Thái Cực Cầm Nã — Nghệ Thuật Khóa Bắt Trong Thái Cực Quyền
Lời Dẫn: Cầm Nã Trong Thái Cực
Cầm Nã (Qin Na) theo nghĩa chữ Hán là "bắt và giữ". Trong võ học Trung Hoa, Cầm Nã là cả một hệ thống kỹ thuật khóa khớp, bắt gân cơ, bế hô hấp và điểm huyệt — nhằm khống chế đối phương mà không cần đả thương nặng. TS. Dương Tuấn Mẫn, người được đào tạo từ cả Bạch Hạc Quyền (ngoại gia) lẫn Thái Cực Quyền (nội gia), dành trọn cuốn sách này để trả lời một câu hỏi: làm thế nào áp dụng Cầm Nã trong một phái nội gia như Thái Cực?
Điều trớ trêu mà tác giả nêu ra ngay từ đầu: từ thập niên 1940, Thái Cực được biết đến rộng rãi như một môn dưỡng sinh, đến mức bản chất võ thuật của nó bị lãng quên. Phần lớn người luyện — ngay cả ở Trung Quốc — không còn hiểu kình lực (Jin) là gì, không còn biết dùng ý dẫn khí, dẫn lực. Cuốn sách này là nỗ lực kéo Thái Cực về lại đúng gốc võ học của nó.
— Nguyên lý gốc của Thái Cực, được tác giả mở rộng vào toàn bộ hệ thống Cầm Nã.
Cuốn sách đi theo trình tự: (1) định nghĩa và phân loại Cầm Nã; (2) lý thuyết Thái Cực làm nền; (3) ứng dụng Cầm Nã vào tám kình lực Bằng–Lữ–Tễ–Án và Thái–Liệt–Chửu–Kháo; (4) ứng dụng vào các chiêu thức; (5) ứng dụng trong đẩy tay.
Khái Niệm Tổng Quát
1-1. Giới Thiệu — Cầm Nã Là Gì
Thái Cực Quyền nguyên thủy được phát triển cho chiến đấu vào thời cổ đại. Lý thuyết giao đấu của nó là dùng mềm chống cứng, và dùng tròn để hóa giải thẳng hoặc vuông. Để đạt được mục tiêu đó, thân phải mềm và các động tác phải trơn tru, tự nhiên. Thái Cực Quyền cũng nhấn mạnh việc nuôi dưỡng khí (nội năng): tâm ý tập trung dẫn khí lưu hành trong thân. Chính vì vậy, Thái Cực Quyền có thể được dùng để duy trì sức khỏe và cải thiện tuổi thọ.
Cũng chính vì điều đó mà, từ thập niên 1940, Thái Cực Quyền đã được công chúng chấp nhận rộng rãi như một trong những phương pháp khí công dưỡng sinh tốt nhất. Đáng tiếc là, do quá nhấn mạnh vào khía cạnh sức khỏe, tinh hoa tạo ra Thái Cực Quyền — các ứng dụng võ thuật — đã dần bị lãng quên. Thật đáng buồn khi thấy rằng, ngay cả ở Trung Quốc hiện đại, hầu hết người tập Thái Cực Quyền cũng không hiểu tinh hoa võ thuật này. Đương nhiên, họ không hiểu kình lực (Jin) và lý thuyết dùng tâm ý để dẫn khí, kích hoạt sức mạnh cơ bắp đến mức tối đa. Hậu quả là các ứng dụng võ thuật của từng động tác đã bắt đầu biến mất dần.
Để môn nghệ thuật Thái Cực Quyền được trọn vẹn, tôi tin rằng nghiên cứu lại các ứng dụng võ thuật là trách nhiệm và bổn phận của chúng ta. Chỉ từ sự nghiên cứu đó chúng ta mới có thể khôi phục lại tinh hoa đã mất và tìm lại cội rễ của sự sáng tạo ra nó. Chỉ khi đó, những lợi ích về sức khỏe mới có thể được hiểu một cách trọn vẹn. Trong cuốn sách này, một loại ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền — Cầm Nã (Qin Na) — sẽ được giới thiệu. Tôi hy vọng rằng, qua sự giới thiệu này, những người tập Thái Cực Quyền nói chung sẽ được khơi gợi và khuyến khích để thảo luận và tìm ra tinh hoa thực sự của môn nghệ thuật của mình.
Cầm Nã là gì?
Trong tiếng Trung, “Cầm” (Qin) có nghĩa là “tóm hoặc bắt”, theo cách một con chim ưng tóm một con thỏ hay một viên cảnh sát bắt một kẻ giết người (Cầm Hung — Qin Xiong). “Nã” (Na) có nghĩa là “giữ và khống chế”. Vì vậy, Cầm Nã có thể được dịch là “tóm và khống chế” (seize and control).
Bốn loại kỹ thuật của võ thuật Trung Hoa
Nói một cách tổng quát, để có được năng lực chiến đấu hiệu quả và hữu hiệu, hầu như mọi phái võ Trung Hoa đều bao gồm bốn loại kỹ thuật:
- Loại thứ nhất gồm các kỹ thuật đánh, đấm, đẩy, ép, v.v.
- Loại thứ hai là dùng chân để đá, quét, đạp, hoặc vấp ngã. Trong những kỹ thuật này, thời gian tiếp xúc giữa bạn và đối phương phải rất ngắn, và lực tấn công thường bộc phát và gây tổn thương.
- Loại thứ ba được gọi là “Suất Giao” (Shuai Jiao — vật), bao gồm các kỹ năng phá gốc và thăng bằng của đối phương, do đó quật ngã anh ta. Những kỹ thuật này thường được trộn lẫn với quét hoặc vấp của chân, và đung đưa hoặc thậm chí quăng quật của thân.
- Loại cuối cùng là Cầm Nã, bao gồm các kỹ thuật tóm nắm chuyên về khống chế hoặc khóa các khớp, cơ bắp hoặc gân của đối phương.
Tuy nhiên, bạn nên hiểu một sự thật quan trọng: trong một tình huống chiến đấu, bốn loại trên thường được áp dụng cùng nhau và không thể thật sự tách rời. Chẳng hạn, trong khi một tay bạn đang tóm và khống chế đối phương, tay kia được dùng để đánh vào một huyệt hiểm. Một ví dụ khác: thường thì bạn dùng đòn tóm để khóa khớp đối phương trong khi quật ngã anh ta để tiếp tục tấn công. Vì vậy, đôi khi rất khó phân biệt rõ ràng giữa chúng trong một tình huống thực tế.
Thật ra, nhiều võ sư Trung Hoa tin rằng vì có rất nhiều kỹ thuật không tóm nắm khác — như ép hoặc đánh vào các huyệt hay dây thần kinh — có thể làm một phần thân thể đối phương tê cứng (hoặc thậm chí làm anh ta bất tỉnh), qua đó tạo ra sự khống chế, nên những kỹ thuật này cũng nên được công nhận là Cầm Nã. Bạn có thể thấy: chừng nào kỹ thuật còn có thể làm bất động một đối phương, thì không quan trọng nguyên nhân là khóa khớp, tê cứng hay bất tỉnh — tất cả đều có thể được xếp vào loại Cầm Nã.
Tóm lại:
- Cầm Nã dạng tóm (grabbing) khống chế và khóa các khớp hay cơ/gân của đối phương khiến anh ta không thể cử động, qua đó vô hiệu hóa năng lực chiến đấu của anh ta.
- Cầm Nã dạng ép (pressing) được dùng để làm tê các chi của đối phương, gây mất ý thức, hoặc thậm chí tử vong. Ép Cầm Nã thường được áp dụng vào các huyệt khí để làm rối loạn tuần hoàn khí bình thường tới các tạng phủ hoặc não. Các kỹ thuật ép cũng thường được dùng trên các đầu dây thần kinh để gây đau dữ dội và bất tỉnh.
- Cầm Nã dạng đánh (striking) được áp dụng vào các điểm hiểm và có thể rất nguy hiểm tính mạng. Các huyệt trên đường kinh khí có thể bị tấn công, hoặc một số vùng hiểm bị đánh để làm vỡ động mạch.
Tất cả những kỹ thuật này đều phục vụ việc “tóm và khống chế” đối phương. Do đó, các kỹ thuật Cầm Nã có thể được phân loại tổng quát thành năm loại dưới đây.
1-2. Năm Loại Cầm Nã Và Lý Thuyết
| # | Loại | Roman hóa | Nghĩa | Chữ Hán | Nguyên lý & đối tượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phân Cân / Trảo Cân Fen Jin / Zhua Jin | Xé gân cơ / Tóm gân cơ | 分筋 / 抓筋 | Xé rách hoặc tóm ép cơ và gân của đối phương. Cơ chứa dây thần kinh và nhiều nhánh khí lạc, nên khi bị xé/tóm ép, đau lan tới não đồng thời quấy rối khí và chức năng tạng phủ; đau quá mức có thể làm ngất và thậm chí tử vong. | |
| 2 | Thác Cốt Cuo Gu | Làm lệch xương | 錯骨 | Đặt xương vào vị trí sai — thường tác động vào các khớp. Gập ngược hoặc vặn xoắn khớp sai hướng gây đau dữ dội, có thể rách dây chằng khỏi xương và làm bong khớp. | |
| 3 | Bế Khí Bi Qi | Bế khí (ngăn hô hấp) | 閉氣 | Ngăn đối phương hít thở để làm anh ta ngất. Gồm: bóp/ép trực tiếp khí quản; đánh vào các nhóm cơ quanh phổi; điểm huyệt hoặc đánh đầu dây thần kinh. | |
| 4 | Điểm Mạch / Đoạn Mạch Dian Mai / Duan Mai | Điểm mạch máu / Đoạn mạch | 點脈 / 斷脈 | Đánh hoặc ép lên tĩnh/động mạch (cũng gọi Dim Mak theo tiếng Quảng Đông). Đánh có thể làm vỡ mạch máu, ngừng tuần hoàn và gây tử vong; ép động mạch cổ cắt oxy lên não gây ngất. | |
| 5 | Điểm Mạch / Điểm Huyệt Dian Mai / Dian Xue | Điểm mạch khí / Điểm huyệt | 點脈 / 點穴 | Đánh hoặc ép lên các huyệt trên đường kinh khí. Cơ thể có hơn 800 huyệt; khoảng 108 huyệt có thể dùng, trong đó 36 huyệt gây tử vong và 72 huyệt gây tê hoặc bất tỉnh. Cần biết giờ lưu khí (Tý Ngọ Lưu Chú), thủ pháp và độ sâu. |
Trong các loại trên, Phân Cân còn bao gồm Trảo Cân (tóm gân cơ), và Điểm Huyệt còn bao gồm Nã Huyệt (tóm hoặc ép huyệt).
Nói chung, phân gân cơ, làm lệch xương, và một số kỹ thuật bế khí tương đối dễ học và lý thuyết đằng sau chúng dễ hiểu. Chúng thường chỉ đòi hỏi sức cơ bắp và sự luyện tập để việc khống chế có hiệu quả. Khi chính những kỹ thuật này được dùng để bẻ gãy xương hoặc làm tổn thương khớp hay gân, bạn thường cần dùng đến Kình (Jin). (Về Kình, xem cuốn Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 1: Tai Chi Theory and Tai Chi Jing của tác giả.) Việc bịt mạch máu và điểm huyệt đòi hỏi kiến thức chi tiết về vị trí và độ sâu của các huyệt, thời điểm của sự lưu thông khí, sự phát triển của Ý (tâm), Khí (nội năng) và Kình (kình lực), cùng các dạng tay và kỹ thuật đặc biệt. Điều này thường đòi hỏi sự chỉ dạy chính thức của một võ sư đủ tư cách — không chỉ vì kiến thức sâu sắc, mà còn vì hầu hết các kỹ thuật được học từ sự cảm nhận. Nhiều kỹ thuật có thể dễ dàng gây tử vong, và vì lý do đó một võ sư thường sẽ chỉ truyền lại kiến thức này cho những học trò có đạo đức và đáng tin cậy.
Cầm Nã trong võ thuật Trung Hoa
Không ai có thể nói chính xác Cầm Nã được dùng lần đầu tiên khi nào. Có lẽ nó bắt đầu từ lần đầu tiên một người túm lấy một người khác với ý định khống chế anh ta. Tóm lấy tay chân hoặc vũ khí của đối phương là một trong những cách cơ bản và bản năng nhất để làm bất động hoặc kiểm soát hành động của anh ta.
Vì tính thực dụng của chúng, các kỹ thuật Cầm Nã đã được luyện tập song song với các kỹ thuật chiến đấu khác ngay từ buổi đầu của võ thuật Trung Hoa, cách đây hàng nghìn năm. Tuy không có hệ thống nào chỉ luyện riêng Cầm Nã, hầu như mọi phái võ đều có Cầm Nã được trộn lẫn vào các kỹ thuật khác của mình. Ngay cả ở Nhật Bản, Triều Tiên và các nước phương Đông khác chịu ảnh hưởng đáng kể của văn hóa Trung Hoa, các môn võ bản địa cũng có các kỹ thuật Cầm Nã pha trộn ở một mức độ nào đó.
Nói chung, vì các phái võ ở miền Nam Trung Hoa chuyên về kỹ thuật tay và chiến đấu cự ly gần, họ có xu hướng phát triển Cầm Nã tốt hơn và dựa vào nó nhiều hơn so với các phái miền Bắc. Ngoài ra, vì các phái Nam chú trọng rèn luyện bàn tay hơn các phái Bắc, họ có xu hướng dùng nhiều cơ bắp hơn cho việc tóm và điểm huyệt. Sự chú trọng chiến đấu cự ly ngắn khiến họ luyện tập nhiều hơn về dính và bám. Các kỹ thuật thường được áp dụng bằng một chuyển động tròn, có thể dàn xếp đối phương vào một thế Cầm Nã mà anh ta không cảm thấy sự chuẩn bị. Bộ pháp cũng được xem là một phần rất quan trọng trong việc luyện Cầm Nã của một võ sư miền Nam. Hãy nhớ rằng những nhận định này chỉ là khái quát; vẫn có những phái miền Bắc cũng nhấn mạnh những điều này.
Trong các phái nội gia Trung Hoa như Thái Cực và Lục Hợp Bát Pháp, việc hóa giải thường được thực hiện bằng chuyển động tròn, nên các kỹ thuật Cầm Nã có xu hướng trơn tru và tròn trịa. Thường thì đối phương sẽ bị khống chế trước khi anh ta nhận ra rằng một kỹ thuật đang được áp dụng. Phối hợp với bộ pháp tròn, Cầm Nã tròn có thể được dùng để nhổ gốc đối phương và quăng anh ta đi.
Nhu thuật (Jujitsu) và Hiệp Khí Đạo (Aikido) của Nhật Bản được xây dựng trên cùng những nguyên lý như Cầm Nã và Thái Cực. Vì những nước này chịu ảnh hưởng đáng kể của văn hóa Trung Hoa, rất có thể Cầm Nã Trung Hoa cũng đã ảnh hưởng đến các môn võ bản địa của họ.
Vì các kỹ thuật Cầm Nã cơ bản có thể được dùng để tóm và khống chế một tên tội phạm mà không làm hắn bị thương hay chết, chúng đã là một phần quan trọng trong việc huấn luyện của các viên chức trị an, quan lại và cảnh sát hiện đại. Khoảng năm 527 sau Công nguyên, chùa Thiếu Lâm bắt đầu tham gia sâu vào võ thuật. Vì nhiều kỹ thuật Cầm Nã không gây chết người lại rất hiệu quả, các võ sư ở chùa đã nghiên cứu, phát triển và luyện tập chúng một cách rộng rãi. Vào cuối nhà Thanh trong thế kỷ 19, các kỹ thuật Thiếu Lâm được truyền dạy cho người dân, và các kỹ thuật Cầm Nã được truyền xuống cùng với các phái võ khác nhau được phát triển ở chùa Thiếu Lâm. Nhiều kỹ thuật Cầm Nã cũng được phát triển để dùng với các vũ khí được thiết kế đặc biệt để tước đoạt vũ khí của đối phương. Nếu đối phương bị tước khí giới, anh ta tự động ở vào thế bất lợi. Chẳng hạn, móc của câu kiếm (hook sword) hay cái cản tay của Xái (Chai/Sai) được thiết kế cho mục đích này.
Lý thuyết và nguyên lý chung
Mặc dù các kỹ thuật Cầm Nã của một môn phái có thể trông rất khác so với kỹ thuật của một môn phái khác, lý thuyết và nguyên lý ứng dụng vẫn giữ nguyên. Những lý thuyết và nguyên lý này hình thành nên cội rễ của mọi kỹ thuật Cầm Nã. Nếu bạn bám vào cội rễ đó, Cầm Nã của bạn sẽ tiếp tục lớn lên và hoàn thiện; nhưng nếu bạn phớt lờ cội rễ đó, Cầm Nã của bạn sẽ mãi mãi không phát triển.
Trước khi bàn về từng loại Cầm Nã, bạn nên hiểu rằng không có kỹ thuật nào hoàn hảo cho mọi tình huống. Điều bạn làm tùy thuộc vào điều đối phương làm, và vì đối phương sẽ không đứng yên để mặc bạn khống chế, bạn phải có khả năng thích ứng Cầm Nã của mình cho phù hợp với hoàn cảnh. Như mọi kỹ thuật võ thuật, Cầm Nã của bạn phải đáp ứng và đi theo tình huống; các kỹ thuật phải khéo léo, sống động, nhanh và mạnh.
Bạn cũng nên hiểu thêm rằng Cầm Nã phải chiếm lấy sự bất ngờ của đối phương. Trong Cầm Nã dạng tóm, bạn phải nắm lấy thân thể đối phương, nên nếu đối phương biết ý định của bạn thì việc áp dụng kỹ thuật thành công sẽ cực kỳ khó. Trong trường hợp đó, bạn có thể buộc phải dùng một đòn điểm huyệt thay vì kỹ thuật tóm nắm.
Thường thì đánh đối phương dễ hơn nhiều so với việc khống chế anh ta. Khuất phục một đối phương bằng một kỹ thuật Cầm Nã khống chế là một cách để tỏ lòng khoan dung với người bạn không muốn làm bị thương. Để áp dụng thành công một đòn Cầm Nã tóm nắm, bạn thường cần giả vờ hoặc đánh đối phương trước để dàn xếp anh ta vào kỹ thuật khống chế của mình. Chẳng hạn, bạn có thể dùng một cú đấm để khiến đối phương đỡ đòn, và khi anh ta đỡ, bạn nhanh chóng tóm lấy tay anh ta và dùng Cầm Nã để khống chế. Hoặc bạn có thể đá vào ống chân anh ta trước để kéo sự chú ý xuống chân, rồi lập tức tóm tay và khống chế anh ta.
Cuốn sách này sẽ bàn chi tiết tất cả năm loại, ngoại trừ hai loại cuối — chúng chỉ được bàn ở mức giới thiệu, bởi vì chúng đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về sự lưu thông khí, châm cứu và các kỹ thuật luyện tập chuyên biệt.
1. Phân Cân hay Trảo Cân (xé gân cơ hay tóm gân cơ)
Trong tiếng Trung, “Phân” (Fen) có nghĩa là “chia, xé ra”, “Trảo” (Zhua) có nghĩa là “tóm, nắm”, và “Cân” (Jin) có nghĩa là “gân, gân cơ hay cơ bắp”. Phân Cân hay Trảo Cân chỉ những kỹ thuật xé rách cơ bắp hoặc gân của đối phương.
Cơ bắp chứa các dây thần kinh và nhiều nhánh kinh khí, nên khi bạn xé một cơ hay gân, bạn không chỉ gây ra những cảm giác đau truyền lên não, mà còn trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến khí và làm rối loạn chức năng bình thường của các tạng phủ. Nếu sự đau đớn đủ lớn, nó có thể làm nhiễu loạn khí và làm tổn thương nghiêm trọng các tạng phủ, và trong những trường hợp cực đoan thậm chí gây tử vong. Vì lý do đó, khi bạn ở trong tình trạng đau đớn tột độ, não bạn có thể “ra lệnh” để bạn ngất đi. Một khi bạn đã bất tỉnh, sự lưu thông khí sẽ giảm đi đáng kể, điều này sẽ hạn chế tổn thương cho các tạng phủ và có lẽ cứu mạng bạn.
Phân Cân Cầm Nã dùng hai cách chính để xé gân cơ. Cách thứ nhất là vặn xoắn khớp rồi gập lại (hình 1-1 và 1-2). Vặn xoắn khớp cũng đồng thời vặn xoắn các cơ/gân. Nếu bạn gập khớp cùng lúc, bạn có thể xé rách gân khỏi xương. Cách kia là chẻ và xé rách cơ/gân mà không vặn xoắn. Chỗ thường làm nhất là các ngón tay (hình 1-3).
Trảo Cân (tóm gân cơ) dựa vào sức mạnh của các ngón tay để tóm, ép, rồi kéo các cơ hoặc gân lớn của đối phương. Điều này gây đau bằng cách làm căng quá mức các cơ và gân. Những mục tiêu thường gặp của Trảo Cân là: gân ở vai (hình 1-4), dưới nách (hình 1-5 và 1-6), trên cổ (hình 1-7), và hai bên eo (hình 1-8). Trảo Cân được các phái Ưng Trảo (Eagle Claw) và Hổ Trảo (Tiger Claw) sử dụng đặc biệt nhiều. Mặc dù Trảo Cân thường được xếp chung với Phân Cân, nhiều võ sư Trung Hoa tách riêng hai loại này vì nguyên lý dùng để xé gân cơ là khác nhau.
2. Thác Cốt (làm lệch xương)
“Thác” (Cuo) có nghĩa là “sai, lộn xộn, hoặc đặt sai chỗ”, và “Cốt” (Gu) có nghĩa là “xương”. Thác Cốt do đó là những kỹ thuật Cầm Nã đặt xương vào những vị trí sai. Những kỹ thuật này thường được áp dụng vào các khớp. Nếu bạn xem cấu trúc của một khớp, bạn sẽ thấy các xương được nối với nhau bằng các dây chằng, và các cơ quanh và trên khớp được nối với xương bằng các gân (hình 1-9). Khi một khớp bị gập ngược lại (hình 1-10) hoặc bị vặn xoắn và gập theo hướng sai (hình 1-11), nó có thể gây đau đớn tột độ, dây chằng có thể bị rách khỏi xương, và các xương có thể bị bong ra khỏi nhau.
3. Bế Khí (bế khí / ngăn hô hấp)
“Bế” (Bi) trong tiếng Trung có nghĩa là “đóng, niêm phong hoặc khép lại”, và “Khí” (Qi) — cụ thể hơn là Không Khí (Kong Qi) — có nghĩa là “không khí”. Bế Khí là kỹ thuật ngăn đối phương hít thở, qua đó làm anh ta ngất đi. Có ba loại Bế Khí, khác nhau ở cách tiếp cận việc niêm phong:
- Loại thứ nhất là niêm phong trực tiếp khí quản. Bạn có thể dùng các ngón tay túm lấy cổ họng đối phương (hình 1-12), hoặc ép cổ họng anh ta bằng cánh tay để ngăn anh ta hít thở (hình 1-13). Hoặc bạn có thể dùng các ngón tay để ép hoặc đánh vào huyệt Thiên Đột (Tiantu, Co-22) ở gốc cổ họng (hình 1-14 và 1-15) để ngừng việc hít vào. Tấn công vùng này làm các cơ quanh khí quản co lại và khép khí quản.
- Loại thứ hai là đánh vào các cơ bao quanh phổi. Vì sự bảo vệ mà các xương sườn mang lại, rất khó đánh trực tiếp vào phổi; nhưng khi các nhóm cơ đó bị tấn công, chúng co lại vì đau và ép phổi lại, ngăn việc hít vào. Hai nhóm cơ ở vùng bụng thường được dùng theo cách này (hình 1-16).
- Loại cuối cùng là điểm huyệt hoặc đánh vào đầu dây thần kinh. Nguyên lý của loại này rất giống với việc đánh vào cơ, điểm khác biệt duy nhất là các huyệt bị đánh thay vì các nhóm cơ. Loại này thường khó hơn nhiều cả về nguyên lý lẫn kỹ thuật; tuy nhiên khi được thực hiện đúng, nó hiệu quả hơn việc đánh vào cơ.
Nếu bạn xem cấu trúc của vùng ngực, bạn sẽ thấy phổi được các xương sườn bảo vệ kỹ lưỡng, ngăn các lực từ bên ngoài làm tổn thương phổi và các tạng phủ khác. Bạn cũng sẽ nhận thấy mỗi xương sườn không phải là một mảnh xương duy nhất quấn quanh thân thể, mà là hai mảnh xương, được nối với nhau bằng dây chằng và sụn chắc khỏe (hình 1-17). Khi một lực bên ngoài đánh vào ngực, các xương sườn hoạt động như một lò xo hay một quả bóng đàn hồi để bật lực tấn công ra xa, hoặc bật chính bạn lùi lại, nhằm bảo vệ phổi và tim. Cấu trúc này làm cho việc gây ép phổi bằng cách đánh vào ngực trở nên rất khó. Bạn cũng nên hiểu rằng các cơ nằm ngoài xương sườn sẽ không ép phổi khi chúng co lại, bởi vì xương sườn sẽ bảo vệ phổi. Do đó, để làm phổi co lại, bạn phải đánh vào những huyệt châm cứu đặc thù hoặc các đầu dây thần kinh nhô ra từ vùng phổi bên dưới xương sườn (hình 1-18). Đánh chính xác những huyệt này ở độ sâu đúng sẽ ảnh hưởng đến khí trong các cơ quanh phổi, làm chúng co lại. Hoặc bạn có thể đánh vào các đầu dây thần kinh: điều này làm cơn đau xuyên qua xương sườn và làm các cơ nội tạng quanh phổi co lại vì chấn động, qua đó bế khí.
4. Điểm Mạch hay Đoạn Mạch (điểm mạch máu hay đoạn mạch)
Điểm Mạch cũng được biết đến với tên “Dim Mak” — đơn giản là cùng những chữ đó được phát âm theo một phương ngữ khác. “Điểm” (Dian) trong tiếng Trung có nghĩa là “chỉ hoặc ép” bằng một ngón tay. “Mạch” (Mai) có nghĩa là “các đường kinh khí” (Khí Mạch) hoặc “các mạch máu” (Huyết Mạch). Vì vậy, Điểm Mạch có nghĩa là đánh hoặc ép lên các đường kinh khí hoặc các tĩnh/động mạch. Khi mang nghĩa đánh hoặc ép mạch máu, nó còn được gọi là Đoạn Mạch (bịt/niêm phong mạch máu). “Đoạn” (Duan) có nghĩa là “làm đứt, niêm phong hoặc ngừng lại”. Đôi khi nó cũng được gọi là Thiên Huyệt (ép máu), chẳng hạn khi động mạch ở thái dương bị đánh và vỡ. Khi Điểm Mạch mang nghĩa đánh hoặc ép các huyệt trên đường kinh khí, nó cũng được gọi là Điểm Huyệt (ép huyệt). Ở đây chúng ta sẽ bàn về Đoạn Mạch và để việc thảo luận về Điểm Huyệt cho phần sau.
Về nguyên lý, Đoạn Mạch có thể được thực hiện bằng đánh hoặc ép. Một đòn Đoạn Mạch dạng đánh có thể làm vỡ mạch máu và ngừng tuần hoàn máu, thường gây tử vong. Chẳng hạn, khi thái dương bị đánh, các cơ ở vùng đó sẽ căng lên và làm vỡ động mạch (hình 1-19 và 1-20). Một đòn Đoạn Mạch dạng ép cũng có thể ngừng hoặc niêm phong tuần hoàn máu. Chẳng hạn, bịt động mạch cổ sẽ ngừng lưu thông máu lên đầu và do đó cắt đứt nguồn cung cấp oxy cho não, gây bất tỉnh hoặc thậm chí tử vong. Có hai động mạch chính, mỗi bên cổ một cái, cung cấp oxy cho não (hình 1-21). Khi một hoặc cả hai bị đánh hay ép, dòng máu lên não có thể bị ngừng lại (hình 1-22).
5. Điểm Mạch hay Điểm Huyệt (ép đường kinh khí hay ép huyệt)
Như đã nói, loại Điểm Mạch kia đánh hoặc ép các huyệt trên các đường kinh khí, và cũng được gọi là Điểm Huyệt (ép huyệt). “Điểm” có nghĩa là “ép bằng một ngón tay” và “Huyệt” (Xue) chỉ các huyệt châm cứu. Cơ thể con người có hơn 800 huyệt khí, hầu hết nằm trên đường đi của tám mạch và mười hai kinh. Hai trong tám mạch được gọi là Đốc Mạch (Du Mai) và Nhâm Mạch (Ren Mai); khí trong hai mạch này lưu thông theo một chu kỳ 24 giờ. Mười hai kinh khí còn lại liên hệ với mười hai tạng phủ nội tạng. Dòng khí trong mười hai kinh này cũng liên hệ với thời gian trong ngày, với sự nhấn mạnh chuyển dần từ kinh này sang kinh khác mỗi hai giờ. Hơn nữa, tám mạch và mười hai kinh này cũng có các chu kỳ mùa và chu kỳ năm. Khi sự lưu thông khí trong các mạch và kinh này bị ứ trệ hoặc ngừng lại, con người sẽ sinh bệnh hoặc chết. Châm cứu là một cách để điều chỉnh lại sự lưu thông khí và chữa bệnh.
Điểm huyệt là một phương pháp để làm rối loạn hoặc ảnh hưởng đến sự lưu thông khí của đối phương. Có khoảng 108 huyệt có thể bị đánh hoặc ép để ảnh hưởng đến dòng khí. Trong số 108 huyệt này, 36 huyệt có thể gây tử vong và 72 huyệt còn lại có thể gây tê hoặc bất tỉnh. Để làm cho một cú đánh có hiệu quả, bạn phải biết thời điểm của dòng khí chính (Tý Ngọ Lưu Chú — Zi Wu Liu Zhu) trong kinh đó, kỹ thuật đánh thích hợp, và độ sâu của huyệt. Chúng tôi sẽ không đi sâu hơn trong cuốn sách này, cả vì đây là một đề tài rất phức tạp, lẫn vì việc học nó mà không có sự giám sát có thể rất nguy hiểm. Trong xã hội võ thuật truyền thống Trung Hoa, một võ sư thường sẽ không truyền lại những bí mật này cho đến khi ông cảm thấy có thể thật sự tin tưởng một học trò. Tuy nhiên, một số kỹ thuật có thể được dạy mà không quá nguy hiểm: những huyệt này sẽ không gây tử vong, và hầu hết được tấn công qua phương pháp gọi là Trảo Huyệt (Zhua Xue — tóm huyệt). Nếu bạn quan tâm đến một số thông tin về dòng khí và thời điểm của nó, xin tham khảo Chi Kung — Health and Martial Arts của YMAA.
Thường khi các huyệt bị ép, điều đó được thực hiện bằng cả đánh và ép. Khi ép được dùng, thông thường nó dính líu đến việc tóm nắm. Vì vậy, một số võ sư Trung Hoa lại chia việc tấn công huyệt thành “Đánh Huyệt” (Da Xue) và “Tóm Huyệt hay Ép Huyệt” (Na Xue hoặc Dian Xue). “Đánh Huyệt” được xếp vào loại Đánh, trong khi “Tóm Huyệt hay Ép Huyệt” thuộc về loại Cầm Nã.
Có một loại khác có thể làm bạn bối rối. Thường thì các dây thần kinh gần các vùng khớp bị tóm để làm tê hoặc bất động các cử động của khớp. Tuy nhiên, những vùng mà các dây thần kinh thường lộ ra để tóm cũng nằm ở cùng những vị trí với các huyệt. Nói cách khác, các huyệt và việc tóm dây thần kinh ở cùng một chỗ. Vì vậy, người ta thường hiểu sai rằng loại tóm này là Ép Huyệt hay Tóm Dây Thần Kinh. Nói một cách chính xác, loại tóm này nên được xếp vào loại Ép Huyệt.
Kình (Jin) — điều kiện bắt buộc
Trước khi kết thúc phần này, bạn nên hiểu rằng trong võ thuật Trung Hoa, bạn phải có Kình thì kỹ thuật mới có hiệu quả. Kình là một cách biểu đạt sức mạnh làm cho sức mạnh trở nên mạnh hơn và có sức xuyên thấu hơn. Khi Kình được biểu đạt, các cơ và gân được hỗ trợ bởi khí trong thân, sao cho cơ và gân đạt tới hiệu suất cao nhất của chúng. Kình có thể được phân loại thành cứng, cứng–mềm, hoặc mềm.
Khi bạn áp dụng một đòn Cầm Nã, bất kể nó thuộc loại nào, nếu bạn không biết cách dùng Kình của mình trong kỹ thuật đó thì Cầm Nã của bạn sẽ không hiệu quả. Chẳng hạn:
- Nếu bạn không dùng Kình trong Cầm Nã “Phân Cân”, đối phương sẽ có cơ hội dùng cơ bắp của anh ta để chống lại cơ bắp của bạn.
- Nếu bạn không dùng một Kình giật nảy trong Cầm Nã “Thác Cốt”, bạn sẽ không thể bẻ gãy hay làm lệch khớp của đối phương.
- Cũng như vậy, trong một kỹ thuật bế khí hay điểm huyệt, nếu không dùng Kình, lực sẽ không xuyên tới độ sâu đúng và kỹ thuật sẽ không hiệu quả.
Để hiểu sâu hơn về Kình, xin tham khảo cuốn Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 1: Tai Chi Theory and Tai Chi Jing của tác giả.
1-3. Các Cấp Độ Của Kỹ Thuật Cầm Nã
Cũng như hầu hết võ thuật Trung Hoa, Cầm Nã bao gồm nhiều cấp độ khác nhau, tùy theo những tiêu chuẩn hay thước đo khác nhau. Ở đây chúng ta sẽ định nghĩa những thước đo đó theo một vài hệ thống phân loại khác nhau.
Theo mức độ hiểu biết và độ khó của kỹ thuật
Cùng những kỹ thuật — dựa trên cùng lý thuyết và nguyên lý — có thể tạo ra những kết quả rất khác nhau tùy theo sự tinh thông của từng cá nhân. Thông thường, điều này có thể được đánh giá theo một vài tiêu chuẩn chung:
- Thứ nhất, lực của người mới học thường thô cứng và ứ trệ, do đó kỹ thuật được thực hiện chậm chạp và kém. Khi một người thành thạo thực hiện cùng kỹ thuật đó, lực của anh ta mềm mại và nhẹ nhàng, do đó kỹ thuật của anh ta nhanh và hiệu quả.
- Thứ hai, người mới học thường không nắm bắt được góc khóa đúng qua cảm giác của sự tiếp xúc, trong khi người thành thạo thường nắm bắt góc đúng một cách bản năng. Thông thường, bản năng này sẽ cần nhiều tháng luyện tập chuyên cần cho mỗi kỹ thuật, cho đến khi chúng trở nên tự nhiên và trơn tru. Đây cũng là lý do người mới học cần dùng nhiều lực cơ bắp, chậm chạp hơn.
- Thứ ba, khi một kỹ thuật được người mới học áp dụng, nạn nhân cảm thấy được góc khóa ngay khi nó xảy ra; nhưng khi được một chuyên gia Cầm Nã thực hiện, anh ta sẽ không cảm thấy gì cho đến khi đã bị khóa chặt. Lý do là chuyên gia sẽ dùng một chuyển động tròn trôi chảy. Khi chuyển động tròn này được dùng, thường bạn sẽ không nhận ra mình đang bị khóa, và do đó phản ứng của bạn sẽ không bản năng và tự động như khi ai đó cố khóa bạn ở một góc lộ liễu.
- Sau cùng, khi người mới học thực hiện một kỹ thuật, thường anh ta không biết cách phối hợp với hơi thở và tâm ý của mình, do đó kỹ thuật không được thực hiện hiệu quả như một người thành thạo. Điều này giống như khi bạn dùng một cái rìu chẻ một khúc gỗ: nếu bạn biết đặt tâm ý của mình vào phía dưới khúc gỗ mà bạn muốn chẻ, phối hợp với hơi thở ra, bạn sẽ sớm thấy rằng mình có thể chẻ gỗ dễ dàng hơn nhiều so với khi không có sự tập trung tinh thần đó.
Theo môn phái
Các cấp độ của kỹ thuật Cầm Nã cũng có thể rất khác nhau tùy theo các môn phái. Chẳng hạn, “Tiểu Triền Thủ” (Small Wrap Hand) — kỹ thuật Cầm Nã cổ tay — là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất dựa trên lý thuyết “phân gân cơ”. Tuy nhiên, vì sự hiểu biết và phương pháp luyện tập khác nhau ở các môn phái, nó có thể được dùng để đạt được những kết quả khác biệt rõ rệt, và hiệu quả của nó cũng có thể khác nhau. Tuy bề ngoài là cùng một kỹ thuật, một số môn phái sẽ thực hiện nó với tốc độ tốt và góc khóa chính xác, trong khi những phái khác đi chậm và chỉ ở trên bề mặt. Điều này có nghĩa là ngay cả cùng một kỹ thuật cũng có thể khác nhau về hiệu quả, tùy thuộc vào môn phái, thầy và trò.
Theo loại Cầm Nã
Các cấp độ của kỹ thuật Cầm Nã cũng có thể được phân biệt theo các loại Cầm Nã đã bàn ở các phần trước. Nói chung, lý thuyết và kỹ thuật của “Phân Cân” và “Thác Cốt” là dễ học và dễ áp dụng nhất. “Trảo Cân” khó hơn vì cần nhiều sức mạnh, độ chính xác và sự tập trung của tâm ý hơn để làm cho nó có tác dụng. Trong một số Trảo Cân ở mức cao cấp, cần có khí và sự phối hợp hơi thở. “Bịt Mạch” là những kỹ thuật khó thứ ba. Mặc dù một số kỹ thuật “Bịt Mạch” áp dụng vào cổ khá dễ học, hầu hết những kỹ thuật khác khó hơn nhiều và đòi hỏi sự huấn luyện đặc biệt. Sau cùng, “Điểm Huyệt” là khó nhất, vì nó đòi hỏi kiến thức sâu về vị trí các huyệt, việc áp dụng các dạng tay và kỹ thuật riêng biệt, khung thời điểm dễ tổn thương của từng huyệt, và độ sâu xuyên thấu cần thiết để lực của bạn ảnh hưởng đúng đến huyệt. Theo y học Trung Hoa, khí lưu thông trong các kinh mạch của cơ thể và bị ảnh hưởng đáng kể bởi thời gian trong ngày và các mùa trong năm. Hơn nữa, để dùng hiệu quả dù chỉ một số ít kỹ thuật “Điểm Huyệt”, cần có sự huấn luyện về Kình. Thông thường, một người sẽ phải mất hơn mười năm luyện tập mạnh mẽ để hiểu những lý thuyết này và đạt tới sự thành thạo cuối cùng của “Điểm Huyệt”.
Bạn cũng nên nhớ rằng hầu như tất cả các kỹ thuật Cầm Nã đều liên quan đến góc tương hỗ giữa bạn và đối phương. Khi bạn thiết lập một góc để khóa, nếu đối phương có kinh nghiệm, anh ta có thể cảm nhận được nó và xóa bỏ góc mà bạn đã dựng lên. Hơn nữa, anh ta có thể tung ra một kỹ thuật Cầm Nã phản công để khóa bạn. Vì vậy, bạn càng mất nhiều thời gian khi thực hiện một kỹ thuật, cơ hội đối phương chạy thoát hoặc thậm chí phản công càng lớn.
Khi hai chuyên gia Cầm Nã tập Cầm Nã với nhau, nó diễn ra liên tục, không có điểm kết thúc. Lý do rất đơn giản: mọi đòn Cầm Nã đều có thể bị phản đòn, và lại mọi phản đòn đều có thể bị phản đòn tiếp. Do đó, nếu cả hai người tập đều có thể cảm nhận rõ ràng và chính xác các đòn tấn công, bất kỳ bên nào cũng sẽ có thể thay đổi góc khóa để tự giải thoát mình và lập tức thực hiện một đòn Cầm Nã khác lên đối phương. Đương nhiên, để đạt tới giai đoạn này, bạn sẽ cần nhiều năm luyện tập và tích lũy kinh nghiệm.
Quy trình luyện tập theo truyền thống
Sau cùng, bạn nên hiểu rằng để đạt tới một mức độ sâu sắc của Cầm Nã, bạn nên đi theo các quy trình luyện tập đã được dùng từ xưa:
- Trước tiên, điều chỉnh thân thể cho đến khi mọi vị trí vật lý đều chính xác. Điều này bao gồm góc tương hỗ để khóa, cách đặt vị trí thân thể của bạn, và tư thế đúng để khống chế.
- Sau khi đã làm chủ tất cả những yếu tố đó, hãy điều chỉnh hơi thở. Hơi thở đúng giúp biểu hiện sức mạnh của bạn lên một giai đoạn mạnh hơn.
- Bạn cũng sẽ cần điều chỉnh tâm ý. Hãy nhớ: tâm ý của bạn dẫn khí (hay điện sinh học) tới các cơ và gân để kích hoạt chúng hành động. Tâm ý càng có thể tập trung, càng nhiều khí được dẫn dắt, và càng nhiều sức mạnh bạn có thể tạo ra. Người xưa nói: “Ý đến, khí cũng đến” (Ý Đáo, Khí Diệc Đáo — Yi Dao, Qi Yi Dao).
- Một khi đã điều chỉnh được thân, hơi thở, tâm ý và khí, bạn có thể nâng cao tinh thần khống chế của mình. Điều này sẽ dẫn bạn tới cấp độ cuối cùng của việc thực hiện kỹ thuật hoàn hảo.
Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về sự luyện tập bên ngoài và bên trong này, xin tham khảo The Root of Chinese Chi Kung, xuất bản bởi YMAA.
1-4. Cầm Nã Và Sức Khỏe
Nếu một người chưa từng luyện tập Cầm Nã bao giờ, cảm giác đau đớn mà anh ta nhận được qua việc luyện tập có thể khiến anh ta vội vàng đi đến kết luận rằng Cầm Nã chỉ dành cho võ thuật. Thật ra, chỉ những người đã luyện Cầm Nã một thời gian mới nhận ra rằng, qua việc luyện tập Cầm Nã, họ có thể đạt được nhiều lợi ích sức khỏe, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong phần này, chúng ta hãy điểm qua một số lợi ích sức khỏe mà chúng ta có thể đạt được từ việc luyện tập Cầm Nã.
Sức khỏe tinh thần
- Gia tăng sự tỉnh thức tinh thần. Lợi ích đầu tiên mà một người luyện Cầm Nã học được là xây dựng cảm giác tỉnh thức. Điều này bắt đầu bằng sự nhận thức về những góc sai có thể gây hại cho khớp, gân và cơ. Lý do là Cầm Nã chuyên về việc khóa các khớp qua những góc mà người ta thiết lập, đặc biệt ảnh hưởng đến gân và dây chằng. Qua luyện tập, người tập sẽ học được những góc có thể gây hại cho cơ thể, và đương nhiên sẽ xây dựng được sự tỉnh thức để tránh những góc sai có thể gây chấn thương cho khớp. Bạn nên nhớ rằng hầu hết chấn thương cơ thể là ở các khớp, do dùng sai góc của lực hoặc sai tư thế.
- Xây dựng sức chịu đựng tinh thần và thiết lập một ý chí mạnh mẽ. Chỉ sau năm phút luyện tập, mọi người mới bắt đầu Cầm Nã đều nhận ra rằng luyện Cầm Nã là một quá trình đau đớn. Sự đau đớn này không chỉ đến từ việc vặn xoắn và khóa các khớp về mặt thể chất, mà còn từ sự giằng xé trong tinh thần. Chúng ta nên hiểu rằng cuộc sống của chúng ta là đau khổ, và tâm trí chúng ta luôn ở trong tình trạng xung đột. Theo triết học và sự hiểu biết của người Trung Hoa, một con người có hai tâm: tâm cảm xúc (Tâm — Xin) và tâm trí tuệ (Ý — Yi). Hai tâm này thường xung đột với nhau. Một mặt, tâm trí tuệ biết điều chúng ta nên hay không nên làm; nhưng mặt khác, tâm cảm xúc lại khiến một người luôn đi theo con đường thỏa mãn giác quan. Ai cũng biết tâm trí tuệ của mình sáng suốt và có phán đoán khôn ngoan; đáng tiếc là chúng ta thường đầu hàng tâm cảm xúc và đè nén tâm trí tuệ của mình. Một trong những mục đích chính của việc luyện võ thuật Trung Hoa là thiết lập một kỷ luật dạy bạn cách dùng tâm trí tuệ để cai quản tâm cảm xúc. Chỉ khi đó bạn mới có một ý chí mạnh mẽ. Cả sự khổ luyện về thể chất lẫn tinh thần đều cần thiết để đạt được mục tiêu này. Khi bạn luyện Cầm Nã, bạn biết cả hai điều: nó sẽ đau, và bạn phải xây dựng sức chịu đựng để đối phó với sự đau đớn đó nhằm học được nó. Thật ra, học Cầm Nã cũng giống như bất kỳ môn võ truyền thống nào khác: một phương pháp tự thách thức bản thân. Qua sự thách thức này, bạn sẽ hiểu bản thân mình hơn và có khả năng thấu hiểu ý nghĩa cuộc sống của mình hơn.
- Hiểu thân thể khí của con người. Để khống chế đối phương một cách hiệu quả, cùng với việc hiểu cấu trúc của thân thể vật lý, bạn cũng nên hiểu thân thể khí của con người. Chẳng hạn, để làm cho Điểm Huyệt Cầm Nã có hiệu quả — thứ dùng tóm, đánh hoặc ép bằng ngón tay để ảnh hưởng đến sự lưu thông khí của cơ thể — bạn phải có sự hiểu biết tốt về sự phân bố khí trong cơ thể đối phương, và độ sâu cùng thời điểm đúng của đòn tấn công. Theo y học Trung Hoa và khí công, một người có hai thân thể: thân thể vật lý và thân thể khí. Y học phương Tây đã đạt tới một mức độ rất cao trong việc hiểu thân thể vật lý; tuy nhiên, sự hiểu biết của nó về thân thể khí vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Nếu bạn có thể hiểu cả thân thể vật lý lẫn thân thể khí của mình, bạn sẽ có thể điều chỉnh các thân thể của mình tới một trạng thái khỏe mạnh hơn.
- Luyện sự cân bằng tinh thần, sự ổn định, trung tâm và gốc rễ. Theo y học Trung Hoa và võ thuật, để có được sự cân bằng, ổn định và định trung tốt về mặt thể chất, trước tiên bạn phải có sự cân bằng, ổn định và định trung về mặt tinh thần. Bạn nên hiểu rằng tâm là chủ nhân cai quản và điều khiển các hành động của thân thể vật lý bạn. Nếu tâm bạn rối loạn và tán loạn, điều này không chỉ ảnh hưởng đến các quyết định, mà còn phá hủy cảm giác về sự cân bằng và trung tâm thể chất của bạn. Thêm nữa, khi bạn có sự cân bằng, ổn định, định trung và cắm rễ tinh thần vững chắc, bạn cũng sẽ có thể xây dựng được tinh thần sinh lực của mình. Một phần của việc luyện Cầm Nã là các kỹ thuật “quật ngã” (take down): trong loại luyện tập này, bạn học cách làm vững trung tâm và gốc rễ của mình trong khi đồng thời tìm ra trung tâm và gốc rễ của đối phương để phá hủy chúng. Bằng cách hiểu mối quan hệ giữa trạng thái tinh thần của mình và gốc rễ, bạn sẽ có khả năng tấn công vào tinh thần của đối phương tốt hơn, và do đó làm rối loạn sự phối hợp thể chất của anh ta.
- Kết bạn. Một trong những lợi ích vô hình của việc luyện Cầm Nã, cũng như mọi môn thể thao khác, là qua luyện tập bạn có thể kết được rất nhiều bạn. Tôi luôn ngạc nhiên khi tái khám phá ra lợi ích này. Tôi đã đi tới hơn mười hai quốc gia trong tám năm qua và kết được hàng nghìn người bạn. Điều đó đã làm cuộc sống của tôi tràn đầy tình yêu và ý nghĩa hơn.
Sức khỏe thể chất
- Kéo giãn thân thể vật lý. Hai trong số các loại Cầm Nã là “Thác Cốt” và “Phân Cân”. Hai loại này chuyên về việc khóa các khớp qua vặn xoắn và gập lại. Trừ khi bạn đang dùng Cầm Nã chống lại một kẻ thù, khi bạn luyện với bạn tập, thông thường bạn sẽ không vặn xoắn và gập các dây chằng hay gân vượt quá giới hạn có thể gây chấn thương. Chính vì vậy, luyện tập Cầm Nã đã trở thành một trong những cách tốt nhất để kéo giãn các khớp. Theo y học Trung Hoa và khí công, chúng ta càng kích thích thân thể vật lý một cách hợp lý bao nhiêu, sự lưu thông máu và khí càng có thể được cải thiện bấy nhiêu; tình trạng sức khỏe có thể được cải thiện và sức mạnh cùng sức chịu đựng có thể được gia tăng. Thật ra, đây chính là lý thuyết cơ bản đằng sau Yoga. Qua vặn xoắn và kéo giãn, những chỗ sâu bên trong các khớp có thể được kích thích và sức mạnh có thể được duy trì. Cũng như Yoga, từ kinh nghiệm của vô số người tập, Cầm Nã đã được chứng minh là một trong những phương pháp kéo giãn các khớp tốt nhất.
- Hiểu cấu trúc của thân thể vật lý. Để làm cho Cầm Nã có hiệu quả, bạn cũng phải biết cấu trúc của các khớp, và cách các cơ cùng gân liên hệ với hành động hay cử động của cơ thể. Qua việc luyện tập Cầm Nã, bạn sẽ có được một bức tranh rõ ràng hơn về cấu trúc này. Chỉ qua việc hiểu cấu trúc vật lý này, bạn mới có thể giảm bớt hoặc ngăn ngừa tổn thương hay chấn thương cho cơ thể mình.
- Học cách tự chữa lành cho bản thân. Nói một cách thành thật, không quan trọng bạn và bạn tập của bạn có chú ý cẩn thận đến mức nào, cuối cùng bạn cũng sẽ trải qua một loại chấn thương nhỏ nào đó trong quá trình học. Lý do là: thứ nhất, cả bạn và bạn tập đều hào hứng trong việc học và đang mong chờ một phản ứng đau đớn từ phía nhau — hiểu được tình trạng này, cả hai có thể dùng lực vượt quá giới hạn mà mình có thể chịu đựng. Thứ hai, vì cả bạn và bạn tập đều là người mới bắt đầu, hai người chưa có đủ kinh nghiệm để thấy cần áp dụng bao nhiêu lực lên nhau; điều này có thể dẫn đến chấn thương. Thông thường, chấn thương không xảy ra với những người tập có kinh nghiệm. Một khi bạn bị chấn thương, bạn sẽ học được cách cử động nó đúng cách, cách xoa bóp nó, cách thư giãn nó, và cách dùng thảo dược để đẩy nhanh quá trình chữa lành.
- Làm vững sự cân bằng, ổn định, định trung và gốc rễ về mặt thể chất. Chúng ta đã bàn trước đây về tầm quan trọng của sự cân bằng, ổn định, định trung và gốc rễ về tinh thần và thể chất, cùng cách chúng liên hệ với nhau. Ở đây, tôi muốn nhắc bạn rằng qua việc luyện tập Cầm Nã, bạn sẽ có thể phối hợp các trung tâm tinh thần và thể chất của mình một cách trơn tru và thoải mái.
1-5. Sự Khác Biệt Giữa Thiếu Lâm Cầm Nã Và Thái Cực Cầm Nã
Nói một cách chính xác, rất khó phân biệt những khác biệt trong Cầm Nã được áp dụng từ bên trong các phái võ ngoại gia và các phái võ nội gia. Lý do rất đơn giản: không quan trọng Cầm Nã được tạo ra và áp dụng như thế nào hay từ đâu, tất cả đều dựa trên cùng những lý thuyết về khóa (Phân Cân và Thác Cốt), niêm phong (Bịt Tĩnh Mạch hay Động Mạch), và ép (đánh hay ép các huyệt). Thêm nữa, không quan trọng một võ sư đã luyện môn phái nào, khi anh ta đã đạt tới một mức độ tinh thông Cầm Nã cao, anh ta phải khéo léo đến mức mọi kỹ thuật đều có thể được thực hiện một cách mềm mại và tròn trịa.
Điều này tương tự như những khác biệt giữa các phái võ ngoại gia và nội gia. Nhiều người nghĩ rằng các kỹ thuật trong ngoại gia thì cứng và chỉ có lực cơ bắp được dùng để thực hiện các kỹ thuật. Họ cũng tin rằng người ngoại gia không luyện việc nuôi dưỡng khí. Thật ra, điều này không đúng. Trong xã hội võ thuật Trung Hoa có câu: “Ngoại gia từ ngoài vào trong, nội gia từ trong ra ngoài; tuy đường lối trái ngược, mục tiêu cuối cùng vẫn là một.” Điều này có nghĩa là các võ sư ngoại gia bắt đầu từ bên ngoài, luyện dùng lực cơ bắp để thực hiện các kỹ thuật trước, rồi dần dần sẽ giảm thiểu việc dùng cơ bắp và luyện nuôi dưỡng nội khí để kích hoạt cơ bắp đến mức sử dụng tối đa. Đây chính là cách tiếp cận ngược lại với các võ sư nội gia, những người bắt đầu bằng việc nuôi dưỡng khí trước và dần dần áp dụng khí vào cơ bắp để thực hiện các kỹ thuật. Có một câu tục ngữ nổi tiếng: “Bên ngoài luyện gân, xương, da; bên trong luyện một ngụm khí.” Điều này có nghĩa là một võ sư nên học cách luyện thân thể vật lý cho mạnh mẽ, và cũng nên luyện nội khí. Câu tục ngữ nhắc đến “một ngụm khí” vì hơi thở liên hệ chặt chẽ với việc nuôi dưỡng khí.
Từ đây bạn có thể thấy rằng, khi một võ sư đạt tới mức độ luyện tập cao, không quan trọng anh ta là người nội gia hay ngoại gia, mục tiêu cuối cùng của việc luyện tập vẫn là một. Tuy nhiên, nếu chúng ta nhìn chi tiết vào những khác biệt giữa Cầm Nã của ngoại gia và Cầm Nã của nội gia, chúng ta có thể đi tới vài kết luận tổng quát:
- Thiếu Lâm Cầm Nã cứng hơn, trong khi Thái Cực Cầm Nã mềm hơn. Vì phương pháp luyện tập cho người mới bắt đầu ở cả Thái Cực và Thiếu Lâm là khác nhau, nói chung việc áp dụng Thiếu Lâm Cầm Nã thì cứng hơn còn Thái Cực Cầm Nã thì mềm hơn. Điều này hàm ý rằng Thiếu Lâm Cầm Nã dùng nhiều cơ bắp hơn trong khi Thái Cực Cầm Nã dùng nhiều khí hơn.
- Thiếu Lâm Cầm Nã nhấn mạnh cả chuyển động thẳng lẫn tròn, trong khi Thái Cực Cầm Nã thường tròn hơn. Sự phân biệt này lại do những khác biệt giữa các nguyên lý luyện tập cơ bản mà Thiếu Lâm nhấn mạnh — cả hành động thẳng lẫn tròn — trong khi Thái Cực tập trung chủ yếu vào các chuyển động tròn.
- Tương đối mà nói, Thiếu Lâm Cầm Nã mang tính tiến công và hung hăng hơn, trong khi Thái Cực Cầm Nã mang tính phòng thủ và thụ động hơn. Vì chiến lược của võ thuật Thiếu Lâm nhấn mạnh cả phòng thủ lẫn tiến công, trong khi Thái Cực chuyên về việc dùng phòng thủ làm tiến công, nên tương đối mà nói Thiếu Lâm Cầm Nã mang tính tiến công hơn trong khi Thái Cực Cầm Nã mang tính phòng thủ hơn.
Mặc dù chúng ta đã xem xét những khác biệt giữa Thiếu Lâm Cầm Nã và Thái Cực Cầm Nã, bạn không nên bị giới hạn bởi những khác biệt này. Một võ sư và chuyên gia Cầm Nã giỏi phải làm chủ cả kỹ thuật cứng lẫn mềm. Điều này có nghĩa là khi cần phải mềm, bạn có thể mềm; và khi cần phải cứng, bạn cũng có thể cứng. Chỉ khi đó bạn mới có thể nói rằng mình thật sự là một chuyên gia Cầm Nã.
1-6. Về Cuốn Sách Này
Trước khi tiếp tục đọc cuốn sách này, bạn nên hiểu một vài điểm quan trọng:
- 1. Cuốn sách này chỉ có thể mang lại cho bạn một số kỹ thuật Cầm Nã mà tôi quen thuộc. Nói thật, nhiều kỹ thuật trong số này bắt nguồn từ nền tảng Bạch Hạc và Trường Quyền của tôi. Lý do đơn giản là các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền đã bị lãng quên trong năm mươi năm qua và nhiều kỹ thuật võ thuật đã bị thất truyền. Cầm Nã là một trong những ví dụ điển hình. Mặc dù Thái Cực Quyền rất nhấn mạnh Cầm Nã, hầu như không thể tìm thấy một võ sư — ngay cả ở Trung Quốc ngày nay — là một chuyên gia về nó; đương nhiên cũng không có sách nào. May mắn là, vì lý thuyết Cầm Nã và các nguyên lý ứng dụng cơ bản của nó vẫn giữ nguyên, điều này cho phép tôi truy ngược lại một số ứng dụng Cầm Nã có thể có trong Thái Cực Quyền. Tôi hy vọng từ việc xuất bản cuốn sách này, sự nghiên cứu và khảo cứu chân thành về đề tài này có thể được tiến hành. Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền, bạn có thể đọc cuốn Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 2: Martial Applications.
- 2. Đằng sau mỗi kỹ thuật Cầm Nã khóa khớp, luôn có một hoặc nhiều kỹ thuật đánh ẩn có thể được dùng để làm bị thương hoặc giết đối phương của bạn. Điều này là cần thiết, đặc biệt vào thời cổ đại khi chưa có súng. Thường trong chiến đấu, do trơn trượt vì mồ hôi hay sức mạnh phi thường của đối phương, Cầm Nã khóa khớp trở nên không hiệu quả. Khi điều đó xảy ra, bạn sẽ bị buộc phải làm bị thương hoặc giết đối phương thay vì khoan dung khống chế anh ta. Thật ra, các kỹ thuật Cầm Nã thường chỉ phục vụ việc khóa tạm thời đối phương, qua đó tạo ra một cơ hội an toàn cho việc tấn công hoặc quật ngã tiếp theo của bạn.
- 3. Trong cùng một tình huống chiến đấu, có thể có nhiều kỹ thuật và lựa chọn Cầm Nã khả dĩ. Một số kỹ thuật có thể hiệu quả và mạnh mẽ hơn đối với một số đối phương, trong khi những kỹ thuật khác có thể dễ áp dụng hơn đối với những đối phương khác. Một số kỹ thuật nhấn mạnh tốc độ hơn sức mạnh, trong khi những kỹ thuật khác có thể dựa vào sức mạnh thể chất. Điều quan trọng nhất là bạn nên xem tất cả các kỹ thuật như những thứ sống động, và chuyển hóa chúng một cách khôn ngoan và khéo léo tùy theo tình huống. Điều này có nghĩa là khi bạn áp dụng các kỹ thuật của mình, bạn phải cân nhắc đến tầm vóc, sức mạnh, chiều cao và kỹ năng của mình.
- 4. Nếu bạn áp dụng chúng một cách khéo léo và tròn trịa, các kỹ thuật từ những môn phái khác có thể được chuyển hóa và trở nên mềm mại. Khi chúng mềm và tròn, đối phương sẽ khó cảm nhận được sự nguy hiểm của mình hơn. Thật ra, ở những mức độ cao hơn của Cầm Nã, các kỹ thuật có thể được áp dụng mềm mại đến mức việc dùng cơ bắp được giảm đến mức tối thiểu. Đương nhiên, ý niệm thực hiện sẽ mạnh hơn và tập trung hơn, và điều này làm cho khí lưu thông trơn tru và dồi dào để kích hoạt cơ bắp tới một trạng thái hiệu suất cao hơn.
- 5. Để khống chế đối phương một cách hiệu quả và lập tức đưa anh ta vào một tình huống lúng túng và khuất phục, kình lực giật nảy (Phát Kình — Fa Jin) thường là cần thiết. Một khi bạn đã khóa đối phương vào một góc chính xác, nếu bạn áp dụng kình lực giật nảy, bạn có thể lập tức khóa hoặc làm bị thương anh ta một cách hiệu quả. Đương nhiên, nếu bạn luyện với bạn bè, bạn không nên làm điều này, vì nó có thể làm bong dây chằng khỏi xương, xé rách gân, làm lệch khớp, hoặc thậm chí bẻ gãy xương.
- 6. Mặc dù một số Cầm Nã Điểm Huyệt cũng được đưa vào cuốn sách này, những kỹ thuật này chỉ phục vụ như tài liệu tham khảo. Từ việc thảo luận về những kỹ thuật này, bạn có thể có được một ý niệm về cách và lý do tại sao Điểm Huyệt Cầm Nã hoạt động. Điểm Huyệt được xem là một trong những kỹ năng cao nhất trong võ thuật Trung Hoa. Đương nhiên, nó sẽ đòi hỏi bạn nhiều năm học tập và luyện tập dưới một võ sư tinh thông. Bàn về đề tài này trong vài trang là không thể; thật ra, rất khó viết rõ ràng về đề tài này dưới dạng sách, vì phần lớn thông tin về luyện tập và ứng dụng đến từ kinh nghiệm của người thầy.
- 7. Trong mỗi kỹ thuật Cầm Nã, luôn có một hoặc nhiều kỹ thuật phản đòn. Và lại, trong mỗi kỹ thuật phản đòn đó, cũng có một hoặc nhiều kỹ thuật phản đòn chống lại phản đòn. Điều này có nghĩa là nếu các kỹ thuật Cầm Nã của bạn rất khéo léo và bạn có thể đạt được thời điểm đúng, bạn sẽ có thể phản đòn bất kỳ đòn Cầm Nã nào. Vì hầu hết các Cầm Nã phản công đã được bàn trong cuốn Analysis of Shaolin Chin Na — Instructor's Manual, chúng tôi sẽ không lặp lại ở đây.
Để có được một nền tảng tốt hơn, ngoài việc đọc cuốn sách này, bạn cũng nên đọc Analysis of Shaolin Chin Na — Instructor's Manual, xuất bản bởi YMAA. Cuốn sách đó sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc và phân loại tất cả các kỹ thuật khác nhau. Thêm nữa, nếu bạn quan tâm đến việc biết Cầm Nã được áp dụng như thế nào trong một tình huống chiến đấu thực tế, bạn có thể tham khảo cuốn Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na.
Mặc dù cuốn sách này có thể mang lại cho bạn lý thuyết và hình ảnh, nó không thể mang lại cho bạn sự chuyển động liên tục của hành động. Với sự trợ giúp của băng video đi kèm, bạn sẽ có thể thấy được hành động, và điều này sẽ dẫn bạn tới sự hiểu biết tốt hơn về cách một kỹ thuật có thể được thực hiện. Sau cùng, ngay cả khi bạn đã có sách và băng video, nếu bạn không có cảm giác đúng, bạn thường sẽ bỏ lỡ những góc và điểm then chốt để khóa có hiệu quả. Việc tham dự các buổi chuyên đề Cầm Nã do những võ sư đủ tư cách hướng dẫn cũng rất được khuyến khích. Từ các buổi chuyên đề, bạn có thể được dẫn vào con đường đúng chỉ trong vài ngày, hay thậm chí vài giờ — điều này có thể tiết kiệm cho bạn rất nhiều sự bối rối và hoang mang.
Kế tiếp, bạn phải luôn giữ một tâm thức khiêm tốn và biết ơn. Những người khiêm tốn và biết ơn sẽ tiếp tục hấp thu kiến thức, trong khi những người trở nên thỏa mãn sẽ trở nên không thể thấm nhuần điều gì nữa. Trong xã hội Trung Hoa có câu: “Thỏa mãn thì mất, khiêm tốn thì được.”
Trong chương thứ hai, các mẫu chuyển động kỹ thuật cơ bản của Thái Cực và các lý thuyết ứng dụng võ thuật của chúng sẽ được thảo luận. Chỉ sau khi bạn đã hiểu những mẫu chuyển động cơ bản này, bạn mới có thể hiểu chúng có thể được dùng trong Cầm Nã như thế nào, và Cầm Nã có thể được dùng chống lại những mẫu chuyển động này ra sao. Trong chương thứ ba và thứ tư, các kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng từ và chống lại những mẫu này sẽ được giới thiệu. Sau đó, trong Chương 5, chúng tôi sẽ tổng hợp những kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng trong 37 tư thế Thái Cực Quyền Dương gia. Sau cùng, trong Chương 6, để giúp bạn hiểu Thái Cực Cầm Nã có thể được áp dụng như thế nào trong các tình huống Đẩy Tay, một số ví dụ sẽ được nêu bật.
Lý Thuyết Thái Cực Cơ Bản
2-1. Giới Thiệu — Nguồn Gốc Của Thái Cực Quyền
Nếu chúng ta mong muốn hiểu lý thuyết Thái Cực, thì trước tiên phải truy ngược lại nguồn gốc và cội rễ của nó. Chỉ khi đó chúng ta mới biết nó đến từ đâu và bằng cách nào. Mặc dù một phần lớn lịch sử võ thuật Trung Hoa còn mờ mịt, chúng ta vẫn có thể truy ngược lịch sử đó với một độ chính xác và chi tiết nhất định.
Từ Đạt Ma đến nội gia
Nếu truy ngược lịch sử võ thuật Trung Hoa, chúng ta có thể thấy một dòng truyền thừa rõ ràng bắt đầu từ thời nhà Lương (502–557 sau Công nguyên). Không có tài liệu võ thuật nào còn sót lại từ trước thời kỳ này ghi chép hay thảo luận về khí và cách liên hệ nó với võ thuật, mặc dù vào thời điểm đó việc luyện khí công của người Trung Hoa đã tồn tại hơn hai nghìn năm. Người ta hiểu rằng trước thời nhà Hán (206 trước Công nguyên – 221 sau Công nguyên), chỉ có hai trường phái luyện khí công: nhóm y học và nhóm học thuật. Mãi đến thời Đông Hán (khoảng năm 58 sau Công nguyên), khí công Phật giáo mới được du nhập vào Trung Hoa từ Ấn Độ. Tuy nhiên, ngay cả lúc đó cũng có rất ít lý thuyết và phương pháp luyện tập được truyền lại. Nhiều kinh điển Phật giáo hay các tác phẩm kinh điển Trung Hoa mà một học trò có thể có được hoàn toàn chỉ là giáo lý của Phật giáo, và nói rất ít về cách nuôi dưỡng khí bên trong.
Tình trạng này kéo dài cho đến thời nhà Lương, khi Đạt Ma (Da Mo) được mời tới Trung Hoa để thuyết pháp trước mặt hoàng đế. Tuy nhiên, vì vua Lương Vũ Đế không ưa thích lý thuyết Phật giáo và phương pháp tu luyện của Đạt Ma, ngài buộc phải lui về chùa Thiếu Lâm. Trước khi viên tịch trong chùa, Đạt Ma đã truyền lại hai bộ kinh điển về việc nuôi dưỡng khí, có thể giúp người tu luyện tiến vào trạng thái giác ngộ hay thành Phật.
Từ hai bộ kinh điển của Đạt Ma, các tăng sĩ Thiếu Lâm đã luyện tập việc nuôi dưỡng khí, và nhận ra rằng từ sự nuôi dưỡng này, lực cơ bắp có thể được nâng cao tới một mức độ to lớn, làm cho các kỹ thuật võ thuật trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Đây là sự khởi đầu của việc tu luyện nội tại trong võ thuật. Theo các ghi chép cổ, chỉ khoảng 50 năm sau, các phái nội gia dựa trên sự nuôi dưỡng nội khí của Đạt Ma đã được tạo ra. Hai trong số những phái nổi tiếng nhất là “Tiểu Cửu Thiên” (Xiao Jiu Tian) và “Hậu Thiên Pháp” (Hou Tian Fa). Tất cả các phái này đều được tạo ra dựa trên cùng những lý thuyết và nguyên lý Thái Cực mà chúng ta biết ngày nay:
- Khí phải được nuôi dưỡng và phát triển bên trong trước, rồi khí này từ từ được biểu hiện thành sức mạnh qua thân thể vật lý, và sau cùng được áp dụng vào các kỹ thuật.
- Để cho phép khí lưu thông trơn tru và tự do trong thân, trước tiên thân thể vật lý phải được thư giãn, và các động tác phải mềm mại.
- Lý thuyết và các khái niệm Âm Dương là nền tảng và cội rễ của sự phát triển khí.
Từ đây chúng ta có thể thấy rằng cội rễ của Thái Cực Quyền đã tồn tại ít nhất 1300 năm. Trong khoảng thời gian đó, hàng nghìn kỹ thuật đã được khám phá và hàng trăm môn phái đã được tạo ra. Hơn nữa, chính những nền tảng lý thuyết của Thái Cực Quyền đã được nghiên cứu liên tục. Từ sự tích lũy của tư tưởng, các lý thuyết của nó đã đạt tới một mức độ rất sâu sắc và uyên áo, ngay cả khi nội dung của nó đã mở rộng thành một phạm vi ngày càng rộng lớn.
Hàm ý của điều này là hai môn phái này có lẽ là những tổ tiên của Thái Cực Quyền. Người ta tin rằng Thái Cực Quyền thật sự không được gọi là “Thái Cực Quyền” cho đến thời nhà Tống (khoảng năm 1101 sau Công nguyên). Trương Tam Phong được nhiều người ghi nhận là người sáng tạo ra Thái Cực Quyền.
Thái Cực và Thiếu Lâm cùng một gốc
Từ những mảnh tài liệu còn sót lại của thời kỳ này, có thể suy đoán rằng chùa Thiếu Lâm là ảnh hưởng chính đối với sự phát triển của việc nuôi dưỡng khí trong xã hội võ thuật. Do đó, việc suy luận rằng một phần đáng kể lý thuyết Thái Cực Quyền bắt nguồn từ chùa là có cơ sở. Thật vậy, nếu chúng ta nhìn vào Thái Cực Quyền Trần gia ngày nay, những điểm tương đồng với một số phái Thiếu Lâm ngoại gia sẽ hiện ra. Chẳng hạn, cả hai bài quyền thứ nhất và thứ hai — “Trường Quyền” và “Pháo Chùy” (Pao Chui, quyền đại pháo) — đều bắt nguồn từ chùa Thiếu Lâm, thế mà chúng cũng tồn tại trong Trần gia (thậm chí tên gọi vẫn được giữ nguyên như trong chùa). Mặc dù Trường Quyền và Pháo Chùy của Thiếu Lâm đã được sửa đổi và chỉnh lý trong Thái Cực Quyền Trần gia, chúng ta vẫn có thể truy ngược rõ ràng cội rễ và nguồn gốc của từng động tác trong Thái Cực Quyền Trần gia ngày nay. Điều này cũng đúng cho nhiều bài binh khí của Thái Cực Quyền.
Ai cũng biết rằng Dương gia bắt nguồn từ Trần gia, và cả hai vẫn chia sẻ cùng một cội rễ và tinh hoa Thái Cực. Ngô gia và Tôn gia bắt nguồn từ Dương gia. Từ đây, chúng ta có thể thấy rằng Thái Cực Quyền và võ thuật Thiếu Lâm thật ra chia sẻ cùng một gốc rễ. Không có gì lạ khi nhiều võ sư Thái Cực Quyền cũng đã học võ Thiếu Lâm lại tinh thông và thành thạo hơn về cội rễ và các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền. Lý do rất đơn giản: “Đạo” của võ thuật Trung Hoa vẫn là một trong mọi phái Trung Hoa. Các phái khác nhau chỉ là những biến thể và phái sinh khác nhau (cành và hoa) từ cùng một gốc rễ. Khi bạn học những phái khác nhau, bạn sẽ có những góc nhìn khác nhau để quan sát cùng một “Đạo”. Đương nhiên, tâm trí bạn có thể sáng suốt hơn và sự hiểu biết của bạn có thể sâu sắc hơn.
Thái Cực là gì?
Bây giờ, hãy xem “Thái Cực Quyền” là gì, như đã được ghi chép lại trong quá khứ. Trước tiên, chúng ta phải định nghĩa “Thái Cực” nghĩa là gì. Người xưa nói:
Thái Cực có thể được dịch là “Đại Cực” hay “Cực Lớn” (Grand Ultimate / Grand Extremity). Điều đó chỉ những động tác thiết yếu nhất, hay chính nguồn gốc của động lực hoặc của lực. Vô Cực có nghĩa là “Không Cực”, và có nghĩa là “Không Phân Chia” hay “Không Phân Biệt”. Vô Cực là một trạng thái vô hình tướng, của việc ở trong trung tâm: bình tĩnh, yên lặng và thanh thản. Khi bạn ở trong trạng thái Vô Cực, không có hình thức hay hình dạng nào cả. Một khi bạn đã phát sinh một ý niệm, hoặc đã hình thành hình dạng tinh thần mà qua đó bạn sẽ ảnh hưởng đến thực tại vật lý, thì động lực của việc phân chia hay phân biệt bắt đầu. Khi sự phân chia này xảy ra, Vô Cực sẽ được phân chia thành Âm và Dương.
Từ đây, bạn có thể thấy Thái Cực là gì: nó là động lực của sự phân biệt. Khi bạn có động lực này, khí sẽ được dẫn dắt, và Âm và Dương có thể được phân biệt. Một khi động lực này (tức Thái Cực) dừng lại, tác nhân của sự phân chia dừng lại, và Âm Dương sẽ lại hợp nhất và trở về Vô Cực. Từ đây ta thấy Thái Cực thật ra là động lực được phát sinh từ tâm ý (Ý). Từ lực này, khí được dẫn dắt và lưu thông khắp cơ thể. Chúng ta do đó có thể kết luận rằng: Thái Cực Quyền là môn võ luyện cho người tập cách dùng tâm ý để dẫn khí, lưu thông nó trong cơ thể và do đó tạo ra các trạng thái Âm và Dương — để dưỡng sinh, chiến đấu, hoặc cho mục đích khác.
Thái Cực Quyền cũng được gọi là “Trường Quyền”
Thái Cực Quyền cũng được gọi là Trường Quyền (Changquan — Long Fist). Người xưa nói:
Nguyên thủy, tên gọi “Trường Quyền” đến từ chùa Thiếu Lâm. “Trường Quyền” có nghĩa là “Quyền Dài”. Nó cũng có thể được dịch là “Tầm Xa” hay “Bài Dài”. Các tài liệu cổ gợi ý rằng nghĩa của “Trường Quyền” trong Thái Cực Quyền là “Bài Dài” — như một con sông dài đóng vai trò như một ống dẫn ra biển cả. Khí lưu thông trong cơ thể cuộn chảy liên tục, chảy và rút theo những chu kỳ tự nhiên.
Thái Cực Quyền cũng được gọi là “Thập Tam Thế”
Thái Cực Quyền cũng được gọi là Thập Tam Thế (Shi San Shi — Thirteen Postures). Người xưa nói:
Thái Cực Quyền bao gồm tám mẫu chuyển động hay mẫu kình (Jin) cơ bản, được xem là tám góc của Bát Quái. Bằng, Lữ, Tễ và Án được xem là bốn cạnh của Bát Quái, trong khi Thái, Liệt, Chửu và Kháo được xem là bốn góc chéo. Thái Cực Quyền cũng bao gồm năm động tác chiến lược hay bộ pháp cơ bản: Tiến Bộ (tiến), Thoái Bộ (lùi), Tả Cố (nhìn bên trái), Hữu Phán (nhìn sang phải) và Trung Định (định trung tâm).
Từ đây bạn có thể thấy rằng Thập Tam Thế thật ra là nền tảng của Thái Cực Quyền. Từ Thập Tam Thế, hàng trăm kỹ thuật và động tác chiến lược có thể được tạo ra. Cũng như trong điệu waltz, tuy chỉ có ba bước trong động tác cơ bản, các biến thể có thể lên tới hàng trăm. Vì vậy, để hiểu các ứng dụng Cầm Nã của Thái Cực Quyền, trước tiên bạn phải làm quen với Cầm Nã ẩn bên trong Thập Tam Thế này, và bạn cũng phải biết Cầm Nã có thể được dùng để chống lại Thập Tam Thế này.
Thái Cực Quyền cũng được gọi là Tam Thập Thất Thế (San Shi Qi Shi), nghĩa là “Ba Mươi Bảy Thế”. Lý do là: nếu bạn đếm các động tác hay tư thế kỹ thuật của Thái Cực Quyền Dương gia, bạn sẽ thấy chúng chỉ có ba mươi bảy. Chính từ ba mươi bảy tư thế này mà hơn 250 ứng dụng võ thuật được phái sinh. Đương nhiên, ba mươi bảy tư thế này cũng được xây dựng trên nền tảng của “Thập Tam Thế” hay “Mười Ba Mẫu Kình và Chiến Lược”. Thật vậy, nhiều tư thế trong ba mươi bảy tư thế này được cấu tạo từ hai hoặc nhiều hơn trong mười ba mẫu kình nguyên thủy. Chẳng hạn, “Vân Thủ” và “Lãm Tước Vĩ” là sự kết hợp của “Bằng Kình” và “Liệt Kình”. Từ đây bạn có thể thấy: mười ba mẫu nguyên thủy trước tiên phái sinh thành ba mươi bảy tư thế hay động tác cơ bản, và chính ba mươi bảy tư thế cơ bản này lại có thể phái sinh thành hàng trăm kỹ thuật và biến thể.
2-2. Ba Tầm Giao Đấu Và Ba Vòng Tròn
Trong võ thuật Trung Hoa, các tầm giao đấu cũng khác nhau tùy theo môn phái và chiến lược. Nói chung, tầm giao đấu có thể được chia thành ba loại: xa, trung bình và gần.
- Ở tầm xa, khoảng cách giữa bạn và đối phương nằm ngoài tầm với của đôi chân; hai bên không thể chạm vào nhau nếu không bước tới (hình 2-1). Thông thường đây là tầm an toàn nhất, vì không ai ở vào một khoảng cách mà từ đó một động tác có thể được thực hiện mà phía bên kia không có cơ hội phản ứng.
- Ở tầm trung bình, khoảng cách giữa hai bên gần hơn: bất kỳ bên nào cũng có thể chạm tới bên kia bằng một cú đá (hình 2-2). Đương nhiên, tầm này nguy hiểm hơn cho cả hai bên; khi bạn bước vào tầm này, cả hai bên phải hết sức cảnh giác. Ai tấn công trước có thể có lợi thế về thời điểm và có thể đưa đối phương vào một tình huống bất lợi. Thông thường, tầm này được dùng để thực hiện một kỹ thuật giả vờ trước, dàn xếp cho những đòn tấn công tiếp theo hoặc tạo cơ hội để di chuyển vào tầm gần.
- Sau cùng, ở tầm gần, khoảng cách giữa hai bên gần đến mức bất kỳ bên nào cũng có thể chạm tới bên kia chỉ bằng cách duỗi một cánh tay ra (hình 2-3). Khi bạn và đối phương ở một khoảng cách ngắn như vậy, cả hai phải cực kỳ cảnh giác, vì bất kỳ bên nào cũng có thể tấn công bên kia với tốc độ lớn và sự bất ngờ.
Vì vậy, khi bạn chiến đấu, bạn muốn giữ khoảng cách giữa mình và đối phương ở tầm xa. Chỉ khi bạn có cơ hội thì mới nên bước vào tầm trung bình hoặc tầm gần. Một khi đã ở trong tầm trung bình và tầm gần, bạn phải phản ứng ngay lập tức với bất kỳ sự thay đổi nào. Chiến lược này cũng giống như trong chiến đấu Thái Cực Quyền. Tuy nhiên, vì chiến lược Thái Cực Quyền dùng phòng thủ làm tiến công, bạn thường phải chờ đợi đòn tấn công của đối phương. Một khi đối phương tấn công bạn, hãy dùng hai tay để đón chặn và dính vào đòn tấn công đó. Sau đó bạn có thể thu ngắn khoảng cách giữa mình và đối phương từ tầm xa vào tầm trung bình và tầm gần, đồng thời bám hai tay của bạn vào cánh tay hay thân thể anh ta. Từ việc luyện Đẩy Tay, bạn học cách dính và bám, và luyện cách phá thăng bằng của đối phương. Một khi đối phương mất thăng bằng và tâm ý anh ta tập trung vào việc giành lại nó, hãy lập tức tách hai tay đang bám ra và tấn công.
Từ đây bạn có thể thấy rằng chiến lược và phương pháp chiến đấu của Thái Cực Quyền khác với hầu hết các phái ngoại gia, trong đó việc dính và bám không phải là những mục tiêu huấn luyện chính.
Ba vòng tròn
Sau khi đã biết ba tầm, bạn nên học về ba vòng tròn trong Thái Cực Quyền: Đại, Trung và Tiểu (vòng tròn lớn, trung bình và nhỏ).
- Vòng tròn lớn (Đại Quyền). Khi bạn mới đón chặn đòn tấn công của đối phương, hai cánh tay bạn duỗi rộng ra (hình 2-4). Nếu bạn chiến đấu trong vòng cung tay duỗi rộng này, nó được gọi là “Vòng Tròn Lớn”. Nói một cách thực tế, ở vòng này rất khó giữ cho hai tay luôn bám vào cánh tay đối phương.
- Vòng tròn trung bình (Trung Quyền). Nếu bạn lập tức khép lại vào “Vòng Tròn Trung Bình”, trong đó hai cánh tay gập một nửa (hình 2-5), thì các động tác bám trở nên dễ dàng và thực dụng hơn nhiều. Lý do rất đơn giản: ở khoảng cách này, hai cánh tay của bạn có phạm vi duỗi và co lớn hơn để di chuyển nhằm mục đích bám dính. Trong vòng này, bạn phải tranh đua với đối phương để xem ai có khả năng phá thăng bằng của người kia hơn, qua đó tạo ra cơ hội tấn công.
- Vòng tròn nhỏ (Tiểu Quyền). Khi một chuyên gia Thái Cực thành thạo đã đạt tới một mức độ kỹ năng chiến đấu rất cao, anh ta sẽ dần dần học cách khép lại hơn nữa và chiến đấu trong “Vòng Tròn Nhỏ” (hình 2-6). Vì kỹ năng của bạn cao hơn đối phương nhiều trong vòng này, bạn có thể tấn công ở một tầm ngắn như vậy mà không hề thất bại. Lý do là: ở một tầm ngắn như vậy, đòn tấn công có thể nhanh đến mức hầu như không thể phản ứng thành công. Đây là lý do người ta nói: “Kỹ năng càng cao, vòng tròn càng nhỏ.”
