân cơ” và “làm lệch xương”. Thực tế mà nói, rất khó dùng riêng rẽ hai nguyên lý này: khi một cái được dùng, nói chung cái kia cũng được áp dụng ít nhiều đồng thời.

1. Phân Cân hay Trảo Cân (xé gân cơ hay tóm gân cơ)

Trong tiếng Trung, “Phân” (Fen) có nghĩa là “chia, xé ra”, “Trảo” (Zhua) có nghĩa là “tóm, nắm”, và “Cân” (Jin) có nghĩa là “gân, gân cơ hay cơ bắp”. Phân Cân hay Trảo Cân chỉ những kỹ thuật xé rách cơ bắp hoặc gân của đối phương.

Cơ bắp chứa các dây thần kinh và nhiều nhánh kinh khí, nên khi bạn xé một cơ hay gân, bạn không chỉ gây ra những cảm giác đau truyền lên não, mà còn trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến khí và làm rối loạn chức năng bình thường của các tạng phủ. Nếu sự đau đớn đủ lớn, nó có thể làm nhiễu loạn khí và làm tổn thương nghiêm trọng các tạng phủ, và trong những trường hợp cực đoan thậm chí gây tử vong. Vì lý do đó, khi bạn ở trong tình trạng đau đớn tột độ, não bạn có thể “ra lệnh” để bạn ngất đi. Một khi bạn đã bất tỉnh, sự lưu thông khí sẽ giảm đi đáng kể, điều này sẽ hạn chế tổn thương cho các tạng phủ và có lẽ cứu mạng bạn.

Phân Cân Cầm Nã dùng hai cách chính để xé gân cơ. Cách thứ nhất là vặn xoắn khớp rồi gập lại (hình 1-1 và 1-2). Vặn xoắn khớp cũng đồng thời vặn xoắn các cơ/gân. Nếu bạn gập khớp cùng lúc, bạn có thể xé rách gân khỏi xương. Cách kia là chẻ và xé rách cơ/gân mà không vặn xoắn. Chỗ thường làm nhất là các ngón tay (hình 1-3).

Trảo Cân (tóm gân cơ) dựa vào sức mạnh của các ngón tay để tóm, ép, rồi kéo các cơ hoặc gân lớn của đối phương. Điều này gây đau bằng cách làm căng quá mức các cơ và gân. Những mục tiêu thường gặp của Trảo Cân là: gân ở vai (hình 1-4), dưới nách (hình 1-5 và 1-6), trên cổ (hình 1-7), và hai bên eo (hình 1-8). Trảo Cân được các phái Ưng Trảo (Eagle Claw) và Hổ Trảo (Tiger Claw) sử dụng đặc biệt nhiều. Mặc dù Trảo Cân thường được xếp chung với Phân Cân, nhiều võ sư Trung Hoa tách riêng hai loại này vì nguyên lý dùng để xé gân cơ là khác nhau.

2. Thác Cốt (làm lệch xương)

“Thác” (Cuo) có nghĩa là “sai, lộn xộn, hoặc đặt sai chỗ”, và “Cốt” (Gu) có nghĩa là “xương”. Thác Cốt do đó là những kỹ thuật Cầm Nã đặt xương vào những vị trí sai. Những kỹ thuật này thường được áp dụng vào các khớp. Nếu bạn xem cấu trúc của một khớp, bạn sẽ thấy các xương được nối với nhau bằng các dây chằng, và các cơ quanh và trên khớp được nối với xương bằng các gân (hình 1-9). Khi một khớp bị gập ngược lại (hình 1-10) hoặc bị vặn xoắn và gập theo hướng sai (hình 1-11), nó có thể gây đau đớn tột độ, dây chằng có thể bị rách khỏi xương, và các xương có thể bị bong ra khỏi nhau.

3. Bế Khí (bế khí / ngăn hô hấp)

“Bế” (Bi) trong tiếng Trung có nghĩa là “đóng, niêm phong hoặc khép lại”, và “Khí” (Qi) — cụ thể hơn là Không Khí (Kong Qi) — có nghĩa là “không khí”. Bế Khí là kỹ thuật ngăn đối phương hít thở, qua đó làm anh ta ngất đi. Có ba loại Bế Khí, khác nhau ở cách tiếp cận việc niêm phong:

  • Loại thứ nhất là niêm phong trực tiếp khí quản. Bạn có thể dùng các ngón tay túm lấy cổ họng đối phương (hình 1-12), hoặc ép cổ họng anh ta bằng cánh tay để ngăn anh ta hít thở (hình 1-13). Hoặc bạn có thể dùng các ngón tay để ép hoặc đánh vào huyệt Thiên Đột (Tiantu, Co-22) ở gốc cổ họng (hình 1-14 và 1-15) để ngừng việc hít vào. Tấn công vùng này làm các cơ quanh khí quản co lại và khép khí quản.
  • Loại thứ hai là đánh vào các cơ bao quanh phổi. Vì sự bảo vệ mà các xương sườn mang lại, rất khó đánh trực tiếp vào phổi; nhưng khi các nhóm cơ đó bị tấn công, chúng co lại vì đau và ép phổi lại, ngăn việc hít vào. Hai nhóm cơ ở vùng bụng thường được dùng theo cách này (hình 1-16).
  • Loại cuối cùng là điểm huyệt hoặc đánh vào đầu dây thần kinh. Nguyên lý của loại này rất giống với việc đánh vào cơ, điểm khác biệt duy nhất là các huyệt bị đánh thay vì các nhóm cơ. Loại này thường khó hơn nhiều cả về nguyên lý lẫn kỹ thuật; tuy nhiên khi được thực hiện đúng, nó hiệu quả hơn việc đánh vào cơ.

Nếu bạn xem cấu trúc của vùng ngực, bạn sẽ thấy phổi được các xương sườn bảo vệ kỹ lưỡng, ngăn các lực từ bên ngoài làm tổn thương phổi và các tạng phủ khác. Bạn cũng sẽ nhận thấy mỗi xương sườn không phải là một mảnh xương duy nhất quấn quanh thân thể, mà là hai mảnh xương, được nối với nhau bằng dây chằng và sụn chắc khỏe (hình 1-17). Khi một lực bên ngoài đánh vào ngực, các xương sườn hoạt động như một lò xo hay một quả bóng đàn hồi để bật lực tấn công ra xa, hoặc bật chính bạn lùi lại, nhằm bảo vệ phổi và tim. Cấu trúc này làm cho việc gây ép phổi bằng cách đánh vào ngực trở nên rất khó. Bạn cũng nên hiểu rằng các cơ nằm ngoài xương sườn sẽ không ép phổi khi chúng co lại, bởi vì xương sườn sẽ bảo vệ phổi. Do đó, để làm phổi co lại, bạn phải đánh vào những huyệt châm cứu đặc thù hoặc các đầu dây thần kinh nhô ra từ vùng phổi bên dưới xương sườn (hình 1-18). Đánh chính xác những huyệt này ở độ sâu đúng sẽ ảnh hưởng đến khí trong các cơ quanh phổi, làm chúng co lại. Hoặc bạn có thể đánh vào các đầu dây thần kinh: điều này làm cơn đau xuyên qua xương sườn và làm các cơ nội tạng quanh phổi co lại vì chấn động, qua đó bế khí.

4. Điểm Mạch hay Đoạn Mạch (điểm mạch máu hay đoạn mạch)

Điểm Mạch cũng được biết đến với tên “Dim Mak” — đơn giản là cùng những chữ đó được phát âm theo một phương ngữ khác. “Điểm” (Dian) trong tiếng Trung có nghĩa là “chỉ hoặc ép” bằng một ngón tay. “Mạch” (Mai) có nghĩa là “các đường kinh khí” (Khí Mạch) hoặc “các mạch máu” (Huyết Mạch). Vì vậy, Điểm Mạch có nghĩa là đánh hoặc ép lên các đường kinh khí hoặc các tĩnh/động mạch. Khi mang nghĩa đánh hoặc ép mạch máu, nó còn được gọi là Đoạn Mạch (bịt/niêm phong mạch máu). “Đoạn” (Duan) có nghĩa là “làm đứt, niêm phong hoặc ngừng lại”. Đôi khi nó cũng được gọi là Thiên Huyệt (ép máu), chẳng hạn khi động mạch ở thái dương bị đánh và vỡ. Khi Điểm Mạch mang nghĩa đánh hoặc ép các huyệt trên đường kinh khí, nó cũng được gọi là Điểm Huyệt (ép huyệt). Ở đây chúng ta sẽ bàn về Đoạn Mạch và để việc thảo luận về Điểm Huyệt cho phần sau.

Về nguyên lý, Đoạn Mạch có thể được thực hiện bằng đánh hoặc ép. Một đòn Đoạn Mạch dạng đánh có thể làm vỡ mạch máu và ngừng tuần hoàn máu, thường gây tử vong. Chẳng hạn, khi thái dương bị đánh, các cơ ở vùng đó sẽ căng lên và làm vỡ động mạch (hình 1-19 và 1-20). Một đòn Đoạn Mạch dạng ép cũng có thể ngừng hoặc niêm phong tuần hoàn máu. Chẳng hạn, bịt động mạch cổ sẽ ngừng lưu thông máu lên đầu và do đó cắt đứt nguồn cung cấp oxy cho não, gây bất tỉnh hoặc thậm chí tử vong. Có hai động mạch chính, mỗi bên cổ một cái, cung cấp oxy cho não (hình 1-21). Khi một hoặc cả hai bị đánh hay ép, dòng máu lên não có thể bị ngừng lại (hình 1-22).

Đôi khi, các cơ ở bên cổ vẫn giữ nguyên trạng thái căng cứng. Nếu bạn không biết cách làm cho nạn nhân tỉnh lại, anh ta sẽ chết vì thiếu oxy. Vì vậy, bạn phải hết sức cẩn thận khi dùng các kỹ thuật bịt mạch máu. Nếu bạn không hoàn toàn chắc chắn về cách hồi tỉnh người đó, đừng dùng những kỹ thuật này.

5. Điểm Mạch hay Điểm Huyệt (ép đường kinh khí hay ép huyệt)

Như đã nói, loại Điểm Mạch kia đánh hoặc ép các huyệt trên các đường kinh khí, và cũng được gọi là Điểm Huyệt (ép huyệt). “Điểm” có nghĩa là “ép bằng một ngón tay” và “Huyệt” (Xue) chỉ các huyệt châm cứu. Cơ thể con người có hơn 800 huyệt khí, hầu hết nằm trên đường đi của tám mạch và mười hai kinh. Hai trong tám mạch được gọi là Đốc Mạch (Du Mai) và Nhâm Mạch (Ren Mai); khí trong hai mạch này lưu thông theo một chu kỳ 24 giờ. Mười hai kinh khí còn lại liên hệ với mười hai tạng phủ nội tạng. Dòng khí trong mười hai kinh này cũng liên hệ với thời gian trong ngày, với sự nhấn mạnh chuyển dần từ kinh này sang kinh khác mỗi hai giờ. Hơn nữa, tám mạch và mười hai kinh này cũng có các chu kỳ mùa và chu kỳ năm. Khi sự lưu thông khí trong các mạch và kinh này bị ứ trệ hoặc ngừng lại, con người sẽ sinh bệnh hoặc chết. Châm cứu là một cách để điều chỉnh lại sự lưu thông khí và chữa bệnh.

Điểm huyệt là một phương pháp để làm rối loạn hoặc ảnh hưởng đến sự lưu thông khí của đối phương. Có khoảng 108 huyệt có thể bị đánh hoặc ép để ảnh hưởng đến dòng khí. Trong số 108 huyệt này, 36 huyệt có thể gây tử vong và 72 huyệt còn lại có thể gây tê hoặc bất tỉnh. Để làm cho một cú đánh có hiệu quả, bạn phải biết thời điểm của dòng khí chính (Tý Ngọ Lưu Chú — Zi Wu Liu Zhu) trong kinh đó, kỹ thuật đánh thích hợp, và độ sâu của huyệt. Chúng tôi sẽ không đi sâu hơn trong cuốn sách này, cả vì đây là một đề tài rất phức tạp, lẫn vì việc học nó mà không có sự giám sát có thể rất nguy hiểm. Trong xã hội võ thuật truyền thống Trung Hoa, một võ sư thường sẽ không truyền lại những bí mật này cho đến khi ông cảm thấy có thể thật sự tin tưởng một học trò. Tuy nhiên, một số kỹ thuật có thể được dạy mà không quá nguy hiểm: những huyệt này sẽ không gây tử vong, và hầu hết được tấn công qua phương pháp gọi là Trảo Huyệt (Zhua Xue — tóm huyệt). Nếu bạn quan tâm đến một số thông tin về dòng khí và thời điểm của nó, xin tham khảo Chi Kung — Health and Martial Arts của YMAA.

Thường khi các huyệt bị ép, điều đó được thực hiện bằng cả đánh và ép. Khi ép được dùng, thông thường nó dính líu đến việc tóm nắm. Vì vậy, một số võ sư Trung Hoa lại chia việc tấn công huyệt thành “Đánh Huyệt” (Da Xue) và “Tóm Huyệt hay Ép Huyệt” (Na Xue hoặc Dian Xue). “Đánh Huyệt” được xếp vào loại Đánh, trong khi “Tóm Huyệt hay Ép Huyệt” thuộc về loại Cầm Nã.

Có một loại khác có thể làm bạn bối rối. Thường thì các dây thần kinh gần các vùng khớp bị tóm để làm tê hoặc bất động các cử động của khớp. Tuy nhiên, những vùng mà các dây thần kinh thường lộ ra để tóm cũng nằm ở cùng những vị trí với các huyệt. Nói cách khác, các huyệt và việc tóm dây thần kinh ở cùng một chỗ. Vì vậy, người ta thường hiểu sai rằng loại tóm này là Ép Huyệt hay Tóm Dây Thần Kinh. Nói một cách chính xác, loại tóm này nên được xếp vào loại Ép Huyệt.

Kình (Jin) — điều kiện bắt buộc

Trước khi kết thúc phần này, bạn nên hiểu rằng trong võ thuật Trung Hoa, bạn phải có Kình thì kỹ thuật mới có hiệu quả. Kình là một cách biểu đạt sức mạnh làm cho sức mạnh trở nên mạnh hơn và có sức xuyên thấu hơn. Khi Kình được biểu đạt, các cơ và gân được hỗ trợ bởi khí trong thân, sao cho cơ và gân đạt tới hiệu suất cao nhất của chúng. Kình có thể được phân loại thành cứng, cứng–mềm, hoặc mềm.

Khi bạn áp dụng một đòn Cầm Nã, bất kể nó thuộc loại nào, nếu bạn không biết cách dùng Kình của mình trong kỹ thuật đó thì Cầm Nã của bạn sẽ không hiệu quả. Chẳng hạn:

  • Nếu bạn không dùng Kình trong Cầm Nã “Phân Cân”, đối phương sẽ có cơ hội dùng cơ bắp của anh ta để chống lại cơ bắp của bạn.
  • Nếu bạn không dùng một Kình giật nảy trong Cầm Nã “Thác Cốt”, bạn sẽ không thể bẻ gãy hay làm lệch khớp của đối phương.
  • Cũng như vậy, trong một kỹ thuật bế khí hay điểm huyệt, nếu không dùng Kình, lực sẽ không xuyên tới độ sâu đúng và kỹ thuật sẽ không hiệu quả.

Để hiểu sâu hơn về Kình, xin tham khảo cuốn Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 1: Tai Chi Theory and Tai Chi Jing của tác giả.

1-3. Các Cấp Độ Của Kỹ Thuật Cầm Nã

Cũng như hầu hết võ thuật Trung Hoa, Cầm Nã bao gồm nhiều cấp độ khác nhau, tùy theo những tiêu chuẩn hay thước đo khác nhau. Ở đây chúng ta sẽ định nghĩa những thước đo đó theo một vài hệ thống phân loại khác nhau.

Theo mức độ hiểu biết và độ khó của kỹ thuật

Cùng những kỹ thuật — dựa trên cùng lý thuyết và nguyên lý — có thể tạo ra những kết quả rất khác nhau tùy theo sự tinh thông của từng cá nhân. Thông thường, điều này có thể được đánh giá theo một vài tiêu chuẩn chung:

  • Thứ nhất, lực của người mới học thường thô cứng và ứ trệ, do đó kỹ thuật được thực hiện chậm chạp và kém. Khi một người thành thạo thực hiện cùng kỹ thuật đó, lực của anh ta mềm mại và nhẹ nhàng, do đó kỹ thuật của anh ta nhanh và hiệu quả.
  • Thứ hai, người mới học thường không nắm bắt được góc khóa đúng qua cảm giác của sự tiếp xúc, trong khi người thành thạo thường nắm bắt góc đúng một cách bản năng. Thông thường, bản năng này sẽ cần nhiều tháng luyện tập chuyên cần cho mỗi kỹ thuật, cho đến khi chúng trở nên tự nhiên và trơn tru. Đây cũng là lý do người mới học cần dùng nhiều lực cơ bắp, chậm chạp hơn.
  • Thứ ba, khi một kỹ thuật được người mới học áp dụng, nạn nhân cảm thấy được góc khóa ngay khi nó xảy ra; nhưng khi được một chuyên gia Cầm Nã thực hiện, anh ta sẽ không cảm thấy gì cho đến khi đã bị khóa chặt. Lý do là chuyên gia sẽ dùng một chuyển động tròn trôi chảy. Khi chuyển động tròn này được dùng, thường bạn sẽ không nhận ra mình đang bị khóa, và do đó phản ứng của bạn sẽ không bản năng và tự động như khi ai đó cố khóa bạn ở một góc lộ liễu.
  • Sau cùng, khi người mới học thực hiện một kỹ thuật, thường anh ta không biết cách phối hợp với hơi thở và tâm ý của mình, do đó kỹ thuật không được thực hiện hiệu quả như một người thành thạo. Điều này giống như khi bạn dùng một cái rìu chẻ một khúc gỗ: nếu bạn biết đặt tâm ý của mình vào phía dưới khúc gỗ mà bạn muốn chẻ, phối hợp với hơi thở ra, bạn sẽ sớm thấy rằng mình có thể chẻ gỗ dễ dàng hơn nhiều so với khi không có sự tập trung tinh thần đó.

Theo môn phái

Các cấp độ của kỹ thuật Cầm Nã cũng có thể rất khác nhau tùy theo các môn phái. Chẳng hạn, “Tiểu Triền Thủ” (Small Wrap Hand) — kỹ thuật Cầm Nã cổ tay — là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất dựa trên lý thuyết “phân gân cơ”. Tuy nhiên, vì sự hiểu biết và phương pháp luyện tập khác nhau ở các môn phái, nó có thể được dùng để đạt được những kết quả khác biệt rõ rệt, và hiệu quả của nó cũng có thể khác nhau. Tuy bề ngoài là cùng một kỹ thuật, một số môn phái sẽ thực hiện nó với tốc độ tốt và góc khóa chính xác, trong khi những phái khác đi chậm và chỉ ở trên bề mặt. Điều này có nghĩa là ngay cả cùng một kỹ thuật cũng có thể khác nhau về hiệu quả, tùy thuộc vào môn phái, thầy và trò.

Theo loại Cầm Nã

Các cấp độ của kỹ thuật Cầm Nã cũng có thể được phân biệt theo các loại Cầm Nã đã bàn ở các phần trước. Nói chung, lý thuyết và kỹ thuật của “Phân Cân” và “Thác Cốt” là dễ học và dễ áp dụng nhất. “Trảo Cân” khó hơn vì cần nhiều sức mạnh, độ chính xác và sự tập trung của tâm ý hơn để làm cho nó có tác dụng. Trong một số Trảo Cân ở mức cao cấp, cần có khí và sự phối hợp hơi thở. “Bịt Mạch” là những kỹ thuật khó thứ ba. Mặc dù một số kỹ thuật “Bịt Mạch” áp dụng vào cổ khá dễ học, hầu hết những kỹ thuật khác khó hơn nhiều và đòi hỏi sự huấn luyện đặc biệt. Sau cùng, “Điểm Huyệt” là khó nhất, vì nó đòi hỏi kiến thức sâu về vị trí các huyệt, việc áp dụng các dạng tay và kỹ thuật riêng biệt, khung thời điểm dễ tổn thương của từng huyệt, và độ sâu xuyên thấu cần thiết để lực của bạn ảnh hưởng đúng đến huyệt. Theo y học Trung Hoa, khí lưu thông trong các kinh mạch của cơ thể và bị ảnh hưởng đáng kể bởi thời gian trong ngày và các mùa trong năm. Hơn nữa, để dùng hiệu quả dù chỉ một số ít kỹ thuật “Điểm Huyệt”, cần có sự huấn luyện về Kình. Thông thường, một người sẽ phải mất hơn mười năm luyện tập mạnh mẽ để hiểu những lý thuyết này và đạt tới sự thành thạo cuối cùng của “Điểm Huyệt”.

Hãy nhớ: một đòn Cầm Nã tốt không nhất thiết phải phức tạp. Rồi bạn sẽ nhận ra rằng những kỹ thuật đơn giản thường nhanh hơn và dễ áp dụng hơn; rất thường xuyên, điều đó làm cho chúng hiệu quả hơn những kỹ thuật trông cầu kỳ nhưng mất nhiều thời gian để áp dụng. Chìa khóa để đánh giá một kỹ thuật tốt là quyết định xem kỹ thuật đó nhanh và hiệu quả đến mức nào khi được áp dụng.

Bạn cũng nên nhớ rằng hầu như tất cả các kỹ thuật Cầm Nã đều liên quan đến góc tương hỗ giữa bạn và đối phương. Khi bạn thiết lập một góc để khóa, nếu đối phương có kinh nghiệm, anh ta có thể cảm nhận được nó và xóa bỏ góc mà bạn đã dựng lên. Hơn nữa, anh ta có thể tung ra một kỹ thuật Cầm Nã phản công để khóa bạn. Vì vậy, bạn càng mất nhiều thời gian khi thực hiện một kỹ thuật, cơ hội đối phương chạy thoát hoặc thậm chí phản công càng lớn.

Khi hai chuyên gia Cầm Nã tập Cầm Nã với nhau, nó diễn ra liên tục, không có điểm kết thúc. Lý do rất đơn giản: mọi đòn Cầm Nã đều có thể bị phản đòn, và lại mọi phản đòn đều có thể bị phản đòn tiếp. Do đó, nếu cả hai người tập đều có thể cảm nhận rõ ràng và chính xác các đòn tấn công, bất kỳ bên nào cũng sẽ có thể thay đổi góc khóa để tự giải thoát mình và lập tức thực hiện một đòn Cầm Nã khác lên đối phương. Đương nhiên, để đạt tới giai đoạn này, bạn sẽ cần nhiều năm luyện tập và tích lũy kinh nghiệm.

Quy trình luyện tập theo truyền thống

Sau cùng, bạn nên hiểu rằng để đạt tới một mức độ sâu sắc của Cầm Nã, bạn nên đi theo các quy trình luyện tập đã được dùng từ xưa:

  • Trước tiên, điều chỉnh thân thể cho đến khi mọi vị trí vật lý đều chính xác. Điều này bao gồm góc tương hỗ để khóa, cách đặt vị trí thân thể của bạn, và tư thế đúng để khống chế.
  • Sau khi đã làm chủ tất cả những yếu tố đó, hãy điều chỉnh hơi thở. Hơi thở đúng giúp biểu hiện sức mạnh của bạn lên một giai đoạn mạnh hơn.
  • Bạn cũng sẽ cần điều chỉnh tâm ý. Hãy nhớ: tâm ý của bạn dẫn khí (hay điện sinh học) tới các cơ và gân để kích hoạt chúng hành động. Tâm ý càng có thể tập trung, càng nhiều khí được dẫn dắt, và càng nhiều sức mạnh bạn có thể tạo ra. Người xưa nói: “Ý đến, khí cũng đến” (Ý Đáo, Khí Diệc Đáo — Yi Dao, Qi Yi Dao).
  • Một khi đã điều chỉnh được thân, hơi thở, tâm ý và khí, bạn có thể nâng cao tinh thần khống chế của mình. Điều này sẽ dẫn bạn tới cấp độ cuối cùng của việc thực hiện kỹ thuật hoàn hảo.

Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về sự luyện tập bên ngoài và bên trong này, xin tham khảo The Root of Chinese Chi Kung, xuất bản bởi YMAA.

1-4. Cầm Nã Và Sức Khỏe

Nếu một người chưa từng luyện tập Cầm Nã bao giờ, cảm giác đau đớn mà anh ta nhận được qua việc luyện tập có thể khiến anh ta vội vàng đi đến kết luận rằng Cầm Nã chỉ dành cho võ thuật. Thật ra, chỉ những người đã luyện Cầm Nã một thời gian mới nhận ra rằng, qua việc luyện tập Cầm Nã, họ có thể đạt được nhiều lợi ích sức khỏe, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong phần này, chúng ta hãy điểm qua một số lợi ích sức khỏe mà chúng ta có thể đạt được từ việc luyện tập Cầm Nã.

Sức khỏe tinh thần

  • Gia tăng sự tỉnh thức tinh thần. Lợi ích đầu tiên mà một người luyện Cầm Nã học được là xây dựng cảm giác tỉnh thức. Điều này bắt đầu bằng sự nhận thức về những góc sai có thể gây hại cho khớp, gân và cơ. Lý do là Cầm Nã chuyên về việc khóa các khớp qua những góc mà người ta thiết lập, đặc biệt ảnh hưởng đến gân và dây chằng. Qua luyện tập, người tập sẽ học được những góc có thể gây hại cho cơ thể, và đương nhiên sẽ xây dựng được sự tỉnh thức để tránh những góc sai có thể gây chấn thương cho khớp. Bạn nên nhớ rằng hầu hết chấn thương cơ thể là ở các khớp, do dùng sai góc của lực hoặc sai tư thế.
  • Xây dựng sức chịu đựng tinh thần và thiết lập một ý chí mạnh mẽ. Chỉ sau năm phút luyện tập, mọi người mới bắt đầu Cầm Nã đều nhận ra rằng luyện Cầm Nã là một quá trình đau đớn. Sự đau đớn này không chỉ đến từ việc vặn xoắn và khóa các khớp về mặt thể chất, mà còn từ sự giằng xé trong tinh thần. Chúng ta nên hiểu rằng cuộc sống của chúng ta là đau khổ, và tâm trí chúng ta luôn ở trong tình trạng xung đột. Theo triết học và sự hiểu biết của người Trung Hoa, một con người có hai tâm: tâm cảm xúc (Tâm — Xin) và tâm trí tuệ (Ý — Yi). Hai tâm này thường xung đột với nhau. Một mặt, tâm trí tuệ biết điều chúng ta nên hay không nên làm; nhưng mặt khác, tâm cảm xúc lại khiến một người luôn đi theo con đường thỏa mãn giác quan. Ai cũng biết tâm trí tuệ của mình sáng suốt và có phán đoán khôn ngoan; đáng tiếc là chúng ta thường đầu hàng tâm cảm xúc và đè nén tâm trí tuệ của mình. Một trong những mục đích chính của việc luyện võ thuật Trung Hoa là thiết lập một kỷ luật dạy bạn cách dùng tâm trí tuệ để cai quản tâm cảm xúc. Chỉ khi đó bạn mới có một ý chí mạnh mẽ. Cả sự khổ luyện về thể chất lẫn tinh thần đều cần thiết để đạt được mục tiêu này. Khi bạn luyện Cầm Nã, bạn biết cả hai điều: nó sẽ đau, và bạn phải xây dựng sức chịu đựng để đối phó với sự đau đớn đó nhằm học được nó. Thật ra, học Cầm Nã cũng giống như bất kỳ môn võ truyền thống nào khác: một phương pháp tự thách thức bản thân. Qua sự thách thức này, bạn sẽ hiểu bản thân mình hơn và có khả năng thấu hiểu ý nghĩa cuộc sống của mình hơn.
  • Hiểu thân thể khí của con người. Để khống chế đối phương một cách hiệu quả, cùng với việc hiểu cấu trúc của thân thể vật lý, bạn cũng nên hiểu thân thể khí của con người. Chẳng hạn, để làm cho Điểm Huyệt Cầm Nã có hiệu quả — thứ dùng tóm, đánh hoặc ép bằng ngón tay để ảnh hưởng đến sự lưu thông khí của cơ thể — bạn phải có sự hiểu biết tốt về sự phân bố khí trong cơ thể đối phương, và độ sâu cùng thời điểm đúng của đòn tấn công. Theo y học Trung Hoa và khí công, một người có hai thân thể: thân thể vật lý và thân thể khí. Y học phương Tây đã đạt tới một mức độ rất cao trong việc hiểu thân thể vật lý; tuy nhiên, sự hiểu biết của nó về thân thể khí vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Nếu bạn có thể hiểu cả thân thể vật lý lẫn thân thể khí của mình, bạn sẽ có thể điều chỉnh các thân thể của mình tới một trạng thái khỏe mạnh hơn.
  • Luyện sự cân bằng tinh thần, sự ổn định, trung tâm và gốc rễ. Theo y học Trung Hoa và võ thuật, để có được sự cân bằng, ổn định và định trung tốt về mặt thể chất, trước tiên bạn phải có sự cân bằng, ổn định và định trung về mặt tinh thần. Bạn nên hiểu rằng tâm là chủ nhân cai quản và điều khiển các hành động của thân thể vật lý bạn. Nếu tâm bạn rối loạn và tán loạn, điều này không chỉ ảnh hưởng đến các quyết định, mà còn phá hủy cảm giác về sự cân bằng và trung tâm thể chất của bạn. Thêm nữa, khi bạn có sự cân bằng, ổn định, định trung và cắm rễ tinh thần vững chắc, bạn cũng sẽ có thể xây dựng được tinh thần sinh lực của mình. Một phần của việc luyện Cầm Nã là các kỹ thuật “quật ngã” (take down): trong loại luyện tập này, bạn học cách làm vững trung tâm và gốc rễ của mình trong khi đồng thời tìm ra trung tâm và gốc rễ của đối phương để phá hủy chúng. Bằng cách hiểu mối quan hệ giữa trạng thái tinh thần của mình và gốc rễ, bạn sẽ có khả năng tấn công vào tinh thần của đối phương tốt hơn, và do đó làm rối loạn sự phối hợp thể chất của anh ta.
  • Kết bạn. Một trong những lợi ích vô hình của việc luyện Cầm Nã, cũng như mọi môn thể thao khác, là qua luyện tập bạn có thể kết được rất nhiều bạn. Tôi luôn ngạc nhiên khi tái khám phá ra lợi ích này. Tôi đã đi tới hơn mười hai quốc gia trong tám năm qua và kết được hàng nghìn người bạn. Điều đó đã làm cuộc sống của tôi tràn đầy tình yêu và ý nghĩa hơn.

Sức khỏe thể chất

  • Kéo giãn thân thể vật lý. Hai trong số các loại Cầm Nã là “Thác Cốt” và “Phân Cân”. Hai loại này chuyên về việc khóa các khớp qua vặn xoắn và gập lại. Trừ khi bạn đang dùng Cầm Nã chống lại một kẻ thù, khi bạn luyện với bạn tập, thông thường bạn sẽ không vặn xoắn và gập các dây chằng hay gân vượt quá giới hạn có thể gây chấn thương. Chính vì vậy, luyện tập Cầm Nã đã trở thành một trong những cách tốt nhất để kéo giãn các khớp. Theo y học Trung Hoa và khí công, chúng ta càng kích thích thân thể vật lý một cách hợp lý bao nhiêu, sự lưu thông máu và khí càng có thể được cải thiện bấy nhiêu; tình trạng sức khỏe có thể được cải thiện và sức mạnh cùng sức chịu đựng có thể được gia tăng. Thật ra, đây chính là lý thuyết cơ bản đằng sau Yoga. Qua vặn xoắn và kéo giãn, những chỗ sâu bên trong các khớp có thể được kích thích và sức mạnh có thể được duy trì. Cũng như Yoga, từ kinh nghiệm của vô số người tập, Cầm Nã đã được chứng minh là một trong những phương pháp kéo giãn các khớp tốt nhất.
  • Hiểu cấu trúc của thân thể vật lý. Để làm cho Cầm Nã có hiệu quả, bạn cũng phải biết cấu trúc của các khớp, và cách các cơ cùng gân liên hệ với hành động hay cử động của cơ thể. Qua việc luyện tập Cầm Nã, bạn sẽ có được một bức tranh rõ ràng hơn về cấu trúc này. Chỉ qua việc hiểu cấu trúc vật lý này, bạn mới có thể giảm bớt hoặc ngăn ngừa tổn thương hay chấn thương cho cơ thể mình.
  • Học cách tự chữa lành cho bản thân. Nói một cách thành thật, không quan trọng bạn và bạn tập của bạn có chú ý cẩn thận đến mức nào, cuối cùng bạn cũng sẽ trải qua một loại chấn thương nhỏ nào đó trong quá trình học. Lý do là: thứ nhất, cả bạn và bạn tập đều hào hứng trong việc học và đang mong chờ một phản ứng đau đớn từ phía nhau — hiểu được tình trạng này, cả hai có thể dùng lực vượt quá giới hạn mà mình có thể chịu đựng. Thứ hai, vì cả bạn và bạn tập đều là người mới bắt đầu, hai người chưa có đủ kinh nghiệm để thấy cần áp dụng bao nhiêu lực lên nhau; điều này có thể dẫn đến chấn thương. Thông thường, chấn thương không xảy ra với những người tập có kinh nghiệm. Một khi bạn bị chấn thương, bạn sẽ học được cách cử động nó đúng cách, cách xoa bóp nó, cách thư giãn nó, và cách dùng thảo dược để đẩy nhanh quá trình chữa lành.
  • Làm vững sự cân bằng, ổn định, định trung và gốc rễ về mặt thể chất. Chúng ta đã bàn trước đây về tầm quan trọng của sự cân bằng, ổn định, định trung và gốc rễ về tinh thần và thể chất, cùng cách chúng liên hệ với nhau. Ở đây, tôi muốn nhắc bạn rằng qua việc luyện tập Cầm Nã, bạn sẽ có thể phối hợp các trung tâm tinh thần và thể chất của mình một cách trơn tru và thoải mái.

1-5. Sự Khác Biệt Giữa Thiếu Lâm Cầm Nã Và Thái Cực Cầm Nã

Nói một cách chính xác, rất khó phân biệt những khác biệt trong Cầm Nã được áp dụng từ bên trong các phái võ ngoại gia và các phái võ nội gia. Lý do rất đơn giản: không quan trọng Cầm Nã được tạo ra và áp dụng như thế nào hay từ đâu, tất cả đều dựa trên cùng những lý thuyết về khóa (Phân Cân và Thác Cốt), niêm phong (Bịt Tĩnh Mạch hay Động Mạch), và ép (đánh hay ép các huyệt). Thêm nữa, không quan trọng một võ sư đã luyện môn phái nào, khi anh ta đã đạt tới một mức độ tinh thông Cầm Nã cao, anh ta phải khéo léo đến mức mọi kỹ thuật đều có thể được thực hiện một cách mềm mại và tròn trịa.

Điều này tương tự như những khác biệt giữa các phái võ ngoại gia và nội gia. Nhiều người nghĩ rằng các kỹ thuật trong ngoại gia thì cứng và chỉ có lực cơ bắp được dùng để thực hiện các kỹ thuật. Họ cũng tin rằng người ngoại gia không luyện việc nuôi dưỡng khí. Thật ra, điều này không đúng. Trong xã hội võ thuật Trung Hoa có câu: “Ngoại gia từ ngoài vào trong, nội gia từ trong ra ngoài; tuy đường lối trái ngược, mục tiêu cuối cùng vẫn là một.” Điều này có nghĩa là các võ sư ngoại gia bắt đầu từ bên ngoài, luyện dùng lực cơ bắp để thực hiện các kỹ thuật trước, rồi dần dần sẽ giảm thiểu việc dùng cơ bắp và luyện nuôi dưỡng nội khí để kích hoạt cơ bắp đến mức sử dụng tối đa. Đây chính là cách tiếp cận ngược lại với các võ sư nội gia, những người bắt đầu bằng việc nuôi dưỡng khí trước và dần dần áp dụng khí vào cơ bắp để thực hiện các kỹ thuật. Có một câu tục ngữ nổi tiếng: “Bên ngoài luyện gân, xương, da; bên trong luyện một ngụm khí.” Điều này có nghĩa là một võ sư nên học cách luyện thân thể vật lý cho mạnh mẽ, và cũng nên luyện nội khí. Câu tục ngữ nhắc đến “một ngụm khí” vì hơi thở liên hệ chặt chẽ với việc nuôi dưỡng khí.

Từ đây bạn có thể thấy rằng, khi một võ sư đạt tới mức độ luyện tập cao, không quan trọng anh ta là người nội gia hay ngoại gia, mục tiêu cuối cùng của việc luyện tập vẫn là một. Tuy nhiên, nếu chúng ta nhìn chi tiết vào những khác biệt giữa Cầm Nã của ngoại gia và Cầm Nã của nội gia, chúng ta có thể đi tới vài kết luận tổng quát:

  • Thiếu Lâm Cầm Nã cứng hơn, trong khi Thái Cực Cầm Nã mềm hơn. Vì phương pháp luyện tập cho người mới bắt đầu ở cả Thái Cực và Thiếu Lâm là khác nhau, nói chung việc áp dụng Thiếu Lâm Cầm Nã thì cứng hơn còn Thái Cực Cầm Nã thì mềm hơn. Điều này hàm ý rằng Thiếu Lâm Cầm Nã dùng nhiều cơ bắp hơn trong khi Thái Cực Cầm Nã dùng nhiều khí hơn.
  • Thiếu Lâm Cầm Nã nhấn mạnh cả chuyển động thẳng lẫn tròn, trong khi Thái Cực Cầm Nã thường tròn hơn. Sự phân biệt này lại do những khác biệt giữa các nguyên lý luyện tập cơ bản mà Thiếu Lâm nhấn mạnh — cả hành động thẳng lẫn tròn — trong khi Thái Cực tập trung chủ yếu vào các chuyển động tròn.
  • Tương đối mà nói, Thiếu Lâm Cầm Nã mang tính tiến công và hung hăng hơn, trong khi Thái Cực Cầm Nã mang tính phòng thủ và thụ động hơn. Vì chiến lược của võ thuật Thiếu Lâm nhấn mạnh cả phòng thủ lẫn tiến công, trong khi Thái Cực chuyên về việc dùng phòng thủ làm tiến công, nên tương đối mà nói Thiếu Lâm Cầm Nã mang tính tiến công hơn trong khi Thái Cực Cầm Nã mang tính phòng thủ hơn.

Mặc dù chúng ta đã xem xét những khác biệt giữa Thiếu Lâm Cầm Nã và Thái Cực Cầm Nã, bạn không nên bị giới hạn bởi những khác biệt này. Một võ sư và chuyên gia Cầm Nã giỏi phải làm chủ cả kỹ thuật cứng lẫn mềm. Điều này có nghĩa là khi cần phải mềm, bạn có thể mềm; và khi cần phải cứng, bạn cũng có thể cứng. Chỉ khi đó bạn mới có thể nói rằng mình thật sự là một chuyên gia Cầm Nã.

1-6. Về Cuốn Sách Này

Trước khi tiếp tục đọc cuốn sách này, bạn nên hiểu một vài điểm quan trọng:

  • 1. Cuốn sách này chỉ có thể mang lại cho bạn một số kỹ thuật Cầm Nã mà tôi quen thuộc. Nói thật, nhiều kỹ thuật trong số này bắt nguồn từ nền tảng Bạch Hạc và Trường Quyền của tôi. Lý do đơn giản là các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền đã bị lãng quên trong năm mươi năm qua và nhiều kỹ thuật võ thuật đã bị thất truyền. Cầm Nã là một trong những ví dụ điển hình. Mặc dù Thái Cực Quyền rất nhấn mạnh Cầm Nã, hầu như không thể tìm thấy một võ sư — ngay cả ở Trung Quốc ngày nay — là một chuyên gia về nó; đương nhiên cũng không có sách nào. May mắn là, vì lý thuyết Cầm Nã và các nguyên lý ứng dụng cơ bản của nó vẫn giữ nguyên, điều này cho phép tôi truy ngược lại một số ứng dụng Cầm Nã có thể có trong Thái Cực Quyền. Tôi hy vọng từ việc xuất bản cuốn sách này, sự nghiên cứu và khảo cứu chân thành về đề tài này có thể được tiến hành. Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền, bạn có thể đọc cuốn Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 2: Martial Applications.
  • 2. Đằng sau mỗi kỹ thuật Cầm Nã khóa khớp, luôn có một hoặc nhiều kỹ thuật đánh ẩn có thể được dùng để làm bị thương hoặc giết đối phương của bạn. Điều này là cần thiết, đặc biệt vào thời cổ đại khi chưa có súng. Thường trong chiến đấu, do trơn trượt vì mồ hôi hay sức mạnh phi thường của đối phương, Cầm Nã khóa khớp trở nên không hiệu quả. Khi điều đó xảy ra, bạn sẽ bị buộc phải làm bị thương hoặc giết đối phương thay vì khoan dung khống chế anh ta. Thật ra, các kỹ thuật Cầm Nã thường chỉ phục vụ việc khóa tạm thời đối phương, qua đó tạo ra một cơ hội an toàn cho việc tấn công hoặc quật ngã tiếp theo của bạn.
  • 3. Trong cùng một tình huống chiến đấu, có thể có nhiều kỹ thuật và lựa chọn Cầm Nã khả dĩ. Một số kỹ thuật có thể hiệu quả và mạnh mẽ hơn đối với một số đối phương, trong khi những kỹ thuật khác có thể dễ áp dụng hơn đối với những đối phương khác. Một số kỹ thuật nhấn mạnh tốc độ hơn sức mạnh, trong khi những kỹ thuật khác có thể dựa vào sức mạnh thể chất. Điều quan trọng nhất là bạn nên xem tất cả các kỹ thuật như những thứ sống động, và chuyển hóa chúng một cách khôn ngoan và khéo léo tùy theo tình huống. Điều này có nghĩa là khi bạn áp dụng các kỹ thuật của mình, bạn phải cân nhắc đến tầm vóc, sức mạnh, chiều cao và kỹ năng của mình.
  • 4. Nếu bạn áp dụng chúng một cách khéo léo và tròn trịa, các kỹ thuật từ những môn phái khác có thể được chuyển hóa và trở nên mềm mại. Khi chúng mềm và tròn, đối phương sẽ khó cảm nhận được sự nguy hiểm của mình hơn. Thật ra, ở những mức độ cao hơn của Cầm Nã, các kỹ thuật có thể được áp dụng mềm mại đến mức việc dùng cơ bắp được giảm đến mức tối thiểu. Đương nhiên, ý niệm thực hiện sẽ mạnh hơn và tập trung hơn, và điều này làm cho khí lưu thông trơn tru và dồi dào để kích hoạt cơ bắp tới một trạng thái hiệu suất cao hơn.
  • 5. Để khống chế đối phương một cách hiệu quả và lập tức đưa anh ta vào một tình huống lúng túng và khuất phục, kình lực giật nảy (Phát Kình — Fa Jin) thường là cần thiết. Một khi bạn đã khóa đối phương vào một góc chính xác, nếu bạn áp dụng kình lực giật nảy, bạn có thể lập tức khóa hoặc làm bị thương anh ta một cách hiệu quả. Đương nhiên, nếu bạn luyện với bạn bè, bạn không nên làm điều này, vì nó có thể làm bong dây chằng khỏi xương, xé rách gân, làm lệch khớp, hoặc thậm chí bẻ gãy xương.
  • 6. Mặc dù một số Cầm Nã Điểm Huyệt cũng được đưa vào cuốn sách này, những kỹ thuật này chỉ phục vụ như tài liệu tham khảo. Từ việc thảo luận về những kỹ thuật này, bạn có thể có được một ý niệm về cách và lý do tại sao Điểm Huyệt Cầm Nã hoạt động. Điểm Huyệt được xem là một trong những kỹ năng cao nhất trong võ thuật Trung Hoa. Đương nhiên, nó sẽ đòi hỏi bạn nhiều năm học tập và luyện tập dưới một võ sư tinh thông. Bàn về đề tài này trong vài trang là không thể; thật ra, rất khó viết rõ ràng về đề tài này dưới dạng sách, vì phần lớn thông tin về luyện tập và ứng dụng đến từ kinh nghiệm của người thầy.
  • 7. Trong mỗi kỹ thuật Cầm Nã, luôn có một hoặc nhiều kỹ thuật phản đòn. Và lại, trong mỗi kỹ thuật phản đòn đó, cũng có một hoặc nhiều kỹ thuật phản đòn chống lại phản đòn. Điều này có nghĩa là nếu các kỹ thuật Cầm Nã của bạn rất khéo léo và bạn có thể đạt được thời điểm đúng, bạn sẽ có thể phản đòn bất kỳ đòn Cầm Nã nào. Vì hầu hết các Cầm Nã phản công đã được bàn trong cuốn Analysis of Shaolin Chin Na — Instructor's Manual, chúng tôi sẽ không lặp lại ở đây.

Để có được một nền tảng tốt hơn, ngoài việc đọc cuốn sách này, bạn cũng nên đọc Analysis of Shaolin Chin Na — Instructor's Manual, xuất bản bởi YMAA. Cuốn sách đó sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc và phân loại tất cả các kỹ thuật khác nhau. Thêm nữa, nếu bạn quan tâm đến việc biết Cầm Nã được áp dụng như thế nào trong một tình huống chiến đấu thực tế, bạn có thể tham khảo cuốn Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na.

