Liêu Dục Quần
Chân Dung & Sự Nghiệp
Liêu Dục Quần sinh ngày 21 tháng 9 năm 1953 tại Bắc Kinh, tổ quán huyện Hưng Sơn, tỉnh Hồ Bắc. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống y học nhiều đời (Trung y thế gia) — nền tảng mà chính ông thừa nhận đã cho mình một “tu dưỡng truyền thống” mà không trường lớp nào dạy được. Thời “Cách mạng Văn hóa”, ông đi làm công và làm ruộng; năm 1978 thi đỗ vào Học viện Y học thứ hai Bắc Kinh (nay là Đại học Y khoa Thủ đô), tốt nghiệp khoa Trung y năm 1982 và về công tác tại Viện Nghiên cứu Lịch sử Khoa học Tự nhiên thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc cho đến khi nghỉ hưu năm 2013.
Điều khiến ông khác biệt so với phần lớn nhà nghiên cứu y học sử: ông vừa là thầy thuốc được đào tạo chính quy, vừa là nhà sử học khoa học. Chính vị trí đứng giữa hai bờ ấy sinh ra giọng điệu đặc trưng của ông — không hagiography, không bài bác, mà kiên trì hỏi: người xưa thực sự nghĩ gì, và tại sao họ nghĩ như vậy?
“Nếu không đặt y học truyền thống Trung Quốc vào bối cảnh tổng thể của sự phát triển xã hội từ xưa đến nay mà khảo sát, thì không thể thực sự hiểu được Trung y — nhiều lắm chỉ có thể trở thành một nhà trị liệu có hiệu quả tốt hơn, hoặc một kẻ ‘lý luận gia’ chỉ biết tụng kinh điển.”
— Lời đề từ Kỳ Hoàng Y Đạo
Niên biểu
- 1953.09.21 — Sinh tại Bắc Kinh; tổ quán Hưng Sơn, Hồ Bắc.
- 1978 — Thi đỗ Học viện Y học thứ hai Bắc Kinh.
- 1982 — Tốt nghiệp khoa Trung y; vào Viện Lịch sử Khoa học Tự nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.
- 1986 — Trợ lý nghiên cứu viên.
- 1988.12 – 1989.12 — Học giả thỉnh giảng tại Đại học Kyoto (Nhật Bản).
- 1990 — Phá cách thăng Phó nghiên cứu viên; nhận trợ cấp đặc biệt của Chính phủ Trung Quốc.
- 1995.04 – 1996.04 — Phó giáo sư Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Nhật Bản Quốc tế (Kyoto).
- 1996 — Thăng Nghiên cứu viên.
- 1997 – 2000 — Kiêm Trợ lý Viện trưởng.
- 1998.01 – 1999.01 — Kiêm Trưởng phòng Nghiên cứu khoa học.
- 1999 – — Phó chủ nhiệm Khoa Lịch sử Khoa học, Đại học Giao thông Thượng Hải; ủy viên Hội đồng Học thuật.
- 2000 – 2005 — Kiêm Phó viện trưởng.
- 2004 – — Phó chủ tịch Hội Lịch sử Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc.
- 2005.11 – 2010 — Viện trưởng Viện Lịch sử Khoa học Tự nhiên; chủ trì công tác thẩm định thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
- 2013 — Nghỉ hưu, tiếp tục nghiên cứu và truyền bá học thuật.
Bốn Hướng Nghiên Cứu
Sự nghiệp của ông trải trên bốn trục, và điều đáng chú ý là cả bốn đều xuất phát từ cùng một câu hỏi: một hệ thống tri thức chữa bệnh vận hành bằng logic nào?
1. Lịch sử y học Trung Quốc & văn bản kinh điển
Khảo chứng niên đại và tầng lớp thành thư của Hoàng Đế Nội Kinh, Nạn Kinh, Thần Nông Bản Thảo Kinh, Thương Hàn Tạp Bệnh Luận. Ông nổi tiếng với lập luận rằng “Nội Kinh” như ta biết là một sản phẩm có tầng lớp, không phải trước tác của một người.