Bây giờ bạn đã hiểu sự khác biệt giữa ba tầm và ba vòng tròn, ở phần kế tiếp chúng ta sẽ bàn về tám mẫu chuyển động quan trọng nhất của Thái Cực và năm động tác chiến lược — hợp lại được gọi là Thập Tam Thế.
2-3. Thập Tam Thế — Tám Mẫu Kỹ Thuật Cơ Bản
Trong phần này, chúng ta sẽ định nghĩa tám mẫu chuyển động kỹ thuật cơ bản của Thái Cực: Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu và Kháo. Chúng ta cũng sẽ bàn về năm động tác hướng chiến lược quan trọng: tiến, lùi, trái, phải và trung tâm. Vì tám mẫu kỹ thuật và năm động tác chiến lược này là phần thân chính của Thái Cực Quyền, trước khi bàn về các ứng dụng Cầm Nã của Thái Cực Quyền, bạn nên hiểu rõ ý nghĩa của Thập Tam Thế này.
| # | Thế | Roman hóa | Nghĩa | Chữ Hán | Bát Quái | Mô tả & ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bằng Peng | Wardoff — Bồng, đỡ | 掤 | Càn (trời) | Cảm giác tròn và mở rộng, được hình thành từ ngực và (các) cánh tay. Dùng tay đẩy người ra với sự hỗ trợ của cái ngực vòng cung gọi là “Bằng Khai” — mở bằng đỡ. Lực mở rộng có thể hướng lên, về trước hoặc sang bên. Lực phát ra rất tiến công và mạnh mẽ, như một quả bóng biển bật bạn ra xa. Thường được dùng để tạo ra một lực phòng thủ tròn, qua đó hóa giải lực tấn công của đối phương. | |
| 2 | Lữ Lu | Rollback — Nhẫn, dẫn, hóa | 捋 | Khôn (đất) | Nhường lực trước, rồi dẫn nó về sau và sang bên để hóa giải. Về lý thuyết là một động tác chiến lược phòng thủ, nhưng đôi khi có thể tiến công: khi nhường và dẫn, bạn cũng có thể khóa hoặc bẻ gãy cánh tay đối phương. Hai cách: Tiểu Lữ (gạt rồi lăn về sau sang bên) và Đại Lữ (một tay tóm cổ tay, cẳng tay kia ép khóa mặt sau cánh tay trên). | |
| 3 | Tễ Ji | Press / Squeeze — Ép, ép dọc | 擠 | Khảm (nước) | Ép hoặc ép sát. Có thể thực hiện bằng hai tay, hai lòng bàn tay hướng vào nhau rồi ép vào nhau; hoặc “ép về trước” bằng cả hai tay, bằng hai cẳng tay, hoặc một tay ép vào cánh tay kia. | |
| 4 | Án An | Push down / Stamp — Án, ép xuống | 按 | Ly (lửa) | “Dậm”, hoặc “ép xuống, về trước hoặc lên trên”. Có thể bằng cả hai tay hoặc một tay. Thường các ngón tay hướng về trước trước, rồi ngay trước khi chạm mục tiêu cổ tay được góc xuống, về trước hoặc lên trên — gọi là “Tọa Uyển” (định cổ tay). Thường dùng để bịt tay hoặc khớp đối phương, hoặc đánh vào vùng bụng bằng cách ép xuống; cũng thường dùng đánh ngực bằng ép về trước hoặc ép lên. | |
| 5 | Thái Cai | Pluck / Grab — Thái, giật, tóm | 採 | Tốn (gió) | “Giật” hay “tóm”. Là hành động khóa các khớp của đối phương, như khuỷu tay hay cổ tay. Sau khi giật/tóm, động tác dẫn xuống (Hải Để Châm), sang bên (Vân Thủ), xuống chéo (Tà Phi Thức) hoặc lên trên (Cao Thám Mã). Mục đích chính: cưỡng dẫn cánh tay đối phương theo hướng mong muốn — phá thăng bằng hoặc làm bất động cánh tay để tiếp tục tấn công. | |
| 6 | Liệt Lie | Rend / Split — Liệt, xé, chẻ | 挒 | Chấn (sấm) | “Xé” hay “chẻ”. Cảm giác như chẻ một cây tre hay một khúc gỗ làm hai. Hành động đi về trước và sang bên. Rất thường được xem là một Bằng đi ngang. Dùng để khóa cánh tay (Dã Mã Phân Tông) hoặc làm đối phương mất thăng bằng (Lãm Tước Vĩ, Tà Phi Thức). | |
| 7 | Chửu Zhou | Elbow — Chửu, khuỷu tay | 肘 | Đoài (hồ) | Dùng khuỷu tay để tấn công, hoặc để hóa giải một đòn khóa khuỷu tay — bao gồm cả mục đích tiến công lẫn phòng thủ. Khi tấn công bằng đánh (Đả) hay ép (Tễ), vùng ngực là mục tiêu chính. Khi hóa giải một đòn khóa, thường dùng một chuyển động nhường tròn: hóa (Hóa), quấn/cuộn (Triền), hoặc bịt (Phong). Khuỷu tay như một bánh lái điều khiển cử động của cánh tay — vì vậy đối phương thường khóa hoặc tóm khuỷu tay bạn để khống chế toàn bộ cánh tay; bạn phải biết cách xoay khuỷu và cuộn cẳng tay để lật ngược tình thế. | |
| 8 | Kháo Kao | Bump — Kháo, húc, áp | 靠 | Cấn (núi) | “Húc”, dùng một phần thân thể như vai (Kiên Kháo), lưng (Bối Kháo), hông (Độn Kháo), đùi (Thoái Kháo), đầu gối (Tất Kháo) và ngực (Hung Kháo) để húc vào thân đối phương. Theo hướng: Kháo trước, Kháo xuống, Kháo ngang, Kháo lên. Đặc biệt quan trọng ở cự ly rất gần. Nếu dùng khéo, có thể phá gốc và thăng bằng của đối phương. |
Năm động tác chiến lược theo hướng
Trong một cuộc chiến, việc giữ một khoảng cách có lợi giữa bạn và đối phương cho việc tấn công hay phòng thủ là rất quan trọng. Vì vậy, mọi môn phái võ thuật Trung Hoa đều huấn luyện học trò cách di chuyển tiến, lùi và sang bên để tiến tới, rút lui và né tránh. Trong Thái Cực Quyền cũng vậy. Để áp dụng các kỹ thuật một cách chính xác, bạn phải biết cách thiết lập một khoảng cách và góc đúng cho phép bạn thực hiện kỹ thuật của mình.
| # | Động tác | Roman hóa | Nghĩa | Ngũ hành | Mô tả & ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiến Bộ Jin Bu | Bước tiến | Kim (kim) | Thường dùng để duy trì khoảng cách khi đối phương đang lùi. Để dính và bám, bạn phải giữ một khoảng cách tốt. Khi đối phương nhận ra kỹ thuật của bạn hơn, anh ta sẽ cố lùi lại để thoát khỏi sự dính bám của bạn — vì vậy bạn phải biết bước tiến cho khéo. Cũng thường dùng để thu hẹp khoảng cách từ xa vào trung bình hoặc gần, hoặc từ trung bình vào gần: sau khi đã hóa giải cú đấm bằng dính, muốn bám vào tay anh ta thì phải áp từ trung bình vào gần để kiểm soát tốt hơn. Khi có cơ hội, sau khi đã khống chế được tay đối phương, bạn có thể bước tiến để có thêm lực đẩy cho đòn đánh. | |
| 2 | Thoái Bộ Tui Bu | Bước lùi | Mộc (mộc) | Chiến lược hoàn toàn ngược lại với Bước Tiến. Bằng cách lùi, bạn có thể rút khỏi một tình huống khẩn cấp. Thường được dùng để nhường lực sắp tới, cho bạn nhiều thời gian hơn để dẫn và hóa giải đòn tấn công. Chẳng hạn, khi đối phương đang ép ngực bạn bằng hai lòng bàn tay, bạn có thể lùi để nhường, đồng thời ép cả hai cánh tay anh ta vào trong. Nói chung, Bước Lùi là một động tác phòng thủ. | |
| 3 | Tả Cố Zuo Gu | Nhìn bên trái | Thủy (thủy) | “Tả” là bên trái, “Cố” là nhìn hoặc tìm. Vì vậy Tả Cố là nhìn hoặc tìm cơ hội ở bên trái bạn. Trong chiến đấu, bạn phải luôn tìm cơ hội bước sang hai bên; bước sang bên cho bạn cơ hội thuận lợi để vào cửa trống của đối phương. Thường thì bước sang trái là một phần của kỹ thuật có thể đưa đối phương vào thế lúng túng (như trong Đại Lữ). Bước sang bên cũng thường dùng để né hoặc tránh lực sắp tới — bạn có thể hướng lực của đối phương sang bên và do đó ngăn anh ta tiếp tục hành động (như trong Tiểu Lữ). Tả Cố cũng thường được dịch là “Cảnh giác bên trái”: cảnh giác với đòn tấn công từ phía tay trái, hoặc cũng có thể được hiểu là “cảnh giác” với một cơ hội ở bên trái bạn. | |
| 4 | Hữu Phán You Pan | Nhìn sang phải | Hỏa (hỏa) | Cùng một động tác chiến lược như Tả Cố, lần này là tìm cơ hội bước sang bên phải. Mục đích giống hệt: né tránh và thiết lập những góc thuận lợi cho đòn tấn công. Chẳng hạn trong Đại Lữ, sau khi đã lăn tay đối phương, bạn có thể đưa cả hai chân sang bên phải để có góc tốt cho đòn Tễ (ép); hoặc trong Vân Thủ, nếu chân trái đối phương đằng trước, một khi đã khống chế được tay phải anh ta, bạn có thể bước chân trái sang bên chân trái anh ta (tức là sang bên phải của bạn) để có góc thuận lợi quật ngã anh ta. | |
| 5 | Trung Định Zhong Ding | Định trung tâm | Thổ (thổ) | “Trung” là trung tâm, “Định” là làm vững hay cố định. Có lẽ đây là một trong những điều quan trọng nhất mà người mới bắt đầu nên tập trung vào. Để làm vững trung tâm, trước tiên bạn phải có gốc rễ vững. Để có gốc rễ vững, trước tiên bạn phải làm vững trung tâm. Để làm vững trung tâm, trước tiên bạn phải có thăng bằng tốt. Để thăng bằng, trước tiên bạn phải biết cách thư giãn và để khí di chuyển trơn tru, tự nhiên trong thân — điều này mang lại cho bạn một cảm giác chính xác về thăng bằng của mình. Chỉ khi bạn có gốc rễ vững, tinh thần của bạn mới có thể được nâng lên. Thông thường Trung Định được học từ khí công đứng tĩnh và đẩy tay tại chỗ: trong đó hai người tìm trung tâm và gốc rễ của nhau để phá, đồng thời học cách bảo vệ trung tâm và gốc rễ của chính mình. |
2-4. Ý, Khí Và Hành Động
Khi có một hành động, chúng ta phát sinh Ý (ý niệm hay tâm ý) trước, và từ Ý này, khí được dẫn tới các cơ bắp và dây thần kinh để kích hoạt hay cấp năng lượng cho cơ bắp nhằm co lại và giãn ra. Từ đây bạn có thể thấy rằng nguồn gốc của bất kỳ hành động nào chính là Ý.
Ý, hay tâm ý, được phát sinh bên trong não bộ. Người ta thường tin rằng chúng ta chỉ hiểu được khoảng 10% hoạt động của não bộ. Từ đây bạn có thể thấy rằng chúng ta vẫn không thể hoàn toàn dựa vào khoa học hiện đại để giải thích mọi hoạt động hay hành vi của não bộ — điều đó có nghĩa là khoa học của chúng ta vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.
Ngoại trừ một số người phi thường như Einstein hay Hawking, chúng ta phát triển và sử dụng chỉ khoảng 33% bộ não của mình. Điều này có nghĩa là khoảng 67% bộ não của chúng ta, theo những gì chúng ta biết, chưa bao giờ được sử dụng. Một số phương pháp khí công Phật giáo và Đạo giáo Trung Hoa học cách dẫn khí lên não để kích hoạt hay cấp năng lượng cho những tế bào não thừa đó hoạt động, và hy vọng hỗ trợ một người đạt tới giai đoạn giác ngộ tinh thần.
Theo mô hình được YMAA áp dụng, khí lưu thông trong các sinh vật sống là một dạng năng lượng điện sinh học. Trong việc phân tích điện sinh học này, sẽ hữu ích khi xem xét rằng một tế bào não tiêu thụ ít nhất 12 lần hoặc nhiều hơn lượng oxy so với các tế bào bình thường. Oxy và thức ăn là những nguồn gốc nguyên thủy của điện sinh học trong các tế bào thông qua phản ứng hóa sinh trong cơ thể. Nhu cầu oxy gấp mười hai lần của các tế bào não dẫn chúng ta tới kết luận rằng những tế bào này có lẽ tiêu thụ điện năng gấp 12 lần hoặc hơn so với các tế bào bình thường. Điều này có nghĩa là, để nâng hoạt động của não lên một mức cao hơn, chúng ta phải học cách nạp các “viên pin” trong cơ thể mình lên một mức cao hơn. Chỉ khi đó chúng ta mới có thể hy vọng dẫn đủ khí lên não để kích hoạt và duy trì mức hoạt động cao hơn của nó. Theo kinh nghiệm luyện khí công trong quá khứ ở Trung Hoa, viên pin này cũng được gọi là “Hạ Đan Điền”, và nằm xấp xỉ tại trọng tâm vật lý của chúng ta (bên trong ruột già và ruột non). Để nạp khí lên một mức cao hơn ở Hạ Đan Điền, các phương pháp “Thở Bụng” (phúc thức hô hấp) và “Thở Thai” (thai tức) đã được khám phá trong quá khứ. Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về hai kỹ thuật hô hấp này, bạn nên tham khảo The Essence of Tai Chi Chi Kung của YMAA.
Để dẫn khí đi lên não, sự huấn luyện về tập trung hay thiền định là cần thiết. Từ việc luyện tập trung và thiền định, khí hay điện sinh học có thể được dẫn bởi tâm ý lên não để kích hoạt thêm các tế bào não hoạt động. Thêm nữa, qua sự tập trung của tâm ý, EMF (lực điện động) được phát sinh từ não sẽ mạnh hơn. Đương nhiên, khí hay điện sinh học được não dẫn dắt hay chỉ hướng cũng sẽ mạnh hơn.
Thân thể vật lý của chúng ta giống như một cỗ máy sống; sự hoạt động của nó tùy thuộc vào mức độ khí hay điện sinh học. Khi mức khí cao, cỗ máy này có thể được nâng lên một hiệu suất cao hơn; và khi mức khí thấp, sự vận hành của cỗ máy sẽ bị ứ trệ. Trừ khi có sự huấn luyện đặc biệt như cử tạ hay các môn thể thao đặc thù, thông thường một người sẽ chỉ dùng chưa tới một nửa sức mạnh thể chất tối đa của mình cho công việc hằng ngày. Điều này có nghĩa là, trừ khi cần thiết, hầu hết chúng ta không bao giờ đòi hỏi sự hoạt động đỉnh cao của thân thể mình.
Từ đây bạn có thể thấy rằng, để cơ thể bạn có một năng lực hoạt động cao hơn, bạn phải có một tâm ý tập trung, thiền định; một kho tàng khí dồi dào ở Hạ Đan Điền; và kiến thức về cách dẫn khí tới vùng cơ thể cần thiết để cấp năng lượng cho thân thể vật lý đạt hiệu suất làm việc cao hơn. Đó là lý do tại sao, từ năm 550 sau Công nguyên, mọi môn phái võ thuật Trung Hoa đều luyện tập khí công.
Một số môn phái cho rằng, vì phải mất nhiều thời gian để phát triển một tâm ý tập trung, thiền định và để nạp khí ở Hạ Đan Điền lên một mức cao hơn, chúng ta nên trước tiên dùng lượng khí đã có sẵn trong cơ thể để cấp năng lượng cho thân thể vật lý nhằm chiến đấu. Vào thời cổ đại, việc học các kỹ thuật trước để tự vệ là điều tối quan trọng; chỉ sau khi bạn đã biết cách tự vệ, bạn mới có thể bắt đầu nuôi dưỡng khí và luyện tập một tâm ý tập trung, thiền định. Những môn phái này được gọi là “ngoại gia”.
Tuy nhiên, những môn phái khác cho rằng, vì tâm ý và khí là nguồn gốc của sức mạnh thể chất, người ta nên trước tiên học cách nuôi dưỡng khí và luyện tập một tâm ý tập trung. Chỉ khi khí đã mạnh, nó mới có thể được dẫn bởi tâm ý tập trung tới thân thể vật lý cho các kỹ thuật. Để cho phép khí lưu thông trơn tru trong cơ thể, thân thể phải mềm mại và thư giãn. Đây là nguồn gốc của Thái Cực Quyền, được biết đến như một trong những “nội gia”.
Cầm Nã Trong Bằng, Lữ, Tễ, Án
3-1. Giới Thiệu
Như đã giải thích trong chương trước, Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu và Kháo là tám phương pháp hay mẫu hình cơ bản của sự biểu hiện kình (Jin) trong Thái Cực Quyền. Từ tám mẫu hình này, hàng trăm kỹ thuật có thể được phái sinh và phát triển. Vì tám mẫu hình này là những mẫu kình cơ bản nhất trong Thái Cực Quyền, sẽ là khôn ngoan nếu trước tiên chúng ta hiểu những kỹ thuật Cầm Nã nào có thể được áp dụng và sử dụng để chống lại các mẫu hình này. Đương nhiên, sau khi bạn đã tinh thông tất cả các kỹ thuật Cầm Nã từ tám mẫu kình này, bạn sẽ có thể áp dụng chúng vào Đẩy Tay Thái Cực. Đó là vì các kỹ thuật Đẩy Tay Thái Cực đều được xây dựng trên nền tảng của tám mẫu hình cơ bản này.
Trong chương này, tôi muốn giới thiệu những ứng dụng Cầm Nã khả dĩ cho bốn mẫu hình đầu tiên: Bằng, Lữ, Tễ và Án, và trong chương kế tiếp, bốn mẫu hình còn lại: Thái, Liệt, Chửu và Kháo.
Một lần nữa, tôi muốn nhắc bạn rằng những Cầm Nã được giới thiệu ở đây chỉ là một số trong những kỹ thuật khả dĩ mà tôi quen thuộc. Qua luyện tập và suy ngẫm, bạn sẽ sớm khám phá ra rằng có nhiều kỹ thuật khác có thể được phát triển theo cùng lý thuyết. Bạn cũng nên hiểu rằng vì lý thuyết Cầm Nã vẫn như nhau cho bất kỳ môn phái nào, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều kỹ thuật rất giống với Cầm Nã Thiếu Lâm hay bất kỳ môn phái nào khác. Thật vậy, nhiều kỹ thuật Cầm Nã được giới thiệu trong cuốn sách này được chuyển hóa từ Cầm Nã Bạch Hạc Thiếu Lâm.
3-2. Cầm Nã Trong Bằng
Bằng là mở rộng lồng ngực và dùng lực vòng cung của ngực để duỗi cánh tay về trước, hướng lên hoặc sang bên. Rất ít kỹ thuật Cầm Nã được thực hiện bằng chính Bằng. Thông thường, nó được trộn lẫn với các mẫu kình khác như Thái (giật) hay Án (ấn bằng cổ tay).
Thông thường, Bằng được thực hiện bằng cẳng tay hoặc khuỷu tay. Vì vậy, khi bạn dùng cẳng tay để đỡ nhằm khống chế Cầm Nã, bạn thường chú ý nhiều hơn đến việc khóa khuỷu tay hay hậu cánh tay của đối phương. Tuy nhiên, nếu khoảng cách giữa bạn và đối phương gần đến mức bạn có thể áp dụng Bằng kình vào cổ anh ta, thì bạn cũng có lựa chọn khống chế cổ anh ta. Đương nhiên, cùng lý thuyết này cũng được áp dụng khi bạn dùng Cầm Nã chống lại Bằng.
1. Cầm Nã Dùng Cho Bằng
Kỹ Thuật 1: Cẳng Tay Bằng Đỡ Khóa Khuỷu Tay Đối Phương
Tiếng Trung: Bi Peng Di Zhou
Kỹ thuật này dùng cẳng tay của bạn để khóa khuỷu tay đối phương. Chẳng hạn, nếu đối phương dùng tay phải đấm bạn (hình 3-1) hoặc dùng tay phải dính vào cánh tay trái bạn (hình 3-2), hãy dùng cẳng tay trái để đón chặn hay trung hòa tay phải anh ta, đồng thời đặt cẳng tay phải của bạn bên dưới khuỷu tay anh ta, hoặc lên mặt sau cánh tay trên (hậu cánh tay) để bóp gân (hình 3-3). Sau cùng, dùng đòn bẩy của bàn tay trái và cẳng tay phải, bạn có thể khóa anh ta hướng lên (hình 3-4). Bạn cũng có thể dùng đòn bẩy và kình này để bẻ gãy khuỷu tay anh ta. Khi thực hiện kỹ thuật này, bạn nên định vị mình ở phía tay phải của đối phương để tránh đòn tấn công bằng tay trái của anh ta.
Kỹ Thuật 2: Bạch Hạc Lưỡng Xí hay Ấn Cổ Tay Đảo Ngược
Tiếng Trung: Bai He Liang Chi or Fan Ya Wan
Kỹ thuật này có thể dùng khi tay phải đối phương hoặc đang đấm bạn, hoặc đang dính vào cẳng tay phải bạn trong tình huống đẩy tay. Nếu đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên bạn dùng cẳng tay trái để che chắn cú đấm, đồng thời kẹp bàn tay phải của bạn lên cổ tay anh ta (hình 3-5). Lập tức xoắn cổ tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ để khóa (hình 3-6). Sau cùng, trong khi dùng tay trái tiếp tục xoắn cổ tay phải anh ta, hãy dùng cẳng tay phải đẩy vào bên phải cổ anh ta (hình 3-7). Tuy nhiên, nếu tay phải đối phương đang dính vào cẳng tay phải bạn (hình 3-8), hãy dùng tay trái tóm lấy tay phải anh ta và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ bằng cả hai tay (hình 3-9 và 3-10). Một khi vị trí cánh tay phải anh ta đã được cố định, lập tức dùng cẳng tay phải đẩy vào bên cổ anh ta (hình 3-11). Từ đòn bẩy của sự xoắn bằng tay trái và sự đẩy bằng cẳng tay phải, bạn có thể dễ dàng khóa anh ta.
Kỹ Thuật 3: Triền Khuỷu Hướng Lên
Tiếng Trung: Shang Chan Zhou
Mặc dù kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước, cách tiếp cận và khóa có phần khác biệt. Kỹ thuật này được dùng trong cùng tình huống khi tay phải đối phương đang dính vào cổ tay phải bạn (hình 3-12). Sau khi bạn đã trung hòa lực của anh ta sang bên phải, lại dùng tay trái tóm lấy tay phải anh ta (hình 3-13) và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ bằng cả hai tay (hình 3-14). Kế tiếp, đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, tiếp tục xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái trong khi cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta, vươn tới khuỷu tay và nhấc nó lên (hình 3-15). Trong trường hợp này, bạn đã dùng đòn bẩy của tay trái và tay phải để khóa cánh tay phải anh ta. Để khống chế anh ta hữu hiệu hơn, bạn có thể khóa cánh tay phải anh ta bằng tay phải và vùng bụng, đồng thời dùng cẳng tay trái đẩy cổ hoặc đầu anh ta sang bên (hình 3-16) hoặc về trước (hình 3-17).
Kỹ Thuật 4: Chống Khuỷu Lên
Tiếng Trung: Shang Jia Zhou
Khi tay phải đối phương đang dính vào cổ tay phải bạn (hình 3-18), hãy đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, cuộn tay phải ngược chiều kim đồng hồ quanh cẳng tay anh ta, rồi hoặc ấn nó xuống hoặc tóm cổ tay anh ta trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta để ngăn anh ta đánh khuỷu (hình 3-19). Kế tiếp, đặt khuỷu tay trái của bạn bên dưới khuỷu tay phải anh ta và dùng đòn bẩy của tay phải và khuỷu tay trái để duỗi thẳng cánh tay phải anh ta và nhấc anh ta lên (hình 3-20). Lòng bàn tay anh ta nên hướng lên trên. Sau cùng, dùng sự ấn của tay phải và lực đỡ hướng lên của hậu cánh tay trái để tạo đòn bẩy tốt và khóa anh ta hướng lên (hình 3-21).
Kỹ Thuật 5: Bạch Hạc Lưỡng Xí
Tiếng Trung: Bai He Liang Chi
Khi tay trái đối phương đang dính vào cổ tay hay cẳng tay phải bạn (hình 3-22), trước tiên nâng cánh tay phải bạn lên và dùng tay trái tóm lấy tay trái anh ta (hình 3-23). Kế tiếp, xoắn cổ tay trái anh ta bằng cả hai tay bằng cách vòng cánh tay anh ta xuống theo chiều kim đồng hồ (hình 3-24). Sau cùng, bước cả hai chân về trước để thu ngắn khoảng cách giữa bạn và đối phương, đồng thời khóa cánh tay trái anh ta bằng bụng bạn và dùng cẳng tay phải đẩy cằm anh ta lên và về trước (hình 3-25).
Kỹ Thuật 6: Cánh Tay Bằng Đỡ Chân Đối Phương
Tiếng Trung: Bi Peng Di Tui
Trong khi đẩy tay, khi cả hai cánh tay bạn mở rộng ra (hình 3-26), rất có thể đối phương sẽ đá bạn. Nếu đối phương đá vào trung bộ của bạn bằng chân phải, lập tức dùng cẳng tay trái hất chân phải anh ta lên (hình 3-27). Sau cùng, dùng tay phải ấn các ngón chân anh ta xuống trong khi nhấc cẳng tay trái lên ép vào gân bắp chân anh ta (hình 3-28).
2. Cầm Nã Chống Lại Bằng
Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Chửu
Tiếng Trung: Xiao Chan Zhou
Khi đối phương đang dùng cẳng tay thực hiện đòn đỡ Bằng hướng lên hay về trước vào ngực bạn (hình 3-29), trước tiên dùng cẳng tay phải nâng cẳng tay phải anh ta lên trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 3-30). Kế tiếp, bước chân trái ra trước chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải, và dùng đòn bẩy của cẳng tay trái cùng tay phải để xoay cánh tay phải anh ta (hình 3-31). Sau đó, cúi người về trước và quét chân trái bạn về sau để quật anh ta ngã (hình 3-33). Nếu muốn, bạn có thể dùng cả hai chân để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng trong khi dùng hai tay tóm tóc anh ta để khống chế hoàn toàn (hình 3-34).
Kỹ Thuật 2: Lão Hán Bối Ngư — Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu
Một lần nữa, nếu đối phương đang dùng cẳng tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn, hoặc về trước hoặc hướng lên (hình 3-35), lập tức dùng cẳng tay trái đẩy khuỷu tay anh ta xuống trong khi dùng tay phải nâng cẳng tay anh ta lên để gập cánh tay anh ta lại (hình 3-36). Sau cùng, bước chân trái ra sau lưng anh ta, xoay người sang bên phải, rồi cúi về trước để khóa cánh tay phải anh ta ra sau lưng bạn (hình 3-37).
Kỹ Thuật 3: Ấn Cổ Tay Hướng Lên
Tiếng Trung: Shang Ya Wan
Nếu đối phương dùng cánh tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn, hoặc về trước hoặc hướng lên (hình 3-38), lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta và đẩy nó lên (hình 3-39). Sau cùng, đưa chân trái lại gần chân phải, ấn tay phải của bạn lên để tạo sức căng lên cổ tay anh ta trong khi ấn tay trái xuống khuỷu tay anh ta (hình 3-40). Điều này sẽ tạo ra đòn bẩy tốt cho việc khóa. Bạn nên tăng lực ép cho tới khi gót chân anh ta rời khỏi mặt đất.
Kỹ Thuật 4: Dùng Một Ngón Ấn Vai Và Dẫn Cổ Cầu Nước
Tiếng Trung: Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui
Một lần nữa, khi đối phương dùng cẳng tay thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn (hình 3-41), trước tiên dùng tay phải tóm cổ tay anh ta trong khi dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay anh ta lên (hình 3-42). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi tay trái bạn vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay, và nhấc khuỷu tay trái bạn lên để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-43). Trong trường hợp này, các dây chằng ở vùng vai anh ta sẽ rất căng. Nếu bạn dùng ngón trỏ hay ngón giữa ấn huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta hướng lên, bạn sẽ có thể tạo ra đau đớn lớn ở vai anh ta (hình 3-44 và 3-45). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay ấn cằm anh ta lên để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa (hình 3-46).
Kỹ Thuật 5: Phản Triền Chửu
Tiếng Trung: Fan Chan Zhou
Nói một cách nghiêm ngặt, kỹ thuật này là một lựa chọn của kỹ thuật trước. Một lần nữa, khi đối phương dùng cẳng tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn (hình 3-47), trước tiên bước chân trái ra sau chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay (hình 3-48). Kế tiếp, nhấc cẳng tay anh ta lên bằng khuỷu tay trái bạn trong khi bước chân phải lùi lại (hình 3-49). Sau cùng, vòng anh ta xuống đất (hình 3-50).
Kỹ Thuật 6: Thượng Triền Chửu
Tiếng Trung: Shang Chan Zhou
Khi đối phương dùng cẳng tay phải thực hiện đòn đỡ vào ngực bạn (hình 3-51), lại dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay anh ta xuống, trong khi dùng cẳng tay phải nâng cẳng tay phải anh ta lên (hình 3-52). Kế tiếp, vòng cánh tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ trong khi tóm cổ tay anh ta bằng tay trái (hình 3-53). Tiếp tục chuyển động vòng của cả hai tay, rồi xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi ấn khuỷu tay anh ta lên bằng tay phải (hình 3-54). Để làm khóa hữu hiệu hơn, bạn nên ép cả hai tay về phía nhau. Ngoài ra, bạn có thể khóa cánh tay phải anh ta bằng tay phải và vùng bụng trong khi dùng tay trái đẩy đầu anh ta hoặc sang bên (hình 3-55) hoặc về trước (hình 3-56).
3-3. Cầm Nã Trong Lữ
Như đã giải thích trong Chương 2, Lữ có nghĩa là nhường, dẫn rồi trung hòa sang bên và về sau; nó thường được dịch là “thoái bộ” (rollback). Lữ nói chung được dùng cho mục đích phòng thủ. Tuy nhiên, khi tình huống thích hợp, Lữ có thể được dùng để tấn công. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu Lữ tấn công có thể dùng cho Cầm Nã. Sau đó chúng ta sẽ xem xét một số Cầm Nã có thể dùng để chống lại Lữ.
Khi bạn dùng Lữ để nhường, dẫn, khống chế hay trung hòa cánh tay đối phương, thông thường bạn dùng một tay để tóm hay giật cổ tay đối phương trong khi dùng tay kia để khống chế khuỷu tay hay hậu cánh tay của anh ta. Lữ có thể được phân biệt thành “tiểu lữ” (small rollback) và “đại lữ” (large rollback).
1. Cầm Nã Dùng Cho Lữ
Kỹ Thuật 1: Đại Lữ
Tiếng Trung: Da Lu
Khi hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, hoặc đang đẩy nó hoặc đang ấn nó xuống (hình 3-57), trước tiên bước chân phải lùi lại để nhường và dẫn, trung hòa lực của anh ta về phía sau bằng cách tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và đặt cẳng tay trái lên hậu cánh tay hay khuỷu tay anh ta (hình 3-58). Sau cùng, bước chân phải lùi lại và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa cánh tay anh ta và dẫn nó xuống đất (hình 3-59).
Kỹ Thuật 2: Dẫn Rắn Vào Động
Tiếng Trung: Yin She Ru Dong
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-60), trước tiên đỡ lực của anh ta lên trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 3-61). Kế tiếp, cuộn tay phải quanh cánh tay trái anh ta cho tới khuỷu tay, và khóa cánh tay anh ta thẳng ra (hình 3-62). Sau cùng, bước chân trái lùi lại và dùng đòn bẩy của cả hai tay để dẫn anh ta xuống đất (hình 3-63).
Kỹ Thuật 3: Hai Tay Ôm Gấu Trúc
Tiếng Trung: Shou Bao Wan Xiong
Một lần nữa, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, trước tiên đỡ lực sắp tới lên (hình 3-64). Kế tiếp, cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới mặt trong của khuỷu tay anh ta, đồng thời cũng dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và vòng cánh tay anh ta xuống (hình 3-65). Sau đó, bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi kéo khuỷu tay phải anh ta vào bằng tay phải và đẩy cổ tay phải anh ta ra sau lưng anh ta bằng tay trái (hình 3-66). Sau cùng, dùng tay phải và ngực bạn để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-67) và dùng tay trái đẩy cằm anh ta ra xa (hình 3-68).
Kỹ Thuật 4: Tiểu Triền Chửu
Tiếng Trung: Xiao Chan Zhou
Khi hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn và đang ép nó (hình 3-69), trước tiên nâng cánh tay phải lên để đỡ lực anh ta và tóm cổ tay phải anh ta, đồng thời cũng đặt cẳng tay trái lên khuỷu tay phải anh ta và vòng cánh tay anh ta xuống (hình 3-70). Ngay sau khi bạn trung hòa được lực của anh ta, bạn nên lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta. Sau cùng, dẫn cánh tay và thân thể anh ta ra phía trước thân bạn trong khi quét chân trái về sau để làm anh ta ngã (hình 3-71).
Kỹ Thuật 5: Phản Triền Chửu
Tiếng Trung: Fan Chan Zhou
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn để ép nó xuống (hình 3-72), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta, nâng cánh tay phải bạn lên để đỡ lực, và tóm cổ tay anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay và khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-73). Sau cùng, bước chân phải lùi lại trong khi dẫn anh ta xuống đất (hình 3-74). Đòn bẩy khóa được tạo ra từ khuỷu tay và bàn tay trái bạn (hình 3-75).
Kỹ Thuật 6: Đẩy Thuyền Theo Dòng
Tiếng Trung: Shun Shui Tui Zhou
Khi tay trái đối phương đang ở trên cổ tay phải bạn (hình 3-76), lập tức xoay bàn tay phải bạn lên và vòng quanh cổ tay anh ta trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 3-77). Kế tiếp, bước chân trái lùi lại và xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi dùng tay phải, đang ở trên cổ tay anh ta, để khống chế cánh tay trái anh ta (hình 3-78). Sau cùng, dẫn anh ta xuống đất (hình 3-79). Sự khống chế được tạo ra từ việc xoắn cổ tay bằng tay trái (hình 3-80).
Kỹ Thuật 7: Gà Rừng Bẻ Cánh
Tiếng Trung: Ye Ji Yao Chi
Khi tay phải đối phương đang ép hay đẩy ngực bạn (hình 3-81), lập tức xoay người sang bên phải, dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta và xoay nó 90 độ theo chiều kim đồng hồ trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 3-82). Sau đó, bước chân phải lùi lại và đồng thời dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để ép anh ta xuống (hình 3-83). Bạn có thể tiếp tục lực khóa của mình và dẫn anh ta cho tới khi toàn bộ thân thể anh ta ở trên mặt đất (hình 3-84).
Kỹ Thuật 8: Cánh Tay Lữ Khóa Khuỷu Tay Đối Phương
Tiếng Trung: Bi Lu Di Zhou
Khi tay phải đối phương đang ở trên vai trái bạn để khống chế nó, lập tức xoay người sang bên phải để nhường (hình 3-85). Kế tiếp, dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta trong khi đặt cẳng tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 3-86). Sau cùng, bước chân phải lùi lại, cúi người về phía anh ta, và dùng đòn bẩy của cả hai tay để dẫn anh ta xuống (hình 3-87). Bạn có thể tiếp tục bước chân phải lùi để dẫn anh ta xuống đất (hình 3-88).
Khi đối phương dùng “tiểu lữ” chống lại bạn, một trong hai tay anh ta sẽ đang tóm cổ tay bạn trong khi tay kia dẫn và khống chế khớp khuỷu tay bạn để lữ. Khi đối phương dùng “đại lữ”, trong khi một tay anh ta đang tóm bạn, cẳng tay của tay kia sẽ ở trên khuỷu tay hay vùng hậu cánh tay của bạn.
Không dễ để tóm được cẳng tay của đối phương đang ở trên khuỷu tay hay hậu cánh tay bạn. Vì vậy, không có nhiều Cầm Nã mà bạn có thể dùng để chống lại sự lữ bằng cẳng tay của anh ta. Tuy nhiên, để làm cho kỹ thuật lữ có hiệu quả, đối phương phải dùng tay kia để giật cổ tay bạn. Điều này sẽ mang lại cho bạn nhiều lựa chọn kỹ thuật Cầm Nã để dùng chống lại sự Thái (Cai, giật) của anh ta. Chúng ta sẽ xem xét Cầm Nã chống lại Thái trong chương kế tiếp. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật Cầm Nã khả dĩ có thể được dùng chống lại Lữ.
2. Cầm Nã Chống Lại Lữ
Kỹ Thuật 1: Tiễn Ma Lên Trời
Tiếng Trung: Song Mo Shang Tian
Khi đối phương dùng kỹ thuật Tiểu Lữ để khống chế cánh tay phải bạn và định dẫn nó sang bên anh ta, lập tức dùng tay trái tóm tay phải anh ta (hình 3-89). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải bạn trong khi xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái, và giải thoát cánh tay phải bạn qua khe hở giữa ngón cái và ngón trỏ của anh ta (hình 3-90). Sau đó, xoay người ngược chiều kim đồng hồ trong khi nhấc cánh tay phải anh ta lên (hình 3-91). Tiếp tục xoay người và xoắn cổ tay anh ta bằng cả hai tay (hình 3-92). Sau cùng, khóa cánh tay anh ta hướng lên cho tới khi gót chân anh ta rời khỏi mặt đất (hình 3-93).
Kỹ Thuật 2: Lật Lên Về Trước
Tiếng Trung: Qian Shang Fan
Khi đối phương đang dẫn cánh tay phải bạn sang bên phải bạn bằng một Tiểu Lữ (hình 3-94), lập tức dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và vòng nó lên trong khi bước chân trái ra sau lưng anh ta (hình 3-95). Khi làm điều này, bạn nên dùng khuỷu tay trái đẩy khuỷu tay anh ta để giữ cho cánh tay anh ta gập lại. Kế tiếp, đổi vị trí và dùng cả hai tay gập cánh tay phải anh ta về sau (hình 3-96). Sau cùng, để tay phải tiếp quản việc khống chế và dùng tay trái đẩy phần trên lưng đầu anh ta để khóa anh ta tại chỗ (hình 3-97). Nếu muốn, bạn có thể quét chân phải về sau trong khi kéo cánh tay phải anh ta về sau để quật anh ta ngã (hình 3-98).
Kỹ Thuật 3: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu
Kỹ thuật này lại được dùng chống lại một Tiểu Lữ. Tuy tương tự, nhưng lý thuyết khóa thì khác. Khi đối phương đang dẫn cánh tay phải bạn sang bên trái anh ta bằng cả hai tay (hình 3-99), lại bước chân trái ra sau chân phải anh ta, dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và dùng khuỷu tay trái đẩy vào khuỷu tay anh ta để giữ nó gập (hình 3-100). Sau cùng, bước chân phải thêm một bước nữa và kéo cánh tay anh ta về sau, trong khi cúi người về trước và dùng phần trên lưng bạn đẩy vào phần trên lưng anh ta (hình 3-101).
Kỹ Thuật 4: Bá Vương Nâng Đỉnh
Tiếng Trung: Ba Wang Tai Ding
Đây là kỹ thuật chống lại một Tiểu Lữ trong đó đối phương đang cố khóa khuỷu tay bạn. Khi đối phương cố khóa cánh tay trái bạn bằng cả hai tay (hình 3-102), lập tức hất khuỷu tay trái bạn lên để ngăn anh ta khóa bạn, trong khi dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-103). Kế tiếp, đổi vị trí, giải phóng tay trái và đẩy khuỷu tay anh ta sang bên phải bạn trong khi xoắn cổ tay phải anh ta để giữ cho cánh tay anh ta gập (hình 3-104). Sau cùng, tiếp tục sự xoắn của tay phải lên cổ tay anh ta trong khi nhấc và ép khuỷu tay anh ta về phía tay phải bạn bằng tay trái để khóa anh ta tại đó (hình 3-105).
Kỹ Thuật 5: Bạch Hạc Lưỡng Xí Và Cánh Tay Quấn Cổ Rồng
Tiếng Trung: Bai He Liang Chi and Bi Chan Long Jing
Kỹ thuật này lại được dùng chống lại Tiểu Lữ lên cánh tay bạn. Khi hai tay đối phương đang dẫn cánh tay trái bạn sang bên trái anh ta (hình 3-106), một lần nữa, bạn hất cánh tay trái lên để ngăn đối phương khóa bạn, đồng thời cũng dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-107). Kế tiếp, đổi vị trí, xoắn cổ tay trái anh ta bằng tay phải và khóa cánh tay anh ta lên bụng bạn, trong khi đặt khuỷu tay trái lên cổ họng anh ta (hình 3-108). Sau cùng, tăng sự xoắn và kéo về sau của tay phải để tạo đau đớn trong cánh tay trái anh ta trong khi mở rộng cánh tay trái bạn áp vào cổ họng anh ta để khóa anh ta (hình 3-109). Ngoài ra, bạn có thể tiếp tục duỗi cánh tay trái quanh cổ anh ta và khóa cổ anh ta tại chỗ (hình 3-110).