Mặc dù cuốn sách này có thể mang lại cho bạn lý thuyết và hình ảnh, nó không thể mang lại cho bạn sự chuyển động liên tục của hành động. Với sự trợ giúp của băng video đi kèm, bạn sẽ có thể thấy được hành động, và điều này sẽ dẫn bạn tới sự hiểu biết tốt hơn về cách một kỹ thuật có thể được thực hiện. Sau cùng, ngay cả khi bạn đã có sách và băng video, nếu bạn không có cảm giác đúng, bạn thường sẽ bỏ lỡ những góc và điểm then chốt để khóa có hiệu quả. Việc tham dự các buổi chuyên đề Cầm Nã do những võ sư đủ tư cách hướng dẫn cũng rất được khuyến khích. Từ các buổi chuyên đề, bạn có thể được dẫn vào con đường đúng chỉ trong vài ngày, hay thậm chí vài giờ — điều này có thể tiết kiệm cho bạn rất nhiều sự bối rối và hoang mang.

Kế tiếp, bạn phải luôn giữ một tâm thức khiêm tốn và biết ơn. Những người khiêm tốn và biết ơn sẽ tiếp tục hấp thu kiến thức, trong khi những người trở nên thỏa mãn sẽ trở nên không thể thấm nhuần điều gì nữa. Trong xã hội Trung Hoa có câu: “Thỏa mãn thì mất, khiêm tốn thì được.”

Trong chương thứ hai, các mẫu chuyển động kỹ thuật cơ bản của Thái Cực và các lý thuyết ứng dụng võ thuật của chúng sẽ được thảo luận. Chỉ sau khi bạn đã hiểu những mẫu chuyển động cơ bản này, bạn mới có thể hiểu chúng có thể được dùng trong Cầm Nã như thế nào, và Cầm Nã có thể được dùng chống lại những mẫu chuyển động này ra sao. Trong chương thứ ba và thứ tư, các kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng từ và chống lại những mẫu này sẽ được giới thiệu. Sau đó, trong Chương 5, chúng tôi sẽ tổng hợp những kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng trong 37 tư thế Thái Cực Quyền Dương gia. Sau cùng, trong Chương 6, để giúp bạn hiểu Thái Cực Cầm Nã có thể được áp dụng như thế nào trong các tình huống Đẩy Tay, một số ví dụ sẽ được nêu bật.

Sau cùng, các võ sư Trung Hoa luôn nói: “Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.” Bạn nên luyện tập, luyện tập, rồi luyện tập. Mẹo duy nhất để hoàn thiện một môn nghệ thuật, một khi bạn đã hiểu các lý thuyết và nguyên lý cơ bản, là thông qua sự luyện tập không ngừng. Từ luyện tập, các kỹ thuật của bạn sẽ trở nên ngày càng khéo léo, và sự hiểu biết của bạn sẽ ngày càng sâu sắc. Hãy nhớ: khi bạn luyện với bạn tập, bạn nên tránh làm nhau bị thương một cách cố ý. Luôn kiểm soát lực của mình. Một võ sư giỏi luôn phải biết cách kiểm soát lực của mình. Một số chấn thương do Cầm Nã có thể là vĩnh viễn: chẳng hạn, một khi dây chằng đã bị bong khỏi xương trong khớp, tổn thương đó sẽ là vĩnh viễn, và cách duy nhất để sửa chữa nó là qua phẫu thuật.

Lý Thuyết Thái Cực Cơ Bản

2-1. Giới Thiệu — Nguồn Gốc Của Thái Cực Quyền

Nếu chúng ta mong muốn hiểu lý thuyết Thái Cực, thì trước tiên phải truy ngược lại nguồn gốc và cội rễ của nó. Chỉ khi đó chúng ta mới biết nó đến từ đâu và bằng cách nào. Mặc dù một phần lớn lịch sử võ thuật Trung Hoa còn mờ mịt, chúng ta vẫn có thể truy ngược lịch sử đó với một độ chính xác và chi tiết nhất định.

Từ Đạt Ma đến nội gia

Nếu truy ngược lịch sử võ thuật Trung Hoa, chúng ta có thể thấy một dòng truyền thừa rõ ràng bắt đầu từ thời nhà Lương (502–557 sau Công nguyên). Không có tài liệu võ thuật nào còn sót lại từ trước thời kỳ này ghi chép hay thảo luận về khí và cách liên hệ nó với võ thuật, mặc dù vào thời điểm đó việc luyện khí công của người Trung Hoa đã tồn tại hơn hai nghìn năm. Người ta hiểu rằng trước thời nhà Hán (206 trước Công nguyên – 221 sau Công nguyên), chỉ có hai trường phái luyện khí công: nhóm y học và nhóm học thuật. Mãi đến thời Đông Hán (khoảng năm 58 sau Công nguyên), khí công Phật giáo mới được du nhập vào Trung Hoa từ Ấn Độ. Tuy nhiên, ngay cả lúc đó cũng có rất ít lý thuyết và phương pháp luyện tập được truyền lại. Nhiều kinh điển Phật giáo hay các tác phẩm kinh điển Trung Hoa mà một học trò có thể có được hoàn toàn chỉ là giáo lý của Phật giáo, và nói rất ít về cách nuôi dưỡng khí bên trong.

Tình trạng này kéo dài cho đến thời nhà Lương, khi Đạt Ma (Da Mo) được mời tới Trung Hoa để thuyết pháp trước mặt hoàng đế. Tuy nhiên, vì vua Lương Vũ Đế không ưa thích lý thuyết Phật giáo và phương pháp tu luyện của Đạt Ma, ngài buộc phải lui về chùa Thiếu Lâm. Trước khi viên tịch trong chùa, Đạt Ma đã truyền lại hai bộ kinh điển về việc nuôi dưỡng khí, có thể giúp người tu luyện tiến vào trạng thái giác ngộ hay thành Phật.

Từ hai bộ kinh điển của Đạt Ma, các tăng sĩ Thiếu Lâm đã luyện tập việc nuôi dưỡng khí, và nhận ra rằng từ sự nuôi dưỡng này, lực cơ bắp có thể được nâng cao tới một mức độ to lớn, làm cho các kỹ thuật võ thuật trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Đây là sự khởi đầu của việc tu luyện nội tại trong võ thuật. Theo các ghi chép cổ, chỉ khoảng 50 năm sau, các phái nội gia dựa trên sự nuôi dưỡng nội khí của Đạt Ma đã được tạo ra. Hai trong số những phái nổi tiếng nhất là “Tiểu Cửu Thiên” (Xiao Jiu Tian) và “Hậu Thiên Pháp” (Hou Tian Fa). Tất cả các phái này đều được tạo ra dựa trên cùng những lý thuyết và nguyên lý Thái Cực mà chúng ta biết ngày nay:

  1. Khí phải được nuôi dưỡng và phát triển bên trong trước, rồi khí này từ từ được biểu hiện thành sức mạnh qua thân thể vật lý, và sau cùng được áp dụng vào các kỹ thuật.
  2. Để cho phép khí lưu thông trơn tru và tự do trong thân, trước tiên thân thể vật lý phải được thư giãn, và các động tác phải mềm mại.
  3. Lý thuyết và các khái niệm Âm Dương là nền tảng và cội rễ của sự phát triển khí.

Từ đây chúng ta có thể thấy rằng cội rễ của Thái Cực Quyền đã tồn tại ít nhất 1300 năm. Trong khoảng thời gian đó, hàng nghìn kỹ thuật đã được khám phá và hàng trăm môn phái đã được tạo ra. Hơn nữa, chính những nền tảng lý thuyết của Thái Cực Quyền đã được nghiên cứu liên tục. Từ sự tích lũy của tư tưởng, các lý thuyết của nó đã đạt tới một mức độ rất sâu sắc và uyên áo, ngay cả khi nội dung của nó đã mở rộng thành một phạm vi ngày càng rộng lớn.

Hàm ý của điều này là hai môn phái này có lẽ là những tổ tiên của Thái Cực Quyền. Người ta tin rằng Thái Cực Quyền thật sự không được gọi là “Thái Cực Quyền” cho đến thời nhà Tống (khoảng năm 1101 sau Công nguyên). Trương Tam Phong được nhiều người ghi nhận là người sáng tạo ra Thái Cực Quyền.

Thái Cực và Thiếu Lâm cùng một gốc

Từ những mảnh tài liệu còn sót lại của thời kỳ này, có thể suy đoán rằng chùa Thiếu Lâm là ảnh hưởng chính đối với sự phát triển của việc nuôi dưỡng khí trong xã hội võ thuật. Do đó, việc suy luận rằng một phần đáng kể lý thuyết Thái Cực Quyền bắt nguồn từ chùa là có cơ sở. Thật vậy, nếu chúng ta nhìn vào Thái Cực Quyền Trần gia ngày nay, những điểm tương đồng với một số phái Thiếu Lâm ngoại gia sẽ hiện ra. Chẳng hạn, cả hai bài quyền thứ nhất và thứ hai — “Trường Quyền” và “Pháo Chùy” (Pao Chui, quyền đại pháo) — đều bắt nguồn từ chùa Thiếu Lâm, thế mà chúng cũng tồn tại trong Trần gia (thậm chí tên gọi vẫn được giữ nguyên như trong chùa). Mặc dù Trường Quyền và Pháo Chùy của Thiếu Lâm đã được sửa đổi và chỉnh lý trong Thái Cực Quyền Trần gia, chúng ta vẫn có thể truy ngược rõ ràng cội rễ và nguồn gốc của từng động tác trong Thái Cực Quyền Trần gia ngày nay. Điều này cũng đúng cho nhiều bài binh khí của Thái Cực Quyền.

Ai cũng biết rằng Dương gia bắt nguồn từ Trần gia, và cả hai vẫn chia sẻ cùng một cội rễ và tinh hoa Thái Cực. Ngô gia và Tôn gia bắt nguồn từ Dương gia. Từ đây, chúng ta có thể thấy rằng Thái Cực Quyền và võ thuật Thiếu Lâm thật ra chia sẻ cùng một gốc rễ. Không có gì lạ khi nhiều võ sư Thái Cực Quyền cũng đã học võ Thiếu Lâm lại tinh thông và thành thạo hơn về cội rễ và các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền. Lý do rất đơn giản: “Đạo” của võ thuật Trung Hoa vẫn là một trong mọi phái Trung Hoa. Các phái khác nhau chỉ là những biến thể và phái sinh khác nhau (cành và hoa) từ cùng một gốc rễ. Khi bạn học những phái khác nhau, bạn sẽ có những góc nhìn khác nhau để quan sát cùng một “Đạo”. Đương nhiên, tâm trí bạn có thể sáng suốt hơn và sự hiểu biết của bạn có thể sâu sắc hơn.

Thái Cực là gì?

Bây giờ, hãy xem “Thái Cực Quyền” là gì, như đã được ghi chép lại trong quá khứ. Trước tiên, chúng ta phải định nghĩa “Thái Cực” nghĩa là gì. Người xưa nói:

“Thái Cực là gì? Nó được sinh ra từ Vô Cực. Nó là mẹ của Âm và Dương. Khi nó động, nó phân chia. Khi nó tĩnh, nó hợp nhất trở lại.”

Thái Cực có thể được dịch là “Đại Cực” hay “Cực Lớn” (Grand Ultimate / Grand Extremity). Điều đó chỉ những động tác thiết yếu nhất, hay chính nguồn gốc của động lực hoặc của lực. Vô Cực có nghĩa là “Không Cực”, và có nghĩa là “Không Phân Chia” hay “Không Phân Biệt”. Vô Cực là một trạng thái vô hình tướng, của việc ở trong trung tâm: bình tĩnh, yên lặng và thanh thản. Khi bạn ở trong trạng thái Vô Cực, không có hình thức hay hình dạng nào cả. Một khi bạn đã phát sinh một ý niệm, hoặc đã hình thành hình dạng tinh thần mà qua đó bạn sẽ ảnh hưởng đến thực tại vật lý, thì động lực của việc phân chia hay phân biệt bắt đầu. Khi sự phân chia này xảy ra, Vô Cực sẽ được phân chia thành Âm và Dương.

Từ đây, bạn có thể thấy Thái Cực là gì: nó là động lực của sự phân biệt. Khi bạn có động lực này, khí sẽ được dẫn dắt, và Âm và Dương có thể được phân biệt. Một khi động lực này (tức Thái Cực) dừng lại, tác nhân của sự phân chia dừng lại, và Âm Dương sẽ lại hợp nhất và trở về Vô Cực. Từ đây ta thấy Thái Cực thật ra là động lực được phát sinh từ tâm ý (Ý). Từ lực này, khí được dẫn dắt và lưu thông khắp cơ thể. Chúng ta do đó có thể kết luận rằng: Thái Cực Quyền là môn võ luyện cho người tập cách dùng tâm ý để dẫn khí, lưu thông nó trong cơ thể và do đó tạo ra các trạng thái Âm và Dương — để dưỡng sinh, chiến đấu, hoặc cho mục đích khác.

Thái Cực Quyền cũng được gọi là “Trường Quyền”

Thái Cực Quyền cũng được gọi là Trường Quyền (Changquan — Long Fist). Người xưa nói:

“Trường Quyền là gì? (Nó) giống như một con sông dài và một đại dương rộng lớn, cuộn chảy không ngừng.”

Nguyên thủy, tên gọi “Trường Quyền” đến từ chùa Thiếu Lâm. “Trường Quyền” có nghĩa là “Quyền Dài”. Nó cũng có thể được dịch là “Tầm Xa” hay “Bài Dài”. Các tài liệu cổ gợi ý rằng nghĩa của “Trường Quyền” trong Thái Cực Quyền là “Bài Dài” — như một con sông dài đóng vai trò như một ống dẫn ra biển cả. Khí lưu thông trong cơ thể cuộn chảy liên tục, chảy và rút theo những chu kỳ tự nhiên.

Thái Cực Quyền cũng được gọi là “Thập Tam Thế”

Thái Cực Quyền cũng được gọi là Thập Tam Thế (Shi San Shi — Thirteen Postures). Người xưa nói:

“Thập Tam Thế là gì? Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu, Kháo — đó là bát quái. Tiến Bộ, Thoái Bộ, Tả Cố, Hữu Phán, Trung Định — đó là ngũ hành. Bằng, Lữ, Tễ, Án là Càn (trời), Khôn (đất), Khảm (nước), Ly (lửa) — bốn cạnh chính. Thái, Liệt, Chửu, Kháo là Tốn (gió), Chấn (sấm), Đoài (hồ) và Cấn (núi) — bốn góc chéo. Tiến Bộ, Thoái Bộ, Tả Cố, Hữu Phán và Trung Định là Kim (kim), Mộc (mộc), Thủy (thủy), Hỏa (hỏa) và Thổ (thổ). Tất cả hợp lại là Thập Tam Thế.”

Thái Cực Quyền bao gồm tám mẫu chuyển động hay mẫu kình (Jin) cơ bản, được xem là tám góc của Bát Quái. Bằng, Lữ, Tễ và Án được xem là bốn cạnh của Bát Quái, trong khi Thái, Liệt, Chửu và Kháo được xem là bốn góc chéo. Thái Cực Quyền cũng bao gồm năm động tác chiến lược hay bộ pháp cơ bản: Tiến Bộ (tiến), Thoái Bộ (lùi), Tả Cố (nhìn bên trái), Hữu Phán (nhìn sang phải) và Trung Định (định trung tâm).

Từ đây bạn có thể thấy rằng Thập Tam Thế thật ra là nền tảng của Thái Cực Quyền. Từ Thập Tam Thế, hàng trăm kỹ thuật và động tác chiến lược có thể được tạo ra. Cũng như trong điệu waltz, tuy chỉ có ba bước trong động tác cơ bản, các biến thể có thể lên tới hàng trăm. Vì vậy, để hiểu các ứng dụng Cầm Nã của Thái Cực Quyền, trước tiên bạn phải làm quen với Cầm Nã ẩn bên trong Thập Tam Thế này, và bạn cũng phải biết Cầm Nã có thể được dùng để chống lại Thập Tam Thế này.

Thái Cực Quyền cũng được gọi là Tam Thập Thất Thế (San Shi Qi Shi), nghĩa là “Ba Mươi Bảy Thế”. Lý do là: nếu bạn đếm các động tác hay tư thế kỹ thuật của Thái Cực Quyền Dương gia, bạn sẽ thấy chúng chỉ có ba mươi bảy. Chính từ ba mươi bảy tư thế này mà hơn 250 ứng dụng võ thuật được phái sinh. Đương nhiên, ba mươi bảy tư thế này cũng được xây dựng trên nền tảng của “Thập Tam Thế” hay “Mười Ba Mẫu Kình và Chiến Lược”. Thật vậy, nhiều tư thế trong ba mươi bảy tư thế này được cấu tạo từ hai hoặc nhiều hơn trong mười ba mẫu kình nguyên thủy. Chẳng hạn, “Vân Thủ” và “Lãm Tước Vĩ” là sự kết hợp của “Bằng Kình” và “Liệt Kình”. Từ đây bạn có thể thấy: mười ba mẫu nguyên thủy trước tiên phái sinh thành ba mươi bảy tư thế hay động tác cơ bản, và chính ba mươi bảy tư thế cơ bản này lại có thể phái sinh thành hàng trăm kỹ thuật và biến thể.

2-2. Ba Tầm Giao Đấu Và Ba Vòng Tròn

Trong võ thuật Trung Hoa, các tầm giao đấu cũng khác nhau tùy theo môn phái và chiến lược. Nói chung, tầm giao đấu có thể được chia thành ba loại: xa, trung bình và gần.

  • Ở tầm xa, khoảng cách giữa bạn và đối phương nằm ngoài tầm với của đôi chân; hai bên không thể chạm vào nhau nếu không bước tới (hình 2-1). Thông thường đây là tầm an toàn nhất, vì không ai ở vào một khoảng cách mà từ đó một động tác có thể được thực hiện mà phía bên kia không có cơ hội phản ứng.
  • Ở tầm trung bình, khoảng cách giữa hai bên gần hơn: bất kỳ bên nào cũng có thể chạm tới bên kia bằng một cú đá (hình 2-2). Đương nhiên, tầm này nguy hiểm hơn cho cả hai bên; khi bạn bước vào tầm này, cả hai bên phải hết sức cảnh giác. Ai tấn công trước có thể có lợi thế về thời điểm và có thể đưa đối phương vào một tình huống bất lợi. Thông thường, tầm này được dùng để thực hiện một kỹ thuật giả vờ trước, dàn xếp cho những đòn tấn công tiếp theo hoặc tạo cơ hội để di chuyển vào tầm gần.
  • Sau cùng, ở tầm gần, khoảng cách giữa hai bên gần đến mức bất kỳ bên nào cũng có thể chạm tới bên kia chỉ bằng cách duỗi một cánh tay ra (hình 2-3). Khi bạn và đối phương ở một khoảng cách ngắn như vậy, cả hai phải cực kỳ cảnh giác, vì bất kỳ bên nào cũng có thể tấn công bên kia với tốc độ lớn và sự bất ngờ.

Vì vậy, khi bạn chiến đấu, bạn muốn giữ khoảng cách giữa mình và đối phương ở tầm xa. Chỉ khi bạn có cơ hội thì mới nên bước vào tầm trung bình hoặc tầm gần. Một khi đã ở trong tầm trung bình và tầm gần, bạn phải phản ứng ngay lập tức với bất kỳ sự thay đổi nào. Chiến lược này cũng giống như trong chiến đấu Thái Cực Quyền. Tuy nhiên, vì chiến lược Thái Cực Quyền dùng phòng thủ làm tiến công, bạn thường phải chờ đợi đòn tấn công của đối phương. Một khi đối phương tấn công bạn, hãy dùng hai tay để đón chặn và dính vào đòn tấn công đó. Sau đó bạn có thể thu ngắn khoảng cách giữa mình và đối phương từ tầm xa vào tầm trung bình và tầm gần, đồng thời bám hai tay của bạn vào cánh tay hay thân thể anh ta. Từ việc luyện Đẩy Tay, bạn học cách dính và bám, và luyện cách phá thăng bằng của đối phương. Một khi đối phương mất thăng bằng và tâm ý anh ta tập trung vào việc giành lại nó, hãy lập tức tách hai tay đang bám ra và tấn công.

Từ đây bạn có thể thấy rằng chiến lược và phương pháp chiến đấu của Thái Cực Quyền khác với hầu hết các phái ngoại gia, trong đó việc dính và bám không phải là những mục tiêu huấn luyện chính.

Ba vòng tròn

Sau khi đã biết ba tầm, bạn nên học về ba vòng tròn trong Thái Cực Quyền: Đại, Trung và Tiểu (vòng tròn lớn, trung bình và nhỏ).

  • Vòng tròn lớn (Đại Quyền). Khi bạn mới đón chặn đòn tấn công của đối phương, hai cánh tay bạn duỗi rộng ra (hình 2-4). Nếu bạn chiến đấu trong vòng cung tay duỗi rộng này, nó được gọi là “Vòng Tròn Lớn”. Nói một cách thực tế, ở vòng này rất khó giữ cho hai tay luôn bám vào cánh tay đối phương.
  • Vòng tròn trung bình (Trung Quyền). Nếu bạn lập tức khép lại vào “Vòng Tròn Trung Bình”, trong đó hai cánh tay gập một nửa (hình 2-5), thì các động tác bám trở nên dễ dàng và thực dụng hơn nhiều. Lý do rất đơn giản: ở khoảng cách này, hai cánh tay của bạn có phạm vi duỗi và co lớn hơn để di chuyển nhằm mục đích bám dính. Trong vòng này, bạn phải tranh đua với đối phương để xem ai có khả năng phá thăng bằng của người kia hơn, qua đó tạo ra cơ hội tấn công.
  • Vòng tròn nhỏ (Tiểu Quyền). Khi một chuyên gia Thái Cực thành thạo đã đạt tới một mức độ kỹ năng chiến đấu rất cao, anh ta sẽ dần dần học cách khép lại hơn nữa và chiến đấu trong “Vòng Tròn Nhỏ” (hình 2-6). Vì kỹ năng của bạn cao hơn đối phương nhiều trong vòng này, bạn có thể tấn công ở một tầm ngắn như vậy mà không hề thất bại. Lý do là: ở một tầm ngắn như vậy, đòn tấn công có thể nhanh đến mức hầu như không thể phản ứng thành công. Đây là lý do người ta nói: “Kỹ năng càng cao, vòng tròn càng nhỏ.”

Bây giờ bạn đã hiểu sự khác biệt giữa ba tầm và ba vòng tròn, ở phần kế tiếp chúng ta sẽ bàn về tám mẫu chuyển động quan trọng nhất của Thái Cực và năm động tác chiến lược — hợp lại được gọi là Thập Tam Thế.

2-3. Thập Tam Thế — Tám Mẫu Kỹ Thuật Cơ Bản

Trong phần này, chúng ta sẽ định nghĩa tám mẫu chuyển động kỹ thuật cơ bản của Thái Cực: Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu và Kháo. Chúng ta cũng sẽ bàn về năm động tác hướng chiến lược quan trọng: tiến, lùi, trái, phải và trung tâm. Vì tám mẫu kỹ thuật và năm động tác chiến lược này là phần thân chính của Thái Cực Quyền, trước khi bàn về các ứng dụng Cầm Nã của Thái Cực Quyền, bạn nên hiểu rõ ý nghĩa của Thập Tam Thế này.

#ThếRoman hóaNghĩaChữ HánBát QuáiMô tả & ứng dụng
1Bằng
Peng
Wardoff — Bồng, đỡ掤Càn (trời)Cảm giác tròn và mở rộng, được hình thành từ ngực và (các) cánh tay. Dùng tay đẩy người ra với sự hỗ trợ của cái ngực vòng cung gọi là “Bằng Khai” — mở bằng đỡ. Lực mở rộng có thể hướng lên, về trước hoặc sang bên. Lực phát ra rất tiến công và mạnh mẽ, như một quả bóng biển bật bạn ra xa. Thường được dùng để tạo ra một lực phòng thủ tròn, qua đó hóa giải lực tấn công của đối phương.
2Lữ
Lu
Rollback — Nhẫn, dẫn, hóa捋Khôn (đất)Nhường lực trước, rồi dẫn nó về sau và sang bên để hóa giải. Về lý thuyết là một động tác chiến lược phòng thủ, nhưng đôi khi có thể tiến công: khi nhường và dẫn, bạn cũng có thể khóa hoặc bẻ gãy cánh tay đối phương. Hai cách: Tiểu Lữ (gạt rồi lăn về sau sang bên) và Đại Lữ (một tay tóm cổ tay, cẳng tay kia ép khóa mặt sau cánh tay trên).
3Tễ
Ji
Press / Squeeze — Ép, ép dọc擠Khảm (nước)Ép hoặc ép sát. Có thể thực hiện bằng hai tay, hai lòng bàn tay hướng vào nhau rồi ép vào nhau; hoặc “ép về trước” bằng cả hai tay, bằng hai cẳng tay, hoặc một tay ép vào cánh tay kia.
4Án
An
Push down / Stamp — Án, ép xuống按Ly (lửa)“Dậm”, hoặc “ép xuống, về trước hoặc lên trên”. Có thể bằng cả hai tay hoặc một tay. Thường các ngón tay hướng về trước trước, rồi ngay trước khi chạm mục tiêu cổ tay được góc xuống, về trước hoặc lên trên — gọi là “Tọa Uyển” (định cổ tay). Thường dùng để bịt tay hoặc khớp đối phương, hoặc đánh vào vùng bụng bằng cách ép xuống; cũng thường dùng đánh ngực bằng ép về trước hoặc ép lên.
5Thái
Cai
Pluck / Grab — Thái, giật, tóm採Tốn (gió)“Giật” hay “tóm”. Là hành động khóa các khớp của đối phương, như khuỷu tay hay cổ tay. Sau khi giật/tóm, động tác dẫn xuống (Hải Để Châm), sang bên (Vân Thủ), xuống chéo (Tà Phi Thức) hoặc lên trên (Cao Thám Mã). Mục đích chính: cưỡng dẫn cánh tay đối phương theo hướng mong muốn — phá thăng bằng hoặc làm bất động cánh tay để tiếp tục tấn công.
6Liệt
Lie
Rend / Split — Liệt, xé, chẻ挒Chấn (sấm)“Xé” hay “chẻ”. Cảm giác như chẻ một cây tre hay một khúc gỗ làm hai. Hành động đi về trước và sang bên. Rất thường được xem là một Bằng đi ngang. Dùng để khóa cánh tay (Dã Mã Phân Tông) hoặc làm đối phương mất thăng bằng (Lãm Tước Vĩ, Tà Phi Thức).
7Chửu
Zhou
Elbow — Chửu, khuỷu tay肘Đoài (hồ)Dùng khuỷu tay để tấn công, hoặc để hóa giải một đòn khóa khuỷu tay — bao gồm cả mục đích tiến công lẫn phòng thủ. Khi tấn công bằng đánh (Đả) hay ép (Tễ), vùng ngực là mục tiêu chính. Khi hóa giải một đòn khóa, thường dùng một chuyển động nhường tròn: hóa (Hóa), quấn/cuộn (Triền), hoặc bịt (Phong). Khuỷu tay như một bánh lái điều khiển cử động của cánh tay — vì vậy đối phương thường khóa hoặc tóm khuỷu tay bạn để khống chế toàn bộ cánh tay; bạn phải biết cách xoay khuỷu và cuộn cẳng tay để lật ngược tình thế.
8Kháo
Kao
Bump — Kháo, húc, áp靠Cấn (núi)“Húc”, dùng một phần thân thể như vai (Kiên Kháo), lưng (Bối Kháo), hông (Độn Kháo), đùi (Thoái Kháo), đầu gối (Tất Kháo) và ngực (Hung Kháo) để húc vào thân đối phương. Theo hướng: Kháo trước, Kháo xuống, Kháo ngang, Kháo lên. Đặc biệt quan trọng ở cự ly rất gần. Nếu dùng khéo, có thể phá gốc và thăng bằng của đối phương.
Bốn thế Bằng, Lữ, Tễ, Án là bốn cạnh chính (tứ chính); bốn thế Thái, Liệt, Chửu, Kháo là bốn góc chéo (tứ ngung). Từ Thập Tam Thế, hàng trăm kỹ thuật và biến thể được phái sinh — cũng như trong điệu waltz chỉ có ba bước nhưng biến thể lên tới hàng trăm.

Năm động tác chiến lược theo hướng

Trong một cuộc chiến, việc giữ một khoảng cách có lợi giữa bạn và đối phương cho việc tấn công hay phòng thủ là rất quan trọng. Vì vậy, mọi môn phái võ thuật Trung Hoa đều huấn luyện học trò cách di chuyển tiến, lùi và sang bên để tiến tới, rút lui và né tránh. Trong Thái Cực Quyền cũng vậy. Để áp dụng các kỹ thuật một cách chính xác, bạn phải biết cách thiết lập một khoảng cách và góc đúng cho phép bạn thực hiện kỹ thuật của mình.

#Động tácRoman hóaNghĩaNgũ hànhMô tả & ứng dụng
1Tiến Bộ
Jin Bu
Bước tiếnKim (kim)Thường dùng để duy trì khoảng cách khi đối phương đang lùi. Để dính và bám, bạn phải giữ một khoảng cách tốt. Khi đối phương nhận ra kỹ thuật của bạn hơn, anh ta sẽ cố lùi lại để thoát khỏi sự dính bám của bạn — vì vậy bạn phải biết bước tiến cho khéo. Cũng thường dùng để thu hẹp khoảng cách từ xa vào trung bình hoặc gần, hoặc từ trung bình vào gần: sau khi đã hóa giải cú đấm bằng dính, muốn bám vào tay anh ta thì phải áp từ trung bình vào gần để kiểm soát tốt hơn. Khi có cơ hội, sau khi đã khống chế được tay đối phương, bạn có thể bước tiến để có thêm lực đẩy cho đòn đánh.
2Thoái Bộ
Tui Bu
Bước lùiMộc (mộc)Chiến lược hoàn toàn ngược lại với Bước Tiến. Bằng cách lùi, bạn có thể rút khỏi một tình huống khẩn cấp. Thường được dùng để nhường lực sắp tới, cho bạn nhiều thời gian hơn để dẫn và hóa giải đòn tấn công. Chẳng hạn, khi đối phương đang ép ngực bạn bằng hai lòng bàn tay, bạn có thể lùi để nhường, đồng thời ép cả hai cánh tay anh ta vào trong. Nói chung, Bước Lùi là một động tác phòng thủ.
3Tả Cố
Zuo Gu
Nhìn bên tráiThủy (thủy)“Tả” là bên trái, “Cố” là nhìn hoặc tìm. Vì vậy Tả Cố là nhìn hoặc tìm cơ hội ở bên trái bạn. Trong chiến đấu, bạn phải luôn tìm cơ hội bước sang hai bên; bước sang bên cho bạn cơ hội thuận lợi để vào cửa trống của đối phương. Thường thì bước sang trái là một phần của kỹ thuật có thể đưa đối phương vào thế lúng túng (như trong Đại Lữ). Bước sang bên cũng thường dùng để né hoặc tránh lực sắp tới — bạn có thể hướng lực của đối phương sang bên và do đó ngăn anh ta tiếp tục hành động (như trong Tiểu Lữ). Tả Cố cũng thường được dịch là “Cảnh giác bên trái”: cảnh giác với đòn tấn công từ phía tay trái, hoặc cũng có thể được hiểu là “cảnh giác” với một cơ hội ở bên trái bạn.
4Hữu Phán
You Pan
Nhìn sang phảiHỏa (hỏa)Cùng một động tác chiến lược như Tả Cố, lần này là tìm cơ hội bước sang bên phải. Mục đích giống hệt: né tránh và thiết lập những góc thuận lợi cho đòn tấn công. Chẳng hạn trong Đại Lữ, sau khi đã lăn tay đối phương, bạn có thể đưa cả hai chân sang bên phải để có góc tốt cho đòn Tễ (ép); hoặc trong Vân Thủ, nếu chân trái đối phương đằng trước, một khi đã khống chế được tay phải anh ta, bạn có thể bước chân trái sang bên chân trái anh ta (tức là sang bên phải của bạn) để có góc thuận lợi quật ngã anh ta.
5Trung Định
Zhong Ding
Định trung tâmThổ (thổ)“Trung” là trung tâm, “Định” là làm vững hay cố định. Có lẽ đây là một trong những điều quan trọng nhất mà người mới bắt đầu nên tập trung vào. Để làm vững trung tâm, trước tiên bạn phải có gốc rễ vững. Để có gốc rễ vững, trước tiên bạn phải làm vững trung tâm. Để làm vững trung tâm, trước tiên bạn phải có thăng bằng tốt. Để thăng bằng, trước tiên bạn phải biết cách thư giãn và để khí di chuyển trơn tru, tự nhiên trong thân — điều này mang lại cho bạn một cảm giác chính xác về thăng bằng của mình. Chỉ khi bạn có gốc rễ vững, tinh thần của bạn mới có thể được nâng lên. Thông thường Trung Định được học từ khí công đứng tĩnh và đẩy tay tại chỗ: trong đó hai người tìm trung tâm và gốc rễ của nhau để phá, đồng thời học cách bảo vệ trung tâm và gốc rễ của chính mình.

2-4. Ý, Khí Và Hành Động

Khi có một hành động, chúng ta phát sinh Ý (ý niệm hay tâm ý) trước, và từ Ý này, khí được dẫn tới các cơ bắp và dây thần kinh để kích hoạt hay cấp năng lượng cho cơ bắp nhằm co lại và giãn ra. Từ đây bạn có thể thấy rằng nguồn gốc của bất kỳ hành động nào chính là Ý.

Ý, hay tâm ý, được phát sinh bên trong não bộ. Người ta thường tin rằng chúng ta chỉ hiểu được khoảng 10% hoạt động của não bộ. Từ đây bạn có thể thấy rằng chúng ta vẫn không thể hoàn toàn dựa vào khoa học hiện đại để giải thích mọi hoạt động hay hành vi của não bộ — điều đó có nghĩa là khoa học của chúng ta vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.

Ngoại trừ một số người phi thường như Einstein hay Hawking, chúng ta phát triển và sử dụng chỉ khoảng 33% bộ não của mình. Điều này có nghĩa là khoảng 67% bộ não của chúng ta, theo những gì chúng ta biết, chưa bao giờ được sử dụng. Một số phương pháp khí công Phật giáo và Đạo giáo Trung Hoa học cách dẫn khí lên não để kích hoạt hay cấp năng lượng cho những tế bào não thừa đó hoạt động, và hy vọng hỗ trợ một người đạt tới giai đoạn giác ngộ tinh thần.

Theo mô hình được YMAA áp dụng, khí lưu thông trong các sinh vật sống là một dạng năng lượng điện sinh học. Trong việc phân tích điện sinh học này, sẽ hữu ích khi xem xét rằng một tế bào não tiêu thụ ít nhất 12 lần hoặc nhiều hơn lượng oxy so với các tế bào bình thường. Oxy và thức ăn là những nguồn gốc nguyên thủy của điện sinh học trong các tế bào thông qua phản ứng hóa sinh trong cơ thể. Nhu cầu oxy gấp mười hai lần của các tế bào não dẫn chúng ta tới kết luận rằng những tế bào này có lẽ tiêu thụ điện năng gấp 12 lần hoặc hơn so với các tế bào bình thường. Điều này có nghĩa là, để nâng hoạt động của não lên một mức cao hơn, chúng ta phải học cách nạp các “viên pin” trong cơ thể mình lên một mức cao hơn. Chỉ khi đó chúng ta mới có thể hy vọng dẫn đủ khí lên não để kích hoạt và duy trì mức hoạt động cao hơn của nó. Theo kinh nghiệm luyện khí công trong quá khứ ở Trung Hoa, viên pin này cũng được gọi là “Hạ Đan Điền”, và nằm xấp xỉ tại trọng tâm vật lý của chúng ta (bên trong ruột già và ruột non). Để nạp khí lên một mức cao hơn ở Hạ Đan Điền, các phương pháp “Thở Bụng” (phúc thức hô hấp) và “Thở Thai” (thai tức) đã được khám phá trong quá khứ. Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về hai kỹ thuật hô hấp này, bạn nên tham khảo The Essence of Tai Chi Chi Kung của YMAA.

Để dẫn khí đi lên não, sự huấn luyện về tập trung hay thiền định là cần thiết. Từ việc luyện tập trung và thiền định, khí hay điện sinh học có thể được dẫn bởi tâm ý lên não để kích hoạt thêm các tế bào não hoạt động. Thêm nữa, qua sự tập trung của tâm ý, EMF (lực điện động) được phát sinh từ não sẽ mạnh hơn. Đương nhiên, khí hay điện sinh học được não dẫn dắt hay chỉ hướng cũng sẽ mạnh hơn.

Thân thể vật lý của chúng ta giống như một cỗ máy sống; sự hoạt động của nó tùy thuộc vào mức độ khí hay điện sinh học. Khi mức khí cao, cỗ máy này có thể được nâng lên một hiệu suất cao hơn; và khi mức khí thấp, sự vận hành của cỗ máy sẽ bị ứ trệ. Trừ khi có sự huấn luyện đặc biệt như cử tạ hay các môn thể thao đặc thù, thông thường một người sẽ chỉ dùng chưa tới một nửa sức mạnh thể chất tối đa của mình cho công việc hằng ngày. Điều này có nghĩa là, trừ khi cần thiết, hầu hết chúng ta không bao giờ đòi hỏi sự hoạt động đỉnh cao của thân thể mình.

Từ đây bạn có thể thấy rằng, để cơ thể bạn có một năng lực hoạt động cao hơn, bạn phải có một tâm ý tập trung, thiền định; một kho tàng khí dồi dào ở Hạ Đan Điền; và kiến thức về cách dẫn khí tới vùng cơ thể cần thiết để cấp năng lượng cho thân thể vật lý đạt hiệu suất làm việc cao hơn. Đó là lý do tại sao, từ năm 550 sau Công nguyên, mọi môn phái võ thuật Trung Hoa đều luyện tập khí công.

Một số môn phái cho rằng, vì phải mất nhiều thời gian để phát triển một tâm ý tập trung, thiền định và để nạp khí ở Hạ Đan Điền lên một mức cao hơn, chúng ta nên trước tiên dùng lượng khí đã có sẵn trong cơ thể để cấp năng lượng cho thân thể vật lý nhằm chiến đấu. Vào thời cổ đại, việc học các kỹ thuật trước để tự vệ là điều tối quan trọng; chỉ sau khi bạn đã biết cách tự vệ, bạn mới có thể bắt đầu nuôi dưỡng khí và luyện tập một tâm ý tập trung, thiền định. Những môn phái này được gọi là “ngoại gia”.

Tuy nhiên, những môn phái khác cho rằng, vì tâm ý và khí là nguồn gốc của sức mạnh thể chất, người ta nên trước tiên học cách nuôi dưỡng khí và luyện tập một tâm ý tập trung. Chỉ khi khí đã mạnh, nó mới có thể được dẫn bởi tâm ý tập trung tới thân thể vật lý cho các kỹ thuật. Để cho phép khí lưu thông trơn tru trong cơ thể, thân thể phải mềm mại và thư giãn. Đây là nguồn gốc của Thái Cực Quyền, được biết đến như một trong những “nội gia”.

Từ phần giải thích trên, bạn có thể thấy Thái Cực Quyền nhấn mạnh cái mềm và dùng nó chống lại cái cứng. Thái Cực Quyền tập trung nhiều hơn vào việc luyện tập bên trong, như tâm ý tập trung, thiền định và việc nuôi dưỡng khí. Sau cùng, để được thư giãn về mặt thể chất cho sự lưu thông khí trơn tru, các động tác trở nên tròn hơn. Không phải ngẫu nhiên mà chính những đặc điểm này cũng áp dụng cho các kỹ thuật Cầm Nã: khi bạn đã đạt tới những mức độ cao hơn của Cầm Nã, các kỹ thuật trở nên mềm mại và tròn trịa, và tâm ý tập trung là chìa khóa thiết yếu để thực hiện một kỹ thuật.

Cầm Nã Trong Bằng, Lữ, Tễ, Án

3-1. Giới Thiệu

Như đã giải thích trong chương trước, Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu và Kháo là tám phương pháp hay mẫu hình cơ bản của sự biểu hiện kình (Jin) trong Thái Cực Quyền. Từ tám mẫu hình này, hàng trăm kỹ thuật có thể được phái sinh và phát triển. Vì tám mẫu hình này là những mẫu kình cơ bản nhất trong Thái Cực Quyền, sẽ là khôn ngoan nếu trước tiên chúng ta hiểu những kỹ thuật Cầm Nã nào có thể được áp dụng và sử dụng để chống lại các mẫu hình này. Đương nhiên, sau khi bạn đã tinh thông tất cả các kỹ thuật Cầm Nã từ tám mẫu kình này, bạn sẽ có thể áp dụng chúng vào Đẩy Tay Thái Cực. Đó là vì các kỹ thuật Đẩy Tay Thái Cực đều được xây dựng trên nền tảng của tám mẫu hình cơ bản này.

Trong chương này, tôi muốn giới thiệu những ứng dụng Cầm Nã khả dĩ cho bốn mẫu hình đầu tiên: Bằng, Lữ, Tễ và Án, và trong chương kế tiếp, bốn mẫu hình còn lại: Thái, Liệt, Chửu và Kháo.

Một lần nữa, tôi muốn nhắc bạn rằng những Cầm Nã được giới thiệu ở đây chỉ là một số trong những kỹ thuật khả dĩ mà tôi quen thuộc. Qua luyện tập và suy ngẫm, bạn sẽ sớm khám phá ra rằng có nhiều kỹ thuật khác có thể được phát triển theo cùng lý thuyết. Bạn cũng nên hiểu rằng vì lý thuyết Cầm Nã vẫn như nhau cho bất kỳ môn phái nào, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều kỹ thuật rất giống với Cầm Nã Thiếu Lâm hay bất kỳ môn phái nào khác. Thật vậy, nhiều kỹ thuật Cầm Nã được giới thiệu trong cuốn sách này được chuyển hóa từ Cầm Nã Bạch Hạc Thiếu Lâm.

3-2. Cầm Nã Trong Bằng

Bằng là mở rộng lồng ngực và dùng lực vòng cung của ngực để duỗi cánh tay về trước, hướng lên hoặc sang bên. Rất ít kỹ thuật Cầm Nã được thực hiện bằng chính Bằng. Thông thường, nó được trộn lẫn với các mẫu kình khác như Thái (giật) hay Án (ấn bằng cổ tay).

Thông thường, Bằng được thực hiện bằng cẳng tay hoặc khuỷu tay. Vì vậy, khi bạn dùng cẳng tay để đỡ nhằm khống chế Cầm Nã, bạn thường chú ý nhiều hơn đến việc khóa khuỷu tay hay hậu cánh tay của đối phương. Tuy nhiên, nếu khoảng cách giữa bạn và đối phương gần đến mức bạn có thể áp dụng Bằng kình vào cổ anh ta, thì bạn cũng có lựa chọn khống chế cổ anh ta. Đương nhiên, cùng lý thuyết này cũng được áp dụng khi bạn dùng Cầm Nã chống lại Bằng.

1. Cầm Nã Dùng Cho Bằng

Kỹ Thuật 1: Cẳng Tay Bằng Đỡ Khóa Khuỷu Tay Đối Phương

Tiếng Trung: Bi Peng Di Zhou

Kỹ thuật này dùng cẳng tay của bạn để khóa khuỷu tay đối phương. Chẳng hạn, nếu đối phương dùng tay phải đấm bạn (hình 3-1) hoặc dùng tay phải dính vào cánh tay trái bạn (hình 3-2), hãy dùng cẳng tay trái để đón chặn hay trung hòa tay phải anh ta, đồng thời đặt cẳng tay phải của bạn bên dưới khuỷu tay anh ta, hoặc lên mặt sau cánh tay trên (hậu cánh tay) để bóp gân (hình 3-3). Sau cùng, dùng đòn bẩy của bàn tay trái và cẳng tay phải, bạn có thể khóa anh ta hướng lên (hình 3-4). Bạn cũng có thể dùng đòn bẩy và kình này để bẻ gãy khuỷu tay anh ta. Khi thực hiện kỹ thuật này, bạn nên định vị mình ở phía tay phải của đối phương để tránh đòn tấn công bằng tay trái của anh ta.

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay) và Trảo Cân (nếu gân hậu cánh tay bị bóp). Khi bạn dùng cẳng tay trái để trung hòa đòn tấn công, bạn đang dùng Bằng hướng lên và sang bên để dẫn lực sắp tới của đối phương sang bên trái của bạn. Một khi đã khóa đối phương ở vị trí cuối, bạn đang dùng Án ép xuống cho bàn tay trái và Bằng hướng lên để khóa khớp khuỷu tay anh ta.

Kỹ Thuật 2: Bạch Hạc Lưỡng Xí hay Ấn Cổ Tay Đảo Ngược

Tiếng Trung: Bai He Liang Chi or Fan Ya Wan

Kỹ thuật này có thể dùng khi tay phải đối phương hoặc đang đấm bạn, hoặc đang dính vào cẳng tay phải bạn trong tình huống đẩy tay. Nếu đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên bạn dùng cẳng tay trái để che chắn cú đấm, đồng thời kẹp bàn tay phải của bạn lên cổ tay anh ta (hình 3-5). Lập tức xoắn cổ tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ để khóa (hình 3-6). Sau cùng, trong khi dùng tay trái tiếp tục xoắn cổ tay phải anh ta, hãy dùng cẳng tay phải đẩy vào bên phải cổ anh ta (hình 3-7). Tuy nhiên, nếu tay phải đối phương đang dính vào cẳng tay phải bạn (hình 3-8), hãy dùng tay trái tóm lấy tay phải anh ta và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ bằng cả hai tay (hình 3-9 và 3-10). Một khi vị trí cánh tay phải anh ta đã được cố định, lập tức dùng cẳng tay phải đẩy vào bên cổ anh ta (hình 3-11). Từ đòn bẩy của sự xoắn bằng tay trái và sự đẩy bằng cẳng tay phải, bạn có thể dễ dàng khóa anh ta.