2. Khảo cổ học y học & văn bản xuất thổ
Khai thác y văn Mã Vương Đôi (Mã Vương Đôi hán mộ) — Âm Dương Thập Nhất Mạch Châm Cứu Kinh, Ngũ Thập Nhị Bệnh Phương — để dựng lại trạng thái y học trước Nội Kinh: hệ kinh lạc hình thành ra sao, dạng thuốc uống sớm nhất, và tầng văn hóa dưỡng sinh / phòng trung.
3. Y học truyền thống châu Á so sánh
Đây là đóng góp ít người thay thế được: ông đưa Ayurveda (Ấn Độ) và Kampo (Nhật Bản) vào cùng khung so sánh với Trung y, thay vì coi chúng là “ảnh hưởng” hay “biến thể”. Hai chuyên khảo A Du Phệ Đà và Viễn Thiếu Hoàng Hán Y Học là kết quả của hướng này.
4. Lịch sử khoa học kỹ thuật & phương pháp luận sử học
Chủ biên Lịch sử Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc · Quyển Y học, tham gia các quyển Nhân vật và Thông sử; đồng thời viết nhiều về ranh giới khoa học – nhân văn trong nghiên cứu y học cổ.
Thư Mục Tác Phẩm
Tổng hợp đầy đủ theo ba nhóm: chuyên khảo cá nhân, công trình đồng biên soạn / chủ biên, và dịch phẩm. Trạng thái ghi rõ tác phẩm nào đã có bản Việt ngữ trong thư viện này.
A. Chuyên khảo cá nhân (7)
Công trình đặt nền cho uy tín học thuật của ông. Ba ấn bản: Liêu Ninh Giáo dục xuất bản xã (1991, 301 trang); Hồng Diệp Văn hóa Đài Loan (1994); Hải Nam xuất bản xã (2008, ISBN 978-7-5443-2411-3, 38 tệ). Khảo sát trọn tiến trình y học Trung Hoa từ nguồn gốc đến cận đại: y văn Mã Vương Đôi, niên đại thành thư Hoàng Đế Nội Kinh, diễn biến châm cứu và mạch chẩn, sự hình thành hệ bản thảo, tranh luận Thương hàn – Ôn bệnh, Kim Nguyên tứ đại gia, và sự du nhập của y học phương Tây.
Bản dịch bạch thoại kèm chú giải Nạn Kinh — tác phẩm y học kinh điển gồm 81 câu hỏi đáp về mạch học, kinh lạc, tạng phủ và châm pháp, thường được coi là lớp bình giải sớm nhất của Nội Kinh. Liêu Ninh Giáo dục xuất bản xã, 1996.
Một trong số ít công trình Hán ngữ hệ thống hóa Ayurveda: nguồn gốc Vệ Đà, tam đốc (vāta–pitta–kapha), thất đại (sapta dhātu), hệ dược liệu và phép trị liệu, đối chiếu với tư duy âm dương – ngũ hành của Trung y. Liêu Ninh Giáo dục xuất bản xã, 2002.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông với công chúng. Bản Đài Loan do Đông Đại xuất bản (2003); bản đại lục do Quảng Tây Sư phạm Đại học xuất bản xã ấn hành tháng 5/2006 (ISBN 978-7-5633-6006-2, 232 trang, 18 tệ). Lấy châm ngôn “Y giả ý dã” (thầy thuốc là ở cái Ý) làm sợi chỉ đỏ, ông giải phẫu tư duy Trung y: ý niệm trong dược trị, mạch chẩn, y án; y học và thuật phù chú; âm dương gia; khí huyết; vận khí; bệnh cước khí; đạo gia dưỡng sinh; và cái giá phải trả của “ý” — chỗ y học không thể lượng hóa.
Bản phổ biến học thuật của A Du Phệ Đà, viết cho độc giả phổ thông Đài Loan. Đông Đại xuất bản, 2003. Cùng năm với bản Đài Loan của Y Giả Ý Dã.