Kỹ Thuật 6: Bạch Hạc Vặn Cổ
Tiếng Trung: Bai He Niu Jing
Kỹ thuật này được dùng chống lại một Đại Lữ. Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi cẳng tay trái anh ta đang ở trên hậu cánh tay phải bạn, sẵn sàng dẫn bạn xuống (hình 3-111), lập tức dùng tay trái tóm các ngón tay trái anh ta (hình 3-112). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta về phía anh ta để tạo đau đớn ở gốc gân ngón út (hình 3-113). Sau cùng, giải phóng tay phải bạn và ấn khuỷu tay anh ta lên trong khi tiếp tục xoắn các ngón tay anh ta để khóa cánh tay trái anh ta (hình 3-114). Bạn nên dẫn anh ta xuống đất.
Kỹ Thuật 7: Thủ Huy Tỳ Bà — Gảy Đàn Tỳ Bà
Tiếng Trung: Shou Hui Pi Pa
Một lần nữa, kỹ thuật này được dùng chống lại Đại Lữ. Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi cẳng tay trái anh ta đang ở trên hậu cánh tay bạn (hình 3-115), dùng tay trái tóm các ngón tay trái anh ta (hình 3-116). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta về phía anh ta rồi xuống dưới trong khi dùng tay phải đẩy khuỷu tay anh ta lên (hình 3-117). Sau cùng, nâng người bạn lên và dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa anh ta tại chỗ (hình 3-118). Điều rất quan trọng là bạn phải xoắn các ngón tay anh ta ở đúng góc cho phép bạn khóa gân ngón út ở gốc ngón tay (hình 3-119).
Kỹ Thuật 8: Bạch Hạc Xuyên Rừng
Tiếng Trung: Bai He Chuan Cong
Kỹ thuật này có thể được xem là một lựa chọn của kỹ thuật trước. Tuy nhiên, lý thuyết khóa thì khác. Một lần nữa, khi đối phương dùng tay phải tóm cổ tay phải bạn trong khi dùng cẳng tay trái ép hậu cánh tay bạn, hãy dùng tay trái tóm các ngón tay trái anh ta (hình 3-120), lập tức xoắn các ngón tay anh ta để khóa gân ở gốc ngón út trong khi giải phóng tay phải bạn, và đẩy khuỷu tay trái anh ta lên (hình 3-121). Sau cùng, vòng cánh tay anh ta ra sau lưng và kẹp cánh tay anh ta giữa tay trái và ngực bạn, trong khi dùng tay phải kéo tóc anh ta về sau (hình 3-122).
Kỹ Thuật 9: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải
Tiếng Trung: Zuo You Jiao Zhou
Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi cẳng tay trái anh ta đang ở trên hậu cánh tay bạn, trước tiên dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 3-123). Kế tiếp, gập khuỷu tay phải bạn và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi kéo tay trái anh ta về phía bên phải anh ta (hình 3-124). Sau cùng, xoắn cả hai cánh tay anh ta và khóa chúng tại chỗ (hình 3-125). Cánh tay trái anh ta nên được giữ thẳng.
3-4. Cầm Nã Trong Tễ
Như đã nói trong Chương 2, Tễ có nghĩa là “ép” hay “ấn”, có thể được thực hiện bằng hai tay hoặc hai cánh tay ép vào nhau. Nó cũng có thể được thực hiện bằng cách ép về trước bằng hai tay, một tay và một cẳng tay, hoặc thậm chí hai cẳng tay.
Tễ thường được dùng để tấn công. Tuy nhiên, nó có thể được dùng để phòng thủ khi tình huống thích hợp. Chẳng hạn, khi đối phương dùng hai tay để “dậm” hay “ấn” (Án) ngực bạn (hình 3-126), bạn có thể dùng cả hai tay ép hai khuỷu tay anh ta vào trung tâm và xuống dưới để trung hòa đòn Án của anh ta (hình 3-127). Nói thật lòng, không có quá nhiều kỹ thuật Cầm Nã dùng Tễ về trước. Tuy nhiên, có nhiều kỹ thuật trong đó Tễ được thực hiện bằng cách ép cả hai tay vào nhau. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu một số Cầm Nã Tễ khả dĩ trong Thái Cực Quyền.
1. Cầm Nã Dùng Cho Tễ
Kỹ Thuật 1: Hai Tay Ép Cổ Tay
Tiếng Trung: Shuang Shou Ji Wan
Khi cả hai tay bạn đang ở trên các khớp cổ tay và khuỷu tay của đối phương (hình 3-128), lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta và gập nó xuống trong khi dùng tay trái tóm cánh tay phải anh ta và ép nó vào để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa cổ tay của tay phải bạn (hình 3-129). Bạn nên định vị mình ở phía tay phải anh ta để tránh đòn tấn công bằng tay trái của anh ta (hình 3-130).
Kỹ Thuật 2: Ấn Cổ Tay Hướng Lên, Ngang Và Xuống
Tiếng Trung: Shang, Zhong, Xia Ya Wan
Từ cùng tình huống, khi cả hai tay bạn đang ở trên các khớp cổ tay và khuỷu tay của đối phương (hình 3-131), lập tức gập cổ tay anh ta vào trong rồi hướng lên, trong khi dùng tay trái ép khuỷu tay anh ta xuống để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa cổ tay của tay phải bạn (hình 3-132). Ngoài ra, bạn có thể khóa cánh tay anh ta trước ngực bạn (hình 3-133) hoặc thậm chí ép cánh tay anh ta trước vùng bụng (hình 3-134).
Kỹ Thuật 3: Hai Tay Bắt Kẻ Sát Nhân
Tiếng Trung: Shuang Shou Qin Xiong
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, trước tiên xoay sang bên phải để trung hòa sự ép hay đẩy của anh ta (hình 3-135). Kế tiếp, lập tức đổi vị trí và dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần khuỷu tay và khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-136). Sau cùng, dùng tay phải đẩy vai anh ta lên trong khi ép tay trái xuống và nhấc khuỷu tay trái lên để khóa anh ta tại đó (hình 3-137).
Kỹ Thuật 4: Ép Để Bế Khí
Tiếng Trung: Ji Xiong Bi Qi
Một lần nữa, ở cùng vị trí, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-138), bước chân phải lùi và chân trái ra sau lưng anh ta để trung hòa sự ép hay đẩy của anh ta, trong khi phủ cẳng tay trái bạn lên khuỷu tay anh ta (hình 3-139). Kế tiếp, tiếp tục cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta. Sau cùng, vươn tới phía sau ngực trên của anh ta để ép về trước, đồng thời ép tay phải bạn hướng về đám rối thái dương của anh ta để bế khí (hình 3-140).
Kỹ Thuật 5: Thượng Triền Chửu
Tiếng Trung: Shang Chan Zhou
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-141), lập tức bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-142). Kế tiếp, cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới khuỷu tay và sau cùng dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta hướng lên (hình 3-143). Để làm kỹ thuật này hiệu quả, bạn nên xoắn mạnh cổ tay phải anh ta bằng tay trái, trong khi ép hậu cánh tay anh ta về phía bạn để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa (hình 3-144).
Ngoài Cầm Nã, trong các ứng dụng thực tế của Thái Cực Quyền, không có quá nhiều trường hợp trong đó Tễ được thực hiện bằng cách ép cả hai tay vào nhau. Tễ thường được thực hiện bằng cách ép về trước nhiều hơn. Trong phần này, chúng ta sẽ tập trung vào những Cầm Nã có thể được áp dụng cho sự ép về trước này.
Như đã nói ở trên, khi Tễ được thực hiện bằng cách ép về trước, thông thường đối phương dùng cả hai tay, một tay và một cẳng tay, hoặc cả hai cẳng tay để ép về trước. Nói chung, lựa chọn tốt nhất chống lại những loại Tễ này là khóa khuỷu tay hay vai của anh ta.
2. Cầm Nã Chống Lại Tễ
Kỹ Thuật 1: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu
Khi đối phương dùng cả hai tay ép ngực bạn (hình 3-145), lập tức dùng tay phải nâng cẳng tay phải anh ta lên trong khi dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay phải anh ta xuống (hình 3-146). Kế tiếp, dùng cả hai tay khóa cẳng tay phải anh ta trong khi bước chân trái ra sau chân phải anh ta (hình 3-147). Sau cùng, cúi người về trước và kéo cánh tay anh ta xuống để khóa anh ta ra sau lưng bạn (hình 3-148).
Kỹ Thuật 2: Dùng Một Ngón Ấn Vai Và Dẫn Cổ Cầu Nước
Tiếng Trung: Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui
Khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-149), lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta, trong khi đẩy khuỷu tay phải anh ta lên bằng tay trái (hình 3-150). Kế tiếp, đổi vị trí trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay để khóa cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-151). Trong những điều kiện này, gân ở vai anh ta nên rất căng. Nếu bạn ấn ngón trỏ hay ngón giữa hướng lên vào huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta, một cơn đau đáng kể có thể được tạo ra (hình 3-152). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay phải nâng cằm anh ta lên để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa cánh tay anh ta (hình 3-153).
Kỹ Thuật 3: Đại Triền Thủ
Tiếng Trung: Da Chan Shou
Khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-154), lập tức hất cánh tay phải bạn lên để trung hòa sự ép của anh ta trong khi tóm cổ tay phải anh ta bằng tay trái (hình 3-155). Kế tiếp, đổi vị trí, cuộn tay phải quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần khuỷu tay và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để ép anh ta xuống (hình 3-156). Bạn có thể vòng sang bên phải để buộc anh ta ngã xuống (hình 3-157).
Kỹ Thuật 4: Bá Vương Nâng Đỉnh
Tiếng Trung: Ba Wang Tai Ding
Khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-158), lập tức xoay người sang bên phải để trung hòa sự ép, và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đẩy khuỷu tay anh ta sang bên trái anh ta bằng tay trái (hình 3-159). Sau cùng, đổi vị trí và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa cánh tay phải anh ta (hình 3-160).
Kỹ Thuật 5: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng
Tiếng Trung: Bi Chan Long Jing
Trong cùng tình huống, khi đối phương ép ngực bạn bằng cả hai tay (hình 3-161), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và nâng cẳng tay phải bạn lên để khóa cẳng tay phải anh ta trong khi đẩy khuỷu tay anh ta sang bên trái anh ta bằng cẳng tay trái (hình 3-162). Kế tiếp, khóa cánh tay phải anh ta trước ngực bạn trong khi đặt cánh tay trái lên cổ họng anh ta (hình 3-163). Sau cùng, vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta để khóa anh ta (hình 3-164).
3-5. Cầm Nã Trong Án
Án có nghĩa là “dậm” hay “ấn xuống, về trước, hoặc lên trên” bằng bàn tay hay hai bàn tay. Về mặt tấn công, Án thường được dùng để đánh vào một huyệt ở vùng ngực (hình 3-165) hoặc để đẩy đối phương mất thăng bằng (hình 3-166). Về mặt phòng thủ, Án được dùng để bịt cổ tay, cánh tay, khuỷu tay, hoặc thậm chí vai của đối phương nhằm làm bất động sự di chuyển tự do của các chi trên của anh ta (hình 3-167).
Nói một cách nghiêm ngặt, mục đích của Án là để đánh hoặc để bịt. Vì vậy, không có quá nhiều kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng cho Án. Ở đây, chúng ta chỉ có thể giới thiệu một số Cầm Nã khả dĩ cho Án.
1. Cầm Nã Dùng Cho Án
Kỹ Thuật 1: Bá Vương Đẩy Cái Đỉnh
Tiếng Trung: Ba Wang Tui Ding
Khi đối phương ép cẳng tay phải bạn bằng cả hai tay (hình 3-168), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta và xoay người sang bên phải để trung hòa sự ép, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới xương cùng của anh ta trong khi đặt tay phải lên cằm anh ta (hình 3-169). Kế tiếp, dùng đòn bẩy của tay phải và tay trái để đẩy phần trên thân thể anh ta về sau nhằm khóa cột sống anh ta (hình 3-170). Nếu cần, bạn có thể tiếp tục đẩy cho tới khi anh ta ngã (hình 3-171).
Kỹ Thuật 2: Ép Cung
Tiếng Trung: Qiang Po Jiu Gong
Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 3-172), lập tức xoay người sang bên phải, và bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải (hình 3-173). Kế tiếp, luồn tay trái bạn dưới nách trái anh ta và vươn tới phần sau trên của đầu anh ta (hình 3-174). Sau cùng, nhả tay phải ra và đưa nó dưới nách phải anh ta để vươn tới phần sau trên của đầu anh ta và ấn đầu anh ta xuống bằng cả hai tay để khóa cổ anh ta (hình 3-175). Để tránh anh ta đá bạn, bạn nên đứng với một chân áp về trước vào xương cụt của anh ta.
Kỹ Thuật 3: Đảo Niệm Hầu — Đẩy Khỉ Lùi
Tiếng Trung: Dao Nian Hou
Khi cả hai tay đối phương đang ép lên cẳng tay phải bạn, lập tức xoay người sang bên phải để trung hòa sự đẩy hay ép của anh ta, trong khi dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta (hình 3-176). Kế tiếp, xoắn cổ tay trái anh ta ngược chiều kim đồng hồ trong khi đặt tay phải lên cằm anh ta (hình 3-177). Sau đó, dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa cánh tay trái và đầu anh ta (hình 3-178). Để quật anh ta ngã, bạn chỉ cần tăng lực xoắn và đẩy trong khi vòng anh ta sang bên trái bạn (hình 3-179). Ngoài ra, một khi bạn đã khóa cổ tay và đầu anh ta, bạn có thể đưa chân phải ra sau chân phải anh ta (hình 3-180), rồi quét chân phải về sau để quật anh ta ngã (hình 3-181).
Kỹ Thuật 4: Hai Tay Đẩy Núi
Tiếng Trung: Shuang Shou Tui Shan
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên vai bạn, lập tức nâng cả hai cánh tay bạn lên từ trung tâm (hình 3-182). Kế tiếp, cuộn cả hai tay quanh cả hai cánh tay anh ta cho tới khi chúng vươn tới ngực trên của anh ta (hình 3-183). Sau cùng, đẩy cả hai tay về trước và hướng lên vào ngực trên anh ta (hình 3-184). Điều này sẽ cho phép bạn khóa cả hai cánh tay anh ta trước ngực bạn (hình 3-185). Bạn nên đề phòng đầu gối anh ta đá. Nếu bạn khóa anh ta đúng cách, anh ta sẽ không thể đá bạn.
Bởi vì bàn tay mở ra khi Án được áp dụng, hầu hết mọi kỹ thuật Cầm Nã chống lại bàn tay mở đều có thể được dùng chống lại Án. Nói thật, có hơn hai mươi kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng chống lại bàn tay mở. Ở đây, chúng ta sẽ chỉ giới thiệu một số trong đó để bạn tham khảo. Nếu bạn quan tâm đến việc học thêm Cầm Nã chống lại bàn tay mở, bạn nên tham khảo Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na của YMAA.
2. Cầm Nã Chống Lại Án
Kỹ Thuật 1: Bạch Hạc Vặn Cổ
Tiếng Trung: Bai He Niu Jing
Kỹ thuật này được dùng chống lại đối phương khi anh ta đang ép hay đẩy ngực bạn. Khi bạn phát hiện tay hay hai tay đối phương đang ép hay đẩy về phía ngực bạn (hình 3-186), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta để tránh sự ép của anh ta, trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta và đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 3-187). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta theo chiều kim đồng hồ trong khi ấn tay trái lên khuỷu tay anh ta để tạo đòn bẩy tốt nhằm khóa gốc gân ngón út anh ta (hình 3-188). Dưới khóa này, đối phương sẽ phải tuân theo ý bạn. Vì vậy, bạn có thể vòng anh ta xuống đất để kiểm soát tốt hơn (hình 3-189).
Kỹ Thuật 2: Bạch Hạc Che Cánh
Tiếng Trung: Bai He Yan Chi
Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước. Một lần nữa, khi đối phương dùng tay đẩy hay ép bạn, lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta, trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta và đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 3-190). Kế tiếp, xoắn các ngón tay anh ta để tạo đau ở gốc ngón út, và đưa tay trái bạn xuống dưới cánh tay phải anh ta và vươn tới ngón út anh ta (hình 3-191). Sau cùng, dùng khuỷu tay trái chặn không cho khuỷu tay phải anh ta hạ xuống, trong khi dùng ngón giữa tay trái đẩy lên trên ngón cái tay phải bạn để tăng lực xoắn lên gân gốc ngón út anh ta (hình 3-192). Điều này sẽ cho phép bạn khóa ngón út anh ta một cách hiệu quả.
Kỹ Thuật 3: Bạch Hạc Xuyên Rừng
Tiếng Trung: Bai He Chuan Cong
Trong cùng tình huống, khi đối phương dùng tay phải ép hay đẩy ngực bạn, lại dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 3-193). Đương nhiên, bạn nên lại đổi vị trí sang phía tay phải anh ta. Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta, trong khi xoắn gân ngón út anh ta bằng tay phải và xoay cánh tay anh ta xuống với sự trợ giúp của tay trái (hình 3-194). Sau cùng, khóa cánh tay phải anh ta ra sau lưng anh ta, trong khi đẩy tay trái bạn vào đầu anh ta về bên trái anh ta (hình 3-195) hoặc chỉ đơn giản kéo tóc anh ta về sau (hình 3-196).
Kỹ Thuật 4: Bướm Xuyên Hoa
Tiếng Trung: Hu Die Chuan Hua
Kỹ thuật này được dùng chống lại đối phương khi tay anh ta đang tiến gần bạn. Khi đối phương dùng tay phải ép hay đẩy ngực bạn, lại đổi vị trí sang bên phải anh ta, đồng thời cũng dùng tay trái tóm các ngón tay phải anh ta từ phía sau lòng bàn tay anh ta (hình 3-197). Kế tiếp, vòng bàn tay anh ta xuống trong khi dùng tay phải khóa hậu cánh tay anh ta vào để ngăn anh ta bước và tự giải thoát (hình 3-198). Sau đó, bước chân phải ra sau chân trái trong khi vòng cánh tay phải anh ta ra sau lưng anh ta (hình 3-199). Sau cùng, bước chân trái ra sau lưng anh ta, xoắn cổ tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ và đẩy cằm anh ta sang bên trái anh ta bằng tay trái (hình 3-200).
Kỹ Thuật 5: Đồng Tử Bái Phật — Đứa Trẻ Lạy Phật
Tiếng Trung: Tong Zhi Bai Fo
Kỹ thuật này được dùng chống lại đòn Án đã chạm tới ngực bạn. Khi đối phương đã đặt tay lên ngực trên của bạn và sẵn sàng phát lực ép hay đẩy, lập tức đổi vị trí để nhường sự đẩy của anh ta trong khi tóm các ngón tay phải anh ta (hình 3-201). Khi làm điều này, bạn cũng nên đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta để làm bất động sự di chuyển của khuỷu tay anh ta. Kế tiếp, xoay cổ tay anh ta 90 độ theo chiều kim đồng hồ bằng tay phải và khóa nó tại đó (hình 3-202). Sau cùng, cúi người về phía anh ta trong khi dùng tay trái giữ cho cánh tay anh ta gập, và giữ nó thấp hơn cổ tay anh ta (hình 3-203). Điều này sẽ mang lại cho bạn một góc tuyệt vời để khóa.
Kỹ Thuật 6: Tiểu Triền Thủ
Tiếng Trung: Xiao Chan Shou
Kỹ thuật này được dùng chống lại tình huống trong đó hai tay đối phương đã ở trên cẳng tay bạn để bịt nó xuống (hình 3-204). Trong tình huống này, lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta, đồng thời khóa các ngón tay anh ta bằng tay trái và cuộn tay phải lên cổ tay anh ta (hình 3-205). Sau cùng, vòng cổ tay bạn xuống để khóa cổ tay anh ta cho tới khi thân thể anh ta chạm đất (hình 3-206).
Kỹ Thuật 7: Lật Ngón Tay Lên
Tiếng Trung: Shang Fen Zhi
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn và đang ép nó, lập tức đặt tay trái lên tay phải anh ta (hình 3-207). Kế tiếp, đổi vị trí sang bên phải anh ta để trung hòa sự ép hay đẩy của anh ta trong khi xoay cánh tay phải bạn (hình 3-208 và 3-209). Sau cùng, dùng ngón cái và ngón trỏ khóa ngón trỏ anh ta hướng lên (hình 3-210).
Kỹ Thuật 8: Đại Lữ
Tiếng Trung: Da Lu
Một lần nữa, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 3-212), lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta, trong khi dùng tay phải móc xuống và tóm cổ tay phải anh ta và dùng cẳng tay trái ấn khuỷu tay anh ta lên (hình 3-213). Sau đó, bước chân phải lùi lại. Đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để dẫn anh ta xuống đất (hình 3-214). Cẳng tay trái bạn nên ép lên gân hậu cánh tay nằm khoảng ba tấc phía trên khuỷu tay anh ta.
Cầm Nã Trong Thái, Liệt, Chửu, Kháo
4-1. Giới Thiệu
Như đã nói trong chương thứ hai, Thái, Liệt, Chửu và Kháo chiếm bốn góc trong Bát Quái của Thái Cực. Điều này hàm ý rằng, về mặt lý thuyết, bốn mẫu kình này được áp dụng ở các góc. Tuy nhiên, bạn không nên bị giới hạn nghiêm ngặt bởi những quy tắc này. Khi bạn áp dụng các kỹ thuật, tất cả chúng đều sống động và thay đổi tùy theo tình huống thực tế. Trong chương này, chúng ta sẽ giới thiệu những kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng từ bốn mẫu kình này, và cả những kỹ thuật có thể được dùng để chống lại chúng.
4-2. Cầm Nã Trong Thái
Nói chung, Thái (giật) được thực hiện bằng cách tóm hay khóa một phần thân thể đối phương rồi hoặc khống chế nó ngay lập tức, hoặc dẫn sự giật xuống dưới hay về các góc cho một số mục đích cụ thể, chẳng hạn để làm anh ta mất thăng bằng hoặc đưa anh ta vào một tình huống lúng túng. Phần thân thể bị giật có thể là ngón tay, cổ tay, cẳng tay, khuỷu tay, tay áo, quần áo, hoặc thậm chí là tóc. Các góc mà Thái dẫn tới có thể là phía sau bên phải (hình 4-1), phía trước bên phải (hình 4-2), phía sau bên trái (hình 4-3), hoặc phía trước bên trái (hình 4-4).
Bạn nên nhớ rằng trong Thái Cực Quyền, Thái, giống như bảy mẫu kình khác, chỉ là một hành động có thể được dùng để khóa đối phương trực tiếp, hoặc được tiếp nối bằng việc kéo đối phương ở một góc có thể làm lộ ra các huyệt đạo hay vùng hiểm của anh ta để đánh, hoặc làm anh ta mất sự ổn định. Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật Cầm Nã có liên quan đến hành động Thái.
1. Cầm Nã Dùng Cho Thái
Kỹ Thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải
Tiếng Trung: Zuo You Jiao Zhou
Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 4-5), lập tức xoay người sang bên phải để trung hòa sự ép của anh ta, đồng thời móc xuống và tóm cổ tay phải anh ta và đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta để khống chế cánh tay anh ta (hình 4-6). Từ tình huống này, thông thường đối phương sẽ xông nắm đấm trái vào mặt bạn. Nếu điều này xảy ra, lập tức nâng cẳng tay trái lên để đón chặn cú đấm bằng tay trái anh ta (hình 4-7). Sau cùng, xoắn cả hai cánh tay anh ta và dùng cánh tay phải của anh ta để khóa cánh tay trái anh ta (hình 4-8). Nếu muốn, bạn có thể tiếp tục xoay cho tới khi anh ta ngã (hình 4-9).
Kỹ Thuật 2: Bạch Hạc Vặn Cổ
Tiếng Trung: Bai He Niu Jing
Nếu đối phương ở trước mặt bạn với bàn tay phải mở ra (hình 4-10), lập tức đổi vị trí sang bên phải anh ta trong khi tóm các ngón tay anh ta bằng tay phải, và xoắn nó về phía ngón út để khóa gân gốc ngón út anh ta (hình 4-11). Khi làm điều này, bạn cũng nên đặt tay trái lên khuỷu tay phải anh ta và ấn nó về phía ngón út phải của anh ta. Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để khóa. Sau cùng, dẫn anh ta xuống đất (hình 4-12).
Kỹ Thuật 3: Một Cột Chống Trời
Tiếng Trung: Yi Zhu Ding Tian
Khi tay phải đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 4-13), lập tức bước chân trái ra trước chân phải anh ta trong khi dẫn cánh tay anh ta sang bên phải bạn bằng tay phải và khuỷu tay trái (hình 4-14). Sau cùng, tóm bàn tay anh ta bằng cả hai tay, đặt vai trái bạn dưới nách phải anh ta, duỗi thẳng toàn bộ cánh tay anh ta, rồi nhấc nó lên để khóa anh ta (hình 4-15). Việc định vị của bạn rất quan trọng. Tầm nên nằm ngoài tầm đòn đánh của tay trái đối phương.
Kỹ Thuật 4: Dẫn Rắn Vào Động
Tiếng Trung: Yin She Ru Dong
Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 4-16), lập tức nâng cánh tay phải bạn lên để trung hòa sự đẩy hay ép của anh ta, trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 4-17). Kế tiếp, dẫn cánh tay trái anh ta xuống bằng cách khóa khuỷu tay trái anh ta bằng cả hai tay (hình 4-18). Sau cùng, tiếp tục khóa cho tới khi anh ta ở trên mặt đất (hình 4-19).
Kỹ Thuật 5: Tay Bắt Song Huyệt
Tiếng Trung: Shou Kou Shuang Xue
Kỹ thuật này là một thí dụ điển hình về việc dùng Thái (Cai) để bắt huyệt. Khi cả hai tay đối phương đang ép cẳng tay phải bạn (hình 4-20), lập tức trung hòa sự ép của anh ta sang bên phải, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đặt tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 4-21). Sau cùng, gập cổ tay anh ta bằng tay phải trong khi bắt hai huyệt Thiếu Hải (H-3) và Khúc Trì (LI-11) bằng tay trái (hình 4-22 và 4-23). Bạn nên khóa anh ta sao cho anh ta không thể đá bạn hay đấm bạn bằng tay trái (hình 4-24).
Vì Thái thường được dùng trong chiến đấu Thái Cực thực tế, đã có nhiều kỹ thuật Cầm Nã được phát triển để chống lại sự giật và tóm. Ở đây, chúng ta chỉ giới thiệu một số Cầm Nã điển hình hữu dụng chống lại Thái. Nếu bạn quan tâm đến việc biết thêm về các kỹ thuật Cầm Nã chống lại Thái, bạn có thể tham khảo cuốn sách Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na của YMAA.
2. Cầm Nã Chống Lại Thái
Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Thủ
Tiếng Trung: Xiao Chan Shou
Khi tay phải đối phương tóm cổ tay phải bạn và tay trái anh ta tóm khuỷu tay bạn (hình 4-25), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, dùng tay trái kéo ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay bạn trong khi nâng cánh tay phải bạn lên để thiết lập một góc thuận lợi nhằm phản lại sự tóm của anh ta (hình 4-26). Sau đó, quấn tay phải bạn quanh mặt trên của cổ tay anh ta để khóa nó (hình 4-27), và sau cùng vòng nó xuống để khóa anh ta (hình 4-28).
Kỹ Thuật 2: Đại Triền Thủ
Tiếng Trung: Da Chan Shou
Mặc dù kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước, phương pháp đạt được sự khống chế cuối cùng thì khác. Một lần nữa, nếu tay phải đối phương đang tóm cổ tay bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-29), hãy đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và nâng cánh tay phải bạn lên trong khi đưa tay trái xuống dưới cẳng tay anh ta cho tới khi nó vươn tới tay phải anh ta (hình 4-30). Kế tiếp, dùng tay trái đẩy ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay bạn trong khi quấn tay phải bạn qua cổ tay anh ta (hình 4-31). Sau cùng, cúi người về phía anh ta và ấn tay phải bạn xuống cổ tay anh ta để khóa anh ta xuống đất (hình 4-32). Ngoài ra, sau khi bạn đã đổi vị trí sang phía tay phải anh ta (hình 4-33), bạn có thể đưa tay trái qua trên lòng bàn tay phải bạn và kéo ngón trỏ hay ngón giữa của anh ta về phía cổ tay bạn (hình 4-34), rồi quấn tay phải quanh cổ tay anh ta (hình 4-35). Sau cùng, dùng đòn bẩy của cả hai tay, cúi về phía anh ta và khóa anh ta xuống đất (hình 4-36).
Kỹ Thuật 3: Đại Lữ
Tiếng Trung: Da Lu
Một lần nữa, nếu tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-37), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta trong khi nâng cánh tay phải bạn lên và đặt cẳng tay trái lên các gân ở mặt sau hậu cánh tay anh ta (hình 4-38). Sau cùng, bước chân phải lùi lại và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để dẫn anh ta xuống đất (hình 4-39).
Kỹ Thuật 4: Ấn Cổ Tay Đảo Ngược Và Bạch Hạc Lưỡng Xí
Tiếng Trung: Fan Ya Wan and Bai He Liang Chi
Một lần nữa, nếu tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-40), lập tức dùng tay trái tóm tay phải anh ta và cố giải thoát tay phải bạn (hình 4-41). Kế tiếp, dùng cả hai tay để xoay cổ tay phải anh ta ngược chiều kim đồng hồ (hình 4-42). Sau cùng, bước chân phải ra sau chân phải anh ta, dùng tay trái tiếp tục xoắn cổ tay phải anh ta, và dùng cẳng tay phải đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước (hình 4-43).
Kỹ Thuật 5: Tay Bẻ Cành Tùng
Tiếng Trung: Shou Ban Song Zhi
Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-44), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, trong khi xoay cổ tay phải bạn ngược chiều kim đồng hồ để tự giải thoát khỏi sự tóm của anh ta và đặt tay trái lên vùng ngón trỏ của anh ta (hình 4-45). Kế tiếp, giải thoát cổ tay phải bạn trong khi dùng ngón cái và ngón trỏ tay trái để khóa anh ta (hình 4-46). Để làm kỹ thuật này hiệu quả nhất, bạn nên đặt ngón cái lên đốt cuối cùng của ngón trỏ anh ta và ngón trỏ bạn lên gốc ngón trỏ anh ta (hình 4-47).
Kỹ Thuật 6: Lão Hán Bái Tướng — Ông Già Được Thăng Làm Tướng
Tiếng Trung: Lao Han Bai Jiang
Khi tay phải đối phương đang tóm cổ tay phải bạn trong khi tay trái anh ta đang khống chế khuỷu tay phải bạn (hình 4-48), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta và phủ tay trái bạn lên tay phải anh ta. Rồi vòng khuỷu tay trái bạn qua trên cánh tay phải anh ta và đặt mặt sau khuỷu tay phải anh ta dưới nách trái bạn (hình 4-49). Kế tiếp, dùng đòn bẩy của sự tóm bằng tay và nách trái bạn để khóa anh ta xuống đất (hình 4-50). Khi bạn khóa cánh tay anh ta, bạn cũng nên dùng cả hai tay để khống chế tay phải anh ta (hình 4-51).
Kỹ Thuật 7: Gà Rừng Bẻ Cánh
Tiếng Trung: Ye Ji Yao Chi
Khi tay phải đối phương đang giật hay ép vai phải bạn (hình 4-52), lập tức dùng tay phải tóm tay phải anh ta trong khi vòng cánh tay trái bạn lên trên khuỷu tay phải anh ta (hình 4-53). Sau cùng, đổi vị trí sang phía tay phải anh ta trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay phải và khuỷu tay trái bạn để ép anh ta xuống đất (hình 4-54).
4-3. Cầm Nã Trong Liệt
Như đã bàn trong Chương 2, Liệt là hành động dùng cánh tay để xé hay chẻ nhằm đưa đối phương vào một vị trí khóa hoặc làm anh ta ngã. Rất thường nó được xem là một Bằng đi ngang. Tuy nhiên, nói một cách nghiêm ngặt, lực của Bằng nằm ngang hơn, còn lực của Liệt chéo hơn. Hành động Liệt thường được dùng nhắm vào cổ (hình 4-55), vai (hình 4-56), hoặc hậu cánh tay (hình 4-57). Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số thí dụ điển hình về Liệt được áp dụng trong Cầm Nã.
Để dùng cánh tay cho Liệt trong Cầm Nã, thông thường bạn sẽ cần dùng tay kia để Thái (giật) hay khống chế cổ tay đối phương. Nếu góc của Liệt được áp dụng chính xác, sẽ rất dễ dàng để khóa đối phương hoặc làm anh ta ngã.
1. Cầm Nã Dùng Cho Liệt
Kỹ Thuật 1: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng
Tiếng Trung: Bi Chan Long Jing
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn và đang ép nó (hình 4-58), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi dùng tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta để gập nó lại (hình 4-59). Kế tiếp, kéo cánh tay phải anh ta áp vào ngực bạn trong khi dùng cánh tay trái đẩy cổ anh ta về sau (hình 4-60). Sau cùng, vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta và khóa anh ta cho tới khi gót chân anh ta rời khỏi mặt đất (hình 4-61).
Kỹ Thuật 2: Phản Áp Uyển — Ấn Cổ Tay Đảo Ngược
Tiếng Trung: Fan Ya Wan
Khi hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn, đang ép nó hoặc chỉ đơn giản là dính vào nó (hình 4-62), lập tức dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ (hình 4-63). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi dùng cả hai tay xoắn mạnh cổ tay phải anh ta (hình 4-64). Sau cùng, tiếp tục khống chế cổ tay anh ta bằng tay trái và khóa cánh tay anh ta lên vùng bụng bạn, trong khi dùng cánh tay phải đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa cánh tay anh ta (hình 4-65).
Kỹ Thuật 3: Bạch Hạc Vặn Cổ
Tiếng Trung: Bai He Niu Jing
Nếu đối phương ở ngay trước mặt bạn với bàn tay phải mở ra, hoặc anh ta đang cố dùng tay phải để tóm ngực bạn (hình 4-66), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi dùng tay phải tóm các ngón tay phải anh ta, và xoắn chúng sang bên phải rồi về phía anh ta để khống chế gân gốc ngón út anh ta (hình 4-67). Kế tiếp, tiếp tục xoắn các ngón tay phải anh ta bằng tay phải trong khi dùng tay trái đẩy cằm anh ta về sau (hình 4-68). Sau cùng, vòng anh ta xuống đất trong khi bạn tiếp tục khóa cánh tay phải anh ta và dùng tay trái đẩy đầu anh ta sang bên trái anh ta (hình 4-69). Điều này sẽ tạo ra đòn bẩy tốt để khóa các ngón tay, cánh tay và cổ anh ta.
Kỹ Thuật 4: Dã Mã Phân Tông Và Vân Thủ
Tiếng Trung: Ye Ma Fen Zong and Yun Shou
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn, lập tức đưa cẳng tay trái bạn xuống dưới cẳng tay phải anh ta (hình 4-70). Kế tiếp, xoay người sang bên trái để trung hòa sự đẩy của anh ta, và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay trái trong khi đặt cẳng tay phải bạn dưới hậu cánh tay anh ta (hình 4-71). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay trái và cẳng tay phải bạn để khóa anh ta hướng lên (hình 4-72). Bạn nên ở phía tay phải anh ta để tránh xa đòn tấn công có thể có của tay trái anh ta. Ngoài ra, bạn có thể dùng cẳng tay phải để khóa các gân ở mặt sau hậu cánh tay anh ta (hình 4-73).
Kỹ Thuật 5: Lãm Tước Vĩ
Tiếng Trung: Lan Que Wei
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn (hình 4-74), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta và tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi dùng tay phải đẩy khuỷu tay anh ta lên để giữ nó thẳng (hình 4-75). Kế tiếp, kéo cánh tay phải anh ta về bên phải bạn trong khi đặt vai trái bạn dưới nách anh ta (hình 4-76). Sau cùng, xoay người sang bên trái một chút và kéo cánh tay phải anh ta xuống để khóa cánh tay phải anh ta lên vai trái bạn (hình 4-77).
Như đã nói ở trên, Liệt thường được thực hiện bằng hai tay. Khi một tay đang tóm hay giật cổ tay đối phương, cánh tay kia được dùng để tạo ra lực xé hay chẻ. Nếu đối phương dùng Liệt chống lại bạn, bạn có hai lựa chọn trong việc áp dụng Cầm Nã. Một là lo liệu bàn tay đang tóm hay giật cổ tay bạn, và hai là khống chế cánh tay đang xé bạn. Vì bạn đã học cách dùng Cầm Nã chống lại Thái (Cai) ở phần trước, chúng ta sẽ không lặp lại ở đây. Ở đây, chúng ta sẽ tập trung vào các Cầm Nã chống lại cánh tay đang xé.
2. Cầm Nã Chống Lại Liệt
Kỹ Thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải
Tiếng Trung: Zuo You Jiao Zhou
Khi tay phải đối phương tóm cổ tay phải bạn trong khi cánh tay trái anh ta đang ở trên cổ bạn đẩy về sau (hình 4-78), lập tức dùng tay trái đón chặn cánh tay trái anh ta và tóm cổ tay anh ta trong khi nâng cẳng tay phải bạn lên để nới lỏng sự tóm của anh ta (hình 4-79). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và bắt chéo hai cánh tay anh ta trước mặt bạn (hình 4-80). Sau cùng, xoay cả hai cánh tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ và dùng cẳng tay phải của anh ta để khóa cánh tay trái anh ta (hình 4-81). Nếu muốn, bạn có thể quét chân phải về sau để quật anh ta ngã (hình 4-82).
Kỹ Thuật 2: Vai Gánh Đòn Gánh
Tiếng Trung: Jian Tiao Bian Dan
Một lần nữa, khi tay phải đối phương tóm cổ tay phải bạn trong khi cánh tay trái anh ta đang ép vào cổ bạn, lập tức dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta để ngăn anh ta ép cổ bạn (hình 4-83). Kế tiếp, xoay người sang bên trái trong khi đặt các gân hậu cánh tay sau của anh ta hoặc nách anh ta lên vai phải bạn (hình 4-84). Nếu các gân của anh ta ở trên vai bạn, bạn chỉ cần kéo cánh tay anh ta xuống để tạo đau trong các gân của anh ta. Tuy nhiên, nếu nách anh ta ở trên vai bạn, thì bạn nên kéo cánh tay anh ta xuống rồi đẩy lên hướng về vai anh ta để tạo đau trong gân và dây chằng ở vai anh ta (hình 4-85).
Kỹ Thuật 3: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu
Khi tay trái đối phương tóm cổ tay trái bạn và cánh tay phải anh ta đang đẩy cổ bạn, lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta (hình 4-86). Kế tiếp, đổi vị trí trong khi gập cánh tay anh ta bằng tay phải và cằm bạn (hình 4-87). Sau cùng, giải phóng tay trái và dùng cả hai tay kéo cánh tay anh ta xuống để khóa anh ta trên lưng bạn (hình 4-88).
Kỹ Thuật 4: Song Đồng Bái Phật — Hai Đứa Trẻ Lạy Phật
Tiếng Trung: Shuang Tong Bai Fo
Một lần nữa, khi tay trái đối phương tóm cổ tay trái bạn trong khi cánh tay phải anh ta đang đẩy cổ bạn, lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta và đẩy nó về trước để ngăn sự khóa của anh ta (hình 4-89). Sau đó, cúi người xuống trong khi kéo cánh tay phải anh ta về sau và ép vai trái bạn về trước (hình 4-90).
4-4. Cầm Nã Trong Chửu
Như đã giải thích trong Chương 2, mục đích của Chửu là dùng khuỷu tay để đánh huyệt (Đả), ép thân thể (Tễ), trung hòa sự ép hay đẩy của đối phương (Hóa), quấn hay cuộn các chi của đối phương (Triền), hoặc bịt đòn tấn công của đối phương (Phong). Trong Thái Cực Quyền, Chửu có một vai trò quan trọng trong các ứng dụng Cầm Nã. Khi Chửu được dùng cho Cầm Nã, thông thường nó phải được phối hợp với Thái (giật hay tóm) lên cổ tay đối phương. Chỉ khi đó Cầm Nã Chửu mới có thể hiệu quả và mạnh mẽ.
Khi Chửu được dùng cho Cầm Nã, các hành động ép, trung hòa, quấn, cuộn và bịt là then chốt để làm cho các kỹ thuật có hiệu quả. Vì vậy, sự nhạy cảm trong việc cảm nhận các góc bị ép, bị trung hòa, quấn và bịt là rất quan trọng. Điều đó có nghĩa là “kình nghe” (Thính Kình, Ting Jin) ở khuỷu tay là chìa khóa của việc khóa. Với một góc khóa đúng, các kỹ thuật có thể được thực hiện mà không cần quá nhiều sức. Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số thí dụ điển hình.
1. Cầm Nã Dùng Cho Chửu
Kỹ Thuật 1: Chống Khuỷu Lên
Tiếng Trung: Shang Jia Zhou
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn và đang đẩy nó (hình 4-91), lập tức dùng tay trái tóm tay phải anh ta (hình 4-92). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta và xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay trái trong khi vòng khuỷu tay phải bạn ra phía ngoài khuỷu tay phải anh ta (hình 4-93). Sau cùng, dùng đòn bẩy của tay trái và khuỷu tay phải bạn để khóa cánh tay anh ta (hình 4-94). Nếu muốn, bạn có thể tiếp tục bước chân trái ra sau lưng anh ta trong khi dùng cánh tay phải và vùng ngực để khóa cánh tay phải anh ta, đồng thời dùng tay trái đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước (hình 4-95).