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai) và Phân Cân (cổ tay). Khi bạn tóm cổ tay phải đối phương và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ, đó là một dạng của Thái (Cai). Khi bạn dùng cẳng tay phải đẩy cổ anh ta, đó là một Bằng ngang. Trong kỹ thuật này, bạn nên chú ý đến góc mà tại đó bạn khóa cánh tay phải anh ta. Nếu cánh tay anh ta quá thẳng hoặc quá gập, kỹ thuật sẽ không hiệu quả. Đương nhiên, sự đỡ (Bằng) của cánh tay phải bạn cũng đóng vai trò chính trong việc khóa. Với một góc đỡ chính xác của cánh tay phải, bạn có thể tạo ra đòn bẩy hữu hiệu cho việc khóa.

Kỹ Thuật 3: Triền Khuỷu Hướng Lên

Tiếng Trung: Shang Chan Zhou

Mặc dù kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước, cách tiếp cận và khóa có phần khác biệt. Kỹ thuật này được dùng trong cùng tình huống khi tay phải đối phương đang dính vào cổ tay phải bạn (hình 3-12). Sau khi bạn đã trung hòa lực của anh ta sang bên phải, lại dùng tay trái tóm lấy tay phải anh ta (hình 3-13) và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ bằng cả hai tay (hình 3-14). Kế tiếp, đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, tiếp tục xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái trong khi cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta, vươn tới khuỷu tay và nhấc nó lên (hình 3-15). Trong trường hợp này, bạn đã dùng đòn bẩy của tay trái và tay phải để khóa cánh tay phải anh ta. Để khống chế anh ta hữu hiệu hơn, bạn có thể khóa cánh tay phải anh ta bằng tay phải và vùng bụng, đồng thời dùng cẳng tay trái đẩy cổ hoặc đầu anh ta sang bên (hình 3-16) hoặc về trước (hình 3-17).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Một lần nữa, sự tóm của tay trái là một dạng của Thái (Cai). Sự cuộn và vươn tới khuỷu tay của tay phải bạn là một kình Triền (Chan), và ở vị trí khóa cuối cùng, sự đẩy và mở rộng của cẳng tay trái là một dạng Bằng ngang hay Bằng về trước. Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn nên nâng khuỷu tay phải anh ta lên cao bằng tay phải trong khi đẩy cổ hoặc đầu anh ta ra xa bằng cẳng tay trái. Hãy nhớ, khi áp dụng kỹ thuật Cầm Nã hãy mềm mại, dễ dàng và tròn trịa. Điều này sẽ ngăn đối phương cảm nhận được ý đồ của bạn trước khi bạn khóa anh ta.

Kỹ Thuật 4: Chống Khuỷu Lên

Tiếng Trung: Shang Jia Zhou

Khi tay phải đối phương đang dính vào cổ tay phải bạn (hình 3-18), hãy đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, cuộn tay phải ngược chiều kim đồng hồ quanh cẳng tay anh ta, rồi hoặc ấn nó xuống hoặc tóm cổ tay anh ta trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta để ngăn anh ta đánh khuỷu (hình 3-19). Kế tiếp, đặt khuỷu tay trái của bạn bên dưới khuỷu tay phải anh ta và dùng đòn bẩy của tay phải và khuỷu tay trái để duỗi thẳng cánh tay phải anh ta và nhấc anh ta lên (hình 3-20). Lòng bàn tay anh ta nên hướng lên trên. Sau cùng, dùng sự ấn của tay phải và lực đỡ hướng lên của hậu cánh tay trái để tạo đòn bẩy tốt và khóa anh ta hướng lên (hình 3-21).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay). Khi bạn vòng tay phải quanh cẳng tay anh ta và cuối cùng vươn tới cổ tay anh ta, đó là một dạng của Triền (Chan). Trong khóa cuối cùng, nếu bạn dùng tay phải ấn cổ tay anh ta xuống, đó là Án ép xuống (An), và nếu tay phải được dùng để khóa hay tóm cổ tay anh ta, thì đó là Thái (Cai). Đương nhiên, sự nâng lên và mở rộng của hậu cánh tay trái bạn là một Bằng hướng lên (Peng) được phát ra từ hậu cánh tay trái. Trong kỹ thuật này, bạn cũng có thể dùng hậu cánh tay để ấn các gân hậu cánh tay của anh ta hướng lên. Nếu bạn làm vậy, thì đó là sự phối hợp giữa Thác Cốt (khuỷu tay) và Trảo Cấn (hậu cánh tay).

Kỹ Thuật 5: Bạch Hạc Lưỡng Xí

Tiếng Trung: Bai He Liang Chi

Khi tay trái đối phương đang dính vào cổ tay hay cẳng tay phải bạn (hình 3-22), trước tiên nâng cánh tay phải bạn lên và dùng tay trái tóm lấy tay trái anh ta (hình 3-23). Kế tiếp, xoắn cổ tay trái anh ta bằng cả hai tay bằng cách vòng cánh tay anh ta xuống theo chiều kim đồng hồ (hình 3-24). Sau cùng, bước cả hai chân về trước để thu ngắn khoảng cách giữa bạn và đối phương, đồng thời khóa cánh tay trái anh ta bằng bụng bạn và dùng cẳng tay phải đẩy cằm anh ta lên và về trước (hình 3-25).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai) và Phân Cân (cổ tay). Đây lại là một ứng dụng của tư thế Thái Cực Quyền “Bạch Hạc Lưỡng Xí”. Sự tóm của tay trái bạn là một dạng của Thái (Cai) và sự đẩy cùng mở rộng của cẳng tay phải là một dạng Bằng ngang (Peng). Đòn bẩy được tạo ra từ sự xoắn của tay trái và kình đỡ mở rộng của cẳng tay phải là chìa khóa của việc khóa.

Kỹ Thuật 6: Cánh Tay Bằng Đỡ Chân Đối Phương

Tiếng Trung: Bi Peng Di Tui

Trong khi đẩy tay, khi cả hai cánh tay bạn mở rộng ra (hình 3-26), rất có thể đối phương sẽ đá bạn. Nếu đối phương đá vào trung bộ của bạn bằng chân phải, lập tức dùng cẳng tay trái hất chân phải anh ta lên (hình 3-27). Sau cùng, dùng tay phải ấn các ngón chân anh ta xuống trong khi nhấc cẳng tay trái lên ép vào gân bắp chân anh ta (hình 3-28).

Lý thuyết: Trảo Cân (bắp chân). Đây là một thí dụ về Bằng hướng lên (Peng) chống lại một cú đá. Sau khi bạn đã hất và gài chân anh ta, kình đỡ hướng lên phải mạnh, đơn giản vì chân anh ta cũng mạnh. Nếu cánh tay trái bạn nằm ngay trên gân bắp chân anh ta, với đòn bẩy tạo ra từ cẳng tay trái và sự ấn xuống (An) của tay phải, bạn có thể tạo ra đau đớn lớn trong bắp chân anh ta. Bạn nên giữ chân anh ta thẳng càng nhiều càng tốt. Nghĩa là bạn có thể phải nâng chân anh ta lên cao hơn.

2. Cầm Nã Chống Lại Bằng

Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Chửu

Tiếng Trung: Xiao Chan Zhou

Khi đối phương đang dùng cẳng tay thực hiện đòn đỡ Bằng hướng lên hay về trước vào ngực bạn (hình 3-29), trước tiên dùng cẳng tay phải nâng cẳng tay phải anh ta lên trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 3-30). Kế tiếp, bước chân trái ra trước chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải, và dùng đòn bẩy của cẳng tay trái cùng tay phải để xoay cánh tay phải anh ta (hình 3-31). Sau đó, cúi người về trước và quét chân trái bạn về sau để quật anh ta ngã (hình 3-33). Nếu muốn, bạn có thể dùng cả hai chân để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng trong khi dùng hai tay tóm tóc anh ta để khống chế hoàn toàn (hình 3-34).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai). Chuyển động đầu tiên trong đó bạn dùng cẳng tay phải để dẫn cánh tay anh ta lên là một Bằng hướng lên (Peng). Khi bạn vòng cánh tay anh ta xuống thì đó là Lữ hướng xuống. Đương nhiên, sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai). Mẹo để làm kỹ thuật này thành công là dẫn đối phương ra phía trước của bạn; điều này sẽ phá thăng bằng của anh ta để bạn quét ngã.

Kỹ Thuật 2: Lão Hán Bối Ngư — Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu

Một lần nữa, nếu đối phương đang dùng cẳng tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn, hoặc về trước hoặc hướng lên (hình 3-35), lập tức dùng cẳng tay trái đẩy khuỷu tay anh ta xuống trong khi dùng tay phải nâng cẳng tay anh ta lên để gập cánh tay anh ta lại (hình 3-36). Sau cùng, bước chân trái ra sau lưng anh ta, xoay người sang bên phải, rồi cúi về trước để khóa cánh tay phải anh ta ra sau lưng bạn (hình 3-37).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Khi bạn dùng cả hai cánh tay để gập khuỷu tay anh ta, đó là một hành động của Tễ (Ji) giống như tư thế “Thủ Huy Tỳ Bà” (Play the Guitar) trong Thái Cực Quyền. Ở vị trí khóa cuối cùng, nó dùng Kháo ép lưng hướng lên để thiết lập góc khóa. Để làm kỹ thuật này hiệu quả, cánh tay đối phương không nên quá gập hay quá thẳng.

Kỹ Thuật 3: Ấn Cổ Tay Hướng Lên

Tiếng Trung: Shang Ya Wan

Nếu đối phương dùng cánh tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn, hoặc về trước hoặc hướng lên (hình 3-38), lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta và đẩy nó lên (hình 3-39). Sau cùng, đưa chân trái lại gần chân phải, ấn tay phải của bạn lên để tạo sức căng lên cổ tay anh ta trong khi ấn tay trái xuống khuỷu tay anh ta (hình 3-40). Điều này sẽ tạo ra đòn bẩy tốt cho việc khóa. Bạn nên tăng lực ép cho tới khi gót chân anh ta rời khỏi mặt đất.

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Một lần nữa, khi dùng cả hai tay để khống chế cổ tay và khuỷu tay anh ta, đó là một hành động của Tễ (Ji). Loại chuyển động ép này trong Thái Cực Quyền cũng được gọi là Hợp (He, khép). Đương nhiên, sự tóm của tay phải là hành động của Thái (Cai). Một khi bạn đã khóa cánh tay anh ta hướng lên, khóa cuối cùng được tạo ra từ Tễ (Ji) của cả hai tay.

Kỹ Thuật 4: Dùng Một Ngón Ấn Vai Và Dẫn Cổ Cầu Nước

Tiếng Trung: Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui

Một lần nữa, khi đối phương dùng cẳng tay thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn (hình 3-41), trước tiên dùng tay phải tóm cổ tay anh ta trong khi dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay anh ta lên (hình 3-42). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi tay trái bạn vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay, và nhấc khuỷu tay trái bạn lên để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-43). Trong trường hợp này, các dây chằng ở vùng vai anh ta sẽ rất căng. Nếu bạn dùng ngón trỏ hay ngón giữa ấn huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta hướng lên, bạn sẽ có thể tạo ra đau đớn lớn ở vai anh ta (hình 3-44 và 3-45). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay ấn cằm anh ta lên để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa (hình 3-46).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai) và Điểm Huyệt (huyệt Kiên Nội Lăng). Một lần nữa, sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), và chuyển động khép cùng xoay của cả hai tay là hành động của Tễ (Ji) hay Hợp (He). Việc bạn vòng tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay là hành động của Triền (Chan), và khi bạn nhấc khuỷu tay lên trong khi ấn tay trái lên hậu cánh tay anh ta, đó là Án ép xuống (An). Đương nhiên, trong khóa cuối cùng, sự nâng của tay phải bạn là một Thăng hay Nâng, và khi bạn dùng ngón tay ấn huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta, đó là Điểm hay Ấn (Dian).

Kỹ Thuật 5: Phản Triền Chửu

Tiếng Trung: Fan Chan Zhou

Nói một cách nghiêm ngặt, kỹ thuật này là một lựa chọn của kỹ thuật trước. Một lần nữa, khi đối phương dùng cẳng tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn (hình 3-47), trước tiên bước chân trái ra sau chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay (hình 3-48). Kế tiếp, nhấc cẳng tay anh ta lên bằng khuỷu tay trái bạn trong khi bước chân phải lùi lại (hình 3-49). Sau cùng, vòng anh ta xuống đất (hình 3-50).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai). Một lần nữa, sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và việc tay trái bạn vòng quanh cánh tay phải anh ta cho tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay là hành động của Triền (Chan). Khi bạn nhấc khuỷu tay lên trong khi ấn tay trái lên hậu cánh tay anh ta để tạo sức căng lên vai anh ta, đó là Án ép xuống (An). Sau cùng, hành động dẫn anh ta xuống đất là một chuyển động của Lữ (Lu).

Kỹ Thuật 6: Thượng Triền Chửu

Tiếng Trung: Shang Chan Zhou

Khi đối phương dùng cẳng tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn (hình 3-51), lại dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay anh ta xuống, trong khi dùng cẳng tay phải nâng cẳng tay phải anh ta lên (hình 3-52). Kế tiếp, vòng cánh tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ trong khi tóm cổ tay anh ta bằng tay trái (hình 3-53). Tiếp tục chuyển động vòng của cả hai tay, rồi xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi ấn khuỷu tay anh ta lên bằng tay phải (hình 3-54). Để làm khóa hữu hiệu hơn, bạn nên ép cả hai tay về phía nhau. Ngoài ra, bạn có thể khóa cánh tay phải anh ta bằng tay phải và vùng bụng trong khi dùng tay trái đẩy đầu anh ta hoặc sang bên (hình 3-55) hoặc về trước (hình 3-56).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Sự tóm của tay trái lên cổ tay anh ta là Thái (Cai), và việc vòng tay phải quanh cánh tay anh ta cho tới khuỷu tay là Triền (Chan). Khi bạn ép cả hai tay về phía nhau, đó là Tễ (Ji), và sự đẩy của cẳng tay trái bạn vào cổ hay đầu anh ta là Bằng (Peng). Hãy nhớ rằng các chuyển động vòng tròn trong Thái Cực Quyền rất quan trọng. Trong Thái Cực Cầm Nã cũng vậy. Khi bạn dùng các chuyển động vòng tròn, bạn có thể thiết lập một khóa Cầm Nã trước khi đối phương cảm nhận được nó. Một kỹ thuật Cầm Nã tốt là mềm mại, trơn tru và tròn trịa. Hành động nên tự nhiên, dễ dàng và trực tiếp.

3-3. Cầm Nã Trong Lữ

Như đã giải thích trong Chương 2, Lữ có nghĩa là nhường, dẫn rồi trung hòa sang bên và về sau; nó thường được dịch là “thoái bộ” (rollback). Lữ nói chung được dùng cho mục đích phòng thủ. Tuy nhiên, khi tình huống thích hợp, Lữ có thể được dùng để tấn công. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu Lữ tấn công có thể dùng cho Cầm Nã. Sau đó chúng ta sẽ xem xét một số Cầm Nã có thể dùng để chống lại Lữ.

Khi bạn dùng Lữ để nhường, dẫn, khống chế hay trung hòa cánh tay đối phương, thông thường bạn dùng một tay để tóm hay giật cổ tay đối phương trong khi dùng tay kia để khống chế khuỷu tay hay hậu cánh tay của anh ta. Lữ có thể được phân biệt thành “tiểu lữ” (small rollback) và “đại lữ” (large rollback).

1. Cầm Nã Dùng Cho Lữ

Kỹ Thuật 1: Đại Lữ

Tiếng Trung: Da Lu

Khi hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, hoặc đang đẩy nó hoặc đang ấn nó xuống (hình 3-57), trước tiên bước chân phải lùi lại để nhường và dẫn, trung hòa lực của anh ta về phía sau bằng cách tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và đặt cẳng tay trái lên hậu cánh tay hay khuỷu tay anh ta (hình 3-58). Sau cùng, bước chân phải lùi lại và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa cánh tay anh ta và dẫn nó xuống đất (hình 3-59).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay) hoặc Trảo Cân (hậu cánh tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai). Thật vậy, toàn bộ chuyển động là một Đại Lữ (Da Lu). Nếu bạn dùng cẳng tay trái để ép gân ở hậu cánh tay anh ta, vị trí ép rất quan trọng. Chỗ cần ép là khoảng ba tấc phía trên khuỷu tay.

Kỹ Thuật 2: Dẫn Rắn Vào Động

Tiếng Trung: Yin She Ru Dong

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-60), trước tiên đỡ lực của anh ta lên trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 3-61). Kế tiếp, cuộn tay phải quanh cánh tay trái anh ta cho tới khuỷu tay, và khóa cánh tay anh ta thẳng ra (hình 3-62). Sau cùng, bước chân trái lùi lại và dùng đòn bẩy của cả hai tay để dẫn anh ta xuống đất (hình 3-63).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay). Toàn bộ hành động là kỹ thuật Tiểu Lữ (Xiao Lu). Khi bạn nâng cánh tay phải lên, đó là Bằng hướng lên (Peng); khi bạn vòng tay phải quanh cánh tay trái anh ta cho tới khuỷu tay, đó là Triền (Chan); sự tóm cổ tay của tay trái là Thái (Cai); và đương nhiên, khi bạn dẫn lực của anh ta xuống đất, đó là Lữ (Lu).

Kỹ Thuật 3: Hai Tay Ôm Gấu Trúc

Tiếng Trung: Shou Bao Wan Xiong

Một lần nữa, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, trước tiên đỡ lực sắp tới lên (hình 3-64). Kế tiếp, cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới mặt trong của khuỷu tay anh ta, đồng thời cũng dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và vòng cánh tay anh ta xuống (hình 3-65). Sau đó, bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi kéo khuỷu tay phải anh ta vào bằng tay phải và đẩy cổ tay phải anh ta ra sau lưng anh ta bằng tay trái (hình 3-66). Sau cùng, dùng tay phải và ngực bạn để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-67) và dùng tay trái đẩy cằm anh ta ra xa (hình 3-68).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Khi bạn nâng cánh tay phải lên, đó là Bằng hướng lên (Peng). Khi bạn vòng tay phải quanh cánh tay phải anh ta, đó là Triền (Chan). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), và khi bạn dẫn lực của anh ta sang bên trái bạn và về sau, đó là Tiểu Lữ (Xiao Lu). Sau cùng, khi bạn khóa cánh tay phải anh ta giữa tay phải và ngực bạn, đó là Tễ (Ji).

Kỹ Thuật 4: Tiểu Triền Chửu

Tiếng Trung: Xiao Chan Zhou

Khi hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn và đang ép nó (hình 3-69), trước tiên nâng cánh tay phải lên để đỡ lực anh ta và tóm cổ tay phải anh ta, đồng thời cũng đặt cẳng tay trái lên khuỷu tay phải anh ta và vòng cánh tay anh ta xuống (hình 3-70). Ngay sau khi bạn trung hòa được lực của anh ta, bạn nên lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta. Sau cùng, dẫn cánh tay và thân thể anh ta ra phía trước thân bạn trong khi quét chân trái về sau để làm anh ta ngã (hình 3-71).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Sự nâng lên của cánh tay phải bạn là Bằng hướng lên (Peng) và sự tóm của nó là Thái (Cai). Khi bạn dẫn thân anh ta ra phía trước bạn và làm anh ta ngã, đó là Lữ (Lu).

Kỹ Thuật 5: Phản Triền Chửu

Tiếng Trung: Fan Chan Zhou

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn để ép nó xuống (hình 3-72), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta, nâng cánh tay phải bạn lên để đỡ lực, và tóm cổ tay anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay và khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-73). Sau cùng, bước chân phải lùi lại trong khi dẫn anh ta xuống đất (hình 3-74). Đòn bẩy khóa được tạo ra từ khuỷu tay và bàn tay trái bạn (hình 3-75).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Khi bạn nâng cánh tay phải lên để trung hòa sự ép của anh ta, đó là Bằng hướng lên (Peng), rồi sự tóm của nó lên cổ tay phải anh ta là Thái (Cai). Khi bạn vòng tay trái quanh cánh tay phải anh ta, đó là Triền (Chan), và sau cùng khi bạn dẫn anh ta xuống đất, đó là Lữ (Lu).

Kỹ Thuật 6: Đẩy Thuyền Theo Dòng

Tiếng Trung: Shun Shui Tui Zhou

Khi tay trái đối phương đang ở trên cổ tay phải bạn (hình 3-76), lập tức xoay bàn tay phải bạn lên và vòng quanh cổ tay anh ta trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 3-77). Kế tiếp, bước chân trái lùi lại và xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi dùng tay phải, đang ở trên cổ tay anh ta, để khống chế cánh tay trái anh ta (hình 3-78). Sau cùng, dẫn anh ta xuống đất (hình 3-79). Sự khống chế được tạo ra từ việc xoắn cổ tay bằng tay trái (hình 3-80).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Việc tay phải bạn vòng quanh cổ tay trái anh ta là Triền (Chan) và sự tóm của tay trái là Thái (Cai). Khi bạn dẫn thân anh ta xuống đất, đó là Lữ (Lu). Khâu khống chế then chốt của kỹ thuật này nằm ở việc xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái. Tay phải bạn chỉ để giúp bạn khống chế cánh tay anh ta.

Kỹ Thuật 7: Gà Rừng Bẻ Cánh

Tiếng Trung: Ye Ji Yao Chi

Khi tay phải đối phương đang ép hay đẩy ngực bạn (hình 3-81), lập tức xoay người sang bên phải, dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta và xoay nó 90 độ theo chiều kim đồng hồ trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 3-82). Sau đó, bước chân phải lùi lại và đồng thời dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để ép anh ta xuống (hình 3-83). Bạn có thể tiếp tục lực khóa của mình và dẫn anh ta cho tới khi toàn bộ thân thể anh ta ở trên mặt đất (hình 3-84).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Khi bạn dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta, đó là Thái (Cai), và khi bạn dẫn anh ta xuống đất, đó là Lữ (Lu). Trong kỹ thuật này, khi bạn khống chế đối phương, khuỷu tay anh ta nên ở thấp hơn cổ tay anh ta. Toàn bộ sự khống chế nằm ở việc xoắn và gập cổ tay anh ta bằng tay phải bạn. Tay trái bạn chỉ đóng vai trò giữ khuỷu tay anh ta ở dưới.

Kỹ Thuật 8: Cánh Tay Lữ Khóa Khuỷu Tay Đối Phương

Tiếng Trung: Bi Lu Di Zhou

Khi tay phải đối phương đang ở trên vai trái bạn để khống chế nó, lập tức xoay người sang bên phải để nhường (hình 3-85). Kế tiếp, dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta trong khi đặt cẳng tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 3-86). Sau cùng, bước chân phải lùi lại, cúi người về phía anh ta, và dùng đòn bẩy của cả hai tay để dẫn anh ta xuống (hình 3-87). Bạn có thể tiếp tục bước chân phải lùi để dẫn anh ta xuống đất (hình 3-88).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Khi bạn dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta, đó là Thái (Cai), và khi bạn dẫn anh ta xuống đất, đó là Lữ (Lu). Trong kỹ thuật này, khi bạn khống chế đối phương, khuỷu tay anh ta nên ở thấp hơn cổ tay anh ta. Toàn bộ sự khống chế nằm ở việc xoắn và gập cổ tay anh ta bằng tay phải bạn. Cẳng tay trái bạn chỉ đóng vai trò giữ khuỷu tay anh ta ở dưới.

Khi đối phương dùng “tiểu lữ” chống lại bạn, một trong hai tay anh ta sẽ đang tóm cổ tay bạn trong khi tay kia dẫn và khống chế khớp khuỷu tay bạn để lữ. Khi đối phương dùng “đại lữ”, trong khi một tay anh ta đang tóm bạn, cẳng tay của tay kia sẽ ở trên khuỷu tay hay vùng hậu cánh tay của bạn.

Không dễ để tóm được cẳng tay của đối phương đang ở trên khuỷu tay hay hậu cánh tay bạn. Vì vậy, không có nhiều Cầm Nã mà bạn có thể dùng để chống lại sự lữ bằng cẳng tay của anh ta. Tuy nhiên, để làm cho kỹ thuật lữ có hiệu quả, đối phương phải dùng tay kia để giật cổ tay bạn. Điều này sẽ mang lại cho bạn nhiều lựa chọn kỹ thuật Cầm Nã để dùng chống lại sự Thái (Cai, giật) của anh ta. Chúng ta sẽ xem xét Cầm Nã chống lại Thái trong chương kế tiếp. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật Cầm Nã khả dĩ có thể được dùng chống lại Lữ.

2. Cầm Nã Chống Lại Lữ

Kỹ Thuật 1: Tiễn Ma Lên Trời

Tiếng Trung: Song Mo Shang Tian

Khi đối phương dùng kỹ thuật Tiểu Lữ để khống chế cánh tay phải bạn và định dẫn nó sang bên anh ta, lập tức dùng tay trái tóm tay phải anh ta (hình 3-89). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải bạn trong khi xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái, và giải thoát cánh tay phải bạn qua khe hở giữa ngón cái và ngón trỏ của anh ta (hình 3-90). Sau đó, xoay người ngược chiều kim đồng hồ trong khi nhấc cánh tay phải anh ta lên (hình 3-91). Tiếp tục xoay người và xoắn cổ tay anh ta bằng cả hai tay (hình 3-92). Sau cùng, khóa cánh tay anh ta hướng lên cho tới khi gót chân anh ta rời khỏi mặt đất (hình 3-93).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai), và sự xoắn cuối cùng lên cổ tay anh ta là Toản (Zhuan, xoay). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên dùng tay trái xoắn cổ tay anh ta trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay anh ta và gập chúng xuống.

Kỹ Thuật 2: Lật Lên Về Trước

Tiếng Trung: Qian Shang Fan

Khi đối phương đang dẫn cánh tay phải bạn sang bên phải bạn bằng một Tiểu Lữ (hình 3-94), lập tức dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và vòng nó lên trong khi bước chân trái ra sau lưng anh ta (hình 3-95). Khi làm điều này, bạn nên dùng khuỷu tay trái đẩy khuỷu tay anh ta để giữ cho cánh tay anh ta gập lại. Kế tiếp, đổi vị trí và dùng cả hai tay gập cánh tay phải anh ta về sau (hình 3-96). Sau cùng, để tay phải tiếp quản việc khống chế và dùng tay trái đẩy phần trên lưng đầu anh ta để khóa anh ta tại chỗ (hình 3-97). Nếu muốn, bạn có thể quét chân phải về sau trong khi kéo cánh tay phải anh ta về sau để quật anh ta ngã (hình 3-98).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Lúc đầu, sự tóm của tay trái là Thái (Cai); khi bạn bước chân trái ra sau lưng anh ta và dùng khuỷu tay đẩy khuỷu tay anh ta để giữ nó gập, đó là Kháo bằng khuỷu tay; khi bạn đẩy cả hai tay xuống lên cẳng tay anh ta để giữ nó gập, đó là Án ép xuống (An); và vị trí khống chế cuối cùng là Liệt (Lie, xé). Bạn nên nhớ rằng việc bước chân của bạn phải phối hợp với kỹ thuật, chứ không phải kỹ thuật phối hợp với việc bước chân. Vì vậy, bạn nên luôn tìm cách bước tốt hơn, mang lại cho bạn vị trí khống chế tốt hơn.

Kỹ Thuật 3: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu

Kỹ thuật này lại được dùng chống lại một Tiểu Lữ. Tuy tương tự, nhưng lý thuyết khóa thì khác. Khi đối phương đang dẫn cánh tay phải bạn sang bên trái anh ta bằng cả hai tay (hình 3-99), lại bước chân trái ra sau chân phải anh ta, dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và dùng khuỷu tay trái đẩy vào khuỷu tay anh ta để giữ nó gập (hình 3-100). Sau cùng, bước chân phải thêm một bước nữa và kéo cánh tay anh ta về sau, trong khi cúi người về trước và dùng phần trên lưng bạn đẩy vào phần trên lưng anh ta (hình 3-101).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Lúc đầu, sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai); khi bạn bước chân trái ra sau lưng anh ta và dùng khuỷu tay đẩy khuỷu tay anh ta để giữ nó gập, đó là Kháo bằng khuỷu tay. Sau cùng, khi dùng phần trên lưng bạn đẩy phần trên lưng anh ta, đó là Kháo (Kao, áp lưng). Khi bạn khống chế đối phương ở vị trí cuối cùng, cánh tay anh ta không nên quá gập hay quá thẳng. Một góc 90 độ ở khuỷu tay là cách thiết lập hiệu quả nhất.

Kỹ Thuật 4: Bá Vương Nâng Đỉnh

Tiếng Trung: Ba Wang Tai Ding

Đây là kỹ thuật chống lại một Tiểu Lữ trong đó đối phương đang cố khóa khuỷu tay bạn. Khi đối phương cố khóa cánh tay trái bạn bằng cả hai tay (hình 3-102), lập tức hất khuỷu tay trái bạn lên để ngăn anh ta khóa bạn, trong khi dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-103). Kế tiếp, đổi vị trí, giải phóng tay trái và đẩy khuỷu tay anh ta sang bên phải bạn trong khi xoắn cổ tay phải anh ta để giữ cho cánh tay anh ta gập (hình 3-104). Sau cùng, tiếp tục sự xoắn của tay phải lên cổ tay anh ta trong khi nhấc và ép khuỷu tay anh ta về phía tay phải bạn bằng tay trái để khóa anh ta tại đó (hình 3-105).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (khuỷu tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và khi bạn nâng cánh tay trái lên để trung hòa sự tóm của anh ta, đó là Bằng (Peng). Trong khóa cuối cùng, đó là Tễ (Ji). Hãy nhớ, chỗ bạn đứng rất quan trọng. Vị trí cuối cùng của bạn nên ở xa ngoài tầm với của tay trái anh ta.

Kỹ Thuật 5: Bạch Hạc Lưỡng Xí Và Cánh Tay Quấn Cổ Rồng

Tiếng Trung: Bai He Liang Chi and Bi Chan Long Jing

Kỹ thuật này lại được dùng chống lại Tiểu Lữ lên cánh tay bạn. Khi hai tay đối phương đang dẫn cánh tay trái bạn sang bên trái anh ta (hình 3-106), một lần nữa, bạn hất cánh tay trái lên để ngăn đối phương khóa bạn, đồng thời cũng dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-107). Kế tiếp, đổi vị trí, xoắn cổ tay trái anh ta bằng tay phải và khóa cánh tay anh ta lên bụng bạn, trong khi đặt khuỷu tay trái lên cổ họng anh ta (hình 3-108). Sau cùng, tăng sự xoắn và kéo về sau của tay phải để tạo đau đớn trong cánh tay trái anh ta trong khi mở rộng cánh tay trái bạn áp vào cổ họng anh ta để khóa anh ta (hình 3-109). Ngoài ra, bạn có thể tiếp tục duỗi cánh tay trái quanh cổ anh ta và khóa cổ anh ta tại chỗ (hình 3-110).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay), Thác Cốt (khuỷu tay), và Bế Khí (cổ, trong kỹ thuật biến thể). Việc hất cánh tay trái bạn lên là một Bằng hướng lên (Peng), và sự tóm của tay phải là Thái (Cai). Khi bạn mở rộng cánh tay trái để khóa cổ anh ta, đó cũng là Bằng (Peng), trong khi việc bạn khóa cánh tay anh ta bằng bụng là Kháo (Kao) bằng vùng bụng. Khi bạn vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta, đó là Triền (Chan).

Kỹ Thuật 6: Bạch Hạc Vặn Cổ

Tiếng Trung: Bai He Niu Jing

Kỹ thuật này được dùng chống lại một Đại Lữ. Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi cẳng tay trái anh ta đang ở trên hậu cánh tay phải bạn, sẵn sàng dẫn bạn xuống (hình 3-111), lập tức dùng tay trái tóm các ngón tay trái anh ta (hình 3-112). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta về phía anh ta để tạo đau đớn ở gốc gân ngón út (hình 3-113). Sau cùng, giải phóng tay phải bạn và ấn khuỷu tay anh ta lên trong khi tiếp tục xoắn các ngón tay anh ta để khóa cánh tay trái anh ta (hình 3-114). Bạn nên dẫn anh ta xuống đất.

Lý thuyết: Phân Cân (gốc ngón út). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), và sự xoắn cuối cùng các ngón tay anh ta là Toản (Zhuan). Lực ép từ cả hai tay là Tễ (Ji). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên đặt tâm ý và sự chú ý của mình vào gốc ngón út của anh ta. Khi tâm ý bạn ở đó, bạn sẽ có thể cảm nhận việc khóa một cách dễ dàng.

Kỹ Thuật 7: Thủ Huy Tỳ Bà — Gảy Đàn Tỳ Bà

Tiếng Trung: Shou Hui Pi Pa

Một lần nữa, kỹ thuật này được dùng chống lại Đại Lữ. Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi cẳng tay trái anh ta đang ở trên hậu cánh tay bạn (hình 3-115), dùng tay trái tóm các ngón tay trái anh ta (hình 3-116). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta về phía anh ta rồi xuống dưới trong khi dùng tay phải đẩy khuỷu tay anh ta lên (hình 3-117). Sau cùng, nâng người bạn lên và dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa anh ta tại chỗ (hình 3-118). Điều rất quan trọng là bạn phải xoắn các ngón tay anh ta ở đúng góc cho phép bạn khóa gân ngón út ở gốc ngón tay (hình 3-119).

Lý thuyết: Phân Cân (gốc ngón út). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), sự xoắn cuối cùng lên các ngón tay anh ta là Toản (Zhuan), và lực ép từ cả hai tay là Tễ (Ji). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên đặt tâm ý và sự chú ý của mình vào gốc ngón út của anh ta. Khi tâm ý bạn ở đó, bạn sẽ có thể cảm nhận việc khóa một cách dễ dàng.

Kỹ Thuật 8: Bạch Hạc Xuyên Rừng

Tiếng Trung: Bai He Chuan Cong

Kỹ thuật này có thể được xem là một lựa chọn của kỹ thuật trước. Tuy nhiên, lý thuyết khóa thì khác. Một lần nữa, khi đối phương dùng tay phải tóm cổ tay phải bạn trong khi dùng cẳng tay trái ép hậu cánh tay bạn, hãy dùng tay trái tóm các ngón tay trái anh ta (hình 3-120), lập tức xoắn các ngón tay anh ta để khóa gân ở gốc ngón út trong khi giải phóng tay phải bạn, và đẩy khuỷu tay trái anh ta lên (hình 3-121). Sau cùng, vòng cánh tay anh ta ra sau lưng và kẹp cánh tay anh ta giữa tay trái và ngực bạn, trong khi dùng tay phải kéo tóc anh ta về sau (hình 3-122).

Lý thuyết: Phân Cân (gốc ngón út). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), và việc khóa cánh tay anh ta cuối cùng bằng tay trái và ngực là Tễ (Ji). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, sau khi bạn đã khóa tay anh ta ra sau lưng, bạn nên tạo thêm áp lực hướng về ngón út của anh ta để gây đau ở gân ngón út. Để ngăn anh ta vùng vẫy, việc tay phải bạn kéo tóc anh ta là quan trọng. Hành động này có thể phá thăng bằng và sự ổn định của anh ta, điều cần thiết để ngăn sự vùng vẫy mạnh.

Kỹ Thuật 9: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải

Tiếng Trung: Zuo You Jiao Zhou

Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi cẳng tay trái anh ta đang ở trên hậu cánh tay bạn, trước tiên dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 3-123). Kế tiếp, gập khuỷu tay phải bạn và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi kéo tay trái anh ta về phía bên phải anh ta (hình 3-124). Sau cùng, xoắn cả hai cánh tay anh ta và khóa chúng tại chỗ (hình 3-125). Cánh tay trái anh ta nên được giữ thẳng.

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), và sự xoắn cuối cùng các cánh tay anh ta là Toản (Zhuan). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên dùng cánh tay phải của anh ta để đẩy vào khuỷu tay trái anh ta và giữ nó thẳng.

3-4. Cầm Nã Trong Tễ

Như đã nói trong Chương 2, Tễ có nghĩa là “ép” hay “ấn”, có thể được thực hiện bằng hai tay hoặc hai cánh tay ép vào nhau. Nó cũng có thể được thực hiện bằng cách ép về trước bằng hai tay, một tay và một cẳng tay, hoặc thậm chí hai cẳng tay.

Tễ thường được dùng để tấn công. Tuy nhiên, nó có thể được dùng để phòng thủ khi tình huống thích hợp. Chẳng hạn, khi đối phương dùng hai tay để “dậm” hay “ấn” (Án) ngực bạn (hình 3-126), bạn có thể dùng cả hai tay ép hai khuỷu tay anh ta vào trung tâm và xuống dưới để trung hòa đòn Án của anh ta (hình 3-127). Nói thật lòng, không có quá nhiều kỹ thuật Cầm Nã dùng Tễ về trước. Tuy nhiên, có nhiều kỹ thuật trong đó Tễ được thực hiện bằng cách ép cả hai tay vào nhau. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu một số Cầm Nã Tễ khả dĩ trong Thái Cực Quyền.

1. Cầm Nã Dùng Cho Tễ

Kỹ Thuật 1: Hai Tay Ép Cổ Tay

Tiếng Trung: Shuang Shou Ji Wan

Khi cả hai tay bạn đang ở trên các khớp cổ tay và khuỷu tay của đối phương (hình 3-128), lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta và gập nó xuống trong khi dùng tay trái tóm cánh tay phải anh ta và ép nó vào để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa cổ tay của tay phải bạn (hình 3-129). Bạn nên định vị mình ở phía tay phải anh ta để tránh đòn tấn công bằng tay trái của anh ta (hình 3-130).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), và hành động ép cuối cùng là Tễ (Ji). Thỉnh thoảng bạn sẽ gặp một đối phương có khớp dư (khớp kép / lỏng khớp). Trong trường hợp này, kỹ thuật sẽ không hiệu quả. Nếu bạn nhận ra điều đó, lập tức dùng chân hay đầu gối phải đá vào hạ bộ anh ta.

Kỹ Thuật 2: Ấn Cổ Tay Hướng Lên, Ngang Và Xuống

Tiếng Trung: Shang, Zhong, Xia Ya Wan

Từ cùng tình huống, khi cả hai tay bạn đang ở trên các khớp cổ tay và khuỷu tay của đối phương (hình 3-131), lập tức gập cổ tay anh ta vào trong rồi hướng lên, trong khi dùng tay trái ép khuỷu tay anh ta xuống để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa cổ tay của tay phải bạn (hình 3-132). Ngoài ra, bạn có thể khóa cánh tay anh ta trước ngực bạn (hình 3-133) hoặc thậm chí ép cánh tay anh ta trước vùng bụng (hình 3-134).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), và hành động ép cuối cùng là Tễ (Ji). Thỉnh thoảng bạn sẽ gặp một đối phương có khớp dư. Trong trường hợp này, kỹ thuật sẽ không hiệu quả. Nếu bạn nhận ra điều đó, lập tức dùng chân hay đầu gối phải đá vào hạ bộ anh ta.

Kỹ Thuật 3: Hai Tay Bắt Kẻ Sát Nhân

Tiếng Trung: Shuang Shou Qin Xiong

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, trước tiên xoay sang bên phải để trung hòa sự ép hay đẩy của anh ta (hình 3-135). Kế tiếp, lập tức đổi vị trí và dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần khuỷu tay và khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-136). Sau cùng, dùng tay phải đẩy vai anh ta lên trong khi ép tay trái xuống và nhấc khuỷu tay trái lên để khóa anh ta tại đó (hình 3-137).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), việc tay trái bạn vòng quanh cánh tay phải anh ta cho tới hậu cánh tay là Triền (Chan), sau cùng sự ép của cả hai tay là Tễ (Ji). Trong kỹ thuật này, để ngăn cánh tay phải anh ta duỗi thẳng ra, bạn phải dùng khuỷu tay trái khóa cẳng tay phải anh ta. Để làm cho sự đau đớn trở nên đáng kể, bạn phải nâng cánh tay phải anh ta lên bằng cánh tay trái.

Kỹ Thuật 4: Ép Để Bế Khí

Tiếng Trung: Ji Xiong Bi Qi

Một lần nữa, ở cùng vị trí, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-138), bước chân phải lùi và chân trái ra sau lưng anh ta để trung hòa sự ép hay đẩy của anh ta, trong khi phủ cẳng tay trái bạn lên khuỷu tay anh ta (hình 3-139). Kế tiếp, tiếp tục cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta. Sau cùng, vươn tới phía sau ngực trên của anh ta để ép về trước, đồng thời ép tay phải bạn hướng về đám rối thái dương của anh ta để bế khí (hình 3-140).

Lý thuyết: Bế Khí (đám rối thái dương). Việc tay trái bạn vòng quanh cánh tay phải anh ta là Triền (Chan) và hành động ấn cuối cùng của cả hai tay là Tễ (Ji).

Kỹ Thuật 5: Thượng Triền Chửu

Tiếng Trung: Shang Chan Zhou

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-141), lập tức bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-142). Kế tiếp, cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới khuỷu tay và sau cùng dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta hướng lên (hình 3-143). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn nên xoắn mạnh cổ tay phải anh ta bằng tay trái, trong khi ép hậu cánh tay anh ta về phía bạn để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa (hình 3-144).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), sự xoắn cuối cùng cổ tay anh ta là Toản (Zhuan) và việc khóa được tạo ra từ sự ép của cả hai tay là Tễ (Ji). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên dùng tay trái xoắn mạnh cổ tay anh ta trong khi ép tay phải bạn vào trong để tạo đòn bẩy tốt.

Ngoài Cầm Nã, trong các ứng dụng thực tế của Thái Cực Quyền, không có quá nhiều trường hợp trong đó Tễ được thực hiện bằng cách ép cả hai tay vào nhau. Tễ thường được thực hiện bằng cách ép về trước nhiều hơn. Trong phần này, chúng ta sẽ tập trung vào những Cầm Nã có thể được áp dụng cho sự ép về trước này.

Như đã nói ở trên, khi Tễ được thực hiện bằng cách ép về trước, thông thường đối phương dùng cả hai tay, một tay và một cẳng tay, hoặc cả hai cẳng tay để ép về trước. Nói chung, lựa chọn tốt nhất chống lại những loại Tễ này là khóa khuỷu tay hay vai của anh ta.

2. Cầm Nã Chống Lại Tễ

Kỹ Thuật 1: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu

Khi đối phương dùng cả hai tay ép ngực bạn (hình 3-145), lập tức dùng tay phải nâng cẳng tay phải anh ta lên trong khi dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay phải anh ta xuống (hình 3-146). Kế tiếp, dùng cả hai tay khóa cẳng tay phải anh ta trong khi bước chân trái ra sau chân phải anh ta (hình 3-147). Sau cùng, cúi người về trước và kéo cánh tay anh ta xuống để khóa anh ta ra sau lưng bạn (hình 3-148).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Việc cả hai cẳng tay bạn đón chặn cánh tay phải anh ta là hành động của Tễ (Ji), và ở vị trí khóa cuối cùng, đó là Kháo bằng lưng. Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn phải giữ cho cánh tay anh ta gập. Góc khóa tốt nhất cho cẳng tay và hậu cánh tay của anh ta là 90 độ.

Kỹ Thuật 2: Dùng Một Ngón Ấn Vai Và Dẫn Cổ Cầu Nước

Tiếng Trung: Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui

Khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-149), lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta, trong khi đẩy khuỷu tay phải anh ta lên bằng tay trái (hình 3-150). Kế tiếp, đổi vị trí trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-151). Trong những điều kiện này, gân ở vai anh ta nên rất căng. Nếu bạn ấn ngón trỏ hay ngón giữa hướng lên vào huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta, một cơn đau đáng kể có thể được tạo ra (hình 3-152). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay phải nâng cằm anh ta lên để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa cánh tay anh ta (hình 3-153).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai) và Điểm Huyệt (huyệt Kiên Nội Lăng). Lúc đầu, sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), việc tay trái bạn vòng quanh cánh tay anh ta là Triền (Chan), và việc ấn huyệt cuối cùng là Điểm (Dian). Cánh tay anh ta bị khóa ra sau lưng nên được giữ gập. Mẹo để làm điều này là dùng khuỷu tay trái bạn để ngăn anh ta duỗi thẳng cánh tay.

Kỹ Thuật 3: Đại Triền Thủ

Tiếng Trung: Da Chan Shou

Khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-154), lập tức hất cánh tay phải bạn lên để trung hòa sự ép của anh ta trong khi tóm cổ tay phải anh ta bằng tay trái (hình 3-155). Kế tiếp, đổi vị trí, cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần khuỷu tay và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để ép anh ta xuống (hình 3-156). Bạn có thể vòng sang bên phải để buộc anh ta ngã xuống (hình 3-157).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Việc hất cẳng tay phải lên là Bằng (Peng), sự tóm của tay trái là Thái (Cai), sự cuộn của tay phải là Triền (Chan), và sự ấn xuống của tay phải là Ấn (An).