Ấn bản song ngữ Trung – Anh của bộ “Văn hóa Trung Quốc” (Ngũ Châu Truyền bá xuất bản xã, 2006; tái bản 2010), viết cho độc giả quốc tế. Bản Việt ngữ đã có trong thư viện — dịch giả Tô Phương Cường, NXB Tổng hợp TP.HCM, 148 trang in màu. Mở bản đọc ↗
Khảo sát y học truyền thống Nhật Bản (Kampo / Hán phương) nhìn từ Trung Hoa: dòng chảy Hán phương từ Nại Lương đến Edo, các phái Cổ phương – Hậu thế phương, quan hệ với Lan học (Rangaku) và sự hình thành y học hiện đại Nhật Bản. Đông Đại Đồ thư công ty, 2007.
B. Chuyên khảo & tập luận về sau
Y học trong cung đình và chính trị “sinh sinh” — cách triều đình tổ chức thái y viện, nuôi dưỡng thân thể quân vương, và biến dưỡng sinh thành một lẽ trị nước.
Đọc lại toàn bộ chứng cứ khảo cổ và văn bản thời Tần – Hán để dựng lại diện mạo y học giai đoạn nền móng, đặt lại nhiều định kiến về “y học thời Nội Kinh”.
Bản mở rộng của Viễn Thiếu Hoàng Hán Y Học: y học Nhật Bản như một hiện tượng văn hóa, từ tiếp nhận Hán phương đến bản địa hóa và hiện đại hóa.
Tập tiểu luận phương pháp luận: ranh giới giữa khoa học và nhân văn trong nghiên cứu y học sử, và vì sao không thể phán xét y học cổ bằng tiêu chuẩn phòng thí nghiệm hiện đại.
C. Chủ biên & đồng biên soạn (11)
Quyển y học trong bộ thông sử khoa học kỹ thuật quốc gia do Khoa học xuất bản xã ấn hành — công trình tham chiếu chuẩn mực về lịch sử y học Trung Quốc.
Quyển nhân vật của cùng bộ thông sử, Khoa học xuất bản xã.
Quyển thông sử tổng hợp, Khoa học xuất bản xã.
Ấn bản minh họa màu, Trung Quốc Khoa học Kỹ thuật xuất bản xã & Tường Vân (Hoa Kỳ).
Sơn Đông Giáo dục xuất bản xã.
Liêu Ninh Giáo dục xuất bản xã.
Long Môn thư cục.
Hồ Nam Giáo dục xuất bản xã.
Trung Quốc Khoa học Kỹ thuật xuất bản xã, hai tập thượng – hạ.
Quảng Đông Nhân dân xuất bản xã.
Hải Nam xuất bản xã.
D. Dịch phẩm (2)
Tuyển dịch các bài của Yamada Keiji (山田慶兒) — người thầy tư tưởng lớn của ông về y học sử Đông Á. Liêu Ninh Giáo dục xuất bản xã.
Bản dịch công trình của Yamada Keiji, Đài Loan Đông Đại xuất bản; ông viết lời tựa “Tôi hiểu Yamada Keiji như thế nào”.
Chi Tiết Tác Phẩm Chủ Chốt
Kỳ Hoàng Y Đạo (岐黄医道, 1991 / 2008)
Sách giáo khoa lịch sử y học theo nghĩa tốt nhất: có lập luận, có chứng cứ, và dám kết luận. Mục lục 13 chương:
- Ch.1 Nguồn gốc y học — tác dụng của bản năng; quan hệ y học kinh nghiệm với vu y; hệ lý luận và vai trò lịch sử của từng cá nhân.
- Ch.2 Y tịch xuất thổ Mã Vương Đôi — Âm Dương Thập Nhất Mạch Châm Cứu Kinh và sự hình thành hệ kinh lạc; Ngũ Thập Nhị Bệnh Phương và dạng thuốc uống sớm; đạo dưỡng sinh; thuật “phòng trung”.
- Ch.3 Hoàng Đế Nội Kinh hiện hành — Tố Vấn và Linh Khu; phân tích kết cấu; niên đại thành thư.
- Ch.4 Châm cứu — tình trạng sơ kỳ; tiến trình lý luận hóa và đánh giá; sự phát triển du huyệt.