Kỹ Thuật 2: Thứ Lỗi Không Cùng Đi Với Anh
Tiếng Trung: Shu Bu Tong Xing
Một lần nữa, khi cả hai tay đối phương đang ở trên cẳng tay phải bạn và đang đẩy nó (hình 4-98), lập tức dùng tay trái tóm tay trái anh ta (hình 4-99). Kế tiếp, vòng khuỷu tay phải bạn lên trên khuỷu tay trái anh ta trong khi xoắn cổ tay trái anh ta bằng tay trái (hình 4-100). Sau cùng, dùng đòn bẩy của tay trái và khuỷu tay phải bạn để khóa cánh tay trái anh ta (hình 4-101).
Kỹ Thuật 3: Xoay Mình Bắt Khỉ
Tiếng Trung: Fan Shen Qin Yuan
Khi đối phương ở phía sau bạn và tay trái anh ta đang ở trên vai phải bạn (hình 4-102), lập tức dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta trong khi vòng khuỷu tay bạn lên (hình 4-103). Kế tiếp, vòng cánh tay phải bạn xuống dưới khuỷu tay trái anh ta và nhấc nó lên trong khi nhả sự tóm cổ tay của tay trái bạn (hình 4-104). Sau cùng, duỗi cánh tay phải bạn ra và dùng tay phải đẩy ngực anh ta để tạo đau trong toàn bộ cánh tay trái anh ta (hình 4-105).
Kỹ Thuật 4: Anh Hùng Hành Lễ
Tiếng Trung: Ying Xiong You Li
Khi tay phải đối phương đang ở trên vai trái bạn (hình 4-106), lập tức bước chân phải lùi lại, và tóm tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đặt khuỷu tay trái bạn lên khuỷu tay phải anh ta (hình 4-107). Sau cùng, xoắn cổ tay phải anh ta bằng tay phải, và ép khuỷu tay anh ta xuống bằng khuỷu tay trái trong khi cúi người về phía anh ta (hình 4-108).
Kỹ Thuật 5: Đạo Sĩ Chắp Tay
Tiếng Trung: Dao Zi Zuo Ji
Khi đối phương dùng tay phải tóm cổ tay phải bạn, lập tức vòng tay phải bạn ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi sự tóm trong khi đặt cẳng tay trái lên khuỷu tay phải anh ta (hình 4-109). Kế tiếp, vòng tay phải bạn quanh cẳng tay phải anh ta cho tới khi cẳng tay phải bạn ở trên cẳng tay phải anh ta (hình 4-110). Sau cùng, ép cẳng tay anh ta xuống bằng cẳng tay phải bạn trong khi dùng khuỷu tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta lên (hình 4-111).
Kỹ Thuật 6: Dẫn Cảnh Cầu Thủy
Tiếng Trung: Yin Jing Qiu Shui
Bất cứ khi nào bạn có cơ hội tóm các ngón tay phải đối phương bằng tay phải, lập tức ấn khuỷu tay anh ta sang bên trái anh ta (hình 4-112). Kế tiếp, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay và nhấc cánh tay anh ta lên để khóa nó (hình 4-113). Sau cùng, dùng tay phải hoặc đẩy cằm anh ta lên hoặc đẩy nó sang bên trái anh ta (hình 4-114). Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để tạo đau ở vai phải anh ta.
Kỹ Thuật 7: Lật Lên Về Trước
Tiếng Trung: Qian Shang Fan
Khi tay phải đối phương đang ở trên cẳng tay trái bạn (hình 4-115), lập tức trung hòa sự đẩy hay tóm của anh ta sang bên trái trong khi dùng cẳng tay phải kéo khuỷu tay phải anh ta vào (hình 4-116). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta và dùng cả hai tay khóa cánh tay anh ta về sau (hình 4-117). Sau cùng, để tay phải tiếp tục khóa cánh tay anh ta trong khi dùng tay trái đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa anh ta (hình 4-118). Phương pháp tốt nhất để khóa cánh tay anh ta là làm cho góc giữa cẳng tay và hậu cánh tay anh ta là 90 độ (hình 4-119).
Để phát lực (Phát Kình) trong Thái Cực Quyền, chân là gốc rễ của lực, eo là bánh lái điều khiển hướng của sự biểu hiện lực, và bàn tay là nơi từ đó lực được biểu hiện. Lực cũng có thể được tạo ra từ cánh tay. Đối với một cánh tay, vai là gốc rễ của chuyển động, khuỷu tay là bánh lái điều khiển hướng của chuyển động, và bàn tay là nơi cuối cùng mà chuyển động kết thúc. Từ đây, bạn có thể thấy rằng nếu bạn có thể làm bất động chuyển động khuỷu tay của đối phương, thì bạn đã kìm hãm các chuyển động tự do của cánh tay anh ta. Đương nhiên, bạn sẽ chi phối toàn bộ tình huống chiến đấu.
Vì lý do này, đã có nhiều Cầm Nã được tạo ra trong quá khứ mà nay có thể được dùng để khống chế khuỷu tay. Điều này đặc biệt quan trọng khi tay đối phương nắm chặt thành nắm đấm, hoặc khi tầm chiến đấu ở cự ly gần. Khi tay đối phương nắm chặt, rất khó để khống chế các ngón tay hay thậm chí cổ tay, và khi tầm chiến đấu ở gần, khuỷu tay và vai sẽ trở thành những vũ khí chính cho chiến đấu tầm ngắn. Ở đây, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật Cầm Nã được thiết kế đặc biệt để chống lại khuỷu tay.
2. Cầm Nã Chống Lại Chửu
Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Chửu
Tiếng Trung: Xiao Chan Zhou
Khi đối phương dùng khuỷu tay đánh vào vùng đám rối thái dương của bạn (hình 4-120), lập tức dùng cẳng tay phải và cánh tay trái bạn để đón chặn và trung hòa đòn tấn công (hình 4-121). Kế tiếp, đổi vị trí, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải, và dùng cả hai tay để xoay cánh tay anh ta và buộc anh ta cúi xuống (hình 4-122). Sau cùng, bước chân phải lùi lại và vòng anh ta xuống đất (hình 4-123).
Kỹ Thuật 2: Dùng Một Ngón Ấn Vai Hay Dẫn Cảnh Cầu Thủy
Tiếng Trung: Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui
Một lần nữa, khi đối phương dùng khuỷu tay đánh vào đám rối thái dương của bạn, hãy dùng cả hai cánh tay để đón chặn và trung hòa nỗ lực của anh ta (hình 4-124). Kế tiếp, đổi vị trí, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần vùng khuỷu tay, và khóa cánh tay phải anh ta lên (hình 4-125). Sau cùng, dùng ngón trỏ hay ngón giữa của tay phải để ấn huyệt Kiên Nội Lăng (M-UE-48) của anh ta nhằm tạo đau (hình 4-126). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay phải đẩy cằm anh ta lên trong khi nâng cánh tay phải anh ta lên (hình 4-127).
Kỹ Thuật 3: Đạo Sĩ Chắp Tay Và Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Dao Zi Zuo Ji and Lao Han Bei Yu
Một lần nữa, khi đối phương dùng khuỷu tay tấn công đám rối thái dương của bạn, lập tức dùng cẳng tay trái đẩy khuỷu tay anh ta xuống để trung hòa nó (hình 4-128). Kế tiếp, dùng cẳng tay phải nhấc cẳng tay phải anh ta lên trong khi đẩy khuỷu tay phải anh ta sang bên trái anh ta bằng khuỷu tay trái bạn (hình 4-129). Sau cùng, xoay cánh tay anh ta cho tới khi nó bị khóa (hình 4-130). Ngoài ra, bạn có thể tiếp tục xoay và dùng phần trên lưng bạn để chống đỡ việc khóa cánh tay anh ta ra sau lưng bạn (hình 4-131).
4-5. Cầm Nã Trong Kháo
Như đã giải thích trong Chương 2, mục đích của Kháo là dùng một phần thân thể để húc vào thân thể đối phương nhằm làm anh ta mất thăng bằng hoặc ngã. Khi đối phương đang trong tình huống cố giành lại thăng bằng, hãy nhân cơ hội này để thực hiện hành động tiếp theo như đá hay đánh. Các Kháo thường gặp được thực hiện bằng vai (Kiên Kháo), lưng (Bối Kháo), hông (Độn Kháo), đùi (Thoái Kháo), đầu gối (Tất Kháo), và ngực (Hung Kháo). Ngoài ra, xét theo hướng của Kháo, nó có thể được phân biệt thành: Kháo trước (Tiền Kháo), Kháo xuống (Hạ Kháo), Kháo ngang (Trắc Kháo), và Kháo lên (Thượng Kháo).
Mặc dù có nhiều loại Kháo, chỉ có một vài Kháo có thể được dùng cho Cầm Nã. Thông thường, Kháo được dùng để húc đối phương mất thăng bằng thay vì để khóa hay khống chế. Ở đây, một vài thí dụ được giới thiệu trong đó Kháo có thể được dùng cho Cầm Nã.
1. Cầm Nã Dùng Cho Kháo
Kỹ Thuật 1: Song Đồng Bái Phật — Hai Đứa Trẻ Lạy Phật
Tiếng Trung: Shuang Tong Bai Fo
Khi đối phương khóa cánh tay phải bạn bằng cả hai tay (Liệt) (hình 4-133), lập tức đổi vị trí sang phía tay phải anh ta, và xoáy cánh tay phải bạn ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi sự khóa của anh ta trong khi đặt cánh tay trái dưới nách phải anh ta (hình 4-134). Kế tiếp, cúi người về trước, kéo cẳng tay phải anh ta về sau trong khi ép vai trái bạn vào vai phải anh ta, và khóa anh ta tại đó (hình 4-135).
Kỹ Thuật 2: Ông Già Được Thăng Làm Tướng
Tiếng Trung: Lao Han Bai Jiang
Khi cả hai tay đối phương đang ở trên cánh tay phải bạn và đang ép (hình 4-136), lập tức dùng tay trái tóm tay trái anh ta trong khi vòng cánh tay phải bạn lên (hình 4-137). Kế tiếp, xoay người sang bên trái và đặt nách phải bạn lên vai trái anh ta (hình 4-138). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ sự tóm của cả hai tay và vai phải bạn để ép anh ta xuống đất (hình 4-139).
Kỹ Thuật 3: Vai Gánh Đòn Gánh
Tiếng Trung: Jian Tiao Bian Dan
Khi đối phương dùng cánh tay phải để xé (Liệt) cổ bạn trong khi tóm cổ tay trái bạn bằng tay trái, lập tức tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải (hình 4-140). Kế tiếp, xoay người sang bên phải và đặt hậu cánh tay anh ta lên vai trái bạn (hình 4-141). Sau cùng, kéo cánh tay anh ta xuống trước, rồi nhấc nó lên ép ngược vào vai anh ta để tạo sức căng trong gân và dây chằng ở vai anh ta (hình 4-142). Đương nhiên, bạn có thể dùng vai trái ép lên các gân ở hậu cánh tay anh ta.
Kỹ Thuật 4: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Lao Han Bei Yu
Một lần nữa, khi đối phương dùng tay trái tóm cổ tay trái bạn trong khi dùng cánh tay phải để xé (Liệt) cổ bạn, lập tức dùng tay phải tóm cổ tay phải anh ta để ngăn sự xé của anh ta (hình 4-143). Kế tiếp, xoay người sang bên phải và gập cánh tay anh ta trong khi cố giải thoát tay trái bạn (hình 4-144). Sau cùng, cúi người về trước và dùng cả hai tay kéo cánh tay anh ta xuống để khóa anh ta ra sau lưng bạn (hình 4-145).
Kỹ Thuật 5: Đầu Gối Ép Chân Đối Phương
Tiếng Trung: Xi Ding Di Tui
Kỹ thuật này dùng đầu gối để ép vào chân hay đầu gối của đối phương. Khi khoảng cách giữa bạn và đối phương ngắn, lập tức móc chân phải bạn ra sau chân phải anh ta (hình 4-146). Kế tiếp, dùng phần chân gần đầu gối để ép vào mặt trong bắp chân anh ta nhằm khóa chân phải anh ta (hình 4-147). Góc ép là chìa khóa của việc khóa (hình 4-148). Với sự khóa đúng cách, bạn có thể khóa chân anh ta hoặc thậm chí dễ dàng buộc anh ta ngã xuống.
Kỹ Thuật 6: Chân Bẻ Chân Đối Phương
Tiếng Trung: Tui Ban Di Tui
Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước. Điểm khác biệt duy nhất là bạn đang khóa từ phía ngoài chân anh ta. Một lần nữa, khi khoảng cách giữa bạn và đối phương ngắn, bạn có thể lập tức dùng bàn chân trái để móc chân phải anh ta gần vùng mắt cá (hình 4-149). Sau đó, dùng phần trên của bắp chân hay đầu gối bạn để ép anh ta xuống (hình 4-150).
Hầu hết các kỹ thuật Cầm Nã chống lại Kháo đều tập trung vào Kháo bằng vai. Lý do là: khi đối phương dùng vai để ép (Kháo), thì bạn có thể có cơ hội khống chế các cánh tay của anh ta. Nếu anh ta dùng phần khác của thân thể, chẳng hạn ngực, lưng, đùi hay đầu gối, thì rất khó để thực hiện bất kỳ kỹ thuật Cầm Nã nào chống lại anh ta. Trong phần này, chúng ta sẽ giới thiệu một số kỹ thuật hữu dụng chống lại Kháo bằng vai.
2. Cầm Nã Chống Lại Kháo
Kỹ Thuật 1: Đại Lữ
Tiếng Trung: Da Lu
Khi đối phương dùng vai phải hay cánh tay trên của anh ta để húc bạn (hình 4-151), lập tức dùng tay phải khống chế cẳng tay phải anh ta trong khi đặt cẳng tay trái lên gân mặt sau của hậu cánh tay phải anh ta (hình 4-152). Lòng bàn tay trái bạn nên hướng xuống. Kế tiếp, bước chân phải lùi lại và dùng đòn bẩy của tay phải và cẳng tay trái để ép anh ta xuống đất (hình 4-153). Khi bạn ép anh ta xuống, bạn nên ép mạnh cẳng tay trái lên gân hậu cánh tay sau của anh ta trong khi xoay cẳng tay trái ngược chiều kim đồng hồ cho tới khi lòng bàn tay trái hướng về bạn. Hành động xoay cẳng tay trái này sẽ tạo ra cơn đau lớn ở hậu cánh tay đối phương và do đó anh ta sẽ đi theo sự dẫn của bạn xuống đất.
Kỹ Thuật 2: Song Đồng Bái Phật
Tiếng Trung: Shuang Tong Bai Fo
Một lần nữa, khi đối phương đang ép vào ngực bạn bằng vai (hình 4-154), lập tức dùng tay phải khống chế cẳng tay phải anh ta trong khi luồn cánh tay trái dưới cánh tay phải anh ta và ép vào vùng bụng anh ta (hình 4-155). Sau đó, cúi người về trước trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ sự kéo của tay phải và sự ép xuống của vai trái để khóa cánh tay phải anh ta (hình 4-156).
Kỹ Thuật 3: Đạo Sĩ Chắp Tay Và Ông Già Gùi Cá Trên Lưng
Tiếng Trung: Dao Zi Zuo Ji and Lao Han Bei Yu
Khi đối phương dùng vai phải ép vào ngực bạn (hình 4-157), lập tức dùng tay phải khống chế cẳng tay phải anh ta trong khi dùng cẳng tay trái ép khuỷu tay anh ta xuống (hình 4-158). Kế tiếp, dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay và khuỷu tay trái để khóa cánh tay anh ta lên (hình 4-159 và 4-160). Ngoài ra, bạn có thể tiếp tục xoay và dùng phần trên lưng bạn để chống đỡ việc khóa cánh tay anh ta ra sau lưng bạn (hình 4-161 và 4-162).
Kỹ Thuật 4: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng
Tiếng Trung: Bi Chan Long Jing
Khi đối phương đang ép vào ngực bạn bằng vai phải, lập tức khống chế cẳng tay phải anh ta bằng tay phải và ép khuỷu tay anh ta xuống bằng cẳng tay trái (hình 4-163). Kế tiếp, đổi vị trí, và kéo cánh tay phải anh ta về sau áp vào ngực bạn trong khi vòng cánh tay trái về phía cổ anh ta (hình 4-164). Sau cùng, khóa cánh tay anh ta trên ngực bạn trong khi quấn cổ anh ta bằng cánh tay trái (hình 4-165).
Ứng Dụng Cầm Nã Trong Các Chiêu Thức Thái Cực
5-1. Giới Thiệu
Trong hai chương trước chúng ta đã bàn về những ứng dụng Cầm Nã khả dĩ trong tám mẫu chuyển động cơ bản của Thái Cực: Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu và Kháo. Ngoài ra, những Cầm Nã có thể được dùng để chống lại tám hành động chuyển động cơ bản này cũng đã được giới thiệu. Tuy nhiên, nếu bạn phân tích 37 tư thế chuyển động của Thái Cực (Dương gia), bạn sẽ nhận ra rằng, mặc dù hầu hết các tư thế được phái sinh từ cùng tám chuyển động cơ bản đó, nhiều tư thế khác lại không mang cùng mẫu hình và lý thuyết.
Trong chương này, chúng ta sẽ cố tìm những ứng dụng Cầm Nã khả dĩ và hợp lý cho các tư thế Thái Cực khác này. Tuy nhiên, có một số rất ít tư thế mà tôi không thể tìm thấy kỹ thuật Cầm Nã hợp lý, và vì vậy chúng sẽ không được bàn đến. Hơn nữa, vì tôi chỉ quen thuộc với Thái Cực Quyền Dương gia, tôi chỉ có thể cung cấp cho bạn những Cầm Nã khả dĩ trong Dương gia. Tuy nhiên, vì các lý thuyết cơ bản của Cầm Nã vẫn như nhau trong mọi môn phái, sau khi bạn đã đạt tới một mức độ hiểu biết tốt, bạn có thể áp dụng cùng những lý thuyết này vào các môn phái khác. Nếu bạn muốn biết thêm về các kỹ thuật đánh và quật ngã (vật) trong Thái Cực Quyền, bạn có thể tham khảo Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Vol. 2 — Martial Applications.
Ngoài việc giới thiệu những Cầm Nã được phân loại là “Phân Cân” (chia gân/cơ) và “Thác Cốt” (làm sai khớp xương), chúng tôi cũng muốn cung cấp cho bạn một số thông tin về “Điểm Huyệt” hay “Đánh Huyệt” trong chương này.
Kỹ thuật Bắt, Ấn hay Đánh Huyệt được biết đến là một trong những kỹ thuật võ thuật cao nhất ở Trung Hoa. Bạn nên biết rằng, nói một cách nghiêm ngặt, khi một huyệt bị tấn công bằng cách bắt và/hoặc ấn thì nó được phân loại là Cầm Nã. Tuy nhiên, nếu huyệt bị tấn công bằng cách đánh hay đá, thì nó sẽ được phân loại vào các hạng mục chiến đấu là đánh và đá.
Vào thời cổ đại, hầu như mọi môn phái võ thuật Trung Hoa đều huấn luyện các kỹ thuật “Ấn hay Đánh Huyệt”. Tuy nhiên, thông thường mức độ cao nhất của những kỹ thuật này chỉ được dạy cho những học trò đáng tin cậy đã ở với sư phụ hơn mười năm. Có hai lý do chính cho điều này. Thứ nhất, lý thuyết rất sâu sắc, và sự huấn luyện khó khăn hơn nhiều so với các huấn luyện võ thuật khác. Vì vậy, rất khó để một người mới bắt đầu học và đạt tới mức độ cao. Thứ hai, khi nhiều huyệt bị đánh trúng, nó có thể dễ dàng gây tử vong. Vì lý do này, trừ khi đạo đức của người học trò rất cao, thông thường một sư phụ sẽ muốn giữ những bí mật này cho riêng mình, thay vì truyền lại cho những học trò vô đạo đức.
Trong Thái Cực Quyền cũng vậy. Mặc dù ở Trung Hoa ai cũng biết Thái Cực Quyền chuyên về các kỹ thuật điểm huyệt, nhưng ngày nay không có nhiều người tập Thái Cực biết về nó hay huấn luyện nó. Lý do chính là việc huấn luyện điểm huyệt đòi hỏi rất nhiều thời gian và kiên nhẫn. Nó đặc biệt khó huấn luyện trong lối sống ngày nay, khi hầu hết mọi người bận rộn kiếm tiền để sinh tồn hoặc dành phần lớn thời gian rảnh rỗi cho giải trí. Ngoài ra, ngày nay không có nhiều sư phụ Thái Cực còn có kiến thức và khả năng dạy môn nghệ thuật này. Hơn nữa, ngay cả sau khi bạn đã huấn luyện môn nghệ thuật này ngày nay, bạn sẽ không bao giờ có cơ hội sử dụng nó, vì nó có thể gây tử vong quá dễ dàng. Tình huống này không giống như thời cổ đại, khi mọi kỹ thuật võ thuật đều mang tính sống còn. Việc bạn có cơ hội kiểm chứng hiệu quả của các kỹ thuật của mình xảy ra thường xuyên hơn. Ngày nay, hầu hết các sư phụ Thái Cực nhấn mạnh Đẩy Tay và dạy học trò cách phá gốc rễ, trung tâm và thăng bằng của đối phương. Chiến đấu thực tế trong Thái Cực Quyền đã mất đi ý nghĩa của nó.
Trong chương này, mặc dù bạn sẽ thấy một số giới thiệu về Bắt hay Đánh Huyệt, nó không nhằm dạy bạn và làm cho bạn trở thành một chuyên gia Điểm Huyệt Thái Cực tinh thông. Trong phần thứ hai của chương này, một số thủ pháp thường dùng cho Điểm Huyệt trong Thái Cực Quyền cũng sẽ được tóm tắt. Sau cùng, trong phần thứ ba, những ứng dụng Cầm Nã và các đòn đánh huyệt cho các tư thế Thái Cực Quyền sẽ được bàn đến.
5-2. Các Thủ Pháp Dùng Cho Điểm Huyệt
Trong phần này, chúng tôi sẽ tóm tắt một số thủ pháp thường được dùng trong Điểm Huyệt Thái Cực. Vì chúng tôi không có ý định bàn về chủ đề này ở mức độ sâu sắc và uyên áo, chúng tôi sẽ không bao gồm cách rèn luyện các thủ pháp, các loại thuốc cần thiết cho việc huấn luyện, và phần quan trọng nhất của điểm huyệt — các kỹ năng chi tiết và thời điểm của việc đánh. Lý do đơn giản là phải cần đến một cuốn sách khác để bàn về những chủ đề này.
A. Các thủ pháp bắt huyệt
| Thủ pháp | Mô tả & công dụng |
|---|---|
| Móng Hạc (hình 5-1) | Dùng để bắt và giữ các huyệt nhỏ, sâu nằm ở vùng cổ, nách và bẹn. |
| Móng Ưng (hình 5-2) | Mạnh hơn Móng Hạc; dùng để bắt các nhóm gân lớn và bóp sâu vào các huyệt ở cánh tay và chân. |
| Bắt Bằng Hai Ngón | Hai biến thể: a. Ngón cái và ngón trỏ (hình 5-3); b. Ngón cái và ngón giữa (hình 5-4). Dùng khi cần độ chính xác cao trên một huyệt nhỏ hẹp. |
B. Các thủ pháp đánh huyệt
| Thủ pháp | Các biến thể & công dụng |
|---|---|
| 1. Ngón Cái | a. Khớp ngón cái (hình 5-5) — đánh các huyệt nhỏ hẹp, lực chạm sâu và tập trung; b. Đầu ngón cái (hình 5-6) — dùng khi cần tầm với xa hơn và góc chéo. |
| 2. Đầu Ngón Tay | a. Mỏ Hạc (hình 5-7) — các đầu ngón tay chụm lại thành một điểm nhọn; b. Mỏ Ưng (hình 5-8) — các ngón gập lại cứng hơn, dùng cho các huyệt sâu; c. Thủ Đầu Ngón (hình 5-9); d. Thủ Kiếm Quyết (hình 5-10) — ngón trỏ và ngón giữa duỗi thẳng, dùng cho các huyệt nằm sâu giữa các khe xương. |
| 3. Lòng Bàn Tay (Chưởng) | a. Gốc bàn tay (hình 5-11) — lực đánh tù nhưng thâm nhập mạnh, thường dùng cho vùng ngực và bụng; b. Cạnh bàn tay (hình 5-12) — dùng cho các đòn chém vào cổ và sườn. |
| 4. Nắm Đấm (Quyền) | a. Quyền ngang (hình 5-13); b. Quyền dọc (hình 5-14); c. Mu bàn tay (hình 5-15); d. Phượng Nhãn Quyền (hình 5-16 và 5-17) — khớp ngón trỏ nhô ra, tạo một điểm đánh cực nhỏ và sâu, đặc biệt nguy hiểm khi dùng cho điểm huyệt. |
| 5. Cổ Tay | a. Mặt trên cổ tay (hình 5-18) — dùng trong các đòn ép trong Đẩy Tay và khi áp sát đối phương. |
| 6. Khuỷu Tay | a. Mặt ngoài khuỷu tay (hình 5-19) — lực mạnh hơn nắm đấm, thường dùng ở cự ly rất gần. |
| 7. Bàn Chân | a. Mu bàn chân (hình 5-20); b. Gót chân (hình 5-21); c. Cạnh bàn chân (hình 5-22). Dùng để đá vào các huyệt ở phần dưới cơ thể. |
5-3. Cầm Nã Và Điểm Huyệt Trong Các Tư Thế Thái Cực
Động tác thứ nhất, Thái Cực Khởi Thế, không có các ứng dụng chiến đấu thực tế. Chuyển động này là để phối hợp tâm ý, dẫn khí tới Hạ Đan Điền. Vì vậy, thường thức này cũng được gọi là “Trầm Khí Đan Điền”. Nó là một chuyển động chuẩn bị có thể đưa tâm ý tới trung tâm của bạn và làm khí chìm vững chắc xuống Hạ Đan Điền.
Ngoài ra, không có ứng dụng chiến đấu cho động tác cuối cùng của Thái Cực Quyền. Chuyển động này thường được gọi là “Thái Cực Hoàn Nguyên” hay “Dẫn Khí Quy Nguyên”. Từ tên gọi, bạn có thể thấy rằng sau khi luyện tập toàn bộ bài Thái Cực, chuyển động này lại được dùng để đưa khí trở về nguồn của nó — Hạ Đan Điền.
Tư thế 1: Lãm Tước Vĩ (Lan Que Wei)
A. Bên Phải (You)
Động tác: Xoay người sang bên phải, đưa tay phải lên với tay trái hơi chạm vào phần giữa của cẳng tay phải (hình 5-23).
Phân tích: Đây là một hành động của Bằng. Cánh tay phải được dùng như Bằng để trung hòa đòn tấn công sắp tới hướng lên, và tay trái được dùng để hỗ trợ cánh tay phải nhằm tăng cường sức trung hòa của nó.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Đỡ Khuỷu Tay Đối Phương Hướng Lên (Shang Peng Di Zhou)
Trong kỹ thuật này, tay trái bạn được dùng để Thái (giật) cổ tay đối phương trong khi cánh tay phải bạn đỡ lên để khóa khuỷu tay anh ta (hình 5-24 và 5-25).
Kỹ thuật 2: Lật Về Sau Hướng Lên (Hou Shang Fan)
Tư thế này được dùng để trung hòa đòn tấn công của đối phương trước, rồi tiếp nối bằng Cầm Nã. Trước tiên, dùng cẳng tay phải đỡ đòn tấn công của đối phương lên và sang bên phải bạn (hình 5-26). Lập tức bước chân phải sang bên phải anh ta, và dùng tay trái tóm tay phải anh ta trong khi vòng khuỷu tay phải bạn cho tới khi nó vươn tới khuỷu tay anh ta (hình 5-27). Sau cùng, xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi nhấc khuỷu tay anh ta lên bằng khuỷu tay phải bạn (hình 5-28). Ngoài ra, bạn có thể bước chân trái ra sau lưng anh ta, và khóa cánh tay phải anh ta bằng tay phải và vùng ngực trong khi dùng cánh tay trái đẩy phần trên đầu anh ta về trước (hình 5-29 và 5-30).
Kỹ thuật 3: Tiểu Triền Chửu (Xiao Chan Zhou)
Một lần nữa, trước tiên dùng cẳng tay phải để đỡ đòn tấn công bằng tay phải của đối phương lên (hình 5-31). Kế tiếp, bước chân trái ra trước chân phải anh ta, và móc cùng tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi đặt cẳng tay trái ép lên khuỷu tay anh ta (hình 5-32). Sau đó, cúi người về trước, dùng đòn bẩy của cẳng tay trái và tay phải để gập cánh tay anh ta và vòng nó về trước (hình 5-33). Sau cùng, kéo thân anh ta ra phía trước bạn trong khi quét chân trái về sau để làm anh ta ngã (hình 5-34).
Kỹ thuật 4: Cánh Tay Quấn Cổ Rồng (Bi Chan Long Jing)
Một lần nữa, trước tiên dùng cẳng tay phải để đỡ đòn tấn công bằng tay phải của đối phương lên (hình 5-35). Kế tiếp, lập tức móc tay phải xuống và tóm cổ tay phải anh ta, đồng thời bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi dùng cẳng tay trái đẩy cổ anh ta về sau (hình 5-36). Sau cùng, khóa cánh tay phải anh ta bằng ngực và tay phải trong khi vòng cánh tay trái quanh cổ anh ta để khóa anh ta (hình 5-37).
Điểm hay đánh huyệt: Từ bốn thí dụ trên, bạn có thể thấy rằng có số lượng kỹ thuật hạn chế có thể được dùng trực tiếp từ tư thế này. Tuy nhiên, bạn sẽ không ngạc nhiên khi biết rằng tư thế này nguyên thủy được thiết kế để trung hòa đòn tấn công của đối phương hoặc để thiết lập và tạo cơ hội cho kỹ thuật tiếp theo. Khi bạn dùng cánh tay phải để đỡ đòn tấn công sắp tới, bạn đã làm lộ ra nhiều huyệt của đối phương dưới cánh tay phải anh ta (hình 5-38). Điều này sẽ mang lại cho bạn một cơ hội tuyệt vời cho các đòn tấn công tiếp theo (hình 5-39 và 5-40).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cực Tuyền — Jiquan (H-1) | Thủ Kiếm Quyết | Gây đau tim |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí và chấn động gan |
B. Bên Trái (Zuo)
Động tác: Từ tư thế trước, đưa cả hai tay về phía trung tâm thân thể bạn và định tâm (hình 5-43). Sau đó, đưa tay phải xuống trong khi Liệt (xé) cẳng tay trái bạn lên và chéo sang bên trái (hình 5-44).
Phân tích: Hành động này là một chuyển động của Liệt. Tư thế này thường được dùng ngay sau Lãm Tước Vĩ (Phải). Lực Liệt trên cánh tay trái bạn được tạo ra từ lực cân bằng của chân phải và cánh tay phải. Một trong những lực chính đến từ sự mở rộng của lồng ngực, một trong hai cung chính trong thân thể có khả năng tạo ra lực lớn. Cung kia là thân mình.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Vai Gánh Đòn Gánh (Jian Tiao Bian Dan)
Sau khi cánh tay phải bạn đã đỡ đòn tấn công bằng tay phải của đối phương, lập tức móc cánh tay anh ta xuống và tóm cổ tay anh ta trong khi dùng cánh tay trái đẩy hậu cánh tay phải anh ta (hình 5-45). Kế tiếp, xoay cánh tay phải anh ta cho tới khi lòng bàn tay anh ta hướng lên trong khi dùng vai trái nhấc hậu cánh tay anh ta lên từ các gân (hình 5-46).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn bước chân trái ra sau chân phải anh ta, bạn đã thay đổi khoảng cách, cho phép bạn dùng khuỷu tay để đánh các huyệt. Nói chung, lực đánh được tạo ra từ khuỷu tay mạnh hơn nhiều so với nắm đấm (hình 5-47). Khi bạn tấn công, nếu có thể, bạn nên kéo cánh tay phải anh ta về sau. Điều này sẽ tăng cường lực đánh. Ngoài việc đánh huyệt, bạn cũng có thể dùng nắm đấm trái đánh lên mũi anh ta hoặc đánh xuống hạ bộ anh ta.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Khuỷu tay | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Khuỷu tay | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Khuỷu tay | Bế khí và chấn động gan |
Tư thế 2: Bằng (Peng)
Động tác: Trước tiên bạn đưa cánh tay trái lên với các ngón tay hướng lên và lòng bàn tay hướng vào mặt bạn. Sau đó xoay tay trái theo chiều kim đồng hồ trong khi xoay người sang bên trái (hình 5-49). Trong khi làm như vậy, cũng kéo chân phải về phía chân trái trong khi đưa cánh tay phải xuống và về phía thân thể. Kế tiếp, bước chân phải về trước trong khi ấn tay trái xuống và nhấc cẳng tay phải lên và về trước (hình 5-50).
Phân tích: Khi Bằng được dùng để đánh, toàn bộ cẳng tay được dùng để bật gốc đối phương hoặc bật anh ta mất thăng bằng. Vì cẳng tay không thể tạo ra áp lực nhọn hay lực thâm nhập, nó không thể được dùng để đánh huyệt. Thông thường, sau khi bạn đã dùng cẳng tay trái để trung hòa đòn tấn công sắp tới (hình 5-51), hãy dùng cẳng tay phải đẩy ngực anh ta về trước hoặc lên (hình 5-52). Thật vậy, như đã giải thích trong Chương 2, Bằng cũng thường được dùng như một hành động phòng thủ để trung hòa.
Cầm Nã: Xin xem Chương 3.
Điểm hay đánh huyệt: Không có.
Tư thế 3: Lữ (Lu)
Động tác: Chuyển động này thường bắt đầu từ tư thế trong đó một trong hai cánh tay bạn đã duỗi về trước (hình 5-53). Sau đó, bạn ngồi lùi lại và đổi thế đứng từ Cung Tiễn Bộ sang Tứ Lục Bộ, trong khi đưa cả hai tay về sau và sang bên (hình 5-54).
Phân tích: Lữ thường được dùng để nhường, dẫn và trung hòa lực của đối phương. Mặc dù nó thường được xem là một hành động phòng thủ, bạn nên hiểu rằng khi tình huống cho phép, Lữ có thể được dùng để tấn công.
Cầm Nã: Xin xem Chương 3.
Điểm hay đánh huyệt: Khi bạn lữ, để làm bất động cánh tay đối phương, tay trái và tay phải của bạn có thể bắt và ấn ba huyệt (hình 5-55).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Thiếu Hải — Shaohai (H-3) | Ngón tay | Gây tê |
| Khúc Trì — Quchi (LI-11) | Ngón tay | Gây tê |
| Nội Quan — Neiguan (P-6) | Ngón tay | Gây tê hoặc ngất |
Tư thế 4: Tễ (Ép) (Ji)
Động tác: Trong tư thế Thái Cực Quyền, khi Tễ được thực hiện, tay trái ở trên vùng cổ tay của tay phải và đang ép về trước (hình 5-57).
Phân tích: Tễ có thể được dùng cho cả phòng thủ lẫn tấn công. Khi Tễ được dùng để phòng thủ, nó thường được thực hiện bằng cả hai tay ép vào nhau. Tuy nhiên, khi Tễ được dùng để tấn công, nó có thể được thực hiện hoặc bằng cách ép cả hai tay vào nhau hoặc bằng cách ép về trước. Trong bài Thái Cực Quyền, nó thường được thực hiện như ép về trước.
Cầm Nã: Xin xem Chương 3.
Điểm hay đánh huyệt: Khi bạn có cơ hội, hãy dùng tay trái ép vào cổ tay phải bạn. Sau đó bạn có thể hoặc ép ngực đối phương hoặc thậm chí dùng kình giật để đánh anh ta (hình 5-58).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15) | Cổ tay | Bế khí hoặc đau tim |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Cổ tay | Bế khí và nôn mửa |
Tư thế 5: Án (Định Uyển) (An)
Động tác: Trước tiên, bạn ngồi lùi vào Tứ Lục Bộ trong khi nâng cả hai cánh tay lên (hình 5-60). Sau đó, bắt đầu chuyển trọng lượng sang chân trước, và đổi sang Cung Tiễn Bộ trong khi hướng các ngón tay về trước. Sau cùng, ngay trước khi cả hai tay vươn tới mức duỗi tối đa, hãy định cổ tay xuống và ép về trước (hình 5-61).
Phân tích: Án có thể được dùng để bịt chuyển động của cánh tay đối phương (hình 5-62). Nó cũng có thể được dùng để trung hòa đòn tấn công sắp tới hướng lên (hình 5-63), và sau đó để đánh vùng ngực anh ta bằng một lòng bàn tay hoặc hai lòng bàn tay (hình 5-64).
Cầm Nã: Xin xem Chương 3.
Điểm hay đánh huyệt: Khi Án được dùng để tấn công, bạn có thể dùng một hoặc hai tay để đánh huyệt. Thật vậy, đòn chưởng là một trong những kỹ thuật tấn công phổ biến nhất trong Thái Cực Quyền. Có nhiều huyệt có thể được dùng cho đòn chưởng. Chúng tôi chỉ giới thiệu một số huyệt điển hình.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng | Bế khí |
| Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15) | Chưởng | Bế khí hoặc đau tim |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Chưởng | Bế khí và nôn mửa |
Tư thế 6: Đơn Tiên (Dan Bian)
Động tác: Tư thế này bao gồm ba chuyển động. Trong chuyển động thứ nhất, cả hai tay bạn ở trước vùng eo và bạn dùng đà xoay của thân thể để đưa hai tay sang bên trái (hình 5-66). Chuyển động thứ hai là đưa tay trái xuống đối diện với lòng bàn tay phải (hình 5-67) rồi cuộn cánh tay phải lên và về sau (hình 5-68). Thứ ba, xoay người sang bên trái, gạt cánh tay trái sang bên trái (hình 5-69), rồi bước chân trái về trước trong khi ép (Án) tay trái bạn về trước (hình 5-70).
Phân tích: Chuyển động thứ nhất là chuyển động xoay của thân thể. Từ đà xoay của thân thể, lực vung của hai cánh tay được tạo ra. Chuyển động thứ hai đến từ hành động cuộn của cánh tay phải; lực của đối phương được dẫn lên và trung hòa. Sau cùng, chuyển động cuối cùng là hành động của Án được áp dụng vào ngực đối phương.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Dùng Cả Hai Tay Dắt Trâu (Shuang Shou Qian Niu)
Trong Cầm Nã này, chuyển động thứ nhất của Đơn Tiên — sự xoay — được áp dụng. Khi bạn có cơ hội dùng tay trái tóm cổ tay trái đối phương, lập tức dùng tay phải để khóa và ép khuỷu tay anh ta (hình 5-71). Sau đó bạn có thể dẫn anh ta xuống đất hoặc bẻ gãy khuỷu tay anh ta.
Kỹ thuật 2: Tà Phi Thức (Xie Fei Shi)
Cầm Nã này dùng chuyển động thứ hai của Đơn Tiên — sự cuộn — để thực hiện kỹ thuật. Khi đối phương dùng tay phải đấm bạn, hãy cuộn tay phải bạn quanh cổ tay phải anh ta (hình 5-72). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, và dùng cánh tay trái đẩy vào cổ anh ta trong khi khóa cánh tay phải anh ta trước ngực bạn (hình 5-73).
Kỹ thuật 3: Quay Vịt Bắc Kinh (Bei Ping Kao Ya)
Từ cùng tình huống, khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức đón chặn bằng cẳng tay trái và vòng quanh cổ tay anh ta rồi tóm nó (hình 5-74). Trong khi làm như vậy, cũng đưa tay trái lên để giữ cho cánh tay phải anh ta gập. Sau đó, xoay lòng bàn tay phải anh ta cho tới khi lòng bàn tay hướng lên và dùng tay trái và tay phải để khóa cánh tay anh ta hướng lên (hình 5-75).
Điểm hay đánh huyệt: Trong chuyển động thứ nhất, bạn đang tóm và dẫn cánh tay anh ta. Trong sự tóm này, ba huyệt thường được dùng. Trong chuyển động cuối cùng, đó là một hành động của Án. Những chỗ thường dùng để thực hiện Án này là ở vùng ngực (hình 5-76).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Thiếu Hải — Shaohai (H-3) | Ngón tay | Gây tê |
| Khúc Trì — Quchi (LI-11) | Ngón tay | Gây tê |
| Nội Quan — Neiguan (P-6) | Ngón tay | Gây tê hoặc ngất |
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng | Bế khí |
Tư thế 7: Đề Thủ Thượng Thế (Ti Shou Shang Shi)
Động tác: Trước tiên, đưa cả hai tay về phía trung tâm bạn (hình 5-79), rồi duỗi cánh tay phải lên và ra ngoài trong khi bước chân phải về trước và chạm đất bằng gót chân (hình 5-80).
Phân tích: Trong tư thế này, sự nhấc lên và về trước của cánh tay phải được dùng để đón chặn đòn tấn công, và chân phải được dùng để đá đầu gối hay hạ bộ đối phương. Ngoài ra, tay trái ở trước ngực sẵn sàng cho một đòn tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Thiên Vương Nâng Tháp (Tian Wang Tuo Ta)
Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm trái, lập tức nâng cánh tay phải lên để đón chặn đòn tấn công (hình 5-81). Kế tiếp, cuộn cánh tay trái lên khuỷu tay anh ta trong khi dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 5-82). Sau cùng, bước chân phải cạnh chân trái anh ta, và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta (hình 5-83).