Kỹ Thuật 4: Bá Vương Nâng Đỉnh

Tiếng Trung: Ba Wang Tai Ding

Khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-158), lập tức xoay người sang bên phải để trung hòa sự ép, và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đẩy khuỷu tay anh ta sang bên trái anh ta bằng tay trái (hình 3-159). Sau cùng, đổi vị trí và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa cánh tay phải anh ta (hình 3-160).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai). Để ngăn anh ta xoay người, bạn nên đẩy bên trái thân thể bạn áp vào vùng vai phải của anh ta.

Kỹ Thuật 5: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng

Tiếng Trung: Bi Chan Long Jing

Trong cùng tình huống, khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-161), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và nâng cẳng tay phải bạn lên để khóa cẳng tay phải anh ta trong khi đẩy khuỷu tay anh ta sang bên trái anh ta bằng cẳng tay trái (hình 3-162). Kế tiếp, khóa cánh tay phải anh ta trước ngực bạn trong khi đặt cánh tay trái lên cổ họng anh ta (hình 3-163). Sau cùng, vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta để khóa anh ta (hình 3-164).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay) và Bế Khí (cổ). Việc tóm hay khóa của tay phải bạn là Thái (Cai), việc mở cánh tay trái bạn lên cổ họng anh ta là Liệt (Lie), và sau cùng việc quấn cánh tay quanh cổ anh ta là Triền (Chan). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn nên giữ cánh tay phải anh ta gập và khóa nó trước ngực bạn.

3-5. Cầm Nã Trong Án

Án có nghĩa là “dậm” hay “ấn xuống, về trước, hoặc lên trên” bằng bàn tay hay hai bàn tay. Về mặt tấn công, Án thường được dùng để đánh vào một huyệt ở vùng ngực (hình 3-165) hoặc để đẩy đối phương mất thăng bằng (hình 3-166). Về mặt phòng thủ, Án được dùng để bịt cổ tay, cánh tay, khuỷu tay, hoặc thậm chí vai của đối phương nhằm làm bất động sự di chuyển tự do của các chi trên của anh ta (hình 3-167).

Nói một cách nghiêm ngặt, mục đích của Án là để đánh hoặc để bịt. Vì vậy, không có quá nhiều kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng cho Án. Ở đây, chúng ta chỉ có thể giới thiệu một số Cầm Nã khả dĩ cho Án.

1. Cầm Nã Dùng Cho Án

Kỹ Thuật 1: Bá Vương Đẩy Cái Đỉnh

Tiếng Trung: Ba Wang Tui Ding

Khi đối phương ép cẳng tay phải bạn bằng cả hai tay (hình 3-168), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta và xoay người sang bên phải để trung hòa sự ép, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới xương cùng của anh ta trong khi đặt tay phải lên cằm anh ta (hình 3-169). Kế tiếp, dùng đòn bẩy của tay phải và tay trái để đẩy phần trên thân thể anh ta về sau nhằm khóa cột sống anh ta (hình 3-170). Nếu cần, bạn có thể tiếp tục đẩy cho tới khi anh ta ngã (hình 3-171).

Lý thuyết: Thác Cốt (cột sống). Khi bạn vòng tay trái quanh cánh tay phải anh ta và vươn tới xương cùng, đó là Triền (Chan); sự đẩy cuối cùng từ tay phải bạn vào cằm hay phần trên thân thể anh ta là Án ép xuống (An). Việc định vị của bạn rất quan trọng. Một vị trí thích hợp mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để đẩy và một khoảng cách an toàn khỏi tay trái anh ta.

Kỹ Thuật 2: Ép Cung

Tiếng Trung: Qiang Po Jiu Gong

Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 3-172), lập tức xoay người sang bên phải, và bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải (hình 3-173). Kế tiếp, luồn tay trái bạn dưới nách trái anh ta và vươn tới phần sau trên của đầu anh ta (hình 3-174). Sau cùng, nhả tay phải ra và đưa nó dưới nách phải anh ta để vươn tới phần sau trên của đầu anh ta và ấn đầu anh ta xuống bằng cả hai tay để khóa cổ anh ta (hình 3-175). Để tránh anh ta đá bạn, bạn nên đứng với một chân áp về trước vào xương cụt của anh ta.

Lý thuyết: Thác Cốt (cổ) và Bế Khí (khí quản). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và việc cả hai tay bạn ép vào sau đầu anh ta là Án ép xuống (An). Để ngăn anh ta duỗi thẳng cánh tay và trượt xuống, bạn phải ép cả hai tay lên phần trên của đầu anh ta thay vì lên cổ anh ta.

Kỹ Thuật 3: Đảo Niệm Hầu — Đẩy Khỉ Lùi

Tiếng Trung: Dao Nian Hou

Khi cả hai tay đối phương đang ép lên cẳng tay phải bạn, lập tức xoay người sang bên phải để trung hòa sự đẩy hay ép của anh ta, trong khi dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-176). Kế tiếp, xoắn cổ tay trái anh ta ngược chiều kim đồng hồ trong khi đặt tay phải lên cằm anh ta (hình 3-177). Sau đó, dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa cánh tay trái và đầu anh ta (hình 3-178). Để quật anh ta ngã, bạn chỉ cần tăng lực xoắn và đẩy trong khi vòng anh ta sang bên trái bạn (hình 3-179). Ngoài ra, một khi bạn đã khóa cổ tay và đầu anh ta, bạn có thể đưa chân phải ra sau chân phải anh ta (hình 3-180), rồi quét chân phải về sau để quật anh ta ngã (hình 3-181).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (cổ). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), và sự đẩy về trước của tay phải bạn là Án về trước (An). Kỹ thuật này không hiệu quả lắm nếu bạn muốn khóa anh ta tại chỗ. Việc khóa chỉ để đưa anh ta vào một vị trí lúng túng để bạn quật ngã.

Kỹ Thuật 4: Hai Tay Đẩy Núi

Tiếng Trung: Shuang Shou Tui Shan

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên vai bạn, lập tức nâng cả hai cánh tay bạn lên từ trung tâm (hình 3-182). Kế tiếp, cuộn cả hai tay quanh cả hai cánh tay anh ta cho tới khi chúng vươn tới ngực trên của anh ta (hình 3-183). Sau cùng, đẩy cả hai tay về trước và hướng lên vào ngực trên anh ta (hình 3-184). Điều này sẽ cho phép bạn khóa cả hai cánh tay anh ta trước ngực bạn (hình 3-185). Bạn nên đề phòng đầu gối anh ta đá. Nếu bạn khóa anh ta đúng cách, anh ta sẽ không thể đá bạn.

Lý thuyết: Trảo Cân (hậu cánh tay) và Thác Cốt (vai). Khi bạn nâng cả hai cánh tay lên, đó là Bằng hướng lên (Peng), và khi bạn vòng hai tay quanh cánh tay anh ta cho tới khi chúng vươn tới ngực trên, đó là Triền (Chan). Sau cùng, sự đẩy về trước và hướng lên bằng cả hai tay vào ngực trên anh ta là Án đẩy lên (An). Kỹ thuật này chỉ hữu dụng nếu cả hai tay đối phương đang tóm bạn chặt. Nếu anh ta buông sự tóm trong khi bạn đang cuộn tay, bạn sẽ không thể khóa cánh tay anh ta.

Bởi vì bàn tay mở ra khi Án được áp dụng, hầu hết mọi kỹ thuật Cầm Nã chống lại bàn tay mở đều có thể được dùng chống lại Án. Nói thật, có hơn hai mươi kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng chống lại bàn tay mở. Ở đây, chúng ta sẽ chỉ giới thiệu một số trong đó để bạn tham khảo. Nếu bạn quan tâm đến việc học thêm Cầm Nã chống lại bàn tay mở, bạn nên tham khảo Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na của YMAA.

2. Cầm Nã Chống Lại Án

Kỹ Thuật 1: Bạch Hạc Vặn Cổ

Tiếng Trung: Bai He Niu Jing

Kỹ thuật này được dùng chống lại đối phương khi anh ta đang ép hay đẩy ngực bạn. Khi bạn phát hiện tay hay hai tay đối phương đang ép hay đẩy về phía ngực bạn (hình 3-186), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta để tránh sự ép của anh ta, trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta và đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 3-187). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta theo chiều kim đồng hồ trong khi ấn tay trái lên khuỷu tay anh ta để tạo đòn bẩy tốt nhằm khóa gốc gân ngón út anh ta (hình 3-188). Dưới khóa này, đối phương sẽ phải tuân theo ý bạn. Vì vậy, bạn có thể vòng anh ta xuống đất để kiểm soát tốt hơn (hình 3-189).

Lý thuyết: Phân Cân (gốc gân ngón út). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và vị trí khóa cuối cùng từ cả hai tay là Tễ (Ji). Khi bạn khống chế đối phương, bạn nên chú ý nhiều hơn đến gốc ngón út của anh ta. Chỉ khi tâm ý bạn ở đó bạn mới có thể khóa gân anh ta một cách hữu hiệu. Tay trái bạn chỉ để mang lại cho bạn đòn bẩy tốt cho sự khống chế.

Kỹ Thuật 2: Bạch Hạc Che Cánh

Tiếng Trung: Bai He Yan Chi

Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước. Một lần nữa, khi đối phương dùng tay đẩy hay ép bạn, lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta, trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta và đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 3-190). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta để tạo đau ở gốc ngón út, và đưa tay trái bạn xuống dưới cánh tay phải anh ta và vươn tới ngón út anh ta (hình 3-191). Sau cùng, dùng khuỷu tay trái chặn không cho khuỷu tay phải anh ta hạ xuống, trong khi dùng ngón giữa tay trái đẩy lên trên ngón cái tay phải bạn để tăng lực xoắn lên gân gốc ngón út anh ta (hình 3-192). Điều này sẽ cho phép bạn khóa ngón út anh ta một cách hiệu quả.

Lý thuyết: Phân Cân (gốc gân ngón út). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), vị trí cuối cùng của sự xoắn bằng tay phải là Toản (Zhuan), và sự ấn xuống của ngón giữa tay trái là Án ép xuống (An). Một lần nữa, khi bạn khống chế đối phương, bạn nên chú ý nhiều hơn đến gốc ngón út của anh ta. Chỉ khi tâm ý bạn ở đó bạn mới có thể khóa gân anh ta một cách hữu hiệu. Tay trái bạn chỉ để mang lại cho bạn đòn bẩy tốt cho sự khống chế.

Kỹ Thuật 3: Bạch Hạc Xuyên Rừng

Tiếng Trung: Bai He Chuan Cong

Trong cùng tình huống, khi đối phương dùng tay phải ép hay đẩy ngực bạn, lại dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 3-193). Đương nhiên, bạn nên lại đổi vị trí sang phía tay phải anh ta. Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta, trong khi xoắn gân ngón út anh ta bằng tay phải và xoay cánh tay anh ta xuống với sự trợ giúp của tay trái (hình 3-194). Sau cùng, khóa cánh tay phải anh ta ra sau lưng anh ta, trong khi đẩy tay trái bạn vào đầu anh ta về bên trái anh ta (hình 3-195) hoặc chỉ đơn giản kéo tóc anh ta về sau (hình 3-196).

Lý thuyết: Phân Cân (gân ở gốc ngón út) và Thác Cốt (cổ). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), vị trí khóa cuối cùng của tay phải và ngực bạn là Tễ (Ji), và sự đẩy của tay trái vào đầu anh ta là Liệt (Lie). Một khi bạn đã khóa cánh tay đối phương ra sau lưng, để tăng sự đau đớn cho việc khống chế, bạn nên tăng áp lực trong việc xoắn gân ngón út anh ta.

Kỹ Thuật 4: Bướm Xuyên Hoa

Tiếng Trung: Hu Die Chuan Hua

Kỹ thuật này được dùng chống lại đối phương khi tay anh ta đang tiến gần bạn. Khi đối phương dùng tay phải ép hay đẩy ngực bạn, lại đổi vị trí sang bên phải anh ta, đồng thời cũng dùng tay trái tóm các ngón tay phải anh ta từ phía sau lòng bàn tay anh ta (hình 3-197). Kế tiếp, vòng bàn tay anh ta xuống trong khi dùng tay phải khóa hậu cánh tay anh ta vào để ngăn anh ta bước và tự giải thoát (hình 3-198). Sau đó, bước chân phải ra sau chân trái trong khi vòng cánh tay phải anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-199). Sau cùng, bước chân trái ra sau lưng anh ta, xoắn cổ tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ và đẩy cằm anh ta sang bên trái anh ta bằng tay trái (hình 3-200).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (cổ tay và vai). Sự tóm của tay trái là Thái (Cai), và sự xoắn cuối cùng cổ tay anh ta là Toản (Zhuan). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên xoắn mạnh cổ tay anh ta về phía sau lòng bàn tay anh ta. Điều này có thể tạo ra đau đớn lớn.

Kỹ Thuật 5: Đồng Tử Bái Phật — Đứa Trẻ Lạy Phật

Tiếng Trung: Tong Zhi Bai Fo

Kỹ thuật này được dùng chống lại đòn Án đã chạm tới ngực bạn. Khi đối phương đã đặt tay lên ngực trên của bạn và sẵn sàng phát lực ép hay đẩy, lập tức đổi vị trí để nhường sự đẩy của anh ta trong khi tóm các ngón tay phải anh ta (hình 3-201). Khi làm điều này, bạn cũng nên đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta để làm bất động sự di chuyển của khuỷu tay anh ta. Kế tiếp, xoay cổ tay anh ta 90 độ theo chiều kim đồng hồ bằng tay phải và khóa nó tại đó (hình 3-202). Sau cùng, cúi người về phía anh ta trong khi dùng tay trái giữ cho cánh tay anh ta gập, và giữ nó thấp hơn cổ tay anh ta (hình 3-203). Điều này sẽ mang lại cho bạn một góc tuyệt vời để khóa.

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), sự xoắn cổ tay anh ta là Toản (Zhuan), và sự đẩy xuống của tay trái vào khuỷu tay anh ta là Án ép xuống (An). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên giữ khuỷu tay anh ta thấp hơn cổ tay anh ta. Đương nhiên, việc khóa cổ tay anh ta từ tay phải bạn phải mạnh.

Kỹ Thuật 6: Tiểu Triền Thủ

Tiếng Trung: Xiao Chan Shou

Kỹ thuật này được dùng chống lại tình huống trong đó hai tay đối phương đã ở trên cẳng tay bạn để bịt nó xuống (hình 3-204). Trong tình huống này, lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta, đồng thời khóa các ngón tay anh ta bằng tay trái và cuộn tay phải lên cổ tay anh ta (hình 3-205). Sau cùng, vòng cổ tay bạn xuống để khóa cổ tay anh ta cho tới khi thân thể anh ta chạm đất (hình 3-206).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Khi bạn đưa tay phải lên trên cổ tay anh ta, đó là Triền (Chan) và sự ấn xuống cuối cùng là Án ép xuống (An). Để ngăn anh ta chạy thoát ngay từ đầu, bạn nên dùng các ngón tay đẩy ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay anh ta và ép chặt tất cả các ngón còn lại của anh ta lên cẳng tay bạn. Khi bạn ấn anh ta xuống, một chuyển động vòng tròn có thể tạo ra áp lực khóa rất lớn trong cổ tay anh ta.

Kỹ Thuật 7: Lật Ngón Tay Lên

Tiếng Trung: Shang Fen Zhi

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn và đang ép nó, lập tức đặt tay trái lên tay phải anh ta (hình 3-207). Kế tiếp, đổi vị trí sang bên phải anh ta để trung hòa sự ép hay đẩy của anh ta trong khi xoay cánh tay phải bạn (hình 3-208 và 3-209). Sau cùng, dùng ngón cái và ngón trỏ khóa ngón trỏ anh ta hướng lên (hình 3-210).

Lý thuyết: Thác Cốt (gốc ngón trỏ). Việc khóa ngón tay bằng tay trái bạn là Thái (Cai). Khi bạn khống chế anh ta tới vị trí cuối cùng, ngón trỏ bạn nên ở gốc ngón trỏ anh ta với sự hỗ trợ của ba ngón còn lại, trong khi ngón cái ở đốt cuối cùng của ngón trỏ anh ta. Nếu có thể, bạn nên giữ cánh tay anh ta thẳng để có sự khống chế tốt hơn (hình 3-211).

Kỹ Thuật 8: Đại Lữ

Tiếng Trung: Da Lu

Một lần nữa, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-212), lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta, trong khi dùng tay phải móc xuống và tóm cổ tay phải anh ta và dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay anh ta lên (hình 3-213). Sau đó, bước chân phải lùi lại. Đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để dẫn anh ta xuống đất (hình 3-214). Cẳng tay trái bạn nên ép lên gân hậu cánh tay nằm khoảng ba tấc phía trên khuỷu tay anh ta.

Lý thuyết: Trảo Cân (hậu cánh tay) và Thác Cốt (khuỷu tay). Việc móc và tóm của tay phải bạn là Thái (Cai). Thật vậy, toàn bộ hành động này là Đại Lữ (Da Lu).
Ép về trước hay ép xuống (Án) là kỹ thuật phổ biến nhất trong Đẩy Tay Thái Cực. Vì vậy, để trở thành một võ sĩ Thái Cực tinh thông, bạn nên tinh thông càng nhiều càng tốt những kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng chống lại Án. Như đã nói ở trên, có nhiều kỹ thuật có thể được dùng chống lại bàn tay mở, chẳng hạn như Án trong Thái Cực Quyền. Chúng ta chỉ mới giới thiệu một số kỹ thuật. Nếu bạn muốn biết thêm về điều này, bạn nên tham khảo Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na của YMAA.

Cầm Nã Trong Thái, Liệt, Chửu, Kháo

4-1. Giới Thiệu

Như đã nói trong chương thứ hai, Thái, Liệt, Chửu và Kháo chiếm bốn góc trong Bát Quái của Thái Cực. Điều này hàm ý rằng, về mặt lý thuyết, bốn mẫu kình này được áp dụng ở các góc. Tuy nhiên, bạn không nên bị giới hạn nghiêm ngặt bởi những quy tắc này. Khi bạn áp dụng các kỹ thuật, tất cả chúng đều sống động và thay đổi tùy theo tình huống thực tế. Trong chương này, chúng ta sẽ giới thiệu những kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng từ bốn mẫu kình này, và cả những kỹ thuật có thể được dùng để chống lại chúng.

4-2. Cầm Nã Trong Thái

Nói chung, Thái (giật) được thực hiện bằng cách tóm hay khóa một phần thân thể đối phương rồi hoặc khống chế nó ngay lập tức, hoặc dẫn sự giật xuống dưới hay về các góc cho một số mục đích cụ thể, chẳng hạn để làm anh ta mất thăng bằng hoặc đưa anh ta vào một tình huống lúng túng. Phần thân thể bị giật có thể là ngón tay, cổ tay, cẳng tay, khuỷu tay, tay áo, quần áo, hoặc thậm chí là tóc. Các góc mà Thái dẫn tới có thể là phía sau bên phải (hình 4-1), phía trước bên phải (hình 4-2), phía sau bên trái (hình 4-3), hoặc phía trước bên trái (hình 4-4).

Bạn nên nhớ rằng trong Thái Cực Quyền, Thái, giống như bảy mẫu kình khác, chỉ là một hành động có thể được dùng để khóa đối phương trực tiếp, hoặc được tiếp nối bằng việc kéo đối phương ở một góc có thể làm lộ ra các huyệt đạo hay vùng hiểm của anh ta để đánh, hoặc làm anh ta mất sự ổn định. Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật Cầm Nã có liên quan đến hành động Thái.

1. Cầm Nã Dùng Cho Thái

Kỹ Thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải

Tiếng Trung: Zuo You Jiao Zhou

Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 4-5), lập tức xoay người sang bên phải để trung hòa sự ép của anh ta, đồng thời móc xuống và tóm cổ tay phải anh ta và đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta để khống chế cánh tay anh ta (hình 4-6). Từ tình huống này, thông thường đối phương sẽ xông nắm đấm trái vào mặt bạn. Nếu điều này xảy ra, lập tức nâng cẳng tay trái lên để đón chặn cú đấm bằng tay trái anh ta (hình 4-7). Sau cùng, xoắn cả hai cánh tay anh ta và dùng cánh tay phải của anh ta để khóa cánh tay trái anh ta (hình 4-8). Nếu muốn, bạn có thể tiếp tục xoay cho tới khi anh ta ngã (hình 4-9).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay) hoặc Trảo Cân (hậu cánh tay). Việc tóm bằng hai tay của bạn là Thái (Cai), và sự xoay của cả hai cánh tay là Toản (Zhuan). Để làm kỹ thuật hiệu quả, cánh tay trái đối phương phải thẳng. Áp lực được tạo ra từ cánh tay phải của anh ta lên cánh tay trái của anh ta nên nhằm hoặc trực tiếp vào mặt sau khuỷu tay, hoặc vào các gân nằm khoảng ba tấc phía trên khuỷu tay anh ta.

Kỹ Thuật 2: Bạch Hạc Vặn Cổ

Tiếng Trung: Bai He Niu Jing

Nếu đối phương ở trước mặt bạn với bàn tay phải mở ra (hình 4-10), lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta trong khi tóm các ngón tay anh ta bằng tay phải, và xoắn nó về phía ngón út để khóa gân gốc ngón út anh ta (hình 4-11). Khi làm điều này, bạn cũng nên đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta và ấn nó về phía ngón út phải của anh ta. Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để khóa. Sau cùng, dẫn anh ta xuống đất (hình 4-12).

Lý thuyết: Phân Cân (gốc ngón út). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và sự ấn của tay trái lên khuỷu tay anh ta là Tễ (Ji). Góc khóa gân ngón út của anh ta rất quan trọng. Bạn nên đặt tâm ý vào vùng này trong khi bạn đang khóa anh ta.

Kỹ Thuật 3: Một Cột Chống Trời

Tiếng Trung: Yi Zhu Ding Tian

Khi tay phải đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 4-13), lập tức bước chân trái ra trước chân phải anh ta trong khi dẫn cánh tay anh ta sang bên phải bạn bằng tay phải và khuỷu tay trái (hình 4-14). Sau cùng, tóm bàn tay anh ta bằng cả hai tay, đặt vai trái bạn dưới nách phải anh ta, duỗi thẳng toàn bộ cánh tay anh ta, rồi nhấc nó lên để khóa anh ta (hình 4-15). Việc định vị của bạn rất quan trọng. Tầm nên nằm ngoài tầm đòn đánh của tay trái đối phương.

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Việc tóm bằng hai tay của bạn là Thái (Cai) và sự chống đỡ hướng lên của vai trái bạn là Kháo ép lên (Kao). Mẹo để dùng kỹ thuật này đúng cách là giữ cho toàn bộ cánh tay anh ta thẳng rồi nhấc nó lên ép ngược vào vai anh ta.

Kỹ Thuật 4: Dẫn Rắn Vào Động

Tiếng Trung: Yin She Ru Dong

Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 4-16), lập tức nâng cánh tay phải bạn lên để trung hòa sự đẩy hay ép của anh ta, trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 4-17). Kế tiếp, dẫn cánh tay trái anh ta xuống bằng cách khóa khuỷu tay trái anh ta bằng cả hai tay (hình 4-18). Sau cùng, tiếp tục khóa cho tới khi anh ta ở trên mặt đất (hình 4-19).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay). Khi bạn nâng cẳng tay phải lên để trung hòa sự ép của anh ta, đó là Bằng hướng lên (Peng). Việc tay trái bạn tóm cổ tay và tay phải tóm khuỷu tay là Thái (Cai). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn phải giữ cho cánh tay anh ta thẳng. Áp lực nên nhằm trực tiếp vào mặt sau khuỷu tay anh ta.

Kỹ Thuật 5: Tay Bắt Song Huyệt

Tiếng Trung: Shou Kou Shuang Xue

Kỹ thuật này là một thí dụ điển hình về việc dùng Thái (Cai) để bắt huyệt. Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 4-20), lập tức trung hòa sự ép của anh ta sang bên phải, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 4-21). Sau cùng, gập cổ tay anh ta bằng tay phải trong khi bắt hai huyệt Thiếu Hải (H-3) và Khúc Trì (LI-11) bằng tay trái (hình 4-22 và 4-23). Bạn nên khóa anh ta sao cho anh ta không thể đá bạn hay đấm bạn bằng tay trái (hình 4-24).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Điểm Huyệt (huyệt Thiếu Hải và Khúc Trì). Việc tay phải bạn tóm cổ tay anh ta và tay trái khóa các huyệt của anh ta là Thái (Cai). Thỉnh thoảng bạn sẽ gặp một đối phương mà các huyệt không nhạy cảm như người khác. Trong trường hợp này, kỹ thuật sẽ không hiệu quả. Nếu bạn phát hiện điều này, lập tức dùng chân phải đá vào hạ bộ anh ta.

Vì Thái thường được dùng trong chiến đấu Thái Cực thực tế, đã có nhiều kỹ thuật Cầm Nã được phát triển để chống lại sự giật và tóm. Ở đây, chúng ta chỉ giới thiệu một số Cầm Nã điển hình hữu dụng chống lại Thái. Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về các kỹ thuật Cầm Nã chống lại Thái, bạn có thể tham khảo cuốn sách Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na của YMAA.

2. Cầm Nã Chống Lại Thái

Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Thủ

Tiếng Trung: Xiao Chan Shou

Khi tay phải đối phương tóm cổ tay phải bạn và tay trái anh ta tóm khuỷu tay bạn (hình 4-25), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, dùng tay trái kéo ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay bạn trong khi nâng cánh tay phải bạn lên để thiết lập một góc thuận lợi nhằm phản lại sự tóm của anh ta (hình 4-26). Sau đó, quấn tay phải bạn quanh mặt trên của cổ tay anh ta để khóa nó (hình 4-27), và sau cùng vòng nó xuống để khóa anh ta (hình 4-28).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Việc quấn bằng hai tay của bạn là Triền (Chan) và sự ấn cuối cùng bằng tay phải là Án ép xuống (An). Để khóa anh ta một cách hiệu quả, bạn phải dùng các ngón tay phải để hướng khuỷu tay đối phương và giữ nó thấp hơn cổ tay của anh ta một chút. Điều này sẽ cho phép bạn thiết lập góc khống chế tốt nhất lên cổ tay anh ta. Khi bạn áp dụng kỹ thuật này, chuyển động nên tròn và trơn tru. Chỉ khi đó bạn mới có thể khống chế đối phương một cách tự nhiên, mà không báo cho anh ta biết ý đồ của bạn.

Kỹ Thuật 2: Đại Triền Thủ

Tiếng Trung: Da Chan Shou

Mặc dù kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước, phương pháp đạt được sự khống chế cuối cùng thì khác. Một lần nữa, nếu tay phải đối phương đang tóm cổ tay bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-29), hãy đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và nâng cánh tay phải bạn lên trong khi đưa tay trái xuống dưới cẳng tay anh ta cho tới khi nó vươn tới tay phải anh ta (hình 4-30). Kế tiếp, dùng tay trái đẩy ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay bạn trong khi quấn tay phải bạn qua cổ tay anh ta (hình 4-31). Sau cùng, cúi người về phía anh ta và ấn tay phải bạn xuống cổ tay anh ta để khóa anh ta xuống đất (hình 4-32). Ngoài ra, sau khi bạn đã đổi vị trí sang phía tay phải anh ta (hình 4-33), bạn có thể đưa tay trái qua trên lòng bàn tay phải bạn và kéo ngón trỏ hay ngón giữa của anh ta về phía cổ tay bạn (hình 4-34), rồi quấn tay phải quanh cổ tay anh ta (hình 4-35). Sau cùng, dùng đòn bẩy của cả hai tay, cúi về phía anh ta và khóa anh ta xuống đất (hình 4-36).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Việc tay phải bạn tóm cổ tay anh ta và tay trái khóa các huyệt của anh ta là Thái (Cai). Việc quấn bằng hai tay của bạn là Triền (Chan) và sự ấn cuối cùng bằng tay phải là Án ép xuống (An). Để khóa anh ta một cách hiệu quả, bạn phải dùng các ngón tay phải để hướng khuỷu tay đối phương và giữ nó thấp hơn cổ tay của anh ta một chút. Điều này sẽ cho phép bạn thiết lập góc khống chế tốt nhất lên cổ tay anh ta.

Kỹ Thuật 3: Đại Lữ

Tiếng Trung: Da Lu

Một lần nữa, nếu tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-37), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta trong khi nâng cánh tay phải bạn lên và đặt cẳng tay trái lên các gân ở mặt sau hậu cánh tay anh ta (hình 4-38). Sau cùng, bước chân phải lùi lại và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để dẫn anh ta xuống đất (hình 4-39).

Lý thuyết: Trảo Cân (hậu cánh tay) và Thác Cốt (khuỷu tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và chuyển động lữ của cẳng tay trái bạn là Lữ (Lu). Thật vậy, hành động này được xem là Đại Lữ (Da Lu) trong các kỹ thuật Thái Cực Quyền. Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn phải ép các gân hậu cánh tay sau của anh ta đúng chỗ. Vị trí chính xác để ép là khoảng ba tấc phía trên khuỷu tay, ở mặt sau hậu cánh tay anh ta. Đương nhiên, bạn cũng có thể ép mặt sau khuỷu tay anh ta để khóa khớp khuỷu tay.

Kỹ Thuật 4: Ấn Cổ Tay Đảo Ngược Và Bạch Hạc Lưỡng Xí

Tiếng Trung: Fan Ya Wan and Bai He Liang Chi

Một lần nữa, nếu tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-40), lập tức dùng tay trái tóm tay phải anh ta và cố giải thoát tay phải bạn (hình 4-41). Kế tiếp, dùng cả hai tay để xoay cổ tay phải anh ta ngược chiều kim đồng hồ (hình 4-42). Sau cùng, bước chân phải ra sau chân phải anh ta, dùng tay trái tiếp tục xoắn cổ tay phải anh ta, và dùng cẳng tay phải đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước (hình 4-43).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (khuỷu tay, vai và cổ). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai), việc tay phải bạn vòng để tự giải thoát là Triền (Chan) và sau cùng, sự đẩy của cẳng tay là Liệt (Lie). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, cánh tay phải đối phương không nên gập quá nhiều cũng không nên giữ quá thẳng. Một cách thiết lập đúng góc giữa cẳng tay và hậu cánh tay có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong kỹ thuật này.

Kỹ Thuật 5: Tay Bẻ Cành Tùng

Tiếng Trung: Shou Ban Song Zhi

Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-44), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, trong khi xoay cổ tay phải bạn ngược chiều kim đồng hồ để tự giải thoát khỏi sự tóm của anh ta và đặt tay trái lên vùng ngón trỏ của anh ta (hình 4-45). Kế tiếp, giải thoát cổ tay phải bạn trong khi dùng ngón cái và ngón trỏ tay trái để khóa anh ta (hình 4-46). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên đặt ngón cái lên đốt cuối cùng của ngón trỏ anh ta và ngón trỏ bạn lên gốc ngón trỏ anh ta (hình 4-47).

Lý thuyết: Thác Cốt (gốc ngón trỏ). Việc khóa cuối cùng của bạn là Thái (Cai). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất và để ngăn đối phương xoay người, bạn nên giữ cánh tay anh ta thẳng. Mẹo để giữ cánh tay anh ta thẳng là khóa ngón trỏ anh ta trong khi cánh tay anh ta ở vị trí thấp, rồi nâng cánh tay anh ta lên. Trong khóa cuối cùng, đòn bẩy được tạo ra từ ngón cái và ngón trỏ bạn là chìa khóa của việc khóa.

Kỹ Thuật 6: Lão Hán Bái Tướng — Ông Già Được Thăng Làm Tướng

Tiếng Trung: Lao Han Bai Jiang

Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-48), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta và phủ tay trái bạn lên tay phải anh ta. Rồi vòng khuỷu tay trái bạn qua trên cánh tay phải anh ta và đặt mặt sau khuỷu tay phải anh ta dưới nách trái bạn (hình 4-49). Kế tiếp, dùng đòn bẩy của sự tóm bằng tay và nách trái bạn để khóa anh ta xuống đất (hình 4-50). Khi bạn khóa cánh tay anh ta, bạn cũng nên dùng cả hai tay để khống chế tay phải anh ta (hình 4-51).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (khuỷu tay). Việc tóm bằng hai tay của bạn là Thái (Cai) và trong khóa cuối cùng, sự ấn xuống của vai (nách) bạn là Kháo (Kao). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn phải giữ cho cánh tay đối phương thẳng. Nếu cần, bạn có thể giật kình và dễ dàng bẻ gãy khuỷu tay anh ta.

Kỹ Thuật 7: Gà Rừng Bẻ Cánh

Tiếng Trung: Ye Ji Yao Chi

Khi tay phải đối phương đang giật hay ép vai phải bạn (hình 4-52), lập tức dùng tay phải tóm tay phải anh ta trong khi vòng cánh tay trái bạn lên trên khuỷu tay phải anh ta (hình 4-53). Sau cùng, đổi vị trí sang phía tay phải anh ta trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay phải và khuỷu tay trái bạn để ép anh ta xuống đất (hình 4-54).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (khuỷu tay). Việc tóm bằng hai tay của bạn là Thái (Cai) và trong khóa cuối cùng, sự ép của khuỷu tay bạn là Chửu (Zhou). Vai là một trong số ít nơi thường gặp mà đối phương có thể giật bạn. Anh ta có thể hoặc tóm quần áo của bạn ở vùng vai rồi kéo bạn xuống để phá sự linh hoạt của cánh tay bạn, hoặc tóm gân vai bạn để khóa vùng vai bạn. Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn nên giữ khuỷu tay anh ta gập và thấp hơn cổ tay anh ta. Cơn đau chính được tạo ra từ cổ tay anh ta, chứ không phải từ khuỷu tay anh ta.

4-3. Cầm Nã Trong Liệt

Như đã bàn trong Chương 2, Liệt là hành động dùng cánh tay để xé hay chẻ nhằm đưa đối phương vào một vị trí khóa hoặc làm anh ta ngã. Rất thường nó được xem là một Bằng đi ngang. Tuy nhiên, nói một cách nghiêm ngặt, lực của Bằng nằm ngang hơn, còn lực của Liệt chéo hơn. Hành động Liệt thường được dùng nhắm vào cổ (hình 4-55), vai (hình 4-56), hoặc hậu cánh tay (hình 4-57). Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số thí dụ điển hình về Liệt được áp dụng trong Cầm Nã.

Để dùng cánh tay cho Liệt trong Cầm Nã, thông thường bạn sẽ cần dùng tay kia để Thái (giật) hay khống chế cổ tay đối phương. Nếu góc của Liệt được áp dụng chính xác, sẽ rất dễ dàng để khóa đối phương hoặc làm anh ta ngã.

1. Cầm Nã Dùng Cho Liệt

Kỹ Thuật 1: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng

Tiếng Trung: Bi Chan Long Jing

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn và đang ép nó (hình 4-58), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi dùng tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta để gập nó lại (hình 4-59). Kế tiếp, kéo cánh tay phải anh ta áp vào ngực bạn trong khi dùng cánh tay trái đẩy cổ anh ta về sau (hình 4-60). Sau cùng, vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta và khóa anh ta cho tới khi gót chân anh ta rời khỏi mặt đất (hình 4-61).

Lý thuyết: Bế Khí (cổ) và Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), sự đẩy của cánh tay trái bạn vào cổ anh ta là Liệt (Lie), và trong khóa cuối cùng sự vòng cánh tay là Triền (Chan). Kỹ thuật này được phái sinh từ một trong các tư thế Thái Cực — Tà Phi Thức (Diagonal Flying). Kỹ thuật này không những có thể khóa cổ anh ta để bế khí, mà nếu cần, bạn cũng có thể quật anh ta ngã.

Kỹ Thuật 2: Phản Áp Uyển — Ấn Cổ Tay Đảo Ngược

Tiếng Trung: Fan Ya Wan

Khi hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn, đang ép nó hoặc chỉ đơn giản là dính vào nó (hình 4-62), lập tức dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ (hình 4-63). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi dùng cả hai tay xoắn mạnh cổ tay phải anh ta (hình 4-64). Sau cùng, tiếp tục khống chế cổ tay anh ta bằng tay trái và khóa cánh tay anh ta lên vùng bụng bạn, trong khi dùng cánh tay phải đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa cánh tay anh ta (hình 4-65).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (vai, khuỷu tay và cổ). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai) và sự đẩy của cánh tay phải bạn vào phần sau trên của cổ anh ta là Liệt (Lie). Góc khóa rất quan trọng. Đòn bẩy khóa được tạo ra từ sự xoắn của tay trái và sự đẩy của tay phải bạn. Cánh tay anh ta không nên quá thẳng trong khóa cuối cùng.

Kỹ Thuật 3: Bạch Hạc Vặn Cổ

Tiếng Trung: Bai He Niu Jing

Nếu đối phương ở ngay trước mặt bạn với bàn tay phải mở ra, hoặc anh ta đang cố dùng tay phải để tóm ngực bạn (hình 4-66), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta, và xoắn chúng sang bên phải rồi về phía anh ta để khống chế gân gốc ngón út anh ta (hình 4-67). Kế tiếp, tiếp tục xoắn các ngón tay phải anh ta bằng tay phải trong khi dùng tay trái đẩy cằm anh ta về sau (hình 4-68). Sau cùng, vòng anh ta xuống đất trong khi bạn tiếp tục khóa cánh tay phải anh ta và dùng tay trái đẩy đầu anh ta sang bên trái anh ta (hình 4-69). Điều này sẽ tạo ra đòn bẩy tốt để khóa các ngón tay, cánh tay và cổ anh ta.

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay) và Thác Cốt (cổ). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và việc cánh tay trái bạn đẩy cổ anh ta rồi vòng nó xuống là Liệt (Lie). Khi bạn khống chế cánh tay phải đối phương, cánh tay anh ta nên được gập 90 độ để kiểm soát tốt hơn. Hơn nữa, khuỷu tay anh ta nên thấp hơn cổ tay anh ta một chút. Điều này có thể được thực hiện bằng cách khống chế gân ngón út của anh ta. Ngay từ đầu cho tới cuối, bạn nên giữ cho cánh tay anh ta bị khóa.

Kỹ Thuật 4: Dã Mã Phân Tông Và Vân Thủ

Tiếng Trung: Ye Ma Fen Zong and Yun Shou

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, lập tức đưa cẳng tay trái bạn xuống dưới cẳng tay phải anh ta (hình 4-70). Kế tiếp, xoay người sang bên trái để trung hòa sự đẩy của anh ta, và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay trái trong khi đặt cẳng tay phải bạn dưới hậu cánh tay anh ta (hình 4-71). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay trái và cẳng tay phải bạn để khóa anh ta hướng lên (hình 4-72). Bạn nên ở phía tay phải anh ta để tránh xa đòn tấn công có thể có của tay trái anh ta. Ngoài ra, bạn có thể dùng cẳng tay phải để khóa các gân ở mặt sau hậu cánh tay anh ta (hình 4-73).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai) và Trảo Cân (hậu cánh tay). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai) và sự ép của cánh tay phải bạn vào hậu cánh tay anh ta là Liệt (Lie). Nếu bạn đang khóa các gân ở hậu cánh tay anh ta, vị trí mà cẳng tay phải bạn ép lên hậu cánh tay anh ta rất quan trọng. Vị trí chính xác nên là khoảng ba tấc phía trên khuỷu tay, ở mặt sau hậu cánh tay. Thông thường hai Cầm Nã này chỉ được dùng để bật gốc hoặc khóa đối phương tạm thời. Sau khi khóa, bạn có thể đá hạ bộ anh ta bằng đầu gối phải hoặc thậm chí quăng anh ta xuống đất.

Kỹ Thuật 5: Lãm Tước Vĩ

Tiếng Trung: Lan Que Wei

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 4-74), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi dùng tay phải đẩy khuỷu tay anh ta lên để giữ nó thẳng (hình 4-75). Kế tiếp, kéo cánh tay phải anh ta về bên phải bạn trong khi đặt vai trái bạn dưới nách anh ta (hình 4-76). Sau cùng, xoay người sang bên trái một chút và kéo cánh tay phải anh ta xuống để khóa cánh tay phải anh ta lên vai trái bạn (hình 4-77).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và sự khóa chéo hướng lên của cánh tay trái bạn là Liệt (Lie). Lựa chọn khóa khác là đặt các gân ở mặt sau hậu cánh tay anh ta lên vai trái bạn và dùng vai trái ép các gân này trong khi kéo cánh tay anh ta xuống bằng cả hai tay.

Như đã nói ở trên, Liệt thường được thực hiện bằng hai tay. Khi một tay đang tóm hay giật cổ tay đối phương, cánh tay kia được dùng để tạo ra lực xé hay chẻ. Nếu đối phương dùng Liệt chống lại bạn, bạn có hai lựa chọn trong việc áp dụng Cầm Nã. Một là lo liệu bàn tay đang tóm hay giật cổ tay bạn, và hai là khống chế cánh tay đang xé bạn. Vì bạn đã học cách dùng Cầm Nã chống lại Thái (Cai) ở phần trước, chúng ta sẽ không lặp lại ở đây. Ở đây, chúng ta sẽ tập trung vào các Cầm Nã chống lại cánh tay đang xé.

2. Cầm Nã Chống Lại Liệt

Kỹ Thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải

Tiếng Trung: Zuo You Jiao Zhou

Khi tay phải đối phương tóm cổ tay phải bạn trong khi cánh tay trái anh ta đang ở trên cổ bạn đẩy về sau (hình 4-78), lập tức dùng tay trái đón chặn cánh tay trái anh ta và tóm cổ tay anh ta trong khi nâng cẳng tay phải bạn lên để nới lỏng sự tóm của anh ta (hình 4-79). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và bắt chéo hai cánh tay anh ta trước mặt bạn (hình 4-80). Sau cùng, xoay cả hai cánh tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ và dùng cẳng tay phải của anh ta để khóa cánh tay trái anh ta (hình 4-81). Nếu muốn, bạn có thể quét chân phải về sau để quật anh ta ngã (hình 4-82).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Việc tóm bằng hai tay của bạn là Thái (Cai) và sự xoắn của cả hai cánh tay anh ta là Toản (Zhuan). Để làm việc khóa có hiệu quả, bạn phải giữ cho cánh tay trái anh ta thẳng. Khi bạn thực hiện kỹ thuật này, bạn phải nhanh. Lý do đơn giản là đối phương sẽ có cùng cơ hội để thực hiện cùng kỹ thuật hầu khóa cánh tay bạn. Người thực hiện kỹ thuật trước tiên sẽ là người khống chế.

Kỹ Thuật 2: Vai Gánh Đòn Gánh

Tiếng Trung: Jian Tiao Bian Dan

Một lần nữa, khi tay phải đối phương tóm cổ tay phải bạn trong khi cánh tay trái anh ta đang ép vào cổ bạn, lập tức dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta để ngăn anh ta ép cổ bạn (hình 4-83). Kế tiếp, xoay người sang bên trái trong khi đặt các gân hậu cánh tay sau của anh ta hoặc nách anh ta lên vai phải bạn (hình 4-84). Nếu các gân của anh ta ở trên vai bạn, bạn chỉ cần kéo cánh tay anh ta xuống để tạo đau trong các gân của anh ta. Tuy nhiên, nếu nách anh ta ở trên vai bạn, thì bạn nên kéo cánh tay anh ta xuống rồi đẩy lên hướng về vai anh ta để tạo đau trong gân và dây chằng ở vai anh ta (hình 4-85).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai) và Trảo Cân (hậu cánh tay). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai) và sự đẩy lên của vai bạn là Kháo ép lên (Kao). Nếu bạn đang khóa các gân của anh ta, bạn nên nâng tấn (thế đứng) của mình lên. Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt hơn để khóa. Tuy nhiên, nếu bạn đang khóa vai anh ta, thì chuyển động kéo cánh tay anh ta xuống để giữ nó thẳng trước tiên, rồi đẩy nó lên ép ngược vào vai anh ta là chìa khóa của việc khóa.

Kỹ Thuật 3: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu

Khi tay trái đối phương tóm cổ tay trái bạn và cánh tay phải anh ta đang đẩy cổ bạn, lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta (hình 4-86). Kế tiếp, đổi vị trí trong khi gập cánh tay anh ta bằng tay phải và cằm bạn (hình 4-87). Sau cùng, giải phóng tay trái và dùng cả hai tay kéo cánh tay anh ta xuống để khóa anh ta trên lưng bạn (hình 4-88).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và khóa cuối cùng phía sau bạn là Kháo ép vai lên (Kao). Bất cứ khi nào cổ tay bạn bị tóm, bạn nên cố giải thoát nó càng sớm càng tốt. Mẹo để giải thoát cổ tay là tháo nó ra qua khoảng không giữa ngón cái và ngón trỏ của đối phương. Khi bạn khóa cánh tay đối phương, nó không nên quá thẳng cũng không nên quá gập. Góc đúng có thể làm cho kỹ thuật trở nên rất dễ dàng và hiệu quả khi thực hiện.

Kỹ Thuật 4: Song Đồng Bái Phật — Hai Đứa Trẻ Lạy Phật

Tiếng Trung: Shuang Tong Bai Fo

Một lần nữa, khi tay trái đối phương tóm cổ tay trái bạn trong khi cánh tay phải anh ta đang đẩy cổ bạn, lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta và đẩy nó về trước để ngăn sự khóa của anh ta (hình 4-89). Sau đó, cúi người xuống trong khi kéo cánh tay phải anh ta về sau và ép vai trái bạn về trước (hình 4-90).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và sự ép của vai trái bạn là Kháo ép xuống (Kao). Kỹ thuật này chỉ có thể khóa đối phương tạm thời. Nếu muốn, bạn có thể quét chân trái về sau trong khi quăng thân anh ta sang bên phải bạn để quật anh ta ngã.