- Ch.5 Nguồn gốc diễn biến mạch chẩn — phép mạch chứng; phép mạch cổ; phép mạch tượng.
- Ch.6 Giải phẫu cổ & lý luận y học — chức năng đởm và “kỳ hằng chi phủ”; tam tiêu và quan hệ giải phẫu; lý luận chuyển hóa; khái niệm “mạch”.
- Ch.7 “Bản thảo” và sự hình thành hệ dược vật học — Ngô Phổ Bản Thảo và “bát gia chi thuyết”; Thần Nông Bản Thảo Kinh; Đào Hoằng Cảnh.
- Ch.8 Thương hàn cựu luận & Ôn bệnh tân học — Trương Trọng Cảnh; phái Ôn bệnh; khác biệt điều kiện lịch sử.
- Ch.9 Y học và Dịch học — tính chất cơ bản của Dịch; lý luận y học không liên quan Dịch; y học chỉ mượn quái tượng làm ví dụ.
- Ch.10 Kim Nguyên tứ đại gia — Lưu Hoàn Tố “hỏa nhiệt luận”; Trương Tòng Chính “công tà luận”; Lý Cảo “tỳ vị luận”; Chu Chấn Hanh “dưỡng âm luận”.
- Ch.11 Đậu mùa · nhân đậu · ngưu đậu — phép chủng nhân đậu; ngưu đậu truyền vào Trung Quốc; các nhân vật then chốt; chế độ vệ sinh xã hội; thủ pháp kỹ thuật; lý luận chủng đậu.
- Ch.12 Y học phương Tây truyền nhập & biến thiên Trung y cận đại — phản ứng giới Trung y; biến thiên.
- Ch.13 Chế độ y sự các triều đại — phân khoa; tổ chức y chính; giáo dục y học.
Y Giả Ý Dã — Nhận Thức Y Học Truyền Thống Trung Quốc (医者意也, 2003 / 2006)
Tác phẩm được đọc nhiều nhất của ông. Chín chương, mỗi chương mổ xẻ một lớp của chữ “Ý”:
- Khoa học sự sống và văn hóa truyền thống — “khoa học” và “văn hóa”; văn hóa Trung Hoa lấy con người làm trục; nghiên cứu văn hóa y học; “dĩ y hóa nhân”; văn hóa nhân sâm; “khất cái truyền nghề”; Cổ Mạch Pháp và y học Đạo giáo; tâm thái phục cổ; chuyện “danh y”.
- Y giả ý dã — một quan niệm truyền thống của y học Trung Quốc — xuất xứ và hàm nghĩa; chuyển biến nội hàm chữ “ý”; thuốc và “ý”; mạch chẩn và “ý”; y án và “ý”; ý kiến phản đối; chỗ khó của khoa học.
- Chú thuật liệu pháp — lĩnh vực thần bí của “ý” — vị trí trong y học; lực tác dụng và phương thức chuyển dời; chú thuật và tôn giáo.
- Tuần hoàn và đối lập — “ý” của Âm Dương gia — học thuyết; biểu hiện tuần hoàn/đối lập trong y học; ngoại lệ tam âm tam dương; y học và Dịch học.
- Khí huyết vận hành — khung lý luận sự sống do “ý” kiến tạo — đặt vấn đề; y học Trung Quốc cổ không biết tim đập; hệ tuần hoàn lấy dạ dày làm trung tâm; động mạch – mạch động; nhận thức về hô hấp; thảo luận.
- Bầu trời vận khí — “ý” trong các gác cao — nội dung cơ bản; hình thành và diễn biến; khoa học và huyền học — hai cách giải thích đều sai.
- Cước khí — căn bệnh phong thổ do “ý” tưởng tượng — từ trải nghiệm bản thân; bệnh cước khí cận đại; ghi chép cổ đại; vấn đề ngộ độc khoáng vật; lịch sử nghiên cứu.
- Tính mệnh song tu — “ý” của đạo gia dưỡng sinh — quan niệm sự sống; bản chỉ và “dưỡng sinh”; thuật “dưỡng hình”; diễn biến tư tưởng; ảnh hưởng của địa vị xã hội.