Điểm hay đánh huyệt: Sự di chuyển lên và về trước của cánh tay phải là một sự đón chặn. Chuyển động của chân phải được thiết kế để hoặc đá đầu gối hoặc hạ bộ (hình 5-84). Tay trái ẩn bên dưới khuỷu tay phải là để chuẩn bị cho đòn tấn công tiếp theo (hình 5-85).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí |
| Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí hoặc đau tim |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí và nôn mửa |
Tư thế 8: Bạch Hạc Lưỡng Xí (Bai He Liang Chi)
Động tác: Trước tiên, đưa cả hai tay về phía trung tâm bạn (hình 5-87), rồi mở chúng ra ngoài trong khi chạm đất bằng các ngón chân trái (hình 5-88).
Phân tích: Tư thế này bao gồm hai chuyển động; một là khép và một là mở. Chuyển động được tạo ra từ lồng ngực chứ không chỉ từ hai cánh tay. Vì vậy, sự mở rộng hướng lên có một cảm giác của Bằng (Peng). Thế đứng trên chân trái được gọi là Hư Bộ, vì nó có thể được dùng cho những cú đá dễ dàng và bất ngờ.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải (Zuo You Jiao Zhou)
Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên đón chặn nó bằng tay phải (hình 5-89) rồi giật nó xuống (hình 5-90). Trong tình huống này, đối phương rất dễ tấn công bạn bằng tay trái (hình 5-91). Khi điều này xảy ra, lập tức dùng cẳng tay trái đón chặn cú đấm bằng tay trái anh ta và giật nó xuống, rồi xoay cả hai cánh tay anh ta để khóa anh ta (hình 5-92).
Kỹ thuật 2: Bạch Hạc Lưỡng Xí (Bai He Liang Chi)
Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên dùng tay trái che chắn cú đấm của anh ta (hình 5-93). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay trái và lập tức dùng cả hai tay để xoắn cổ tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ (hình 5-94). Sau cùng, tiếp tục sự xoắn của tay trái trong khi dùng cẳng tay phải đẩy cổ anh ta sang bên phải bạn (hình 5-95). Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt để khóa.
Điểm hay đánh huyệt: Việc hai cánh tay khép và mở được dùng để bịt hoặc để khóa. Nó không có mục đích đánh. Tuy nhiên, từ việc hai cánh tay khép và mở, bạn có thể đã thiết lập một cơ hội cho cú đá của mình (hình 5-96). Chân trái bạn sau đó được dùng để đá phần dưới thân thể anh ta (hình 5-97).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Mũi chân hoặc gót chân | Tử vong |
Tư thế 9: Lâu Tất Yêu Bộ (Chải Knee Bước Tới) (Lou Xi Yao Bu)
Động tác: Trước tiên bạn xoay người sang bên phải trong khi xoay tay phải theo chiều kim đồng hồ và cũng đẩy cẳng tay trái sang bên phải (hình 5-99). Kế tiếp, bước chân trái về trước và cuộn tay trái xuống (hình 5-100). Sau cùng, dùng tay phải để Án về trước (hình 5-101).
Phân tích: Tư thế này bao gồm hai phần chính. Phần thứ nhất là trung hòa rồi cuộn cánh tay trái xuống, và phần thứ hai là Án bằng tay phải.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Phản Triền Chửu (Fan Chan Zhou)
Kỹ thuật này dùng phần đầu tiên của chuyển động tư thế. Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, trước tiên đón chặn bằng cẳng tay phải trong khi dùng cẳng tay trái để bịt khuỷu tay phải anh ta (hình 5-102). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay gần khuỷu tay (hình 5-103). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ khuỷu tay và bàn tay trái để ép và vòng anh ta xuống đất (hình 5-104).
Kỹ thuật 2: Tiểu Triền Chửu (Xiao Chan Zhou)
Trong cùng tình huống như kỹ thuật trước, lại dùng cẳng tay phải để đón chặn đòn tấn công trong khi dùng cẳng tay trái để bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-105). Kế tiếp, bước chân trái ra trước chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và ấn khuỷu tay anh ta xuống bằng tay trái (hình 5-106). Sau cùng, quét chân trái về sau trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay phải và cẳng tay trái để quăng anh ta xuống đất (hình 5-107).
Kỹ thuật 3: Hai Tay Vặn Cổ (Shuang Shou Niu Jing)
Trong cùng tình huống, ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công bằng tay phải của anh ta (hình 5-108), bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi đưa tay phải tới cằm anh ta và tay trái ra sau đầu anh ta (hình 5-109). Sau đó, dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để bẻ gãy cổ anh ta (hình 5-110).
Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công sắp tới (hình 5-111), bước chân trái ra sau chân phải anh ta để tránh xa tay trái anh ta, trong khi dùng tay trái đẩy trung tâm lưng anh ta về trước và dùng lòng bàn tay phải đánh vùng ngực anh ta (hình 5-112). Để có được góc tấn công tốt hơn, bạn nên tập trung vào vùng thân trên phía trước.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Thiên Đột — Tiantu (Co-22) | Ngón cái | Bế khí |
| Ứng Sàng — Yingchuang (S-16) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15) | Chưởng | Bế khí hoặc đau tim |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Chưởng | Bế khí và nôn mửa |
Tư thế 10: Thủ Huy Tỳ Bà (Gảy Đàn Tỳ Bà) (Shou Hui Pi Pa)
Động tác: Trước tiên đưa chân phải cạnh chân trái trong khi nâng cánh tay phải lên (hình 5-114). Kế tiếp, bước chân trái về trước và vào Hư Bộ trong khi đưa tay trái xuống dưới khuỷu tay phải, duỗi về trước và đưa tay phải tới vùng nách trái (hình 5-115).
Phân tích: Sự đi lên của cánh tay phải bạn được dùng để trung hòa đòn tấn công sắp tới hướng lên. Chuyển động tiếp theo của tay trái là để đẩy cánh tay đối phương sang bên, và việc bước chân trái được dùng để đá. Sau sự trung hòa và đẩy của bạn, tay phải sẵn sàng cho đòn tấn công tiếp theo.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Thiên Vương Nâng Tháp (Tian Wang Tuo Ta)
Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn cẳng tay phải anh ta trong khi đặt cẳng tay trái dưới khuỷu tay phải anh ta (hình 5-116). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và dùng đòn bẩy được tạo ra từ tay phải và cẳng tay trái để khóa khuỷu tay phải anh ta (hình 5-117). Ngoài ra, ngay sau khi bạn đã đón chặn cánh tay phải anh ta (hình 5-118), bạn cũng có thể dùng tay trái đẩy khuỷu tay anh ta lên để khóa nó (hình 5-119).
Kỹ thuật 2: Lật Lên Về Trước (Qian Shang Fan)
Khi đối phương đấm bạn bằng tay trái, lập tức bước chân phải lùi lại và nâng cánh tay phải lên để đón chặn đòn tấn công (hình 5-120). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân trái anh ta, và dùng cẳng tay trái kéo khuỷu tay trái anh ta về phía bạn trong khi đẩy cổ tay anh ta về phía anh ta bằng tay phải (hình 5-121). Sau cùng, khóa cánh tay trái anh ta bằng cánh tay trái bạn trong khi đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa chắc cánh tay anh ta (hình 5-122).
Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công sắp tới bằng cánh tay phải (hình 5-123), bạn có thể tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải trong khi khóa khuỷu tay anh ta bằng tay trái. Từ tình huống này, bạn có thể đá phần dưới thân thể anh ta (hình 5-124). Ngoài ra, bạn có thể bước chân trái ra sau chân phải anh ta để tránh đòn tấn công của tay trái anh ta trong khi dùng tay trái bịt khuỷu tay anh ta và dùng nắm đấm phải tấn công anh ta (hình 5-125).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Mũi chân hoặc gót chân | Tử vong |
| Cực Tuyền — Jiquan (H-1) | Thủ Kiếm Quyết | Gây đau tim |
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí và chấn động gan |
Tư thế 11: Bội Thân Chùy (Xoay Mình Vòng Quyền) (Pei Shen Chui)
Động tác: Trước tiên xoay người sang bên trái trong khi hạ cánh tay phải xuống và đưa nó sang bên trái (hình 5-127). Kế tiếp, xoay người sang bên phải, vòng cánh tay phải lên rồi xuống (hình 5-128). Sau cùng, đưa tay phải sang bên hông phải trong khi phủ cẳng tay trái xuống (hình 5-129).
Phân tích: Sự đi xuống của cánh tay phải được dùng để trung hòa đòn tấn công thấp sang bên trái, và sự vòng lên và về trước của cánh tay phải được dùng để đánh đối phương.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Đại Triền Chửu (Da Chan Zhou)
Khi đối phương tấn công phần dưới thân thể bạn bằng tay phải, lập tức dùng cẳng tay phải để trung hòa đòn tấn công sang bên trái trong khi cũng dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta (hình 5-130). Kế tiếp, đổi vị trí trong khi vòng cánh tay phải lên để gập cánh tay phải anh ta (hình 5-131). Sau cùng, đặt tay phải lên hậu cánh tay anh ta gần khuỷu tay và dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta xuống đất (hình 5-132).
Điểm hay đánh huyệt: Sau sự trung hòa của cánh tay phải, bạn có thể dễ dàng vòng tay phải lên rồi về trước để đánh anh ta (hình 5-133).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Sơn Căn — Shangen (M-HN-4) | Mu bàn tay | Ngất, chảy máu mũi |
| Nhân Trung — Renzhong (Gv-26) | Mu bàn tay | Ngất |
Tư thế 12: Thượng Bộ Ban Lan Chùy (Shang Bu Ban Lan Chui)
Động tác: Trước tiên xoay người sang bên phải trong khi phủ cánh tay trái xuống (hình 5-135), rồi bước chân trái về trước trong khi đấm nắm đấm phải về trước (hình 5-136).
Phân tích: Sự phủ xuống của cánh tay trái được dùng để trung hòa đòn tấn công xuống dưới. Ngay sau sự trung hòa, lập tức đấm nắm đấm phải về trước để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Bước Tới Gạt Khuỷu Xuống (Shang Bu Ban Zhou)
Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức đón chặn nó bằng cẳng tay phải rồi tóm cổ tay anh ta trong khi phủ cẳng tay trái lên khuỷu tay anh ta (hình 5-137). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, cúi người về trước và dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa cánh tay anh ta xuống đất (hình 5-138).
Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn phủ đòn tấn công của anh ta, bạn có thể tiếp tục dẫn cánh tay phải anh ta sang bên trái trong khi bước chân trái ra sau chân phải anh ta để tránh đòn tấn công của tay trái anh ta và dùng nắm đấm phải tấn công vùng bụng anh ta (hình 5-139) hoặc hạ bộ (hình 5-140).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Chưởng | Tử vong |
Tư thế 13: Như Phong Tự Bế (Ru Feng Si Bi)
Động tác: Trước tiên, trượt tay trái bạn vào trong dọc theo cánh tay phải cho tới khi bạn vươn tới khuỷu tay phải (hình 5-142), kế tiếp cuộn xuống dưới khuỷu tay rồi ra ngoài (hình 5-143). Tiếp tục duỗi tay trái về trước trong khi rút tay phải và ngồi lùi vào Tứ Lục Bộ (hình 5-144). Sau cùng, đánh lòng bàn tay phải về trước và đổi thế đứng sang Cung Tiễn Bộ (hình 5-145).
Phân tích: Tư thế này được thiết kế để dùng chống lại sự tóm. Trong khi bạn cố giải thoát cánh tay phải, bạn cũng đang cuộn tay trái quanh cánh tay phải cho tới khi nó vươn tới thân thể đối phương, hoặc để tóm anh ta hoặc để khóa anh ta. Điều này sẽ cung cấp cho bạn một cơ hội để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Quay Vịt Bắc Kinh (Bei Ping Kao Ya)
Khi đối phương dùng tay phải tóm cổ tay phải bạn (hình 5-146), lập tức vòng tay phải ngược chiều kim đồng hồ để đảo ngược sự tóm trong khi duỗi tay trái dưới cánh tay phải anh ta (hình 5-147). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta và tiếp tục duỗi cánh tay trái cho tới khi nó vươn tới cổ anh ta (hình 5-148). Sau cùng, xoay cánh tay anh ta cho tới khi lòng bàn tay anh ta hướng lên và ấn nó xuống trong khi duỗi thẳng cánh tay trái để khóa anh ta (hình 5-149).
Kỹ thuật 2: Ấn Cổ Tay Ra Ngoài Thấp (Xia Wai Ya Wan)
Một khi bạn có cơ hội tóm cổ tay phải đối phương bằng tay phải, lập tức đưa cánh tay trái xuống dưới cánh tay phải anh ta (hình 5-150). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi cuộn tay trái cho tới khi nó vươn tới khuỷu tay anh ta (hình 5-151). Sau cùng, gập cổ tay anh ta trong khi tiếp tục khóa khuỷu tay phải anh ta cho tới khi thân thể anh ta ở trên mặt đất (hình 5-152).
Điểm hay đánh huyệt: Việc tay trái bạn cuộn là đang cố vươn tới đối phương để bắt cánh tay anh ta trong khi bạn cố giải thoát tay phải (hình 5-153). Đương nhiên, nếu bạn có thể khóa cánh tay phải anh ta, bạn có thể dùng tay trái để ấn các huyệt bên cổ anh ta nhằm bế khí (hình 5-154). Ngoài ra, ngay sau khi bạn đã tóm cánh tay phải anh ta bằng tay trái, bạn có thể lập tức dùng tay phải tấn công vùng ngực anh ta (hình 5-155).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Thiên Dung — Tianrong (SI-17) | Ngón cái | Bế mạch máu |
| Kiên Tỉnh — Jianjing (GB-21) | Bắt | Ngất hoặc tê |
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Quyền | Bế khí và chấn động gan |
Tư thế 14: Bão Hổ Quy Sơn (Ôm Hổ Về Núi) (Bao Hu Gui Shan)
Động tác: Bắt chéo cả hai cánh tay trước mặt bạn cho tới khi chúng cao ngang đầu (hình 5-159). Kế tiếp, ngồi xổm chân phải xuống và tiếp tục vòng cả hai cánh tay xuống (hình 5-160). Sau cùng, giữ cả hai cánh tay trước ngực và đứng lên trong Mã Bộ (hình 5-161).
Phân tích: Đây là một hành động mở và khép trong Thái Cực Quyền. Những loại hành động này thường được dùng để bịt hoặc làm bất động sự di chuyển cánh tay của đối phương.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Ôm Hổ Về Núi (Bao Hu Gui Shan)
Khi đối phương cố dùng cả hai tay để tóm bạn, lập tức đón chặn hai cánh tay anh ta hướng lên (hình 5-162). Kế tiếp, bước cả hai chân vào và đến gần anh ta hơn trong khi vòng cả hai cánh tay anh ta ra sau lưng anh ta (hình 5-163). Sau cùng, dùng cằm bạn ép ngực trên bên phải anh ta trong khi giữ cả hai cánh tay anh ta ra sau lưng (hình 5-164).
Kỹ thuật 2: Đại Mãng Quấn Cổ (Da Mang Chan Jing)
Khi đối phương đấm bạn bằng cánh tay phải, lập tức dùng tay phải bịt cú đấm hướng lên (hình 5-165). Kế tiếp, bước chân trái ra sau lưng anh ta trong khi luồn tay trái dưới nách anh ta và cố vươn tới cổ anh ta (hình 5-166). Sau cùng, dùng tay trái khóa cổ anh ta trong khi nhấc cánh tay phải anh ta lên (hình 5-167).
Kỹ thuật 3: Đại Viên Bàn Chi (Vượn Lớn Bẻ Cành) (Da Yuan Pan Zhi)
Một lần nữa, nếu đối phương dùng nắm đấm phải đấm bạn, lập tức đón chặn nó bằng cẳng tay phải rồi giật nó xuống (hình 5-168). Trong trường hợp này, rất có thể đối phương sẽ thực hiện cú đấm thứ hai từ tay trái. Một khi bạn nhận ra điều này, lập tức dùng cẳng tay trái đón chặn nó hướng lên và tóm nó (hình 5-169). Kế tiếp, bước chân trái ra sau lưng anh ta và vòng cả hai cánh tay anh ta ra sau lưng (hình 5-170). Sau cùng, dùng chân phải đẩy xương cùng anh ta về trước để khóa anh ta tại chỗ (hình 5-171).
Điểm hay đánh huyệt: Phần chính của tư thế này là sự bịt. Chỉ ở điểm cuối của hành động nó mới có thể được dùng để bắt hay đánh. Chẳng hạn, một khi bạn đã bịt đòn tấn công bằng cánh tay phải anh ta (hình 5-172), lập tức bước chân trái cạnh chân phải anh ta trong khi dùng cả hai tay tấn công vùng hạ bộ anh ta (hình 5-173).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Hạ Bộ (cơ quan) | Bắt | Tử vong |
Tư thế 15: Chửu Để Khán Chùy (Quyền Dưới Khuỷu) (Zhou Di Kan Chui)
Động tác: Từ tư thế Đơn Tiên (hình 5-174), đưa chân phải cạnh chân trái trong khi đưa tay phải lên trên đầu (hình 5-175). Kế tiếp, bước chân phải sang bên phải (hình 5-176) rồi chuyển trọng lượng sang chân phải, đồng thời phủ cánh tay phải xuống (hình 5-177). Sau cùng, duỗi cánh tay trái lên trên tay phải trong khi bước chân trái về trước vào Hư Bộ (hình 5-178).
Phân tích: Tư thế này là một sự huấn luyện để bước vào cửa trống bên trái của đối phương. Khi bước chân phải sang bên phải rồi xoay sang bên trái, bạn đã chiếm không gian ở phía tay trái của đối phương, điều cho phép bạn tấn công. Chuyển động của tay phải là để phối hợp với việc bước nhằm bảo vệ bạn, và chuyển động duỗi của tay trái là để tấn công. Nếu bạn chú ý đến tên của tư thế này, bạn có thể thấy ý nghĩa là “hãy coi chừng nắm đấm dưới khuỷu tay”. Điều đó có nghĩa là nắm đấm phải dưới khuỷu tay trái bạn được dùng để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Khuỷu Tay Chéo Trái Phải (Zuo You Jiao Zhou)
Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, trước tiên bước chân phải sang bên phải để né đòn tấn công trong khi phủ cẳng tay anh ta bằng cánh tay phải (hình 5-179). Kế tiếp, tóm cổ tay phải anh ta bằng tay phải và kéo nó xuống. Điều này sẽ mang lại cho đối phương cơ hội thực hiện cú đấm thứ hai bằng tay trái. Trong trường hợp này, hãy nâng cánh tay trái lên để chặn cú đấm trong khi đưa chân trái ra phía trước bạn (hình 5-180). Sau cùng, xoay cả hai cánh tay anh ta và dùng cánh tay phải của anh ta để khóa cánh tay trái anh ta tại chỗ (hình 5-181). Cánh tay trái anh ta nên được giữ thẳng.
Kỹ thuật 2: Xoắn Cổ Tay Dưới Khuỷu Tay (Zhou Di Zhi Wang)
Khi bạn phát hiện đối phương đang duỗi tay trái ra để tóm bạn, lập tức phủ các ngón tay trái anh ta bằng tay phải và xoắn nó ngược chiều kim đồng hồ (hình 5-182). Sau đó, bước chân trái ra sau chân trái anh ta, tiếp tục xoắn các ngón tay trái anh ta và đẩy chúng về phía nách anh ta trong khi dùng khuỷu tay trái ép cổ anh ta (hình 5-183). Điều này sẽ gây đau đớn lớn ở gân ngón út anh ta.
Kỹ thuật 3: Đạo Sĩ Chắp Tay (Dao Zhi Zuo Ji)
Cầm Nã này dùng sự phủ của tay phải và chuyển động nhấc của cánh tay trái trong tư thế. Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, dùng cẳng tay phải đón chặn cẳng tay phải anh ta trong khi dùng cẳng tay trái đón chặn khuỷu tay phải anh ta (hình 5-184). Sau đó, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, ép cẳng tay anh ta xuống trong khi dùng khuỷu tay trái nhấc khuỷu tay anh ta lên để khóa anh ta (hình 5-185).
Điểm hay đánh huyệt: Có ba cơ hội tấn công trong tư thế này. Cơ hội thứ nhất là cú đá của chân trái. Cơ hội thứ hai thường là đòn đánh của tay trái vào mặt anh ta (hình 5-186). Thông thường, đòn đánh mặt này là một đòn giả được dùng để đánh lạc hướng sự chú ý của đối phương hoặc để dụ anh ta đỡ lên. Điều này sẽ tạo cơ hội cho đòn tấn công thứ ba, đó là nắm đấm ẩn dưới khuỷu tay trái (hình 5-187).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Mũi chân hoặc gót chân | Tử vong |
| Thiên Đột — Tiantu (Co-22) | Thủ Kiếm Quyết | Bế khí |
| Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí hoặc đau tim |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí và nôn mửa |
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Phượng Nhãn Quyền hoặc Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Phượng Nhãn Quyền hoặc Quyền | Bế khí và chấn động gan |
Tư thế 16: Thối Bộ Đảo Niệm Hầu (Lùi Bước Đẩy Khỉ) (Dao Nian Hou)
Động tác: Ở tư thế bắt đầu, tay trái bạn duỗi về trước, tay phải ở trên hông phải, và bạn đang đứng trong Tứ Lục Bộ (hình 5-189). Kế tiếp, đứng lên bằng chân phải, và xoay tay trái cho tới khi lòng bàn tay hướng lên trong khi vòng tay phải tới vùng tai phải (hình 5-190). Sau đó, xoay bàn chân phải cho tới khi các ngón chân hướng về trước (hình 5-191). Sau cùng, bước chân trái lùi lại, đẩy tay phải về trước trong khi kéo tay trái về sau (hình 5-192).
Phân tích: Sự xoay của tay trái là chống lại một sự tóm. Từ hành động xoay này, bạn sẽ có thể giải thoát bàn tay mình. Việc bạn bước lùi được dùng như một sự nhường hay rút lui. Thông thường, việc bước này cũng có thể được dùng như một chuyển động chiến lược. Đương nhiên, sự đẩy (Án) về trước của tay phải được dùng để đánh.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Xoắn Cổ Tay Và Đẩy Cổ (Niu Wan Tui Jing)
Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức bước chân phải lùi lại trong khi dùng cẳng tay trái phủ cú đấm (hình 5-193). Kế tiếp, đưa chân trái lùi lại và đưa chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi dùng cả hai tay xoắn cổ tay phải anh ta (hình 5-194). Sau cùng, tiếp tục sự xoắn cổ tay anh ta bằng tay trái trong khi đẩy tay phải bạn vào cổ anh ta (hình 5-195). Điều này sẽ khóa cánh tay anh ta tại chỗ.
Điểm hay đánh huyệt: Sự xoắn của tay trái bạn có thể được dùng hoặc để thoát khỏi sự tóm của đối phương hoặc để khống chế cổ tay anh ta. Một khi bạn đã khống chế được cổ tay đối phương, bạn sẽ có thể dùng tay kia để tấn công phía trước thân thể anh ta (hình 5-196).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Thiên Đột — Tiantu (Co-22) | Thủ Kiếm Quyết | Bế khí |
| Cưu Vĩ — Jiuwei (Co-15) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí hoặc đau tim |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Chưởng hoặc Quyền | Bế khí và nôn mửa |
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Phượng Nhãn Quyền hoặc Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Phượng Nhãn Quyền hoặc Quyền | Bế khí và chấn động gan |
Tư thế 17: Tà Phi Thức (Xie Fei Shi)
Động tác: Đưa chân trái lùi lại cạnh chân phải trong khi vòng tay trái xuống và tay phải lên (hình 5-198). Sau đó bước chân trái về trước trong khi chẻ cả hai cánh tay theo đường chéo (hình 5-199).
Phân tích: Đây là sự kết hợp của Bằng (Peng) và Liệt (Lie). Các chuyển động chéo xuống và lên có khả năng tạo ra đòn bẩy tốt cho lực Liệt.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Tà Phi Thức Nâng Cánh Tay (Xie Fei Cheng Bi)
Khi đối phương đấm bạn bằng tay phải, dùng tay phải đón chặn rồi cuộn sang bên phải (hình 5-200). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, tóm cổ tay phải anh ta và kéo nó xuống trong khi dùng vai trái khóa hậu cánh tay phải anh ta (hình 5-201).
Điểm hay đánh huyệt: Việc tay phải bạn tóm và kéo cánh tay phải anh ta xuống là để lộ vùng đầu anh ta ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-202). Chẳng hạn, khi cổ họng bị chém, khí có thể bị bế (hình 5-203) và khi bên cổ bị chém, động mạch có thể bị bế.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cổ họng | Cạnh bàn tay | Bế khí |
| Phù Đột — Futu (LI-18) | Cạnh bàn tay | Bế mạch máu |
| Thái Dương — Taiyang (M-HN-9) | Phượng Nhãn Quyền | Tử vong (vỡ động mạch) |
| Giáp Xa — Jiache (S-6) | Mu bàn tay | Ngất |
Tư thế 18: Hải Để Lao Châm (Mò Kim Đáy Biển) (Hai Di Lao Zhen)
Động tác: Từ chuyển động trong đó cánh tay phải bạn đang đẩy về trước và tay trái ở bên hông trái (hình 5-205), đưa chân trái lùi lại và vào Hư Bộ trong khi nâng cánh tay phải lên và đưa tay trái ra trước ngực (hình 5-206). Sau cùng, hạ cánh tay phải xuống đồng thời ngồi xổm vào tư thế thấp (hình 5-207).
Phân tích: Khi đối phương đang tấn công ngực bạn, dùng cánh tay phải để đón chặn đòn tấn công hướng lên nhằm lộ phần dưới thân thể anh ta ra cho đòn đánh của bạn. Tay trái bạn đẩy khuỷu tay anh ta để làm bất động sự di chuyển của cánh tay anh ta, điều mang lại cho bạn cơ hội cho đòn tấn công bằng tay phải. Thông thường, sau sự đón chặn hướng lên của cánh tay phải, nó được dùng để Thái (giật) cổ tay đối phương và kéo nó xuống nhằm lộ đầu anh ta ra hoặc làm anh ta mất thăng bằng.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Đẩy Khuỷu Tay Đối Phương Lên (Shang Tui Di Zhou)
Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức rút chân trái trong khi dùng cánh tay phải đón chặn đòn tấn công hướng lên và tay trái bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-208). Sau đó, bước chân trái về trước và kéo cổ tay phải anh ta xuống trong khi đẩy khuỷu tay anh ta lên bằng tay trái (hình 5-209). Trong trường hợp này, bạn đã khóa cánh tay phải anh ta. Đương nhiên, nếu bạn dùng lực, bạn có thể bẻ gãy khuỷu tay anh ta.
Kỹ thuật 2: Bước Tới Gạt Khuỷu Xuống (Shang Bu Ban Zhou)
Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức đón chặn nó bằng cẳng tay phải rồi tóm cổ tay anh ta trong khi đẩy tay trái bạn lên khuỷu tay anh ta (hình 5-210). Kế tiếp, đổi vị trí, cúi người về trước và dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa cánh tay anh ta xuống đất (hình 5-211).
Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau khi bạn đã đón chặn đòn tấn công của đối phương hướng lên, bạn sẽ đã mở ra nhiều huyệt ở phía bên phải thân thể anh ta cho đòn tấn công của bạn. Điều này đương nhiên bao gồm cú đá của chân trái vào đầu gối anh ta (hình 5-212). Bạn có thể dùng tay trái để bịt cánh tay phải anh ta trong khi dùng tay phải tấn công bên sườn anh ta (hình 5-213).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Quyền | Bế khí và chấn động gan |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Chưởng | Tử vong |
Tư thế 19: Phiến Thông Bối (Quạt Lưng) (San Tong Bei)
Động tác: Trước tiên, đưa chân trái lùi lại và đứng trong Hư Bộ trong khi đặt tay trái trước mặt bạn và tay phải ở trên và trước đầu (hình 5-215). Kế tiếp, bước chân trái về trước và đẩy cả hai tay về trước cùng với thân thể (hình 5-216).
Phân tích: Chuyển động thứ nhất được dùng để nhường và chuyển động thứ hai có thể được dùng hoặc để bịt hoặc để đẩy.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Lật Lên Về Trước (Qian Shang Fan)
Khi đối phương đấm bạn bằng tay phải, lập tức bước chân trái lùi lại và nâng cánh tay phải lên để đón chặn đòn tấn công trong khi dùng tay trái bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-217). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, và dùng cẳng tay trái kéo khuỷu tay phải anh ta về phía bạn trong khi đẩy cổ tay anh ta về phía anh ta bằng tay phải (hình 5-218). Sau cùng, khóa cánh tay phải anh ta bằng cánh tay trái bạn trong khi đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước để khóa chắc cánh tay anh ta (hình 5-219).
Kỹ thuật 2: Đạo Sĩ Chắp Tay (Dao Zhi Zuo Ji)
Một lần nữa, khi đối phương đấm bạn bằng tay phải, rút chân trái trong khi dùng cẳng tay phải để đón chặn đòn tấn công hướng lên và tay trái để bịt khuỷu tay anh ta (hình 5-220). Sau đó, dùng đòn bẩy của tay trái và tay phải để khóa cánh tay phải anh ta lên (hình 5-221).
Điểm hay đánh huyệt: Khi cánh tay đối phương bị chặn lên, nách và phía bên phải thân thể anh ta sẽ bị lộ ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-222). Đương nhiên, bạn cũng có thể dùng tay trái để tóm các gân dưới nách anh ta nhằm làm tê sự di chuyển của cánh tay anh ta (hình 5-223).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cực Tuyền — Jiquan (H-1) | Thủ Kiếm Quyết | Gây đau tim |
| Uyên Dịch — Yuanye (GB-22) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Đại Bao — Dabao (Sp-21) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
Tư thế 20: Vân Thủ (Yun Shou)
Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên phải trong khi ấn tay trái xuống (hình 5-225). Kế tiếp, nâng cẳng tay phải lên (hình 5-226) rồi xoay người sang bên phải (hình 5-227).
Phân tích: Các hành động của cả hai tay được dùng để bịt hoặc để khóa cánh tay đối phương. Sự xoay người của bạn là để làm đối phương mất thăng bằng hoặc để bẻ gãy khuỷu tay anh ta.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Vân Thủ Khóa Khuỷu Tay (Yun Shou Jia Zhou)
Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức dùng cẳng tay trái đón chặn (hình 5-228). Kế tiếp, bước chân trái sang phía tay phải anh ta trong khi ấn cổ tay anh ta xuống bằng tay trái và chống hậu cánh tay phải hay khuỷu tay anh ta lên bằng cẳng tay phải (hình 5-229). Sau cùng, đẩy cổ tay anh ta về trước, và kéo hậu cánh tay hay khuỷu tay anh ta vào trong trong khi ép khuỷu tay phải bạn vào bên sườn ngực anh ta để khóa anh ta (hình 5-230 và 5-231).
Kỹ thuật 2: Đại Triền Chửu (Da Chan Zhou)
Một lần nữa, nếu đối phương tấn công bạn bằng tay phải, dùng cẳng tay trái đón chặn cú đấm rồi ấn cánh tay anh ta xuống trong khi dùng tay phải khóa khuỷu tay anh ta (hình 5-232). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta và nâng cánh tay phải bạn lên để gập cánh tay phải anh ta (hình 5-233). Sau cùng, bước chân phải lùi lại trong khi dùng đòn bẩy được tạo ra từ cả hai tay để khóa anh ta xuống đất (hình 5-234).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã khóa cánh tay đối phương bằng cả hai tay, bạn cũng có thể dùng khuỷu tay phải đánh vào hai bên thân trên của anh ta (hình 5-235). Ngoài ra, phần dưới thân thể anh ta cũng sẽ bị lộ ra cho đòn đánh bằng đầu gối của bạn (hình 5-236).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Đầu gối | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Đầu gối | Tử vong |
| Uyên Dịch — Yuanye (GB-22) | Khuỷu tay | Bế khí |
| Đại Bao — Dabao (Sp-21) | Khuỷu tay | Bế khí |
Tư thế 21: Cao Thám Mã (Gao Tan Ma)
Động tác: Bắt đầu với tay phải đang ép về trước (hình 5-238). Rút chân trái và đứng trong Hư Bộ, trong khi đưa tay phải ra trước và hơi cao hơn đầu, và tay trái ra trước ngực (hình 5-239).
Phân tích: Chuyển động này giống hệt như chuyển động thứ nhất của Phiến Thông Bối ở Tư thế 19, được dùng để trung hòa đòn tấn công vào thân trên (hình 5-240). Chân trái được thiết lập để đá (hình 5-241).
Cầm Nã: Xin xem Tư thế 19 — Phiến Thông Bối.
Điểm hay đánh huyệt: Xin xem Tư thế 19 — Phiến Thông Bối.
Tư thế 22: Chỉ Thích (Đá Bằng Mũi Chân) (Zhi Ti)
Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái trong khi bắt chéo hai cánh tay trước ngực (hình 5-242). Kế tiếp, mở cả hai cánh tay ra và đá mũi chân phải ra sang bên phải (hình 5-243).
Phân tích: Việc hai cánh tay khép và mở được dùng để đón chặn đòn tấn công hướng lên, điều sẽ làm lộ phần trung bộ và hạ bộ của đối phương cho cú đá của bạn.
Cầm Nã: Không có ứng dụng Cầm Nã.
Điểm hay đánh huyệt: Mặc dù trong Thái Cực Quyền tên gọi là Đá Mũi Chân, nếu bạn dùng mũi chân để đá, chỗ duy nhất mà bạn có thể tấn công là hạ bộ. Tuy nhiên, nếu bạn cũng dùng cạnh bàn chân hay gót chân để đá, thì bạn có thể đá bên sườn để làm vỡ gan.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Cạnh bàn chân hoặc gót chân | Bế khí và vỡ gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Cạnh bàn chân hoặc gót chân | Bế khí và vỡ gan |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Mũi chân | Tử vong |
Tư thế 23: Đặng Thoái (Đá Bằng Gót Chân) (Deng Tui)
Động tác: Trước tiên, bắt chéo cả hai cánh tay trước ngực (hình 5-245). Kế tiếp, mở cả hai cánh tay ra và đá gót chân ra phía trước bạn (hình 5-246).
Phân tích: Cả hai tay được dùng để tóm cánh tay hay thậm chí quần áo của đối phương, rồi gót chân được dùng để đá vào trung tâm thân thể anh ta. Đương nhiên, nếu khoảng cách quá ngắn, bạn cũng có thể dùng đầu gối để đá.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Tiên Nữ Hái Đào (Xian Nu Zhai Tao)
Khi đối phương định dùng cả hai tay để tóm bạn hoặc dùng cả hai lòng bàn tay để đánh ngực bạn, lập tức bước chân phải lùi lại trong khi dùng cả hai tay tóm các ngón tay ở cả hai tay anh ta (hình 5-247). Kế tiếp, xoay các ngón tay trái anh ta theo chiều kim đồng hồ và các ngón tay phải anh ta ngược chiều kim đồng hồ, và gập chúng xuống (hình 5-248). Đương nhiên, dưới tình huống khóa này, bạn có thể dùng chân phải để đá anh ta (hình 5-249).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cả hai cánh tay để đón chặn cả hai tay của đối phương, phần dưới thân thể anh ta sẽ bị lộ ra cho cú đá của bạn.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Gót chân | Bế khí và nôn mửa |
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Gót chân | Tử vong |
Tư thế 24: Tiến Bộ Tải Chùy (Bước Tới Đấm Xuống) (Jin Bu Zai Chui)
Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên phải trong khi phủ cánh tay trái sang bên phải (hình 5-251). Kế tiếp, bước chân trái về trước, đẩy cánh tay trái sang bên trái và xuống, trong khi đấm nắm đấm phải xuống (hình 5-252).
Phân tích: Cả hai tay được dùng để đón chặn cú đấm thấp hay cú đá. Đương nhiên, nắm đấm phải của bạn là để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Song Đồng Bái Phật (Shuang Tong Bai Fo)
Khi đối phương đấm phần dưới thân thể bạn bằng nắm đấm trái, lập tức dùng cánh tay trái để trung hòa đòn tấn công sang bên trái (hình 5-253). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta, và móc cánh tay trái anh ta lên trong khi luồn cánh tay phải dưới nách trái anh ta và vươn tới vùng bụng anh ta (hình 5-254). Sau đó bạn kéo cánh tay trái anh ta về sau trong khi ép vai phải bạn vào vai trái anh ta, và đẩy đùi trái anh ta bằng tay trái (hình 5-255). Sau cùng, dùng đòn bẩy này để vòng anh ta xuống đất (hình 5-256).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay trái để dọn sạch đòn tấn công của anh ta, bạn có thể dùng nắm đấm phải tấn công phần dưới thân thể anh ta (hình 5-257).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Quyền | Bế khí và vỡ gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Quyền | Bế khí và vỡ gan |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Quyền | Bế khí và nôn mửa |
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Quyền | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Quyền | Tử vong |
Tư thế 25: Đả Hổ Thức (Da Hu Shi)
Động tác: Trước tiên, đưa cánh tay phải lên và sang bên phải trong khi chuyển thân thể về trước vào Cung Tiễn Bộ (hình 5-259). Kế tiếp, đưa cánh tay trái xuống dưới cánh tay phải và duỗi nó về trước trong khi rút tay phải về hông phải (hình 5-260). Sau cùng, ngồi xổm xuống vào thế Phục Hổ trong khi kéo cánh tay trái về bên trái, và đánh bằng tay phải trong một chuyển động vòng (hình 5-261).
Phân tích: Sự đi lên của cánh tay phải là để đón chặn. Sau đó, nhân cơ hội này tóm cổ tay anh ta bằng tay trái. Sau cùng, kéo anh ta xuống bằng tay trái trong khi dùng tay phải để đánh.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Cánh Tay Khóa Cổ Mãng Xà (Bi Suo Mang Jing)
Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm trái, trước tiên dùng cánh tay phải để đón chặn cú đấm (hình 5-262). Kế tiếp, dùng tay trái tóm cổ tay trái anh ta (hình 5-263). Sau đó, đổi vị trí ra sau lưng anh ta trong khi vòng cánh tay phải quanh cổ anh ta (hình 5-264). Sau cùng, kéo cánh tay trái anh ta về sau trong khi khóa cổ anh ta bằng cánh tay phải (hình 5-265).
Điểm hay đánh huyệt: Kỹ thuật này nhắm vào một đòn tấn công vào bên sườn hay sau lưng anh ta (hình 5-266).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Thiếu Hải — Shaohai (H-3) | Ngón tay (trái) | Gây tê |
| Khúc Trì — Quchi (LI-11) | Ngón tay (trái) | Gây tê |
| Nội Quan — Neiguan (P-6) | Ngón tay (trái) | Gây tê hoặc ngất |
| Não Hộ — Naohu (Gv-17) | Quyền | Ngất, chấn động não |
| Thiên Tông — Tianzong (SI-11) | Phượng Nhãn Quyền | Tê |
| Linh Đài — Lingtai (Gv-10) | Quyền | Tử vong |
Tư thế 26: Song Phong Quán Nhĩ (Hai Luồng Gió Xuyên Tai) (Shuang Feng Guan Er)
Động tác: Trước tiên, đưa chân phải lùi lại và đứng trong Hư Bộ trong khi hạ cả hai cánh tay xuống trước ngực (hình 5-269). Sau đó, vòng cả hai cánh tay lên về phía trung tâm (hình 5-270).
Phân tích: Bạn đưa chân phải lùi lại để có thể dễ dàng nhường thân thể về sau. Chuyển động đi xuống của cả hai cánh tay là để bảo vệ hoặc để bịt đòn tấn công vào ngực bạn. Hư Bộ của chân phải có thể được dùng để đá bất cứ lúc nào, vì không có trọng lượng trên nó. Sau cùng, sự vòng của hai cánh tay là để đánh đối phương.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Ép Cung (Qiang Po Ju Gong)
Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng tay phải đón chặn cú đấm trong khi bước lùi để nhường (hình 5-271). Kế tiếp, bước chân trái ra sau lưng anh ta, và vòng tay phải quanh cánh tay phải anh ta trong khi luồn cánh tay trái dưới cánh tay trái anh ta (hình 5-272). Sau cùng, dùng cả hai tay ép phần sau trên của đầu anh ta xuống để khóa cổ anh ta (hình 5-273).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã trung hòa đòn tấn công của đối phương, hoặc bằng cách ép nó xuống hoặc bằng cách đẩy sang bên (hình 5-274), lập tức tấn công các huyệt trên đầu và cổ anh ta (hình 5-275).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Ế Phong — Yifeng (TB-17) | Đầu ngón cái | Bế mạch máu |
| Phù Đột — Futu (LI-18) | Đầu ngón cái | Bế mạch máu |
| Thái Dương — Taiyang (M-HN-9) | Phượng Nhãn Quyền | Tử vong (vỡ động mạch) |
| Nhĩ Môn — Ermen (TB-21) | Khớp ngón cái | Ngất |
| Giáp Xa — Jiache (S-6) | Mu bàn tay | Ngất |
Tư thế 27: Dã Mã Phân Tông (Ye Ma Fen Zong)
Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái, rút chân phải về cạnh chân trái, đưa cánh tay trái lên rồi sang bên trong khi hạ cánh tay phải xuống (hình 5-277). Kế tiếp, bước chân phải về trước trong khi mở rộng cả hai cánh tay theo đường chéo (hình 5-278).