4-4. Cầm Nã Trong Chửu

Như đã giải thích trong Chương 2, mục đích của Chửu là dùng khuỷu tay để đánh huyệt (Đả), ép thân thể (Tễ), trung hòa sự ép hay đẩy của đối phương (Hóa), quấn hay cuộn các chi của đối phương (Triền), hoặc bịt đòn tấn công của đối phương (Phong). Trong Thái Cực Quyền, Chửu có một vai trò quan trọng trong các ứng dụng Cầm Nã. Khi Chửu được dùng cho Cầm Nã, thông thường nó phải được phối hợp với Thái (giật hay tóm) lên cổ tay đối phương. Chỉ khi đó Cầm Nã Chửu mới có thể hiệu quả và mạnh mẽ.

Khi Chửu được dùng cho Cầm Nã, các hành động ép, trung hòa, quấn, cuộn và bịt là then chốt để làm cho các kỹ thuật có hiệu quả. Vì vậy, sự nhạy cảm trong việc cảm nhận các góc bị ép, bị trung hòa, quấn và bịt là rất quan trọng. Điều đó có nghĩa là “kình nghe” (Thính Kình, Ting Jin) ở khuỷu tay là chìa khóa của việc khóa. Với một góc khóa đúng, các kỹ thuật có thể được thực hiện mà không cần quá nhiều sức. Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số thí dụ điển hình.

1. Cầm Nã Dùng Cho Chửu

Kỹ Thuật 1: Chống Khuỷu Lên

Tiếng Trung: Shang Jia Zhou

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn và đang đẩy nó (hình 4-91), lập tức dùng tay trái tóm tay phải anh ta (hình 4-92). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta và xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái trong khi vòng khuỷu tay phải bạn ra phía ngoài khuỷu tay phải anh ta (hình 4-93). Sau cùng, dùng đòn bẩy của tay trái và khuỷu tay phải bạn để khóa cánh tay anh ta (hình 4-94). Nếu muốn, bạn có thể tiếp tục bước chân trái ra sau lưng anh ta trong khi dùng cánh tay phải và vùng ngực để khóa cánh tay phải anh ta, đồng thời dùng tay trái đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước (hình 4-95).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và cổ) và Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai), sự vòng và đẩy lên của khuỷu tay bạn là Chửu (Zhou), và khóa cuối cùng dùng tay trái đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước là Bằng (Peng). Khi bạn vòng khuỷu tay để khóa khuỷu tay anh ta, sự xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái bạn rất quan trọng. Thật vậy, để tăng lực khóa, bạn nên dùng cả hai tay để đảm nhiệm việc này (hình 4-96). Trong khóa cuối cùng, cách tốt nhất để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa là nâng sự khóa của cánh tay phải bạn lên trong khi đẩy đỉnh đầu anh ta về trước (hình 4-97).

Kỹ Thuật 2: Thứ Lỗi Không Cùng Đi Với Anh

Tiếng Trung: Shu Bu Tong Xing

Một lần nữa, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn và đang đẩy nó (hình 4-98), lập tức dùng tay trái tóm tay trái anh ta (hình 4-99). Kế tiếp, vòng khuỷu tay phải bạn lên trên khuỷu tay trái anh ta trong khi xoắn cổ tay trái anh ta bằng tay trái (hình 4-100). Sau cùng, dùng đòn bẩy của tay trái và khuỷu tay phải bạn để khóa cánh tay trái anh ta (hình 4-101).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay) và Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai) và sự vòng cùng ép của khuỷu tay phải bạn là Chửu (Zhou). Khi bạn dùng khuỷu tay để ép anh ta xuống, khuỷu tay anh ta nên gập và thấp hơn cổ tay anh ta một chút. Đương nhiên, bạn nên định vị mình ở đúng chỗ, bên ngoài tầm tấn công của tay phải anh ta.

Kỹ Thuật 3: Xoay Mình Bắt Khỉ

Tiếng Trung: Fan Shen Qin Yuan

Khi đối phương ở phía sau bạn và tay trái anh ta đang ở trên vai phải bạn (hình 4-102), lập tức dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta trong khi vòng khuỷu tay bạn lên (hình 4-103). Kế tiếp, vòng cánh tay phải bạn xuống dưới khuỷu tay trái anh ta và nhấc nó lên trong khi nhả sự tóm cổ tay của tay trái bạn (hình 4-104). Sau cùng, duỗi cánh tay phải bạn ra và dùng tay phải đẩy ngực anh ta để tạo đau trong toàn bộ cánh tay trái anh ta (hình 4-105).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự tóm của tay trái bạn là Thái (Cai), sự vòng của khuỷu tay phải bạn quanh cánh tay anh ta là Chửu (Zhou), và vị trí đẩy cuối cùng của bàn tay là Bằng (Peng). Khi bạn khóa cánh tay đối phương, hãy ngăn anh ta xoay cánh tay. Nếu anh ta làm được điều đó, anh ta sẽ có thể chạy thoát.

Kỹ Thuật 4: Anh Hùng Hành Lễ

Tiếng Trung: Ying Xiong You Li

Khi tay phải đối phương đang ở trên vai trái bạn (hình 4-106), lập tức bước chân phải lùi lại, và tóm tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đặt khuỷu tay trái bạn lên khuỷu tay phải anh ta (hình 4-107). Sau cùng, xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay phải, và ép khuỷu tay anh ta xuống bằng khuỷu tay trái trong khi cúi người về phía anh ta (hình 4-108).

Lý thuyết: Phân Cân (cổ tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và sự ép của khuỷu tay trái là Chửu (Zhou). Việc khóa chính nằm ở cổ tay anh ta do tay phải bạn thực hiện. Sự ép bằng khuỷu tay bạn là để duy trì một góc tốt cho việc khóa cổ tay. Khuỷu tay anh ta nên thấp hơn cổ tay anh ta một chút.

Kỹ Thuật 5: Đạo Sĩ Chắp Tay

Tiếng Trung: Dao Zi Zuo Ji

Khi đối phương dùng tay phải tóm cổ tay phải bạn, lập tức vòng tay phải bạn ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi sự tóm trong khi đặt cẳng tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 4-109). Kế tiếp, vòng tay phải bạn quanh cẳng tay phải anh ta cho tới khi cẳng tay phải bạn ở trên cẳng tay phải anh ta (hình 4-110). Sau cùng, ép cẳng tay anh ta xuống bằng cẳng tay phải bạn trong khi dùng khuỷu tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta lên (hình 4-111).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Trong khóa cuối cùng, sự ép xuống của cổ tay phải bạn vào cẳng tay anh ta là Án ép xuống (An) và sự nhấc lên của khuỷu tay trái bạn lên khuỷu tay anh ta là Chửu (Zhou). Khi bạn thực hiện kỹ thuật này, bạn phải nhanh. Nếu không, đối phương sẽ có cơ hội chạy thoát nếu anh ta cảm nhận được sự khóa của bạn.

Kỹ Thuật 6: Dẫn Cảnh Cầu Thủy

Tiếng Trung: Yin Jing Qiu Shui

Bất cứ khi nào bạn có cơ hội tóm các ngón tay phải đối phương bằng tay phải, lập tức ấn khuỷu tay anh ta sang bên trái anh ta (hình 4-112). Kế tiếp, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay và nhấc cánh tay anh ta lên để khóa nó (hình 4-113). Sau cùng, dùng tay phải hoặc đẩy cằm anh ta lên hoặc đẩy nó sang bên trái anh ta (hình 4-114). Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để tạo đau ở vai phải anh ta.

Lý thuyết: Thác Cốt (vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), việc tay trái bạn vòng quanh cánh tay phải anh ta là Triền (Chan), sự nhấc lên của khuỷu tay trái lên cẳng tay anh ta là Chửu (Zhou), và sự nhấc cằm anh ta bằng tay phải bạn là một Thăng (nâng). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn phải giữ cho cánh tay phải anh ta gập. Nếu anh ta có thể duỗi thẳng cánh tay, nó sẽ không hiệu quả. Mẹo để làm điều này là dùng hậu cánh tay trái bạn để ngăn anh ta duỗi thẳng cánh tay.

Kỹ Thuật 7: Lật Lên Về Trước

Tiếng Trung: Qian Shang Fan

Khi tay phải đối phương đang ở trên cẳng tay trái bạn (hình 4-115), lập tức trung hòa sự đẩy hay tóm của anh ta sang bên trái trong khi dùng cẳng tay phải kéo khuỷu tay phải anh ta vào (hình 4-116). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta và dùng cả hai tay khóa cánh tay anh ta về sau (hình 4-117). Sau cùng, để tay phải tiếp tục khóa cánh tay anh ta trong khi dùng tay trái đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa anh ta (hình 4-118). Phương pháp tốt nhất để khóa cánh tay anh ta là làm cho góc giữa cẳng tay và hậu cánh tay anh ta là 90 độ (hình 4-119).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay, vai và cổ). Việc khóa cánh tay anh ta bằng hai tay của bạn là Án ép xuống (An) và khóa cuối cùng, dùng khuỷu tay nhấc khuỷu tay anh ta lên để khóa cánh tay anh ta, là Chửu (Zhou). Đòn bẩy được tạo ra từ sự khóa của cánh tay phải và sự đẩy của tay trái lên đầu anh ta là chìa khóa của việc khóa. Nếu bạn đẩy đầu anh ta quá mạnh, bạn sẽ làm trật khớp vai anh ta.

Để phát lực (Phát Kình) trong Thái Cực Quyền, chân là gốc rễ của lực, eo là bánh lái điều khiển hướng của sự biểu hiện lực, và bàn tay là nơi từ đó lực được biểu hiện. Lực cũng có thể được tạo ra từ cánh tay. Đối với một cánh tay, vai là gốc rễ của chuyển động, khuỷu tay là bánh lái điều khiển hướng của chuyển động, và bàn tay là nơi cuối cùng mà chuyển động kết thúc. Từ đây, bạn có thể thấy rằng nếu bạn có thể làm bất động chuyển động khuỷu tay của đối phương, thì bạn đã kìm hãm các chuyển động tự do của cánh tay anh ta. Đương nhiên, bạn sẽ chi phối toàn bộ tình huống chiến đấu.

Vì lý do này, đã có nhiều Cầm Nã được tạo ra trong quá khứ mà nay có thể được dùng để khống chế khuỷu tay. Điều này đặc biệt quan trọng khi tay đối phương nắm chặt thành nắm đấm, hoặc khi tầm chiến đấu ở cự ly gần. Khi tay đối phương nắm chặt, rất khó để khống chế các ngón tay hay thậm chí cổ tay, và khi tầm chiến đấu ở gần, khuỷu tay và vai sẽ trở thành những vũ khí chính cho chiến đấu tầm ngắn. Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật Cầm Nã được thiết kế đặc biệt để chống lại khuỷu tay.

2. Cầm Nã Chống Lại Chửu

Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Chửu

Tiếng Trung: Xiao Chan Zhou

Khi đối phương dùng khuỷu tay đánh vào vùng đám rối thái dương của bạn (hình 4-120), lập tức dùng cẳng tay phải và cánh tay trái bạn để đón chặn và trung hòa đòn tấn công (hình 4-121). Kế tiếp, đổi vị trí, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải, và dùng cả hai tay để xoay cánh tay anh ta và buộc anh ta cúi xuống (hình 4-122). Sau cùng, bước chân phải lùi lại và vòng anh ta xuống đất (hình 4-123).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và toàn bộ chuyển động là một Đại Lữ (Da Lu). Áp lực làm cho đối phương đi theo vòng tròn của bạn được tạo ra từ đòn bẩy của sự khống chế bằng hai tay chứ không phải từ sự kéo. Đương nhiên, nếu muốn bạn cũng có thể quét chân trái về sau để làm anh ta ngã.

Kỹ Thuật 2: Dùng Một Ngón Ấn Vai Hay Dẫn Cảnh Cầu Thủy

Tiếng Trung: Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui

Một lần nữa, khi đối phương dùng khuỷu tay đánh vào đám rối thái dương của bạn, hãy dùng cả hai cánh tay để đón chặn và trung hòa nỗ lực của anh ta (hình 4-124). Kế tiếp, đổi vị trí, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay, và khóa cánh tay phải anh ta lên (hình 4-125). Sau cùng, dùng ngón trỏ hay ngón giữa của tay phải để ấn huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta nhằm tạo đau (hình 4-126). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay phải đẩy cằm anh ta lên trong khi nâng cánh tay phải anh ta lên (hình 4-127).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai), việc tay trái bạn vòng quanh cánh tay anh ta là Triền (Chan), sự nhấc lên của cánh tay và khuỷu tay trái bạn vào cánh tay phải anh ta là Chửu (Zhou), sự ấn lên của ngón trỏ hay ngón giữa tay phải vào huyệt Kiên Nội Lăng là Điểm (Dian), và sau cùng, sự nhấc cằm anh ta lên bằng tay phải bạn là một Thăng (nâng). Một khi bạn đã khóa cánh tay phải anh ta ra sau lưng, các gân và dây chằng ở vai anh ta nên rất căng. Trong trường hợp này, nếu bạn ấn huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48), cơn đau đáng kể có thể được tạo ra. Đây là một thí dụ về việc dùng Chửu (Zhou) để chống lại Chửu (Zhou).

Kỹ Thuật 3: Đạo Sĩ Chắp Tay Và Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Dao Zi Zuo Ji and Lao Han Bei Yu

Một lần nữa, khi đối phương dùng khuỷu tay tấn công đám rối thái dương của bạn, lập tức dùng cẳng tay trái đẩy khuỷu tay anh ta xuống để trung hòa nó (hình 4-128). Kế tiếp, dùng cẳng tay phải nhấc cẳng tay phải anh ta lên trong khi đẩy khuỷu tay phải anh ta sang bên trái anh ta bằng khuỷu tay trái bạn (hình 4-129). Sau cùng, xoay cánh tay anh ta cho tới khi nó bị khóa (hình 4-130). Ngoài ra, bạn có thể tiếp tục xoay và dùng phần trên lưng bạn để chống đỡ việc khóa cánh tay anh ta ra sau lưng bạn (hình 4-131).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự ép của cẳng tay trái bạn vào đòn đánh khuỷu tay của anh ta là Án ép xuống (An), và ở vị trí cuối cùng, sự nhấc lên của khuỷu tay trái bạn là Chửu (Zhou), trong khi sự đẩy xuống của tay phải bạn là Án ép xuống (An). Đây là một thí dụ khác về việc dùng Chửu (Zhou) chống lại Chửu (Zhou). Trong khóa cuối cùng, để ngăn đối phương xoay người lại, bạn có thể dùng vai trái đẩy vào vai anh ta. Trong trường hợp này, sự đẩy của vai trái bạn là Kháo (Kao). Trong kỹ thuật biến thể, sự chống đỡ từ lưng bạn cho việc khóa là Kháo (Kao). Góc khóa cánh tay anh ta rất quan trọng. Cánh tay anh ta không nên quá thẳng cũng không nên quá gập (hình 4-132).

4-5. Cầm Nã Trong Kháo

Như đã giải thích trong Chương 2, mục đích của Kháo là dùng một phần thân thể để húc vào thân thể đối phương nhằm làm anh ta mất thăng bằng hoặc ngã. Khi đối phương đang trong tình huống cố giành lại thăng bằng, hãy nhân cơ hội này để thực hiện hành động tiếp theo như đá hay đánh. Các Kháo thường gặp được thực hiện bằng vai (Kiên Kháo), lưng (Bối Kháo), hông (Độn Kháo), đùi (Thoái Kháo), đầu gối (Tất Kháo), và ngực (Hung Kháo). Ngoài ra, xét theo hướng của Kháo, nó có thể được phân biệt thành: Kháo trước (Tiền Kháo), Kháo xuống (Hạ Kháo), Kháo ngang (Trắc Kháo), và Kháo lên (Thượng Kháo).

Mặc dù có nhiều loại Kháo, chỉ có một vài Kháo có thể được dùng cho Cầm Nã. Thông thường, Kháo được dùng để húc đối phương mất thăng bằng thay vì để khóa hay khống chế. Ở đây, một vài thí dụ được giới thiệu trong đó Kháo có thể được dùng cho Cầm Nã.

1. Cầm Nã Dùng Cho Kháo

Kỹ Thuật 1: Song Đồng Bái Phật — Hai Đứa Trẻ Lạy Phật

Tiếng Trung: Shuang Tong Bai Fo

Khi đối phương khóa cánh tay phải bạn bằng cả hai tay (Liệt) (hình 4-133), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và xoáy cánh tay phải bạn ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi sự khóa của anh ta trong khi đặt cánh tay trái dưới nách phải anh ta (hình 4-134). Kế tiếp, cúi người về trước, kéo cẳng tay phải anh ta về sau trong khi ép vai trái bạn vào vai phải anh ta, và khóa anh ta tại đó (hình 4-135).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Trong khóa cuối cùng, sự đẩy về trước của ngực bạn vào cánh tay anh ta là Kháo bằng ngực (Hung Kháo), trong khi sự ép của vai trái bạn vào vai anh ta là Kháo bằng vai (Kiên Kháo). Kỹ thuật này chỉ có thể được dùng để khống chế đối phương tạm thời. Thật vậy, nó có thể được dùng để quăng anh ta xuống đất.

Kỹ Thuật 2: Ông Già Được Thăng Làm Tướng

Tiếng Trung: Lao Han Bai Jiang

Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn và đang ép (hình 4-136), lập tức dùng tay trái tóm tay trái anh ta trong khi vòng cánh tay phải bạn lên (hình 4-137). Kế tiếp, xoay người sang bên trái và đặt nách phải bạn lên vai trái anh ta (hình 4-138). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ sự tóm của cả hai tay và vai phải bạn để ép anh ta xuống đất (hình 4-139).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Việc tóm bằng hai tay của bạn là Thái (Cai) và khóa cuối cùng là Kháo bằng vai (Kiên Kháo). Để ngăn cánh tay anh ta gập lại, hãy khóa khuỷu tay anh ta dưới nách bạn. Nếu cần, bạn có thể dùng kình giật để bẻ gãy khuỷu tay anh ta.

Kỹ Thuật 3: Vai Gánh Đòn Gánh

Tiếng Trung: Jian Tiao Bian Dan

Khi đối phương dùng cánh tay phải để xé (Liệt) cổ bạn trong khi tóm cổ tay trái bạn bằng tay trái, lập tức tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải (hình 4-140). Kế tiếp, xoay người sang bên phải và đặt hậu cánh tay anh ta lên vai trái bạn (hình 4-141). Sau cùng, kéo cánh tay anh ta xuống trước, rồi nhấc nó lên ép ngược vào vai anh ta để tạo sức căng trong gân và dây chằng ở vai anh ta (hình 4-142). Đương nhiên, bạn có thể dùng vai trái ép lên các gân ở hậu cánh tay anh ta.

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay) và Trảo Cân (hậu cánh tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và sự ép lên của vai bạn là Kháo ép lên (Kao). Nếu bạn đang khóa vai anh ta, để làm kỹ thuật hiệu quả, trước tiên bạn kéo cánh tay anh ta xuống để duỗi thẳng nó ra, rồi đẩy nó lên ép ngược vào vai anh ta. Chuyển động này có thể tạo ra cơn đau lớn ở vai anh ta.

Kỹ Thuật 4: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu

Một lần nữa, khi đối phương dùng tay trái tóm cổ tay trái bạn trong khi dùng cánh tay phải để xé (Liệt) cổ bạn, lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta để ngăn sự xé của anh ta (hình 4-143). Kế tiếp, xoay người sang bên phải và gập cánh tay anh ta trong khi cố giải thoát tay trái bạn (hình 4-144). Sau cùng, cúi người về trước và dùng cả hai tay kéo cánh tay anh ta xuống để khóa anh ta ra sau lưng bạn (hình 4-145).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay). Sự tóm của tay phải bạn là Thái (Cai) và ở vị trí cuối cùng, sự ép lên của lưng bạn là Kháo (Kao). Khi bạn khống chế cánh tay anh ta, để làm kỹ thuật này hiệu quả, cánh tay anh ta không nên quá gập cũng không nên quá thẳng.

Kỹ Thuật 5: Đầu Gối Ép Chân Đối Phương

Tiếng Trung: Xi Ding Di Tui

Kỹ thuật này dùng đầu gối để ép vào chân hay đầu gối của đối phương. Khi khoảng cách giữa bạn và đối phương ngắn, lập tức móc chân phải bạn ra sau chân phải anh ta (hình 4-146). Kế tiếp, dùng phần chân gần đầu gối để ép vào mặt trong bắp chân anh ta nhằm khóa chân phải anh ta (hình 4-147). Góc ép là chìa khóa của việc khóa (hình 4-148). Với sự khóa đúng cách, bạn có thể khóa chân anh ta hoặc thậm chí dễ dàng buộc anh ta ngã xuống.

Lý thuyết: Thác Cốt (đầu gối). Hành động này là Kháo bằng đầu gối (Tất Kháo). Trong một cuộc chiến, kỹ thuật này có thể được dùng rất nhanh, cho phép bạn đưa đối phương vào một vị trí bị khóa tạm thời hoặc làm anh ta ngã. Kỹ thuật này không được thiết kế để khóa chân anh ta vĩnh viễn.

Kỹ Thuật 6: Chân Bẻ Chân Đối Phương

Tiếng Trung: Tui Ban Di Tui

Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước. Điểm khác biệt duy nhất là bạn đang khóa từ phía ngoài chân anh ta. Một lần nữa, khi khoảng cách giữa bạn và đối phương ngắn, bạn có thể lập tức dùng bàn chân trái để móc chân phải anh ta gần vùng mắt cá (hình 4-149). Sau đó, dùng phần trên của bắp chân hay đầu gối bạn để ép anh ta xuống (hình 4-150).

Lý thuyết: Thác Cốt (đầu gối). Hành động này là Kháo bằng đầu gối (Tất Kháo). Trong một cuộc chiến, kỹ thuật này có thể được dùng rất nhanh, cho phép bạn đưa đối phương vào một vị trí bị khóa tạm thời hoặc làm anh ta ngã. Kỹ thuật này không được thiết kế để khóa chân anh ta vĩnh viễn.

Hầu hết các kỹ thuật Cầm Nã chống lại Kháo đều tập trung vào Kháo bằng vai. Lý do là: khi đối phương dùng vai để ép (Kháo), thì bạn có thể có cơ hội khống chế các cánh tay của anh ta. Nếu anh ta dùng phần khác của thân thể, chẳng hạn ngực, lưng, đùi hay đầu gối, thì rất khó để thực hiện bất kỳ kỹ thuật Cầm Nã nào chống lại anh ta. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật hữu dụng chống lại Kháo bằng vai.

2. Cầm Nã Chống Lại Kháo

Kỹ Thuật 1: Đại Lữ

Tiếng Trung: Da Lu

Khi đối phương dùng vai phải hay cánh tay trên của anh ta để húc bạn (hình 4-151), lập tức dùng tay phải khống chế cẳng tay phải anh ta trong khi đặt cẳng tay trái lên gân mặt sau của hậu cánh tay phải anh ta (hình 4-152). Lòng bàn tay trái bạn nên hướng xuống. Kế tiếp, bước chân phải lùi lại và dùng đòn bẩy của tay phải và cẳng tay trái để ép anh ta xuống đất (hình 4-153). Khi bạn ép anh ta xuống, bạn nên ép mạnh cẳng tay trái lên gân hậu cánh tay sau của anh ta trong khi xoay cẳng tay trái ngược chiều kim đồng hồ cho tới khi lòng bàn tay trái hướng về bạn. Hành động xoay cẳng tay trái này sẽ tạo ra cơn đau lớn ở hậu cánh tay đối phương và do đó anh ta sẽ đi theo sự dẫn của bạn xuống đất.

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay) và Trảo Cân (gân hậu cánh tay sau). Kỹ thuật này dùng Đại Lữ (Da Lu) để chống lại Kháo. Sự khống chế cẳng tay anh ta bằng tay phải bạn là Thái (Cai). Nếu đối phương dùng vai hay cánh tay trên để húc bạn, cách ngăn lực tấn công của anh ta vươn tới bạn là khống chế hậu cánh tay của anh ta. Vì vậy, kỹ thuật này có thể được dùng hiệu quả để chống lại cú húc này. Đương nhiên, bạn nên dùng chuyển động vòng tròn để phá thăng bằng của anh ta trong khi cả hai cánh tay bạn đang dẫn anh ta xuống đất.

Kỹ Thuật 2: Song Đồng Bái Phật

Tiếng Trung: Shuang Tong Bai Fo

Một lần nữa, khi đối phương đang ép vào ngực bạn bằng vai (hình 4-154), lập tức dùng tay phải khống chế cẳng tay phải anh ta trong khi luồn cánh tay trái dưới cánh tay phải anh ta và ép vào vùng bụng anh ta (hình 4-155). Sau đó, cúi người về trước trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ sự kéo của tay phải và sự ép xuống của vai trái để khóa cánh tay phải anh ta (hình 4-156).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay) và Trảo Cân (gân hậu cánh tay sau). Kỹ thuật này dùng Kháo bằng vai (Kiên Kháo) để phản kích lại Kháo bằng vai (Kiên Kháo). Đương nhiên, sự khống chế của tay phải bạn là Thái (Cai). Kỹ thuật này chỉ có thể được dùng để khóa đối phương tạm thời cho đòn tấn công kế tiếp, chẳng hạn dùng tay phải đánh vào mặt anh ta, hoặc thậm chí vòng anh ta ngã xuống.

Kỹ Thuật 3: Đạo Sĩ Chắp Tay Và Ông Già Gùi Cá Trên Lưng

Tiếng Trung: Dao Zi Zuo Ji and Lao Han Bei Yu

Khi đối phương dùng vai phải ép vào ngực bạn (hình 4-157), lập tức dùng tay phải khống chế cẳng tay phải anh ta trong khi dùng cẳng tay trái ép khuỷu tay anh ta xuống (hình 4-158). Kế tiếp, dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay và khuỷu tay trái để khóa cánh tay anh ta lên (hình 4-159 và 4-160). Ngoài ra, bạn có thể tiếp tục xoay và dùng phần trên lưng bạn để chống đỡ việc khóa cánh tay anh ta ra sau lưng bạn (hình 4-161 và 4-162).

Lý thuyết: Thác Cốt (khuỷu tay và vai). Sự ép của cẳng tay trái bạn vào đòn đánh khuỷu tay của anh ta là Án ép xuống (An), và ở vị trí cuối cùng, sự nhấc lên của khuỷu tay trái bạn là Chửu (Zhou) trong khi sự đẩy xuống của tay phải bạn là Án ép xuống (An). Trong khóa cuối cùng, để ngăn đối phương xoay người lại, bạn có thể dùng vai trái đẩy vào vai anh ta. Trong trường hợp này, sự đẩy của vai trái bạn là Kháo (Kao). Trong kỹ thuật biến thể, sự chống đỡ từ lưng bạn cho việc khóa là Kháo (Kao). Góc khóa cánh tay anh ta rất quan trọng. Cánh tay anh ta không nên quá thẳng cũng không nên quá gập.

Kỹ Thuật 4: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng

Tiếng Trung: Bi Chan Long Jing

Khi đối phương đang ép vào ngực bạn bằng vai phải, lập tức khống chế cẳng tay phải anh ta bằng tay phải và ép khuỷu tay anh ta xuống bằng cẳng tay trái (hình 4-163). Kế tiếp, đổi vị trí, và kéo cánh tay phải anh ta về sau áp vào ngực bạn trong khi vòng cánh tay trái về phía cổ anh ta (hình 4-164). Sau cùng, khóa cánh tay anh ta trên ngực bạn trong khi quấn cổ anh ta bằng cánh tay trái (hình 4-165).

Lý thuyết: Thác Cốt (vai và khuỷu tay) và Bế Khí (cổ). Kỹ thuật này dùng Liệt (Lie) để phản kích lại Kháo bằng vai (Kiên Kháo). Sự khống chế của tay phải bạn là Thái (Cai), và sự quấn của cánh tay trái bạn là Liệt (Lie) và Triền (Chan).
Từ các kỹ thuật đã được bàn trong Chương 3 và Chương 4, bạn hẳn đã nhận ra và thấu hiểu ba điểm quan trọng. Thứ nhất, cùng một kỹ thuật có thể được áp dụng trong những tình huống khác nhau, mặc dù cách thiết lập và thực hiện kỹ thuật có thể khác nhau. Thứ hai, trong tám chuyển động kỹ thuật cơ bản của Thái Cực, việc dùng mẫu này để chống lại mẫu kia trong Cầm Nã là điều dễ dàng. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, vì tám mẫu hình cơ bản này được tạo ra để tương hỗ và tương khắc lẫn nhau. Thứ ba, hầu hết mọi kỹ thuật Cầm Nã được giới thiệu ở đây đều có thể được áp dụng trong Đẩy Tay Thái Cực. Điều này cũng không có gì đáng ngạc nhiên. Đó đơn giản là vì mọi kỹ thuật Đẩy Tay Thái Cực đều được xây dựng trên nền tảng chung của tám mẫu hình kỹ thuật chuyển động cơ bản này.

Ứng Dụng Cầm Nã Trong Các Chiêu Thức Thái Cực

5-1. Giới Thiệu

Trong hai chương trước chúng ta đã bàn về những ứng dụng Cầm Nã khả dĩ trong tám mẫu chuyển động cơ bản của Thái Cực: Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu và Kháo. Ngoài ra, những Cầm Nã có thể được dùng để chống lại tám hành động chuyển động cơ bản này cũng đã được giới thiệu. Tuy nhiên, nếu bạn phân tích 37 tư thế chuyển động của Thái Cực (Dương gia), bạn sẽ nhận ra rằng, mặc dù hầu hết các tư thế được phái sinh từ cùng tám chuyển động cơ bản đó, nhiều tư thế khác lại không mang cùng mẫu hình và lý thuyết.

Trong chương này, chúng ta sẽ cố tìm những ứng dụng Cầm Nã khả dĩ và hợp lý cho các tư thế Thái Cực khác này. Tuy nhiên, có một số rất ít tư thế mà tôi không thể tìm thấy kỹ thuật Cầm Nã hợp lý, và vì vậy chúng sẽ không được bàn đến. Hơn nữa, vì tôi chỉ quen thuộc với Thái Cực Quyền Dương gia, tôi chỉ có thể cung cấp cho bạn những Cầm Nã khả dĩ trong Dương gia. Tuy nhiên, vì các lý thuyết cơ bản của Cầm Nã vẫn như nhau trong mọi môn phái, sau khi bạn đã đạt tới một mức độ hiểu biết tốt, bạn có thể áp dụng cùng những lý thuyết này vào các môn phái khác. Nếu bạn muốn biết thêm về các kỹ thuật đánh và quật ngã (vật) trong Thái Cực Quyền, bạn có thể tham khảo Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 2 — Martial Applications.

Ngoài việc giới thiệu những Cầm Nã được phân loại là “Phân Cân” (chia gân/cơ) và “Thác Cốt” (làm sai khớp xương), chúng tôi cũng muốn cung cấp cho bạn một số thông tin về “Điểm Huyệt” hay “Đánh Huyệt” trong chương này.

Kỹ thuật Bắt, Ấn hay Đánh Huyệt được biết đến là một trong những kỹ thuật võ thuật cao nhất ở Trung Hoa. Bạn nên biết rằng, nói một cách nghiêm ngặt, khi một huyệt bị tấn công bằng cách bắt và/hoặc ấn thì nó được phân loại là Cầm Nã. Tuy nhiên, nếu huyệt bị tấn công bằng cách đánh hay đá, thì nó sẽ được phân loại vào các hạng mục chiến đấu là đánh và đá.

Vào thời cổ đại, hầu như mọi môn phái võ thuật Trung Hoa đều huấn luyện các kỹ thuật “Ấn hay Đánh Huyệt”. Tuy nhiên, thông thường mức độ cao nhất của những kỹ thuật này chỉ được dạy cho những học trò đáng tin cậy đã ở với sư phụ hơn mười năm. Có hai lý do chính cho điều này. Thứ nhất, lý thuyết rất sâu sắc, và sự huấn luyện khó khăn hơn nhiều so với các huấn luyện võ thuật khác. Vì vậy, rất khó để một người mới bắt đầu học và đạt tới mức độ cao. Thứ hai, khi nhiều huyệt bị đánh trúng, nó có thể dễ dàng gây tử vong. Vì lý do này, trừ khi đạo đức của người học trò rất cao, thông thường một sư phụ sẽ muốn giữ những bí mật này cho riêng mình, thay vì truyền lại cho những học trò vô đạo đức.

Trong Thái Cực Quyền cũng vậy. Mặc dù ở Trung Hoa ai cũng biết Thái Cực Quyền chuyên về các kỹ thuật điểm huyệt, nhưng ngày nay không có nhiều người tập Thái Cực biết về nó hay huấn luyện nó. Lý do chính là việc huấn luyện điểm huyệt đòi hỏi rất nhiều thời gian và kiên nhẫn. Nó đặc biệt khó huấn luyện trong lối sống ngày nay, khi hầu hết mọi người bận rộn kiếm tiền để sinh tồn hoặc dành phần lớn thời gian rảnh rỗi cho giải trí. Ngoài ra, ngày nay không có nhiều sư phụ Thái Cực còn có kiến thức và khả năng dạy môn nghệ thuật này. Hơn nữa, ngay cả sau khi bạn đã huấn luyện môn nghệ thuật này ngày nay, bạn sẽ không bao giờ có cơ hội sử dụng nó, vì nó có thể gây tử vong quá dễ dàng. Tình huống này không giống như thời cổ đại, khi mọi kỹ thuật võ thuật đều mang tính sống còn. Việc bạn có cơ hội kiểm chứng hiệu quả của các kỹ thuật của mình xảy ra thường xuyên hơn. Ngày nay, hầu hết các sư phụ Thái Cực nhấn mạnh Đẩy Tay và dạy học trò cách phá gốc rễ, trung tâm và thăng bằng của đối phương. Chiến đấu thực tế trong Thái Cực Quyền đã mất đi ý nghĩa của nó.

Trong chương này, mặc dù bạn sẽ thấy một số giới thiệu về Bắt hay Đánh Huyệt, nó không nhằm dạy bạn và làm cho bạn trở thành một chuyên gia Điểm Huyệt Thái Cực tinh thông. Trong phần thứ hai của chương này, một số thủ pháp thường dùng cho Điểm Huyệt trong Thái Cực Quyền cũng sẽ được tóm tắt. Sau cùng, trong phần thứ ba, những ứng dụng Cầm Nã và các đòn đánh huyệt cho các tư thế Thái Cực Quyền sẽ được bàn đến.

5-2. Các Thủ Pháp Dùng Cho Điểm Huyệt

Trong phần này, chúng tôi sẽ tóm tắt một số thủ pháp thường được dùng trong Điểm Huyệt Thái Cực. Vì chúng tôi không có ý định bàn về chủ đề này ở mức độ sâu sắc và uyên áo, chúng tôi sẽ không bao gồm cách rèn luyện các thủ pháp, các loại thuốc cần thiết cho việc huấn luyện, và phần quan trọng nhất của điểm huyệt — các kỹ năng chi tiết và thời điểm của việc đánh. Lý do đơn giản là phải cần đến một cuốn sách khác để bàn về những chủ đề này.

A. Các thủ pháp bắt huyệt

Thủ phápMô tả & công dụng
Móng Hạc (hình 5-1)Dùng để bắt và giữ các huyệt nhỏ, sâu nằm ở vùng cổ, nách và bẹn.
Móng Ưng (hình 5-2)Mạnh hơn Móng Hạc; dùng để bắt các nhóm gân lớn và bóp sâu vào các huyệt ở cánh tay và chân.
Bắt Bằng Hai NgónHai biến thể: a. Ngón cái và ngón trỏ (hình 5-3); b. Ngón cái và ngón giữa (hình 5-4). Dùng khi cần độ chính xác cao trên một huyệt nhỏ hẹp.

B. Các thủ pháp đánh huyệt

Thủ phápCác biến thể & công dụng
1. Ngón Cáia. Khớp ngón cái (hình 5-5) — đánh các huyệt nhỏ hẹp, lực chạm sâu và tập trung; b. Đầu ngón cái (hình 5-6) — dùng khi cần tầm với xa hơn và góc chéo.
2. Đầu Ngón Taya. Mỏ Hạc (hình 5-7) — các đầu ngón tay chụm lại thành một điểm nhọn; b. Mỏ Ưng (hình 5-8) — các ngón gập lại cứng hơn, dùng cho các huyệt sâu; c. Thủ Đầu Ngón (hình 5-9); d. Thủ Kiếm Quyết (hình 5-10) — ngón trỏ và ngón giữa duỗi thẳng, dùng cho các huyệt nằm sâu giữa các khe xương.
3. Lòng Bàn Tay (Chưởng)a. Gốc bàn tay (hình 5-11) — lực đánh tù nhưng thâm nhập mạnh, thường dùng cho vùng ngực và bụng; b. Cạnh bàn tay (hình 5-12) — dùng cho các đòn chém vào cổ và sườn.
4. Nắm Đấm (Quyền)a. Quyền ngang (hình 5-13); b. Quyền dọc (hình 5-14); c. Mu bàn tay (hình 5-15); d. Phượng Nhãn Quyền (hình 5-16 và 5-17) — khớp ngón trỏ nhô ra, tạo một điểm đánh cực nhỏ và sâu, đặc biệt nguy hiểm khi dùng cho điểm huyệt.
5. Cổ Taya. Mặt trên cổ tay (hình 5-18) — dùng trong các đòn ép trong Đẩy Tay và khi áp sát đối phương.
6. Khuỷu Taya. Mặt ngoài khuỷu tay (hình 5-19) — lực mạnh hơn nắm đấm, thường dùng ở cự ly rất gần.
7. Bàn Châna. Mu bàn chân (hình 5-20); b. Gót chân (hình 5-21); c. Cạnh bàn chân (hình 5-22). Dùng để đá vào các huyệt ở phần dưới cơ thể.

5-3. Cầm Nã Và Điểm Huyệt Trong Các Tư Thế Thái Cực

Động tác thứ nhất, Thái Cực Khởi Thế, không có các ứng dụng chiến đấu thực tế. Chuyển động này là để phối hợp tâm ý, dẫn khí tới Hạ Đan Điền. Vì vậy, thường thức này cũng được gọi là “Trầm Khí Đan Điền”. Nó là một chuyển động chuẩn bị có thể đưa tâm ý tới trung tâm của bạn và làm khí chìm vững chắc xuống Hạ Đan Điền.

Ngoài ra, không có ứng dụng chiến đấu cho động tác cuối cùng của Thái Cực Quyền. Chuyển động này thường được gọi là “Thái Cực Hoàn Nguyên” hay “Dẫn Khí Quy Nguyên”. Từ tên gọi, bạn có thể thấy rằng sau khi luyện tập toàn bộ bài Thái Cực, chuyển động này lại được dùng để đưa khí trở về nguồn của nó — Hạ Đan Điền.

Tư thế 1: Lãm Tước Vĩ (Lan Que Wei)

A. Bên Phải (You)

Động tác: Xoay người sang bên phải, đưa tay phải lên với tay trái hơi chạm vào phần giữa của cẳng tay phải (hình 5-23).

Phân tích: Đây là một hành động của Bằng. Cánh tay phải được dùng như Bằng để trung hòa đòn tấn công sắp tới hướng lên, và tay trái được dùng để hỗ trợ cánh tay phải nhằm tăng cường sức trung hòa của nó.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Đỡ Khuỷu Tay Đối Phương Hướng Lên (Shang Peng Di Zhou)

Trong kỹ thuật này, tay trái bạn được dùng để Thái (giật) cổ tay đối phương trong khi cánh tay phải bạn đỡ lên để khóa khuỷu tay anh ta (hình 5-24 và 5-25).

Kỹ thuật 2: Lật Về Sau Hướng Lên (Hou Shang Fan)

Tư thế này được dùng để trung hòa đòn tấn công của đối phương trước, rồi tiếp nối bằng Cầm Nã. Trước tiên, dùng cẳng tay phải đỡ đòn tấn công của đối phương lên và sang bên phải bạn (hình 5-26). Lập tức bước chân phải sang bên phải anh ta, và dùng tay trái tóm tay phải anh ta trong khi vòng khuỷu tay phải bạn cho tới khi nó vươn tới khuỷu tay anh ta (hình 5-27). Sau cùng, xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi nhấc khuỷu tay anh ta lên bằng khuỷu tay phải bạn (hình 5-28). Ngoài ra, bạn có thể bước chân trái ra sau lưng anh ta, và khóa cánh tay phải anh ta bằng tay phải và vùng ngực trong khi dùng cánh tay trái đẩy phần trên đầu anh ta về trước (hình 5-29 và 5-30).

Kỹ thuật 3: Tiểu Triền Chửu (Xiao Chan Zhou)

Một lần nữa, trước tiên dùng cẳng tay phải để đỡ đòn tấn công bằng tay phải của đối phương lên (hình 5-31). Kế tiếp, bước chân trái ra trước chân phải anh ta, và móc cùng tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đặt cẳng tay trái ép lên khuỷu tay anh ta (hình 5-32). Sau đó, cúi người về trước, dùng đòn bẩy của cẳng tay trái và tay phải để gập cánh tay anh ta và vòng nó về trước (hình 5-33). Sau cùng, kéo thân anh ta ra phía trước bạn trong khi quét chân trái về sau để làm anh ta ngã (hình 5-34).

Kỹ thuật 4: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng (Bi Chan Long Jing)

Một lần nữa, trước tiên dùng cẳng tay phải để đỡ đòn tấn công bằng tay phải của đối phương lên (hình 5-35). Kế tiếp, lập tức móc tay phải xuống và tóm cổ tay phải anh ta, đồng thời bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi dùng cẳng tay trái đẩy cổ anh ta về sau (hình 5-36). Sau cùng, khóa cánh tay phải anh ta bằng ngực và tay phải trong khi vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta để khóa anh ta (hình 5-37).

Điểm hay đánh huyệt: Từ bốn thí dụ trên, bạn có thể thấy rằng có số lượng kỹ thuật hạn chế có thể được dùng trực tiếp từ tư thế này. Tuy nhiên, bạn sẽ không ngạc nhiên khi biết rằng tư thế này nguyên thủy được thiết kế để trung hòa đòn tấn công của đối phương hoặc để thiết lập và tạo cơ hội cho kỹ thuật tiếp theo. Khi bạn dùng cánh tay phải để đỡ đòn tấn công sắp tới, bạn đã làm lộ ra nhiều huyệt của đối phương dưới cánh tay phải anh ta (hình 5-38). Điều này sẽ mang lại cho bạn một cơ hội tuyệt vời cho các đòn tấn công tiếp theo (hình 5-39 và 5-40).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cực Tuyền — Jiquan (H-1)Thủ Kiếm QuyếtGây đau tim
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Phượng Nhãn QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Phượng Nhãn QuyềnBế khí và chấn động gan

B. Bên Trái (Zuo)

Động tác: Từ tư thế trước, đưa cả hai tay về phía trung tâm thân thể bạn và định tâm (hình 5-43). Sau đó, đưa tay phải xuống trong khi Liệt (xé) cẳng tay trái bạn lên và chéo sang bên trái (hình 5-44).

Phân tích: Hành động này là một chuyển động của Liệt. Tư thế này thường được dùng ngay sau Lãm Tước Vĩ (Phải). Lực Liệt trên cánh tay trái bạn được tạo ra từ lực cân bằng của chân phải và cánh tay phải. Một trong những lực chính đến từ sự mở rộng của lồng ngực, một trong hai cung chính trong thân thể có khả năng tạo ra lực lớn. Cung kia là thân mình.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Vai Gánh Đòn Gánh (Jian Tiao Bian Dan)

Sau khi cánh tay phải bạn đã đỡ đòn tấn công bằng tay phải của đối phương, lập tức móc cánh tay anh ta xuống và tóm cổ tay anh ta trong khi dùng cánh tay trái đẩy hậu cánh tay phải anh ta (hình 5-45). Kế tiếp, xoay cánh tay phải anh ta cho tới khi lòng bàn tay anh ta hướng lên trong khi dùng vai trái nhấc hậu cánh tay anh ta lên từ các gân (hình 5-46).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn bước chân trái ra sau chân phải anh ta, bạn đã thay đổi khoảng cách, cho phép bạn dùng khuỷu tay để đánh các huyệt. Nói chung, lực đánh được tạo ra từ khuỷu tay mạnh hơn nhiều so với nắm đấm (hình 5-47). Khi bạn tấn công, nếu có thể, bạn nên kéo cánh tay phải anh ta về sau. Điều này sẽ tăng cường lực đánh. Ngoài việc đánh huyệt, bạn cũng có thể dùng nắm đấm trái đánh lên mũi anh ta hoặc đánh xuống hạ bộ anh ta.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Nhũ Căn — Rugen (S-18)Khuỷu tayBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Khuỷu tayBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Khuỷu tayBế khí và chấn động gan

Tư thế 2: Bằng (Peng)

Động tác: Trước tiên bạn đưa cánh tay trái lên với các ngón tay hướng lên và lòng bàn tay hướng vào mặt bạn. Sau đó xoay tay trái theo chiều kim đồng hồ trong khi xoay người sang bên trái (hình 5-49). Trong khi làm như vậy, cũng kéo chân phải về phía chân trái trong khi đưa cánh tay phải xuống và về phía thân thể. Kế tiếp, bước chân phải về trước trong khi ấn tay trái xuống và nhấc cẳng tay phải lên và về trước (hình 5-50).