- Lãnh địa của “ý” — yếu chỉ các khoa — nội khoa; ngoại khoa; nhi khoa; phụ sản; cốt khoa; nhãn khoa; khẩu xỉ yết hầu; châm cứu; chúc do khoa. Kết: “ý” kéo dài — truyền thống khoa học duy nhất còn sống.
Trung Quốc Truyền Thống Y Dược (中国传统医药, 2006)
Ấn bản song ngữ Trung – Anh thuộc bộ “Văn hóa Trung Quốc” của Ngũ Châu Truyền bá xuất bản xã, viết cho độc giả nước ngoài: 8 chương từ tiếp cận Trung y, kinh điển, cơ sở lý luận, trị pháp nội ngoại, tri thức dược vật, phong thái y gia, Trung y và dưỡng sinh, đến kế thừa và phát triển hiện đại.
Bản Việt ngữ — “Y Dược Truyền Thống Trung Quốc”, dịch giả Tô Phương Cường, NXB Tổng hợp TP.HCM, 148 trang in màu, đã có trong thư viện này với trình đọc toàn văn và bản PDF tải về.
Tình Trạng Bản Dịch Tiếng Việt
Đã đối chiếu toàn bộ thư viện (1.610 trang HTML trong cả hai kho, gồm cả các trang đọc lồng trong books/read/) và tra cứu thị trường sách tiếng Việt. Kết quả: chỉ một tác phẩm của ông đã được chuyển ngữ đầy đủ.
| Tác phẩm | Ấn bản gốc | Bản Việt ngữ |
|---|---|---|
| Trung Quốc Truyền Thống Y Dược 中国传统医药 |
Ngũ Châu, 2006 | ✅ Đã dịch toàn văn Tô Phương Cường · NXB Tổng hợp TP.HCM · 148 tr. |
| Kỳ Hoàng Y Đạo 岐黄医道 |
1991 / 2008 | Chưa có |
| Y Giả Ý Dã 医者意也 |
2003 / 2006 | Chưa có |
| A Du Phệ Đà — Y Học Truyền Thống Ấn Độ 阿输吠陀 |
2002 | Chưa có |
| Nhận Thức Y Học Truyền Thống Ấn Độ 认识印度传统医学 |
2003 | Chưa có |
| Viễn Thiếu Hoàng Hán Y Học 远眺皇汉医学 |
2007 | Chưa có |
| Hoàng Đế Bát Thập Nhất Nan Kinh — bạch thoại dịch 黄帝八十一难经(白译) |
1996 | Chưa có (đây là bản dịch sang Hán ngữ hiện đại, không phải tiếng Việt) |
Đọc Trong Thư Viện
Hiện thư viện có một tác phẩm của GS. Liêu Dục Quần đã chuyển ngữ đầy đủ:
Nguyên tác 中国传统医药 / Traditional Chinese Medicine · Tô Phương Cường dịch · NXB Tổng hợp TP.HCM · 148 trang in màu · kèm bản PDF nguyên bản.
Mở Đọc Sách & Tải PDF →Các tác phẩm còn lại chưa có bản Việt ngữ. Bản gốc tiếng Trung của Y Giả Ý Dã, Kỳ Hoàng Y Đạo, A Du Phệ Đà và Viễn Thiếu Hoàng Hán Y Học hiện chỉ lưu hành dưới dạng ấn phẩm giấy hoặc sách điện tử trả phí, không có bản toàn văn công khai — nên chưa thể đưa vào thư viện mà không có nguồn hợp lệ.
Nguồn Tham Khảo
- Baidu Baike — 廖育群 (tiểu sử, niên biểu, thư mục đầy đủ).
- Baidu Baike — 岐黄医道 (ấn bản 2008, ISBN, mục lục 13 chương).
- Baidu Baike — 医者意也:认识中医 (ấn bản 2006, ISBN, mục lục).
- Viện Lịch sử Khoa học Tự nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc — trang nghiên cứu viên.