Phân tích: Đây là chuyển động của Liệt (Lie). Việc rút chân phải là nhường đòn tấn công của đối phương. Chuyển động lên và sang bên của tay trái là để đón chặn và trung hòa. Đương nhiên, hành động mở rộng là để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Dã Mã Phân Tông (Ye Ma Fen Zong)
Khi đối phương đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức rút chân phải về sau trong khi dùng cẳng tay trái đón chặn và trung hòa đòn tấn công (hình 5-279). Sau đó, bước chân phải vào trong khi dùng cẳng tay phải khóa các gân ở hậu cánh tay anh ta, đồng thời dùng tay trái tóm cổ tay phải anh ta; rồi dùng đòn bẩy của cả hai tay để khóa anh ta xuống đất (hình 5-280 và 5-281).
Điểm hay đánh huyệt: Khi cánh tay đối phương bị bạn khống chế và kéo ra, vùng sườn và hạ bộ của anh ta sẽ bị lộ ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-282).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Phượng Nhãn Quyền hoặc khuỷu tay | Bế khí và vỡ gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Phượng Nhãn Quyền hoặc khuỷu tay | Bế khí và vỡ gan |
Tư thế 28: Ngọc Nữ Xuyên Thoa (Yu Nu Chuan Suo)
Động tác: Trước tiên, hạ cánh tay trái xuống trong khi vòng tay trái tới hông trái (hình 5-284), rồi chuyển trọng lượng sang bên phải và vào Cung Tiễn Bộ trong khi nâng cánh tay phải lên và bắt đầu đẩy tay trái về trước (hình 5-285). Sau cùng, xoay người sang bên phải, trong khi xoay cánh tay phải sang bên phải và đẩy lòng bàn tay trái về trước (hình 5-286).
Phân tích: Cánh tay phải bạn được dùng để trung hòa lực của đối phương lên và sang bên. Vì vậy, đó là một Bằng (Peng). Đòn đánh bằng lòng bàn tay của tay trái là một Án về trước (An).
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Lật Lên Về Trước (Qian Shang Fan)
Khi đối phương đang đấm bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn và trung hòa đòn tấn công lên và sang bên phải bạn, trong khi dùng tay trái bịt khuỷu tay phải anh ta (hình 5-287). Kế tiếp, bước chân phải ra sau chân phải anh ta trong khi ép khuỷu tay anh ta vào trong và đẩy cổ tay anh ta về trước để làm nó gập lại và khóa nó (hình 5-288). Sau cùng, để tay trái tiếp quản việc khống chế cổ tay và cánh tay anh ta trong khi dùng tay phải đẩy phần sau trên của đầu anh ta về trước (hình 5-289).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay phải để đón chặn và trung hòa lực của đối phương lên và sang bên, bạn đã làm lộ vùng dưới nách anh ta ra cho đòn tấn công của bạn. Trong trường hợp này, bạn có thể hoặc dùng lòng bàn tay đánh các xương sườn dưới của anh ta, dùng Phượng Nhãn Quyền tấn công các dây thần kinh giữa các xương sườn, hoặc dùng các ngón tay tấn công huyệt của anh ta (hình 5-290).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cực Tuyền — Jiquan (H-1) | Thủ Kiếm Quyết | Gây đau tim |
Tư thế 29: Xà Thân Hạ Thế (She Shen Xia Shi)
Động tác: Từ tư thế Đơn Tiên (hình 5-292), trước tiên đưa tay trái về phía bạn với lòng bàn tay hướng vào bạn trong khi ngồi xổm trên chân phải. Sau đó bạn duỗi cánh tay trái ra dọc theo mặt trong của chân trái (hình 5-293).
Phân tích: Mặc dù trong luyện tập bạn ngồi xổm rất thấp để huấn luyện sức mạnh của đầu gối, trong ứng dụng thực tế bạn chỉ ngồi xổm vừa đủ để nhường đòn tấn công sắp tới. Ứng dụng then chốt của tư thế này là sự Triền (Chan) của cánh tay trái.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Phản Triền Chửu (Fan Chan Zhou)
Khi đối phương tấn công bạn bằng nắm đấm phải, lập tức ngồi xổm xuống và ngồi lùi trong khi dùng cẳng tay trái đón chặn và trung hòa đòn tấn công sang bên phải (hình 5-294). Kế tiếp, cuộn tay trái quanh cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới hậu cánh tay (hình 5-295). Sau cùng, dùng đòn bẩy được tạo ra từ bàn tay và khuỷu tay trái để ép anh ta xuống đất (hình 5-296).
Điểm hay đánh huyệt: Chuyển động cuộn của tay trái bạn có thể dẫn và trung hòa đòn tấn công của đối phương sang bên phải anh ta (hình 5-297). Đương nhiên, bạn nên nhân cơ hội này và lập tức tấn công thân phải anh ta bằng tay phải.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Chưởng | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Chưởng | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Quyền hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí và vỡ gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Quyền hoặc Phượng Nhãn Quyền | Bế khí và vỡ gan |
Tư thế 30: Kim Kê Độc Lập (Jin Ji Du Li)
Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái trong khi bắt đầu nâng cánh tay phải (hình 5-299). Sau đó, nâng đầu gối phải lên trong khi nhấc cánh tay phải cho tới khi lòng bàn tay cao ngang mặt (hình 5-300).
Phân tích: Cánh tay trái bạn có thể được dùng để đẩy đòn tấn công sắp tới, và tay phải cùng đầu gối được dùng để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Kim Kê Khóa Tay (Jin Ji Suo Bi)
Thật vậy, Cầm Nã này chỉ được dùng để khóa cánh tay đối phương, qua đó có thể tạo cơ hội cho đòn tấn công bằng chân của bạn. Khi bạn có cơ hội tóm cổ tay trái đối phương bằng tay trái, lập tức luồn cẳng tay phải ra sau hậu cánh tay anh ta (hình 5-301). Sau đó, dùng đòn bẩy của tay trái và cánh tay phải, bạn có thể khóa cánh tay phải đối phương (hình 5-302). Kỹ thuật này chỉ có thể khóa đối phương trong một thời gian ngắn. Việc khóa nó lâu dài không thiết thực, vì tay trái anh ta có thể dễ dàng vươn tới bạn. Vì vậy, ngay sau khi khóa, bạn nên lập tức đá hạ bộ anh ta bằng đầu gối phải.
Điểm hay đánh huyệt: Ngay sau sự trung hòa của tay trái, bạn có thể dùng tay phải tấn công thân trên anh ta trong khi dùng đầu gối phải tấn công thân dưới anh ta (hình 5-303).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cổ họng | Bắt bằng ngón tay | Bế khí |
| Thiên Đột — Tiantu (Co-22) | Ngón cái | Bế khí |
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Đầu gối | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Đầu gối | Tử vong |
Tư thế 31: Bạch Xà Thổ Tín (Rắn Trắng Phun Nọc) (Bai She Tu Xin)
Động tác: Từ tư thế Phiến Thông Bối (hình 5-305), xoay người sang bên phải trong khi hạ cánh tay phải xuống (hình 5-306). Sau đó, chuyển trọng lượng sang chân phải và vào Cung Tiễn Bộ trong khi đẩy cánh tay phải sang bên phải và đánh lòng bàn tay trái về trước (hình 5-307).
Phân tích: Thông thường, tư thế này được dùng chống lại đòn tấn công của đối phương từ phía sau. Cánh tay phải bạn được dùng để đẩy đòn tấn công trong khi tay trái được dùng để tấn công mặt anh ta với tốc độ lớn, giống hệt như một con rắn phun nọc từ miệng nó.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Khóa Tay Và Đẩy Cổ (Suo Bi Tui Jing)
Khi đối phương đấm phần dưới thân thể bạn, dùng cẳng tay phải đẩy đòn tấn công sang bên phải (hình 5-308). Kế tiếp, bước chân trái ra sau chân phải anh ta trong khi móc cánh tay phải anh ta lên bằng cánh tay phải, và duỗi cánh tay trái để khóa cổ anh ta (hình 5-309). Nếu bạn muốn quật anh ta ngã, chỉ cần quét chân trái về trước trong khi ép cổ anh ta về sau.
Điểm hay đánh huyệt: Cánh tay phải bạn được dùng để đẩy đòn tấn công sang bên, trong khi tay trái bắt lấy cơ hội để tấn công (hình 5-310).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Mắt | Ngón tay | Làm mù |
| Sơn Căn — Shangen (M-HN-4) | Quyền | Ngất, chảy máu mũi |
| Nhân Trung — Renzhong (Gv-26) | Quyền | Ngất |
Tư thế 32: Thập Tự Thủ (Shi Zi Shou)
Động tác: Từ tư thế Cao Thám Mã (hình 5-312), bước chân trái về trước và vào Cung Tiễn Bộ trong khi phủ cánh tay phải xuống và duỗi cánh tay trái lên và về trước (hình 5-313).
Phân tích: Sự phủ xuống của cánh tay phải được dùng để trung hòa đòn tấn công xuống dưới, qua đó có thể làm lộ mặt đối phương ra cho đòn tấn công của bạn.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Đạo Sĩ Chắp Tay (Dao Zhi Zuo Ji)
Kỹ thuật này dùng hành động bắt chéo của cánh tay để khóa cánh tay đối phương. Khi đối phương tấn công bạn bằng tay phải, lập tức dùng tay phải đón chặn cẳng tay phải anh ta, trong khi dùng tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta sang bên phải (hình 5-314). Sau đó, bước chân trái ra sau chân phải anh ta và dùng cả hai tay để xoay cánh tay phải anh ta và khóa nó tại chỗ (hình 5-315 và 5-316).
Điểm hay đánh huyệt: Tay trái bạn được dùng để trung hòa đòn tấn công sang bên trái rồi xuống dưới (hình 5-317). Sau sự trung hòa của bạn, bạn có thể lập tức tấn công mặt anh ta bằng tay trái (hình 5-318). Đương nhiên, bạn có thể dùng nắm đấm phải tấn công vùng xương sườn dưới bên phải anh ta ngay sau đòn đánh mặt bằng tay trái.
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Mắt | Ngón tay | Làm mù |
| Sơn Căn — Shangen (M-HN-4) | Quyền | Ngất, chảy máu mũi |
| Nhân Trung — Renzhong (Gv-26) | Quyền | Ngất |
| Cổ họng | Bắt bằng ngón tay | Bế khí |
| Thiên Đột — Tiantu (Co-22) | Ngón cái | Bế khí |
Tư thế 33: Thập Tự Thoái (Shi Zi Tui)
Động tác: Trước tiên, bắt chéo cả hai cánh tay trước ngực trong khi đưa chân phải lùi lại (hình 5-320). Kế tiếp, mở cả hai cánh tay ra và dùng chân phải để đá (hình 5-321).
Phân tích: Ý nghĩa của tên tư thế này là “Tư Thế Chân Chữ Mười”. Đó là vì tư thế có hình dạng giống chữ “Mười” của Trung Hoa. Cả hai cánh tay được dùng để đón chặn đòn đánh hay sự tóm vào ngực, và chân được dùng để đá.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Chữ “Mười” Ép Chân (Shi Zi Ding Tui)
Khi đối phương đấm ngực bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn đòn tấn công và tóm cổ tay anh ta (hình 5-322). Kế tiếp, kéo cổ tay phải anh ta xuống; điều này sẽ mang lại cho đối phương cơ hội tấn công bạn bằng tay trái. Trong tình huống này, lập tức dùng tay trái đón chặn cú đấm và tóm cổ tay trái anh ta (hình 5-323). Sau đó, đổi vị trí ra sau lưng anh ta trong khi kéo cả hai cánh tay anh ta xuống ra sau lưng anh ta (hình 5-324). Sau cùng, dùng chân phải ép xương cùng anh ta về trước để khóa anh ta tại chỗ (hình 5-325).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cả hai tay để tóm cả hai cổ tay anh ta, bạn có thể đá phần dưới thân thể anh ta bằng chân phải (hình 5-326). Kỹ thuật này cũng có thể được dùng chống lại sự tóm hay tấn công của đối phương từ phía sau lưng bạn (hình 5-327). Trong trường hợp này, trước tiên xoay người và dùng tay phải tóm cổ tay anh ta (hình 5-328). Sau đó, lập tức đá vùng xương sườn dưới bên phải anh ta bằng chân phải (hình 5-329).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Gót chân | Bế khí và vỡ gan |
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Gót chân | Bế khí và nôn mửa |
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Gót chân hoặc mũi chân | Tử vong |
Tư thế 34: Thượng Bộ Thất Tinh (Shang Bu Qi Xing)
Động tác: Từ tư thế Xà Thân Hạ Thế (hình 5-331), chuyển trọng lượng sang chân trái trong khi nâng cánh tay trái lên (hình 5-332). Sau đó bước chân phải về trước vào Hư Bộ trong khi đấm nắm đấm phải về trước (hình 5-333).
Phân tích: Cánh tay phải bạn được dùng để gạt lực của đối phương lên; nó có thể được duỗi về trước hoặc để đấm hoặc để khóa khuỷu tay anh ta. Đương nhiên, chân phải bạn có thể được dùng để đá.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Thất Tinh Khóa Cổ Họng (Qi Shen Shuo Hou)
Kỹ thuật này dùng sự đi lên của cánh tay phải trong tư thế để khống chế cổ họng đối phương. Khi đối phương tấn công, lập tức dùng cánh tay phải gạt lực của anh ta lên, rồi duỗi tay phải về trước để vươn tới và khóa cổ họng anh ta, đồng thời dùng tay trái khống chế cánh tay tấn công của anh ta (hình 5-334 đến 5-338).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay trái để dọn sạch đòn tấn công của anh ta, bạn có thể dùng nắm đấm phải tấn công phía bên phải thân thể anh ta (hình 5-339).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Nhũ Trung — Ruzhong (S-17) | Quyền | Bế khí |
| Nhũ Căn — Rugen (S-18) | Quyền | Bế khí |
| Kỳ Môn — Qimen (Li-14) | Quyền | Bế khí và vỡ gan |
| Nhật Nguyệt — Riyue (GB-24) | Quyền | Bế khí và vỡ gan |
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Mũi chân | Tử vong |
Tư thế 35: Thoái Bộ Khóa Hổ (Tui Bu Kua Hu)
Động tác: Từ tư thế Thượng Bộ Thất Tinh (hình 5-341), bước chân phải lùi lại trong khi mở rộng cả hai cánh tay ra theo đường chéo (hình 5-342).
Phân tích: Cả hai cánh tay được dùng để mở rộng đòn tấn công sắp tới ra ngoài trong khi chân trái sẵn sàng để đá.
Cầm Nã: Không có Cầm Nã khả dụng.
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cả hai cánh tay để đẩy đòn tấn công của đối phương ra ngoài (hình 5-343), bạn sẽ đã làm lộ vùng trung tâm thân thể anh ta ra cho cú đá của bạn (hình 5-344).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Trung Quản — Zhongwan (Co-12) | Gót chân | Bế khí và nôn mửa |
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Gót chân | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Gót chân hoặc mũi chân | Tử vong |
Tư thế 36: Thượng Bộ Bải Liên (Shang Bu Bai Lian)
Động tác: Trước tiên, xoay người sang bên trái trong khi bắt chéo cả hai cánh tay trước ngực (hình 5-346). Sau đó, mở rộng cả hai cánh tay ra ngoài trong khi nâng đầu gối lên (hình 5-347).
Phân tích: Nếu ngực bạn đã bị cả hai tay đối phương tóm, bạn có thể dùng cả hai cánh tay để đẩy sự tóm của anh ta ra ngoài rồi tóm các cánh tay hay vùng vai anh ta. Trong tình huống này, anh ta sẽ không thể chạy thoát, và điều này sẽ cho phép bạn đá anh ta bằng đầu gối phải.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Hai Tay Đẩy Ngực (Shuang Shou Tui Xiong)
Khi cả hai tay đối phương đang tóm ngực trên của bạn, lập tức dùng cả hai cánh tay để đẩy sự tóm của anh ta ra ngoài (hình 5-348). Kế tiếp, cuộn cả hai cánh tay ra phía ngoài cả hai cánh tay anh ta, rồi đẩy cả hai tay về phía ngực anh ta để khóa các cánh tay anh ta (hình 5-349 và 5-350).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã khóa cả hai cánh tay anh ta, bạn có thể dùng đầu gối phải đá phần dưới thân thể anh ta (hình 5-351).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Khí Hải — Qihai (Co-6) | Đầu gối | Tử vong |
| Hạ Bộ (cơ quan) | Đầu gối | Tử vong |
Tư thế 37: Loan Cung Xạ Hổ (Kéo Cung Bắn Hổ) (Wan Gong She Hu)
Động tác: Trước tiên, bước chân trái lùi lại trong khi hất cánh tay phải lên (hình 5-353). Sau đó, nâng cánh tay phải lên sang bên phải trong khi đấm nắm đấm trái về trước (hình 5-354).
Phân tích: Việc bước lùi là để nhường lực sắp tới, và sự đi lên của cánh tay phải là để đón chặn và trung hòa. Đương nhiên, hành động về trước của nắm đấm trái là để tấn công.
Cầm Nã: Các kỹ thuật sau đây được ứng dụng trực tiếp từ tư thế này.
Kỹ thuật 1: Quay Vịt Bắc Kinh (Bei Ping Kao Ya)
Khi đối phương dùng tay phải để tóm hay đánh ngực trên của bạn, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn đòn tấn công sắp tới rồi tóm nó trong khi luồn cánh tay trái dưới cánh tay phải anh ta cho tới khi nó vươn tới cổ anh ta (hình 5-355). Kế tiếp, xoắn cánh tay anh ta ngược chiều kim đồng hồ cho tới khi lòng bàn tay phải anh ta hướng lên, rồi kéo cánh tay anh ta xuống trong khi nhấc khuỷu tay trái bạn lên để khóa cánh tay phải anh ta (hình 5-356).
Kỹ thuật 2: Khóa Tay Và Đẩy Cổ (Suo Bi Tui Jing)
Khi đối phương đấm ngực bạn bằng nắm đấm phải, lập tức dùng cẳng tay phải đón chặn rồi tóm cổ tay phải anh ta, trong khi dùng cẳng tay trái đẩy khuỷu tay phải anh ta để giữ cho cánh tay anh ta gập (hình 5-357). Sau đó, bước chân trái ra sau chân phải anh ta, và kéo cánh tay phải anh ta áp vào ngực bạn trong khi duỗi cánh tay trái tới cổ anh ta và khóa anh ta tại đó (hình 5-358).
Kỹ thuật 3: Ông Già Gùi Cá Trên Lưng (Lao Han Bei Yu)
Trong kỹ thuật trước, ngay sau khi bạn đã trung hòa đòn tấn công của cánh tay phải anh ta (hình 5-357), lập tức bước chân trái ra sau chân phải anh ta, xoay người sang bên phải rồi kéo cánh tay anh ta xuống để khóa cánh tay phải anh ta (hình 5-359).
Điểm hay đánh huyệt: Một khi bạn đã dùng cánh tay phải để trung hòa đòn tấn công sắp tới, bạn sẽ đã làm lộ vùng dưới nách anh ta ra cho đòn tấn công của bạn (hình 5-360).
| Tên huyệt | Thủ pháp | Kết quả có thể |
|---|---|---|
| Cực Tuyền — Jiquan (H-1) | Thủ Kiếm Quyết | Gây đau tim |
| Uyên Dịch — Yuanye (GB-22) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
| Đại Bao — Dabao (Sp-21) | Phượng Nhãn Quyền | Bế khí |
Cầm Nã Trong Đẩy Tay Thái Cực
6-1. Giới Thiệu
Chúng ta biết rằng Thái Cực Quyền là một môn võ thuật được sáng tạo và thiết kế cho chiến đấu. Cầm Nã chỉ là một trong bốn loại kỹ thuật chiến đấu. Hơn nữa, chúng ta cũng biết rằng để đạt tới mục đích cuối cùng là khả năng chiến đấu trong Thái Cực Quyền, người luyện Thái Cực phải tuân theo các bước huấn luyện đã được thiết kế để xây dựng các kỹ năng chiến đấu cần thiết.
Theo truyền thống, khi bạn bắt đầu luyện tập Thái Cực Quyền, trước hết bạn sẽ được dạy một số Thái Cực Khí Công đơn giản và các kỹ thuật hô hấp. Đây là những bước đầu tiên có thể đưa bạn tới cửa ngõ của sự thấu hiểu và cảm nhận sự lưu thông của khí trong cơ thể. Kế đó, bạn sẽ học cách dùng tâm ý để dẫn khí (Dùng Ý Dẫn Khí). Chỉ khi bạn thấu hiểu và có thể cảm nhận được khí, và hơn nữa biết cách dùng tâm ý để dẫn khí, bạn mới đã xây dựng được một nền tảng vững chắc cho mặt nội công của việc luyện tập Thái Cực Quyền. Thái Cực Khí Công nên được luyện tập mọi lúc trong quá trình luyện Thái Cực Quyền. Nó không chỉ được luyện ở giai đoạn sơ cấp. Những cấp độ cao hơn của Thái Cực Quyền đạt tới sự luyện tập Khí Công sâu hơn, điều cũng cần được rèn luyện.
Thông thường, khi bạn bắt đầu Thái Cực Khí Công, bạn cũng sẽ được dạy một số động tác thư giãn cơ bản và các bộ pháp căn bản. Sau khi bạn đã quen thuộc với các động tác thư giãn cơ bản, bài Thái Cực Quyền sẽ được dạy. Mặc dù chỉ có 37 tư thế trong bài quyền truyền thống Thái Cực Quyền Dương Gia 105 động tác, nhưng có hơn 250 ứng dụng võ thuật, bao gồm đánh, đá, vật, và Cầm Nã, có thể được rút ra từ 37 tư thế này. Theo truyền thống, bí mật của các kỹ thuật võ thuật này phải được một vị sư phụ tiết lộ. Chỉ khi bạn đã học được các ứng dụng võ thuật, mỗi động tác Thái Cực Quyền mới có thể thể hiện tinh hoa, gốc rễ và ý nghĩa của nó. Nếu không, các động tác sẽ chỉ là một vài bài tập thư giãn. Nếu Thái Cực Quyền trở thành chỉ là một loại bài tập thư giãn, thì bất cứ ai cũng có thể tạo ra phong cách của riêng mình, và các động tác của phong cách đó chỉ có thể được xếp loại là Khí Công dưỡng sinh thư giãn chứ không phải Thái Cực Quyền.
Để giúp bạn thấu hiểu các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền, thông thường việc luyện tập Đẩy Tay được giới thiệu trước tiên. Từ việc luyện tập Đẩy Tay, bạn sẽ học cách cảm nhận Kình (lực võ thuật) và khí của đối phương. Từ cảm giác này (tức là Thính Kình — nghe lực), bạn sẽ học cách dính và bám cơ thể bạn vào cơ thể đối phương. Dính và bám cho phép bạn dẫn và trung hòa lực tấn công của đối phương vào chỗ trống không. Tự nhiên, để đạt mục đích này, cơ thể bạn phải mềm, đặc biệt là cột sống và eo. Không chỉ thế, khí của bạn phải mạnh, và phải lưu thông trôi chảy và tự do. Tất cả những điều này là những yêu cầu căn bản cho sức khỏe. Vì vậy, luyện tập Đẩy Tay Thái Cực là một trong những cách hữu hiệu nhất để duy trì và cải thiện sức khỏe của bạn. Thêm vào đó, qua luyện tập, cả khí lẫn ý tưởng đều có thể được trao đổi giữa bạn và người tập cùng. Điều này cũng có thể thiết lập những cảm giác khí tốt đẹp và tình bằng hữu. Thông thường, phải mất nhiều năm luyện tập Đẩy Tay để đạt tới trình độ kỹ năng cao. Chỉ sau khi bạn có thể đạt tới trình độ Đẩy Tay cao, việc đánh bằng tay và đá bằng chân của bạn mới có hiệu quả, vì đối phương của bạn sẽ luôn ở trong sự kiểm soát của bạn.
Từ những điều trên, bạn có thể thấy rằng việc luyện tập Đẩy Tay thực sự là một bước bắt buộc và cần thiết để đạt tới mục đích cuối cùng của việc luyện chiến đấu Thái Cực. Vì trong Đẩy Tay Thái Cực, bạn phải dính và bám tay hoặc thậm chí cả cơ thể vào đối phương, nên tầm ở mức gần và sự tiếp xúc qua lại được duy trì liên tục. Cầm Nã là kỹ thuật hiệu quả và hữu dụng nhất để đặt đối phương vào một tình huống bị kiểm soát.
Chương này sẽ tóm tắt và ôn lại một số kỹ thuật Cầm Nã có thể được dùng trong các tình huống Đẩy Tay. Tự nhiên, vì hầu hết các kỹ thuật Đẩy Tay Thái Cực đều xuất phát từ tám mẫu hình chuyển động kỹ thuật cơ bản — Bằng, Lữ, Tễ, Án, Thái, Liệt, Chửu, và Kháo — nên không có gì đáng ngạc nhiên khi thấy nhiều kỹ thuật Cầm Nã trong chương này là sự tinh luyện của những kỹ thuật đã được giới thiệu trong Chương 3 và Chương 4. Bạn nên tập trung vào việc học cách tự mình áp dụng tất cả Cầm Nã đã được giới thiệu trong Chương 3 và Chương 4 vào Đẩy Tay Thái Cực. Trong chương này, chúng tôi sẽ ôn lại một số trong các kỹ thuật đó. Hy vọng qua nỗ lực này, bạn sẽ có được một đường hướng và sự thấu hiểu về cách Cầm Nã có thể được tiếp nhận trong Đẩy Tay Thái Cực. Tự nhiên, vì có rất nhiều kỹ thuật Cầm Nã hiện có, bạn sẽ khám phá ra rằng một số kỹ thuật được giới thiệu trong chương này chưa được bàn đến trước đó. Nếu bạn quan tâm tới việc học thêm về các khía cạnh nội công của việc luyện tập Thái Cực Khí Công, bạn có thể tham khảo cuốn The Essence of Tai Chi Chi Kung của YMAA. Thêm vào đó, nếu bạn quan tâm tới việc học thêm về các kỹ thuật Cầm Nã, bạn có thể tham khảo các cuốn: Analysis of Shaolin Chin Na và Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na, của YMAA.
6-2. I. Chống Lại Tay Đối Phương Ở Trên Cổ Tay Hoặc Cẳng Tay
Trong Đẩy Tay Thái Cực, điều đáng mong muốn là kiểm soát các khớp của đối phương nhiều nhất có thể. Lý do cho điều này đơn giản là vì khi các khớp bị kiểm soát, sự linh hoạt của cánh tay anh ta sẽ bị hạn chế. Vì vậy, trong phần này, chúng tôi sẽ chia các kỹ thuật Cầm Nã mẫu có thể được dùng trong Đẩy Tay thành ba loại: Cầm Nã chống lại tay ở trên cổ tay hoặc cẳng tay của bạn, Cầm Nã chống lại tay ở trên các khớp khuỷu của bạn, và Cầm Nã chống lại tay ở trên các khớp vai của bạn.
Kỹ Thuật 1: Tiểu Triền Chỉ (Small Wrap Finger — Xiao Chan Zhi)
Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn (Hình 6-1), lập tức dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi trung hòa lực ấn của anh ta vào phía phải của bạn. Ngay lúc bạn làm điều này, cũng dùng tay trái kéo ngón út của anh ta về phía cổ tay phải của bạn trong khi quấn tay phải quanh cổ tay anh ta (Hình 6-2). Sau cùng, ấn cổ tay anh ta xuống bằng tay phải trong khi kéo mạnh ngón út của anh ta về phía cổ tay phải của bạn (Hình 6-3). Khi bạn khóa được anh ta, cùi chỏ của anh ta phải thấp hơn cổ tay của anh ta (Hình 6-4). Nếu không, anh ta sẽ có thể xoay người ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi sự khống chế, và kỹ thuật sẽ không có hiệu quả.
Kỹ Thuật 2: Tiểu Triền Thủ (Small Wrap Hand — Xiao Chan Shou)
Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật vừa rồi; điểm khác biệt duy nhất là thay vì khống chế ngón út, bạn kéo ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay của bạn. Một lần nữa, nếu tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn (Hình 6-5), lập tức xoay người sang phải để trung hòa lực ấn, trong khi dùng tay trái kéo ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay phải của bạn và quấn tay phải quanh cổ tay phải của anh ta (Hình 6-6). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi ấn tay phải xuống vào cổ tay phải của anh ta (Hình 6-7). Một lần nữa, để sự khống chế có hiệu quả, cùi chỏ của anh ta phải thấp hơn cổ tay của anh ta (Hình 6-8).
Kỹ Thuật 3: Phản Triền Thủ (Back Wrap Hand — Fan Chan Shou)
Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, một lần nữa xoay người sang phải để trung hòa lực ấn của anh ta (Hình 6-9). Kế đó, dùng tay trái nắm các ngón tay phải của anh ta (Hình 6-10). Rồi dùng cả hai tay vòng cánh tay anh ta xuống dưới (Hình 6-11) và tiếp theo bằng một vòng đi lên để khóa cổ tay anh ta (Hình 6-12). Để kỹ thuật đạt hiệu quả tối đa, bạn nên dùng tay trái vặn cổ tay anh ta nhiều nhất có thể, trong khi dùng tay phải khóa cẳng tay anh ta và tạo đòn bẩy tốt cho động tác vặn của tay trái (Hình 6-13).
Kỹ Thuật 4: Đại Triền Thủ (Large Wrap Hand — Da Chan Shou)
Khi đối phương ấn cổ tay phải của bạn bằng tay phải của anh ta, lập tức xoay người sang phải để trung hòa lực ấn (Hình 6-14). Kế đó, dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi vòng tay trái bên dưới cánh tay phải của anh ta cho tới khi nó chạm tới ngón trỏ phải của anh ta, và quấn tay phải quanh cổ tay phải của anh ta (Hình 6-15). Sau cùng, ấn cổ tay anh ta xuống trong khi đẩy ngón trỏ của anh ta về phía cổ tay phải của bạn (Hình 6-16 và 6-17).
Kỹ Thuật 5: Thượng Triền Chửu (Upward Elbow Wrap — Shang Chan Zhou)
Một lần nữa, khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, lập tức xoay người sang phải để trung hòa lực ấn hoặc sự nắm bắt, trong khi dùng tay trái nắm tay phải của anh ta (Hình 6-18). Kế đó, vòng cánh tay anh ta lên trên bằng cả hai tay (Hình 6-19). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi vặn cổ tay anh ta bằng tay trái và nâng cùi chỏ anh ta lên bằng tay phải để khóa anh ta lại (Hình 6-20 và 6-21). Bạn cũng có thể khóa cánh tay phải của anh ta bằng tay phải và vùng bụng của bạn, trong khi dùng cẳng tay trái đẩy cổ anh ta ra xa để gây đau đớn (Hình 6-22).
Kỹ Thuật 6: Tiểu Triền Chửu (Small Elbow Wrap — Xiao Chan Zhou)
Để trung hòa tay phải của đối phương đang ấn trên cổ tay phải của bạn, xoay người sang phải (Hình 6-23). Kế đó, bước chân trái tới phía trước chân phải của anh ta, và nắm cổ tay phải của anh ta bằng tay phải trong khi ấn cùi chỏ của anh ta xuống dưới bằng cẳng tay trái (Hình 6-24). Sau cùng, quét chân trái ra sau trong khi dùng đòn bẩy tạo ra từ cả hai tay để vòng anh ta xuống đất (Hình 6-25).
Kỹ Thuật 7: Phản Triền Chửu (Reverse Elbow Wrap — Fan Chan Zhou)
Một lần nữa, bạn xoay người sang phải để trung hòa tay phải của đối phương đang ấn trên cổ tay phải của bạn (Hình 6-26). Kế đó, dời vị trí sang phía tay phải của anh ta, và nắm cổ tay phải của anh ta bằng tay phải trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay anh ta cho tới khi nó chạm tới phần sau cánh tay gần cùi chỏ (Hình 6-27). Sau cùng, dùng đòn bẩy tạo ra từ tay trái và cùi chỏ của bạn để vòng anh ta xuống đất (Hình 6-28).
Kỹ Thuật 8: Thượng Áp Chửu (Upward Elbow Press — Shang Ya Zhou)
Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, lập tức xoay người sang phải trong khi đặt tay trái lên cùi chỏ phải của anh ta (Hình 6-29). Rồi dời vị trí sang bên phải của anh ta, vòng tay phải và nắm cổ tay phải của anh ta, và ấn cổ tay phải của anh ta xuống trong khi dùng tay trái đẩy cùi chỏ phải của anh ta lên trên (Hình 6-30).
Kỹ Thuật 9: Đạo Sĩ Tác Tập (Daoist Greets with Hands — Dao Zhi Zuo Ji)
Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật vừa rồi. Điểm khác biệt duy nhất là kỹ thuật này có thể được dùng nếu đối phương giữ cánh tay thẳng, điều có thể ngăn bạn khóa cùi chỏ của anh ta như đã thực hiện trong kỹ thuật trước. Một lần nữa, xoay người sang phải để trung hòa tay phải của anh ta đang ấn hoặc nắm trên cổ tay phải của bạn, trong khi đặt cẳng tay trái lên cùi chỏ của anh ta (Hình 6-31). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta, vòng tay phải để nắm cổ tay phải của anh ta và kéo nó xuống trong khi đẩy cùi chỏ anh ta lên trên để giữ nó ở trạng thái cong (Hình 6-32). Điều này sẽ cho phép bạn khóa cánh tay phải của anh ta. Để ngăn anh ta xoay người, đơn giản dùng vai trái của bạn đẩy vai phải của anh ta. Điều này sẽ ngăn anh ta xoay.
Kỹ Thuật 10: Lão Hán Bối Ngư (The Old Man Carries the Fish on His Back — Lao Han Bei Yu)
Trong kỹ thuật trước, ngay sau khi bạn đã trung hòa lực ấn của đối phương về phía phải của bạn (Hình 6-33), bước chân phải ra sau lưng anh ta, và kéo cánh tay phải của anh ta xuống trong khi dùng lưng của bạn để khóa cánh tay anh ta cố định tại chỗ (Hình 6-34). Để sự khống chế này có hiệu quả, cánh tay của đối phương không được quá thẳng cũng không được quá cong.
Kỹ Thuật 11: Tống Ma Thượng Thiên (Send the Devil to Heaven — Song Mo Shang Tian)
Khi tay phải của đối phương đang ở trên cổ tay phải của bạn, đang kéo cánh tay phải của bạn về phía phải của anh ta (Hình 6-35), lập tức bước chân phải sang bên phải của anh ta, đưa cánh tay phải của bạn lên trên và sang bên phải của anh ta trong khi dùng tay trái nắm tay phải của anh ta (Hình 6-36). Rồi bước chân trái ra sau lưng anh ta và dùng đà xoay người sang trái của cơ thể bạn để khóa anh ta lại (Hình 6-37). Cách khóa cánh tay anh ta hiệu quả nhất là dùng tay trái vặn cổ tay anh ta trong khi dùng tay phải nắm các ngón tay của anh ta và bẻ chúng cong xuống dưới (Hình 6-38).
II. Chống Lại Tay Đối Phương Ở Trên Các Khớp Khuỷu
Nhóm này xuất phát từ tình huống đối phương dính tay lên cùi chỏ của bạn — một điểm tiếp xúc rất thường gặp trong Đẩy Tay, vì khuỷu là nơi người ta hay dùng để dò và điều hướng lực của đối phương. Nguyên tắc chung của cả ba kỹ thuật: hất cánh tay lên để phá điểm tiếp xúc, rồi lập tức dùng tay kia nắm lấy bàn tay vừa mất chỗ tựa của anh ta.
Kỹ Thuật 1: Bá Vương Đài Đỉnh (Feudal Lord Lifts the Tripod — Ba Wang Tai Ding)
Khi tay trái của đối phương đang dính trên cùi chỏ phải của bạn (Hình 6-39), lập tức hất cánh tay phải của bạn lên trên trong khi dùng tay trái nắm tay trái của anh ta (Hình 6-40). Kế đó, vặn cổ tay trái của anh ta bằng tay trái trong khi dùng tay phải đẩy cùi chỏ trái của anh ta để giữ nó ở trạng thái cong (Hình 6-41). Sau cùng, nâng người bạn lên trong khi khóa cánh tay trái của anh ta ở phía trước bạn (Hình 6-42).
Kỹ Thuật 2: Tý Triền Long Cảnh (Arm Wraps Around the Dragon's Neck — Bi Chan Long Jing)
Từ cùng một tình huống, khi tay trái của đối phương đang ở trên cùi chỏ phải của bạn (Hình 6-43), lập tức hất cánh tay phải lên trên trong khi dùng tay trái nắm tay trái của anh ta (Hình 6-44). Kế đó, khóa cánh tay trái của anh ta vào vùng bụng của bạn trong khi duỗi cánh tay phải của bạn tới cổ anh ta (Hình 6-45). Sau cùng, vòng cánh tay phải quanh cổ anh ta trong khi tiếp tục khóa cánh tay trái của anh ta (Hình 6-46).
Kỹ Thuật 3: Bạch Hạc Lượng Xí (The Crane Spreads Its Wings — Bai He Liang Chi)
Kỹ thuật này rất giống kỹ thuật trước. Một lần nữa, khi tay trái của đối phương đang ở trên cùi chỏ phải của bạn, hất cánh tay phải của bạn lên trên trong khi dùng tay trái nắm tay trái của anh ta (Hình 6-47). Kế đó, vặn cổ tay trái của anh ta bằng tay trái trong khi dùng tay phải đẩy cẳng tay của anh ta (Hình 6-48). Sau cùng, mở rộng cánh tay phải của bạn trên cổ anh ta trong khi tiếp tục vặn cổ tay anh ta (Hình 6-49). Điều này sẽ mang lại cho bạn đòn bẩy tốt cho việc khóa cánh tay của anh ta.
III. Chống Lại Tay Đối Phương Ở Trên Các Khớp Vai
Tay đặt trên vai là tình huống phổ biến nhất trong Đẩy Tay thực tế. Cả ba kỹ thuật dưới đây đều bắt đầu bằng cùng một phản xạ: nắm ngay lấy bàn tay đang ở trên vai bạn trước khi đối phương kịp rút nó ra hoặc chuyển nó thành đòn đẩy.
Kỹ Thuật 1: Anh Hùng Hữu Lễ (The Hero Shows Courtesy — Ying Xiong You Li)
Khi tay phải của đối phương đang ở trên vai trái của bạn, lập tức dùng tay phải nắm tay phải của anh ta (Hình 6-50). Kế đó, vòng cánh tay trái qua trên cẳng tay của anh ta (Hình 6-51), dời vị trí và dùng đòn bẩy tạo ra từ cánh tay trái và tay phải để khóa cổ tay phải của anh ta (Hình 6-52).
Kỹ Thuật 2: Nhất Chỉ Đỉnh Kiên / Dẫn Cảnh Cầu Thủy (Press Shoulder with Single Finger and Extending the Neck for Water — Yi Zhi Ding Jian or Yin Jing Qiu Shui)
Một lần nữa, khi tay phải của đối phương đang ở trên vai trái của bạn, lập tức dùng tay phải nắm tay phải của anh ta (Hình 6-53). Kế đó, giải phóng tay trái và đặt nó lên cùi chỏ phải của đối phương (Hình 6-54). Rồi dời vị trí sang phía tay phải của anh ta trong khi cuộn tay trái quanh cánh tay phải của anh ta cho tới khi nó chạm tới phần sau cánh tay, và nâng nó lên để khóa cánh tay anh ta (Hình 6-55). Sau cùng, dùng ngón trỏ phải của bạn ấn vào huyệt Kiên Nội Lăng của anh ta để tăng thêm sự đau đớn (Hình 6-56). Ngoài ra, bạn có thể dùng tay để ấn cằm anh ta lên trên để tạo đòn bẩy tốt cho việc khóa (Hình 6-57).
Kỹ Thuật 3: Lão Hán Bái Tướng (Old Man Promoted to General — Lao Han Bai Jiang)
Khi tay phải của đối phương đang ở trên vai trái của bạn (Hình 6-58), một lần nữa dùng tay phải nắm tay phải của anh ta trong khi vòng cánh tay trái qua trên cánh tay phải của anh ta (Hình 6-59). Kế đó, đặt cùi chỏ phải của anh ta dưới nách trái của bạn trong khi nâng cổ tay anh ta lên (Hình 6-60). Sau cùng, dùng đòn bẩy tạo ra từ cả hai tay và vai trái của bạn để ấn anh ta xuống đất (Hình 6-61).
Kết Luận
Lời Kết
Mặc dù cuốn sách này chỉ đưa ra cho bạn một số hiểu biết cá nhân của tôi về các ứng dụng Cầm Nã khả dĩ trong Thái Cực Quyền Dương Gia, nó có thể cung cấp cho bạn một ý niệm và một khái niệm đúng đắn về cách Cầm Nã có thể được áp dụng trong Thái Cực Quyền. Tôi hy vọng rằng từ cuốn sách này, bạn được truyền cảm hứng và khuyến khích để tham gia vào nhiều sự nghiên cứu và tìm tòi hơn nữa về các ứng dụng võ thuật của Thái Cực Quyền.
Tự nhiên, nếu bạn đã là một chuyên gia trong bất cứ phong cách Thái Cực Quyền nào, và cũng đã tinh thông các ứng dụng võ thuật của phong cách đó, bạn không nên ngần ngại viết chúng ra, mở các buổi hội thảo, và giới thiệu chúng tới xã hội Thái Cực Quyền. Chỉ như thế thì môn nghệ thuật này mới có thể tiếp tục sống và phát triển liên tục.