Phân tích: Khi Bằng được dùng để đánh, toàn bộ cẳng tay được dùng để bật gốc đối phương hoặc bật anh ta mất thăng bằng. Vì cẳng tay không thể tạo ra áp lực nhọn hay lực thâm nhập, nó không thể được dùng để đánh huyệt. Thông thường, sau khi bạn đã dùng cẳng tay trái để trung hòa đòn tấn công sắp tới (hình 5-51), hãy dùng cẳng tay phải đẩy ngực anh ta về trước hoặc lên (hình 5-52). Thật vậy, như đã giải thích trong Chương 2, Bằng cũng thường được dùng như một hành động phòng thủ để trung hòa.

Cầm Nã: Xin xem Chương 3.

Điểm hay đánh huyệt: Không có.

Tư thế 3: Lữ (Lu)

Động tác: Chuyển động này thường bắt đầu từ tư thế trong đó một trong hai cánh tay bạn đã duỗi về trước (hình 5-53). Sau đó, bạn ngồi lùi lại và đổi thế đứng từ Cung Tiễn Bộ sang Tứ Lục Bộ, trong khi đưa cả hai tay về sau và sang bên (hình 5-54).

Phân tích: Lữ thường được dùng để nhường, dẫn và trung hòa lực của đối phương. Mặc dù nó thường được xem là một hành động phòng thủ, bạn nên hiểu rằng khi tình huống cho phép, Lữ có thể được dùng để tấn công.

Cầm Nã: Xin xem Chương 3.

Điểm hay đánh huyệt: Khi bạn lữ, để làm bất động cánh tay đối phương, tay trái và tay phải của bạn có thể bắt và ấn ba huyệt (hình 5-55).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Thiếu Hải — Shaohai (H-3)Ngón tayGây tê
Khúc Trì — Quchi (LI-11)Ngón tayGây tê
Nội Quan — Neiguan (P-6)Ngón tayGây tê hoặc ngất

Tư thế 4: Tễ (Ép) (Ji)

Động tác: Trong tư thế Thái Cực Quyền, khi Tễ được thực hiện, tay trái ở trên vùng cổ tay của tay phải và đang ép về trước (hình 5-57).

Phân tích: Tễ có thể được dùng cho cả phòng thủ lẫn tấn công. Khi Tễ được dùng để phòng thủ, nó thường được thực hiện bằng cả hai tay ép vào nhau. Tuy nhiên, khi Tễ được dùng để tấn công, nó có thể được thực hiện hoặc bằng cách ép cả hai tay vào nhau hoặc bằng cách ép về trước. Trong bài Thái Cực Quyền, nó thường được thực hiện như ép về trước.

Cầm Nã: Xin xem Chương 3.

Điểm hay đánh huyệt: Khi bạn có cơ hội, hãy dùng tay trái ép vào cổ tay phải bạn. Sau đó bạn có thể hoặc ép ngực đối phương hoặc thậm chí dùng kình giật để đánh anh ta (hình 5-58).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15)Cổ tayBế khí hoặc đau tim
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Cổ tayBế khí và nôn mửa

Tư thế 5: Án (Định Uyển) (An)

Động tác: Trước tiên, bạn ngồi lùi vào Tứ Lục Bộ trong khi nâng cả hai cánh tay lên (hình 5-60). Sau đó, bắt đầu chuyển trọng lượng sang chân trước, và đổi sang Cung Tiễn Bộ trong khi hướng các ngón tay về trước. Sau cùng, ngay trước khi cả hai tay vươn tới mức duỗi tối đa, hãy định cổ tay xuống và ép về trước (hình 5-61).

Phân tích: Án có thể được dùng để bịt chuyển động của cánh tay đối phương (hình 5-62). Nó cũng có thể được dùng để trung hòa đòn tấn công sắp tới hướng lên (hình 5-63), và sau đó để đánh vùng ngực anh ta bằng một lòng bàn tay hoặc hai lòng bàn tay (hình 5-64).

Cầm Nã: Xin xem Chương 3.

Điểm hay đánh huyệt: Khi Án được dùng để tấn công, bạn có thể dùng một hoặc hai tay để đánh huyệt. Thật vậy, đòn chưởng là một trong những kỹ thuật tấn công phổ biến nhất trong Thái Cực Quyền. Có nhiều huyệt có thể được dùng cho đòn chưởng. Chúng tôi chỉ giới thiệu một số huyệt điển hình.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)ChưởngBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)ChưởngBế khí
Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15)ChưởngBế khí hoặc đau tim
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)ChưởngBế khí và nôn mửa

Tư thế 6: Đơn Tiên (Dan Bian)

Động tác: Tư thế này bao gồm ba chuyển động. Trong chuyển động thứ nhất, cả hai tay bạn ở trước vùng eo và bạn dùng đà xoay của thân thể để đưa hai tay sang bên trái (hình 5-66). Chuyển động thứ hai là đưa tay trái xuống đối diện với lòng bàn tay phải (hình 5-67) rồi cuộn cánh tay phải lên và về sau (hình 5-68). Thứ ba, xoay người sang bên trái, gạt cánh tay trái sang bên trái (hình 5-69), rồi bước chân trái về trước trong khi ép (Án) tay trái bạn về trước (hình 5-70).

Phân tích: Chuyển động thứ nhất là chuyển động xoay của thân thể. Từ đà xoay của thân thể, lực vung của hai cánh tay được tạo ra. Chuyển động thứ hai đến từ hành động cuộn của cánh tay phải; lực của đối phương được dẫn lên và trung hòa. Sau cùng, chuyển động cuối cùng là hành động của Án được áp dụng vào ngực đối phương.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Dùng Cả Hai Tay Dắt Trâu (Shuang Shou Qian Niu)

Trong Cầm Nã này, chuyển động thứ nhất của Đơn Tiên — sự xoay — được áp dụng. Khi bạn có cơ hội dùng tay trái tóm cổ tay trái đối phương, lập tức dùng tay phải để khóa và ép khuỷu tay anh ta (hình 5-71). Sau đó bạn có thể dẫn anh ta xuống đất hoặc bẻ gãy khuỷu tay anh ta.

Kỹ thuật 2: Tà Phi Thức (Xie Fei Shi)

Cầm Nã này dùng chuyển động thứ hai của Đơn Tiên — sự cuộn — để thực hiện kỹ thuật. Khi đối phương dùng tay phải đấm bạn, hãy cuộn tay phải bạn quanh cổ tay phải anh ta (hình 5-72). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, và dùng cánh tay trái đẩy vào cổ anh ta trong khi khóa cánh tay phải anh ta trước ngực bạn (hình 5-73).

Kỹ thuật 3: Quay Vịt Bắc Kinh (Bei Ping Kao Ya)

Từ cùng tình huống, khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức đón chặn bằng cẳng tay trái và vòng quanh cổ tay anh ta rồi tóm nó (hình 5-74). Trong khi làm như vậy, cũng đưa tay trái lên để giữ cho cánh tay phải anh ta gập. Sau đó, xoay lòng bàn tay phải anh ta cho tới khi lòng bàn tay hướng lên và dùng tay trái và tay phải để khóa cánh tay anh ta hướng lên (hình 5-75).

Điểm hay đánh huyệt: Trong chuyển động thứ nhất, bạn đang tóm và dẫn cánh tay anh ta. Trong sự tóm này, ba huyệt thường được dùng. Trong chuyển động cuối cùng, đó là một hành động của Án. Những chỗ thường dùng để thực hiện Án này là ở vùng ngực (hình 5-76).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Thiếu Hải — Shaohai (H-3)Ngón tayGây tê
Khúc Trì — Quchi (LI-11)Ngón tayGây tê
Nội Quan — Neiguan (P-6)Ngón tayGây tê hoặc ngất
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)ChưởngBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)ChưởngBế khí

Tư thế 7: Đề Thủ Thượng Thế (Ti Shou Shang Shi)

Động tác: Trước tiên, đưa cả hai tay về phía trung tâm bạn (hình 5-79), rồi duỗi cánh tay phải lên và ra ngoài trong khi bước chân phải về trước và chạm đất bằng gót chân (hình 5-80).

Phân tích: Trong tư thế này, sự nhấc lên và về trước của cánh tay phải được dùng để đón chặn đòn tấn công, và chân phải được dùng để đá đầu gối hay hạ bộ đối phương. Ngoài ra, tay trái ở trước ngực sẵn sàng cho một đòn tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Thiên Vương Nâng Tháp (Tian Wang Tuo Ta)

Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm trái, lập tức nâng cánh tay phải lên để đón chặn đòn tấn công (hình 5-81). Kế tiếp, cuộn cánh tay trái lên khuỷu tay anh ta trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 5-82). Sau cùng, bước chân phải cạnh chân trái anh ta, và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta (hình 5-83).

Điểm hay đánh huyệt: Sự di chuyển lên và về trước của cánh tay phải là một sự đón chặn. Chuyển động của chân phải được thiết kế để hoặc đá đầu gối hoặc hạ bộ (hình 5-84). Tay trái ẩn bên dưới khuỷu tay phải là để chuẩn bị cho đòn tấn công tiếp theo (hình 5-85).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)Chưởng hoặc QuyềnBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)Chưởng hoặc QuyềnBế khí
Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15)Chưởng hoặc QuyềnBế khí hoặc đau tim
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Chưởng hoặc QuyềnBế khí và nôn mửa

Tư thế 8: Bạch Hạc Lưỡng Xí (Bai He Liang Chi)

Động tác: Trước tiên, đưa cả hai tay về phía trung tâm bạn (hình 5-87), rồi mở chúng ra ngoài trong khi chạm đất bằng các ngón chân trái (hình 5-88).

Phân tích: Tư thế này bao gồm hai chuyển động; một là khép và một là mở. Chuyển động được tạo ra từ lồng ngực chứ không chỉ từ hai cánh tay. Vì vậy, sự mở rộng hướng lên có một cảm giác của Bằng (Peng). Thế đứng trên chân trái được gọi là Hư Bộ, vì nó có thể được dùng cho những cú đá dễ dàng và bất ngờ.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải (Zuo You Jiao Zhou)

Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên đón chặn nó bằng tay phải (hình 5-89) rồi giật nó xuống (hình 5-90). Trong tình huống này, đối phương rất dễ tấn công bạn bằng tay trái (hình 5-91). Khi điều này xảy ra, lập tức dùng cẳng tay trái đón chặn cú đấm bằng tay trái anh ta và giật nó xuống, rồi xoay cả hai cánh tay anh ta để khóa anh ta (hình 5-92).

Kỹ thuật 2: Bạch Hạc Lưỡng Xí (Bai He Liang Chi)

Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên dùng tay trái che chắn cú đấm của anh ta (hình 5-93). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay trái và lập tức dùng cả hai tay để xoắn cổ tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ (hình 5-94). Sau cùng, tiếp tục sự xoắn của tay trái trong khi dùng cẳng tay phải đẩy cổ anh ta sang bên phải bạn (hình 5-95). Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để khóa.

Điểm hay đánh huyệt: Việc hai cánh tay khép và mở được dùng để bịt hoặc để khóa. Nó không có mục đích đánh. Tuy nhiên, từ việc hai cánh tay khép và mở, bạn có thể đã thiết lập một cơ hội cho cú đá của mình (hình 5-96). Chân trái bạn sau đó được dùng để đá phần dưới thân thể anh ta (hình 5-97).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Mũi chân hoặc gót chânTử vong

Tư thế 9: Lâu Tất Yêu Bộ (Chải Knee Bước Tới) (Lou Xi Yao Bu)

Động tác: Trước tiên bạn xoay người sang bên phải trong khi xoay tay phải theo chiều kim đồng hồ và cũng đẩy cẳng tay trái sang bên phải (hình 5-99). Kế tiếp, bước chân trái về trước và cuộn tay trái xuống (hình 5-100). Sau cùng, dùng tay phải để Án về trước (hình 5-101).

Phân tích: Tư thế này bao gồm hai phần chính. Phần thứ nhất là trung hòa rồi cuộn cánh tay trái xuống, và phần thứ hai là Án bằng tay phải.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Phản Triền Chửu (Fan Chan Zhou)

Kỹ thuật này dùng phần đầu tiên của chuyển động tư thế. Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên đón chặn bằng cẳng tay phải trong khi dùng cẳng tay trái để bịt khuỷu tay phải anh ta (hình 5-102). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần khuỷu tay (hình 5-103). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ khuỷu tay và bàn tay trái để ép và vòng anh ta xuống đất (hình 5-104).

Kỹ thuật 2: Tiểu Triền Chửu (Xiao Chan Zhou)

Trong cùng tình huống như kỹ thuật trước, lại dùng cẳng tay phải để đón chặn đòn tấn công trong khi dùng cẳng tay trái để bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-105). Kế tiếp, bước chân trái ra trước chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và ấn khuỷu tay anh ta xuống bằng tay trái (hình 5-106). Sau cùng, quét chân trái về sau trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay phải và cẳng tay trái để quăng anh ta xuống đất (hình 5-107).

Kỹ thuật 3: Hai Tay Vặn Cổ (Shuang Shou Niu Jing)

Trong cùng tình huống, ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công bằng tay phải của anh ta (hình 5-108), bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi đưa tay phải tới cằm anh ta và tay trái ra sau đầu anh ta (hình 5-109). Sau đó, dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để bẻ gãy cổ anh ta (hình 5-110).

Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công sắp tới (hình 5-111), bước chân trái ra sau chân phải anh ta để tránh xa tay trái anh ta, trong khi dùng tay trái đẩy trung tâm lưng anh ta về trước và dùng lòng bàn tay phải đánh vùng ngực anh ta (hình 5-112). Để có được góc tấn công tốt hơn, bạn nên tập trung vào vùng thân trên phía trước.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Thiên Đột — Tiantu (Co-22)Ngón cáiBế khí
Ứng Sàng — Yingchuang (S-16)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15)ChưởngBế khí hoặc đau tim
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)ChưởngBế khí và nôn mửa

Tư thế 10: Thủ Huy Tỳ Bà (Gảy Đàn Tỳ Bà) (Shou Hui Pi Pa)

Động tác: Trước tiên đưa chân phải cạnh chân trái trong khi nâng cánh tay phải lên (hình 5-114). Kế tiếp, bước chân trái về trước và vào Hư Bộ trong khi đưa tay trái xuống dưới khuỷu tay phải, duỗi về trước và đưa tay phải tới vùng nách trái (hình 5-115).

Phân tích: Sự đi lên của cánh tay phải bạn được dùng để trung hòa đòn tấn công sắp tới hướng lên. Chuyển động tiếp theo của tay trái là để đẩy cánh tay đối phương sang bên, và việc bước chân trái được dùng để đá. Sau sự trung hòa và đẩy của bạn, tay phải sẵn sàng cho đòn tấn công tiếp theo.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Thiên Vương Nâng Tháp (Tian Wang Tuo Ta)

Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn cẳng tay phải anh ta trong khi đặt cẳng tay trái dưới khuỷu tay phải anh ta (hình 5-116). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay phải và cẳng tay trái để khóa khuỷu tay phải anh ta (hình 5-117). Ngoài ra, ngay sau khi bạn đã đón chặn cánh tay phải anh ta (hình 5-118), bạn cũng có thể dùng tay trái đẩy khuỷu tay anh ta lên để khóa nó (hình 5-119).

Kỹ thuật 2: Lật Lên Về Trước (Qian Shang Fan)

Khi đối phương đấm bạn bằng tay trái, lập tức bước chân phải lùi lại và nâng cánh tay phải lên để đón chặn đòn tấn công (hình 5-120). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân trái anh ta, và dùng cẳng tay trái kéo khuỷu tay trái anh ta về phía bạn trong khi đẩy cổ tay anh ta về phía anh ta bằng tay phải (hình 5-121). Sau cùng, khóa cánh tay trái anh ta bằng cánh tay trái bạn trong khi đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa chắc cánh tay anh ta (hình 5-122).

Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công sắp tới bằng cánh tay phải (hình 5-123), bạn có thể tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi khóa khuỷu tay anh ta bằng tay trái. Từ tình huống này, bạn có thể đá phần dưới thân thể anh ta (hình 5-124). Ngoài ra, bạn có thể bước chân trái ra sau chân phải anh ta để tránh đòn tấn công của tay trái anh ta trong khi dùng tay trái bịt khuỷu tay anh ta và dùng nắm đấm phải tấn công anh ta (hình 5-125).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Mũi chân hoặc gót chânTử vong
Cực Tuyền — Jiquan (H-1)Thủ Kiếm QuyếtGây đau tim
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Phượng Nhãn QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Phượng Nhãn QuyềnBế khí và chấn động gan

Tư thế 11: Bội Thân Chùy (Xoay Mình Vòng Quyền) (Pei Shen Chui)

Động tác: Trước tiên xoay người sang bên trái trong khi hạ cánh tay phải xuống và đưa nó sang bên trái (hình 5-127). Kế tiếp, xoay người sang bên phải, vòng cánh tay phải lên rồi xuống (hình 5-128). Sau cùng, đưa tay phải sang bên hông phải trong khi phủ cẳng tay trái xuống (hình 5-129).

Phân tích: Sự đi xuống của cánh tay phải được dùng để trung hòa đòn tấn công thấp sang bên trái, và sự vòng lên và về trước của cánh tay phải được dùng để đánh đối phương.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Đại Triền Chửu (Da Chan Zhou)

Khi đối phương tấn công phần dưới thân thể bạn bằng tay phải, lập tức dùng cẳng tay phải để trung hòa đòn tấn công sang bên trái trong khi cũng dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta (hình 5-130). Kế tiếp, đổi vị trí trong khi vòng cánh tay phải lên để gập cánh tay phải anh ta (hình 5-131). Sau cùng, đặt tay phải lên hậu cánh tay anh ta gần khuỷu tay và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta xuống đất (hình 5-132).

Điểm hay đánh huyệt: Sau sự trung hòa của cánh tay phải, bạn có thể dễ dàng vòng tay phải lên rồi về trước để đánh anh ta (hình 5-133).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Sơn Căn — Shangen (M-HN-4)Mu bàn tayNgất, chảy máu mũi
Nhân Trung — Renzhong (Gv-26)Mu bàn tayNgất

Tư thế 12: Thượng Bộ Ban Lan Chùy (Shang Bu Ban Lan Chui)

Động tác: Trước tiên xoay người sang bên phải trong khi phủ cánh tay trái xuống (hình 5-135), rồi bước chân trái về trước trong khi đấm nắm đấm phải về trước (hình 5-136).

Phân tích: Sự phủ xuống của cánh tay trái được dùng để trung hòa đòn tấn công xuống dưới. Ngay sau sự trung hòa, lập tức đấm nắm đấm phải về trước để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Bước Tới Gạt Khuỷu Xuống (Shang Bu Ban Zhou)

Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức đón chặn nó bằng cẳng tay phải rồi tóm cổ tay anh ta trong khi phủ cẳng tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 5-137). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, cúi người về trước và dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa cánh tay anh ta xuống đất (hình 5-138).

Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn phủ đòn tấn công của anh ta, bạn có thể tiếp tục dẫn cánh tay phải anh ta sang bên trái trong khi bước chân trái ra sau chân phải anh ta để tránh đòn tấn công của tay trái anh ta và dùng nắm đấm phải tấn công vùng bụng anh ta (hình 5-139) hoặc hạ bộ (hình 5-140).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)QuyềnBế khí và chấn động gan
Hạ Bộ (cơ quan)ChưởngTử vong

Tư thế 13: Như Phong Tự Bế (Ru Feng Si Bi)

Động tác: Trước tiên, trượt tay trái bạn vào trong dọc theo cánh tay phải cho tới khi bạn vươn tới khuỷu tay phải (hình 5-142), kế tiếp cuộn xuống dưới khuỷu tay rồi ra ngoài (hình 5-143). Tiếp tục duỗi tay trái về trước trong khi rút tay phải và ngồi lùi vào Tứ Lục Bộ (hình 5-144). Sau cùng, đánh lòng bàn tay phải về trước và đổi thế đứng sang Cung Tiễn Bộ (hình 5-145).

Phân tích: Tư thế này được thiết kế để dùng chống lại sự tóm. Trong khi bạn cố giải thoát cánh tay phải, bạn cũng đang cuộn tay trái quanh cánh tay phải cho tới khi nó vươn tới thân thể đối phương, hoặc để tóm anh ta hoặc để khóa anh ta. Điều này sẽ cung cấp cho bạn một cơ hội để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Quay Vịt Bắc Kinh (Bei Ping Kao Ya)

Khi đối phương dùng tay phải tóm cổ tay phải bạn (hình 5-146), lập tức vòng tay phải ngược chiều kim đồng hồ để đảo ngược sự tóm trong khi duỗi tay trái dưới cánh tay phải anh ta (hình 5-147). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta và tiếp tục duỗi cánh tay trái cho tới khi nó vươn tới cổ anh ta (hình 5-148). Sau cùng, xoay cánh tay anh ta cho tới khi lòng bàn tay anh ta hướng lên và ấn nó xuống trong khi duỗi thẳng cánh tay trái để khóa anh ta (hình 5-149).

Kỹ thuật 2: Ấn Cổ Tay Ra Ngoài Thấp (Xia Wai Ya Wan)

Một khi bạn có cơ hội tóm cổ tay phải đối phương bằng tay phải, lập tức đưa cánh tay trái xuống dưới cánh tay phải anh ta (hình 5-150). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi cuộn tay trái cho tới khi nó vươn tới khuỷu tay anh ta (hình 5-151). Sau cùng, gập cổ tay anh ta trong khi tiếp tục khóa khuỷu tay phải anh ta cho tới khi thân thể anh ta ở trên mặt đất (hình 5-152).

Điểm hay đánh huyệt: Việc tay trái bạn cuộn là đang cố vươn tới đối phương để bắt cánh tay anh ta trong khi bạn cố giải thoát tay phải (hình 5-153). Đương nhiên, nếu bạn có thể khóa cánh tay phải anh ta, bạn có thể dùng tay trái để ấn các huyệt bên cổ anh ta nhằm bế khí (hình 5-154). Ngoài ra, ngay sau khi bạn đã tóm cánh tay phải anh ta bằng tay trái, bạn có thể lập tức dùng tay phải tấn công vùng ngực anh ta (hình 5-155).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Thiên Dung — Tianrong (SI-17)Ngón cáiBế mạch máu
Kiên Tỉnh — Jianjing (GB-21)BắtNgất hoặc tê
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)ChưởngBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)ChưởngBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)QuyềnBế khí và chấn động gan

Tư thế 14: Bão Hổ Quy Sơn (Ôm Hổ Về Núi) (Bao Hu Gui Shan)

Động tác: Bắt chéo cả hai cánh tay trước mặt bạn cho tới khi chúng cao ngang đầu (hình 5-159). Kế tiếp, ngồi xổm chân phải xuống và tiếp tục vòng cả hai cánh tay xuống (hình 5-160). Sau cùng, giữ cả hai cánh tay trước ngực và đứng lên trong Mã Bộ (hình 5-161).

Phân tích: Đây là một hành động mở và khép trong Thái Cực Quyền. Những loại hành động này thường được dùng để bịt hoặc làm bất động sự di chuyển cánh tay của đối phương.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Ôm Hổ Về Núi (Bao Hu Gui Shan)

Khi đối phương cố dùng cả hai tay để tóm bạn, lập tức đón chặn hai cánh tay anh ta hướng lên (hình 5-162). Kế tiếp, bước cả hai chân vào và đến gần anh ta hơn trong khi vòng cả hai cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 5-163). Sau cùng, dùng cằm bạn ép ngực trên bên phải anh ta trong khi giữ cả hai cánh tay anh ta ra sau lưng (hình 5-164).

Kỹ thuật 2: Đại Mãng Quấn Cổ (Da Mang Chan Jing)

Khi đối phương đấm bạn bằng cánh tay phải, lập tức dùng tay phải bịt cú đấm hướng lên (hình 5-165). Kế tiếp, bước chân trái ra sau lưng anh ta trong khi luồn tay trái dưới nách anh ta và cố vươn tới cổ anh ta (hình 5-166). Sau cùng, dùng tay trái khóa cổ anh ta trong khi nhấc cánh tay phải anh ta lên (hình 5-167).

Kỹ thuật 3: Đại Viên Bàn Chi (Vượn Lớn Bẻ Cành) (Da Yuan Pan Zhi)

Một lần nữa, nếu đối phương dùng nắm đấm phải đấm bạn, lập tức đón chặn nó bằng cẳng tay phải rồi giật nó xuống (hình 5-168). Trong trường hợp này, rất có thể đối phương sẽ thực hiện cú đấm thứ hai từ tay trái. Một khi bạn nhận ra điều này, lập tức dùng cẳng tay trái đón chặn nó hướng lên và tóm nó (hình 5-169). Kế tiếp, bước chân trái ra sau lưng anh ta và vòng cả hai cánh tay anh ta ra sau lưng (hình 5-170). Sau cùng, dùng chân phải đẩy xương cùng anh ta về trước để khóa anh ta tại chỗ (hình 5-171).

Điểm hay đánh huyệt: Phần chính của tư thế này là sự bịt. Chỉ ở điểm cuối của hành động nó mới có thể được dùng để bắt hay đánh. Chẳng hạn, một khi bạn đã bịt đòn tấn công bằng cánh tay phải anh ta (hình 5-172), lập tức bước chân trái cạnh chân phải anh ta trong khi dùng cả hai tay tấn công vùng hạ bộ anh ta (hình 5-173).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Hạ Bộ (cơ quan)BắtTử vong

Tư thế 15: Chửu Để Khán Chùy (Quyền Dưới Khuỷu) (Zhou Di Kan Chui)

Động tác: Từ tư thế Đơn Tiên (hình 5-174), đưa chân phải cạnh chân trái trong khi đưa tay phải lên trên đầu (hình 5-175). Kế tiếp, bước chân phải sang bên phải (hình 5-176) rồi chuyển trọng lượng sang chân phải, đồng thời phủ cánh tay phải xuống (hình 5-177). Sau cùng, duỗi cánh tay trái lên trên tay phải trong khi bước chân trái về trước vào Hư Bộ (hình 5-178).

Phân tích: Tư thế này là một sự huấn luyện để bước vào cửa trống bên trái của đối phương. Khi bước chân phải sang bên phải rồi xoay sang bên trái, bạn đã chiếm không gian ở phía tay trái của đối phương, điều cho phép bạn tấn công. Chuyển động của tay phải là để phối hợp với việc bước nhằm bảo vệ bạn, và chuyển động duỗi của tay trái là để tấn công. Nếu bạn chú ý đến tên của tư thế này, bạn có thể thấy ý nghĩa là “hãy coi chừng nắm đấm dưới khuỷu tay”. Điều đó có nghĩa là nắm đấm phải dưới khuỷu tay trái bạn được dùng để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải (Zuo You Jiao Zhou)

Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, trước tiên bước chân phải sang bên phải để né đòn tấn công trong khi phủ cẳng tay anh ta bằng cánh tay phải (hình 5-179). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và kéo nó xuống. Điều này sẽ mang lại cho đối phương cơ hội thực hiện cú đấm thứ hai bằng tay trái. Trong trường hợp này, hãy nâng cánh tay trái lên để chặn cú đấm trong khi đưa chân trái ra phía trước bạn (hình 5-180). Sau cùng, xoay cả hai cánh tay anh ta và dùng cánh tay phải của anh ta để khóa cánh tay trái anh ta tại chỗ (hình 5-181). Cánh tay trái anh ta nên được giữ thẳng.

Kỹ thuật 2: Xoắn Cổ Tay Dưới Khuỷu Tay (Zhou Di Zhi Wang)

Khi bạn phát hiện đối phương đang duỗi tay trái ra để tóm bạn, lập tức phủ các ngón tay trái anh ta bằng tay phải và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ (hình 5-182). Sau đó, bước chân trái ra sau chân trái anh ta, tiếp tục xoắn các ngón tay trái anh ta và đẩy chúng về phía nách anh ta trong khi dùng khuỷu tay trái ép cổ anh ta (hình 5-183). Điều này sẽ gây đau đớn lớn ở gân ngón út anh ta.

Kỹ thuật 3: Đạo Sĩ Chắp Tay (Dao Zhi Zuo Ji)

Cầm Nã này dùng sự phủ của tay phải và chuyển động nhấc của cánh tay trái trong tư thế. Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, dùng cẳng tay phải đón chặn cẳng tay phải anh ta trong khi dùng cẳng tay trái đón chặn khuỷu tay phải anh ta (hình 5-184). Sau đó, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, ép cẳng tay anh ta xuống trong khi dùng khuỷu tay trái nhấc khuỷu tay anh ta lên để khóa anh ta (hình 5-185).

Điểm hay đánh huyệt: Có ba cơ hội tấn công trong tư thế này. Cơ hội thứ nhất là cú đá của chân trái. Cơ hội thứ hai thường là đòn đánh của tay trái vào mặt anh ta (hình 5-186). Thông thường, đòn đánh mặt này là một đòn giả được dùng để đánh lạc hướng sự chú ý của đối phương hoặc để dụ anh ta đỡ lên. Điều này sẽ tạo cơ hội cho đòn tấn công thứ ba, đó là nắm đấm ẩn dưới khuỷu tay trái (hình 5-187).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Mũi chân hoặc gót chânTử vong
Thiên Đột — Tiantu (Co-22)Thủ Kiếm QuyếtBế khí
Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15)Chưởng hoặc QuyềnBế khí hoặc đau tim
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Chưởng hoặc QuyềnBế khí và nôn mửa
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Phượng Nhãn Quyền hoặc QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Phượng Nhãn Quyền hoặc QuyềnBế khí và chấn động gan

Tư thế 16: Thối Bộ Đảo Niệm Hầu (Lùi Bước Đẩy Khỉ) (Dao Nian Hou)

Động tác: Ở tư thế bắt đầu, tay trái bạn duỗi về trước, tay phải ở trên hông phải, và bạn đang đứng trong Tứ Lục Bộ (hình 5-189). Kế tiếp, đứng lên bằng chân phải, và xoay tay trái cho tới khi lòng bàn tay hướng lên trong khi vòng tay phải tới vùng tai phải (hình 5-190). Sau đó, xoay bàn chân phải cho tới khi các ngón chân hướng về trước (hình 5-191). Sau cùng, bước chân trái lùi lại, đẩy tay phải về trước trong khi kéo tay trái về sau (hình 5-192).

Phân tích: Sự xoay của tay trái là chống lại một sự tóm. Từ hành động xoay này, bạn sẽ có thể giải thoát bàn tay mình. Việc bạn bước lùi được dùng như một sự nhường hay rút lui. Thông thường, việc bước này cũng có thể được dùng như một chuyển động chiến lược. Đương nhiên, sự đẩy (Án) về trước của tay phải được dùng để đánh.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Xoắn Cổ Tay Và Đẩy Cổ (Niu Wan Tui Jing)

Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức bước chân phải lùi lại trong khi dùng cẳng tay trái phủ cú đấm (hình 5-193). Kế tiếp, đưa chân trái lùi lại và đưa chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi dùng cả hai tay xoắn cổ tay phải anh ta (hình 5-194). Sau cùng, tiếp tục sự xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi đẩy tay phải bạn vào cổ anh ta (hình 5-195). Điều này sẽ khóa cánh tay anh ta tại chỗ.

Điểm hay đánh huyệt: Sự xoắn của tay trái bạn có thể được dùng hoặc để thoát khỏi sự tóm của đối phương hoặc để khống chế cổ tay anh ta. Một khi bạn đã khống chế được cổ tay đối phương, bạn sẽ có thể dùng tay kia để tấn công phía trước thân thể anh ta (hình 5-196).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Thiên Đột — Tiantu (Co-22)Thủ Kiếm QuyếtBế khí
Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15)Chưởng hoặc QuyềnBế khí hoặc đau tim
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Chưởng hoặc QuyềnBế khí và nôn mửa
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)Chưởng hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Phượng Nhãn Quyền hoặc QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Phượng Nhãn Quyền hoặc QuyềnBế khí và chấn động gan

Tư thế 17: Tà Phi Thức (Xie Fei Shi)

Động tác: Đưa chân trái lùi lại cạnh chân phải trong khi vòng tay trái xuống và tay phải lên (hình 5-198). Sau đó bước chân trái về trước trong khi chẻ cả hai cánh tay theo đường chéo (hình 5-199).

Phân tích: Đây là sự kết hợp của Bằng (Peng) và Liệt (Lie). Các chuyển động chéo xuống và lên có khả năng tạo ra đòn bẩy tốt cho lực Liệt.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Tà Phi Thức Nâng Cánh Tay (Xie Fei Cheng Bi)

Khi đối phương đấm bạn bằng tay phải, dùng tay phải đón chặn rồi cuộn sang bên phải (hình 5-200). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta và kéo nó xuống trong khi dùng vai trái khóa hậu cánh tay phải anh ta (hình 5-201).

Điểm hay đánh huyệt: Việc tay phải bạn tóm và kéo cánh tay phải anh ta xuống là để lộ vùng đầu anh ta ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-202). Chẳng hạn, khi cổ họng bị chém, khí có thể bị bế (hình 5-203) và khi bên cổ bị chém, động mạch có thể bị bế.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cổ họngCạnh bàn tayBế khí
Phù Đột — Futu (LI-18)Cạnh bàn tayBế mạch máu
Thái Dương — Taiyang (M-HN-9)Phượng Nhãn QuyềnTử vong (vỡ động mạch)
Giáp Xa — Jiache (S-6)Mu bàn tayNgất

Tư thế 18: Hải Để Lao Châm (Mò Kim Đáy Biển) (Hai Di Lao Zhen)

Động tác: Từ chuyển động trong đó cánh tay phải bạn đang đẩy về trước và tay trái ở bên hông trái (hình 5-205), đưa chân trái lùi lại và vào Hư Bộ trong khi nâng cánh tay phải lên và đưa tay trái ra trước ngực (hình 5-206). Sau cùng, hạ cánh tay phải xuống đồng thời ngồi xổm vào tư thế thấp (hình 5-207).

Phân tích: Khi đối phương đang tấn công ngực bạn, dùng cánh tay phải để đón chặn đòn tấn công hướng lên nhằm lộ phần dưới thân thể anh ta ra cho đòn đánh của bạn. Tay trái bạn đẩy khuỷu tay anh ta để làm bất động sự di chuyển của cánh tay anh ta, điều mang lại cho bạn cơ hội cho đòn tấn công bằng tay phải. Thông thường, sau sự đón chặn hướng lên của cánh tay phải, nó được dùng để Thái (giật) cổ tay đối phương và kéo nó xuống nhằm lộ đầu anh ta ra hoặc làm anh ta mất thăng bằng.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Đẩy Khuỷu Tay Đối Phương Lên (Shang Tui Di Zhou)

Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức rút chân trái trong khi dùng cánh tay phải đón chặn đòn tấn công hướng lên và tay trái bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-208). Sau đó, bước chân trái về trước và kéo cổ tay phải anh ta xuống trong khi đẩy khuỷu tay anh ta lên bằng tay trái (hình 5-209). Trong trường hợp này, bạn đã khóa cánh tay phải anh ta. Đương nhiên, nếu bạn dùng lực, bạn có thể bẻ gãy khuỷu tay anh ta.

Kỹ thuật 2: Bước Tới Gạt Khuỷu Xuống (Shang Bu Ban Zhou)

Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức đón chặn nó bằng cẳng tay phải rồi tóm cổ tay anh ta trong khi đẩy tay trái bạn lên khuỷu tay anh ta (hình 5-210). Kế tiếp, đổi vị trí, cúi người về trước và dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa cánh tay anh ta xuống đất (hình 5-211).

Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn đã đón chặn đòn tấn công của đối phương hướng lên, bạn sẽ đã mở ra nhiều huyệt ở phía bên phải thân thể anh ta cho đòn tấn công của bạn. Điều này đương nhiên bao gồm cú đá của chân trái vào đầu gối anh ta (hình 5-212). Bạn có thể dùng tay trái để bịt cánh tay phải anh ta trong khi dùng tay phải tấn công bên sườn anh ta (hình 5-213).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)QuyềnBế khí và chấn động gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)QuyềnBế khí và chấn động gan
Hạ Bộ (cơ quan)ChưởngTử vong

Tư thế 19: Phiến Thông Bối (Quạt Lưng) (San Tong Bei)

Động tác: Trước tiên, đưa chân trái lùi lại và đứng trong Hư Bộ trong khi đặt tay trái trước mặt bạn và tay phải ở trên và trước đầu (hình 5-215). Kế tiếp, bước chân trái về trước và đẩy cả hai tay về trước cùng với thân thể (hình 5-216).

Phân tích: Chuyển động thứ nhất được dùng để nhường và chuyển động thứ hai có thể được dùng hoặc để bịt hoặc để đẩy.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Lật Lên Về Trước (Qian Shang Fan)

Khi đối phương đấm bạn bằng tay phải, lập tức bước chân trái lùi lại và nâng cánh tay phải lên để đón chặn đòn tấn công trong khi dùng tay trái bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-217). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, và dùng cẳng tay trái kéo khuỷu tay phải anh ta về phía bạn trong khi đẩy cổ tay anh ta về phía anh ta bằng tay phải (hình 5-218). Sau cùng, khóa cánh tay phải anh ta bằng cánh tay trái bạn trong khi đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa chắc cánh tay anh ta (hình 5-219).

Kỹ thuật 2: Đạo Sĩ Chắp Tay (Dao Zhi Zuo Ji)

Một lần nữa, khi đối phương đấm bạn bằng tay phải, rút chân trái trong khi dùng cẳng tay phải để đón chặn đòn tấn công hướng lên và tay trái để bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-220). Sau đó, dùng đòn bẩy của tay trái và tay phải để khóa cánh tay phải anh ta lên (hình 5-221).

Điểm hay đánh huyệt: Khi cánh tay đối phương bị chặn lên, nách và phía bên phải thân thể anh ta sẽ bị lộ ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-222). Đương nhiên, bạn cũng có thể dùng tay trái để tóm các gân dưới nách anh ta nhằm làm tê sự di chuyển của cánh tay anh ta (hình 5-223).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cực Tuyền — Jiquan (H-1)Thủ Kiếm QuyếtGây đau tim
Uyên Dịch — Yuanye (GB-22)Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Đại Bao — Dabao (Sp-21)Phượng Nhãn QuyềnBế khí

Tư thế 20: Vân Thủ (Yun Shou)

Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên phải trong khi ấn tay trái xuống (hình 5-225). Kế tiếp, nâng cẳng tay phải lên (hình 5-226) rồi xoay người sang bên phải (hình 5-227).

Phân tích: Các hành động của cả hai tay được dùng để bịt hoặc để khóa cánh tay đối phương. Sự xoay người của bạn là để làm đối phương mất thăng bằng hoặc để bẻ gãy khuỷu tay anh ta.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Vân Thủ Khóa Khuỷu Tay (Yun Shou Jia Zhou)

Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức dùng cẳng tay trái đón chặn (hình 5-228). Kế tiếp, bước chân trái sang phía tay phải anh ta trong khi ấn cổ tay anh ta xuống bằng tay trái và chống hậu cánh tay phải hay khuỷu tay anh ta lên bằng cẳng tay phải (hình 5-229). Sau cùng, đẩy cổ tay anh ta về trước, và kéo hậu cánh tay hay khuỷu tay anh ta vào trong trong khi ép khuỷu tay phải bạn vào bên sườn ngực anh ta để khóa anh ta (hình 5-230 và 5-231).

Kỹ thuật 2: Đại Triền Chửu (Da Chan Zhou)

Một lần nữa, nếu đối phương tấn công bạn bằng tay phải, dùng cẳng tay trái đón chặn cú đấm rồi ấn cánh tay anh ta xuống trong khi dùng tay phải khóa khuỷu tay anh ta (hình 5-232). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta và nâng cánh tay phải bạn lên để gập cánh tay phải anh ta (hình 5-233). Sau cùng, bước chân phải lùi lại trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta xuống đất (hình 5-234).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã khóa cánh tay đối phương bằng cả hai tay, bạn cũng có thể dùng khuỷu tay phải đánh vào hai bên thân trên của anh ta (hình 5-235). Ngoài ra, phần dưới thân thể anh ta cũng sẽ bị lộ ra cho đòn đánh bằng đầu gối của bạn (hình 5-236).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Khí Hải — Qihai (Co-6)Đầu gốiTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Đầu gốiTử vong
Uyên Dịch — Yuanye (GB-22)Khuỷu tayBế khí
Đại Bao — Dabao (Sp-21)Khuỷu tayBế khí

Tư thế 21: Cao Thám Mã (Gao Tan Ma)

Động tác: Bắt đầu với tay phải đang ép về trước (hình 5-238). Rút chân trái và đứng trong Hư Bộ, trong khi đưa tay phải ra trước và hơi cao hơn đầu, và tay trái ra trước ngực (hình 5-239).

Phân tích: Chuyển động này giống hệt như chuyển động thứ nhất của Phiến Thông Bối ở Tư thế 19, được dùng để trung hòa đòn tấn công vào thân trên (hình 5-240). Chân trái được thiết lập để đá (hình 5-241).

Cầm Nã: Xin xem Tư thế 19 — Phiến Thông Bối.

Điểm hay đánh huyệt: Xin xem Tư thế 19 — Phiến Thông Bối.

Tư thế 22: Chỉ Thích (Đá Bằng Mũi Chân) (Zhi Ti)

Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái trong khi bắt chéo hai cánh tay trước ngực (hình 5-242). Kế tiếp, mở cả hai cánh tay ra và đá mũi chân phải ra sang bên phải (hình 5-243).

Phân tích: Việc hai cánh tay khép và mở được dùng để đón chặn đòn tấn công hướng lên, điều sẽ làm lộ phần trung bộ và hạ bộ của đối phương cho cú đá của bạn.

Cầm Nã: Không có ứng dụng Cầm Nã.

Điểm hay đánh huyệt: Mặc dù trong Thái Cực Quyền tên gọi là Đá Mũi Chân, nếu bạn dùng mũi chân để đá, chỗ duy nhất mà bạn có thể tấn công là hạ bộ. Tuy nhiên, nếu bạn cũng dùng cạnh bàn chân hay gót chân để đá, thì bạn có thể đá bên sườn để làm vỡ gan.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Cạnh bàn chân hoặc gót chânBế khí và vỡ gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Cạnh bàn chân hoặc gót chânBế khí và vỡ gan
Hạ Bộ (cơ quan)Mũi chânTử vong

Tư thế 23: Đặng Thoái (Đá Bằng Gót Chân) (Deng Tui)

Động tác: Trước tiên, bắt chéo cả hai cánh tay trước ngực (hình 5-245). Kế tiếp, mở cả hai cánh tay ra và đá gót chân ra phía trước bạn (hình 5-246).

Phân tích: Cả hai tay được dùng để tóm cánh tay hay thậm chí quần áo của đối phương, rồi gót chân được dùng để đá vào trung tâm thân thể anh ta. Đương nhiên, nếu khoảng cách quá ngắn, bạn cũng có thể dùng đầu gối để đá.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Tiên Nữ Hái Đào (Xian Nu Zhai Tao)

Khi đối phương định dùng cả hai tay để tóm bạn hoặc dùng cả hai lòng bàn tay để đánh ngực bạn, lập tức bước chân phải lùi lại trong khi dùng cả hai tay tóm các ngón tay ở cả hai tay anh ta (hình 5-247). Kế tiếp, xoay các ngón tay trái anh ta theo chiều kim đồng hồ và các ngón tay phải anh ta ngược chiều kim đồng hồ, và gập chúng xuống (hình 5-248). Đương nhiên, dưới tình huống khóa này, bạn có thể dùng chân phải để đá anh ta (hình 5-249).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cả hai cánh tay để đón chặn cả hai tay của đối phương, phần dưới thân thể anh ta sẽ bị lộ ra cho cú đá của bạn.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Gót chânBế khí và nôn mửa
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Gót chânTử vong

Tư thế 24: Tiến Bộ Tải Chùy (Bước Tới Đấm Xuống) (Jin Bu Zai Chui)

Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên phải trong khi phủ cánh tay trái sang bên phải (hình 5-251). Kế tiếp, bước chân trái về trước, đẩy cánh tay trái sang bên trái và xuống, trong khi đấm nắm đấm phải xuống (hình 5-252).

Phân tích: Cả hai tay được dùng để đón chặn cú đấm thấp hay cú đá. Đương nhiên, nắm đấm phải của bạn là để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Song Đồng Bái Phật (Shuang Tong Bai Fo)

Khi đối phương đấm phần dưới thân thể bạn bằng nắm đấm trái, lập tức dùng cánh tay trái để trung hòa đòn tấn công sang bên trái (hình 5-253). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta, và móc cánh tay trái anh ta lên trong khi luồn cánh tay phải dưới nách trái anh ta và vươn tới vùng bụng anh ta (hình 5-254). Sau đó bạn kéo cánh tay trái anh ta về sau trong khi ép vai phải bạn vào vai trái anh ta, và đẩy đùi trái anh ta bằng tay trái (hình 5-255). Sau cùng, dùng đòn bẩy này để vòng anh ta xuống đất (hình 5-256).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay trái để dọn sạch đòn tấn công của anh ta, bạn có thể dùng nắm đấm phải tấn công phần dưới thân thể anh ta (hình 5-257).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)QuyềnBế khí và vỡ gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)QuyềnBế khí và vỡ gan
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)QuyềnBế khí và nôn mửa
Khí Hải — Qihai (Co-6)QuyềnTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)QuyềnTử vong

Tư thế 25: Đả Hổ Thức (Da Hu Shi)

Động tác: Trước tiên, đưa cánh tay phải lên và sang bên phải trong khi chuyển thân thể về trước vào Cung Tiễn Bộ (hình 5-259). Kế tiếp, đưa cánh tay trái xuống dưới cánh tay phải và duỗi nó về trước trong khi rút tay phải về hông phải (hình 5-260). Sau cùng, ngồi xổm xuống vào thế Phục Hổ trong khi kéo cánh tay trái về bên trái, và đánh bằng tay phải trong một chuyển động vòng (hình 5-261).

Phân tích: Sự đi lên của cánh tay phải là để đón chặn. Sau đó, nhân cơ hội này tóm cổ tay anh ta bằng tay trái. Sau cùng, kéo anh ta xuống bằng tay trái trong khi dùng tay phải để đánh.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Cánh Tay Khóa Cổ Mãng Xà (Bi Suo Mang Jing)

Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm trái, trước tiên dùng cánh tay phải để đón chặn cú đấm (hình 5-262). Kế tiếp, dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 5-263). Sau đó, đổi vị trí ra sau lưng anh ta trong khi vòng cánh tay phải quanh cổ anh ta (hình 5-264). Sau cùng, kéo cánh tay trái anh ta về sau trong khi khóa cổ anh ta bằng cánh tay phải (hình 5-265).

Điểm hay đánh huyệt: Kỹ thuật này nhắm vào một đòn tấn công vào bên sườn hay sau lưng anh ta (hình 5-266).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Thiếu Hải — Shaohai (H-3)Ngón tay (trái)Gây tê
Khúc Trì — Quchi (LI-11)Ngón tay (trái)Gây tê
Nội Quan — Neiguan (P-6)Ngón tay (trái)Gây tê hoặc ngất
Não Hộ — Naohu (Gv-17)QuyềnNgất, chấn động não
Thiên Tông — Tianzong (SI-11)Phượng Nhãn QuyềnTê
Linh Đài — Lingtai (Gv-10)QuyềnTử vong

Tư thế 26: Song Phong Quán Nhĩ (Hai Luồng Gió Xuyên Tai) (Shuang Feng Guan Er)

Động tác: Trước tiên, đưa chân phải lùi lại và đứng trong Hư Bộ trong khi hạ cả hai cánh tay xuống trước ngực (hình 5-269). Sau đó, vòng cả hai cánh tay lên về phía trung tâm (hình 5-270).

Phân tích: Bạn đưa chân phải lùi lại để có thể dễ dàng nhường thân thể về sau. Chuyển động đi xuống của cả hai cánh tay là để bảo vệ hoặc để bịt đòn tấn công vào ngực bạn. Hư Bộ của chân phải có thể được dùng để đá bất cứ lúc nào, vì không có trọng lượng trên nó. Sau cùng, sự vòng của hai cánh tay là để đánh đối phương.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Ép Cung (Qiang Po Ju Gong)

Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng tay phải đón chặn cú đấm trong khi bước lùi để nhường (hình 5-271). Kế tiếp, bước chân trái ra sau lưng anh ta, và vòng tay phải quanh cánh tay phải anh ta trong khi luồn cánh tay trái dưới cánh tay trái anh ta (hình 5-272). Sau cùng, dùng cả hai tay ép phần sau trên của đầu anh ta xuống để khóa cổ anh ta (hình 5-273).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã trung hòa đòn tấn công của đối phương, hoặc bằng cách ép nó xuống hoặc bằng cách đẩy sang bên (hình 5-274), lập tức tấn công các huyệt trên đầu và cổ anh ta (hình 5-275).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Ế Phong — Yifeng (TB-17)Đầu ngón cáiBế mạch máu
Phù Đột — Futu (LI-18)Đầu ngón cáiBế mạch máu
Thái Dương — Taiyang (M-HN-9)Phượng Nhãn QuyềnTử vong (vỡ động mạch)
Nhĩ Môn — Ermen (TB-21)Khớp ngón cáiNgất
Giáp Xa — Jiache (S-6)Mu bàn tayNgất

Tư thế 27: Dã Mã Phân Tông (Ye Ma Fen Zong)

Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái, rút chân phải về cạnh chân trái, đưa cánh tay trái lên rồi sang bên trong khi hạ cánh tay phải xuống (hình 5-277). Kế tiếp, bước chân phải về trước trong khi mở rộng cả hai cánh tay theo đường chéo (hình 5-278).

Phân tích: Đây là chuyển động của Liệt (Lie). Việc rút chân phải là nhường đòn tấn công của đối phương. Chuyển động lên và sang bên của tay trái là để đón chặn và trung hòa. Đương nhiên, hành động mở rộng là để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Dã Mã Phân Tông (Ye Ma Fen Zong)

Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức rút chân phải về sau trong khi dùng cẳng tay trái đón chặn và trung hòa đòn tấn công (hình 5-279). Sau đó, bước chân phải vào trong khi dùng cẳng tay phải khóa các gân ở hậu cánh tay anh ta, đồng thời dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta; rồi dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa anh ta xuống đất (hình 5-280 và 5-281).

Điểm hay đánh huyệt: Khi cánh tay đối phương bị bạn khống chế và kéo ra, vùng sườn và hạ bộ của anh ta sẽ bị lộ ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-282).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Phượng Nhãn Quyền hoặc khuỷu tayBế khí và vỡ gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Phượng Nhãn Quyền hoặc khuỷu tayBế khí và vỡ gan

Tư thế 28: Ngọc Nữ Xuyên Thoa (Yu Nu Chuan Suo)

Động tác: Trước tiên, hạ cánh tay trái xuống trong khi vòng tay trái tới hông trái (hình 5-284), rồi chuyển trọng lượng sang bên phải và vào Cung Tiễn Bộ trong khi nâng cánh tay phải lên và bắt đầu đẩy tay trái về trước (hình 5-285). Sau cùng, xoay người sang bên phải, trong khi xoay cánh tay phải sang bên phải và đẩy lòng bàn tay trái về trước (hình 5-286).

Phân tích: Cánh tay phải bạn được dùng để trung hòa lực của đối phương lên và sang bên. Vì vậy, đó là một Bằng (Peng). Đòn đánh bằng lòng bàn tay của tay trái là một Án về trước (An).

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Lật Lên Về Trước (Qian Shang Fan)

Khi đối phương đang đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn và trung hòa đòn tấn công lên và sang bên phải bạn, trong khi dùng tay trái bịt khuỷu tay phải anh ta (hình 5-287). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi ép khuỷu tay anh ta vào trong và đẩy cổ tay anh ta về trước để làm nó gập lại và khóa nó (hình 5-288). Sau cùng, để tay trái tiếp quản việc khống chế cổ tay và cánh tay anh ta trong khi dùng tay phải đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước (hình 5-289).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay phải để đón chặn và trung hòa lực của đối phương lên và sang bên, bạn đã làm lộ vùng dưới nách anh ta ra cho đòn tấn công của bạn. Trong trường hợp này, bạn có thể hoặc dùng lòng bàn tay đánh các xương sườn dưới của anh ta, dùng Phượng Nhãn Quyền tấn công các dây thần kinh giữa các xương sườn, hoặc dùng các ngón tay tấn công huyệt của anh ta (hình 5-290).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cực Tuyền — Jiquan (H-1)Thủ Kiếm QuyếtGây đau tim

Tư thế 29: Xà Thân Hạ Thế (She Shen Xia Shi)

Động tác: Từ tư thế Đơn Tiên (hình 5-292), trước tiên đưa tay trái về phía bạn với lòng bàn tay hướng vào bạn trong khi ngồi xổm trên chân phải. Sau đó bạn duỗi cánh tay trái ra dọc theo mặt trong của chân trái (hình 5-293).

Phân tích: Mặc dù trong luyện tập bạn ngồi xổm rất thấp để huấn luyện sức mạnh của đầu gối, trong ứng dụng thực tế bạn chỉ ngồi xổm vừa đủ để nhường đòn tấn công sắp tới. Ứng dụng then chốt của tư thế này là sự Triền (Chan) của cánh tay trái.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Phản Triền Chửu (Fan Chan Zhou)

Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức ngồi xổm xuống và ngồi lùi trong khi dùng cẳng tay trái đón chặn và trung hòa đòn tấn công sang bên phải (hình 5-294). Kế tiếp, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay (hình 5-295). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ bàn tay và khuỷu tay trái để ép anh ta xuống đất (hình 5-296).

Điểm hay đánh huyệt: Chuyển động cuộn của tay trái bạn có thể dẫn và trung hòa đòn tấn công của đối phương sang bên phải anh ta (hình 5-297). Đương nhiên, bạn nên nhân cơ hội này và lập tức tấn công thân phải anh ta bằng tay phải.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)ChưởngBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)ChưởngBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)Quyền hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí và vỡ gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Quyền hoặc Phượng Nhãn QuyềnBế khí và vỡ gan

Tư thế 30: Kim Kê Độc Lập (Jin Ji Du Li)

Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái trong khi bắt đầu nâng cánh tay phải (hình 5-299). Sau đó, nâng đầu gối phải lên trong khi nhấc cánh tay phải cho tới khi lòng bàn tay cao ngang mặt (hình 5-300).

Phân tích: Cánh tay trái bạn có thể được dùng để đẩy đòn tấn công sắp tới, và tay phải cùng đầu gối được dùng để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Kim Kê Khóa Tay (Jin Ji Suo Bi)

Thật vậy, Cầm Nã này chỉ được dùng để khóa cánh tay đối phương, qua đó có thể tạo cơ hội cho đòn tấn công bằng chân của bạn. Khi bạn có cơ hội tóm cổ tay trái đối phương bằng tay trái, lập tức luồn cẳng tay phải ra sau hậu cánh tay anh ta (hình 5-301). Sau đó, dùng đòn bẩy của tay trái và cánh tay phải, bạn có thể khóa cánh tay phải đối phương (hình 5-302). Kỹ thuật này chỉ có thể khóa đối phương trong một thời gian ngắn. Việc khóa nó lâu dài không thiết thực, vì tay trái anh ta có thể dễ dàng vươn tới bạn. Vì vậy, ngay sau khi khóa, bạn nên lập tức đá hạ bộ anh ta bằng đầu gối phải.

Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau sự trung hòa của tay trái, bạn có thể dùng tay phải tấn công thân trên anh ta trong khi dùng đầu gối phải tấn công thân dưới anh ta (hình 5-303).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cổ họngBắt bằng ngón tayBế khí
Thiên Đột — Tiantu (Co-22)Ngón cáiBế khí
Khí Hải — Qihai (Co-6)Đầu gốiTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Đầu gốiTử vong

Tư thế 31: Bạch Xà Thổ Tín (Rắn Trắng Phun Nọc) (Bai She Tu Xin)

Động tác: Từ tư thế Phiến Thông Bối (hình 5-305), xoay người sang bên phải trong khi hạ cánh tay phải xuống (hình 5-306). Sau đó, chuyển trọng lượng sang chân phải và vào Cung Tiễn Bộ trong khi đẩy cánh tay phải sang bên phải và đánh lòng bàn tay trái về trước (hình 5-307).

Phân tích: Thông thường, tư thế này được dùng chống lại đòn tấn công của đối phương từ phía sau. Cánh tay phải bạn được dùng để đẩy đòn tấn công trong khi tay trái được dùng để tấn công mặt anh ta với tốc độ lớn, giống hệt như một con rắn phun nọc từ miệng nó.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Khóa Tay Và Đẩy Cổ (Suo Bi Tui Jing)

Khi đối phương đấm phần dưới thân thể bạn, dùng cẳng tay phải đẩy đòn tấn công sang bên phải (hình 5-308). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi móc cánh tay phải anh ta lên bằng cánh tay phải, và duỗi cánh tay trái để khóa cổ anh ta (hình 5-309). Nếu bạn muốn quật anh ta ngã, chỉ cần quét chân trái về trước trong khi ép cổ anh ta về sau.

Điểm hay đánh huyệt: Cánh tay phải bạn được dùng để đẩy đòn tấn công sang bên, trong khi tay trái bắt lấy cơ hội để tấn công (hình 5-310).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
MắtNgón tayLàm mù
Sơn Căn — Shangen (M-HN-4)QuyềnNgất, chảy máu mũi
Nhân Trung — Renzhong (Gv-26)QuyềnNgất

Tư thế 32: Thập Tự Thủ (Shi Zi Shou)

Động tác: Từ tư thế Cao Thám Mã (hình 5-312), bước chân trái về trước và vào Cung Tiễn Bộ trong khi phủ cánh tay phải xuống và duỗi cánh tay trái lên và về trước (hình 5-313).

Phân tích: Sự phủ xuống của cánh tay phải được dùng để trung hòa đòn tấn công xuống dưới, qua đó có thể làm lộ mặt đối phương ra cho đòn tấn công của bạn.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Đạo Sĩ Chắp Tay (Dao Zhi Zuo Ji)

Kỹ thuật này dùng hành động bắt chéo của cánh tay để khóa cánh tay đối phương. Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức dùng tay phải đón chặn cẳng tay phải anh ta, trong khi dùng tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta sang bên phải (hình 5-314). Sau đó, bước chân trái ra sau chân phải anh ta và dùng cả hai tay để xoay cánh tay phải anh ta và khóa nó tại chỗ (hình 5-315 và 5-316).

Điểm hay đánh huyệt: Tay trái bạn được dùng để trung hòa đòn tấn công sang bên trái rồi xuống dưới (hình 5-317). Sau sự trung hòa của bạn, bạn có thể lập tức tấn công mặt anh ta bằng tay trái (hình 5-318). Đương nhiên, bạn có thể dùng nắm đấm phải tấn công vùng xương sườn dưới bên phải anh ta ngay sau đòn đánh mặt bằng tay trái.

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
MắtNgón tayLàm mù
Sơn Căn — Shangen (M-HN-4)QuyềnNgất, chảy máu mũi
Nhân Trung — Renzhong (Gv-26)QuyềnNgất
Cổ họngBắt bằng ngón tayBế khí
Thiên Đột — Tiantu (Co-22)Ngón cáiBế khí

Tư thế 33: Thập Tự Thoái (Shi Zi Tui)

Động tác: Trước tiên, bắt chéo cả hai cánh tay trước ngực trong khi đưa chân phải lùi lại (hình 5-320). Kế tiếp, mở cả hai cánh tay ra và dùng chân phải để đá (hình 5-321).

Phân tích: Ý nghĩa của tên tư thế này là “Tư Thế Chân Chữ Mười”. Đó là vì tư thế có hình dạng giống chữ “Mười” của Trung Hoa. Cả hai cánh tay được dùng để đón chặn đòn đánh hay sự tóm vào ngực, và chân được dùng để đá.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Chữ “Mười” Ép Chân (Shi Zi Ding Tui)

Khi đối phương đấm ngực bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn đòn tấn công và tóm cổ tay anh ta (hình 5-322). Kế tiếp, kéo cổ tay phải anh ta xuống; điều này sẽ mang lại cho đối phương cơ hội tấn công bạn bằng tay trái. Trong tình huống này, lập tức dùng tay trái đón chặn cú đấm và tóm cổ tay trái anh ta (hình 5-323). Sau đó, đổi vị trí ra sau lưng anh ta trong khi kéo cả hai cánh tay anh ta xuống ra sau lưng anh ta (hình 5-324). Sau cùng, dùng chân phải ép xương cùng anh ta về trước để khóa anh ta tại chỗ (hình 5-325).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cả hai tay để tóm cả hai cổ tay anh ta, bạn có thể đá phần dưới thân thể anh ta bằng chân phải (hình 5-326). Kỹ thuật này cũng có thể được dùng chống lại sự tóm hay tấn công của đối phương từ phía sau lưng bạn (hình 5-327). Trong trường hợp này, trước tiên xoay người và dùng tay phải tóm cổ tay anh ta (hình 5-328). Sau đó, lập tức đá vùng xương sườn dưới bên phải anh ta bằng chân phải (hình 5-329).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)Gót chânBế khí và vỡ gan
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Gót chânBế khí và nôn mửa
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Gót chân hoặc mũi chânTử vong

Tư thế 34: Thượng Bộ Thất Tinh (Shang Bu Qi Xing)

Động tác: Từ tư thế Xà Thân Hạ Thế (hình 5-331), chuyển trọng lượng sang chân trái trong khi nâng cánh tay trái lên (hình 5-332). Sau đó bước chân phải về trước vào Hư Bộ trong khi đấm nắm đấm phải về trước (hình 5-333).

Phân tích: Cánh tay phải bạn được dùng để gạt lực của đối phương lên; nó có thể được duỗi về trước hoặc để đấm hoặc để khóa khuỷu tay anh ta. Đương nhiên, chân phải bạn có thể được dùng để đá.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Thất Tinh Khóa Cổ Họng (Qi Shen Shuo Hou)

Kỹ thuật này dùng sự đi lên của cánh tay phải trong tư thế để khống chế cổ họng đối phương. Khi đối phương tấn công, lập tức dùng cánh tay phải gạt lực của anh ta lên, rồi duỗi tay phải về trước để vươn tới và khóa cổ họng anh ta, đồng thời dùng tay trái khống chế cánh tay tấn công của anh ta (hình 5-334 đến 5-338).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay trái để dọn sạch đòn tấn công của anh ta, bạn có thể dùng nắm đấm phải tấn công phía bên phải thân thể anh ta (hình 5-339).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Nhũ Trung — Ruzhong (S-17)QuyềnBế khí
Nhũ Căn — Rugen (S-18)QuyềnBế khí
Kỳ Môn — Qimen (Li-14)QuyềnBế khí và vỡ gan
Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24)QuyềnBế khí và vỡ gan
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Mũi chânTử vong

Tư thế 35: Thoái Bộ Khóa Hổ (Tui Bu Kua Hu)

Động tác: Từ tư thế Thượng Bộ Thất Tinh (hình 5-341), bước chân phải lùi lại trong khi mở rộng cả hai cánh tay ra theo đường chéo (hình 5-342).

Phân tích: Cả hai cánh tay được dùng để mở rộng đòn tấn công sắp tới ra ngoài trong khi chân trái sẵn sàng để đá.

Cầm Nã: Không có Cầm Nã khả dụng.

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cả hai cánh tay để đẩy đòn tấn công của đối phương ra ngoài (hình 5-343), bạn sẽ đã làm lộ vùng trung tâm thân thể anh ta ra cho cú đá của bạn (hình 5-344).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Trung Quản — Zhongwan (Co-12)Gót chânBế khí và nôn mửa
Khí Hải — Qihai (Co-6)Gót chânTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Gót chân hoặc mũi chânTử vong

Tư thế 36: Thượng Bộ Bải Liên (Shang Bu Bai Lian)

Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái trong khi bắt chéo cả hai cánh tay trước ngực (hình 5-346). Sau đó, mở rộng cả hai cánh tay ra ngoài trong khi nâng đầu gối lên (hình 5-347).

Phân tích: Nếu ngực bạn đã bị cả hai tay đối phương tóm, bạn có thể dùng cả hai cánh tay để đẩy sự tóm của anh ta ra ngoài rồi tóm các cánh tay hay vùng vai anh ta. Trong tình huống này, anh ta sẽ không thể chạy thoát, và điều này sẽ cho phép bạn đá anh ta bằng đầu gối phải.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Hai Tay Đẩy Ngực (Shuang Shou Tui Xiong)

Khi cả hai tay đối phương đang tóm ngực trên của bạn, lập tức dùng cả hai cánh tay để đẩy sự tóm của anh ta ra ngoài (hình 5-348). Kế tiếp, cuộn cả hai cánh tay ra phía ngoài cả hai cánh tay anh ta, rồi đẩy cả hai tay về phía ngực anh ta để khóa các cánh tay anh ta (hình 5-349 và 5-350).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã khóa cả hai cánh tay anh ta, bạn có thể dùng đầu gối phải đá phần dưới thân thể anh ta (hình 5-351).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Khí Hải — Qihai (Co-6)Đầu gốiTử vong
Hạ Bộ (cơ quan)Đầu gốiTử vong

Tư thế 37: Loan Cung Xạ Hổ (Kéo Cung Bắn Hổ) (Wan Gong She Hu)

Động tác: Trước tiên, bước chân trái lùi lại trong khi hất cánh tay phải lên (hình 5-353). Sau đó, nâng cánh tay phải lên sang bên phải trong khi đấm nắm đấm trái về trước (hình 5-354).

Phân tích: Việc bước lùi là để nhường lực sắp tới, và sự đi lên của cánh tay phải là để đón chặn và trung hòa. Đương nhiên, hành động về trước của nắm đấm trái là để tấn công.

Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.

Kỹ thuật 1: Quay Vịt Bắc Kinh (Bei Ping Kao Ya)

Khi đối phương dùng tay phải để tóm hay đánh ngực trên của bạn, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn đòn tấn công sắp tới rồi tóm nó trong khi luồn cánh tay trái dưới cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới cổ anh ta (hình 5-355). Kế tiếp, xoắn cánh tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ cho tới khi lòng bàn tay phải anh ta hướng lên, rồi kéo cánh tay anh ta xuống trong khi nhấc khuỷu tay trái bạn lên để khóa cánh tay phải anh ta (hình 5-356).

Kỹ thuật 2: Khóa Tay Và Đẩy Cổ (Suo Bi Tui Jing)

Khi đối phương đấm ngực bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn rồi tóm cổ tay phải anh ta, trong khi dùng cẳng tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta để giữ cho cánh tay anh ta gập (hình 5-357). Sau đó, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, và kéo cánh tay phải anh ta áp vào ngực bạn trong khi duỗi cánh tay trái tới cổ anh ta và khóa anh ta tại đó (hình 5-358).

Kỹ thuật 3: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng (Lao Han Bei Yu)

Trong kỹ thuật trước, ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công của cánh tay phải anh ta (hình 5-357), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta, xoay người sang bên phải rồi kéo cánh tay anh ta xuống để khóa cánh tay phải anh ta (hình 5-359).

Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay phải để trung hòa đòn tấn công sắp tới, bạn sẽ đã làm lộ vùng dưới nách anh ta ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-360).

Tên huyệtThủ phápKết quả có thể
Cực Tuyền — Jiquan (H-1)Thủ Kiếm QuyếtGây đau tim
Uyên Dịch — Yuanye (GB-22)Phượng Nhãn QuyềnBế khí
Đại Bao — Dabao (Sp-21)Phượng Nhãn QuyềnBế khí

Cầm Nã Trong Đẩy Tay Thái Cực

6-1. Giới Thiệu

Chúng ta biết rằng Thái Cực Quyền là một môn võ thuật được sáng tạo và thiết kế cho chiến đấu. Cầm Nã chỉ là một trong bốn loại kỹ thuật chiến đấu. Hơn nữa, chúng ta cũng biết rằng để đạt tới mục đích cuối cùng là khả năng chiến đấu trong Thái Cực Quyền, người luyện Thái Cực phải tuân theo các bước huấn luyện đã được thiết kế để xây dựng các kỹ năng chiến đấu cần thiết.

Theo truyền thống, khi bạn bắt đầu luyện tập Thái Cực Quyền, trước hết bạn sẽ được dạy một số Thái Cực Khí Công đơn giản và các kỹ thuật hô hấp. Đây là những bước đầu tiên có thể đưa bạn tới cửa ngõ của sự thấu hiểu và cảm nhận sự lưu thông của khí trong cơ thể. Kế đó, bạn sẽ học cách dùng tâm ý để dẫn khí (Dùng Ý Dẫn Khí). Chỉ khi bạn thấu hiểu và có thể cảm nhận được khí, và hơn nữa biết cách dùng tâm ý để dẫn khí, bạn mới đã xây dựng được một nền tảng vững chắc cho mặt nội công của việc luyện tập Thái Cực Quyền. Thái Cực Khí Công nên được luyện tập mọi lúc trong quá trình luyện Thái Cực Quyền. Nó không chỉ được luyện ở giai đoạn sơ cấp. Những cấp độ cao hơn của Thái Cực Quyền đạt tới sự luyện tập Khí Công sâu hơn, điều cũng cần được rèn luyện.

Thông thường, khi bạn bắt đầu Thái Cực Khí Công, bạn cũng sẽ được dạy một số động tác thư giãn cơ bản và các bộ pháp căn bản. Sau khi bạn đã quen thuộc với các động tác thư giãn cơ bản, bài Thái Cực Quyền sẽ được dạy. Mặc dù chỉ có 37 tư thế trong bài quyền truyền thống Thái Cực Quyền Dương Gia 105 động tác, nhưng có hơn 250 ứng dụng võ thuật, bao gồm đánh, đá, vật, và Cầm Nã, có thể được rút ra từ 37 tư thế này. Theo truyền thống, bí mật của các kỹ thuật võ thuật này phải được một vị sư phụ tiết lộ. Chỉ khi bạn đã học được các ứng dụng võ thuật, mỗi động tác Thái Cực Quyền mới có thể thể hiện tinh hoa, gốc rễ và ý nghĩa của nó. Nếu không, các động tác sẽ chỉ là một vài bài tập thư giãn. Nếu Thái Cực Quyền trở thành chỉ là một loại bài tập thư giãn, thì bất cứ ai cũng có thể tạo ra phong cách của riêng mình, và các động tác của phong cách đó chỉ có thể được xếp loại là Khí Công dưỡng sinh thư giãn chứ không phải Thái Cực Quyền.

Đây là một trong những tuyên bố quan trọng nhất của toàn bộ cuốn sách: nếu Thái Cực Quyền bị tước bỏ các ứng dụng chiến đấu, nó không còn là Thái Cực Quyền — nó chỉ là Khí Công dưỡng sinh. Việc hiểu các ứng dụng võ thuật, mà Cầm Nã là một phần không thể thiếu, chính là điều phân biệt võ thuật với thể dục.

Để giúp bạn thấu hiểu các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền, thông thường việc luyện tập Đẩy Tay được giới thiệu trước tiên. Từ việc luyện tập Đẩy Tay, bạn sẽ học cách cảm nhận Kình (lực võ thuật) và khí của đối phương. Từ cảm giác này (tức là Thính Kình — nghe lực), bạn sẽ học cách dính và bám cơ thể bạn vào cơ thể đối phương. Dính và bám cho phép bạn dẫn và trung hòa lực tấn công của đối phương vào chỗ trống không. Tự nhiên, để đạt mục đích này, cơ thể bạn phải mềm, đặc biệt là cột sống và eo. Không chỉ thế, khí của bạn phải mạnh, và phải lưu thông trôi chảy và tự do. Tất cả những điều này là những yêu cầu căn bản cho sức khỏe. Vì vậy, luyện tập Đẩy Tay Thái Cực là một trong những cách hữu hiệu nhất để duy trì và cải thiện sức khỏe của bạn. Thêm vào đó, qua luyện tập, cả khí lẫn ý tưởng đều có thể được trao đổi giữa bạn và người tập cùng. Điều này cũng có thể thiết lập những cảm giác khí tốt đẹp và tình bằng hữu. Thông thường, phải mất nhiều năm luyện tập Đẩy Tay để đạt tới trình độ kỹ năng cao. Chỉ sau khi bạn có thể đạt tới trình độ Đẩy Tay cao, việc đánh bằng tay và đá bằng chân của bạn mới có hiệu quả, vì đối phương của bạn sẽ luôn ở trong sự kiểm soát của bạn.

Từ những điều trên, bạn có thể thấy rằng việc luyện tập Đẩy Tay thực sự là một bước bắt buộc và cần thiết để đạt tới mục đích cuối cùng của việc luyện chiến đấu Thái Cực. Vì trong Đẩy Tay Thái Cực, bạn phải dính và bám tay hoặc thậm chí cả cơ thể vào đối phương, nên tầm ở mức gần và sự tiếp xúc qua lại được duy trì liên tục. Cầm Nã là kỹ thuật hiệu quả và hữu dụng nhất để đặt đối phương vào một tình huống bị kiểm soát.

Ba lý do khiến Đẩy Tay trở thành môi trường lý tưởng của Cầm Nã: (1) khoảng cách luôn ở tầm gần, tay luôn dính; (2) bạn đã được huấn luyện để cảm nhận ý đồ của đối phương qua xúc giác trước khi họ ra đòn; (3) mọi kỹ thuật Đẩy Tay đều được xây dựng trên tám mẫu hình chuyển động cơ bản — chính là nền tảng của mọi kỹ thuật Cầm Nã.

Chương này sẽ tóm tắt và ôn lại một số kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng trong các tình huống Đẩy Tay. Tự nhiên, vì hầu hết các kỹ thuật Đẩy Tay Thái Cực đều xuất phát từ tám mẫu hình chuyển động kỹ thuật cơ bản — Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu, và Kháo — nên không có gì đáng ngạc nhiên khi thấy nhiều kỹ thuật Cầm Nã trong chương này là sự tinh luyện của những kỹ thuật đã được giới thiệu trong Chương 3 và Chương 4. Bạn nên tập trung vào việc học cách tự mình áp dụng tất cả Cầm Nã đã được giới thiệu trong Chương 3 và Chương 4 vào Đẩy Tay Thái Cực. Trong chương này, chúng tôi sẽ ôn lại một số trong các kỹ thuật đó. Hy vọng qua nỗ lực này, bạn sẽ có được một đường hướng và sự thấu hiểu về cách Cầm Nã có thể được tiếp nhận trong Đẩy Tay Thái Cực. Tự nhiên, vì có rất nhiều kỹ thuật Cầm Nã hiện có, bạn sẽ khám phá ra rằng một số kỹ thuật được giới thiệu trong chương này chưa được bàn đến trước đó. Nếu bạn quan tâm tới việc học thêm về các khía cạnh nội công của việc luyện tập Thái Cực Khí Công, bạn có thể tham khảo cuốn The Essence of Tai Chi Chi Kung của YMAA. Thêm vào đó, nếu bạn quan tâm tới việc học thêm về các kỹ thuật Cầm Nã, bạn có thể tham khảo các cuốn: Analysis of Shaolin Chin Na và Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na, của YMAA.

6-2. I. Chống Lại Tay Đối Phương Ở Trên Cổ Tay Hoặc Cẳng Tay

Trong Đẩy Tay Thái Cực, điều đáng mong muốn là kiểm soát các khớp của đối phương nhiều nhất có thể. Lý do cho điều này đơn giản là vì khi các khớp bị kiểm soát, sự linh hoạt của cánh tay anh ta sẽ bị hạn chế. Vì vậy, trong phần này, chúng tôi sẽ chia các kỹ thuật Cầm Nã mẫu có thể được dùng trong Đẩy Tay thành ba loại: Cầm Nã chống lại tay ở trên cổ tay hoặc cẳng tay của bạn, Cầm Nã chống lại tay ở trên các khớp khuỷu của bạn, và Cầm Nã chống lại tay ở trên các khớp vai của bạn.

Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Chỉ (Small Wrap Finger — Xiao Chan Zhi)

Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn (Hình 6-1), lập tức dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi trung hòa lực ấn của anh ta vào phía phải của bạn. Ngay lúc bạn làm điều này, cũng dùng tay trái kéo ngón út của anh ta về phía cổ tay phải của bạn trong khi quấn tay phải quanh cổ tay anh ta (Hình 6-2). Sau cùng, ấn cổ tay anh ta xuống bằng tay phải trong khi kéo mạnh ngón út của anh ta về phía cổ tay phải của bạn (Hình 6-3). Khi bạn khóa được anh ta, cùi chỏ của anh ta phải thấp hơn cổ tay của anh ta (Hình 6-4). Nếu không, anh ta sẽ có thể xoay người ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi sự khống chế, và kỹ thuật sẽ không có hiệu quả.

Phân tích: Điều kiện then chốt của kỹ thuật này là cùi chỏ phải thấp hơn cổ tay. Đây chính là nguyên lý đòn bẩy: khi khuỷu thấp hơn cổ tay, khớp vai bị xoay vào góc giới hạn và đối phương mất toàn bộ khả năng xoay người để hóa giải. Nếu bạn để khuỷu cao hơn cổ tay, anh ta chỉ việc xoay người ngược chiều kim đồng hồ là thoát — kỹ thuật hoàn toàn vô dụng.

Kỹ Thuật 2: Tiểu Triền Thủ (Small Wrap Hand — Xiao Chan Shou)

Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật vừa rồi; điểm khác biệt duy nhất là thay vì khống chế ngón út, bạn kéo ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay của bạn. Một lần nữa, nếu tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn (Hình 6-5), lập tức xoay người sang phải để trung hòa lực ấn, trong khi dùng tay trái kéo ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay phải của bạn và quấn tay phải quanh cổ tay phải của anh ta (Hình 6-6). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi ấn tay phải xuống vào cổ tay phải của anh ta (Hình 6-7). Một lần nữa, để sự khống chế có hiệu quả, cùi chỏ của anh ta phải thấp hơn cổ tay của anh ta (Hình 6-8).

Phân tích: Chỉ đổi một ngón — từ ngón út sang ngón trỏ — nhưng điểm đòn bẩy thay đổi hoàn toàn. Ngón trỏ khỏe hơn và nằm ở phía trong của bàn tay, nên khi kéo nó về phía cổ tay bạn, toàn bộ cẳng tay đối phương bị xoay ngửa (supination) mạnh hơn. Đây là ví dụ điển hình của nguyên lý «cùng một kỹ thuật, một chi tiết nhỏ, hiệu quả khác biệt» mà tác giả nhấn mạnh từ Chương 3.

Kỹ Thuật 3: Phản Triền Thủ (Back Wrap Hand — Fan Chan Shou)

Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, một lần nữa xoay người sang phải để trung hòa lực ấn của anh ta (Hình 6-9). Kế đó, dùng tay trái nắm các ngón tay phải của anh ta (Hình 6-10). Rồi dùng cả hai tay vòng cánh tay anh ta xuống dưới (Hình 6-11) và tiếp theo bằng một vòng đi lên để khóa cổ tay anh ta (Hình 6-12). Để kỹ thuật đạt hiệu quả tối đa, bạn nên dùng tay trái vặn cổ tay anh ta nhiều nhất có thể, trong khi dùng tay phải khóa cẳng tay anh ta và tạo đòn bẩy tốt cho động tác vặn của tay trái (Hình 6-13).

Phân tích: Điểm đặc biệt của Phản Triền Thủ là chuyển động vòng kép: một vòng xuống để phá vỡ cấu trúc phòng thủ của cánh tay đối phương, rồi một vòng lên để khóa. Hai tay làm hai việc khác nhau — tay trái vặn, tay phải làm điểm tựa. Nếu cả hai tay cùng vặn, sẽ không có đòn bẩy và đối phương dễ thoát.

Kỹ Thuật 4: Đại Triền Thủ (Large Wrap Hand — Da Chan Shou)

Khi đối phương ấn cổ tay phải của bạn bằng tay phải của anh ta, lập tức xoay người sang phải để trung hòa lực ấn (Hình 6-14). Kế đó, dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi vòng tay trái bên dưới cánh tay phải của anh ta cho tới khi nó chạm tới ngón trỏ phải của anh ta, và quấn tay phải quanh cổ tay phải của anh ta (Hình 6-15). Sau cùng, ấn cổ tay anh ta xuống trong khi đẩy ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay phải của bạn (Hình 6-16 và 6-17).

Phân tích: So với Tiểu Triền Thủ, kỹ thuật này được gọi là «Đại» (lớn) vì biên độ vòng tay lớn hơn — tay trái phải đi vòng qua dưới toàn bộ cánh tay đối phương mới tới được ngón trỏ. Biên độ lớn đồng nghĩa với việc bạn phải dời chân và xoay hông nhiều hơn, nhưng bù lại đòn bẩy thu được mạnh hơn đáng kể.

Kỹ Thuật 5: Thượng Triền Chửu (Upward Elbow Wrap — Shang Chan Zhou)

Một lần nữa, khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, lập tức xoay người sang phải để trung hòa lực ấn hoặc sự nắm bắt, trong khi dùng tay trái nắm tay phải của anh ta (Hình 6-18). Kế đó, vòng cánh tay anh ta lên trên bằng cả hai tay (Hình 6-19). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi vặn cổ tay anh ta bằng tay trái và nâng cùi chỏ anh ta lên bằng tay phải để khóa anh ta lại (Hình 6-20 và 6-21). Bạn cũng có thể khóa cánh tay phải của anh ta bằng tay phải và vùng bụng của bạn, trong khi dùng cẳng tay trái đẩy cổ anh ta ra xa để gây đau đớn (Hình 6-22).

Phân tích: Kỹ thuật này là một trong số ít kỹ thuật trong sách cho hai phương án kết thúc khác nhau từ cùng một thiết lập. Cách thứ nhất khóa bằng đòn bẩy tay (thuần Cầm Nã). Cách thứ hai dùng thân — tay phải và bụng kẹp cánh tay, cẳng tay trái đẩy cổ — tạo thành đòn khóa kiểm soát toàn thân. Cách thứ hai nguy hiểm hơn nhiều và cần được luyện tập với sự kiểm soát tuyệt đối.

Kỹ Thuật 6: Tiểu Triền Chửu (Small Elbow Wrap — Xiao Chan Zhou)

Để trung hòa tay phải của đối phương đang ấn trên cổ tay phải của bạn, xoay người sang phải (Hình 6-23). Kế đó, bước chân trái tới phía trước chân phải của anh ta, và nắm cổ tay phải của anh ta bằng tay phải trong khi ấn cùi chỏ của anh ta xuống dưới bằng cẳng tay trái (Hình 6-24). Sau cùng, quét chân trái ra sau trong khi dùng đòn bẩy tạo ra từ cả hai tay để vòng anh ta xuống đất (Hình 6-25).

Phân tích: Ở đây kỹ thuật chuyển từ khóa khớp sang quật ngã. Cẳng tay trái ấn khuỷu xuống không phải để khóa mà để tạo trục xoay; chân trái vừa làm điểm chặn vừa làm mũi quét. Động tác quét chân và đòn bẩy hai tay phải xảy ra *cùng một nhịp* — nếu lệch nhịp, đối phương sẽ chỉ bị đẩy lùi chứ không ngã.

Kỹ Thuật 7: Phản Triền Chửu (Reverse Elbow Wrap — Fan Chan Zhou)

Một lần nữa, bạn xoay người sang phải để trung hòa tay phải của đối phương đang ấn trên cổ tay phải của bạn (Hình 6-26). Kế đó, dời vị trí sang phía tay phải của anh ta, và nắm cổ tay phải của anh ta bằng tay phải trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay anh ta cho tới khi nó chạm tới phần sau cánh tay gần cùi chỏ (Hình 6-27). Sau cùng, dùng đòn bẩy tạo ra từ tay trái và cùi chỏ của bạn để vòng anh ta xuống đất (Hình 6-28).

Phân tích: Tay trái đi vòng ra sau cánh tay (post-arm, gần khuỷu) là chi tiết quyết định. Từ vị trí đó, bạn kiểm soát được cả khuỷu lẫn vai của đối phương bằng một tay, và tay phải chỉ việc nắm cổ tay để tạo mô-men xoắn. Đây là dạng đòn bẩy «ba điểm» kinh điển của Cầm Nã.

Kỹ Thuật 8: Thượng Áp Chửu (Upward Elbow Press — Shang Ya Zhou)

Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, lập tức xoay người sang phải trong khi đặt tay trái lên cùi chỏ phải của anh ta (Hình 6-29). Rồi dời vị trí sang bên phải của anh ta, vòng tay phải và nắm cổ tay phải của anh ta, và ấn cổ tay phải của anh ta xuống trong khi dùng tay trái đẩy cùi chỏ phải của anh ta lên trên (Hình 6-30).

Phân tích: Đây là đòn bẻ gập ngược khuỷu đơn giản nhất trong toàn bộ chương: một tay ấn cổ tay xuống, một tay đẩy khuỷu lên. Lực đối kháng tạo ra mô-men uốn ngược khớp khuỷu. Vì cấu trúc này quá rõ ràng, đối phương có kinh nghiệm sẽ giữ cánh tay thẳng cứng để chống lại — đó là lý do kỹ thuật tiếp theo ra đời.

Kỹ Thuật 9: Đạo Sĩ Tác Tập (Daoist Greets with Hands — Dao Zhi Zuo Ji)

Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật vừa rồi. Điểm khác biệt duy nhất là kỹ thuật này có thể được dùng nếu đối phương giữ cánh tay thẳng, điều có thể ngăn bạn khóa cùi chỏ của anh ta như đã thực hiện trong kỹ thuật trước. Một lần nữa, xoay người sang phải để trung hòa tay phải của anh ta đang ấn hoặc nắm trên cổ tay phải của bạn, trong khi đặt cẳng tay trái lên cùi chỏ của anh ta (Hình 6-31). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta, vòng tay phải để nắm cổ tay phải của anh ta và kéo nó xuống trong khi đẩy cùi chỏ anh ta lên trên để giữ nó ở trạng thái cong (Hình 6-32). Điều này sẽ cho phép bạn khóa cánh tay phải của anh ta. Để ngăn anh ta xoay người, đơn giản dùng vai trái của bạn đẩy vai phải của anh ta. Điều này sẽ ngăn anh ta xoay.

Phân tích: Tên gọi lấy từ tư thế chắp tay hành lễ của đạo sĩ. Mấu chốt: dùng vai trái chặn vai phải đối phương. Đây không phải một chi tiết phụ — nếu không chặn vai, đối phương chỉ cần xoay hông theo chiều lực đẩy là hóa giải toàn bộ đòn khóa. Nguyên tắc «khóa một điểm, chặn một điểm» xuất hiện xuyên suốt trong mọi kỹ thuật Cầm Nã của sách.

Kỹ Thuật 10: Lão Hán Bối Ngư (The Old Man Carries the Fish on His Back — Lao Han Bei Yu)

Trong kỹ thuật trước, ngay sau khi bạn đã trung hòa lực ấn của đối phương về phía phải của bạn (Hình 6-33), bước chân phải ra sau lưng anh ta, và kéo cánh tay phải của anh ta xuống trong khi dùng lưng của bạn để khóa cánh tay anh ta cố định tại chỗ (Hình 6-34). Để sự khống chế này có hiệu quả, cánh tay của đối phương không được quá thẳng cũng không được quá cong.

Phân tích: «Không quá thẳng, không quá cong» là một yêu cầu tinh tế. Cánh tay quá thẳng thì không tạo được điểm tựa để kẹp; cánh tay quá cong thì đối phương rút tay ra được. Bạn phải cảm nhận bằng lưng — bằng Thính Kình — chứ không thể đo bằng mắt. Đây là lý do vì sao tác giả nói đẩy tay là nền tảng bắt buộc trước khi học Cầm Nã.

Kỹ Thuật 11: Tống Ma Thượng Thiên (Send the Devil to Heaven — Song Mo Shang Tian)

Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, đang kéo cánh tay phải của bạn về phía phải của anh ta (Hình 6-35), lập tức bước chân phải sang bên phải của anh ta, đưa cánh tay phải của bạn lên trên và sang bên phải của anh ta trong khi dùng tay trái nắm tay phải của anh ta (Hình 6-36). Rồi bước chân trái ra sau lưng anh ta và dùng đà xoay người sang trái của cơ thể bạn để khóa anh ta lại (Hình 6-37). Cách khóa cánh tay anh ta hiệu quả nhất là dùng tay trái vặn cổ tay anh ta trong khi dùng tay phải nắm các ngón tay của anh ta và bẻ chúng cong xuống dưới (Hình 6-38).

Phân tích: Động tác bẻ các ngón tay xuống là phần gây đau trực tiếp nhất trong toàn bộ chương này. Khớp ngón tay nhỏ, biên độ chịu đựng hẹp, và không có cơ bắp lớn nào bảo vệ. Tác giả vì thế luôn nhấn mạnh: đây là kỹ thuật cần đối tác luyện tập tin cậy và sự kiểm soát lực tuyệt đối — sai một nhịp là gãy ngón.

II. Chống Lại Tay Đối Phương Ở Trên Các Khớp Khuỷu

Nhóm này xuất phát từ tình huống đối phương dính tay lên cùi chỏ của bạn — một điểm tiếp xúc rất thường gặp trong Đẩy Tay, vì khuỷu là nơi người ta hay dùng để dò và điều hướng lực của đối phương. Nguyên tắc chung của cả ba kỹ thuật: hất cánh tay lên để phá điểm tiếp xúc, rồi lập tức dùng tay kia nắm lấy bàn tay vừa mất chỗ tựa của anh ta.

Kỹ Thuật 1: Bá Vương Đài Đỉnh (Feudal Lord Lifts the Tripod — Ba Wang Tai Ding)

Khi tay trái của đối phương đang dính trên cùi chỏ phải của bạn (Hình 6-39), lập tức hất cánh tay phải của bạn lên trên trong khi dùng tay trái nắm tay trái của anh ta (Hình 6-40). Kế đó, vặn cổ tay trái của anh ta bằng tay trái trong khi dùng tay phải đẩy cùi chỏ trái của anh ta để giữ nó ở trạng thái cong (Hình 6-41). Sau cùng, nâng người bạn lên trong khi khóa cánh tay trái của anh ta ở phía trước bạn (Hình 6-42).

Phân tích: Động tác «hất lên» (scoop) bằng cẳng tay phải là phản xạ nền tảng của Thái Cực khi bị dính vào khuỷu — nó vừa phá điểm tiếp xúc vừa nâng cánh tay đối phương lên, mở ra khoảng trống để tay trái vào nắm. Nâng người lên ở cuối động tác chuyển trọng lực thành lực khóa, nên bạn không cần dùng sức cơ bắp.

Kỹ Thuật 2: Tý Triền Long Cảnh (Arm Wraps Around the Dragon's Neck — Bi Chan Long Jing)

Từ cùng một tình huống, khi tay trái của đối phương đang ở trên cùi chỏ phải của bạn (Hình 6-43), lập tức hất cánh tay phải lên trên trong khi dùng tay trái nắm tay trái của anh ta (Hình 6-44). Kế đó, khóa cánh tay trái của anh ta vào vùng bụng của bạn trong khi duỗi cánh tay phải của bạn tới cổ anh ta (Hình 6-45). Sau cùng, vòng cánh tay phải quanh cổ anh ta trong khi tiếp tục khóa cánh tay trái của anh ta (Hình 6-46).