Để giúp bạn đạt được sự thấu hiểu sâu sắc về Thái Cực Quyền, cả về lý thuyết lẫn ứng dụng, bạn có thể tham khảo các cuốn: Advanced Yang Style Tai Chi Chuan, Tập 1 và Tập 2. Tuy nhiên, nếu bạn muốn biết thêm về sự tu dưỡng nội công của khí, và cách khí được áp dụng trong Thái Cực Quyền, thì bạn nên đọc The Essence of Tai Chi Chi Kung.
Nếu cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho bạn trở nên quan tâm tới việc biết thêm về Cầm Nã, thì bạn có thể tham khảo Analysis of Shaolin Chin Na và Comprehensive Applications of Shaolin Chin Na. Tất cả những cuốn sách này đều có sẵn từ YMAA.
Danh Mục Kỹ Thuật, Tư Thế & Thuật Ngữ
Ba phụ lục dưới đây được in nguyên vẹn theo bản gốc của YMAA. Chúng là công cụ tra cứu để bạn đối chiếu tên Việt – Hán – Latinh của từng kỹ thuật Cầm Nã, từng tư thế trong bài 37 thức Dương gia, và toàn bộ thuật ngữ xuất hiện trong sách.
Phụ Lục A — Tên Các Kỹ Thuật Cầm Nã
Danh sách sau đây gồm toàn bộ tên các kỹ thuật Cầm Nã xuất hiện trong sách, kèm theo số trang nơi kỹ thuật đó được trình bày trong bản in gốc của YMAA. Các kỹ thuật được sắp theo thứ tự chữ cái của tên tiếng Anh trong bản gốc; ở đây chúng tôi giữ nguyên thứ tự đó để bạn dễ đối chiếu với bản tiếng Anh.
| Tên kỹ thuật (Hán Việt) | Phiên âm | Trang (bản gốc) |
|---|---|---|
| Tay Lữ Khuỷu Địch | Bi Lu Di Zhou | 66 |
| Tay Bằng Chân Địch | Bi Peng Di Tui | 52 |
| Tay Quấn Cổ Rồng | Bi Chan Long Jing | 70, 83, 110, 135, 145, 240 |
| Phản Triền Thủ | Fan Chan Shou | 233 |
| Hướng Thượng Xoay Ngược | Hou Shang Fan | 143 |
| Song Thủ Cầm Hung | Shuang Shou Qin Xiong | 77 |
| Song Thủ Nữu Cảnh | Shuang Shou Niu Jing | 163 |
| Bướm Xuyên Hoa | Hu Die Chuan Hua | 76, 91 |
| Vai Gánh Đòn Gánh | Jian Tiao Bian Dan | 116, 147 |
| Vân Thủ Giáp Chửu | Yun Shou Jia Zhou | 192 |
| Đạo Sĩ Tác Tập | Dao Zhi Zuo Ji | 122, 127, 134, 180, 189, 215, 237 |
| Tà Phi Thức | Xie Fei Shi | 155 |
| Tà Phi Thừa Tý | Xie Fei Cheng Bi | 185 |
| Song Thủ Thôi Sơn | Shuang Shou Tui Shan | 88 |
| Bão Hổ Quy Sơn | Bao Hu Gui Shan | 177 |
| Dẫn Cảnh Cầu Thủy | Yin Jing Qiu Shui | 123 |
| Tiên Nữ Trích Đào | Xian Niu Zhai Tao | 197 |
| Bá Vương Đài Đỉnh | Ba Wang Tai Ding | 70, 82, 239 |
| Bá Vương Thôi Đỉnh | Ba Wang Tui Ding | 85 |
| Cưỡng Bách Cung | Qiang Po Jiu Gong | 86, 203 |
| Thứ Tội Bất Đồng Hành | Shu Bu Tong Xing | 120 |
| Tiền Thượng Phản | Qian Shang Fan | 68, 124, 166, 189, 207 |
| Kim Kê Tỏa Tý | Jin Ji Suo Bi | 211 |
| Lãn Tước Vĩ | Lan Que Wei | 114 |
| Thủ Khấu Song Huyệt | Shou Kou Shuang Xue | 101 |
| Thủ Bão Hùng Miêu | Shou Bao Wan Xiong | 62 |
| Thiên Vương Thác Tháp | Tian Wang Tuo Ta | 158, 166 |
| Đại Viên Bàn Chi | Da Yuan Pan Zhi | 178 |
| Đại Triền Chửu | Da Chan Zhou | 169, 193, 247 |
| Đại Mãng Triền Cảnh | Da Mang Chan Jing | 177 |
| Đại Lữ | Da Lu | 60, 94, 106, 132 |
| Đại Triền Thủ | Da Chan Shou | 82, 104, 234 |
| Dẫn Xà Nhập Động | Yin She Ru Dong | 61, 100 |
| Tả Hữu Giao Chửu | Zuo You Jiao Zhou | 74, 98, 115, 160, 180 |
| Tỏa Tý Thôi Cảnh | Suo Bi Tui Jing | 213, 226 |
| Hạ Ngoại Áp Uyển | Xia Wai Ya Wan | 174 |
| Lão Hán Bái Tướng | Lao Han Bai Jiang | 108, 243 |
| Nhất Trụ Đảnh Thiên | Yi Zhu Ding Tian | 100 |
| Thủ Huy Tỳ Bà | Shou Hui Pi Pa | 72 |
| Nhất Chỉ Đỉnh Kiên / Dẫn Cảnh Cầu Thủy | Yi Zhi Ding Jian / Yin Jing Qiu Shui | 56, 80, 126, 242 |
| Thượng Giáp Chửu | Shang Jia Zhou | 51, 119 |
| Thuận Thủy Thôi Chu | Shun Shui Tui Zhou | 64 |
| Đảo Niễn Hầu | Dao Nian Hou | 86 |
| Phản Triền Chửu | Fan Chan Zhou | 58, 63, 162, 209, 236 |
| Phản Áp Uyển | Fan Ya Wan | 49, 106, 111 |
| Bắc Bình Khảo Nha | Bei Ping Kao Ya | 156, 173, 225 |
| Tống Ma Thượng Thiên | Song Mo Shang Tian | 67, 238 |
| Thất Tinh Tỏa Hầu | Qi Shen Shuo Hou | 220 |
| Kiên Điêu Biển Đảm | Jian Tiao Bian Dan | 130 |
| Tiểu Triền Chửu | Xiao Chan Zhou | 54, 63, 125, 144, 162, 235 |
| Tiểu Triền Chỉ | Xiao Chan Zhi | 231 |
| Tiểu Triền Thủ | Xiao Chan Shou | 93, 102, 232 |
| Tế Hung Bế Khí | Ji Xiong Bi Qi | 78 |
| Thượng Bộ Ban Chửu | Shang Bu Ban Zhou | 171, 187 |
| Tý Tỏa Mãng Cảnh | Bi Suo Mang Jing | 201 |
| Đồng Tử Bái Phật | Tong Zhi Bai Fo | 92 |
| Bạch Hạc Lượng Xí | Bai He Liang Chi | 49, 52, 70, 106, 160, 240 |
| Tý Bằng Địch Chửu | Bi Peng Di Zhou | 48 |
| Thủ Bản Tùng Chi | Shou Ban Song Zhi | 107 |
| Anh Hùng Hữu Lễ | Ying Xiong You Li | 121, 241 |
| Tất Đỉnh Địch Thoái | Xi Ding Di Tui | 131 |
| Cước Bản Địch Thoái | Jui Ban Di Tui | 132 |
| Lão Hán Bối Ngư | Lao Han Bei Yu | 55, 69, 80, 117, 127, 130, 134, 226, 237 |
| Lão Hán Bái Tướng (biến thể) | Lao Han Bai Jiang | 129 |
| Thập Tự Đỉnh Thoái | Shi Zi Ding Tui | 217 |
| Phản Thân Cầm Viên | Fan Shen Qin Yuan | 120 |
| Nữu Uyển Thôi Cảnh | Niu Wan Tui Jing | 182 |
| Chửu Để Chỉ Uyển | Zhou Di Zhi Wang | 180 |
| Song Đồng Bái Phật | Shuang Tong Bai Fo | 118, 128, 133, 199 |
| Song Thủ Thôi Hung | Shuang Shou Tui Xiong | 223 |
| Song Thủ Tế Uyển | Shuang Shou Ji Wan | 76 |
| Thượng Áp Chửu | Shang Ya Zhou | 236 |
| Thượng Triền Chửu | Shang Chan Zhou | 50, 58, 78, 234 |
| Thượng Phân Chỉ | Shang Fen Zhi | 94 |
| Thượng Thôi Địch Chửu | Shang Tui Di Zhou | 187 |
| Thượng Áp Uyển | Shang Ya Wan | 56 |
| Thượng Trung Hạ Áp Uyển | Shang, Zhong, Xia Ya Wan | 76 |
| Song Thủ Khiên Ngưu | Shuang Shou Qian Niu | 155 |
| Thượng Bằng Địch Chửu | Shang Peng Di Zhou | 143 |
| Vân Thủ | Yun Shou | 113 |
| Bạch Hạc Xuyên Thông | Bai He Chuan Cong | 74, 90 |
| Bạch Hạc Yểm Xí | Bai He Yan Chi | 81, 90 |
| Bạch Hạc Nữu Cảnh | Bai He Niu Jing | 72, 89, 99, 112 |
| Dã Kê Ngao Xí | Ye Ji Ao Chi | 65, 109 |
| Dã Mã Phân Tông | Ye Ma Fen Zong | 113, 205 |
Phụ Lục B — Dịch Tên Ba Mươi Bảy Tư Thế
Danh sách 37 tư thế của bài Thái Cực Quyền Dương gia truyền thống. Năm mục đầu (Lãn Tước Vĩ cùng với Bằng, Lữ, Tễ, Án) thực chất là một tổ hợp được chia nhỏ: Bằng, Lữ, Tễ, Án là bốn kình nằm bên trong tư thế Lãn Tước Vĩ.
| TT | Tên tư thế (Hán Việt) | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | Lãn Tước Vĩ (Hữu) | Lan Qiu Wei, You |
| 2 | Bằng | Peng |
| 3 | Lữ | Lu |
| 4 | Tễ | Ji |
| 5 | Án | An |
| 6 | Đơn Tiên | Dan Bian |
| 7 | Đề Thủ Thượng Thế | Ti Shou Shang Shi |
| 8 | Bạch Hạc Lượng Xí | Bai He Liang Chi |
| 9 | Lâu Tây Yêu Bộ | Lou Xi Yao Bu |
| 10 | Thủ Huy Tỳ Bà | Shou Hui Pi Pa |
| 11 | Phiệt Thân Chùy | Pei Shen Chui |
| 12 | Thượng Bộ Ban Lan Chùy | Shang Bu Ban Lan Chui |
| 13 | Như Phong Tự Bế | Ru Feng Si Bi |
| 14 | Bão Hổ Quy Sơn | Bao Hu Gui Shan |
| 15 | Chửu Để Khám Chùy | Zhou Di Kan Chui |
| 16 | Đảo Niễn Hầu | Dao Nian Hou |
| 17 | Tà Phi Thức | Xie Fei Shi |
| 18 | Hải Để Lao Châm | Hai Di Lao Zhen |
| 19 | Phiến Thông Bối | San Tong Bei |
| 20 | Vân Thủ | Yun Shou |
| 21 | Cao Thám Mã | Gao Tan Ma |
| 22 | Đề Thoái (đá bằng mũi chân) | Ti Tui |
| 23 | Đặng Thoái (đá bằng gót) | Deng Tui |
| 24 | Đả Hổ Thức | Da Hu Shi |
| 25 | Song Phong Quán Nhĩ | Shuang Feng Guan Er |
| 26 | Dã Mã Phân Tông | Ye Ma Feng Zong |
| 27 | Ngọc Nữ Xuyên Toa | Yu Niu Chuan Suo |
| 28 | Xà Thân Hạ Thế | She Shen Xia Shi |
| 29 | Kim Kê Độc Lập | Jin Ji Du Li |
| 30 | Bạch Xà Thổ Tín | Bai She Tu Xin |
| 31 | Thập Tự Thủ | Shi Zi Shou |
| 32 | Thập Tự Thoái | Shi Zi Tui |
| 33 | Thượng Bộ Thất Tinh | Shang Bu Qi Xing |
| 34 | Thoái Bộ Khóa Hổ | Tui Bu Kua Hu |
| 35 | Thượng Bộ Bãi Liên | Shang Bu Bai Lian |
| 36 | Loan Cung Xạ Hổ | Wan Gong She Hu |
| 37 | Thái Cực Hoàn Nguyên / Dẫn Khí Quy Nguyên | Taiji Huan Yuan / Yin Qi Gui Yuan |
Phụ Lục C — Dịch Và Giải Thích Các Thuật Ngữ Trung Hoa
Phần này gồm toàn bộ thuật ngữ Trung Hoa xuất hiện trong sách: tên kỹ thuật, tên huyệt đạo, tên người, tên địa danh, tên triều đại, các khái niệm Khí Công và các thuật ngữ giải phẫu – y học liên quan tới Cầm Nã và điểm huyệt. Cột Phiên âm giữ nguyên cách Latinh hóa của bản gốc (hệ Wade-Giles / bính âm hỗn hợp như YMAA sử dụng), để bạn có thể đối chiếu trực tiếp với bản tiếng Anh và với các sách khác của YMAA.
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Aikido | 合氣道 | Aikido | Một môn võ thuật Nhật Bản sử dụng cùng lý thuyết của Thái Cực Quyền và Cầm Nã Trung Hoa. |
| Án | 按 | An | Nghĩa là «ấn» hay «ép». Một trong tám mẫu hình Kình cơ bản của Thái Cực. |
| Bát Quái Chưởng | 八卦掌 | Ba Kua Chang / Baguazhang | Nghĩa là «Bát Quái Chưởng». Tên của một trong các môn võ nội gia Trung Hoa. |
| Bạch Hạc | 白鶴 | Bai He | Nghĩa là «chim hạc trắng». Một trong các môn võ Nam phái Trung Hoa. |
| Bối Kháo | 背靠 | Bei Kao | Dùng lưng để tựa hay ép vào người hoặc vật. Một trong các mẫu hình Kình cơ bản của Thái Cực. |
| Bế | 閉 | Bi | Nghĩa là «đóng» hay «niêm». |
| Bế Khí | 閉氣 | Bi Qi | Chữ Khí ở đây chỉ không khí, tức oxy chúng ta hít vào. Vì vậy Bế Khí nghĩa là «chặn nguồn cung cấp oxy» hay «chặn hô hấp». |
| Thái (hái, giật) | 採 | Cai (Chai) | Nghĩa là hái, giật. Một trong tám mẫu hình Kình cơ bản. |
| Trắc Kháo | 側靠 | Ce Kao | Tựa hay ép theo hướng ngang. |
| Sai (trâm) | 釵 | Chai (Sai) | Một loại trâm cài tóc của phụ nữ Trung Hoa cổ. Sau này nó được phát triển thành một loại binh khí Nam phương. |
| Triền (quấn) | 纏 | Chan | Quấn hay cuộn. Một kỹ thuật rất phổ biến trong võ thuật Trung Hoa. |
| Triền Kình | 纏勁 | Chan Jin | Lực võ thuật của sự quấn hay cuộn. |
| Trường Quyền | 長拳 | Chang Chuan / Changquan | Nghĩa là «quyền tầm xa». Trường Quyền bao gồm tất cả các môn võ trường quyền Bắc phái Trung Hoa. |
| Trương Tam Phong | 張三丰 | Chang San-Feng | Người được ghi công là người sáng tạo ra Thái Cực Quyền trong thời nhà Tống ở Trung Hoa (960-1279 SL). |
| Trương Tường Tam | Chang Xiang-San | Một võ sư Trung Hoa nổi tiếng tại Đài Loan. | |
| Trần Gia (Trần thị) | 陳家 | Chen Style | Gia tộc họ Trần — phong cách Thái Cực quyền Trần gia. |
| Trần Viêm Lâm | Chen Yan-Lin | Một Thái Cực quyền danh gia ở Trung Hoa trong thập niên 1940. | |
| Trịnh Kim Thao | Cheng Gin-Gsao | Sư phụ Bạch Hạc của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Khí | 氣 | Chi (Qi) | Năng lượng tràn ngập vũ trụ, kể cả năng lượng đang lưu thông trong cơ thể con người. |
| Khí Công | 氣功 | Chi Kung (Qigong) | Công phu của Khí, nghĩa là sự nghiên cứu về Khí. |
| Cầm (bắt) | 擒 | Chin (Qin) | Nghĩa là «bắt» hay «tóm». |
| Cầm Nã | 擒拿 | Chin Na (Qin Na) | Nghĩa đen là «bắt giữ khống chế». Một thành phần của võ thuật Trung Hoa nhấn mạnh các kỹ thuật nắm bắt, để kiểm soát các khớp của đối phương, kết hợp với việc tấn công một số huyệt đạo châm cứu nhất định. |
| Thác (lệch) | 錯 | Cuo | Làm sai lệch hay làm rối loạn. |
| Thác Cốt | 錯骨 | Cuo Gu | Thác nghĩa là «làm sai lệch hay rối loạn», Cốt là «xương». Vì vậy Thác Cốt nghĩa là «làm lệch xương hay khớp». |
| Đả (đánh) | 打 | Da | Đánh. Thông thường là tấn công bằng chưởng, quyền hay cánh tay. |
| Đại Lữ | 大捋 | Da Lu | Cuộn lớn. Một trong những kỹ thuật Thái Cực thông dụng. |
| Đạt Ma | 達摩 | Da Mo | Vị tăng sĩ Phật giáo Ấn Độ được ghi công sáng tạo ra Dịch Cân Kinh và Tẩy Tủy Kinh khi ở chùa Thiếu Lâm. Họ của ngài là Sardili, và ngài cũng được biết đến với tên Bồ Đề Đạt Ma. Ngài từng là thái tử của một bộ tộc nhỏ ở Nam Ấn Độ. |
| Đại Quyền (vòng lớn) | 大圈 | Da Quan | Vòng tròn lớn. Một trong những khoảng cách chiến đấu thông dụng. |
| Đả Huyệt | 打穴 | Da Xue | Một huyệt dùng để đánh. |
| Đại Bao (Sp-21) | 大包 | Dabao (Sp-21) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tỳ. |
| Đan Điền | 丹田 | Dan Tian | «Cánh đồng linh đan». Nằm ở vùng bụng dưới. Được coi là nơi có thể tàng trữ năng lượng Khí. |
| Đạo | 道 | Dao | «Con đường», hàm ý là «con đường tự nhiên». |
| Điểm (chỉ, ấn) | 點 | Dian | «Chỉ» hay «ấn». |
| Điểm Mạch (Dim Mak) | 點脈 | Dian Mai (Dim Mak) | Mạch nghĩa là «huyết mạch» (Huyết Mạch) hay «khí mạch» (Khí Mạch). Điểm Mạch nghĩa là «ép huyết quản hay kinh khí». |
| Điểm Huyệt | 點穴 | Dian Xue | Điểm nghĩa là «chỉ và tạo áp lực», Huyệt là «các huyệt đạo». Điểm Huyệt chỉ những kỹ thuật Cầm Nã chuyên tấn công các huyệt châm cứu để làm đối phương bất động hoặc giết chết họ. |
| Điêu (móc) | 刁 | Diao | Móc. |
| Dim Mak | 點脈 | Dim Mak (Dian Mai) | Cách đọc theo tiếng Quảng Đông của «Điểm Mạch». |
| Đỉnh (làm vững) | 頂 | Ding | «Làm vững» hay «làm chắc». |
| Đổng Kình | 懂勁 | Dong Jin | «Hiểu Kình». Một trong các Kình dùng cảm giác của da để cảm nhận năng lượng của đối phương. |
| Đốc Mạch | 督脈 | Du Mai | Thường được dịch là Governing Vessel (Đốc Mạch). Một trong tám mạch kỳ kinh. |
| Đoạn (đứt, chặn) | 斷 | Duan | «Làm đứt» hay «chặn». |
| Đoạn Mạch | 斷脈 | Duan Mai | Đoạn nghĩa là «làm đứt», Mạch là «huyết quản». Đoạn Mạch nghĩa là «chặn hay làm đứt huyết quản». |
| Đoài (quẻ Đoài) | 兌 | Dui | Một trong Bát Quái. |
| Nga Mi | Emei Ji | Tên một ngọn núi ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Hoa. | |
| Nhĩ Môn (TB-21) | 耳門 | Ermen (TB-21) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tam Tiêu. |
| Phát Kình | 發勁 | Fa Jin | «Phát ra Kình». Kình là lực võ thuật, trong đó lực cơ bắp được biểu hiện tới mức tối đa từ sự tập trung tinh thần và sự lưu thông của Khí. |
| Phân (chia) | 分 | Fen | «Chia». |
| Phân Cân | 分筋 | Fen Jin | Phân nghĩa là «chia», Cân là «cơ/gân». Phân Cân nghĩa là «chia rẽ cơ và gân». |
| Phong (niêm, phủ) | 封 | Feng | «Niêm» hay «phủ». |
| Hỏa | 火 | Fo | «Lửa». Một trong Ngũ Hành. |
| Phù Đột (LI-18) | 扶突 | Futu (LI-18) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Đại Trường. |
| Cấn (quẻ Cấn) | 艮 | Gen | Một trong Bát Quái. |
| Công Phu | 功夫 | Gongfu (Kung Fu) | Nghĩa là «năng lượng - thời gian». Bất cứ điều gì cần thời gian và năng lượng để học hay để thành tựu đều được gọi là Công Phu. |
| Cốt (xương) | 骨 | Gu | Nghĩa là «xương». |
| Công Lực Quyền | Gung Li Chuan | Tên của một bài quyền tay không trong võ thuật Trường Quyền Trung Hoa. | |
| Quốc Thuật | 國術 | Guoshu | Viết tắt của «Trung Quốc Võ Thuật», nghĩa là «các kỹ thuật võ thuật Trung Hoa». |
| Nhà Hán | 漢 | Han | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (206 TCN - 221 SL). |
| Hàn Khánh Đường | Han Ching-Tang | Một võ sư Trung Hoa nổi tiếng, đặc biệt tại Đài Loan trong bốn mươi năm qua. Sư phụ cũng là sư tổ Trường Quyền của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Hợp (đóng) | 合 | He | Nghĩa là «đóng, hợp lại». |
| Hậu Thiên Pháp | 後天法 | Hou Tian Fa | Nghĩa là «các kỹ thuật Hậu Thiên». Một phong cách Khí Công nội gia được biết đến từ khoảng năm 550 SL. |
| Hình Ý Quyền | 形意拳 | Hsing Yi Chuan (Xingyiquan) | Một phong cách võ thuật nội gia của Trung Hoa. |
| Hóa (hóa giải) | 化 | Hua | Nghĩa là «hóa giải». |
| Hóa Kình | 化勁 | Hua Jin | Kình (lực võ thuật) dùng để hóa giải đòn tấn công của đối phương. |
| Tễ (ép) | 擠 | Ji | Nghĩa là «ép» hay «ấn». |
| Giáp Xa (S-6) | 頰車 | Jiache (S-6) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Vị. |
| Kiên Kháo | 肩靠 | Jian Kao | Dùng vai để tựa hay ép vào người hoặc vật. |
| Kiên Tỉnh (GB-21) | 肩井 | Jianjing (GB-21) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Đởm. |
| Kiên Nội Lăng (M-UE-48) | 肩內陵 | Jianneiling (M-UE-48) | Tên một huyệt châm cứu. Một huyệt đặc biệt (extra point). |
| Cân (gân) | 筋 | Jin | Nghĩa là «gân». |
| Kình | 勁 | Jin (Jing) | Lực võ thuật Trung Hoa. Sự kết hợp của «Lực» (lực cơ bắp) và «Khí». |
| Tiến Bộ | 進步 | Jin Bu | Nghĩa là «bước tới». |
| Kim Thiệu Phong | Jin Shao-Feng | Sư tổ Bạch Hạc của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Cực Tuyền (H-1) | 極泉 | Jiquan (H-1) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tâm. |
| Cưu Vĩ (Co-15) | 鳩尾 | Jiuwei (Co-15) | Một huyệt châm cứu thuộc Nhâm mạch. |
| Chu Tùng Hoa | Jou Tsung Hwa | Một Thái Cực quyền danh gia nổi tiếng tại Mỹ. | |
| Nhu Đạo | 柔道 | Judo | Một môn võ thuật Nhật Bản giống vật. |
| Nhu Thuật | 柔術 | Jujitsu | Một môn võ thuật Nhật Bản sử dụng các lý thuyết tương tự Thái Cực quyền và Cầm Nã Trung Hoa. |
| Khảm (quẻ Khảm) | 坎 | Kan | Một trong Bát Quái. |
| Kháo | 靠 | Kao | Nghĩa là «tựa» hay «ép vào». |
| Cao Đào | Kao Tao | Sư phụ Thái Cực quyền đầu tiên của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Không Khí | 空氣 | Kong Qi | Không khí. |
| Khôn (quẻ Khôn) | 坤 | Kun | Một trong Bát Quái. |
| Ly (quẻ Ly) | 離 | Li | Một trong Bát Quái. |
| Lý Mậu Thanh | Li Mao-Ching | Sư phụ Trường Quyền của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Nhà Lương | 梁 | Liang | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (502-557 SL). |
| Lương Đức Hưng | Liang Dexing | Chú của sư phụ Lương Thủ Ngụ, hiện cư ngụ tại Seattle, Washington. | |
| Lương Thủ Ngụ | Liang Shou-Yu | Một danh gia võ thuật và Khí Công Trung Hoa nổi tiếng. Hiện cư ngụ tại Vancouver, Canada. | |
| Lương Võ | Liang Wu | Một vị hoàng đế của nhà Lương Trung Hoa. | |
| Liệt (xé) | 挒 | Lie | Nghĩa là «xé» hay «chẻ». |
| Liệt Kình | 挒勁 | Lie Jin | Lực võ thuật của sự «xé». |
| Liên Bộ Quyền | Lien Bu Chuan | Một trong các bài quyền tay không của Trường Quyền. | |
| Linh Đài (Gv-10) | 靈台 | Lingtai (Gv-10) | Một huyệt châm cứu thuộc Đốc mạch. |
| Lục Hợp Bát Pháp | 六合八法 | Liu He Ba Fa | Một trong các môn võ nội gia Trung Hoa, kỹ thuật của nó được kết hợp từ Thái Cực quyền, Hình Ý quyền và Bát Quái chưởng. |
| Lữ | 捋 | Lu | Nghĩa là «lữ» — dẫn lui, cuộn lại. |
| Mạch | 脈 | Mai | Nghĩa là «mạch» hay «khí mạch». |
| Mộc | 木 | Mu | Gỗ. Một trong Ngũ Hành. |
| Nã (giữ) | 拿 | Na | Nghĩa là «giữ» hay «nắm». |
| Nã Huyệt | 拿穴 | Na Xue | Nghĩa là «nắm huyệt». |
| Nã Mạch | 拿脈 | Na Mai | Nghĩa là «nắm huyết quản». |
| Não Hộ (Gv-17) | 腦戶 | Naohu (Gv-17) | Một huyệt châm cứu thuộc Đốc mạch. |
| Viện Quốc Thuật Trung Ương Nam Kinh | Nanking Central Guoshu Institute | Một viện võ thuật quốc gia được chính phủ Trung Hoa tổ chức năm 1928. | |
| Nội Quan (P-6) | 內關 | Neiguan (P-6) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Tâm Bào. |
| Bào Chùy | 炮捶 | Pao Chui | Bài quyền thứ hai của Thái Cực quyền Trần gia. |
| Bằng (đỡ) | 掤 | Peng | Nghĩa là «đỡ, chống đỡ». |
| Bằng Kình | 掤勁 | Peng Jin | Lực võ thuật của sự đỡ. |
| Bằng Khai | 掤開 | Peng Kai | Nghĩa là «đỡ» một vật hay một người để mở ra. |
| Khí | 氣 | Qi (Chi) | Thuật ngữ Trung Hoa chỉ năng lượng vũ trụ. Một mô hình phổ biến hiện nay cho rằng Khí lưu thông trong cơ thể con người có bản chất điện sinh học. |
| Khí Trầm Đan Điền | 氣沉丹田 | Qi Chen Dan Tian | «Làm khí chìm xuống Hạ Đan Điền». Tên của một tư thế Thái Cực quyền. |
| Khí Mạch | 氣脈 | Qi Mai | Nghĩa là «các mạch khí». |
| Càn (quẻ Càn) | 乾 | Qian | Một trong Bát Quái. |
| Tiền Kháo | 前靠 | Qian Kao | Nghĩa là «tựa» hay «ép» về phía trước. |
| Khí Công | 氣功 | Qigong (Chi Kung) | Công phu của Khí, nghĩa là sự nghiên cứu về Khí. |
| Khí Hải (Co-6) | 氣海 | Qihai (Co-6) | Một huyệt châm cứu thuộc Nhâm mạch. |
| Kỳ Môn (Li-14) | 期門 | Qimen (Li-14) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Can. |
| Cầm (bắt) | 擒 | Qin (Chin) | Nghĩa là «bắt» hay «tóm». |
| Cầm Nã | 擒拿 | Qin Na (Chin Na) | Nghĩa đen là «bắt giữ khống chế». Một thành phần của võ thuật Trung Hoa nhấn mạnh các kỹ thuật nắm bắt, để kiểm soát các khớp của đối phương, kết hợp với việc tấn công một số huyệt châm cứu nhất định. |
| Cầm Hung | 擒凶 | Qin Xiong | Bắt kẻ hung thủ. |
| Khúc Trì (LI-11) | 曲池 | Quchi (LI-11) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Đại Trường. |
| Nhâm Mạch | 任脈 | Ren Mai | Mạch Nhâm (Conceptional Vessel). Một trong Tám Mạch Kỳ Kinh. |
| Nhật Nguyệt (GB-24) | 日月 | Riyue (GB-24) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Đởm. |
| Nhũ Căn (S-18) | 乳根 | Rugen (S-18) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Vị. |
| Nhũ Trung (S-17) | 乳中 | Ruzhong (S-17) | Một huyệt châm cứu thuộc kinh Vị. |
| Sai (trâm) | 釵 | Sai (Chai) | Một loại trâm cài tóc của phụ nữ Trung Hoa cổ. Sau này nó được phát triển thành một loại binh khí Nam phương. |
| Tam Thập Thất Thức | 三十七式 | San Shi Qi Shi | Nghĩa là «ba mươi bảy thức». Thái Cực quyền Dương gia chứa ba mươi bảy tư thế. |
| Thượng Kháo | 上靠 | Shang Kao | Nghĩa là «tựa» hay «ép» lên phía trên. |
| Sơn Căn (M-HN-4) | 山根 | Shangen (M-HN-4) | Một huyệt châm cứu. Một huyệt đặc biệt. |
| Thiếu Hải (H-3) | 少海 | Shaohai (H-3) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Tâm. |
| Thiếu Lâm | 少林 | Shaolin | «Rừng non». Tên chùa Thiếu Lâm. |
| Chùa Thiếu Lâm | 少林寺 | Shaolin Temple | Một tu viện nằm ở tỉnh Hà Nam, Trung Hoa. Chùa Thiếu Lâm nổi tiếng vì việc huấn luyện võ thuật của nó. |
| Thập Tam Thức | 十三式 | Shi San Shi | Nghĩa là «mười ba thức». Thái Cực quyền cũng được gọi là «Thập Tam Thức». Đó đơn giản vì Thái Cực quyền được xây dựng trên tám mẫu hình Kình và năm chuyển động chiến lược. |
| Suất (quật ngã) | 摔 | Shuai | Nghĩa là «quật ngã». Viết tắt của «Suất Giác» (vật). |
| Suất Giác (vật) | 摔跤 | Shuai Jiao | Vật Trung Hoa. Một phần của võ thuật Trung Hoa. |
| Nhà Tống | 宋 | Song | Một triều đại trong lịch sử Trung Hoa (960-1206 SL). |
| Thủy | 水 | Shui | Nước. Một trong Ngũ Hành. |
| Tôn (họ Tôn) | 孫 | Sun | Họ của một gia tộc Trung Hoa. |
| Tôn Lộc Đường | Sun Lu-Tang | Một võ sư Trung Hoa nổi tiếng. | |
| Thái Cực Quyền | 太極拳 | Tai Chi Chuan (Taijiquan) | Một phong cách võ nội gia Trung Hoa dựa trên lý thuyết của Thái Cực (cực lớn). |
| Thái Cực | 太極 | Taiji | Nghĩa là «cực lớn». Chính là lực này sinh ra hai cực, Âm và Dương. |
| Thái Cực Hoàn Nguyên | 太極還原 | Taiji Huan Yuan | «Đưa Thái Cực trở về nguồn của nó». Tên của một tư thế Thái Cực quyền. |
| Thái Cực Khởi Thế | 太極起式 | Taiji Qi Shi | «Sự khởi đầu của Thái Cực». Tên của một tư thế Thái Cực quyền. |
| Đài Bắc | 台北 | Taipei | Thủ đô của Đài Loan, nằm ở phía bắc đảo. |
| Đài Bắc Huyện | 台北縣 | Taipei Xian | Huyện ở phía bắc Đài Loan. |
| Đài Loan | 台灣 | Taiwan | Một hòn đảo ở phía đông nam của Trung Hoa lục địa. Cũng được biết đến với tên «Formosa». |
| Đại Học Đài Loan | Taiwan University | Một trường đại học nổi tiếng nằm ở phía bắc Đài Loan. | |
| Thái Dương (M-HN-9) | 太陽 | Taiyang (M-HN-9) | Tên một huyệt châm cứu. Một huyệt đặc biệt. |
| Thái Tổ Quyền | 太祖拳 | Taizuquan | Một phong cách võ thuật ngoại gia Trung Hoa. |
| Đạm Giang | 淡江 | Tamkang | Tên của một trường đại học ở Đài Loan. |
| Câu Lạc Bộ Quốc Thuật Đạm Giang | Tamkang College Guoshu Club | Một câu lạc bộ võ thuật Trung Hoa do Dương Tuấn Mẫn thành lập khi ông đang học tại Đạm Giang. | |
| Thích (đá) | 踢 | Ti | Nghĩa là «đá». |
| Đề (nâng) | 提 | Ti | Nghĩa là «nâng». |
| Thiên Đột (Co-22) | 天突 | Tiantu (Co-22) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc Nhâm mạch. |
| Thiên Tông (SI-11) | 天宗 | Tianzong (SI-11) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Tiểu Trường. |
| Thính Kình | 聽勁 | Ting Jin | «Nghe Kình». Một sự huấn luyện đặc biệt dùng da để cảm nhận năng lượng của đối phương, và từ cảm giác này để thấu hiểu thêm ý đồ của họ. |
| Thổ | 土 | Tu | Đất. Một trong Ngũ Hành. |
| Thoái Bộ | 退步 | Tui Bu | Nghĩa là «bước lùi». Rút lui. |
| Thoái Kháo | 腿靠 | Tui Kao | Nghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng chân. |
| Thôi Nã | 推拿 | Tui Na | Nghĩa là «đẩy và nắm». Một loại mát-xa Trung Hoa để chữa bệnh và điều trị chấn thương. |
| Đồn Kháo | 臀靠 | Tun Kao | Nghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng hông. |
| Ngoại Đan Khí Công | 外丹氣功 | Wai Dan Chi Kung (Wai Dan Qigong) | Khí Công Ngoại Đan. Trong Ngoại Đan Khí Công, người luyện sẽ phát Khí tới tứ chi, rồi cho phép Khí chảy ngược vào trong để nuôi dưỡng các nội tạng. |
| Vương Thụ Điền | Wang Shu-Tian | Một danh gia võ thuật Trung Hoa nổi tiếng. | |
| Wilson Chen | Wilson Chen | Bạn của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Ngô (họ Ngô) | 吳 | Wu | Họ của một gia tộc Trung Hoa. |
| Vô Cực | 無極 | Wuji | Nghĩa là «không có cực hạn». |
| Võ Thuật | 武術 | Wushu | Nghĩa đen là «các kỹ thuật võ thuật». |
| Võ Nghệ | 武藝 | Wuyi | Nghĩa đen là «nghệ thuật võ thuật». |
| Tất Kháo | 膝靠 | Xi Kao | Nghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng đầu gối. |
| Hạ Kháo | 下靠 | Xia Kao | Nghĩa là «ép xuống dưới». |
| Tiểu Cửu Thiên | 小九天 | Xiao Jiu Tian | «Chín tầng trời nhỏ». Một phong cách Khí Công được tạo ra vào khoảng năm 550 SL. |
| Tiểu Lữ | 小捋 | Xiao Lu | Cuộn nhỏ. |
| Tiểu Quyền (vòng nhỏ) | 小圈 | Xiao Quan | Nghĩa là «vòng tròn nhỏ». |
| Tâm | 心 | Xin | Nghĩa là «tim, tâm». Tâm chỉ cái tâm phát sinh từ sự xao động của tình cảm. |
| Hình Ý | 形意 | Xingyi | Viết tắt của Hình Ý Quyền. |
| Hình Ý Quyền | 形意拳 | Xingyiquan (Hsing Yi Chuan) | Một trong những phong cách nội gia nổi tiếng nhất của Trung Hoa, được Nguyên soái Nhạc Phi sáng tạo trong thời nhà Tống (1103-1142 SL). |
| Tân Trúc Huyện | 新竹縣 | Xinzhu Xian | Nơi sinh của Dương Tuấn Mẫn tại Đài Loan. |
| Hung Kháo | 胸靠 | Xiong Kao | Nghĩa là «tựa vào» hay «ép vào» bằng ngực. |
| Huyết Mạch | 血脈 | Xue Mai | Nghĩa là «các huyết quản». |
| Tốn (quẻ Tốn) | 巽 | Xun | Một trong Bát Quái. |
| Dương | 陽 | Yang | Quá đủ. Một trong hai cực. Cực kia là Âm. |
| Dương Tuấn Mẫn | 楊俊敏 | Yang Jwing-Ming | Tác giả của cuốn sách này. |
| Dương Mỹ Linh | Yang Mei-Ling | Vợ của Dương Tuấn Mẫn. | |
| Dương Gia | 楊家 | Yang Style | Phong cách được sáng tạo bởi gia đình họ Dương. |
| Ý | 意 | Yi | Tâm trí trí tuệ. Cái tâm phát sinh từ sự phán đoán sáng suốt. |
| Dực Phong (TB-17) | 翳風 | Yifeng (TB-17) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Tam Tiêu. |
| Âm | 陰 | Yin | Không đủ. Một trong hai cực. Cực kia là Dương. |
| Dẫn Kình | 引勁 | Yin Jin | Kình (lực võ thuật) của sự dẫn dụ. |
| Dẫn Khí Quy Nguyên | 引氣歸元 | Yin Qi Gui Yuan | «Dẫn khí trở về nguồn của nó». Tên của một tư thế Thái Cực quyền. |
| Ưng Song (S-16) | 膺窗 | Yingchuang (S-16) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Vị. |
| Hữu Phán | 右盼 | You Pan | Nghĩa là «cảnh giới bên phải» hay coi chừng bên phải. |
| Uyển Dịch (GB-22) | 淵腋 | Yuanye (GB-22) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc kinh Đởm. |
| Vân Thủ | 雲手 | Yun Shou | «Vẫy tay trong mây». Tên của một tư thế Thái Cực quyền. |
| Trương Triệu Đông | Zhang Zhao-Tong | Một võ sư Trung Hoa nổi tiếng. | |
| Chấn (quẻ Chấn) | 震 | Zhen | Một trong Bát Quái. |
| Trung | 中 | Zhong | Giữa, giữ trung tâm. |
| Trung Định | 中定 | Zhong Ding | Làm vững cái trung tâm. |
| Trung Quyền (vòng trung) | 中圈 | Zhong Quan | Vòng tròn trung bình. |
| Trung Quản (Co-12) | 中脘 | Zhongwan (Co-12) | Tên một huyệt châm cứu. Nó thuộc Nhâm mạch. |
| Chửu | 肘 | Zhou | Cùi chỏ. |
| Trảo (nắm) | 抓 | Zhua | Nghĩa là «nắm» hay «tóm». |
| Trảo Cân | 抓筋 | Zhua Jin | Nghĩa là «nắm gân». |
| Trảo Huyệt | 抓穴 | Zhua Xue | Nghĩa là «nắm huyệt». |
| Toản (xoay, vặn) | 轉 | Zhuan | Nghĩa là «xoay quanh» hay «vặn». |
| Tý Ngọ Lưu Chú | 子午流注 | Zi Wu Liu Zhu | Tý chỉ khoảng thời gian quanh nửa đêm (23:00 - 01:00), và Ngọ chỉ giữa trưa (11:00 - 13:00). Lưu Chú nghĩa là khuynh hướng chảy. Vì vậy: một lịch trình của sự lưu thông Khí cho biết kinh nào đang có dòng Khí chiếm ưu thế vào một thời điểm đặc biệt nào đó, và nơi dòng Khí chiếm ưu thế đang nằm ở đâu trong Nhâm mạch và Đốc mạch. |
| Tả (trái) | 左 | Zuo | Trái. |
| Tả Cố | 左顧 | Zuo Gu | Nhìn sang trái hay coi chừng bên trái. |
| Tọa Uyển | 坐腕 | Zuo Wan | Làm cổ tay vững, hạ cổ tay xuống. |