Phân tích: Kỹ thuật này tiến gần tới ranh giới của khóa cổ (bế khí). Khi cánh tay phải đã vòng quanh cổ, bạn đồng thời kiểm soát được hô hấp, động mạch cảnh và trục cột sống cổ của đối phương. Tác giả trình bày nó trong sách Cầm Nã, nhưng thực chất nó thuộc nhóm kỹ thuật nguy hiểm nhất — tuyệt đối không được tập với người không có kinh nghiệm.

Kỹ Thuật 3: Bạch Hạc Lượng Xí (The Crane Spreads Its Wings — Bai He Liang Chi)

Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước. Một lần nữa, khi tay trái của đối phương đang ở trên cùi chỏ phải của bạn, hất cánh tay phải của bạn lên trên trong khi dùng tay trái nắm tay trái của anh ta (Hình 6-47). Kế đó, vặn cổ tay trái của anh ta bằng tay trái trong khi dùng tay phải đẩy cẳng tay của anh ta (Hình 6-48). Sau cùng, mở rộng cánh tay phải của bạn trên cổ anh ta trong khi tiếp tục vặn cổ tay anh ta (Hình 6-49). Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt cho việc khóa cánh tay của anh ta.

Phân tích: Điểm khác biệt với kỹ thuật trước: thay vì vòng quanh cổ, bạn mở rộng (expand) cánh tay trên cổ — một động tác kiểu Bằng (Peng) áp vào cổ. Đây là ví dụ rõ ràng nhất trong chương về việc một trong tám kình cơ bản được chuyển hóa trực tiếp thành Cầm Nã.

III. Chống Lại Tay Đối Phương Ở Trên Các Khớp Vai

Tay đặt trên vai là tình huống phổ biến nhất trong Đẩy Tay thực tế. Cả ba kỹ thuật dưới đây đều bắt đầu bằng cùng một phản xạ: nắm ngay lấy bàn tay đang ở trên vai bạn trước khi đối phương kịp rút nó ra hoặc chuyển nó thành đòn đẩy.

Kỹ Thuật 1: Anh Hùng Hữu Lễ (The Hero Shows Courtesy — Ying Xiong You Li)

Khi tay phải của đối phương đang ở trên vai trái của bạn, lập tức dùng tay phải nắm tay phải của anh ta (Hình 6-50). Kế đó, vòng cánh tay trái qua trên cẳng tay của anh ta (Hình 6-51), dời vị trí và dùng đòn bẩy tạo ra từ cánh tay trái và tay phải để khóa cổ tay phải của anh ta (Hình 6-52).

Phân tích: Tình huống tay đối phương đặt trên vai là tình huống thường gặp nhất trong đẩy tay thực tế, vì đó là cách tự nhiên để đẩy và dò lực. Nghịch lý ở chỗ: chính điểm tựa mà đối phương dùng để đẩy bạn lại trở thành điểm để bạn khóa anh ta. Nắm lấy bàn tay đang trên vai bạn trước — đó là phản xạ đầu tiên cần luyện.

Kỹ Thuật 2: Nhất Chỉ Đỉnh Kiên / Dẫn Cảnh Cầu Thủy (Press Shoulder with Single Finger and Extending the Neck for Water — Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui)

Một lần nữa, khi tay phải của đối phương đang ở trên vai trái của bạn, lập tức dùng tay phải nắm tay phải của anh ta (Hình 6-53). Kế đó, giải phóng tay trái và đặt nó lên cùi chỏ phải của đối phương (Hình 6-54). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải của anh ta cho tới khi nó chạm tới phần sau cánh tay, và nâng nó lên để khóa cánh tay anh ta (Hình 6-55). Sau cùng, dùng ngón trỏ phải của bạn ấn vào huyệt Kiên Nội Lăng của anh ta để tăng thêm sự đau đớn (Hình 6-56). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay để ấn cằm anh ta lên trên để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa (Hình 6-57).

Phân tích: Đây là kỹ thuật duy nhất trong chương kết hợp Cầm Nã với điểm huyệt bằng một ngón (huyệt Kiên Nội Lăng nằm ở vùng nách–vai). Việc ấn huyệt ở đây không nhằm mục đích gây thương tích mà nhằm *làm đối phương mất tập trung vào đòn khóa* — khi anh ta chú ý vào cơn đau ở vai, anh ta sẽ không kịp xoay người để thoát khỏi khóa cánh tay.

Kỹ Thuật 3: Lão Hán Bái Tướng (Old Man Promoted to General — Lao Han Bai Jiang)

Khi tay phải của đối phương đang ở trên vai trái của bạn (Hình 6-58), một lần nữa dùng tay phải nắm tay phải của anh ta trong khi vòng cánh tay trái qua trên cánh tay phải của anh ta (Hình 6-59). Kế đó, đặt cùi chỏ phải của anh ta dưới nách trái của bạn trong khi nâng cổ tay anh ta lên (Hình 6-60). Sau cùng, dùng đòn bẩy tạo ra từ cả hai tay và vai trái của bạn để ấn anh ta xuống đất (Hình 6-61).

Phân tích: Nách trái trở thành điểm kẹp (vise) giữ khuỷu đối phương, giải phóng cả hai tay để tạo mô-men xoắn. Đây là nguyên lý «dùng thân thay tay» — khi bạn dùng được cấu trúc cơ thể làm điểm tựa, lực cần thiết giảm đi rất nhiều. Cái tên «Lão Hán Bái Tướng» (ông già được thăng làm tướng) mỉa mai nói về việc đối phương bị nâng lên rồi hạ xuống.
Hãy nhớ, chương này chỉ đưa ra cho bạn một số ứng dụng Cầm Nã. Bạn nên nghiên cứu kỹ Chương 3 và Chương 4 và áp dụng chúng vào Đẩy Tay của mình. Phương pháp học tập tốt nhất là luyện tập với một người bạn tập.
Hầu hết các kỹ thuật trong chương này tác động trực tiếp lên khớp cổ tay, khuỷu, vai và cổ — những vùng có biên độ chịu đựng rất hẹp. Hãy luôn luyện tập với đối tác tin cậy, tăng lực từ từ, và dừng ngay khi đối tác báo đau. Một kỹ thuật Cầm Nã thực hiện đúng không cần lực lớn; nếu bạn phải dùng sức, nghĩa là vị trí hoặc góc đòn bẩy của bạn chưa đúng.

Kết Luận

Lời Kết

Mặc dù cuốn sách này chỉ đưa ra cho bạn một số hiểu biết cá nhân của tôi về các ứng dụng Cầm Nã khả dĩ trong Thái Cực Quyền Dương Gia, nó có thể cung cấp cho bạn một ý niệm và một khái niệm đúng đắn về cách Cầm Nã có thể được áp dụng trong Thái Cực Quyền. Tôi hy vọng rằng từ cuốn sách này, bạn được truyền cảm hứng và khuyến khích để tham gia vào nhiều sự nghiên cứu và tìm tòi hơn nữa về các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền.

Tự nhiên, nếu bạn đã là một chuyên gia trong bất cứ phong cách Thái Cực Quyền nào, và cũng đã tinh thông các ứng dụng võ thuật của phong cách đó, bạn không nên ngần ngại viết chúng ra, mở các buổi hội thảo, và giới thiệu chúng tới xã hội Thái Cực Quyền. Chỉ như thế thì môn nghệ thuật này mới có thể tiếp tục sống và phát triển liên tục.

Đây là lời kêu gọi quan trọng nhất của tác giả. Phần lớn các ứng dụng chiến đấu của Thái Cực Quyền đã bị thất truyền không phải vì chúng quá khó, mà vì không ai chịu ghi lại. Sự im lặng của những người tinh thông chính là nguyên nhân khiến Thái Cực Quyền bị hiểu lầm là chỉ để dưỡng sinh.

Để giúp bạn đạt được sự thấu hiểu sâu sắc về Thái Cực Quyền, cả về lý thuyết lẫn ứng dụng, bạn có thể tham khảo các cuốn: Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Tập 1 và Tập 2. Tuy nhiên, nếu bạn muốn biết thêm về sự tu dưỡng nội công của khí, và cách khí được áp dụng trong Thái Cực Quyền, thì bạn nên đọc The Essence of Tai Chi Chi Kung.

Nếu cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho bạn trở nên quan tâm tới việc biết thêm về Cầm Nã, thì bạn có thể tham khảo Analysis of Shaolin Chin Na và Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na. Tất cả những cuốn sách này đều có sẵn từ YMAA.

Toàn bộ cuốn sách có thể được tóm lại trong một chuỗi lập luận: Thái Cực Quyền là võ thuật → mọi động tác của nó đều có ứng dụng chiến đấu → trong bốn loại kỹ thuật chiến đấu, Cầm Nã là loại tận dụng tốt nhất khoảng cách gần và sự tiếp xúc liên tục → tám mẫu hình cơ bản là nền tảng chung của cả bài quyền, đẩy tay lẫn Cầm Nã → vì vậy, bỏ Cầm Nã là bỏ mất một nửa Thái Cực Quyền.

Danh Mục Kỹ Thuật, Tư Thế & Thuật Ngữ

Ba phụ lục dưới đây được in nguyên vẹn theo bản gốc của YMAA. Chúng là công cụ tra cứu để bạn đối chiếu tên Việt – Hán – Latinh của từng kỹ thuật Cầm Nã, từng tư thế trong bài 37 thức Dương gia, và toàn bộ thuật ngữ xuất hiện trong sách.

Phụ Lục A — Tên Các Kỹ Thuật Cầm Nã

Danh sách sau đây gồm toàn bộ tên các kỹ thuật Cầm Nã xuất hiện trong sách, kèm theo số trang nơi kỹ thuật đó được trình bày trong bản in gốc của YMAA. Các kỹ thuật được sắp theo thứ tự chữ cái của tên tiếng Anh trong bản gốc; ở đây chúng tôi giữ nguyên thứ tự đó để bạn dễ đối chiếu với bản tiếng Anh.

Tên kỹ thuật (Hán Việt)Phiên âmTrang (bản gốc)
Tay Lữ Khuỷu ĐịchBi Lu Di Zhou66
Tay Bằng Chân ĐịchBi Peng Di Tui52
Tay Quấn Cổ RồngBi Chan Long Jing70, 83, 110, 135, 145, 240
Phản Triền ThủFan Chan Shou233
Hướng Thượng Xoay NgượcHou Shang Fan143
Song Thủ Cầm HungShuang Shou Qin Xiong77
Song Thủ Nữu CảnhShuang Shou Niu Jing163
Bướm Xuyên HoaHu Die Chuan Hua76, 91
Vai Gánh Đòn GánhJian Tiao Bian Dan116, 147
Vân Thủ Giáp ChửuYun Shou Jia Zhou192
Đạo Sĩ Tác TậpDao Zhi Zuo Ji122, 127, 134, 180, 189, 215, 237
Tà Phi ThứcXie Fei Shi155
Tà Phi Thừa TýXie Fei Cheng Bi185
Song Thủ Thôi SơnShuang Shou Tui Shan88
Bão Hổ Quy SơnBao Hu Gui Shan177
Dẫn Cảnh Cầu ThủyYin Jing Qiu Shui123
Tiên Nữ Trích ĐàoXian Niu Zhai Tao197
Bá Vương Đài ĐỉnhBa Wang Tai Ding70, 82, 239
Bá Vương Thôi ĐỉnhBa Wang Tui Ding85
Cưỡng Bách CungQiang Po Jiu Gong86, 203
Thứ Tội Bất Đồng HànhShu Bu Tong Xing120
Tiền Thượng PhảnQian Shang Fan68, 124, 166, 189, 207
Kim Kê Tỏa TýJin Ji Suo Bi211
Lãn Tước VĩLan Que Wei114
Thủ Khấu Song HuyệtShou Kou Shuang Xue101
Thủ Bão Hùng MiêuShou Bao Wan Xiong62
Thiên Vương Thác ThápTian Wang Tuo Ta158, 166
Đại Viên Bàn ChiDa Yuan Pan Zhi178
Đại Triền ChửuDa Chan Zhou169, 193, 247
Đại Mãng Triền CảnhDa Mang Chan Jing177
Đại LữDa Lu60, 94, 106, 132
Đại Triền ThủDa Chan Shou82, 104, 234
Dẫn Xà Nhập ĐộngYin She Ru Dong61, 100
Tả Hữu Giao ChửuZuo You Jiao Zhou74, 98, 115, 160, 180
Tỏa Tý Thôi CảnhSuo Bi Tui Jing213, 226
Hạ Ngoại Áp UyểnXia Wai Ya Wan174
Lão Hán Bái TướngLao Han Bai Jiang108, 243
Nhất Trụ Đảnh ThiênYi Zhu Ding Tian100
Thủ Huy Tỳ BàShou Hui Pi Pa72
Nhất Chỉ Đỉnh Kiên / Dẫn Cảnh Cầu ThủyYi Zhi Ding Jian / Yin Jing Qiu Shui56, 80, 126, 242
Thượng Giáp ChửuShang Jia Zhou51, 119
Thuận Thủy Thôi ChuShun Shui Tui Zhou64
Đảo Niễn HầuDao Nian Hou86
Phản Triền ChửuFan Chan Zhou58, 63, 162, 209, 236
Phản Áp UyểnFan Ya Wan49, 106, 111
Bắc Bình Khảo NhaBei Ping Kao Ya156, 173, 225
Tống Ma Thượng ThiênSong Mo Shang Tian67, 238
Thất Tinh Tỏa HầuQi Shen Shuo Hou220
Kiên Điêu Biển ĐảmJian Tiao Bian Dan130
Tiểu Triền ChửuXiao Chan Zhou54, 63, 125, 144, 162, 235
Tiểu Triền ChỉXiao Chan Zhi231
Tiểu Triền ThủXiao Chan Shou93, 102, 232
Tế Hung Bế KhíJi Xiong Bi Qi78
Thượng Bộ Ban ChửuShang Bu Ban Zhou171, 187
Tý Tỏa Mãng CảnhBi Suo Mang Jing201
Đồng Tử Bái PhậtTong Zhi Bai Fo92
Bạch Hạc Lượng XíBai He Liang Chi49, 52, 70, 106, 160, 240
Tý Bằng Địch ChửuBi Peng Di Zhou48
Thủ Bản Tùng ChiShou Ban Song Zhi107
Anh Hùng Hữu LễYing Xiong You Li121, 241
Tất Đỉnh Địch ThoáiXi Ding Di Tui131
Cước Bản Địch ThoáiJui Ban Di Tui132
Lão Hán Bối NgưLao Han Bei Yu55, 69, 80, 117, 127, 130, 134, 226, 237
Lão Hán Bái Tướng (biến thể)Lao Han Bai Jiang129
Thập Tự Đỉnh ThoáiShi Zi Ding Tui217
Phản Thân Cầm ViênFan Shen Qin Yuan120
Nữu Uyển Thôi CảnhNiu Wan Tui Jing182
Chửu Để Chỉ UyểnZhou Di Zhi Wang180
Song Đồng Bái PhậtShuang Tong Bai Fo118, 128, 133, 199
Song Thủ Thôi HungShuang Shou Tui Xiong223
Song Thủ Tế UyểnShuang Shou Ji Wan76
Thượng Áp ChửuShang Ya Zhou236
Thượng Triền ChửuShang Chan Zhou50, 58, 78, 234
Thượng Phân ChỉShang Fen Zhi94
Thượng Thôi Địch ChửuShang Tui Di Zhou187
Thượng Áp UyểnShang Ya Wan56
Thượng Trung Hạ Áp UyểnShang, Zhong, Xia Ya Wan76
Song Thủ Khiên NgưuShuang Shou Qian Niu155
Thượng Bằng Địch ChửuShang Peng Di Zhou143
Vân ThủYun Shou113
Bạch Hạc Xuyên ThôngBai He Chuan Cong74, 90
Bạch Hạc Yểm XíBai He Yan Chi81, 90
Bạch Hạc Nữu CảnhBai He Niu Jing72, 89, 99, 112
Dã Kê Ngao XíYe Ji Ao Chi65, 109
Dã Mã Phân TôngYe Ma Fen Zong113, 205
Tổng cộng 85 tên kỹ thuật. Nhiều kỹ thuật xuất hiện ở nhiều trang vì chúng được trình bày lại trong các ngữ cảnh khác nhau: Chương 3–4 (theo tám mẫu hình cơ bản), Chương 5 (theo 37 tư thế) và Chương 6 (trong đẩy tay).

Phụ Lục B — Dịch Tên Ba Mươi Bảy Tư Thế

Danh sách 37 tư thế của bài Thái Cực Quyền Dương gia truyền thống. Năm mục đầu (Lãn Tước Vĩ cùng với Bằng, Lữ, Tễ, Án) thực chất là một tổ hợp được chia nhỏ: Bằng, Lữ, Tễ, Án là bốn kình nằm bên trong tư thế Lãn Tước Vĩ.

TTTên tư thế (Hán Việt)Phiên âm
1Lãn Tước Vĩ (Hữu)Lan Qiu Wei, You
2BằngPeng
3LữLu
4TễJi
5ÁnAn
6Đơn TiênDan Bian
7Đề Thủ Thượng ThếTi Shou Shang Shi
8Bạch Hạc Lượng XíBai He Liang Chi
9Lâu Tây Yêu BộLou Xi Yao Bu
10Thủ Huy Tỳ BàShou Hui Pi Pa
11Phiệt Thân ChùyPei Shen Chui
12Thượng Bộ Ban Lan ChùyShang Bu Ban Lan Chui
13Như Phong Tự BếRu Feng Si Bi
14Bão Hổ Quy SơnBao Hu Gui Shan
15Chửu Để Khám ChùyZhou Di Kan Chui
16Đảo Niễn HầuDao Nian Hou
17Tà Phi ThứcXie Fei Shi
18Hải Để Lao ChâmHai Di Lao Zhen
19Phiến Thông BốiSan Tong Bei
20Vân ThủYun Shou
21Cao Thám MãGao Tan Ma
22Đề Thoái (đá bằng mũi chân)Ti Tui
23Đặng Thoái (đá bằng gót)Deng Tui
24Đả Hổ ThứcDa Hu Shi
25Song Phong Quán NhĩShuang Feng Guan Er
26Dã Mã Phân TôngYe Ma Feng Zong
27Ngọc Nữ Xuyên ToaYu Niu Chuan Suo
28Xà Thân Hạ ThếShe Shen Xia Shi
29Kim Kê Độc LậpJin Ji Du Li
30Bạch Xà Thổ TínBai She Tu Xin
31Thập Tự ThủShi Zi Shou
32Thập Tự ThoáiShi Zi Tui
33Thượng Bộ Thất TinhShang Bu Qi Xing
34Thoái Bộ Khóa HổTui Bu Kua Hu
35Thượng Bộ Bãi LiênShang Bu Bai Lian
36Loan Cung Xạ HổWan Gong She Hu
37Thái Cực Hoàn Nguyên / Dẫn Khí Quy NguyênTaiji Huan Yuan / Yin Qi Gui Yuan
Trang 282 của bản in gốc bị mờ ở phần đầu, nên tên tư thế thứ 37 không đọc được rõ ràng trên bản scan. Căn cứ vào chính văn bản của sách (Chương 5, mục 5-3: «không có ứng dụng chiến đấu cho động tác cuối cùng của Thái Cực Quyền. Chuyển động này thường được gọi là Thái Cực Hoàn Nguyên hay Dẫn Khí Quy Nguyên»), động tác kết thúc được ghi nhận ở đây là Thái Cực Hoàn Nguyên.

Phụ Lục C — Dịch Và Giải Thích Các Thuật Ngữ Trung Hoa

Phần này gồm toàn bộ thuật ngữ Trung Hoa xuất hiện trong sách: tên kỹ thuật, tên huyệt đạo, tên người, tên địa danh, tên triều đại, các khái niệm Khí Công và các thuật ngữ giải phẫu – y học liên quan tới Cầm Nã và điểm huyệt. Cột Phiên âm giữ nguyên cách Latinh hóa của bản gốc (hệ Wade-Giles / bính âm hỗn hợp như YMAA sử dụng), để bạn có thể đối chiếu trực tiếp với bản tiếng Anh và với các sách khác của YMAA.

Thuật ngữChữ HánPhiên âmNghĩa
Aikido合氣道AikidoMột môn võ thuật Nhật Bản sử dụng cùng lý thuyết của Thái Cực Quyền và Cầm Nã Trung Hoa.
Án按AnNghĩa là «ấn» hay «ép». Một trong tám mẫu hình Kình cơ bản của Thái Cực.
Bát Quái Chưởng八卦掌Ba Kua Chang / BaguazhangNghĩa là «Bát Quái Chưởng». Tên của một trong các môn võ nội gia Trung Hoa.
Bạch Hạc白鶴Bai HeNghĩa là «chim hạc trắng». Một trong các môn võ Nam phái Trung Hoa.
Bối Kháo背靠Bei KaoDùng lưng để tựa hay ép vào người hoặc vật. Một trong các mẫu hình Kình cơ bản của Thái Cực.
Bế閉BiNghĩa là «đóng» hay «niêm».
Bế Khí閉氣Bi QiChữ Khí ở đây chỉ không khí, tức oxy chúng ta hít vào. Vì vậy Bế Khí nghĩa là «chặn nguồn cung cấp oxy» hay «chặn hô hấp».
Thái (hái, giật)採Cai (Chai)Nghĩa là hái, giật. Một trong tám mẫu hình Kình cơ bản.
Trắc Kháo側靠Ce KaoTựa hay ép theo hướng ngang.
Sai (trâm)釵Chai (Sai)Một loại trâm cài tóc của phụ nữ Trung Hoa cổ. Sau này nó được phát triển thành một loại binh khí Nam phương.
Triền (quấn)纏ChanQuấn hay cuộn. Một kỹ thuật rất phổ biến trong võ thuật Trung Hoa.
Triền Kình纏勁Chan JinLực võ thuật của sự quấn hay cuộn.
Trường Quyền長拳Chang Chuan / ChangquanNghĩa là «quyền tầm xa». Trường Quyền bao gồm tất cả các môn võ trường quyền Bắc phái Trung Hoa.
Trương Tam Phong張三丰Chang San-FengNgười được ghi công là người sáng tạo ra Thái Cực Quyền trong thời nhà Tống ở Trung Hoa (960-1279 SL).
Trương Tường TamChang Xiang-SanMột võ sư Trung Hoa nổi tiếng tại Đài Loan.
Trần Gia (Trần thị)陳家Chen StyleGia tộc họ Trần — phong cách Thái Cực quyền Trần gia.
Trần Viêm LâmChen Yan-LinMột Thái Cực quyền danh gia ở Trung Hoa trong thập niên 1940.
Trịnh Kim ThaoCheng Gin-GsaoSư phụ Bạch Hạc của Dương Tuấn Mẫn.
Khí氣Chi (Qi)Năng lượng tràn ngập vũ trụ, kể cả năng lượng đang lưu thông trong cơ thể con người.
Khí Công氣功Chi Kung (Qigong)Công phu của Khí, nghĩa là sự nghiên cứu về Khí.
Cầm (bắt)擒Chin (Qin)Nghĩa là «bắt» hay «tóm».
Cầm Nã擒拿Chin Na (Qin Na)Nghĩa đen là «bắt giữ khống chế». Một thành phần của võ thuật Trung Hoa nhấn mạnh các kỹ thuật nắm bắt, để kiểm soát các khớp của đối phương, kết hợp với việc tấn công một số huyệt đạo châm cứu nhất định.
Thác (lệch)錯CuoLàm sai lệch hay làm rối loạn.
Thác Cốt錯骨Cuo GuThác nghĩa là «làm sai lệch hay rối loạn», Cốt là «xương». Vì vậy Thác Cốt nghĩa là «làm lệch xương hay khớp».
Đả (đánh)打DaĐánh. Thông thường là tấn công bằng chưởng, quyền hay cánh tay.
Đại Lữ大捋Da LuCuộn lớn. Một trong những kỹ thuật Thái Cực thông dụng.
Đạt Ma達摩Da MoVị tăng sĩ Phật giáo Ấn Độ được ghi công sáng tạo ra Dịch Cân Kinh và Tẩy Tủy Kinh khi ở chùa Thiếu Lâm. Họ của ngài là Sardili, và ngài cũng được biết đến với tên Bồ Đề Đạt Ma. Ngài từng là thái tử của một bộ tộc nhỏ ở Nam Ấn Độ.
Đại Quyền (vòng lớn)大圈Da QuanVòng tròn lớn. Một trong những khoảng cách chiến đấu thông dụng.
Đả Huyệt打穴Da XueMột huyệt dùng để đánh.
Đại Bao (Sp-21)大包Dabao (Sp-21)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tỳ.
Đan Điền丹田Dan Tian«Cánh đồng linh đan». Nằm ở vùng bụng dưới. Được coi là nơi có thể tàng trữ năng lượng Khí.
Đạo道Dao«Con đường», hàm ý là «con đường tự nhiên».
Điểm (chỉ, ấn)點Dian«Chỉ» hay «ấn».
Điểm Mạch (Dim Mak)點脈Dian Mai (Dim Mak)Mạch nghĩa là «huyết mạch» (Huyết Mạch) hay «khí mạch» (Khí Mạch). Điểm Mạch nghĩa là «ép huyết quản hay kinh khí».
Điểm Huyệt點穴Dian XueĐiểm nghĩa là «chỉ và tạo áp lực», Huyệt là «các huyệt đạo». Điểm Huyệt chỉ những kỹ thuật Cầm Nã chuyên tấn công các huyệt châm cứu để làm đối phương bất động hoặc giết chết họ.
Điêu (móc)刁DiaoMóc.
Dim Mak點脈Dim Mak (Dian Mai)Cách đọc theo tiếng Quảng Đông của «Điểm Mạch».
Đỉnh (làm vững)頂Ding«Làm vững» hay «làm chắc».
Đổng Kình懂勁Dong Jin«Hiểu Kình». Một trong các Kình dùng cảm giác của da để cảm nhận năng lượng của đối phương.
Đốc Mạch督脈Du MaiThường được dịch là Governing Vessel (Đốc Mạch). Một trong tám mạch kỳ kinh.
Đoạn (đứt, chặn)斷Duan«Làm đứt» hay «chặn».
Đoạn Mạch斷脈Duan MaiĐoạn nghĩa là «làm đứt», Mạch là «huyết quản». Đoạn Mạch nghĩa là «chặn hay làm đứt huyết quản».
Đoài (quẻ Đoài)兌DuiMột trong Bát Quái.
Nga MiEmei JiTên một ngọn núi ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Hoa.
Nhĩ Môn (TB-21)耳門Ermen (TB-21)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tam Tiêu.
Phát Kình發勁Fa Jin«Phát ra Kình». Kình là lực võ thuật, trong đó lực cơ bắp được biểu hiện tới mức tối đa từ sự tập trung tinh thần và sự lưu thông của Khí.
Phân (chia)分Fen«Chia».
Phân Cân分筋Fen JinPhân nghĩa là «chia», Cân là «cơ/gân». Phân Cân nghĩa là «chia rẽ cơ và gân».
Phong (niêm, phủ)封Feng«Niêm» hay «phủ».
Hỏa火Fo«Lửa». Một trong Ngũ Hành.
Phù Đột (LI-18)扶突Futu (LI-18)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Đại Trường.
Cấn (quẻ Cấn)艮GenMột trong Bát Quái.
Công Phu功夫Gongfu (Kung Fu)Nghĩa là «năng lượng - thời gian». Bất cứ điều gì cần thời gian và năng lượng để học hay để thành tựu đều được gọi là Công Phu.
Cốt (xương)骨GuNghĩa là «xương».
Công Lực QuyềnGung Li ChuanTên của một bài quyền tay không trong võ thuật Trường Quyền Trung Hoa.
Quốc Thuật國術GuoshuViết tắt của «Trung Quốc Võ Thuật», nghĩa là «các kỹ thuật võ thuật Trung Hoa».
Nhà Hán漢HanMột triều đại trong lịch sử Trung Hoa (206 TCN - 221 SL).
Hàn Khánh ĐườngHan Ching-TangMột võ sư Trung Hoa nổi tiếng, đặc biệt tại Đài Loan trong bốn mươi năm qua. Sư phụ cũng là sư tổ Trường Quyền của Dương Tuấn Mẫn.
Hợp (đóng)合HeNghĩa là «đóng, hợp lại».
Hậu Thiên Pháp後天法Hou Tian FaNghĩa là «các kỹ thuật Hậu Thiên». Một phong cách Khí Công nội gia được biết đến từ khoảng năm 550 SL.
Hình Ý Quyền形意拳Hsing Yi Chuan (Xingyiquan)Một phong cách võ thuật nội gia của Trung Hoa.
Hóa (hóa giải)化HuaNghĩa là «hóa giải».
Hóa Kình化勁Hua JinKình (lực võ thuật) dùng để hóa giải đòn tấn công của đối phương.
Tễ (ép)擠JiNghĩa là «ép» hay «ấn».
Giáp Xa (S-6)頰車Jiache (S-6)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Vị.
Kiên Kháo肩靠Jian KaoDùng vai để tựa hay ép vào người hoặc vật.
Kiên Tỉnh (GB-21)肩井Jianjing (GB-21)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Đởm.
Kiên Nội Lăng (M-UE-48)肩內陵Jianneiling (M-UE-48)Tên một huyệt châm cứu. Một huyệt đặc biệt (extra point).
Cân (gân)筋JinNghĩa là «gân».
Kình勁Jin (Jing)Lực võ thuật Trung Hoa. Sự kết hợp của «Lực» (lực cơ bắp) và «Khí».
Tiến Bộ進步Jin BuNghĩa là «bước tới».
Kim Thiệu PhongJin Shao-FengSư tổ Bạch Hạc của Dương Tuấn Mẫn.
Cực Tuyền (H-1)極泉Jiquan (H-1)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tâm.
Cưu Vĩ (Co-15)鳩尾Jiuwei (Co-15)Một huyệt châm cứu thuộc Nhâm mạch.
Chu Tùng HoaJou Tsung HwaMột Thái Cực quyền danh gia nổi tiếng tại Mỹ.
Nhu Đạo柔道JudoMột môn võ thuật Nhật Bản giống vật.
Nhu Thuật柔術JujitsuMột môn võ thuật Nhật Bản sử dụng các lý thuyết tương tự Thái Cực quyền và Cầm Nã Trung Hoa.
Khảm (quẻ Khảm)坎KanMột trong Bát Quái.
Kháo靠KaoNghĩa là «tựa» hay «ép vào».
Cao ĐàoKao TaoSư phụ Thái Cực quyền đầu tiên của Dương Tuấn Mẫn.
Không Khí空氣Kong QiKhông khí.
Khôn (quẻ Khôn)坤KunMột trong Bát Quái.
Ly (quẻ Ly)離LiMột trong Bát Quái.
Lý Mậu ThanhLi Mao-ChingSư phụ Trường Quyền của Dương Tuấn Mẫn.
Nhà Lương梁LiangMột triều đại trong lịch sử Trung Hoa (502-557 SL).
Lương Đức HưngLiang DexingChú của sư phụ Lương Thủ Ngụ, hiện cư ngụ tại Seattle, Washington.
Lương Thủ NgụLiang Shou-YuMột danh gia võ thuật và Khí Công Trung Hoa nổi tiếng. Hiện cư ngụ tại Vancouver, Canada.
Lương VõLiang WuMột vị hoàng đế của nhà Lương Trung Hoa.
Liệt (xé)挒LieNghĩa là «xé» hay «chẻ».
Liệt Kình挒勁Lie JinLực võ thuật của sự «xé».
Liên Bộ QuyềnLien Bu ChuanMột trong các bài quyền tay không của Trường Quyền.
Linh Đài (Gv-10)靈台Lingtai (Gv-10)Một huyệt châm cứu thuộc Đốc mạch.
Lục Hợp Bát Pháp六合八法Liu He Ba FaMột trong các môn võ nội gia Trung Hoa, kỹ thuật của nó được kết hợp từ Thái Cực quyền, Hình Ý quyền và Bát Quái chưởng.
Lữ捋LuNghĩa là «lữ» — dẫn lui, cuộn lại.
Mạch脈MaiNghĩa là «mạch» hay «khí mạch».
Mộc木MuGỗ. Một trong Ngũ Hành.
Nã (giữ)拿NaNghĩa là «giữ» hay «nắm».
Nã Huyệt拿穴Na XueNghĩa là «nắm huyệt».
Nã Mạch拿脈Na MaiNghĩa là «nắm huyết quản».
Não Hộ (Gv-17)腦戶Naohu (Gv-17)Một huyệt châm cứu thuộc Đốc mạch.
Viện Quốc Thuật Trung Ương Nam KinhNanking Central Guoshu InstituteMột viện võ thuật quốc gia được chính phủ Trung Hoa tổ chức năm 1928.
Nội Quan (P-6)內關Neiguan (P-6)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tâm Bào.
Bào Chùy炮捶Pao ChuiBài quyền thứ hai của Thái Cực quyền Trần gia.
Bằng (đỡ)掤PengNghĩa là «đỡ, chống đỡ».
Bằng Kình掤勁Peng JinLực võ thuật của sự đỡ.
Bằng Khai掤開Peng KaiNghĩa là «đỡ» một vật hay một người để mở ra.
Khí氣Qi (Chi)Thuật ngữ Trung Hoa chỉ năng lượng vũ trụ. Một mô hình phổ biến hiện nay cho rằng Khí lưu thông trong cơ thể con người có bản chất điện sinh học.
Khí Trầm Đan Điền氣沉丹田Qi Chen Dan Tian«Làm khí chìm xuống Hạ Đan Điền». Tên của một tư thế Thái Cực quyền.
Khí Mạch氣脈Qi MaiNghĩa là «các mạch khí».
Càn (quẻ Càn)乾QianMột trong Bát Quái.
Tiền Kháo前靠Qian KaoNghĩa là «tựa» hay «ép» về phía trước.
Khí Công氣功Qigong (Chi Kung)Công phu của Khí, nghĩa là sự nghiên cứu về Khí.
Khí Hải (Co-6)氣海Qihai (Co-6)Một huyệt châm cứu thuộc Nhâm mạch.
Kỳ Môn (Li-14)期門Qimen (Li-14)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Can.
Cầm (bắt)擒Qin (Chin)Nghĩa là «bắt» hay «tóm».
Cầm Nã擒拿Qin Na (Chin Na)Nghĩa đen là «bắt giữ khống chế». Một thành phần của võ thuật Trung Hoa nhấn mạnh các kỹ thuật nắm bắt, để kiểm soát các khớp của đối phương, kết hợp với việc tấn công một số huyệt châm cứu nhất định.
Cầm Hung擒凶Qin XiongBắt kẻ hung thủ.
Khúc Trì (LI-11)曲池Quchi (LI-11)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Đại Trường.
Nhâm Mạch任脈Ren MaiMạch Nhâm (Conceptional Vessel). Một trong Tám Mạch Kỳ Kinh.
Nhật Nguyệt (GB-24)日月Riyue (GB-24)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Đởm.
Nhũ Căn (S-18)乳根Rugen (S-18)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Vị.
Nhũ Trung (S-17)乳中Ruzhong (S-17)Một huyệt châm cứu thuộc kinh Vị.
Sai (trâm)釵Sai (Chai)Một loại trâm cài tóc của phụ nữ Trung Hoa cổ. Sau này nó được phát triển thành một loại binh khí Nam phương.
Tam Thập Thất Thức三十七式San Shi Qi ShiNghĩa là «ba mươi bảy thức». Thái Cực quyền Dương gia chứa ba mươi bảy tư thế.
Thượng Kháo上靠Shang KaoNghĩa là «tựa» hay «ép» lên phía trên.
Sơn Căn (M-HN-4)山根Shangen (M-HN-4)Một huyệt châm cứu. Một huyệt đặc biệt.
Thiếu Hải (H-3)少海Shaohai (H-3)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Tâm.
Thiếu Lâm少林Shaolin«Rừng non». Tên chùa Thiếu Lâm.
Chùa Thiếu Lâm少林寺Shaolin TempleMột tu viện nằm ở tỉnh Hà Nam, Trung Hoa. Chùa Thiếu Lâm nổi tiếng vì việc huấn luyện võ thuật của nó.
Thập Tam Thức十三式Shi San ShiNghĩa là «mười ba thức». Thái Cực quyền cũng được gọi là «Thập Tam Thức». Đó đơn giản vì Thái Cực quyền được xây dựng trên tám mẫu hình Kình và năm chuyển động chiến lược.
Suất (quật ngã)摔ShuaiNghĩa là «quật ngã». Viết tắt của «Suất Giác» (vật).
Suất Giác (vật)摔跤Shuai JiaoVật Trung Hoa. Một phần của võ thuật Trung Hoa.
Nhà Tống宋SongMột triều đại trong lịch sử Trung Hoa (960-1206 SL).
Thủy水ShuiNước. Một trong Ngũ Hành.
Tôn (họ Tôn)孫SunHọ của một gia tộc Trung Hoa.
Tôn Lộc ĐườngSun Lu-TangMột võ sư Trung Hoa nổi tiếng.
Thái Cực Quyền太極拳Tai Chi Chuan (Taijiquan)Một phong cách võ nội gia Trung Hoa dựa trên lý thuyết của Thái Cực (cực lớn).
Thái Cực太極TaijiNghĩa là «cực lớn». Chính là lực này sinh ra hai cực, Âm và Dương.
Thái Cực Hoàn Nguyên太極還原Taiji Huan Yuan«Đưa Thái Cực trở về nguồn của nó». Tên của một tư thế Thái Cực quyền.
Thái Cực Khởi Thế太極起式Taiji Qi Shi«Sự khởi đầu của Thái Cực». Tên của một tư thế Thái Cực quyền.
Đài Bắc台北TaipeiThủ đô của Đài Loan, nằm ở phía bắc đảo.
Đài Bắc Huyện台北縣Taipei XianHuyện ở phía bắc Đài Loan.
Đài Loan台灣TaiwanMột hòn đảo ở phía đông nam của Trung Hoa lục địa. Cũng được biết đến với tên «Formosa».
Đại Học Đài LoanTaiwan UniversityMột trường đại học nổi tiếng nằm ở phía bắc Đài Loan.
Thái Dương (M-HN-9)太陽Taiyang (M-HN-9)Tên một huyệt châm cứu. Một huyệt đặc biệt.
Thái Tổ Quyền太祖拳TaizuquanMột phong cách võ thuật ngoại gia Trung Hoa.
Đạm Giang淡江TamkangTên của một trường đại học ở Đài Loan.
Câu Lạc Bộ Quốc Thuật Đạm GiangTamkang College Guoshu ClubMột câu lạc bộ võ thuật Trung Hoa do Dương Tuấn Mẫn thành lập khi ông đang học tại Đạm Giang.
Thích (đá)踢TiNghĩa là «đá».
Đề (nâng)提TiNghĩa là «nâng».
Thiên Đột (Co-22)天突Tiantu (Co-22)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc Nhâm mạch.
Thiên Tông (SI-11)天宗Tianzong (SI-11)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Tiểu Trường.
Thính Kình聽勁Ting Jin«Nghe Kình». Một sự huấn luyện đặc biệt dùng da để cảm nhận năng lượng của đối phương, và từ cảm giác này để thấu hiểu thêm ý đồ của họ.
Thổ土TuĐất. Một trong Ngũ Hành.
Thoái Bộ退步Tui BuNghĩa là «bước lùi». Rút lui.
Thoái Kháo腿靠Tui KaoNghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng chân.
Thôi Nã推拿Tui NaNghĩa là «đẩy và nắm». Một loại mát-xa Trung Hoa để chữa bệnh và điều trị chấn thương.
Đồn Kháo臀靠Tun KaoNghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng hông.
Ngoại Đan Khí Công外丹氣功Wai Dan Chi Kung (Wai Dan Qigong)Khí Công Ngoại Đan. Trong Ngoại Đan Khí Công, người luyện sẽ phát Khí tới tứ chi, rồi cho phép Khí chảy ngược vào trong để nuôi dưỡng các nội tạng.
Vương Thụ ĐiềnWang Shu-TianMột danh gia võ thuật Trung Hoa nổi tiếng.
Wilson ChenWilson ChenBạn của Dương Tuấn Mẫn.
Ngô (họ Ngô)吳WuHọ của một gia tộc Trung Hoa.
Vô Cực無極WujiNghĩa là «không có cực hạn».
Võ Thuật武術WushuNghĩa đen là «các kỹ thuật võ thuật».
Võ Nghệ武藝WuyiNghĩa đen là «nghệ thuật võ thuật».
Tất Kháo膝靠Xi KaoNghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng đầu gối.
Hạ Kháo下靠Xia KaoNghĩa là «ép xuống dưới».
Tiểu Cửu Thiên小九天Xiao Jiu Tian«Chín tầng trời nhỏ». Một phong cách Khí Công được tạo ra vào khoảng năm 550 SL.
Tiểu Lữ小捋Xiao LuCuộn nhỏ.
Tiểu Quyền (vòng nhỏ)小圈Xiao QuanNghĩa là «vòng tròn nhỏ».
Tâm心XinNghĩa là «tim, tâm». Tâm chỉ cái tâm phát sinh từ sự xao động của tình cảm.
Hình Ý形意XingyiViết tắt của Hình Ý Quyền.
Hình Ý Quyền形意拳Xingyiquan (Hsing Yi Chuan)Một trong những phong cách nội gia nổi tiếng nhất của Trung Hoa, được Nguyên soái Nhạc Phi sáng tạo trong thời nhà Tống (1103-1142 SL).
Tân Trúc Huyện新竹縣Xinzhu XianNơi sinh của Dương Tuấn Mẫn tại Đài Loan.
Hung Kháo胸靠Xiong KaoNghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng ngực.
Huyết Mạch血脈Xue MaiNghĩa là «các huyết quản».
Tốn (quẻ Tốn)巽XunMột trong Bát Quái.
Dương陽YangQuá đủ. Một trong hai cực. Cực kia là Âm.
Dương Tuấn Mẫn楊俊敏Yang Jwing-MingTác giả của cuốn sách này.
Dương Mỹ LinhYang Mei-LingVợ của Dương Tuấn Mẫn.
Dương Gia楊家Yang StylePhong cách được sáng tạo bởi gia đình họ Dương.
Ý意YiTâm trí trí tuệ. Cái tâm phát sinh từ sự phán đoán sáng suốt.
Dực Phong (TB-17)翳風Yifeng (TB-17)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Tam Tiêu.
Âm陰YinKhông đủ. Một trong hai cực. Cực kia là Dương.
Dẫn Kình引勁Yin JinKình (lực võ thuật) của sự dẫn dụ.
Dẫn Khí Quy Nguyên引氣歸元Yin Qi Gui Yuan«Dẫn khí trở về nguồn của nó». Tên của một tư thế Thái Cực quyền.
Ưng Song (S-16)膺窗Yingchuang (S-16)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Vị.
Hữu Phán右盼You PanNghĩa là «cảnh giới bên phải» hay coi chừng bên phải.
Uyển Dịch (GB-22)淵腋Yuanye (GB-22)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Đởm.
Vân Thủ雲手Yun Shou«Vẫy tay trong mây». Tên của một tư thế Thái Cực quyền.
Trương Triệu ĐôngZhang Zhao-TongMột võ sư Trung Hoa nổi tiếng.
Chấn (quẻ Chấn)震ZhenMột trong Bát Quái.
Trung中ZhongGiữa, giữ trung tâm.
Trung Định中定Zhong DingLàm vững cái trung tâm.
Trung Quyền (vòng trung)中圈Zhong QuanVòng tròn trung bình.
Trung Quản (Co-12)中脘Zhongwan (Co-12)Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc Nhâm mạch.
Chửu肘ZhouCùi chỏ.
Trảo (nắm)抓ZhuaNghĩa là «nắm» hay «tóm».
Trảo Cân抓筋Zhua JinNghĩa là «nắm gân».
Trảo Huyệt抓穴Zhua XueNghĩa là «nắm huyệt».
Toản (xoay, vặn)轉ZhuanNghĩa là «xoay quanh» hay «vặn».
Tý Ngọ Lưu Chú子午流注Zi Wu Liu ZhuTý chỉ khoảng thời gian quanh nửa đêm (23:00 - 01:00), và Ngọ chỉ giữa trưa (11:00 - 13:00). Lưu Chú nghĩa là khuynh hướng chảy. Vì vậy: một lịch trình của sự lưu thông Khí cho biết kinh nào đang có dòng Khí chiếm ưu thế vào một thời điểm đặc biệt nào đó, và nơi dòng Khí chiếm ưu thế đang nằm ở đâu trong Nhâm mạch và Đốc mạch.
Tả (trái)左ZuoTrái.
Tả Cố左顧Zuo GuNhìn sang trái hay coi chừng bên trái.
Tọa Uyển坐腕Zuo WanLàm cổ tay vững, hạ cổ tay xuống.
Phụ lục C là công cụ quan trọng nhất để đọc sâu cuốn sách này. Ba nhóm thuật ngữ bạn cần nắm chắc trước tiên: (1) bốn loại kỹ thuật Cầm Nã — Phân Cân, Trảo Cân, Thác Cốt, Bế Khí/Điểm Mạch; (2) tám Kình và năm chuyển động chiến lược tạo nên Thập Tam Thức; (3) các huyệt đạo được nhắc tới nhiều nhất — Kiên Tỉnh (GB-21), Kiên Nội Lăng, Khúc Trì (LI-11), Nội Quan (P-6), Thiên Đột (Co-22), Nhĩ Môn (TB-21).